Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây đậu nành (Glycine max (L.) Merrill) là một trong những cây trồng họ đậu quan trọng trong nông nghiệp, cung cấp nguồn protein thực vật (khoảng 40%), carbohydrate (23%), chất béo (20%), các acid amin thiết yếu cùng các hợp chất có hoạt tính sinh học cho con người và ngành chăn nuôi. Tuy nhiên, đậu nành là loại cây trồng mẫn cảm với điều kiện đất và nước bị nhiễm mặn. Dưới tác động của stress mặn, năng suất đậu nành có thể sụt giảm từ 32,4% đến 68,9% tùy theo nồng độ mặn do sự suy giảm sinh trưởng trong giai đoạn sinh dưỡng, ức chế quang hợp, mất cân bằng tỷ lệ ion $K^+/Na^+$ và phát sinh các gốc oxy hóa phản ứng (ROS).

Tại Việt Nam, đặc biệt là khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, hiện tượng biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn diễn biến ngày càng phức tạp (điển hình như các đợt hạn mặn lịch sử năm 2015 - 2016 và 2019 - 2020), làm suy giảm chất lượng nước tưới và đất canh tác. Để hạn chế thiệt hại do mặn gây ra mà không làm suy thoái môi trường đất, các giải pháp sinh học như sử dụng phân hữu cơ vi sinh chứa nấm rễ cộng sinh (Arbuscular Mycorrhizal Fungi - AMF) và vi khuẩn vùng rễ (nhóm Bacillus spp.) đã được quan tâm nghiên cứu nhờ khả năng tăng cường hấp thu dinh dưỡng, duy trì cân bằng nội môi ion và nâng cao sức chống chịu của cây trồng. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "Hiệu quả của phân hữu cơ vi sinh đến khả năng chịu mặn của cây đậu nành (Glycine max (L.) Merrill) trồng chậu trong điều kiện mặn nhân tạo" đã được thực hiện.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Đánh giá hiệu quả của phân hữu cơ vi sinh Rhizoplex 3-3-3 trong việc tăng cường khả năng chịu mặn của cây đậu nành dưới điều kiện nước tưới có nồng độ NaCl 3‰.
  2. Nhiệm vụ/Yêu cầu nghiên cứu:
    • Thực hiện thí nghiệm trong nhà màng nhằm đánh giá tác động của các liều lượng phân hữu cơ vi sinh Rhizoplex 3-3-3 đến các chỉ tiêu sinh trưởng, các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống đậu nành VINASOY 02 - NS.
    • Phân tích hàm lượng ion $K^+$ và $Na^+$ tích lũy trong mô lá cây đậu nành.
    • Xác định và phân tích tương quan giữa hàm lượng $K^+$, $Na^+$, tỷ lệ $K^+/Na^+$ với các chỉ tiêu sinh trưởng, sinh khối và năng suất hạt của cây đậu nành trong điều kiện nhiễm mặn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây đậu nành giống VINASOY 02 - NS và chế phẩm phân hữu cơ vi sinh Rhizoplex 3-3-3.
  • Phạm vi không gian: Nhà màng tại Trại thực nghiệm khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 02/2022 đến tháng 08/2022 (thời gian trực tiếp trồng và theo dõi thí nghiệm từ tháng 06/2022 đến tháng 08/2022).
  • Giới hạn đề tài: Thí nghiệm được thực hiện trên một giống đậu nành duy nhất (VINASOY 02 - NS) trồng trong chậu ở điều kiện nhà màng; độ mặn nước tưới cố định ở mức 3‰ ($EC \approx 4,7\text{ dS/m}$) từ giai đoạn xuất hiện lá đơn đến 80 ngày sau gieo (NSG). Các tính chất lý hóa của đất không được phân tích lại sau khi thu hoạch và không phân tích mật số vi sinh vật đất trước cũng như sau thí nghiệm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng sinh lý thực vật về phản ứng của cây trồng đối với stress mặn và cơ chế tương tác cộng sinh của hệ vi sinh vật đất. Stress mặn gây tác động tiêu cực kép lên thực vật thông qua hiệu ứng thẩm thấu (cản trở hấp thu nước) và độc tính ion (sự tích tụ $Na^+$ và $Cl^-$ ức chế cạnh tranh với $K^+$, phá hủy cấu trúc lục lạp và làm giảm tổng hợp diệp lục tố). Để thích ứng, cây trồng cần duy trì cân bằng ion nội môi ($K^+/Na^+$), sinh tổng hợp các chất bảo vệ thẩm thấu (như proline) và điều hòa phytohormone nội sinh.

