Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Biến đổi khí hậu toàn cầu đang tác động sâu sắc đến hệ sinh thái và đời sống xã hội. Báo cáo của tổ chức KidsRights phối hợp với Đại học Erasmus Rotterdam (2022) ghi nhận hơn 820 triệu trẻ em (khoảng 33% tổng số trẻ em trên thế giới) đang chịu ảnh hưởng từ các đợt nắng nóng cực đoan. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2018), 90% dân số toàn cầu sinh sống trong môi trường không khí ô nhiễm, dẫn đến khoảng 7 triệu ca tử vong mỗi năm, trong đó Việt Nam ghi nhận hơn 60.000 ca tử vong liên quan đến ô nhiễm môi trường. Dự báo đến năm 2030, biến đổi khí hậu có thể đẩy 120 triệu người vào cảnh nghèo cùng cực. Trước thực trạng này, nhận thức của người tiêu dùng về bảo vệ môi trường có chuyển biến rõ rệt: khảo sát của GreenPrint (2022) tại Mỹ chỉ ra 66% người trưởng thành sẵn sàng chi trả cao hơn cho sản phẩm thân thiện với môi trường; tại Việt Nam, số liệu của Nielsen IQ (2023) cho thấy 80% người tiêu dùng sẵn sàng mua sản phẩm có đặc tính bảo vệ môi trường, và nghiên cứu của Intage tại Hà Nội cùng TP. Hồ Chí Minh ghi nhận 95% người tham gia khảo sát đã chủ động thay đổi thói quen tiêu dùng hàng ngày.

Tuy nhiên, phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và hành vi mua xanh được thực hiện tại các thị trường quốc tế, chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh thị trường Việt Nam. Đồng thời, các nghiên cứu trong nước còn thiếu sự tích hợp toàn diện giữa CSR, truyền miệng xanh (GWOM), thái độ xanh (GA), quan tâm xanh (GC), niềm tin xanh (GT) và cảm nhận rủi ro xanh (GPR). Do đó, đề tài "Ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, truyền miệng xanh, thái độ xanh, quan tâm xanh, niềm tin xanh, cảm nhận rủi ro xanh đến ý định mua xanh của người tiêu dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống học thuật và thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định tác động của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, truyền miệng xanh, thái độ xanh, quan tâm xanh, niềm tin xanh, cảm nhận rủi ro xanh đến ý định mua xanh của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị cho doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định sự tác động của các yếu tố CSR, GWOM, GA, GC, GT, GPR đến ý định mua xanh (GPI) của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh.
    2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố CSR, GWOM, GA, GC, GT, GPR đến ý định mua xanh của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh.
    3. Đề xuất hàm ý quản trị cho các doanh nghiệp nhằm thúc đẩy ý định mua xanh của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh thông qua các yếu tố trên.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Sự tác động của các yếu tố CSR, GWOM, GA, GC, GT, GPR đến ý định mua xanh của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh như thế nào?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố CSR, GWOM, GA, GC, GT, GPR đến ý định mua xanh của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh như thế nào?
  3. Các hàm ý quản trị nào cho các doanh nghiệp nhằm thúc đẩy ý định mua xanh của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh thông qua các yếu tố này?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, truyền miệng xanh, thái độ xanh, quan tâm xanh, niềm tin xanh, cảm nhận rủi ro xanh đến ý định mua xanh.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng có ý định mua xanh tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 01/2024 đến tháng 04/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Nghiên cứu kết hợp bốn nền tảng lý thuyết chính trong tâm lý học hành vi, quản trị và tiếp thị:

