Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Lợi thế thương mại (LTTM) hình thành từ các giao dịch hợp nhất kinh doanh là một trong những khoản mục tài sản vô hình phức tạp nhất trong kế toán, do bản chất không thể tách rời và không thể đo lường độc lập. Trên thế giới, phương pháp kế toán LTTM đã trải qua nhiều giai đoạn thay đổi, từ việc xóa sổ một lần vào vốn chủ sở hữu, phân bổ định kỳ vào chi phí, cho đến việc áp dụng mô hình đánh giá tổn thất (suy giảm giá trị) tài sản hàng năm theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS 3, IAS 36) và Chuẩn mực Kế toán Tài chính Hoa Kỳ (SFAS 142).
Tại Việt Nam, các quy định kế toán về LTTM được điều chỉnh chủ yếu bởi Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 11 (VAS 11) và Thông tư số 202/2014/TT-BTC hướng dẫn phương pháp lập và trình bày Báo cáo tài chính hợp nhất. Trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển và thị trường chứng khoán (TTCK) ngày càng mở rộng các hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp (M&A), nhận thức cũng như thực hành kế toán LTTM còn nhiều lúng túng.
Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ: hầu hết các nghiên cứu định lượng kiểm định mối quan hệ giữa thông tin LTTM và giá trị thị trường (GTTT) của doanh nghiệp được thực hiện tại các thị trường tài chính phát triển (Mỹ, Anh, các nước châu Âu) với hệ thống chuẩn mực đã hoàn thiện. Tại các thị trường mới nổi hoặc đang phát triển, số lượng nghiên cứu còn hạn chế và mô hình kiểm định còn đơn giản (thường chỉ dùng mô hình đơn biến). Đồng thời, chưa có công trình nào tại Việt Nam đánh giá thực nghiệm tác động của thông tin LTTM đến GTTT, kiểm định sự thay đổi phản ứng của nhà đầu tư trước và sau khi Thông tư 202/2014/TT-BTC có hiệu lực, cũng như so sánh tác động của từng loại thông tin chi tiết (giá mua, giá trị tài sản thuần của bên bị mua) đến sự tăng trưởng giá trị thị trường của doanh nghiệp niêm yết.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định và lượng hóa ảnh hưởng của thông tin LTTM công bố trên Báo cáo tài chính (BCTC) hợp nhất đến GTTT của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam.
Luận án xây dựng và giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Thông tin LTTM trình bày trên BCTC hợp nhất có ảnh hưởng như thế nào đến GTTT của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2017?
- Câu hỏi 2: Tác động của thông tin LTTM đến GTTT của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam trước và sau khi Thông tư 202/2014/TT-BTC có hiệu lực có khác nhau hay không?
- Câu hỏi 3: Có sự khác biệt nào giữa tăng trưởng trung bình giá trị thị trường của nhóm công ty công bố thông tin LTTM và nhóm công ty không công bố thông tin về LTTM không?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của thông tin LTTM công bố trên BCTC hợp nhất đến GTTT của các công ty niêm yết.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian 8 năm, từ năm 2010 đến năm 2017.