Vật liệu phân bón khảo nghiệm là phân hữu cơ vi sinh Rhizoplex 3-3-3 (do Nhà máy Novozymes - Hoa Kỳ sản xuất), chứa 15% chất hữu cơ, 3% $N$, 3% $P_2O_5$, 3% $K_2O$, cùng hệ sinh học gồm 6 loài vi khuẩn có ích (Bacillus amyloliquefaciens, Bacillus pasteurii, Bacillus laevolacticus, Bacillus licheniformis, Bacillus cereus, Paenibacillus azotofixans) và 18 chủng nấm cộng sinh (trong đó có Glomus intraradices, Glomus mosseae, Glomus aggregatum, Glomus etunicatum, Pisolithus tinctorius, Laccaria bicolor, Rhizopogon spp., Scleroderma spp.).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được tiến hành như sau:

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm đơn yếu tố theo khối đầy đủ ngẫu nhiên (Randomized Complete Block Design - RCBD) gồm 7 nghiệm thức và 3 lần lặp lại (tổng cộng 21 ô cơ sở). Mỗi ô cơ sở gồm 25 chậu, mỗi chậu trồng 1 cây (tổng quy mô 525 cây trên diện tích $43,1\text{ m}^2$).
    • NT1 (Đối chứng): 0 g Rhizoplex 3-3-3/chậu
    • NT2: 0,1 g Rhizoplex 3-3-3/chậu
    • NT3: 0,2 g Rhizoplex 3-3-3/chậu
    • NT4: 0,3 g Rhizoplex 3-3-3/chậu
    • NT5: 0,4 g Rhizoplex 3-3-3/chậu
    • NT6: 0,5 g Rhizoplex 3-3-3/chậu
    • NT7: 0,6 g Rhizoplex 3-3-3/chậu
  • Chế độ dinh dưỡng nền và tưới mặn: Nền phân đồng nhất cho tất cả các chậu gồm 23,0 g phân bò hoai + 0,15 g N (urea 46,3% N) + 0,40 g $P_2O_5$ (super lân 16% $P_2O_5$) + 0,36 g $K_2O$ (KCl 61% $K_2O$). Nước mặn nhân tạo được pha từ muối tinh khiết (> 99,9% NaCl) đạt $EC = 4,7\text{ dS/m}$ (tương đương 3‰). Cây được xử lý tăng dần nồng độ từ 0,5‰ ở 6 NSG đến khi đạt 3‰ để tránh sốc muối, sau đó duy trì lượng tưới 363,1 mL/chậu/lần (cách 1 ngày tưới 1 lần để duy trì ẩm độ đất từ 75% đến 85%).
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu:
    • Chỉ tiêu sinh trưởng và hình thái: Chiều cao cây và số lá (đo 5 lần định kỳ 10 ngày/lần từ 15 đến 55 NSG); số nhánh (60 NSG); chiều dài, chiều rộng lá và chỉ số diệp lục tố SPAD đo tại lá kép thứ 3, 4, 5 bằng máy Konica Minolta SPAD-502 Plus (45 NSG).
    • Sinh khối: Sấy khô rễ và toàn cây ở 70°C đến khối lượng không đổi tại giai đoạn ra hoa rộ (42 NSG).
    • Hàm lượng khoáng: Xác định hàm lượng $Na^+$ và $K^+$ trong lá ở 42 NSG bằng phương pháp quang kế ngọn lửa theo tiêu chuẩn 10 TCN 454-2001.
    • Năng suất và cấu thành năng suất: Số quả/cây, tỷ lệ quả chắc, tỷ lệ quả 1-2-3 hạt, khối lượng 100 hạt (P100), năng suất cá thể quy về độ ẩm chuẩn 12%.
  • Xử lý số liệu: Phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm SAS 9.4; so sánh trung bình nghiệm thức bằng trắc nghiệm Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$; phân tích tương quan Pearson bằng phần mềm Minitab; xử lý đồ thị và bảng biểu trên Microsoft Excel 365.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp cơ sở lý luận và các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:

