Đồ Án HCMUTE: Thiết Kế Mô Hình Ứng Dụng Nhận Diện Nhãn Hiệu

Khám phá đồ án HCMUTE thiết kế mô hình ứng dụng nhận diện nhãn hiệu, mang đến giải pháp sáng tạo cho việc nhận diện thương hiệu hiệu quả.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2019

62
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Giới thiệu đề tài

1.2. Tính cấp thiết đề tài

1.3. Mục tiêu đề tài

1.4. Phạm vi đề tài

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Bố cục đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN

2.1. Machine learning và Object Detection

2.2. Khái niệm Machine Learning

2.3. Image Recognition and Object Detection

2.4. CNN - Convolutional Neural Network

2.4.1. Convolutional

2.4.2. Cấu trúc của mạng CNN

2.4.3. Trường tiếp nhận cục bộ (local receptive field)

2.4.4. Trọng số chia sẻ (shared weight and bias)

2.4.5. Lớp tổng hợp (pooling layer)

2.5. Region Proposal Network (RPN)

2.6. Cách tạo mô hình máy học bằng tensorflow API

2.7. Xây dựng hệ thống firebase

2.8. Liên kết firebase với python

2.9. Liên kết firebase với android application

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG ỨNG DỤNG NHẬN DIÊN NHÃN HIỆU

3.1. Sơ đồ khối hệ thống

3.2. Yêu cầu hệ thống

3.3. Chức năng từng khối

3.4. Hoạt động của hệ thống

3.5. Thiết kế hệ thống

3.6. Khối xử lý trung tâm

3.7. Khối nhập xuất

3.8. Thiết kế mô hình máy học

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THỰC NGHIỆM

5. CHƯƠNG 5: NHẬN XÉT VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Mô hình nhận diện nhãn hiệu HCMUTE Tổng quan và bối cảnh

Đề tài nghiên cứu tập trung vào việc thiết kế mô hình ứng dụng nhận diện nhãn hiệu tại HCMUTE. Nghiên cứu này có tính cấp thiết cao trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ. Việc nhận diện logo hiệu quả hỗ trợ các công ty, đặc biệt các công ty Việt Nam, trong việc đánh giá hiệu quả quảng cáo trực tuyến. Nhiều ứng dụng nhận diện logo hiện có, như Google Image Recognition hay Amazon Rekognition, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế về dữ liệu và độ chính xác, đặc biệt đối với các nhãn hiệu nhỏ. Do đó, nghiên cứu nhận diện nhãn hiệu này hướng đến việc xây dựng một mô hình ứng dụng thực tiễn, giải quyết các điểm yếu của các giải pháp hiện tại. Ứng dụng nhận diện thương hiệu này sẽ đóng góp vào việc thúc đẩy niềm tin của khách hàng đối với sản phẩm Việt Nam.

1.1 Ứng dụng nhận diện thương hiệu Mục tiêu và phạm vi

Mục tiêu chính là xây dựng một ứng dụng Android có khả năng chụp ảnh, nhận diện logo và cung cấp thông tin doanh nghiệp. Mô hình nhận diện hướng đến độ chính xác trên 85%. Hệ thống cần xử lý thời gian thực, truyền tải dữ liệu giữa thiết bị và máy chủ hiệu quả. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào nhận diện 10 loại logo. Ứng dụng được phát triển cho Android 8 trở lên. Việc xây dựng thương hiệu HCMUTE thông qua nghiên cứu này tập trung vào tính ứng dụng thực tiễn và độ chính xác cao. Ứng dụng nhận diện nhãn hiệu này cần khả năng thích ứng cao để mở rộng nhận diện các logo khác trong tương lai.

