Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ: "Ảnh hưởng của tư tưởng trị quốc Nho giáo đối với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Bùi Quốc Hưng thực hiện tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (năm bảo vệ: 2019), thuộc chuyên ngành Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử (Mã số: 62 22 03 02), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS, TS Nguyễn Minh Hoàn và TS Phan Mạnh Toàn.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Nho giáo là học thuyết chính trị - xã hội lớn của Trung Quốc cổ đại, truyền vào Việt Nam từ đầu Công nguyên và từ thời Lê đã trở thành hệ tư tưởng chính thống, chi phối đời sống tinh thần và tổ chức bộ máy nhà nước phong kiến. Di sản tư tưởng trị quốc Nho giáo đã thâm nhập sâu vào nếp nghĩ, lối sống và văn hóa chính trị của người Việt Nam. Hiện nay, Đảng Cộng sản Việt Nam chủ trương xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân (bắt đầu từ Hội nghị đại biểu toàn quốc giữa nhiệm kỳ khóa VII và được tái khẳng định nhất quán tại các Đại hội tiếp theo, tiêu biểu là Văn kiện Đại hội XII).
Trước thực trạng suy thoái về tư tưởng, đạo đức, lối sống của một bộ phận cán bộ, công chức, cùng tệ tham nhũng, quan liêu, lãng phí, việc hoàn thiện thể chế nhà nước đòi hỏi phải đánh giá khách quan các di sản tư tưởng lịch sử. Tư tưởng trị quốc Nho giáo vừa có những giá trị tiến bộ (ổn định trật tự xã hội, tinh thần trách nhiệm, tư tưởng lấy dân làm gốc, chăm lo đời sống vật chất và giáo dục đạo đức cho dân), vừa chứa đựng những mặt tiêu cực (đầu óc gia trưởng, thứ bậc khắt khe, bệnh cục bộ dòng họ, coi nhẹ pháp luật). Khoảng trống nghiên cứu được xác định là: dù có nhiều công trình nghiên cứu về Nho giáo, song chưa có công trình nào khảo cứu một cách chuyên sâu, toàn diện và có hệ thống về ảnh hưởng hai mặt của tư tưởng trị quốc Nho giáo đối với quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu của luận án là làm rõ nội dung chủ yếu của tư tưởng trị quốc Nho giáo; phân tích thực trạng ảnh hưởng và nguyên nhân; từ đó đề xuất phương hướng và các giải pháp cơ bản nhằm phát huy ảnh hưởng tích cực, hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của tư tưởng này đối với quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay.
Để đạt được mục tiêu trên, luận án xác định 03 nhiệm vụ cụ thể:
- Làm rõ cơ sở hình thành, những nội dung cơ bản trong tư tưởng trị quốc Nho giáo và sự biến đổi của nó ở Việt Nam.
- Phân tích thực trạng ảnh hưởng của tư tưởng trị quốc Nho giáo đối với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay và nguyên nhân của thực trạng đó.
- Đề xuất phương hướng và một số giải pháp chủ yếu nhằm phát huy ảnh hưởng tích cực, hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của tư tưởng trị quốc Nho giáo đối với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở nước ta hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Ảnh hưởng của tư tưởng trị quốc Nho giáo đối với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay.
- Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu các nội dung cốt lõi của tư tưởng trị quốc trong Nho giáo sơ kỳ (Khổng Tử, Mạnh Tử, Tuân Tử) và sự biến đổi của nó tại Việt Nam trong mối tương quan với mô hình Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Phạm vi không gian và thời gian: Không gian nghiên cứu là thực tiễn chính trị - xã hội Việt Nam; thời gian tập trung vào giai đoạn đổi mới và hiện nay, có liên hệ với tiến trình lịch sử tư tưởng truyền thống.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã khảo cứu và phân loại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo 03 nhóm vấn đề chính:
| Nhóm công trình |
Các tác giả, ấn phẩm và bài nghiên cứu tiêu biểu |
Trọng tâm nội dung đã công bố |
| 1. Nghiên cứu về tư tưởng trị quốc Nho giáo |
- Trung Quốc: Lã Trấn Vũ (Lịch sử tư tưởng chính trị Trung Quốc, 1936); Du Vinh Căn (Tổng quan tư tưởng pháp luật Nho gia, thập niên 90); Quan Phong - Lâm Duật Thời; Hầu Ngoại Lư - Triệu Kỉ Bân - Đỗ Quốc Tường; Vi Chính Thông. - Phương Tây: Henry Kissinger (Bàn về Trung Quốc). - Việt Nam: Trần Trọng Kim (Nho giáo, 1932); Phan Bội Châu (Khổng học đăng); Nguyễn Đăng Thục (Lịch sử triết học phương Đông); Nguyễn Hữu Vui (chủ biên, Lịch sử triết học); Nguyễn Hiến Lê (Khổng Tử, Mạnh Tử); Lê Văn Quán; Trần Đình Hượu; Vũ Khiêu (Đức trị và pháp trị trong Nho giáo); Giản Chi - Nguyễn Hiến Lê; Nguyễn Thanh Bình; Nguyễn Minh Hoàn. |
Phân tích cơ sở, mục tiêu, đường lối đức trị, nhân trị, thuyết chính danh, tam cương, ngũ luân, đạo trị nước của Nho giáo qua các đại biểu sơ kỳ và các thời kỳ phát triển lịch sử. |
| 2. Nghiên cứu về ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo đến xã hội và Nhà nước Việt Nam |
- Trần Văn Giàu (Sự phát triển của tư tưởng ở Việt Nam từ thế kỷ XIX đến Cách mạng Tháng Tám). - Kỷ yếu hội thảo do Lê Sĩ Thắng chủ biên (Nho giáo tại Việt Nam), gồm các bài của Vũ Khiêu, Nguyễn Đức Quỳ, Nguyễn Khắc Viện, Đào Duy Anh, Trương Chính, Quang Đạm, Nguyễn Đức Sự, Nguyễn Tài Thư. - Vũ Khiêu (chủ biên, Nho giáo xưa và nay); Quang Đạm (Nho giáo xưa và nay); Nguyễn Duy Quý - Nguyễn Tất Viễn (đồng chủ biên, Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam của dân, do dân, vì dân...); Vũ Khiêu - Thành Duy (2000); Dương Thị Thúy Hằng (2016). |
Nhận diện tác động hai mặt của Nho giáo đối với đạo đức, chính trị, pháp luật, tổ chức bộ máy và quản lý nhà nước phong kiến lẫn xã hội Việt Nam thời hiện đại. |
| 3. Phương hướng, giải pháp phát huy giá trị và khắc phục hạn chế |
- Nguyễn Tài Thư (Nho học và Nho học ở Việt Nam - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn). - Trần Đình Hượu (Đến hiện đại từ truyền thống, Chương trình KX-07, 1994). - Vũ Khiêu (Nho giáo và phát triển ở Việt Nam); Nguyễn Đức Sự (1978); Đỗ Đức Minh; Phan Mạnh Toàn; Nguyễn Bình Yên (Luận án tiến sĩ triết học). |
Đề xuất giải pháp kết hợp đạo đức và pháp luật, kế thừa có chọn lọc các chuẩn mực nhân - lễ - chính danh, khắc phục tư tưởng gia trưởng, tàn dư phong kiến trong công tác cán bộ. |
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù các công trình trước đã làm rõ nhiều khía cạnh về học thuyết chính trị Nho giáo và ảnh hưởng xã hội của nó, song đa phần chỉ dừng ở phạm vi đạo đức xã hội hoặc phân tích lịch sử phong kiến. Luận án lựa chọn cách tiếp cận theo chiều dọc thông qua ba trục nội dung cốt lõi: Mục tiêu trị quốc, Đường lối trị quốc và Chủ thể trị quốc. Trên cơ sở đó, luận án đi sâu phân tích hệ thống ảnh hưởng hai mặt (tích cực và tiêu cực) của tư tưởng trị quốc Nho giáo đối với quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay và lý giải các nguyên nhân kinh tế, chính trị, văn hóa của thực trạng này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Cơ sở lý luận: Luận án dựa trên các nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm, đường lối của Đảng Cộng sản Việt Nam về nhà nước và pháp luật, đặc biệt là quan điểm về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân.
- Hệ khái niệm công cụ:
- Khái niệm Nho giáo: "Gia", "Quốc", "Thiên hạ", "Trị quốc", "Chính danh", "Đức trị", "Nhân trị", "Lễ trị", "Tu thân", "Tề gia", "Quân tử", "Ngũ luân", "Tam cương", "Đại đồng".
- Khái niệm chính trị học và luật học mác-xít: "Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa", "Thượng tôn pháp luật", "Bộ máy nhà nước", "Đội ngũ cán bộ, công chức".