- Phạm vi không gian: 109 công ty cổ phần phi tài chính và tài chính niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), đáp ứng tiêu chí niêm yết tối thiểu từ năm 2010 và duy trì niêm yết ít nhất đến năm 2018. Mẫu nghiên cứu bao quát 10 nhóm ngành theo Chuẩn phân loại ngành ICB (Industry Classification Benchmark): Dầu khí, Công nghiệp, Hàng tiêu dùng, Y tế, Dịch vụ tiêu dùng, Viễn thông, Dịch vụ hạ tầng, Tài chính, Công nghệ, Vật liệu cơ bản.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào lợi thế thương mại dương (positive goodwill) phát sinh từ hợp nhất kinh doanh; so sánh tác động trước và sau Thông tư 202/2014/TT-BTC; kiểm định sự khác biệt về tăng trưởng giá trị thị trường giữa các nhóm công ty công bố các thuộc tính thông tin LTTM khác nhau.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai mạch nghiên cứu chính:
Nhóm nghiên cứu về ảnh hưởng của LTTM đối với giá trị thị trường của doanh nghiệp
- Nghiên cứu về giá trị ghi sổ của LTTM: Wang (1993, 1995) kiểm định hồi quy LTTM, tài sản khác và nợ phải trả theo GTTT tại Mỹ, cho thấy hệ số của LTTM dương và có ý nghĩa thống kê, thậm chí được thị trường định giá cao hơn các tài sản vật chất khác. Chauvin (1994) ghi nhận mối quan hệ cùng chiều giữa LTTM và GTTT ở các công ty phi sản xuất. McCarthy và Schneider (1995), Jennings và cộng sự (1996) củng cố nhận định nhà đầu tư xem LTTM là tài sản mang lại lợi ích kinh tế. Henning và cộng sự (2000) phân rã LTTM thành 4 cấu phần và nhận thấy 3 cấu phần đầu có tương quan dương, trong khi phần trả giá quá cao tương quan âm với GTTT. Churyk và Chewning (2003) áp dụng mô hình định giá Feltham - Ohlson (1995) để chứng minh thị trường định giá dương đối với LTTM. Qureshi và Ashraf (2013) tại Anh và Ahmed và Guler (2007) tại Mỹ khẳng định LTTM có ảnh hưởng đáng kể đến giá trị doanh nghiệp trong các giai đoạn chuyển đổi chuẩn mực. Tại các nền kinh tế đang phát triển, Zare và cộng sự (2012) tại Iran cũng chỉ ra mối quan hệ cùng chiều giữa LTTM và GTTT qua mô hình đơn biến. Ngược lại, Kathleen và Ayres (2000) dùng phương pháp nghiên cứu sự kiện và phát hiện sự thay đổi LTTM có tương quan nghịch với lợi tức bất thường.
- Nghiên cứu về phân bổ LTTM: Jennings và cộng sự (2001) nhận định chi phí phân bổ LTTM là yếu tố gây nhiễu thông tin lợi nhuận. Churyk và Chewning (2003) tách riêng giá trị phân bổ LTTM và tìm thấy mối quan hệ ngược chiều với GTTT.
- Nghiên cứu về đánh giá suy giảm LTTM: Lapointe (2006) chỉ ra sự suy giảm LTTM phản ánh ý chí chủ quan của nhà quản lý; Hirschey và Richardson (2003), Ahmed và Guler (2007) ghi nhận sự suy giảm LTTM tác động tiêu cực đến lợi tức cổ phiếu trên thị trường.
Nhóm nghiên cứu về mức độ tuân thủ công bố thông tin LTTM
- Giacomino và Akers (2009) chỉ ra LTTM chiếm trung bình 16% tổng tài sản của các công ty Mỹ. Izzo và cộng sự (2013) tại Ý cho thấy tỷ trọng LTTM trên 10% tổng tài sản và mức độ tuân thủ công bố thông tin suy giảm LTTM tăng dần theo thời gian. Kavcic và cộng sự (2013) tại Slovenia ghi nhận tỷ trọng LTTM thấp hơn (1,77% - 3,53%).
- Devalle và Rizzato (2012) khảo sát 141 công ty tại 4 sàn chứng khoán châu Âu và kết luận mức độ tuân thủ công bố thông tin suy giảm LTTM còn thấp. Carlin và cộng sự (2009) tại Malaysia, Finch và Carlin (2010) tại Úc/New Zealand, Dung Manh Tran (2011) tại Hồng Kông sử dụng mô hình CAPM để tính tỷ lệ chiết khấu đối chứng và chỉ ra doanh nghiệp có xu hướng lựa chọn tỷ lệ chiết khấu thấp để tránh phải ghi nhận tổn thất LTTM. Trần Mạnh Dũng (2014) dùng kiểm định Wilcoxon Signed Ranks để khẳng định xu hướng cải thiện mức độ tuân thủ tại Hồng Kông.
