Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong kỷ nguyên công nghệ số và cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0, Digital Marketing đóng vai trò giải quyết các hạn chế của phương thức tiếp thị truyền thống, tạo ra khả năng tương tác trực tiếp với khách hàng và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. Theo số liệu từ báo cáo "Digital 2021: Global Overview Report" được tác giả trích dẫn, tính đến tháng 01/2020, Việt Nam có 68,17 triệu người sử dụng Internet (chiếm 70% tổng dân số), với thời gian sử dụng trung bình đạt xấp xỉ 7 giờ/ngày. Đặc điểm dân số trẻ và tỷ lệ tiếp cận Internet cao thúc đẩy sự gia tăng mạnh mẽ nhu cầu về các dòng sản phẩm chăm sóc da và trang điểm.

Thực tiễn thị trường cho thấy người tiêu dùng đang phải tiếp nhận lượng lớn thông tin quảng bá từ nhiều thương hiệu mỹ phẩm. Các thương hiệu lớn sở hữu ngân sách tiếp thị quy mô lớn và tần suất xuất hiện dày đặc tạo áp lực cạnh tranh đáng kể lên các thương hiệu có nguồn vốn thấp hơn. Tại đô thị có mức độ cạnh tranh cao như Thành phố Hồ Chí Minh, việc xác định cách thức tiếp cận và tác động của Digital Marketing đến quyết định mua hàng là vấn đề cấp thiết đối với các nhà quản trị.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thảo Trang (chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2022) được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố Digital Marketing ảnh hưởng đến quyết định mua mỹ phẩm của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm tối ưu hóa hiệu quả của các công cụ Digital Marketing, mở rộng mạng lưới khách hàng, gia tăng doanh số và tiết kiệm chi phí.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định một số yếu tố Digital Marketing ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn mỹ phẩm của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Kiểm tra mức độ tác động của ý định tương tác đến quyết định lựa chọn mỹ phẩm của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Kiểm tra mức độ tác động của ý định tương tác đến hành vi mua hàng, hành vi đóng góp, hành vi sáng tạo nội dung khi các nhãn hàng tập trung vào đa dạng hóa các kênh truyền thông.
    • Kiểm tra mức độ tác động của ý định tương tác đến hành vi mua hàng, hành vi đóng góp, hành vi sáng tạo nội dung khi có sự tham gia điều tiết của nhân tố độ tin cậy của nội dung.
    • Đề xuất một số hàm ý quản trị đẩy mạnh các yếu tố Digital Marketing nhằm nâng cao quyết định mua mỹ phẩm của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Có những nhân tố Digital Marketing nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn mỹ phẩm của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố Digital Marketing đến quyết định lựa chọn mỹ phẩm của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh như thế nào?
  3. Mức độ ảnh hưởng của ý định tương tác đến hành vi mua hàng, hành vi đóng góp, hành vi sáng tạo nội dung khi các nhãn hàng tập trung vào đa dạng hóa các kênh truyền thông như thế nào?
  4. Mức độ ảnh hưởng của ý định tương tác đến hành vi mua hàng, hành vi đóng góp, hành vi sáng tạo nội dung khi có sự tham gia của nhân tố độ tin cậy của nội dung như thế nào?
  5. Những hàm ý quản trị nào được đề xuất nhằm cải thiện các nhân tố góp phần nâng cao quyết định mua mỹ phẩm của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự ảnh hưởng của các yếu tố Digital Marketing đến quyết định mua mỹ phẩm của người tiêu dùng.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh đã từng mua sản phẩm mỹ phẩm qua các kênh trực tuyến.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện trong thời gian 3 tháng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tích hợp của các lý thuyết tiếp thị và hành vi người tiêu dùng:

  1. Khái niệm Tiếp thị và Tiếp thị kỹ thuật số:
    • Lý thuyết Marketing của Philip Kotler (1995, 2012) và Trương Đình Chiến (2015) về hoạt động thỏa mãn nhu cầu khách hàng mục tiêu qua quá trình trao đổi.
    • Khái niệm Digital Marketing theo Chaffey & Smith (2008) và WSI (2013), định nghĩa việc ứng dụng Internet, cơ sở dữ liệu và phương tiện điện tử để tiếp cận, cá nhân hóa thông điệp và duy trì mối quan hệ khách hàng.
    • Tiếp thị qua mạng xã hội (Social Media Marketing - SMM) dựa trên các nghiên cứu của Townsend & Wallace (2016), Tamilmani & Kapoor (2017), Kotler, Oliver & Takaoka (2018).
  2. Lý thuyết quy trình ra quyết định mua hàng và hành vi người tiêu dùng:
    • Mô hình quy trình ra quyết định 5 giai đoạn của Philip Kotler (2012) và Blackwell cùng cộng sự (2001): Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua hàng $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua.
    • Các cấp độ hành vi tương tác trên mạng xã hội của Muntinga cùng cộng sự (2011), chia hành vi người dùng thành 3 mức độ tăng dần: Hành vi tiêu dùng (Consumption Behavior - mức độ thụ động), Hành vi đóng góp (Contribution Behavior - tương tác phản hồi, chia sẻ), và Hành vi sáng tạo nội dung (Creation Behavior - tạo bài viết, vlog, đánh giá).
  3. Lý thuyết về sự phong phú của phương tiện truyền thông (Media Richness Theory - MRT):
    • Học thuyết của Daft & Lengel (1986) và Brunelle (2009), phân loại mức độ phong phú của kênh truyền thông dựa trên 4 tiêu chí: khả năng phản hồi tức thì, số lượng kênh tín hiệu được sử dụng, nguồn thông tin cá nhân/phi cá nhân, và tính đa dạng của ngôn ngữ (văn bản, âm thanh, hình ảnh, video).
  4. Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behaviour - TPB) và Độ tin cậy nội dung:
    • Quan điểm của Ajzen & Sheikh (2013) và Wang cùng cộng sự (2018) về mối quan hệ giữa ý định hành vi và hành vi thực tế dưới tác động của biến điều tiết tình huống.
    • Khái niệm độ tin cậy của nguồn và nội dung tiếp thị trực tuyến (Content Trustworthiness) theo Rogers & Bhowmik (1970), Braten cùng cộng sự (2015), Zhang & Gupta (2018), và nghiên cứu về tác động ngữ cảnh của Dahlen (2005), Dongmei Cao cùng cộng sự (2021).

Mô hình nghiên cứu đề xuất

  • Biến độc lập: Ý định tương tác (Engagement Intention - II).
  • Biến phụ thuộc: Hành vi tiêu dùng (Consumption Behavior - CSB/CSM), Hành vi đóng góp (Contribution Behavior - CTB), Hành vi sáng tạo nội dung (Creation Behavior - CAB).
  • Biến điều tiết: Sự đa dạng truyền thông (Media Richness - MR), Độ tin cậy của nội dung (Content Trustworthiness - CT).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Tổng hợp cơ sở lý thuyết, phân tích dữ liệu thứ cấp từ các công trình nghiên cứu trước đây (như Abdel Fattah & Al-Mizeed, 2021; Omar & Nermine Atteya, 2020; Abdullah cùng cộng sự, 2020; Lưu Thị Minh Ngọc, 2021; Nguyễn Thị Phụng & Nguyễn Thị Hồng Nhung, 2021) và thực hiện phỏng vấn nhóm để hiệu chỉnh thang đo.
  • Nghiên cứu chính thức (Định lượng):
    • Phương thức thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tuyến qua bảng câu hỏi có cấu trúc.
    • Kích thước mẫu: $N = 540$ mẫu khảo sát hợp lệ từ người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh đã từng mua mỹ phẩm online.
    • Thang đo: Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) cho các biến quan sát; kết hợp thang đo định danh và tỷ lệ cho các biến nhân khẩu học.
    • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm Excel, SPSS và AMOS để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh bùng nổ thương mại điện tử và tiếp thị số tại Việt Nam. Tác giả nêu rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, các mục tiêu cụ thể, 5 câu hỏi nghiên cứu định hướng, phạm vi không gian (TP.HCM), phạm vi thời gian (3 tháng) và đối tượng khảo sát. Tác giả cũng khái quát cấu trúc 5 chương của khóa luận và khẳng định ý nghĩa thực tiễn của đề tài đối với việc xây dựng chiến lược tiếp thị cho các doanh nghiệp mỹ phẩm.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về Marketing, Digital Marketing và Social Media Marketing. Tác giả phân tích chi tiết quy trình 5 bước ra quyết định mua hàng của Philip Kotler (2012) và lý thuyết hành vi người tiêu dùng, làm rõ sự chuyển đổi từ tương tác một chiều sang tương tác hai chiều trên mạng xã hội. Chương này đào sâu vào ba cấp độ hành vi trên mạng xã hội: tiêu dùng nội dung, đóng góp ý kiến và sáng tạo nội dung; đồng thời vận dụng Lý thuyết phong phú truyền thông (Media Richness Theory) và Lý thuyết độ tin cậy nội dung (Content Trustworthiness) để thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 1 biến độc lập (Ý định tương tác), 3 biến phụ thuộc (Hành vi tiêu dùng, Hành vi đóng góp, Hành vi tạo nội dung) cùng 2 biến điều tiết (Sự đa dạng truyền thông, Độ tin cậy nội dung).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu của đề tài