  1. Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1980): Giải thích hành vi qua thái độ và chuẩn chủ quan; được vận dụng để thiết lập mối quan hệ từ thái độ xanh, niềm tin xanh và truyền miệng xanh đến ý định mua xanh.
  2. Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Mở rộng từ TRA với việc bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi (PBC), làm nền tảng xem xét tác động đa chiều của GA, GWOM, GC, GT đến GPI.
  3. Tháp trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Carroll, 1991): Cấu trúc CSR thành bốn thành phần bậc thang gồm trách nhiệm kinh tế, trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm từ thiện. Khóa luận tiếp cận CSR dưới dạng mô hình cấu trúc bậc cao.
  4. Thuyết nhận thức rủi ro (TPR - Bauer, 1960): Phân tích cảm nhận rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ và giao dịch trực tuyến, làm cơ sở phân tích rào cản từ cảm nhận rủi ro xanh (GPR) tới ý định mua xanh.
Khái niệm Định nghĩa thao tác trong đề tài Nguồn tham chiếu chính
Ý định mua xanh (GPI) Mong muốn, kế hoạch hoặc sự sẵn sàng nỗ lực mua các sản phẩm thân thiện với môi trường trong tương lai. Chen & Chang (2012), Lee & Lee (2015)
Trách nhiệm xã hội của DN (CSR) Hoạt động của doanh nghiệp đáp ứng 4 khía cạnh kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện hướng tới phát triển bền vững. Carroll (1991, 2016)
Truyền miệng xanh (GWOM) Mức độ khách hàng chia sẻ với người thân, bạn bè, đồng nghiệp về thông điệp và tính chất thân thiện môi trường của sản phẩm. Chen & cộng sự (2014)
Thái độ xanh (GA) Đánh giá tâm lý tích cực, niềm tin và cảm xúc của cá nhân đối với các hoạt động bảo vệ môi trường tự nhiên. Zelezny & Schultz (2000), Safari & cộng sự (2018)
Quan tâm xanh (GC) Mức độ nhận thức, hiểu biết và sự sẵn lòng tham gia khắc phục, giải quyết các vấn đề môi trường của người tiêu dùng. Dunlap & Jones (2002), Akehurst & cộng sự (2012)
Niềm tin xanh (GT) Sự tin cậy, kỳ vọng của người tiêu dùng vào khả năng bảo vệ môi trường, uy tín và tính an toàn của sản phẩm xanh. Chen & Chang (2012, 2013)
Cảm nhận rủi ro xanh (GPR) Nhận thức về khả năng xảy ra hậu quả tiêu cực đối với môi trường hoặc thất vọng về tính năng sản phẩm khi mua sắm. Peter & Ryan (1976), Chen & Chang (2012)

Tổng hợp các nghiên cứu tiền đề làm cơ sở mô hình

Tác giả Năm Các biến số chính trong mô hình
Zhang & cộng sự 2024 CSR môi trường (ECSR), Niềm tin xanh (GT), Hình ảnh thương hiệu xanh, GPI
Adhimursandi & cộng sự 2020 Marketing xanh, CSR, Hình ảnh thương hiệu, Ý định mua, Quyết định mua
Ahmad & cộng sự 2023 CSR, Tâm lý xanh (GT, GS, GPV), GPI
Kresno & Wahyono 2019 Giá trị cảm nhận xanh, Cảm nhận rủi ro xanh (GPR), Chất lượng cảm nhận xanh, GT, GPI
Wasaya & cộng sự 2021 Niềm tin xanh (GT), GPR, Chất lượng cảm nhận xanh, Nhận thức môi trường, GPI
Meilisa 2020 Giá trị cảm nhận xanh, GPR, GT, Nhận thức xanh, GPI
Zhuang & cộng sự 2021 Nhận thức (GPV, GPQ, GPR, ATT, GT), Xã hội (SN, COL), Cá nhân (PBC, PCE, EK, EC), GPI
Román-Augusto & cộng sự 2022 Cảm nhận giá trị xanh, Hài lòng xanh (GS), GT, Truyền miệng xanh (GWOM), GPI
Tao & cộng sự 2022 CSR, GWOM, Thái độ xanh (GA), Quan tâm xanh (GC), GT, GPI
Pacheco 2019 Nhận thức tẩy xanh (Greenwashing), GT, Gắn kết thương hiệu, GWOM, GPI
Nguyễn Thị Thu Hương & CS 2019 TPB mở rộng, Cảm nhận rủi ro xanh (GPR), GPI rau xanh tại Việt Nam
Nguyễn Thị Thu Hương 2021 CSR, Nhãn hiệu xanh, Bao bì xanh, GPI tại Hà Nội
Đoàn Thị Thu Trang & CS 2023 TRA mở rộng, Thái độ, Chuẩn chủ quan, Ý định tiêu dùng xanh của giới trẻ
Nguyễn Hoàng Khởi & Dương Ngọc Thành 2021 CSR, Danh tiếng, Niềm tin, Ý định mua, Lòng trung thành, e-WOM