1.2 Phương pháp nghiên cứu và cấu trúc đề tài

Phương pháp nghiên cứu dựa trên việc tham khảo tài liệu, bài báo về máy học, nhận diện vật thể và mạng nơ-ron. Các nguồn tài nguyên trực tuyến như Coursera cũng được sử dụng. Nghiên cứu cũng tham khảo các thảo luận trên Github. Đề tài được trình bày theo cấu trúc gồm 5 chương. Chương 1 giới thiệu tổng quan về đề tài, mục tiêu và phạm vi. Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết về máy học, nhận diện vật thể, và mạng nơ-ron tích chập (CNN). Chương 3 tập trung vào thiết kế và triển khai ứng dụng nhận diện nhãn hiệu. Chương 4 trình bày kết quả và phân tích. Cuối cùng, chương 5 đưa ra nhận xét và hướng phát triển trong tương lai. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp tiếp cận khoa học, bài bản và thực tiễn.

II. Cơ sở lý thuyết nhận diện nhãn hiệu Máy học và mạng nơ ron tích chập

Phần này trình bày cơ sở lý thuyết về máy học (machine learning) và mạng nơ-ron tích chập (CNN), nền tảng của mô hình nhận diện nhãn hiệu. Máy học được định nghĩa là lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo cho phép hệ thống tự học từ dữ liệu. Nhận diện hình ảnh, bao gồm nhận diện vật thể (object detection), là một ứng dụng quan trọng của máy học. CNN là một kiến trúc mạng nơ-ron đặc biệt hiệu quả cho việc xử lý dữ liệu hình ảnh. CNN sử dụng các lớp tích chập (convolutional layers) để trích xuất đặc trưng từ ảnh. Các khái niệm quan trọng của CNN bao gồm: trường tiếp nhận cục bộ (local receptive field), trọng số chia sẻ (shared weights), và lớp tổng hợp (pooling layer). Mạng CNN được huấn luyện bằng cách sử dụng các tập dữ liệu lớn, được gắn nhãn (labeled datasets). Phân tích dữ liệu là một phần quan trọng trong quá trình huấn luyện này.

2.1 Mạng nơ ron tích chập CNN Chi tiết kiến trúc và hoạt động

Mạng CNN hoạt động bằng cách sử dụng các bộ lọc (filters) để quét qua ảnh, trích xuất các đặc trưng. Convolutional layers tạo ra các bản đồ đặc trưng (feature maps). Lớp pooling giảm kích thước của bản đồ đặc trưng, giúp giảm tính toán và tăng tính bất biến vị trí (location invariance). Các lớp fully connected ở cuối mạng giúp phân loại các đặc trưng đã trích xuất. Region Proposal Network (RPN) là một kỹ thuật thường được sử dụng trong nhận diện vật thể, giúp xác định các vùng quan tâm (regions of interest) trong ảnh. Phân tích hình ảnh dựa trên CNN đã cho thấy hiệu quả cao trong nhiều ứng dụng, bao gồm nhận diện khuôn mặt, nhận diện chữ viết tay, và nhận diện vật thể. Việc lựa chọn kiến trúc CNN phù hợp là yếu tố quan trọng quyết định hiệu quả của mô hình nhận diện nhãn hiệu.

2.2 Thuật toán phát hiện vật thể Object Detection Ứng dụng trong nhận diện logo

Thuật toán Object Detection, đặc biệt là Faster R-CNN, được áp dụng trong đề tài này. Faster R-CNN kết hợp RPN và mạng CNN để phát hiện và phân loại các vật thể trong ảnh. Thu thập dữ liệugắn nhãn dữ liệu là bước quan trọng trước khi huấn luyện mô hình. Dữ liệu huấn luyện cần đa dạng và chất lượng cao để đảm bảo độ chính xác của mô hình. Phát hiện vật thể là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển nhanh chóng, với nhiều thuật toán mới được phát triển liên tục. Việc lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về độ chính xác, tốc độ xử lý và tài nguyên máy tính. Deep learningmachine learning đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả của thuật toán Object Detection.

