Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nấm Đông trùng hạ thảo (Cordyceps) là các loài nấm ký sinh trên một số loài côn trùng, mang giá trị dược liệu cao trong cả y học cổ truyền lẫn y học hiện đại nhờ chứa các hoạt chất sinh học quan trọng như cordycepin, adenosine, D-mannitol, superoxide dismutase (SOD), các acid amin, vitamin và khoáng chất. Trong tự nhiên, loài Cordyceps sinensis phân bố chủ yếu ở vùng núi cao trên 2000 m (tiêu biểu là Tây Tạng), sản lượng thu hái tự nhiên rất thấp (khoảng 80 kg/năm), khiến giá thành bị đẩy lên tới hàng tỷ đồng cho một kilôgam. Trong khi đó, loài Cordyceps militaris phân bố rộng hơn, có thể nuôi trồng nhân tạo trên môi trường dinh dưỡng tổng hợp hoặc giá thể hữu cơ nhưng vẫn đảm bảo hàm lượng các hoạt chất sinh học tương đương.

Tại Việt Nam ở thời điểm thực hiện đề tài (năm 2016), việc nuôi cấy nấm Cordyceps militaris đòi hỏi điều kiện kỹ thuật nghiêm ngặt và chi phí đầu tư lớn, mới chỉ được thử nghiệm ở một số ít đơn vị như Viện Bảo vệ thực vật hay Công ty Thiên Phúc với giá thành còn cao. Đa số các công bố trong nước tập trung vào khâu phân lập chủng hoặc nhân giống dịch thể cấp một, trong khi các công trình nghiên cứu chi tiết về giai đoạn nuôi trồng trên giá thể nhân tạo tạo quả thể – khâu quyết định trực tiếp tới năng suất sinh học và sự tích lũy hoạt chất – còn rất hạn chế. Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Hà Văn Hướng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Công nghệ Sinh học tại Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên với đề tài: "Đánh giá ảnh hưởng của điều kiện nuôi trồng tới khả năng tạo quả thể của nấm Đông trùng hạ thảo Cordyceps militaris".

Mục tiêu và các yêu cầu/nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đánh giá được ảnh hưởng của điều kiện nuôi trồng tới khả năng sinh trưởng của sợi nấm, sự hình thành và phát triển của mầm quả thể, năng suất sinh học của nấm Đông trùng hạ thảo Cordyceps militaris.
  2. Yêu cầu nghiên cứu 1: Xác định được ảnh hưởng của các công thức môi trường nền khác nhau đến khả năng sinh trưởng của sợi nấm, sự hình thành và phát triển của mầm quả thể, năng suất sinh học.
  3. Yêu cầu nghiên cứu 2: Xác định được ảnh hưởng của tỷ lệ bột nhộng tằm bổ sung đến khả năng sinh trưởng của sợi nấm, sự hình thành và phát triển của mầm quả thể, năng suất sinh học.
  4. Yêu cầu nghiên cứu 3: Xác định được ảnh hưởng của chế độ nhiệt độ nuôi cấy đến sự hình thành và phát triển của mầm quả thể, năng suất sinh học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chủng nấm Đông trùng hạ thảo Cordyceps militaris thuần khiết được lưu giữ và bảo quản ở 4°C tại Viện Khoa học Sự sống – Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đánh giá các chỉ tiêu sinh học (thời gian ăn kín cơ chất, mật độ sợi, thời gian xuất hiện mầm quả thể, chiều dài quả thể và năng suất sinh học BE) dưới tác động của 3 loại môi trường nền dinh dưỡng, 4 tỷ lệ bột nhộng tằm (0%, 1%, 2%, 3%) và 4 mức nhiệt độ nuôi trồng (20°C, 20–25°C, 25°C, 30°C).
  • Địa điểm và thời gian thực hiện: Phòng Sinh học Phân tử – Viện Khoa học Sự sống – Đại học Thái Nguyên; thời gian từ tháng 12/2015 đến tháng 6/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên cơ sở sinh học và phân loại học của chi nấm Cordyceps (ngành phụ Ascomycotina, lớp Ascomycetes, họ Clavicipitaceae/Cordycipitaceae), tập trung so sánh đặc điểm sinh học và thành phần hóa thực vật giữa hai loài chủ đạo là Cordyceps sinensis và Cordyceps militaris. Tác giả tổng hợp các cơ sở dữ liệu về thành phần hoạt chất sinh học (cordycepin, D-mannitol, polysaccarid, SOD), hàm lượng dinh dưỡng (protein 25–30%, 17 loại acid amin, vitamin nhóm B, A, C, D3, E, khoáng vi lượng) cùng các thử nghiệm dược lý học hiện đại chứng minh tác dụng ức chế tế bào ung thư (dòng HT1080, B16-F10, K562, Du145, NB-4, U937 thông qua kích hoạt caspase-3), điều hòa đường huyết và kháng viêm.

