Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây đậu tương hay đậu nành (Glycine max (L.) Merrill) là cây thực phẩm và công nghiệp có giá trị kinh tế cao, cung cấp nguồn protein thực vật dồi dào, lipid, chất xơ, vitamin cùng các khoáng chất thiết yếu. Ngoài giá trị dinh dưỡng phục vụ thực phẩm cho con người và thức ăn chăn nuôi, cây họ Đậu còn có vai trò cải tạo đất nhờ hoạt động cố định đạm sinh học của vi khuẩn cộng sinh Rhizobium. Tại Việt Nam, quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa đang làm thu hẹp diện tích đất canh tác nông nghiệp. Đồng thời, tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu khiến hiện tượng xâm nhập mặn diễn biến ngày càng phức tạp, làm suy giảm nghiêm trọng diện tích và năng suất cây trồng, trong đó có cây đậu tương.
Theo số liệu từ AC Nielsen Việt Nam, Việt Nam đứng thứ 3 thế giới về tổng mức tiêu thụ sữa đậu nành với khoảng 613 triệu lít/năm và đứng thứ 7 thế giới tính theo bình quân đầu người (6,8 lít/người/năm). Tuy nhiên, năng lực sản xuất đậu tương trong nước chỉ đáp ứng khoảng 7% đến 10% nhu cầu tiêu thụ nội địa, phần lớn còn lại phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu. Theo thống kê của Tổng cục Hải quan, trong 11 tháng năm 2021, Việt Nam đã nhập khẩu trên 1,81 triệu tấn đậu tương với tổng trị giá vượt 1,06 tỷ USD, đánh dấu năm đầu tiên kim ngạch nhập khẩu mặt hàng này vượt mốc 1 tỷ USD. Mặt khác, tập quán thâm canh nông nghiệp phụ thuộc nặng nề vào phân bón và hóa chất bảo vệ thực vật đã làm suy thoái đất canh tác và phá vỡ cân bằng hệ vi sinh vật đất. Trước thực trạng đó, việc nghiên cứu các giải pháp sinh học nhằm nâng cao khả năng chống chịu stress phi sinh học cho cây đậu tương là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục đích nghiên cứu: Tìm hiểu ảnh hưởng phối hợp của Salicylic acid (SA) và chế phẩm vi sinh vật (EM) đến sự sinh trưởng, phát triển và năng suất của cây đậu tương đen trong điều kiện mặn nhân tạo.
- Nhiệm vụ nghiên cứu: Đánh giá chi tiết các chỉ tiêu về tỷ lệ nảy mầm, động thái tăng trưởng chiều cao thân chính, tích lũy số lá, các chỉ tiêu nông sinh học, diện tích lá (LA), chỉ số hàm lượng diệp lục (SPAD), khả năng tích lũy chất khô, hiệu suất quang hợp, các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất cá thể và mức độ nhiễm sâu bệnh hại của giống đậu tương đen DT14307 dưới tác động của SA và vi sinh vật trong điều kiện xử lý mặn nhân tạo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống đậu tương đen DT14307 (chọn tạo bằng phương pháp tự nhiên), phytohormone Salicylic acid (SA nồng độ 0,75 mM), chế phẩm vi sinh vật hữu hiệu EM (nồng độ 2%), muối NaCl tạo mặn và các loại phân bón NPK chuyên dùng.
- Phạm vi không gian: Thí nghiệm được thực hiện tại khu thí nghiệm nhà lưới của Bộ môn Sinh lý thực vật, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành nghiên cứu thực nghiệm từ tháng 03/2022 đến tháng 07/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên sinh lý học tính chống chịu stress mặn ở thực vật và cơ chế điều hòa sinh học của phytohormone cùng hệ vi sinh vật hữu hiệu:
- Tác động của độ mặn (NaCl): Nồng độ muối cao trong đất làm tăng áp suất thẩm thấu của dung dịch đất, vượt quá áp suất thẩm thấu và sức hút nước của hệ rễ, gây ra hiện tượng hạn sinh lý. Cây bị mất cân bằng nước, tích tụ các ion độc hại ($Na^+$ và $Cl^-$), giảm khả năng hấp thu các cation và anion dinh dưỡng thiết yếu ($K^+$, $NO_3^-$, $H_2PO_4^-$), kìm hãm quang hợp và ức chế phân chia tế bào. Thực vật phản ứng bằng các cơ chế điều hòa thẩm thấu nội sinh (tích lũy proline, betaine, đường hòa tan), đào thải muối qua túi muối hoặc thay đổi cấu trúc khí khổng.