III. Thiết kế và triển khai ứng dụng nhận diện nhãn hiệu HCMUTE

Phần này mô tả chi tiết về thiết kế và triển khai ứng dụng nhận diện nhãn hiệu trên nền tảng Android. Mô hình ứng dụng được xây dựng dựa trên kiến trúc client-server. Phần client (ứng dụng Android) chịu trách nhiệm chụp ảnh, gửi ảnh lên server và hiển thị kết quả. Phần server (máy chủ) chịu trách nhiệm xử lý ảnh và trả về kết quả nhận diện. Hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu Firebase để lưu trữ thông tin về các nhãn hiệu. Giao diện người dùng được thiết kế thân thiện và dễ sử dụng. Quản lý dữ liệu được tối ưu để đảm bảo hiệu suất của hệ thống. Xây dựng hệ thống này yêu cầu kiến thức về lập trình Android, xử lý ảnh và quản trị cơ sở dữ liệu.

3.1 Kiến trúc hệ thống Client server và cơ sở dữ liệu Firebase

Kiến trúc client-server được lựa chọn để đảm bảo tính khả năng mở rộng và hiệu suất của hệ thống. Ứng dụng Android (client) gửi yêu cầu nhận diện đến server. Server xử lý yêu cầu và trả về kết quả. Firebase được sử dụng làm cơ sở dữ liệu, cung cấp khả năng lưu trữ và đồng bộ dữ liệu thời gian thực. Firebase đơn giản hoá việc quản lý dữ liệu và tích hợp với ứng dụng Android. Việc lựa chọn Firebase giúp giảm thiểu thời gian phát triển và chi phí. Cơ sở dữ liệu được tổ chức logic để dễ dàng truy xuất và cập nhật thông tin về các nhãn hiệu.

3.2 Triển khai ứng dụng Giao diện người dùng và trải nghiệm người dùng

Ứng dụng Android có giao diện đơn giản, dễ sử dụng. Người dùng có thể chụp ảnh hoặc chọn ảnh từ bộ nhớ thiết bị. Ứng dụng hiển thị kết quả nhận diện một cách trực quan. Trải nghiệm người dùng được đặt lên hàng đầu trong quá trình thiết kế và phát triển. Thiết kế giao diện chú trọng tính thẩm mỹ và sự tiện dụng. Khả năng sử dụng của ứng dụng được kiểm tra và đánh giá kỹ lưỡng. Quá trình triển khai tuân thủ các quy trình phát triển phần mềm chuyên nghiệp. Ứng dụng được tối ưu hóa để hoạt động mượt mà trên các thiết bị Android khác nhau.

IV. Kết quả và đánh giá mô hình ứng dụng nhận diện nhãn hiệu HCMUTE

Phần này trình bày kết quả đánh giá hiệu quả của mô hình ứng dụng nhận diện nhãn hiệu. Các chỉ số đánh giá bao gồm độ chính xác (accuracy), độ phủ (recall), và độ chính xác trung bình (mean average precision - mAP). Kết quả thực nghiệm được phân tích kỹ lưỡng. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của mô hình được xem xét. Đánh giá hiệu quả cho thấy khả năng ứng dụng thực tiễn của mô hình ứng dụng. Phân tích thống kê được sử dụng để hỗ trợ việc đánh giá.

4.1 Đánh giá độ chính xác Các chỉ số đánh giá và phân tích kết quả

Độ chính xác của mô hình được đo lường bằng các chỉ số như accuracy, recall và mAP. Các chỉ số này được tính toán dựa trên tập dữ liệu kiểm thử (test dataset). Phân tích kết quả cho thấy hiệu quả của mô hình trong việc nhận diện các nhãn hiệu khác nhau. Độ chính xác có thể bị ảnh hưởng bởi chất lượng dữ liệu huấn luyện, điều kiện chụp ảnh và các yếu tố môi trường khác. Các chỉ số đánh giá cung cấp thông tin quan trọng để đánh giá chất lượng của mô hình ứng dụng và đưa ra các cải tiến cần thiết. Kết quả đánh giá cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tiễn của mô hình.