Phương pháp nghiên cứu được tiến hành bằng thực nghiệm sinh học trong phòng thí nghiệm theo quy trình nuôi cấy hai giai đoạn (nhân giống dịch thể và nuôi cấy quả thể trên cơ chất rắn):

  • Chuẩn bị giống: Nhân giống dạng lỏng trên môi trường dịch thể YMK (thành phần gồm: 20 g/l glucose, 5 g/l peptone, 0,5 g/l MgSO4, 1,0–1,5 g/l K2HPO4) ở nhiệt độ 23°C, pH 6,3, nuôi lắc với tốc độ 150 vòng/phút trong thời gian 120 giờ (5 ngày).
  • Chuẩn bị giá thể cơ chất rắn: Phối trộn 20 g gạo lứt Khang dân 18 với 32 ml dung dịch môi trường nền trong bình nuôi thủy tinh dung tích thích hợp, điều chỉnh pH về 6,3 và tiến hành khử trùng bằng nồi hấp vô trùng ở 121°C trong 30 phút.
  • Cấy giống và ươm sợi: Trong tủ an toàn sinh học cấp II (đã khử trùng bằng tia UV 30 phút), sử dụng pipet vô trùng hút 2 ml dịch giống nấm 5 ngày tuổi cấy đều lên bề mặt giá thể. Chuyển bình nuôi vào phòng tối ở nhiệt độ 20°C để hệ sợi nấm sinh trưởng và ăn kín cơ chất.
  • Kích thích và nuôi quả thể: Khi hệ sợi ăn kín toàn bộ bề mặt cơ chất, chuyển bình nuôi sang phòng chiếu sáng nhân tạo với cường độ 500 lux, chu kỳ chiếu sáng 12 giờ/ngày, duy trì độ ẩm không khí 80% để kích thích mầm quả thể hình thành và phát triển đến khi thu hoạch.

Phương pháp bố trí thí nghiệm: Bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD). Mỗi thí nghiệm gồm 3 đến 4 công thức, mỗi công thức thực hiện 3 lần lặp lại, mỗi lần lặp lại theo dõi trên 10 bình nuôi.

Chỉ tiêu theo dõi và phương pháp tính toán:

  • Thời gian hệ sợi ăn kín cơ chất (ngày) và thời gian hình thành mầm quả thể (ngày).
  • Đánh giá mật độ hệ sợi bề mặt theo thang định tính (+: thưa, ++: trung bình, +++: cao).
  • Chiều dài quả thể (mm): Đánh dấu cố định 5 mầm quả thể đại diện trên mỗi bình nuôi, đo chiều cao quả thể tại thời điểm thu hoạch (sau 40–50 ngày nuôi cấy).
  • Năng suất sinh học (Biological Efficiency - BE, %) tính theo phương pháp của Shrestha và cộng sự (2012): $$\text{BE } (%) = \frac{\text{Khối lượng nấm tươi thu hoạch (g)}}{\text{Khối lượng cơ chất khô ban đầu (g)}} \times 100$$
  • Xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm thống kê IRRISTART 4, phân tích phương sai (ANOVA), kiểm tra sai khác có ý nghĩa thống kê giữa các giá trị trung bình bằng phép thử LSD (Least Significant Difference) và trắc nghiệm Duncan ở mức xác suất $P < 0,05$, đánh giá độ tin cậy qua hệ số biến động CV (%).