Phương pháp nghiên cứu

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu học thuật, tiến hành thảo luận nhóm và phỏng vấn trực tiếp chuyên gia để điều chỉnh, bổ sung nội dung các thang đo phù hợp với ngôn ngữ và thực tiễn tiêu dùng tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Thu thập dữ liệu: Thực hiện bằng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến trên nền tảng Google Forms.
    • Mẫu nghiên cứu: Thu được 360 mẫu hợp lệ từ người tiêu dùng có ý định mua xanh tại TP. Hồ Chí Minh.
    • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS. Phân tích mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) trên phần mềm SmartPLS, bao gồm đánh giá mô hình đo lường bậc thấp, mô hình đo lường bậc cao (hệ số tải ngoài, độ tin cậy tổng hợp CR, phương sai trích trung bình AVE, chỉ số tương quan HTMT), phân tích đa cộng tuyến (VIF), kiểm định mối quan hệ trực tiếp, quan hệ trung gian và kỹ thuật kiểm định Bootstrap.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ cuộc khủng hoảng biến đổi khí hậu toàn cầu và xu hướng chuyển đổi sang lối sống bền vững của người dân đô thị. Tác giả xác định 1 mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng; xác định đối tượng nghiên cứu là các nhân tố CSR, GWOM, GA, GC, GT, GPR và ý định mua xanh; đối tượng khảo sát là người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh trong khung thời gian từ tháng 01/2024 đến tháng 04/2024. Chương này cũng phân định rõ phương pháp định tính kết hợp định lượng, đồng thời nêu bật ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung lý thuyết hành vi tiêu dùng xanh và ý nghĩa thực tiễn đối với hoạt động tiếp thị bền vững của doanh nghiệp.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

Chương 2 trình bày hệ thống khái niệm liên quan đến tiêu dùng xanh và 4 khung lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, Tháp CSR của Carroll, TPR). Tác giả tổng hợp 14 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (như Zhang và cộng sự, 2024; Tao và cộng sự, 2022; Zhuang và cộng sự, 2021; Nguyễn Thị Thu Hương, 2019, 2021). Trên cơ sở đó, nhóm nghiên cứu xây dựng mô hình khái niệm và thiết lập 14 giả thuyết nghiên cứu chính:

  • Quan hệ trực tiếp từ CSR đến các biến trung gian: CSR tác động tích cực đến GWOM (H1), GA (H2), GC (H3), GT (H4).
  • Quan hệ trực tiếp đến ý định mua xanh: GWOM (H5), GA (H6), GC (H7), GT (H8), CSR (H10) có tác động tích cực đến GPI; GPR (H9) có tác động tiêu cực đến GPI.
  • Quan hệ gián tiếp (vai trò trung gian): GWOM (H11), GA (H12), GC (H13), GT (H14) đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa CSR và GPI.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu gồm hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính: Xây dựng dự thảo bảng câu hỏi, lấy ý kiến chuyên gia để hiệu chỉnh nội dung và hình thức thang đo (gồm thang đo CSR 4 thành phần kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện; thang đo GWOM, GA, GC, GT, GPR và GPI).
  2. Nghiên cứu định lượng: Quy định quy trình lấy mẫu khảo sát người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh theo công thức cỡ mẫu PLS-SEM (Hair và cộng sự, 2021), thu về 360 mẫu hợp lệ. Chương này trình bày chi tiết kết quả thử nghiệm sơ bộ bằng Cronbach's Alpha và thiết lập quy trình phân tích SmartPLS cho cấu trúc bậc cao, bậc thấp và kiểm định Bootstrap.

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 cung cấp số liệu phân tích thực nghiệm:

  • Thống kê mô tả mẫu: Thống kê chi tiết cơ cấu mẫu theo giới tính, độ tuổi, nơi ở, nghề nghiệp, trình độ học vấn, thu nhập, tình trạng hôn nhân, tình trạng sinh sống và thói quen sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường.
  • Đánh giá mô hình đo lường: Kiểm định hệ số tải ngoài (Outer Loadings), kiểm tra giá trị hội tụ (AVE > 0.5), độ tin cậy nhất quán nội tại (Cronbach's Alpha, Composite Reliability > 0.7) và giá trị phân biệt qua tỷ lệ Heterotrait-Monotrait (HTMT < 0.85 hoặc < 0.90) cho cả mô hình bậc thấp và bậc cao.
  • Đánh giá mô hình cấu trúc: Kiểm tra đa cộng tuyến (hệ số VIF), hệ số xác định ($R^2$), mức độ tác động ($f^2$) và kiểm định ý nghĩa thống kê của các giả thuyết thông qua phân tích Bootstrap. Kết quả xác nhận các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp của các biến trong mô hình chính thức.