  • Đặc điểm sinh học cây đậu nành: Phân tích yêu cầu sinh thái về nhiệt độ (thích hợp 18 - 25°C), ẩm độ đất (70 - 75%), độ dài ngày và dinh dưỡng khoáng ($N, P, K, Ca, Mg$). Đậu nành mẫn cảm với mặn, đặc biệt ở giai đoạn cây con.
  • Bản chất đất mặn và cơ chế tác hại: Đất mặn được định nghĩa có $EC_e > 4\text{ dS/m}$, $ESP < 15%$ và $pH < 8,5$. Stress mặn gây giảm thế nước, rối loạn trao đổi chất, ức chế quang hợp và cản trở hấp thu các cation đa vi lượng.
  • Tình trạng xâm nhập mặn tại ĐBSCL: Nêu rõ các đợt hạn mặn nghiêm trọng và số liệu phân cấp nguy cơ tại 13 tỉnh thành; dẫn mô hình MIKE 11 dự báo phạm vi ranh mặn 2,5 g/L có thể lấn sâu vào đất liền 20 km (năm 2030) và 50 km (năm 2090).
  • Cơ chế tác động của phân hữu cơ vi sinh Rhizoplex 3-3-3: Tổng quan vai trò của nấm rễ nội/ngoại cộng sinh (tiết glomalin cải thiện kết cấu đất, mở rộng mạng lưới hấp thu nước và dinh dưỡng, tăng nồng độ $K^+$, $Ca^{2+}$, giảm tích lũy $Na^+$) và vi khuẩn vùng rễ Bacillus spp. (sản sinh phytohormone auxin, hòa tan lân khó tan, tổng hợp enzyme chống oxy hóa).

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết về các điều kiện tự nhiên, vật liệu thí nghiệm và quy trình kỹ thuật:

  • Điều kiện thời tiết trong nhà màng: Nhiệt độ trung bình dao động 34,3 - 36,9°C, ẩm độ không khí 43,9 - 49,0%, tổng số giờ nắng 157,8 - 205,4 giờ/tháng.
  • Đặc tính lý hóa của đất thí nghiệm trước khi trồng: Phân tích tại Viện nghiên cứu Công nghệ sinh học & Môi trường cho thấy đất có sa cấu thịt pha cát (55,4% cát; 33,3% thịt; 11,3% sét), $pH_{H_2O} = 6,4$; $EC_e = 4,2\text{ dS/m}$; chất hữu cơ = 3,14%; N tổng số = 0,45%; $P_2O_5$ tổng số = 0,42%; $K_2O$ tổng số = 1,30%; N dễ tiêu = 0,47 mg/100g; $P_2O_5$ dễ tiêu = 13,5 mg/100g; $K_2O$ dễ tiêu = 26,7 mg/100g; $CEC = 7,0\text{ meq/100g}$.
  • Quy trình canh tác: Hạt giống VINASOY 02 - NS được bón lót toàn bộ phân chuồng, phân lân và phân hữu cơ vi sinh theo nghiệm thức trước gieo 3 ngày; bón thúc đạm và kali chia làm 2 đợt vào 15 và 25 NSG; phòng trừ bọ phấn trắng (Bemisia tabaci) bằng thuốc Asara super 250WDG (hoạt chất Thiamethoxam 250 g/kg) vào 20 và 50 NSG.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố và thảo luận toàn bộ số liệu thu được từ 7 nghiệm thức:

  • Chỉ tiêu sinh trưởng:
    • Chiều cao cây: Tại các thời điểm 15, 25, 35 và 45 NSG, chưa có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức. Đến 55 NSG, chiều cao cây thể hiện sự khác biệt rõ rệt ($F = 3,5^*$): nghiệm thức NT7 (0,6 g Rhizoplex/chậu) đạt giá trị cao nhất là 83,3 cm, cao hơn có ý nghĩa so với đối chứng NT1 (70,7 cm), nhưng khác biệt không có ý nghĩa thống kê với các mức bón 0,2 - 0,5 g/chậu.
    • Số lá và số nhánh: Số lá tại 55 NSG dao động từ 11,5 đến 12,4 lá/cây; số nhánh tại 60 NSG dao động từ 1,5 đến 1,6 nhánh/cây. Cả hai chỉ tiêu này không có sự khác biệt thống kê giữa các nghiệm thức, do số nhánh chịu ảnh hưởng lớn từ đặc tính di truyền của giống VINASOY 02 - NS.
  • Kích thước lá và chỉ số SPAD (45 NSG): Chiều dài lá (9,2 - 10,0 cm) và chiều rộng lá (5,1 - 5,6 cm) không có sự khác biệt thống kê. Tuy nhiên, chỉ số SPAD có sự khác biệt rõ rệt ($F = 3,4^*$): đối chứng đạt 21,3 trong khi nghiệm thức NT7 đạt 28,1 (tăng 31,9% so với đối chứng).
  • Thời gian sinh trưởng và thời điểm ra hoa: Thời điểm bắt đầu ra hoa dao động 39,3 - 40,0 NSG; tổng thời gian sinh trưởng dao động 90,0 - 93,7 NSG, không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê giữa các nghiệm thức.
  • Sinh khối rễ và toàn cây (42 NSG): Khối lượng khô rễ (KLR) ở nghiệm thức NT7 đạt cao nhất (3,3 g/cây), khác biệt có ý nghĩa so với đối chứng NT1 (2,3 g/cây).
  • Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất: Năng suất cá thể (NSCT) tăng dần theo liều lượng phân bón. Cây đậu nành ở nghiệm thức NT7 (0,6 g/chậu) cho năng suất cá thể cao nhất, vượt 47,7% so với nghiệm thức đối chứng không bổ sung phân hữu cơ vi sinh.
  • Hàm lượng khoáng và phân tích tương quan:
    • Bổ sung phân Rhizoplex 3-3-3 làm tăng hàm lượng $K^+$ và giảm tích lũy $Na^+$ trong mô lá, dẫn đến nâng cao tỷ lệ $K^+/Na^+$.
    • Phân tích tương quan cho thấy: Lượng phân hữu cơ vi sinh tương quan thuận với hàm lượng $K^+$ và tỷ lệ $K^+/Na^+$, tương quan nghịch với hàm lượng $Na^+$. Khối lượng 100 hạt và năng suất cá thể có tương quan thuận chặt chẽ với tỷ lệ $K^+/Na^+$, hàm lượng $K^+$, chỉ số SPAD và khối lượng khô rễ, đồng thời tương quan nghịch với hàm lượng $Na^+$ trong lá.