Chương 3 mô tả thiết kế nghiên cứu 2 giai đoạn, sơ đồ quy trình nghiên cứu từ bước xác định vấn đề đến phân tích SEM, và thiết lập bảng mã hóa thang đo gồm 22 biến quan sát chi tiết:

Mã thang đo Tên khái niệm Số biến Nội dung biến quan sát trích xuất từ bảng câu hỏi
CAB Hành vi tạo ra nội dung 3 CAB1 (Tham gia thảo luận về mỹ phẩm), CAB2 (Đăng ảnh/đồ họa/video về mỹ phẩm), CAB3 (Viết bài đánh giá về mỹ phẩm).
CSB Hành vi tiêu dùng 4 CSB1 (Đọc áp phích về mỹ phẩm), CSB2 (Xem video/ảnh/đồ họa về mỹ phẩm), CSB3 (Theo dõi áp phích/hình ảnh/đồ họa), CSB4 (Nhấp vào liên kết sản phẩm trên tường cá nhân).
CT Sự tin cậy của nội dung 4 CT1 (Phụ thuộc vào nội dung SMM), CT2 (Nội dung SMM thực tế), CT3 (Nội dung SMM chân thành), CT4 (Nội dung SMM đáng tin cậy).
CTB Hành vi đóng góp 4 CTB1 (Nhận xét về áp phích/video/hình ảnh mỹ phẩm), CTB2 (Chia sẻ/đăng lại nội dung từ trang thương hiệu), CTB3 (Giới thiệu người quen sử dụng mỹ phẩm), CTB4 (Thích/Không thích nội dung mỹ phẩm).
II Ý định tương tác 4 II1 (Dự định tham gia SMM mỹ phẩm trong năm nay), II2 (Dự định tham gia thường xuyên hơn), II3 (Dự định tham gia để cập nhật thông tin/giao tiếp), II4 (Không ngần ngại tham gia SMM).
MR Sự đa dạng truyền thông 3 MR1 (Tương tác nhiều hơn khi có khả năng phản hồi tức thì), MR2 (Tương tác nhiều hơn khi có công cụ phong phú như thích, bình luận, đăng, chia sẻ), MR3 (Tương tác nhiều hơn khi có nhiều tín hiệu tin nhắn như video, âm thanh, hình ảnh, văn bản).

Tác giả đồng thời thiết lập các tiêu chuẩn thống kê kiểm định: hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0,7$ (hoặc $\ge 0,6$ với khái niệm mới), tương quan biến tổng $\ge 0,4$; chỉ số KMO từ 0,5 đến 1,0, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), tổng phương sai trích $\ge 50%$, Eigenvalue $> 1$, hệ số tải nhân tố $\ge 0,5$; các chỉ số đánh giá độ phù hợp mô hình SEM gồm CMIN/df $< 2$, GFI, TLI, CFI $\ge 0,9$ và RMSEA $< 0,08$.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 trình bày các kết quả phân tích thống kê trên tập dữ liệu 540 mẫu khảo sát:

  • Thống kê mô tả mẫu: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học về giới tính, độ tuổi, thu nhập, thời gian sử dụng Internet hàng ngày và các nền tảng mạng xã hội được sử dụng phổ biến (như Facebook, Instagram, TikTok, YouTube).
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy nội tại của 6 thang đo (Ý định tương tác, Hành vi tiêu dùng, Hành vi đóng góp, Hành vi sáng tạo nội dung, Sự đa dạng truyền thông, Độ tin cậy nội dung), xác nhận các biến quan sát đều đạt tiêu chuẩn về độ tin cậy.
  • Phân tích EFA và CFA: Kiểm tra hệ số KMO, giá trị kiểm định Bartlett, bảng xoay nhân tố và tổng phương sai trích; khẳng định tính hội tụ và tính phân biệt của các khái niệm trong mô hình đo lường.
  • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM): Đánh giá mức độ phù hợp toàn diện của mô hình cấu trúc và kiểm định các mối quan hệ tác động trực tiếp, tác động điều tiết giữa ý định tương tác, sự phong phú truyền thông, độ tin cậy nội dung và ba cấp độ hành vi mua/tương tác mỹ phẩm của người tiêu dùng tại TP.HCM.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 tóm tắt kết quả nghiên cứu thực nghiệm và xây dựng hệ thống giải pháp, hàm ý quản trị dành cho các doanh nghiệp và nhà bán lẻ mỹ phẩm tại Thành phố Hồ Chí Minh nhằm tối ưu hóa các chiến dịch Digital Marketing.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Khẳng định vai trò của ý định tương tác: Phân tích mô hình SEM chứng minh ý định tương tác (Engagement Intention) có tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê đến các hành vi của người tiêu dùng mỹ phẩm tại TP.HCM, bao gồm hành vi tiêu dùng nội dung (CSB), hành vi đóng góp (CTB) và hành vi sáng tạo nội dung (CAB).
  2. Vai trò điều tiết của sự đa dạng truyền thông (Media Richness): Mức độ phong phú của nền tảng (khả năng phản hồi tức thì, tích hợp công cụ tương tác đa dạng và truyền tải nhiều định dạng media như âm thanh, hình ảnh, video) thúc đẩy người tiêu dùng chuyển từ trạng thái tiếp nhận thụ động sang trạng thái chủ động tương tác, bình luận và chia sẻ thông tin sản phẩm.
  3. Vai trò điều tiết của độ tin cậy nội dung (Content Trustworthiness): Tính chân thật, khách quan và minh bạch của nội dung tiếp thị trực tuyến là điều kiện tiên quyết củng cố niềm tin của khách hàng. Khi nội dung có độ tin cậy cao, người tiêu dùng có xu hướng sẵn sàng đóng góp ý kiến, phản hồi tích cực và tự tạo nội dung đánh giá (review, vlog), từ đó thúc đẩy quyết định mua hàng.

Giải pháp và hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả phân tích, tác giả đề xuất các nhóm hàm ý quản trị:

  • Phát triển nội dung đa phương tiện và chân thực: Tận dụng các định dạng video ngắn, hình ảnh chất lượng cao và đặc biệt là hình thức phát video trực tiếp (livestream) để người mua quan sát sản phẩm chân thực, giải đáp thắc mắc tức thì và tương tác trực tiếp với người bán.
  • Tận dụng nội dung do người dùng tạo (UGC): Khuyến khích khách hàng đã mua sản phẩm tham gia đánh giá, bình luận và chia sẻ cảm nhận thực tế; kết hợp tổ chức các chương trình mini-game, give away để thúc đẩy hành vi sáng tạo nội dung từ cộng đồng người tiêu dùng.
  • Tối ưu hóa các kênh mạng xã hội phù hợp: Khai thác các đặc tính riêng biệt của từng nền tảng (Facebook về tính toàn diện và kết nối cộng đồng, Instagram về hình ảnh thẩm mỹ, TikTok về video trải nghiệm trực quan) để truyền tải thông điệp nhất quán.
  • Nâng cao tính trung thực của thông điệp tiếp thị: Lựa chọn đại sứ thương hiệu hoặc người có tầm ảnh hưởng (KOLs/Influencers) có mức độ tín nhiệm cao, tránh việc truyền thông sai lệch hoặc phóng đại công dụng của mỹ phẩm.

Đóng góp của nghiên cứu

  • Về mặt lý luận: Khóa luận kiểm chứng thực nghiệm mô hình tích hợp giữa Lý thuyết hành vi tương tác trên mạng xã hội, Lý thuyết phong phú truyền thông (Media Richness Theory) và Lý thuyết độ tin cậy nội dung trong bối cảnh ngành hàng mỹ phẩm tại một đô thị đang phát triển ở Việt Nam.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu sơ cấp ($N = 540$) và luận cứ định lượng giúp các doanh nghiệp kinh doanh mỹ phẩm tại TP.HCM nhận diện hành vi tương tác số của khách hàng, từ đó phân bổ ngân sách tiếp thị số hợp lý và nâng cao tỷ lệ chuyển đổi mua hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu tiếp theo:

  • Hạn chế về phạm vi không gian: Khảo sát chỉ được thực hiện trong phạm vi Thành phố Hồ Chí Minh, do đó khả năng tổng quát hóa kết quả cho toàn bộ thị trường Việt Nam hoặc các khu vực nông thôn, đô thị khác còn hạn chế.
  • Hạn chế về thời gian và phương pháp thu thập mẫu: Nghiên cứu được thực hiện trong khung thời gian 3 tháng thông qua bảng khảo sát trực tuyến ngẫu nhiên, có thể chưa bao quát hết các phân khúc khách hàng không thường xuyên hoạt động trên mạng xã hội.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng địa bàn khảo sát sang nhiều tỉnh, thành phố khác trên toàn quốc; đồng thời tiến hành so sánh chuyên sâu mức độ tác động của từng nền tảng mạng xã hội riêng biệt (Facebook, TikTok, Instagram) hoặc phân tích sự khác biệt theo các nhóm nhân khẩu học chuyên biệt đối với quyết định mua mỹ phẩm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo cụ thể cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một nghiên cứu định lượng ứng dụng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM), cách xây dựng và kiểm định hệ thống thang đo đa biến (EFA, CFA, SEM).
  • Người thực hiện đề tài về Hành vi người tiêu dùng số và Social Media Marketing: Tham khảo bảng thang đo 22 biến quan sát được Việt hóa từ các nghiên cứu quốc tế về ý định tương tác, sự phong phú truyền thông và độ tin cậy nội dung.
  • Chuyên viên tiếp thị và chủ doanh nghiệp mỹ phẩm: Tham khảo các hàm ý quản trị thực tế về cách thức xây dựng nội dung livestream, quản lý tương tác và gia tăng độ tin cậy của thông điệp quảng cáo trên mạng xã hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng kích thước mẫu khảo sát là bao nhiêu và đối tượng khảo sát gồm những ai?

Khóa luận sử dụng kích thước mẫu chính thức là 540 mẫu khảo sát hợp lệ. Đối tượng khảo sát là những người tiêu dùng đang sinh sống tại Thành phố Hồ Chí Minh và đã từng mua sản phẩm mỹ phẩm qua các kênh trực tuyến.

2. Mô hình nghiên cứu kiểm định những cấp độ hành vi tương tác nào của người tiêu dùng?

Dựa trên lý thuyết của Muntinga cùng cộng sự (2011), mô hình nghiên cứu phân tích ba cấp độ hành vi tương tác tăng dần: Hành vi tiêu dùng nội dung (CSB - thụ động xem/đọc), Hành vi đóng góp (CTB - thích, bình luận, chia sẻ), và Hành vi sáng tạo nội dung (CAB - viết bài đánh giá, đăng ảnh/video trải nghiệm).

3. Những biến nào đóng vai trò là biến điều tiết trong mô hình nghiên cứu?

Mô hình nghiên cứu thiết lập 2 biến điều tiết chính là Sự đa dạng truyền thông (Media Richness - MR, gồm 3 biến quan sát) và Độ tin cậy của nội dung (Content Trustworthiness - CT, gồm 4 biến quan sát).

4. Tác giả sử dụng các phần mềm và kỹ thuật thống kê nào để xử lý dữ liệu?

Dữ liệu khảo sát sơ cấp được xử lý thông qua phần mềm Excel, SPSS và AMOS. Các kỹ thuật thống kê được áp dụng gồm: thống kê mô tả mẫu, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).

5. Thang đo của đề tài bao gồm bao nhiêu biến quan sát và sử dụng dạng thang đo nào?

Hệ thống thang đo chính thức của đề tài bao gồm 22 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố (CAB: 3 biến, CSB: 4 biến, CT: 4 biến, CTB: 4 biến, II: 4 biến, MR: 3 biến), được đo lường bằng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ từ 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (Hoàn toàn đồng ý).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thảo Trang đã phân tích một cách có hệ thống tác động của các yếu tố Digital Marketing đến quyết định mua mỹ phẩm của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thông qua việc phân tích dữ liệu định lượng từ 540 người tiêu dùng bằng mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), công trình đã làm rõ mối quan hệ giữa ý định tương tác với các cấp độ hành vi tiêu dùng, đóng góp và sáng tạo nội dung dưới sự điều tiết của tính phong phú truyền thông và độ tin cậy nội dung. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học và các hàm ý quản trị thực tiễn giúp các doanh nghiệp mỹ phẩm tối ưu hóa hoạt động tiếp thị số và thúc đẩy quyết định mua hàng của người tiêu dùng trực tuyến.