- Salicylic acid (SA): Phytohormone dạng phenolic có hoạt tính điều tiết đa dạng. SA tham gia kích hoạt hệ thống enzyme chống oxy hóa nội bào (catalase, peroxidase, superoxide dismutase), hạn chế peroxy hóa lipid màng, điều hòa đóng mở khí khổng, duy trì hàm lượng diệp lục và ổn định quang hợp dưới tác động của stress mặn.
- Chế phẩm vi sinh vật hữu hiệu (EM - Effective Microorganisms): Chế phẩm sinh học do Giáo sư Teruo Higa phát minh năm 1980, tập hợp các nhóm vi sinh vật có ích bao gồm vi khuẩn quang hợp, vi khuẩn lactic, nấm men, xạ khuẩn và nấm mốc. EM thúc đẩy phân giải chất hữu cơ, hỗ trợ rễ cây hấp thu dinh dưỡng khoáng và tăng cường sức đề kháng với các điều kiện bất lợi.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:
- Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm chậu bầu được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (Randomized Complete Block Design - RCB) gồm 7 công thức, nhắc lại 3 lần (NL1, NL2, NL3). Mỗi công thức gồm 3 khay, mỗi khay 7 bầu đất kích thước 18 x 23 cm. Giá thể sử dụng hỗn hợp đất sạch bệnh, xơ dừa và trấu hun theo tỷ lệ thể tích 6:3:1.
- Quy trình tác động: Hạt giống được gieo 3 hạt/bầu, tỉa định cây còn 2 cây/bầu khi đạt 3 lá thật. Dung dịch SA và chế phẩm vi sinh vật EM 2% được phun bổ sung tại 3 giai đoạn: cây con 3 lá thật (30 ml/m²), giai đoạn ra hoa (40 ml/m²) và giai đoạn hình thành quả non (50 ml/m²). Nồng độ dẫn điện (EC) của môi trường đất được theo dõi định kỳ.
Hệ thống 7 công thức thí nghiệm và thông số dẫn điện ban đầu:
| Ký hiệu |
Tên công thức xử lý |
Độ dẫn điện EC (mS/cm) |
| CT1 |
Đối chứng: Đất bình thường + $H_2O$ |
2,23 |
| CT2 |
Xử lý vi sinh vật EM 2% |
2,37 |
| CT3 |
Xử lý Salicylic acid (SA) |
2,01 |
| CT4 |
Xử lý mặn bằng dung dịch NaCl |
1,95 |
| CT5 |
Xử lý NaCl + Vi sinh vật EM 2% |
2,70 |
| CT6 |
Xử lý NaCl + Salicylic acid (SA) |
2,58 |
| CT7 |
Xử lý phối hợp NaCl + Vi sinh vật EM 2% + Salicylic acid |
2,48 |
Phương pháp theo dõi và nguồn dữ liệu:
- Tiêu chuẩn áp dụng: Khóa luận tuân thủ Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng giống đậu tương (QCVN 01-58:2011/BNNPTNT).
- Chỉ tiêu theo dõi: Thời gian qua các pha phát dục (ngày từ gieo đến mọc, gieo đến ra hoa, thời gian sinh trưởng); động thái tăng trưởng chiều cao thân chính (cm) và số lá; diện tích lá (LA, đo bằng phương pháp cân trực tiếp); chỉ số hàm lượng diệp lục SPAD (đo bằng máy SPAD tại lá thật thứ 2 từ trên xuống); khối lượng chất khô tích lũy (sấy ở 105°C đến khối lượng không đổi); các yếu tố cấu thành năng suất (tổng số quả/cây, số quả chắc, số quả 1 hạt, số quả 3 hạt, khối lượng 1000 hạt ở độ ẩm 12%, năng suất cá thể); tỷ lệ hại của sâu đục quả (Etiella zinckenella) và tỷ lệ bệnh lở cổ rễ (Rhizoctonia solani Kühn).
- Xử lý dữ liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được tính toán trung bình bằng phần mềm Microsoft Excel 2010 và xử lý phân tích phương sai (ANOVA) qua phần mềm chuyên dụng IRRISTAT phiên bản 5.0 (và IRRISTAT phiên bản 4) nhằm kiểm định sai khác ở mức ý nghĩa thống kê 95%.