Phương pháp nghiên cứu
Luận án là công trình nghiên cứu lý luận triết học (định tính), sử dụng các phương pháp cụ thể:
- Phương pháp luận chung: Phương pháp luận của Chủ nghĩa duy vật biện chứng và Chủ nghĩa duy vật lịch sử để xem xét tư tưởng trị quốc Nho giáo trong sự vận động lịch sử và điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể.
- Phương pháp cụ thể:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Bóc tách các yếu tố cấu thành tư tưởng trị quốc Nho giáo và tổng hợp các biểu hiện ảnh hưởng trong thực tiễn xây dựng nhà nước pháp quyền.
- Phương pháp lịch sử - lôgíc: Theo dõi tiến trình biến đổi của tư tưởng Nho giáo từ Trung Quốc cổ đại khi du nhập vào Việt Nam và tác động đến hiện tại.
- Phương pháp quy nạp và diễn dịch: Khái quát các biểu hiện thực tế thành các luận điểm lý luận và ngược lại.
- Phương pháp đối chiếu, so sánh: So sánh các quan điểm của Khổng Tử, Mạnh Tử, Tuân Tử, cũng như đối chiếu giữa nguyên lý pháp quyền hiện đại với mô hình trị quốc truyền thống.
Nguồn dữ liệu và tư liệu
- Văn bản kinh điển Nho gia: Tứ thư (Luận ngữ, Đại học, Trung dung, Mạnh Tử), Ngũ kinh (Kinh Thi, Kinh Thư, Lễ ký).
- Văn kiện Đại hội Đảng Cộng sản Việt Nam (các kỳ Đại hội VII, VIII, IX, X, XI, XII).
- Các công trình chuyên khảo, bài báo khoa học trên các tạp chí chuyên ngành Triết học, Nghiên cứu Trung Quốc, Giáo dục lý luận và các ấn phẩm học thuật liên quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này dành cho việc rà soát 03 nhóm tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến tư tưởng trị quốc Nho giáo, tác động của Nho giáo đối với quản lý nhà nước và các giải pháp khắc phục ảnh hưởng tiêu cực. Tác giả chỉ ra các thành tựu của các học giả đi trước về tư liệu lịch sử, đồng thời xác định khoảng trống nghiên cứu của luận án là tính chuyên sâu, trực tiếp và hệ thống khi đặt tư tưởng trị quốc Nho giáo trong mối quan hệ với tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay.
Chương 2: Tư tưởng trị quốc Nho giáo
Chương 2 luận giải cơ sở hình thành và nội dung tư tưởng trị quốc của Nho giáo Trung Quốc và sự biến đổi tại Việt Nam:
- Cơ sở hình thành: Xuất phát từ bối cảnh kinh tế - xã hội thời Xuân Thu - Chiến quốc (công cụ đồ sắt phát triển, chế độ tỉnh điền tan rã, địa chủ thương nhân xuất hiện, trật tự xã hội nhà Chu suy đồi, chiến tranh liên miên) và tiền đề tư tưởng (kế thừa Kinh Thi, Kinh Thư, tư tưởng mệnh trời, quan niệm kính trời, trọng dân sơ khai).
- Quan niệm về "Gia", "Quốc", "Trị quốc": Nho giáo xem "Gia" và "Quốc" đồng dạng về bản chất, chỉ khác nhau về quy mô ("Thiên hạ chi bản tại quốc, quốc chi bản tại gia"). "Trị quốc" là làm cho đất nước ổn định, trật tự, gắn liền với tiến trình tu thân, tề gia qua 3 cương lĩnh (Minh minh đức, Tân dân, Chỉ ư chí thiện) và 8 điều mục (Cách vật, Trí tri, Thành ý, Chính tâm, Tu thân, Tề gia, Trị quốc, Bình thiên hạ).
- Mục tiêu trị quốc:
- Xây dựng xã hội ổn định, trật tự tôn ti dựa trên "Chính danh" và "Ngũ luân" (vua - tôi, cha - con, chồng - vợ, anh - em, bạn - bè), hướng đến xã hội "Đại đồng".
- Bảo đảm đời sống vật chất tương đối đầy đủ cho dân, thực hiện nguyên tắc phân phối quân bình ("hằng sản - hằng tâm", "bất hoạn quả nhi hoạn bất quân").
- Xây dựng xã hội đạo đức thông qua giáo dục và cải hóa tính người.