4.2 Thực nghiệm và phân tích Yếu tố ảnh hưởng và hướng cải tiến

Thực nghiệm được tiến hành trên một tập dữ liệu lớn và đa dạng. Phân tích kết quả giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của mô hình. Chất lượng dữ liệu là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu quả. Điều kiện chụp ảnh cũng ảnh hưởng đến kết quả nhận diện. Các hướng cải tiến được đề xuất dựa trên kết quả phân tích. Cải thiện chất lượng dữ liệu và tối ưu hóa thuật toán có thể giúp nâng cao độ chính xác. Nghiên cứu thêm các kỹ thuật xử lý ảnh tiên tiến cũng là hướng cải tiến quan trọng. Tối ưu hóa hệ thống nhằm nâng cao tốc độ xử lý cũng cần được quan tâm.

V. Nhận xét và hướng phát triển mô hình ứng dụng nhận diện nhãn hiệu tại HCMUTE

Phần này tóm tắt những thành tựu và hạn chế của đề tài. Mô hình ứng dụng đã chứng minh khả năng nhận diện logo với độ chính xác nhất định. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều tiềm năng để cải thiện. Các hướng phát triển trong tương lai bao gồm mở rộng số lượng nhãn hiệu được nhận diện, tích hợp các tính năng mới và tối ưu hóa hiệu suất hệ thống. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc ứng dụng các kỹ thuật học sâu (deep learning) tiên tiến hơn để nâng cao độ chính xác và tốc độ xử lý. Hệ thống cần được tối ưu để hoạt động mượt mà trên các thiết bị di động khác nhau.

5.1 Kết luận Đánh giá tổng quan và đóng góp của nghiên cứu

Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng một mô hình ứng dụng nhận diện nhãn hiệu hiệu quả. Mô hình có độ chính xác cao và khả năng ứng dụng thực tiễn. Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển công nghệ nhận diện hình ảnh tại HCMUTE. Ứng dụng này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như marketing, quảng cáo và nghiên cứu thị trường. Kết quả nghiên cứu có giá trị tham khảo cho các nghiên cứu tương tự trong tương lai.

5.2 Hướng phát triển Mở rộng và cải tiến hệ thống

Hướng phát triển trong tương lai tập trung vào việc mở rộng số lượng nhãn hiệu được nhận diện. Cải thiện độ chính xác của mô hình bằng cách sử dụng các thuật toán và kỹ thuật hiện đại hơn. Tích hợp các tính năng mới, ví dụ như cung cấp thêm thông tin về sản phẩm, giá cả và nơi bán. Tối ưu hóa hệ thống để giảm thời gian xử lý và tăng tốc độ phản hồi. Ứng dụng có thể được tích hợp với các nền tảng mạng xã hội khác. Nghiên cứu thêm về việc xử lý ảnh trong các điều kiện ánh sáng khác nhau.

01/02/2025
Đồ án hcmute thiết kế mô hình ứng dụng nhận diện nhãn hiệu

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN: Trong chương này người thực hiện trình bày tổng quan về đề tài, tình hình nghiên cứu về đề tài này, động lực lựa chọn đề tài cũng như tính cấp thiết xoay quanh vấn đề đó và trình bày cấu trúc của đề tài. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT: Giới thiệu khái niệm về Máy học, và những giải thuật sử dụng để xây dựng mô hình cũng như thư viện sử dụng chính – Tensorflow. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG ỨNG DỤNG NHẬN DIÊN NHÃN HIỆU: Trình bày thiết kế và thi công CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THỰC NGHIỆM: Chương này trình bày kết quả thực nghiệm,. CHƯƠNG 5: NHẬN XÉT VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN: Đưa ra những nhận xét trong quá trình hoàn thiện luận văn cũng như hướng phát triển của hệ thống trong tương lai.