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tổng quan về nguồn gốc, giá trị kinh tế và dược liệu của nấm Đông trùng hạ thảo nói chung và loài Cordyceps militaris nói riêng. Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc nghiên cứu quy trình nuôi trồng quả thể trên giá thể nhân tạo trong điều kiện phòng thí nghiệm tại Việt Nam nhằm hạ giá thành sản phẩm; đồng thời xác định rõ ràng mục tiêu, 3 yêu cầu nghiên cứu cụ thể cùng ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tổng hợp hệ thống tư liệu khoa học trong và ngoài nước về nấm Cordyceps militaris:

  • Phân loại học, lịch sử phát hiện và hình thái học của nấm.
  • So sánh chi tiết thành phần hóa học và hoạt chất giữa Cordyceps sinensis và Cordyceps militaris. Dẫn xuất số liệu chứng minh C. militaris nuôi cấy có hàm lượng cordycepin (2,0%), D-mannitol (8,0%), cordypolysaccarit (13,0%) và hoạt độ enzyme SOD (584 IU/mg) đều cao hơn so với C. sinensis tự nhiên.
  • Dữ liệu thị trường và giá trị dược liệu theo y học cổ truyền Đông Á (Đỗ Tất Lợi, Hoàng Khánh Toàn) và các thử nghiệm lâm sàng, tiền lâm sàng của y học hiện đại (chống khối u, hỗ trợ điều trị đái tháo đường typ 2, chống lão hóa).
  • Tổng kết tình hình nghiên cứu nuôi trồng trên thế giới (Mỹ, Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan) và các công bố phân lập, khảo sát chủng nấm Cordyceps tại các vườn quốc gia của Việt Nam (Tam Đảo, Hoàng Liên, Tây Yên Tử, Vũ Quang).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Mô tả chi tiết trang thiết bị, hóa chất, chủng giống Cordyceps militaris của Viện Khoa học Sự sống. Thiết lập quy trình công nghệ 6 bước từ nhân giống dịch thể YMK đến nuôi cấy quả thể. Thiết kế cụ thể 3 nội dung thí nghiệm:

  • Thí nghiệm 1 & 2: Khảo sát 3 công thức môi trường nền (MTN): Môi trường A (Glucose 40 g/l, peptone 5 g/l, MgSO4.7H2O 1,5 g/l, K2HPO4 1,5 g/l, NAA 1 mg/l), Môi trường B (Glucose 10 g/l, peptone 10 g/l, MgSO4.7H2O 1 g/l, K2HPO4 1 g/l, NAA 1 mg/l) và Môi trường C (Nước dừa tự nhiên).
  • Thí nghiệm 3 & 4: Khảo sát 4 tỷ lệ bổ sung bột nhộng tằm (0%, 1%, 2%, 3%) vào môi trường nền tối ưu.
  • Thí nghiệm 5: Khảo sát 4 chế độ nhiệt độ nuôi quả thể (20°C, 20–25°C luân phiên, 25°C, 30°C). Quy định rõ chỉ tiêu đánh giá và công cụ toán học xử lý số liệu thống kê.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày toàn bộ số liệu thu thập được qua các đợt thí nghiệm kèm phân tích thống kê sinh học:

  1. Ảnh hưởng của môi trường nền dinh dưỡng: Hệ sợi nấm ở cả 3 môi trường đều có màu trắng đồng nhất khi ươm tối và chuyển sang màu vàng cam khi chiếu sáng. Tuy nhiên, tốc độ sinh trưởng và các chỉ tiêu phát triển quả thể có sự sai khác rõ rệt ở mức ý nghĩa $P < 0,05$.
Công thức Môi trường nền Thời gian ăn kín cơ chất (ngày) Mật độ hệ sợi Thời gian hình thành mầm (ngày) Chiều dài quả thể (mm) Năng suất sinh học BE (%)
CT1 Môi trường A 10,30 +++ 15,37 39,07 5,92
CT2 Môi trường B 11,63 +++ 16,47 35,70 5,08
CT3 Môi trường C 12,53 ++ 17,00 25,50 3,06
CV (%) 1,5 2,0 2,8 1,9
LSD05 0,33 0,66 1,84 0,18