- Đường lối và chủ thể trị quốc: Đường lối trị quốc kết hợp giữa tu thân làm gương, lấy "Đức trị" làm gốc và bổ trợ bằng hình phạt/pháp luật khi cần thiết. Chủ thể trị quốc là tầng lớp người quân tử có đức trị dân và tri thức cai trị.
- Biến đổi trong Nho giáo Việt Nam: Du nhập và được tiếp biến có chọn lọc, kết hợp với chủ nghĩa yêu nước truyền thống, trở thành công cụ tổ chức bộ máy nhà nước quân chủ trung ương tập quyền thời Lê, Nguyễn.
Chương 3: Ảnh hưởng của tư tưởng trị quốc Nho giáo đối với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay - Thực trạng và nguyên nhân
Chương 3 khảo sát thực trạng tác động hai mặt của tư tưởng trị quốc Nho giáo:
- Vấn đề xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa: Phân tích đặc trưng của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam (thượng tôn Hiến pháp và pháp luật; quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát; do Đảng Cộng sản lãnh đạo).
- Thực trạng ảnh hưởng tích cực:
- Góp phần nâng cao ý thức giữ gìn kỷ cương, trật tự xã hội và ý thức cộng đồng.
- Tư tưởng "lấy dân làm gốc" (dân vi bản) bổ trợ cho quan điểm "Nhà nước của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân".
- Đề cao việc rèn luyện đạo đức công vụ, phẩm chất liêm chính của đội ngũ cán bộ, công chức ("cần, kiệm, liêm, chính").
- Coi trọng giáo dục và trọng dụng nhân tài trong tổ chức quản lý.
- Thực trạng ảnh hưởng tiêu cực:
- Tư tưởng "đức trị", "duy tình" làm giảm tính nghiêm minh của pháp luật, tạo thói quen coi trọng tình cảm hơn quy định pháp lý.
- Tư tưởng gia trưởng, tôn ti trật tự phong kiến cản trở việc mở rộng dân chủ và bình đẳng xã hội.
- Bệnh quan liêu, cục bộ dòng họ ("chủ nghĩa thân tộc", "tề gia" lệch lạc) dẫn đến tình trạng bổ nhiệm người nhà, gia đình trị trong bộ máy công quyền.
- Tư tưởng "chính danh" bị biến dạng thành bệnh hình thức, trọng danh vị hơn thực chất.
- Nguyên nhân của thực trạng: Do lịch sử hàng nghìn năm phong kiến Nho giáo ăn sâu vào tâm thức; phương thức sản xuất nông nghiệp tiểu nông truyền thống kéo dài; trình độ dân trí và văn hóa pháp lý của một bộ phận nhân dân còn hạn chế; cơ chế kiểm soát quyền lực và hệ thống pháp luật đang trong quá trình hoàn thiện.
Chương 4: Phương hướng và giải pháp phát huy ảnh hưởng tích cực, hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của tư tưởng trị quốc Nho giáo đối với việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay
Chương 4 đề xuất các nhóm phương hướng và giải pháp cụ thể:
- Phương hướng cơ bản:
- Bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong quá trình tiếp thu di sản tư tưởng truyền thống.
- Kết hợp hài hòa giữa kế thừa giá trị truyền thống với tiếp thu tinh hoa văn hóa pháp lý nhân loại.
- Thực hiện phương châm kết hợp chặt chẽ giữa "đức trị" (giáo dục đạo đức) và "pháp trị" (quản lý bằng pháp luật).
- Các giải pháp chủ yếu:
- Hoàn thiện hệ thống pháp luật: Nâng cao tính nghiêm minh, minh bạch và hiệu lực thi hành pháp luật nhằm khắc phục tâm lý duy tình, nể nang.
- Đổi mới tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước: Tinh gọn bộ máy, phân định rõ thẩm quyền và trách nhiệm, kiểm soát chặt chẽ quyền lực nhằm ngăn chặn tệ quan liêu, gia trưởng.
- Xây dựng đội ngũ cán bộ, công chức: Đẩy mạnh giáo dục đạo đức công vụ, cần kiệm liêm chính, đồng thời thực hiện thi tuyển minh bạch, trọng dụng thực tài, xóa bỏ cơ chế thân quen dòng họ.