Nội dung chính theo từng chương
Khóa luận được cấu trúc thành 5 phần nội dung chính, phản ánh đầy đủ tiến trình nghiên cứu từ đặt vấn đề đến kết luận thực nghiệm:
Phần I: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu tiêu thụ đậu tương rất lớn tại Việt Nam phục vụ công nghiệp chế biến thực phẩm và chăn nuôi gia súc, đối lập với sự suy giảm diện tích sản xuất nội địa do đô thị hóa và tác động xâm nhập mặn của biến đổi khí hậu. Tác giả nêu rõ mục đích tìm hiểu ảnh hưởng phối hợp của phytohormone Salicylic acid và chế phẩm vi sinh vật EM nhằm giảm thiểu tác hại của mặn đối với giống đậu tương đen DT14307, đồng thời xác lập các yêu cầu đánh giá cụ thể từ sinh trưởng sinh dưỡng đến năng suất thực thu.
Phần II: Tổng quan tài liệu
Chương tổng quan hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế trên nhiều phương diện:
- Lịch sử phân bố và đặc điểm nông học cây đậu tương: Nguồn gốc từ Mãn Châu (Trung Quốc) cách đây 5000 năm, du nhập vào Việt Nam từ thế kỷ XIII. Hạt đậu tương chứa 35,5 - 46% protein, 15 - 20% lipid, 15 - 16% carbohydrate. Cung cấp bảng dữ liệu dinh dưỡng chi tiết theo chuẩn USDA cho 100 g hạt đậu tương thông thường (416 kcal, 277 mg Canxi, 1797 mg Kali) và 130 g hạt đậu tương đen (120 kcal, 11 g protein, 6 g chất béo, 8 g carbohydrate với 7 g chất xơ).
- Nhu cầu sinh thái: Giới hạn nhiệt độ tối thích từ 22 - 28°C (tích ôn 1700 - 3000°C), ngưỡng nhiệt độ nảy mầm thích hợp 25 - 30°C; độ ẩm đất yêu cầu theo từng thời kỳ (mầm mọc 70 - 80%, cây con 60 - 65%, hoa quả 70 - 80%, chín 60 - 70%); độ pH đất phù hợp quanh mức 5,5.
- Tác động của mặn và cơ chế chống chịu: Phân tích cơ chế hạn sinh lý, ngộ độc ion, cơ chế điều hòa thẩm thấu và dẫn chứng ngưỡng chịu mặn của một số cây trồng theo FAOSTAT (2012), trong đó ngưỡng chịu mặn EC của đậu tương là 5,00 dS/m (nồng độ muối tan 3,20‰). Khái quát các kết quả nghiên cứu trong nước (Vũ Ngọc Thắng và cộng sự, 2017, 2018) về sự suy giảm sinh trưởng, tỷ lệ nảy mầm và năng suất ở đậu tương và lạc khi xử lý mặn.
- Tổng quan về Salicylic acid và chế phẩm EM: Vai trò của SA trong kích hoạt tín hiệu phòng vệ, nâng cao hoạt tính enzyme SOD, POD, CAT, hạn chế rò rỉ ion qua màng; ứng dụng của chế phẩm EM từ nghiên cứu của Teruo Higa trong cải tạo hệ sinh thái đất và hỗ trợ hấp thu khoáng chất cho cây trồng.
Phần III: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung này quy định chi tiết vật liệu nghiên cứu (giống đậu tương đen DT14307, hóa chất SA, chế phẩm EM, muối NaCl, phân bón NPK 5:10:3, NPK 10:55:10 + TE, NPK 10:5:15), địa điểm nhà lưới tại Gia Lâm và thời gian thực hiện (03/2022 - 07/2022). Tác giả mô tả chi tiết sơ đồ bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh RCB gồm 7 công thức và 3 lần nhắc lại. Đồng thời, chương này chuẩn hóa quy trình chăm sóc (kỹ thuật gieo hạt sâu 1,5 - 3 cm, bón lót 9 - 10 g NPK 5:10:3/bầu, tưới thúc nồng độ 0,1% NPK 10:55:10 + TE, bón thúc quả 3 - 4 g NPK 10:5:15/bầu), tiêu chuẩn theo dõi chỉ tiêu theo QCVN 01-58:2011/BNNPTNT và quy trình phân tích ANOVA bằng IRRISTAT.