- Tại Việt Nam: Đoàn Thị Hồng Nhung (2017) khảo sát thống kê mô tả việc công bố thời gian và giá trị phân bổ LTTM giai đoạn 2009 - 2016; Trần Mạnh Dũng (2016) phân tích các rào cản kỹ thuật khi áp dụng kiểm tra tổn thất LTTM; Nguyễn Minh Phương và Lê Hồng Vân (2013), Nguyễn Thị Kim Hương (2015) so sánh quy định kế toán LTTM giữa VAS và IFRS.
Vị trí và khoảng trống nghiên cứu của luận án
Luận án định vị là công trình đầu tiên tại Việt Nam kết hợp kiểm định kinh tế lượng trên dữ liệu mảng (panel data) để xác định giá trị thích hợp của thông tin LTTM đối với việc định giá cổ phiếu, đồng thời phân tích chi tiết mức độ công bố thông tin cấu thành LTTM (giá mua, cơ sở xác định giá trị hợp lý tài sản thuần) theo chuẩn mực kế toán Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Lý thuyết siêu lợi nhuận (The Super-Profit Theory of Goodwill - Leake, 1921): LTTM được định nghĩa là quyền phát triển các nỗ lực trong quá khứ nhằm thu về siêu lợi nhuận trong tương lai; bên mua trả tiền cho phần lợi nhuận vượt trội kỳ vọng. Lý thuyết này là nền tảng giải thích cho phương pháp vốn hóa và phân bổ LTTM theo nguyên tắc phù hợp giữa doanh thu và chi phí.
- Lý thuyết lực đẩy (The Momentum Theory of Goodwill - Nelson, 1953): LTTM là một lực đẩy tổng hợp sẵn có (danh sách khách hàng, danh tiếng, bí mật kinh doanh, mạng lưới phân phối) giúp doanh nghiệp vận hành liên tục mà không cần tạo dựng lại từ đầu.
- Lý thuyết các cấu phần của LTTM (Johnson và Petrone, 1998): Phân chia LTTM thành 6 bộ phận, trong đó xác lập 2 bộ phận cốt lõi (core goodwill) phản ánh bản chất tài sản là LTTM hoạt động liên tục (going-concern goodwill) và LTTM hợp nhất (combination goodwill).
- Lý thuyết thị trường hiệu quả (Efficient Market Hypothesis - EMH, Fama, 1970): Khung lý thuyết giải thích cách thức giá cổ phiếu trên TTCK phản ánh các thông tin kế toán công bố công khai trên BCTC hợp nhất.
- Mô hình định giá của Ohlson (1995) và Feltham - Ohlson (1995): Thiết lập mối quan hệ hàm số giữa giá trị thị trường của doanh nghiệp với giá trị ghi sổ của tài sản thuần (tách biệt LTTM và tài sản khác), nợ phải trả và lợi nhuận kế toán.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp phân tích thống kê mô tả và kiểm định phi tham số.
| Nhóm phương pháp |
Công cụ / Kỹ thuật phân tích |
Mục đích sử dụng |
| Thống kê mô tả & Kiểm định phi tham số |
Tần số, tỷ lệ phần trăm, trung bình, độ lệch chuẩn; Kiểm định Mann-Whitney U test; Kiểm định Kruskal-Wallis test |
Đánh giá thực trạng công bố thông tin LTTM; so sánh sự khác biệt về tăng trưởng trung bình GTTT giữa các nhóm công ty phân theo mức độ công bố thông tin LTTM. |
| Kinh tế lượng trên dữ liệu mảng (Panel Data) |
Mô hình hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (Fixed Effects - FE), Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects - RE) |
Lượng hóa tác động của biến LTTM và các biến tài chính đến giá trị thị trường của doanh nghiệp qua chuỗi thời gian 2010 - 2017. |
| Kiểm định lựa chọn mô hình |
Kiểm định F-test, Breusch-Pagan Lagrange Multiplier (LM) test, Hausman test |
Lựa chọn mô hình thích hợp nhất giữa Pooled OLS, RE và FE. |
| Kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình |
Hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định tự tương quan (Wooldridge test), kiểm định tương quan chéo (Pesaran test), kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) |
Phát hiện các vi phạm giả định hồi quy cổ điển trong mô hình dữ liệu mảng. |
| Khắc phục khuyết tật |
Phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) |
Xử lý triệt để hiện tượng tự tương quan, tương quan chéo và phương sai sai số thay đổi để ước lượng hệ số vững và hiệu quả. |
Nguồn dữ liệu và biến số nghiên cứu
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất hàng năm, Báo cáo thường niên và dữ liệu giao dịch giá cổ phiếu đóng cửa tại ngày kết thúc năm tài chính của 109 công ty niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2010 - 2017 (tương ứng 872 quan sát).