- Nâng cao ý thức pháp luật và xây dựng môi trường văn hóa - xã hội lành mạnh: Đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật gắn với phê phán các tàn dư gia trưởng, phong tục lạc hậu trong xã hội.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận và thực tiễn
Luận án công bố các đóng góp mới chủ yếu gồm:
- Về lý luận: Khái quát và trình bày có hệ thống cơ sở hình thành và nội dung cốt lõi của tư tưởng trị quốc Nho giáo theo 03 phương diện (mục tiêu trị quốc, đường lối trị quốc, chủ thể trị quốc); làm rõ sự du nhập, biến đổi và đặc điểm của tư tưởng này trong lịch sử tư tưởng chính trị Việt Nam.
- Về thực tiễn: Nhận diện và phân tích một cách toàn diện, biện chứng ảnh hưởng mang tính hai mặt (cả tích cực và tiêu cực) của tư tưởng trị quốc Nho giáo đối với quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay trên các mặt: nhận thức tư tưởng, xây dựng thể chế pháp luật, tổ chức bộ máy và quản lý cán bộ; luận giải sâu sắc các nguyên nhân khách quan và chủ quan của thực trạng đó.
- Về chính sách và giải pháp: Đề xuất hệ thống phương hướng và các giải pháp khả thi, đồng bộ nhằm vừa khai thác các giá trị đạo đức, nhân bản của Nho giáo, vừa kiên quyết loại bỏ những tàn dư bảo thủ, gia trưởng, góp phần phục vụ quá trình hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Kiến nghị đề xuất
- Tăng cường cơ chế kiểm soát quyền lực công để triệt tiêu đất sống của tệ "chủ nghĩa thân tộc" và quan liêu.
- Đổi mới công tác tuyển dụng, bổ nhiệm cán bộ công chức theo tiêu chuẩn thực tài và văn hóa pháp quyền, tránh bệnh trọng bằng cấp, chức vị hình thức.
- Kết hợp đồng bộ giữa giáo dục chuẩn mực đạo đức cách mạng với việc thực thi nghiêm minh kỷ luật Đảng và pháp luật của Nhà nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Căn cứ theo phạm vi xác định trong văn bản, luận án giới hạn đối tượng nghiên cứu chủ yếu ở tư tưởng trị quốc của Nho giáo sơ kỳ (thời kỳ Tiên Tần) và ảnh hưởng của nó tại Việt Nam; chưa đi sâu khảo sát chi tiết toàn bộ các trường phái Hán Nho hay Tống Nho ở các quốc gia Đông Á khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh về ảnh hưởng của tư tưởng trị quốc Nho giáo trong quản trị quốc gia giữa Việt Nam và một số nước đồng văn Đông Á (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore); nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chuyển hóa các giá trị "Đức trị" truyền thống thành quy chế đạo đức nghề nghiệp cụ thể trong từng ngành quản lý nhà nước hiện đại.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên: Cung cấp nguồn tư liệu phong phú, có hệ thống về lịch sử triết học phương Đông, lịch sử tư tưởng chính trị Việt Nam và lý luận về Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Đối với giảng viên: Phục vụ trực tiếp cho công tác giảng dạy các chuyên đề về Lịch sử tư tưởng triết học, Triết học chính trị, Xây dựng Đảng và Chính quyền nhà nước tại các trường chính trị, học viện và trường đại học chuyên ngành khoa học xã hội.
- Đối với người làm công tác chính sách và quản lý: Làm tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn trong việc xây dựng văn hóa công vụ, văn hóa pháp lý, thiết kế quy chế kiểm soát đạo đức cán bộ và hoàn thiện chính sách tổ chức cán bộ hiện nay.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án tiếp cận cấu trúc nội dung của tư tưởng trị quốc Nho giáo theo khung phân tích nào?
Luận án tiếp cận tư tưởng trị quốc Nho giáo theo chiều dọc thông qua ba lát cắt chủ đạo:
- Mục tiêu trị quốc: Xây dựng mô hình xã hội lý tưởng ổn định trật tự (ngũ luân, chính danh, đại đồng), bảo đảm đời sống vật chất tương đối đầy đủ (quân bình, hằng sản - hằng tâm) và coi trọng giáo dục đạo đức.
- Đường lối trị quốc: Tu thân tề gia làm gương, thực hành "đức trị" kết hợp sử dụng pháp luật/hình phạt khi cần thiết.
- Chủ thể trị quốc: Tầng lớp người quân tử, người cầm quyền có phẩm đức và năng lực lãnh đạo.