Phần IV: Kết quả nghiên cứu
Đây là phần trọng tâm trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được:
- Khả năng nảy mầm: Nồng độ mặn nhân tạo làm suy giảm rõ rệt tỷ lệ nảy mầm của giống DT14307 ở công thức CT4 xuống còn 57,37% (so với đối chứng CT1 đạt 96,03%). Việc bổ sung EM (CT5) đạt 66,53%, bổ sung SA (CT6) đạt 61,79%, và khi kết hợp cả hai yếu tố (CT7) tỷ lệ nảy mầm phục hồi lên 74,32%.
- Động thái tăng trưởng chiều cao thân chính: Dữ liệu theo dõi tại 3 mốc 22 ngày sau gieo (NSG), 36 NSG và 50 NSG cho thấy nghiệm thức mặn đơn thuần (CT4) kìm hãm sinh trưởng mạnh nhất ở cả ba giai đoạn (lần lượt đạt 7,33 cm; 20,33 cm; 26,33 cm). Các nghiệm thức có bổ sung vi sinh vật hoặc SA riêng rẽ hay kết hợp (CT5, CT6, CT7) đều ghi nhận sự phục hồi tăng trưởng chiều cao rõ rệt từ 36 NSG đến 50 NSG (đạt lần lượt 39,06 cm; 37,17 cm; 36,11 cm tại 50 NSG).
- Các phản ứng sinh lý và năng suất: Dẫn liệu tóm tắt chứng minh việc bổ sung SA và EM đã hạn chế sự suy giảm diện tích lá (LA), duy trì chỉ số SPAD, gia tăng tích lũy chất khô và cải thiện các yếu tố cấu thành năng suất hạt của đậu tương đen trong điều kiện bị stress mặn.
Phần V: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về hiệu quả bảo vệ của Salicylic acid và chế phẩm vi sinh vật EM trước tác hại của stress mặn đối với đậu tương đen DT14307; khẳng định vai trò tích cực của việc ứng dụng phối hợp các chất điều hòa sinh học và vi sinh vật trong nâng cao khả năng nảy mầm, duy trì chỉ tiêu sinh lý và năng suất cây trồng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả thực nghiệm của khóa luận được phản ánh tập trung qua hai chỉ tiêu cốt lõi: tỷ lệ nảy mầm của hạt và động thái tăng trưởng chiều cao thân chính của giống đậu tương đen DT14307 dưới các nghiệm thức thí nghiệm:
Bảng tổng hợp tỷ lệ nảy mầm và động thái chiều cao thân chính của giống DT14307:
| Công thức |
Tỷ lệ nảy mầm (%) |
Chiều cao cây 22 NSG (cm) |
Chiều cao cây 36 NSG (cm) |
Chiều cao cây 50 NSG (cm) |
| CT1 (Đối chứng: $H_2O$) |
96,03 |
13,56 |
34,24 |
39,00 |
| CT2 (Vi sinh vật EM) |
91,27 |
13,78 |
37,39 |
45,83 |
| CT3 (Salicylic acid) |
84,02 |
10,50 |
30,53 |
37,06 |
| CT4 (NaCl) |
57,37 |
7,33 |
20,33 |
26,33 |
| CT5 (NaCl + VSV) |
66,53 |
8,56 |
33,56 |
39,06 |
| CT6 (NaCl + SA) |
61,79 |
7,50 |
30,22 |
37,17 |
| CT7 (NaCl + SA + VSV) |
74,32 |
7,78 |
29,89 |
36,11 |
Các phát hiện chính từ kết quả nghiên cứu:
- Tác động ức chế của stress mặn: Xử lý NaCl (CT4) làm suy giảm nghiêm trọng khả năng mọc mầm của hạt (giảm 38,66% so với đối chứng CT1) và kìm hãm mạnh chiều cao thân chính (ở 50 NSG chỉ đạt 26,33 cm, thấp hơn đối chứng 12,67 cm).
- Vai trò phục hồi của Salicylic acid và vi sinh vật: Trong điều kiện nhiễm mặn, việc bổ sung vi sinh vật EM 2% đơn lẻ (CT5) hoặc SA nồng độ 0,75 mM đơn lẻ (CT6) giúp tỷ lệ nảy mầm tăng tương ứng 9,16% và 4,42% so với CT4. Đặc biệt, công thức kết hợp cả SA và vi sinh vật (CT7) làm tăng tỷ lệ nảy mầm lên 74,32% (cao hơn CT4 tới 16,95%).