- Hệ thống biến số chính:
- Biến phụ thuộc: Giá trị thị trường của công ty ($MV$).
- Biến độc lập chính: Giá trị ghi sổ của lợi thế thương mại ($GW$).
- Biến kiểm soát: Tổng tài sản trừ LTTM ($ALGW$), Tổng nợ phải trả ($TL$), Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp ($INC$), và biến giả phân kỳ chính sách trước/sau Thông tư 202/2014/TT-BTC.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước về LTTM. Tác giả phân chia tổng quan thành 2 nhánh: (1) Ảnh hưởng của LTTM đến GTTT của các công ty niêm yết (chia nhỏ theo giá trị ghi sổ LTTM, phân bổ LTTM và tổn thất LTTM); (2) Mức độ tuân thủ chuẩn mực công bố thông tin LTTM.
Chương 1 chỉ rõ các hạn chế phương pháp luận của nghiên cứu trước: hầu hết dùng OLS cắt ngang từng năm dẫn đến sai lệch do bỏ qua đặc trưng riêng của từng công ty; các bộ dữ liệu đã cũ (chủ yếu trước năm 2005); chưa có công trình nào kiểm định chi tiết tại thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về hợp nhất kinh doanh. Từ đó, tác giả xác lập khoảng trống và tính cấp thiết của đề tài.
Chương 2: Cơ sở lý luận về lợi thế thương mại và giá trị thị trường
Chương 2 phân tích các trường phái lý thuyết về bản chất kinh tế của LTTM (Lý thuyết siêu lợi nhuận của Leake, Lý thuyết lực đẩy của Nelson, và phân loại 6 cấu phần của Johnson & Petrone). Chương này so sánh chi tiết phương pháp kế toán LTTM giữa Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS 3, IAS 36, IFRS 13) và Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS 11, Thông tư 202/2014/TT-BTC):
| Tiêu chí kế toán |
Chuẩn mực Kế toán Quốc tế (IFRS 3 / IAS 36) |
Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS 11 / TT 202) |
| Đo lường LTTM ban đầu |
Đo lường toàn phần (Full goodwill) hoặc từng phần; LTTM = Giá phí hợp nhất + Lợi ích CĐNKS ($NCI$) theo GTHL - GTHL tài sản thuần bên bị mua. |
Đo lường từng phần (Partial goodwill); LTTM = Giá phí hợp nhất - GTHL tài sản thuần bên bị mua tương ứng tỷ lệ sở hữu của công ty mẹ. |
| Chi phí trực tiếp liên quan hợp nhất |
Ghi nhận ngay vào chi phí sản xuất kinh doanh trong kỳ phát sinh. |
Được vốn hóa vào giá phí hợp nhất kinh doanh. |
| Xử lý LTTM sau ghi nhận ban đầu |
Không phân bổ định kỳ; bắt buộc đánh giá tổn thất (suy giảm giá trị) tài sản hàng năm theo đơn vị tạo tiền (CGU). |
Phân bổ dần vào chi phí quản lý doanh nghiệp theo đường thẳng, thời gian tối đa không quá 10 năm. |
| Đo lường giá trị hợp lý |
Có chuẩn mực riêng (IFRS 13) thiết lập hệ sinh thái 3 cấp độ định giá cụ thể. |
Chưa có chuẩn mực riêng về giá trị hợp lý; thiếu hướng dẫn kỹ thuật chi tiết. |
Chương 2 cũng trình bày Lý thuyết thị trường hiệu quả (EMH) và cơ chế truyền dẫn thông tin LTTM từ BCTC hợp nhất đến quyết định định giá của nhà đầu tư trên thị trường cổ phiếu.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập quy trình nghiên cứu chuẩn tắc từ nhận diện vấn đề, xây dựng mô hình định giá dựa trên mô hình Ohlson mở rộng, thu thập dữ liệu mảng 872 quan sát, đến quy trình kiểm định kinh tế lượng:
- Thiết lập các giả thuyết nghiên cứu về mối quan hệ dương giữa $GW$ và $MV$, và sự khác biệt giữa các nhóm công bố thông tin.