Môi trường A cho thời gian lan sợi ngắn nhất (10,30 ngày), hình thành mầm nhanh nhất (15,37 ngày), chiều dài quả thể (39,07 mm) và năng suất BE (5,92%) cao nhất. Tác giả thảo luận kết quả dựa trên tỷ lệ C/N: nấm C. militaris có nhu cầu nitơ tương đối thấp ở giai đoạn đầu, nếu hàm lượng peptone quá cao (như môi trường B chứa 10 g/l peptone) sẽ ức chế tốc độ phân hóa mầm quả thể.

  1. Ảnh hưởng của tỷ lệ bột nhộng tằm bổ sung: Bột nhộng tằm (chứa 73,5% protein với 17 loại acid amin và nhiều vitamin) bổ sung nguồn dinh dưỡng hữu cơ kích thích nấm phát triển.
Công thức Tỷ lệ bột nhộng tằm (%) Thời gian ăn kín cơ chất (ngày) Thời gian hình thành mầm (ngày) Chiều dài quả thể (mm) Năng suất sinh học BE (%)
CT1 (Đ/c) 0 10,67 16,13 35,90 6,20
CT2 1 9,67 16,23 42,70 9,63
CT3 2 8,70 15,67 55,33 11,93
CT4 3 10,17 16,47 45,27 10,00
CV (%) 4,1 1,8 1,2 2,2
LSD05 0,77 0,54 1,05 0,38

Công thức bổ sung 2% bột nhộng tằm đạt giá trị tối ưu ở mọi chỉ tiêu: thời gian ăn kín nhanh nhất (8,70 ngày), thời gian xuất hiện mầm sớm nhất (15,67 ngày), chiều dài quả thể đạt cực đại (55,33 mm) và năng suất sinh học BE đạt cao nhất (11,93%). Khi tăng tỷ lệ bột nhộng tằm lên 3% (tương đương 30 g/l), lượng nitơ vượt ngưỡng tối ưu làm chậm quá trình sinh trưởng hệ sợi (10,17 ngày) và làm giảm năng suất BE xuống còn 10,00%.

  1. Ảnh hưởng của nhiệt độ nuôi trồng quả thể: Khảo sát giai đoạn chiếu sáng tạo quả thể trên nền công thức dinh dưỡng tối ưu (Môi trường A + 2% bột nhộng tằm):
Công thức Chế độ nhiệt độ (°C) Thời gian hình thành mầm (ngày) Chiều dài quả thể (mm) Năng suất sinh học BE (%)
CT1 20 16,30 44,10 8,14
CT2 20 – 25 (luân phiên 12h sáng 25°C / 12h tối 20°C) 15,44 54,77 10,85
CT3 25 16,30 46,97 9,47
CT4 30 16,50 38,53 7,10
CV (%) 1,7 1,4 2,4
LSD05 0,53 1,20 0,40

Chế độ nhiệt độ luân phiên 20–25°C tạo ra sự chênh lệch nhiệt độ ngày - đêm, kích thích phân hóa mô nấm mạnh mẽ nhất, rút ngắn thời gian tạo mầm xuống 15,44 ngày, chiều dài quả thể đạt 54,77 mm và năng suất sinh học BE đạt 10,85% (sai khác có ý nghĩa thống kê so với các mức nhiệt độ cố định). Ngược lại, mức nhiệt độ 30°C gây ức chế sinh trưởng rõ rệt, quả thể ngắn (38,53 mm) và năng suất BE thấp nhất (7,10%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận khẳng định các thông số kỹ thuật tối ưu đã xác định qua thực nghiệm và đề xuất các định hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện quy trình.