CHƯƠNG 5: HÀM Ý QUẢN TRỊ

Chương 5 diễn giải kết quả nghiên cứu thành các giải pháp quản trị doanh nghiệp ứng dụng tại thị trường TP. Hồ Chí Minh:

  • Đề xuất giải pháp chi tiết cho 6 nhóm yếu tố: thực thi toàn diện 4 khía cạnh CSR (kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện); phát triển các kênh truyền miệng xanh (GWOM); củng cố thái độ xanh (GA); nâng cao nhận thức và quan tâm xanh (GC); xây dựng niềm tin xanh (GT) minh bạch; kiểm soát và giảm thiểu cảm nhận rủi ro xanh (GPR).
  • Đúc kết đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn, đồng thời chỉ ra các giới hạn nghiên cứu về phạm vi địa lý, thời gian và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Mô hình đo lường và cấu trúc: Quy trình phân tích PLS-SEM bậc thấp và bậc cao trên 360 mẫu tại TP. Hồ Chí Minh chứng minh độ tin cậy và giá trị hội tụ của các thang đo CSR, GWOM, GA, GC, GT, GPR và GPI.
  • Tác động trực tiếp: Các yếu tố trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR), truyền miệng xanh (GWOM), thái độ xanh (GA), quan tâm xanh (GC) và niềm tin xanh (GT) có tác động tích cực đến ý định mua xanh (GPI). Yếu tố cảm nhận rủi ro xanh (GPR) có tác động tiêu cực đến ý định mua xanh.
  • Vai trò trung gian: Các biến truyền miệng xanh, thái độ xanh, quan tâm xanh và niềm tin xanh đóng vai trò trung gian truyền dẫn tác động từ trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đến ý định mua xanh của người tiêu dùng.

Giải pháp và hàm ý quản trị

  1. Về Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR): Doanh nghiệp cần duy trì hiệu quả kinh tế đi đôi với việc tuân thủ pháp luật môi trường; nâng cao chuẩn mực đạo đức sản xuất và tích cực tham gia các chương trình thiện nguyện, bảo trợ xã hội có định hướng sinh thái.
  2. Về Truyền miệng xanh (GWOM): Xây dựng các diễn đàn, chiến dịch tiếp thị cộng đồng khuyến khích khách hàng cũ chia sẻ trải nghiệm tích cực về sản phẩm sinh thái trên mạng xã hội.
  3. Về Thái độ xanh (GA) và Quan tâm xanh (GC): Triển khai các chiến dịch truyền thông giáo dục ý thức bảo vệ môi trường, cung cấp thông tin minh bạch về tác động tích cực của việc sử dụng sản phẩm xanh đối với sức khỏe và thiên nhiên.
  4. Về Niềm tin xanh (GT): Minh bạch hóa quy trình sản xuất, công bố các chứng nhận sinh thái uy tín để củng cố lòng tin của khách hàng vào các tuyên bố môi trường.
  5. Về Cảm nhận rủi ro xanh (GPR): Chuẩn hóa chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa chính sách vận chuyển, đổi trả và bảo mật thông tin khi mua sắm trực tuyến nhằm loại bỏ sự ngần ngại của người tiêu dùng.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp lý thuyết: Hợp nhất thành công 4 khung lý thuyết (TRA, TPB, Tháp CSR của Carroll và TPR) vào một mô hình cấu trúc giải thích ý định mua xanh; cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cấu trúc bậc cao của CSR và cơ chế trung gian tại thị trường đang phát triển như Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp hệ thống giải pháp định lượng hóa cho các nhà quản trị doanh nghiệp tại TP. Hồ Chí Minh trong việc xây dựng chiến lược tiếp thị xanh và quản trị trách nhiệm xã hội hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Phạm vi không gian và đối tượng: Dữ liệu khảo sát mới chỉ tập trung vào người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh, chưa bao quát các vùng miền, tỉnh thành khác có sự khác biệt về đặc trưng kinh tế và thói quen tiêu dùng.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu được thu thập trong thời gian ngắn (từ tháng 01/2024 đến tháng 04/2024), mang tính chất cắt ngang thời điểm, chưa theo dõi được sự biến chuyển hành vi trong dài hạn.
  • Phương pháp lấy mẫu: Sử dụng hình thức khảo sát trực tuyến qua Google Forms có thể hạn chế khả năng tiếp cận một số nhóm nhân khẩu học không thường xuyên sử dụng Internet.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát ra các tỉnh thành khác (Hà Nội, Đà Nẵng, khu vực Tây Nam Bộ) để tăng tính đại diện tổng thể.
  • Nghiên cứu sâu hơn về các biến điều tiết (như thu nhập, giới tính, mức độ gắn kết sản phẩm hoặc sự hoài nghi xanh) tác động vào mô hình.
  • Theo dõi chuyển hóa từ ý định mua xanh (GPI) sang hành vi mua xanh thực tế (Green Purchase Behavior).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế môi trường và Hành vi người tiêu dùng; các nhà quản lý doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực bán lẻ, hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), xây dựng và sản xuất sản phẩm thân thiện với môi trường.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình vận dụng mô hình PLS-SEM để xử lý cấu trúc bậc cao (Higher-order construct) cho biến CSR và phân tích đa biến trung gian.
    • Hệ thống câu hỏi phỏng vấn chuyên gia và bộ thang đo chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy nội dung cho bối cảnh tiêu dùng tại đô thị Việt Nam.
    • Bảng tổng hợp tổng quan lý thuyết toàn diện về các nhân tố xanh (GWOM, GA, GC, GT, GPR, GPI).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Nghiên cứu tích hợp 4 lý thuyết: Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1980), Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991), Tháp trách nhiệm xã hội của Carroll (1991) và Thuyết nhận thức rủi ro (TPR - Bauer, 1960).