- Trình bày chi tiết các bước kiểm định lựa chọn mô hình hồi quy (F-test, Breusch-Pagan LM test, Hausman test).
- Trình bày quy trình kiểm tra các khuyết tật mô hình: đa cộng tuyến bằng chỉ số VIF, tự tương quan (Wooldridge test), tương quan chéo (Pesaran test), và phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test).
- Xác lập phương pháp hồi quy FGLS là công cụ ước lượng cuối cùng nhằm loại bỏ hoàn toàn các sai lệch thống kê.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 trình bày các phát hiện thực nghiệm then chốt:
- Thực trạng công bố thông tin LTTM: Tỷ trọng LTTM trong Tổng tài sản của các CTNY tại Việt Nam nhìn chung còn thấp nhưng có xu hướng gia tăng qua các thương vụ M&A. Việc tuân thủ công bố thông tin theo VAS 11 và Thông tư 202/2014/TT-BTC còn hạn chế: nhiều công ty không công bố đầy đủ thông tin về giá mua, không thuyết minh rõ phương pháp xác định giá trị hợp lý của tài sản thuần bên bị mua (nhiều công ty vẫn dùng giá trị ghi sổ), và đa số lựa chọn thời gian phân bổ tối đa (10 năm) mà không có thuyết minh cơ sở kinh tế.
- Kết quả kiểm định kinh tế lượng:
- Kiểm định F-test và Hausman test khẳng định mô hình Tác động cố định (FE) và Tác động ngẫu nhiên (RE) phù hợp hơn Pooled OLS.
- Các kiểm định chẩn đoán phát hiện mô hình xuất hiện hiện tượng tự tương quan, tương quan chéo và phương sai sai số thay đổi.
- Kết quả hồi quy FGLS chỉ ra hệ số của biến LTTM ($GW$) mang dấu dương (+) và có ý nghĩa thống kê ở mức tin cậy cao. Điều này chứng minh thông tin LTTM có tác động tích cực cùng chiều đến giá trị thị trường ($MV$) của các công ty niêm yết.
- Kiểm định so sánh tác động của LTTM trước và sau khi Thông tư 202/2014/TT-BTC có hiệu lực cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về phản ứng của nhà đầu tư.
- Kết quả kiểm định phi tham số về tăng trưởng giá trị thị trường:
- Kiểm định Mann-Whitney U test cho thấy nhóm công ty có LTTM tăng thêm trong kỳ có mức tăng trưởng trung bình GTTT cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm không có LTTM tăng thêm.
- Nhóm công ty công bố thông tin về "giá mua" có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tăng trưởng GTTT so với nhóm không công bố "giá mua".
- Kiểm định Kruskal-Wallis test giữa 3 nhóm công ty (công bố sử dụng GTHL tài sản thuần, công bố sử dụng GTGS tài sản thuần, và không công bố thông tin này) cho thấy không có sự khác biệt rõ rệt về mức tăng trưởng GTTT.
Chương 5: Khuyến nghị đối với các bên liên quan
Dựa trên các bằng chứng thực nghiệm, chương 5 đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ:
- Bộ Tài chính: Cần sớm ban hành chuẩn mực kế toán về suy giảm giá trị tài sản (tương đương IAS 36); ban hành văn bản pháp quy hướng dẫn đo lường giá trị hợp lý (tương đương IFRS 13); chuẩn hóa quy định thuyết minh BCTC hợp nhất và tăng cường chế tài xử phạt hành vi vi phạm công bố thông tin.
- Doanh nghiệp niêm yết: Nâng cao nhận thức tuân thủ chuẩn mực; minh bạch hóa các giả định tính toán LTTM và giá trị hợp lý tài sản thuần; bồi dưỡng năng lực nghiệp vụ cho đội ngũ kế toán hợp nhất.