Kết quả và đóng góp

Các kết quả chính được chứng minh bằng số liệu thực nghiệm trong khóa luận bao gồm:

  • Xác định môi trường nền tối ưu: Môi trường A (40 g/l glucose, 5 g/l peptone, 1,5 g/l MgSO4.7H2O, 1,5 g/l K2HPO4, 1 mg/l NAA phối trộn với gạo lứt) cho thời gian sợi nấm ăn kín giá thể 10,30 ngày, thời gian hình thành mầm quả thể 15,37 ngày, chiều dài quả thể 39,07 mm và hiệu suất sinh học BE đạt 5,92%.
  • Xác định tỷ lệ bổ sung dinh dưỡng tối ưu: Bổ sung 2% bột nhộng tằm vào môi trường nền A giúp rút ngắn thời gian lan sợi xuống 8,70 ngày, thời gian hình thành mầm còn 15,67 ngày, tăng chiều dài quả thể lên 55,33 mm và nâng năng suất sinh học BE lên 11,93% (tăng gần gấp đôi so với đối chứng 0% nhộng tằm là 6,20%).
  • Xác định chế độ nhiệt độ tối ưu: Chế độ nhiệt độ luân phiên 20–25°C (12 giờ chiếu sáng ở 25°C và 12 giờ tối ở 20°C) cho thời gian hình thành mầm quả thể sớm nhất (15,44 ngày), chiều dài quả thể đạt 54,77 mm và năng suất sinh học đạt 10,85%.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm chi tiết và có độ tin cậy thống kê cao về các thông số môi trường nhân tạo phục vụ việc nuôi cấy tạo quả thể nấm Cordyceps militaris tại Thái Nguyên.
  • Chứng minh tính khả thi của việc sử dụng các cơ chất nông sản sẵn có và rẻ tiền (gạo lứt Khang dân 18 kết hợp bột nhộng tằm) để thay thế nguồn vật chủ côn trùng sống tự nhiên đắt đỏ, góp phần chuẩn hóa quy trình công nghệ nuôi cấy nấm dược liệu trong điều kiện phòng thí nghiệm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Khóa luận dừng lại ở việc đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng hình thái (thời gian ăn sợi, chiều cao quả thể, mật độ sợi) và năng suất sinh học tươi (BE), chưa tiến hành định lượng hàm lượng các hoạt chất sinh học đặc thù (như cordycepin, adenosine, D-mannitol) trong quả thể nấm thu hoạch ở từng công thức thí nghiệm.
  • Nghiên cứu chỉ được thực hiện ở quy mô bình nuôi thí nghiệm trong phòng nuôi kiểm soát dung tích nhỏ, chưa mở rộng đánh giá ở quy mô bán công nghiệp hoặc quy mô sản xuất lớn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Phân tích và kiểm nghiệm hàm lượng các hoạt chất sinh học chính (cordycepin, adenosine, polysaccarid) của quả thể nấm thu được từ các công thức môi trường và nhiệt độ tối ưu.
  • Thử nghiệm phối hợp thêm các nguồn cơ chất phụ phẩm nông nghiệp khác và hoàn thiện quy trình công nghệ nuôi trồng ở quy mô lớn nhằm tối ưu hóa chi phí sản xuất.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Công nghệ Thực phẩm, Nông học và Sinh học thực nghiệm đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về nuôi cấy mô, nhân giống và nuôi trồng nấm dược liệu.

Nội dung đặc biệt có giá trị tham khảo bao gồm:

  • Công thức phối chế chi tiết môi trường nhân giống dịch thể YMK và môi trường cơ chất rắn trên nền gạo lứt Khang dân 18.
  • Quy trình bố trí thí nghiệm ngẫu nhiên hoàn toàn (CRD), phương pháp theo dõi các chỉ tiêu sinh học và phương pháp phân tích phương sai, trắc nghiệm Duncan bằng phần mềm IRRISTART 4.
  • Các biểu đồ, bảng số liệu so sánh định lượng về tác động của hàm lượng nitơ hữu cơ (bột nhộng tằm) và dao động nhiệt độ chu kỳ ngày/đêm đến sự phân hóa mô quả thể nấm.