2 do an CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN 2. Machine learning và Object Detection 2. Khái niệm Machine Learning Học máy (machine learning) là một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo liên quan đến việc nghiên cứu và xây dựng các kĩ thuật cho phép các hệ thống học tự động từ dữ liệu để giải quyết những vấn đề cụ thể. Học máy có hiện nay được áp dụng rộng rãi bao gồm máy truy tìm dữ liệu, chẩn đoán y khoa, phát hiện thẻ tín dụng giả, phân tích thị trường chứng khoán, phân loại các chuỗi DNA, nhận dạng tiếng nói và chữ viết, dịch tự động, chơi trò chơi và cử động rô- bốt (robot locomotion).

Một cách đơn giản là học máy có thể giúp chương trình tự đưa ra quyết định từ những dữ liệu có sẵn mà không cần phải lập trình tường minh. Image Recognition and Object Detection Nhận dạng hình ảnh là giao nhau giữa Deep Learning và Computer Vision. - Image Recognition(Image Classification): Đây là quá trình lấy một hình ảnh làm đầu vào và xuất một class từ ra một tập hợp các class. Nếu chúng ta đưa 1 ảnh vào thuật toán sẽ cho ta kết quả hình ảnh này thuộc class nào, hoặc là không có gì.

- Image Recognition with Localization: Quá trình này lấy một hình ảnh làm đầu vào, xuất ra một nhãn lớp và cũng vẽ một hộp giới hạn xung quanh đối tượng để xác định vị trí của nó trong hình ảnh - Object Detection: Trong quá trình này, nội địa hóa hình ảnh phải được áp dụng cho tất cả các đối tượng trong hình ảnh, dẫn đến nhiều hộp giới hạn 2. CNN - Convolutional Neural Network 2. Convolutional Convolutional là một cửa sổ trượt (Sliding Windows) trên một ma trận như mô tả hình dưới: 3 do an Hình 2.1: Cách Convolutional tạo feature map Các convolutional layer có các parameter(kernel) đã được học để tự điều chỉnh lấy ra những thông tin chính xác nhất mà không cần chọn các feature. Sliding Window hay còn gọi là kernel, filter hoặc feature detect là một ma trận có kích thước nhỏ như trong ví dụ trên là 3x3.

Kết quả được một ma trận gọi là Convoled feature được sinh ra từ việc nhận ma trận Filter với ma trận ảnh 5x5 bên trái rồi cộng tổng kết quả. Cấu trúc của mạng CNN Mạng CNN là một tập hợp các lớp Convolution chồng lên nhau và sử dụng các hàm nonlinear activation như ReLU và tanh để kích hoạt các trọng số trong các node. Mỗi một lớp sau khi thông qua các hàm kích hoạt sẽ tạo ra các thông tin trừu tượng hơn cho các lớp tiếp theo. Các layer liên kết được với nhau thông qua cơ chế convolution.

Layer tiếp theo là kết quả convolution từ layer trước đó, nhờ vậy mà ta có được các kết nối cục bộ. Như vậy mỗi neuron ở lớp kế tiếp sinh ra từ kết quả của filter áp đặt lên một vùng ảnh cục bộ của neuron trước đó. 4 do an Mỗi một lớp được sử dụng các filter khác nhau thông thường có hàng trăm hàng nghìn filter như vậy và kết hợp kết quả của chúng lại. Ngoài ra có một số layer khác như pooling/subsampling layer dùng để chắt lọc lại các thông tin hữu ích hơn (loại bỏ các thông tin nhiễu).

Trong quá trình huấn luyện mạng (traning) CNN tự động học các giá trị qua các lớp filter dựa vào cách thức mà bạn thực hiện.2: Một ví dụ các lớp trong CNN Trong mô hình CNN có 2 khía cạnh cần quan tâm là tính bất biến (Location Invariance) và tính kết hợp (Compositionality). Với cùng một đối tượng, nếu đối tượng này được chiếu theo các gốc độ khác nhau (translation, rotation, scaling) thì độ chính xác của thuật toán sẽ bị ảnh hưởng đáng kể. Pooling layer sẽ cho bạn tính bất biến đối với phép dịch chuyển (translation), phép quay (rotation) và phép co giãn (scaling). Tính kết hợp cục bộ cho ta các cấp độ biểu diễn thông tin từ mức độ thấp đến mức độ cao và trừu tượng hơn thông qua convolution từ các filter.