- Nhà đầu tư: Cần nâng cao trình độ phân tích báo cáo tài chính, chú trọng các chỉ tiêu thuyết minh LTTM để đánh giá chất lượng lợi nhuận và rủi ro hợp nhất kinh doanh.
- Công ty kiểm toán: Tăng cường kiểm soát thủ tục kiểm toán các khoản mục định giá hợp nhất; hỗ trợ tư vấn kỹ thuật định giá độc lập.
- Hội nghề nghiệp & Trường đại học: Đẩy mạnh hội thảo chuyên môn, cập nhật chương trình đào tạo kế toán theo chuẩn mực quốc tế IFRS.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận
- Luận án mở rộng không gian nghiên cứu thực nghiệm sang bối cảnh thị trường chứng khoán của một quốc gia đang phát triển (Việt Nam). Kết quả khẳng định thông tin LTTM có tính thích hợp giá trị (value relevance) và được thị trường định giá như một tài sản kinh tế mang lại dòng tiền tương lai, củng cố Lý thuyết siêu lợi nhuận và Lý thuyết thị trường hiệu quả trong bối cảnh thị trường cận biên/mới nổi.
- Luận án là công trình tiên phong đánh giá ảnh hưởng của việc đổi mới chính sách kế toán hợp nhất (Thông tư 202/2014/TT-BTC) đến hành vi định giá của thị trường đối với LTTM, chỉ ra độ trễ trong nhận thức và mức độ phản ứng của nhà đầu tư.
- Luận án làm rõ mức độ tác động phân hóa của từng thuộc tính thông tin: nhà đầu tư trên TTCK Việt Nam phản ứng rõ nét với các thông tin giao dịch trực tiếp, tường minh (như quy mô LTTM tăng thêm, giá mua doanh nghiệp), nhưng chưa có sự phân biệt đối với các thông tin kỹ thuật kế toán phức tạp (như việc bên mua sử dụng giá trị hợp lý hay giá trị ghi sổ của tài sản thuần bên bị mua).
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Ban hành Chuẩn mực Kế toán Việt Nam về Đánh giá suy giảm giá trị tài sản và Chuẩn mực Xác định giá trị hợp lý để đồng bộ với IFRS.
- Thiết lập quy định pháp lý bắt buộc công bố công khai các giả định đo lường, tỷ lệ chiết khấu, phương pháp phân bổ LTTM trên thuyết minh BCTC hợp nhất.
- Xây dựng chế tài xử lý nghiêm các trường hợp cố tình không thuyết minh hoặc dùng giá trị ghi sổ thay cho giá trị hợp lý khi tính toán LTTM.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Luận án chỉ tập trung vào LTTM dương, chưa bao quát phạm vi LTTM âm (lãi từ giao dịch mua rẻ) do số lượng quan sát phát sinh LTTM âm trên thị trường còn hạn chế.
- Mẫu nghiên cứu gồm 109 công ty niêm yết trong giai đoạn 2010 - 2017 thỏa mãn điều kiện niêm yết liên tục, có thể chưa phản ánh toàn bộ các doanh nghiệp mới niêm yết trong giai đoạn sau.
- Do chế độ kế toán Việt Nam hiện hành chưa áp dụng chuẩn mực đánh giá tổn thất LTTM (IAS 36), nghiên cứu chưa thể đo lường thực nghiệm số liệu suy giảm giá trị LTTM thực tế tại các doanh nghiệp Việt Nam.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng khung thời gian nghiên cứu sang các năm sau 2017 và mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ các doanh nghiệp thực hiện M&A trên TTCK.
- Nghiên cứu so sánh khi Việt Nam chính thức áp dụng chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) và chuyển đổi hoàn toàn từ mô hình phân bổ LTTM sang mô hình kiểm tra suy giảm giá trị LTTM hàng năm.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Tài chính, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm phục vụ quá trình soạn thảo chuẩn mực kế toán mới, đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam và hoàn thiện quy chế công bố thông tin trên TTCK.