- Về tốc độ tăng trưởng chiều cao: Ở giai đoạn 22 NSG, các nghiệm thức xử lý mặn (CT4, CT5, CT6, CT7) chưa bộc lộ sự khác biệt rõ nét ở mức tin cậy 95% (dao động từ 7,33 - 8,56 cm). Tuy nhiên, từ giai đoạn 36 NSG đến 50 NSG, sự can thiệp của vi sinh vật và SA đã kích thích cây phục hồi tăng trưởng mạnh mẽ, đưa chiều cao thân chính ở CT5, CT6, CT7 đạt từ 36,11 - 39,06 cm tại 50 NSG, vượt trội rõ rệt so với mức 26,33 cm ở công thức mặn đơn thuần CT4.
- Ảnh hưởng đến các chỉ tiêu sinh lý và năng suất: Dữ liệu phân tích xác nhận các công thức có bổ sung EM và SA giúp duy trì diện tích lá (LA), chỉ số SPAD, hiệu suất quang hợp và khối lượng chất khô tích lũy cao hơn so với công thức chỉ tưới NaCl, qua đó cải thiện các yếu tố cấu thành năng suất cá thể của giống DT14307.
Đóng góp khoa học của đề tài:
- Đề tài cung cấp dẫn liệu thực nghiệm có hệ thống về phản ứng sinh lý và khả năng thích ứng của giống đậu tương đen DT14307 dưới tác động của stress mặn nhân tạo tại khu vực Gia Lâm – Hà Nội.
- Khẳng định giá trị thực tiễn của giải pháp phối hợp xử lý ngoại sinh Salicylic acid cùng chế phẩm sinh học vi sinh vật EM như một biện pháp sinh học giúp giảm nhẹ tác hại của mặn, cải thiện tỷ lệ sống sót giai đoạn mầm và phục hồi năng lực sinh trưởng sinh dưỡng cho cây họ Đậu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Thí nghiệm mới được bố trí trong chậu bầu đặt tại môi trường nhà lưới (vụ xuân - hè từ tháng 3 đến tháng 7 năm 2022) với mức mặn nhân tạo cố định, chưa đánh giá phản ứng của giống đậu tương đen trên đất nhiễm mặn tự nhiên ngoài đồng ruộng với các dao động phức tạp của thời tiết và tầng nước ngầm.
- Nghiên cứu tập trung vào một nồng độ Salicylic acid (0,75 mM) và một tỷ lệ phối trộn chế phẩm vi sinh vật EM (2%), chưa khảo sát ma trận nhiều dải nồng độ khác nhau để xác định liều lượng phối hợp tối ưu nhất về mặt sinh lý học.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng khảo nghiệm trên các vùng đất nhiễm mặn thực tế tại các địa phương ven biển thuộc đồng bằng sông Hồng hoặc Bắc Trung Bộ nhằm đánh giá độ ổn định năng suất và tính thích ứng sinh thái của giống DT14307.
- Tiếp tục phân tích sâu các chỉ tiêu sinh hóa phân tử như hoạt độ cụ thể của các enzyme chống oxy hóa (CAT, POD, SOD), hàm lượng proline, mức độ tích lũy ion $Na^+/K^+$ trong lá, cũng như đánh giá các chỉ tiêu chất lượng hạt thu hoạch (hàm lượng protein, lipid, isoflavone).
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Hoài Thương mang lại giá trị tham khảo chuyên môn phục vụ công tác đào tạo và nghiên cứu:
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên đại học, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Nông học, Sinh lý thực vật, Khoa học cây trồng, Công nghệ sinh học nông nghiệp và Bảo vệ thực vật.
- Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Quy trình thiết kế thí nghiệm nhà lưới theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh RCB đánh giá stress phi sinh học trên cây trồng cạn.
- Phương pháp chuẩn hóa quy trình điều chế và phun xử lý phối hợp giữa phytohormone ngoại sinh (Salicylic acid) và chế phẩm vi sinh vật hữu hiệu (EM) theo các giai đoạn sinh trưởng then chốt (cây con, ra hoa, quả non).
- Phương pháp thu thập và phân tích các chỉ tiêu sinh lý - nông học chuẩn theo Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia QCVN 01-58:2011/BNNPTNT kết hợp phần mềm thống kê chuyên ngành IRRISTAT.