2. Tư tưởng "Chính danh" và "Ngũ luân" trong Nho giáo sơ kỳ được luận giải có đặc điểm gì nổi bật?
Theo luận án, "Chính danh" của Khổng Tử đòi hỏi danh và thực phải khớp nhau ("vua ra vua, tôi ra tôi, cha ra cha, con ra con"), yêu cầu mỗi cá nhân thực hiện đúng cương vị, bổn phận của mình, không tiếm quyền. Trong khi đó, "Ngũ luân" trong Nho giáo sơ kỳ không phải là mối quan hệ phục tùng một chiều áp đặt nghiệt ngã, mà mang tính hai chiều, gắn với trách nhiệm qua lại: vua sai khiến bề tôi bằng lễ thì bề tôi thờ vua bằng trung; cha từ thì con hiếu; anh lành thì em đễ; chồng có nghĩa thì vợ nghe theo; bạn bè giữ chữ tín.
3. Tại sao Nho giáo đề cao "Đức trị" nhưng không hoàn toàn phủ định luật pháp?
Văn bản luận án chỉ rõ, mặc dù Nho giáo coi đạo đức và giáo hóa là công cụ gốc rễ để cảm hóa lòng người ("dùng đức để dẫn dắt, dùng lễ để giữ trật tự thì dân biết hổ thẹn và phục tùng"), nhưng Nho giáo vẫn thừa nhận sự cần thiết của khuôn phép và pháp luật. Sách Đại học dẫn lại tinh thần Kinh Thi: nếu trị nước không noi theo khuôn phép thì tất sẽ bị nhân dân loại bỏ; việc sử dụng hình phạt, pháp luật đóng vai trò răn đe, bổ trợ cho đức trị khi đạo đức bị xâm phạm.
4. Luận án chỉ ra những biểu hiện tiêu cực nổi bật nào của tư tưởng trị quốc Nho giáo trong bộ máy công quyền hiện nay?
Các biểu hiện tiêu cực được luận án phân tích gồm:
- Tư tưởng gia trưởng, độc đoán, thiếu dân chủ: Xuất phát từ quan niệm tôn ty thứ bậc khắt khe.
- Chủ nghĩa thân tộc, bệnh gia đình trị, cục bộ địa phương: Xuất phát từ tư tưởng "tề gia", "thân thân" lệch lạc, dẫn đến việc bao che khuyết điểm, cất nhắc người nhà vào cơ quan nhà nước.
- Tâm lý nể nang, coi trọng tình cảm hơn lý trí (duy tình): Khiến cho việc thực thi pháp luật thiếu nghiêm minh, giảm hiệu lực của pháp quyền.
- Bệnh hình thức, trọng danh hơn thực: Bắt nguồn từ sự biến dạng của tư tưởng "chính danh".
5. Phương châm kết hợp giữa "Đức trị" và "Pháp trị" trong xây dựng Nhà nước pháp quyền Việt Nam được xác định như thế nào?
Luận án chỉ ra rằng, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đòi hỏi phải lấy nguyên tắc thượng tôn pháp luật làm nền tảng ("pháp trị"), nhưng đồng thời phải phát huy tối đa các giá trị giáo dục đạo đức truyền thống ("đức trị"). Sự thống nhất giữa đạo đức và pháp luật giúp nâng cao ý thức tự giác tuân thủ pháp luật của nhân dân, đồng thời bảo đảm cán bộ, công chức vừa có trình độ pháp lý, vừa giữ vững phẩm chất liêm chính, chí công vô tư.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Quốc Hưng là công trình nghiên cứu triết học có hệ thống về ảnh hưởng của tư tưởng trị quốc Nho giáo đối với quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hiện nay. Bằng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, công trình đã làm sáng tỏ cấu trúc nội dung của tư tưởng trị quốc Nho giáo sơ kỳ và tiến trình biến đổi của nó trong lịch sử tư tưởng Việt Nam. Luận án chỉ rõ tính hai mặt trong tác động của Nho giáo đối với thực tiễn quản lý nhà nước và xây dựng đội ngũ cán bộ công quyền, từ đó luận giải sâu sắc các nguyên nhân lịch sử, kinh tế, xã hội. Hệ thống phương hướng và giải pháp do luận án đề xuất cung cấp cơ sở khoa học hữu ích cho việc kết hợp hài hòa giữa pháp quyền hiện đại và giá trị đạo đức truyền thống trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.