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Kế toán - Kiểm toán - Tài chính: Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh về ứng dụng mô hình kinh tế lượng dữ liệu mảng (FGLS, các kiểm định phi tham số) trong nghiên cứu thực nghiệm kế toán tài chính.
- Nhà đầu tư và các nhà phân tích tài chính: Cung cấp góc nhìn định lượng về mức độ tin cậy và giá trị định giá của các khoản mục LTTM trên BCTC hợp nhất khi ra quyết định đầu tư cổ phiếu.
- Kiểm toán viên và doanh nghiệp niêm yết: Hỗ trợ nhận diện các rủi ro và thiếu sót phổ biến trong việc xác định, phân bổ và thuyết minh LTTM theo quy định hiện hành.
Câu hỏi thường gặp
1. Kết quả hồi quy kinh tế lượng cho thấy thông tin LTTM tác động như thế nào đến giá trị thị trường của các công ty niêm yết?
Thông qua phương pháp hồi quy FGLS trên dữ liệu mảng của 109 công ty niêm yết giai đoạn 2010 - 2017, biến LTTM ($GW$) có hệ số ước lượng dương (+) và có ý nghĩa thống kê. Kết quả này chứng minh thông tin LTTM có tác động tích cực cùng chiều đến giá trị thị trường của các công ty niêm yết trên TTCK Việt Nam, khẳng định nhà đầu tư xem LTTM là một tài sản kinh tế có giá trị.
2. Việc ban hành Thông tư 202/2014/TT-BTC có làm thay đổi mức độ ảnh hưởng của thông tin LTTM đến giá trị thị trường của doanh nghiệp không?
Kết quả kiểm định hồi quy so sánh giữa hai giai đoạn (trước và sau khi Thông tư 202/2014/TT-BTC có hiệu lực) chỉ ra rằng tác động của thông tin LTTM đến GTTT của các công ty niêm yết là như nhau, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Điều này cho thấy phản ứng của nhà đầu tư đối với thông tin LTTM sau khi Thông tư 202 được ban hành chưa có sự chuyển biến rõ rệt so với giai đoạn trước.
3. Tăng trưởng giá trị thị trường giữa nhóm công ty có LTTM tăng thêm và nhóm không có LTTM tăng thêm khác nhau như thế nào?
Kết quả kiểm định phi tham số Mann-Whitney U test cho thấy mức tăng trưởng trung bình giá trị thị trường của nhóm công ty có phát sinh LTTM tăng thêm trong kỳ cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm công ty không có LTTM tăng thêm.
4. Nhà đầu tư trên thị trường phản ứng ra sao đối với các thông tin chi tiết về giá mua và giá trị tài sản thuần của công ty bị mua?
Kết quả kiểm định chỉ ra rằng nhà đầu tư có phản ứng và phân biệt đối với thông tin đơn giản như "giá mua" (tăng trưởng GTTT giữa nhóm công bố và không công bố giá mua có sự khác biệt). Tuy nhiên, đối với thông tin kỹ thuật phức tạp như "cơ sở xác định giá trị tài sản thuần của bên bị mua" (sử dụng giá trị hợp lý hay giá trị ghi sổ), kiểm định Kruskal-Wallis cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về tăng trưởng GTTT giữa các nhóm công ty, phản ánh việc nhà đầu tư chưa phân biệt được các yếu tố kỹ thuật đo lường sâu về kế toán khi ra quyết định kinh tế.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Đoàn Thị Hồng Nhung đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về ảnh hưởng của thông tin lợi thế thương mại đến giá trị thị trường của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2010 - 2017. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ với mô hình hồi quy FGLS trên dữ liệu mảng và các kiểm định phi tham số, tác giả đã chứng minh thực nghiệm rằng LTTM có tác động tích cực đến giá trị thị trường của doanh nghiệp. Đồng thời, nghiên cứu chỉ rõ thực trạng công bố thông tin LTTM tại Việt Nam còn nhiều bất cập và phản ứng của nhà đầu tư còn mang tính chọn lọc đối với các thông tin kế toán phức tạp. Các kết quả và hệ thống khuyến nghị của luận án đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý kế toán và nâng cao tính minh bạch của thị trường chứng khoán Việt Nam.