2. Quy mô mẫu khảo sát và phương pháp phân tích dữ liệu trong khóa luận là gì?
Nghiên cứu khảo sát 360 người tiêu dùng có ý định mua xanh tại TP. Hồ Chí Minh bằng Google Forms (từ tháng 01/2024 đến 04/2024). Dữ liệu được xử lý sơ bộ qua SPSS (Cronbach's Alpha) và kiểm định chính thức bằng mô hình PLS-SEM trên phần mềm SmartPLS (đánh giá cấu trúc bậc thấp, bậc cao và Bootstrap).

3. Khái niệm CSR trong đề tài được tiếp cận và đo lường theo những thành phần nào?
Theo lý thuyết của Carroll (1991), CSR trong đề tài được tiếp cận dưới dạng cấu trúc bậc cao gồm 4 thành phần trách nhiệm: kinh tế, pháp lý, đạo đức và từ thiện.

4. Những nhân tố nào đóng vai trò trung gian giữa CSR và ý định mua xanh trong nghiên cứu?
Bốn nhân tố trung gian được đưa vào kiểm định gồm có: Truyền miệng xanh (GWOM), Thái độ xanh (GA), Quan tâm xanh (GC) và Niềm tin xanh (GT).

5. Cảm nhận rủi ro xanh (GPR) tác động theo chiều hướng nào đến ý định mua xanh theo kết quả nghiên cứu?
Cảm nhận rủi ro xanh (GPR) có tác động tiêu cực (ngược chiều) đến ý định mua xanh (GPI), đóng vai trò là rào cản tâm lý làm giảm khả năng lựa chọn sản phẩm xanh của người tiêu dùng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thanh Hiền và Nguyễn Thị Thảo đã hệ thống hóa và kiểm định thành công mô hình ảnh hưởng của trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, truyền miệng xanh, thái độ xanh, quan tâm xanh, niềm tin xanh và cảm nhận rủi ro xanh đến ý định mua xanh tại TP. Hồ Chí Minh thông qua phương pháp PLS-SEM trên 360 mẫu khảo sát. Kết quả nghiên cứu khẳng định vai trò thúc đẩy của CSR cùng các biến tâm lý - xã hội xanh tích cực, đồng thời chỉ rõ rào cản từ nhận thức rủi ro đối với ý định mua sắm của khách hàng. Công trình cung cấp hệ thống hàm ý quản trị thiết thực giúp các doanh nghiệp hoàn thiện chiến lược phát triển bền vững và tiếp thị sản phẩm thân thiện với môi trường tại thị trường Việt Nam.