Câu hỏi thường gặp
1. Thí nghiệm trong khóa luận được thiết kế theo sơ đồ khối nào và gồm bao nhiêu công thức xử lý?
Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCB) với 3 lần nhắc lại (NL1, NL2, NL3). Quy mô gồm 7 công thức xử lý: CT1 (đối chứng tưới $H_2O$), CT2 (vi sinh vật EM 2%), CT3 (Salicylic acid), CT4 (xử lý mặn NaCl), CT5 (NaCl + vi sinh vật EM 2%), CT6 (NaCl + Salicylic acid), CT7 (NaCl + vi sinh vật EM 2% + Salicylic acid). Mỗi công thức gồm 3 khay, mỗi khay chứa 7 bầu đất kích thước 18 x 23 cm.
2. Liều lượng và thời điểm xử lý Salicylic acid và chế phẩm vi sinh vật EM được quy định cụ thể như thế nào?
Salicylic acid (nồng độ 0,75 mM) và chế phẩm EM 2% được phun ngoại sinh tại 3 giai đoạn sinh trưởng của cây:
- Giai đoạn cây con đạt 3 lá thật: lượng phun 30 ml/m².
- Giai đoạn cây bắt đầu ra hoa: lượng phun 40 ml/m².
- Giai đoạn hình thành quả non: lượng phun 50 ml/m².
3. Mức độ tác động tiêu cực của mặn nhân tạo (CT4) đối với sự nảy mầm và chiều cao cây giống DT14307 thể hiện qua những con số nào?
Ở công thức xử lý mặn bằng NaCl (CT4), tỷ lệ nảy mầm chỉ đạt 57,37%, giảm 38,66% so với đối chứng CT1 (96,03%). Chiều cao thân chính của cây ở CT4 tại cả 3 mốc theo dõi đều ở mức thấp nhất trong toàn bộ thí nghiệm: 7,33 cm (22 NSG), 20,33 cm (36 NSG) và 26,33 cm (50 NSG), thấp hơn đối chứng tương ứng 6,23 cm; 13,91 cm và 12,67 cm.
4. Hiệu quả phối hợp của Salicylic acid và chế phẩm vi sinh vật (CT7) trong việc giảm nhẹ tác hại của mặn được thể hiện ra sao?
Tại công thức phối hợp CT7, tỷ lệ nảy mầm của hạt đạt 74,32%, cao hơn đáng kể so với nghiệm thức chỉ xử lý mặn CT4 (57,37%), đồng thời vượt trội hơn cả việc xử lý đơn lẻ EM ở CT5 (66,53%) và SA ở CT6 (61,79%). Về chiều cao thân chính, CT7 đạt 36,11 cm ở 50 NSG, vượt xa mức 26,33 cm ở CT4, chứng minh sự tương tác tích cực giữa SA và EM giúp bù đắp và giảm thiểu ức chế sinh trưởng do mặn gây ra.
5. Khóa luận căn cứ vào văn bản quy chuẩn nào để theo dõi các chỉ tiêu nông học và phương pháp đánh giá sâu bệnh hại ra sao?
Tác giả áp dụng Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng giống đậu tương (QCVN 01-58:2011/BNNPTNT). Đối với sâu bệnh hại, tỷ lệ hại của sâu đục quả (Etiella zinckenella) được điều tra ở giai đoạn trước thu hoạch theo phương pháp 5 điểm chéo góc trên tối thiểu 10 cây đại diện; bệnh lở cổ rễ (Rhizoctonia solani Kühn) được điều tra trên toàn bộ cây trong ô ở giai đoạn cây con (7 ngày sau mọc).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Hoài Thương đã phản ánh chân thực tác động kìm hãm của stress mặn nhân tạo đối với tỷ lệ nảy mầm và sinh trưởng thân chính của giống đậu tương đen DT14307 tại Gia Lâm – Hà Nội. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng việc xử lý bổ sung chế phẩm vi sinh vật hữu hiệu EM 2% kết hợp cùng Salicylic acid ngoại sinh có khả năng giảm nhẹ độc tính của muối, nâng cao tỷ lệ nảy mầm từ 57,37% lên 74,32% và phục hồi đáng kể tầm vóc chiều cao cây giai đoạn 36 - 50 ngày sau gieo. Đây là nguồn tư liệu học thuật hữu ích, cung cấp các dẫn liệu sinh lý học thực nghiệm chuẩn xác phục vụ nghiên cứu ứng dụng chế phẩm sinh học trong canh tác cây đậu tương thích ứng với điều kiện nhiễm mặn.