Câu hỏi thường gặp

1. Thành phần chính xác của môi trường nền A được chứng minh là tối ưu trong khóa luận gồm những chất nào?
Môi trường nền A bao gồm: Glucose 40 g/l, Peptone 5 g/l, MgSO4.7H2O 1,5 g/l, K2HPO4 1,5 g/l và NAA (α-Naphthalene acetic acid) 1 mg/l, được điều chỉnh về pH 6,3 và phối trộn với 20 g gạo lứt Khang dân 18 (sử dụng 32 ml dung dịch cho mỗi bình nuôi).

2. Tại sao việc tăng tỷ lệ bột nhộng tằm lên mức 3% lại làm giảm năng suất sinh học so với mức 2%?
Bột nhộng tằm tươi chứa tới 73,5% protein. Khi bổ sung tới mức 3% (tương đương 30 g/lít), tổng hàm lượng nitơ trong môi trường tăng cao vượt ngưỡng nhu cầu sinh lý của nấm Cordyceps militaris. Hàm lượng nitơ quá dư thừa gây ức chế quá trình sinh trưởng của hệ sợi (thời gian ăn kín cơ chất kéo dài lên 10,17 ngày so với 8,70 ngày ở mức 2%) và làm chậm quá trình biệt hóa hình thành mầm quả thể, dẫn đến năng suất sinh học BE suy giảm từ 11,93% xuống còn 10,00%.

3. Chế độ nhiệt độ nào kích thích hình thành quả thể nấm Cordyceps militaris tốt nhất và kết quả cụ thể ra sao?
Chế độ nhiệt độ luân phiên 20–25°C (duy trì 25°C trong 12 giờ chiếu sáng và 20°C trong 12 giờ tối) cho kết quả tốt nhất: thời gian xuất hiện mầm quả thể sớm nhất (15,44 ngày), chiều dài quả thể trung bình đạt 54,77 mm và năng suất sinh học BE đạt 10,85%, vượt trội rõ rệt so với các chế độ nhiệt độ cố định 20°C, 25°C và 30°C.

4. Chỉ tiêu năng suất sinh học (BE) trong nghiên cứu được tính toán dựa trên công thức nào?
Năng suất sinh học BE (%) được tính bằng tỷ lệ phần trăm giữa khối lượng quả thể nấm tươi thu hoạch được (gam) chia cho tổng khối lượng cơ chất khô ban đầu (gam) theo phương pháp chuẩn của Shrestha và cộng sự (2012).

5. Khóa luận sử dụng phương pháp thống kê và phần mềm nào để xử lý số liệu thực nghiệm?
Số liệu thực nghiệm được xử lý bằng chương trình IRRISTART 4, phân tích phương sai (ANOVA), kiểm tra sai khác có ý nghĩa giữa các giá trị trung bình bằng tiêu chuẩn LSD và trắc nghiệm Duncan ở mức độ tin cậy 95% ($P < 0,05$), cùng chỉ số biến động CV (%).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Hà Văn Hướng đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu đặt ra, xác định được các điều kiện công nghệ thích hợp cho việc nuôi cấy tạo quả thể nấm Cordyceps militaris trên giá thể gạo lứt phối hợp bột nhộng tằm 2% trên nền dung dịch dinh dưỡng A ở chế độ nhiệt độ luân phiên 20–25°C. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm có giá trị khoa học, làm sáng tỏ ảnh hưởng của tương tác dinh dưỡng khoáng - hữu cơ và điều kiện nhiệt độ đến năng suất sinh học của nấm. Kết quả nghiên cứu đóng vai trò là cơ sở thực nghiệm quan trọng hỗ trợ hoàn thiện quy trình công nghệ sản xuất sinh khối nấm Đông trùng hạ thảo nhân tạo phục vụ đời sống.