Đó là lý do tại sao CNNs cho ra mô hình với độ chính xác rất cao. Cũng giống như cách con người nhận biết các vật thể trong tự nhiên. Mạng CNN sử dụng 3 ý tưởng cơ bản: các trường tiếp nhận cục bộ (local receptive field), trọng số chia sẻ (shared weights), tổng hợp (pooling). Trường tiếp nhận cục bộ (local receptive field) Đầu vào của mạng CNN là một ảnh.

Ví dụ như ảnh có kích thước 28x28 thì tương ứng đầu vào là một ma trận có 28x28 và giá trị mỗi điểm ảnh là một ô trong ma trận. Trong CNN chúng ta kết nối trong một vùng nhỏ của các neuron đầu vào như một filter có kích thước 5x5 tương ứng (28- 5 + 1) 24 điểm ảnh đầu vào. Mỗi một kết nối sẽ học một trọng số và mỗi neuron ẩn sẽ học một bias. Mỗi một vùng 5x5 đấy gọi là một trường tiếp nhận cục bộ.

5 do an Hình 2.3: Vùng tiếp nhận cục bộ Một cách tổng quan, ta có thể tóm tắt các bước tạo ra 1 hidden layer bằng các cách sau: - Tạo ra neuron ẩn đầu tiên trong lớp ẩn 1 Hình 2.4: Tạo neuron ẩn đầu tiên - Dịch filter qua bên phải một cột sẽ tạo được neuron ẩn thứ 2. 6 do an Hình 2.5: Tạo neuron ẩn thứ hai Đối với bài toán nhận dạng ảnh người ta thường gọi ma trận lớp đầu vào là feature map, trọng số xác định các đặc trưng là shared weight và độ lệch xác định một feature map là shared bias. Như vậy đơn giản nhất là qua các bước trên chúng ta chỉ có 1 feature map. Tuy nhiên trong nhận dạng ảnh chúng ta cần nhiều hơn một feature map.6: Tạo ra nhiều feature map bằng nhiều loại trường tiếp nhận cục bộ 7 do an Như vậy, local receptive field thích hợp cho việc phân tách dữ liệu ảnh, giúp chọn ra những vùng ảnh có giá trị nhất cho việc đánh giá phân lớp.

Trọng số chia sẻ (shared weight and bias) Đầu tiên, các trọng số cho mỗi filter (kernel) phải giống nhau. Tất cả các nơ-ron trong lớp ẩn đầu sẽ phát hiện chính xác feature tương tự chỉ ở các vị trí khác nhau trong hình ảnh đầu vào. Chúng ta gọi việc map từ input layer sang hidden layer là một feature map. Vậy mối quan hệ giữa số lượng Feature map với số lượng tham số là gì? Chúng ta thấy mỗi fearture map cần 25 = 5x5 shared weight và 1 shared bias.

Như vậy mỗi feature map cần 5x5+1 = 26 tham số. Như vậy nếu có 10 feature map thì có 10x26 = 260 tham số. Chúng ta xét lại nếu layer đầu tiên có kết nối đầy đủ nghĩa là chúng ta có 28x28=784 neuron đầu vào như vậy ta chỉ có 30 neuron ẩn. Như vậy ta cần 28x28x30 shared weight và 30 shared bias.

Tổng số tham số là 28x28x30+30 tham số lớn hơn nhiều so với CNN. Ví dụ vừa rồi chỉ mô tả để thấy được sự ước lượng số lượng tham số chứ chúng ta không so sánh được trực tiếp vì 2 mô hình khác nhau. Nhưng điều chắc chắn là nếu mô hình có số lượng tham số ít hơn thì nó sẽ chạy nhanh hơn. Tóm lại, một convolutional layer bao gồm các feature map khác nhau.

Mỗi một feature map giúp detect một vài feature trong bức ảnh. Lợi ích lớn nhất của trọng số chia sẻ là giảm tối đa số lượng tham số trong mạng CNN. Lớp tổng hợp (pooling layer) Lớp pooling thường được sử dụng ngay sau lớp convolutional để đơn giản hóa thông tin đầu ra để giảm bớt số lượng neuron. 8 do an Hình 2.7: Ví dụ pooling trong CNN Thủ tục pooling phổ biến là max-pooling, thủ tục này chọn giá trị lớn nhất trong vùng đầu vào 2x2.8: Max-pooling 2x2 Như vậy qua lớp Max Pooling thì số lượng neuron giảm đi phân nửa.

Trong một mạng CNN có nhiều Feature Map nên mỗi Feature Map chúng ta sẽ cho mỗi Max Pooling khác nhau. Có thể thấy rằng Max Pooling là cách hỏi xem trong các đặc trưng này thì đặc trưng nào là đặc trưng nhất. Cuối cùng ta đặt tất cả các lớp lại với nhau thành một CNN với đầu ra gồm các neuron với số lượng tùy bài toán. 9 do an Hình 2.9: Ví dụ mô hình CNN Hai lớp cuối cùng của các kết nối trong mạng là một lớp đầy đủ kết nối (fully connected layer).

Lớp này nối mọi nơron từ lớp max pooled tới mọi nơron của tầng ra. Region Proposal Network (RPN) Input của RPN là feature map và output là các region proposal. Ta thấy các region proposal là hình chữ nhật.10: Region proposal Mà một hình chữ nhật được xác định bằng 2 điểm ở 2 góc, ví dụ A(x_min, y_min) và B(x_max, y_max). Vì thế khi RPN dự đoán ta phải rằng buộc x_min < x_max và 10 do an y_min < y_max và các giá trị x,y khi dự đoán có thể ra ngoài khỏi bức ảnh, do thế kĩ thuật Anchor ra đời.

Ý tưởng xây dựng Anchor là thay vì dự đoán 2 góc ta sẽ dự đoán điểm trung tâm (x_center, y_center) và width, height của hình chữ nhật. Như vậy mỗi anchor được xác định bằng 4 tham số (x_center, y_center, width, height). Vì không sử dụng Selective search nên RPN ban đầu cần xác định các anchor box có thể là region proposal, sau đó qua RPN thì chỉ ouput những anchor box chắc chắn chứa đối tượng.11: Vùng anchor Ảnh bên trái kích thước 400 * 600 pixel, tác tâm của anchor box màu xanh, cách nhau 16 pixel => có khoảng (400*600)/(16*16) = 938 tâm. Do các vật trong ảnh có thể có kích thước và tỉ lệ khác nhau nên với mỗi tâm ta định nghĩa 9 anchors với kích thước 64 × 64, 128 × 128, 256×256, mỗi kích thước có 3 tỉ lệ tương ứng: 1 : 1, 1 : 2 và 2 : 1.

Giống như hình bên phải với tâm ở giữa 3 kích thước ứng với màu da cam, xanh lam, xanh lục và với mỗi kích thước có 3 tỉ lệ. Số lượng anchor box giờ là 938 * 9 = 8442 anchors.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu Mô Hình Ứng Dụng Nhận Diện Nhãn Hiệu Tại HCMUTE trình bày một phương pháp hiệu quả để nhận diện và phát triển thương hiệu trong môi trường cạnh tranh hiện nay. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ, từ đó giúp các doanh nghiệp nâng cao khả năng cạnh tranh và thu hút khách hàng. Độc giả sẽ tìm thấy những chiến lược cụ thể và ứng dụng thực tiễn, giúp họ áp dụng vào công việc của mình một cách hiệu quả.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty cổ phần đầu tư thương mại và truyền thông sắc việt trên thị trường nội địa. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược cạnh tranh và cách thức mà các công ty có thể tối ưu hóa hoạt động của mình trong thị trường nội địa. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm về cách thức phát triển thương hiệu và nâng cao năng lực cạnh tranh.