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ tiêu sinh trưởng và sinh lý quan trọng của cây đậu nành theo các nghiệm thức:

Nghiệm thức Lượng phân Rhizoplex 3-3-3 (g/chậu) Chiều cao cây tại 55 NSG (cm) Số lá tại 55 NSG (lá/cây) Chiều dài lá tại 45 NSG (cm) Chiều rộng lá tại 45 NSG (cm) Chỉ số SPAD tại 45 NSG Khối lượng khô rễ tại 42 NSG (g/cây) Năng suất cá thể vượt ĐC (%)
NT1 (ĐC) 0,0 70,7 c 11,5 9,2 5,1 21,3 b 2,3 -
NT2 0,1 73,6 bc 12,2 9,3 5,1 24,0 ab - -
NT3 0,2 75,9 abc 12,2 9,5 5,4 25,2 ab - -
NT4 0,3 76,2 abc 12,3 9,7 5,4 25,4 ab - -
NT5 0,4 79,9 ab 12,3 9,7 5,4 27,1 a - -
NT6 0,5 81,6 ab 12,4 9,8 5,5 27,8 a - -
NT7 0,6 83,3 a 12,4 10,0 5,6 28,1 a 3,3 +47,7%
CV (%) - 5,4 4,2 5,1 5,7 8,9 - -
Mức ý nghĩa - $F = 3,5^*$ Không Không Không $F = 3,4^*$ $\alpha = 0,05$ -

(Ghi chú: Các giá trị có cùng chữ cái trong cùng một cột biểu thị sự khác biệt không có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 0,05$; dấu $$ biểu thị khác biệt có ý nghĩa thống kê).*


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  1. Khẳng định hiệu quả rõ rệt của phân hữu cơ vi sinh Rhizoplex 3-3-3 trong việc giảm thiểu tác hại của mặn đối với cây đậu nành giống VINASOY 02 - NS ở nồng độ mặn nước tưới 3‰.
  2. Xác định mức bón 0,6 g Rhizoplex 3-3-3/chậu kết hợp nền phân vô cơ (0,15 g N; 0,40 g $P_2O_5$; 0,36 g $K_2O$) và 23,0 g phân bò đem lại hiệu quả cao nhất:
    • Chiều cao cây đạt 83,3 cm (tăng 17,8% so với đối chứng).
    • Chỉ số SPAD đạt 28,1 (tăng 31,9% so với đối chứng).
    • Khối lượng khô rễ đạt 3,3 g/cây (tăng 43,5% so với đối chứng).
    • Năng suất cá thể vượt 47,7% so với đối chứng không bón chế phẩm.
  3. Làm sáng tỏ cơ chế sinh lý chống chịu thông qua tương quan ion: Việc bổ sung phân hữu cơ vi sinh giúp rễ cây hấp thu nhiều $K^+$ hơn, hạn chế vận chuyển và tích lũy $Na^+$ vào mô lá, duy trì tỷ lệ $K^+/Na^+$ cao, tạo tiền đề để nâng cao chỉ số SPAD, tích lũy sinh khối và tăng năng suất hạt.

Giải pháp và kiến nghị

  • Khuyến nghị ứng dụng phân hữu cơ vi sinh chứa phức hợp nấm rễ và vi khuẩn Bacillus vào quy trình bón lót cho cây đậu nành canh tác tại các vùng có nguy cơ nhiễm mặn nhẹ đến trung bình (nước tưới nhiễm mặn quanh ngưỡng 3‰).
  • Đề xuất áp dụng kỹ thuật tưới thích nghi (tăng nồng độ mặn từng bước 0,5‰ mỗi ngày) trong các nghiên cứu thử nghiệm chịu mặn nhân tạo nhằm đánh giá chính xác ngưỡng chống chịu của cây con.

Đóng góp học thuật

Đề tài cung cấp số liệu thực nghiệm định lượng về khả năng sử dụng chế phẩm thương mại đa chủng nấm rễ và vi khuẩn (Rhizoplex 3-3-3) trên giống đậu nành thuần Việt Nam (VINASOY 02 - NS), bổ sung dẫn liệu khoa học về mối quan hệ giữa tỷ lệ ion khoáng trong lá ($K^+/Na^+$) với năng suất thực thu trong bối cảnh các công bố ứng dụng phân hữu cơ vi sinh chịu mặn trong nước còn hạn chế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các giới hạn thực nghiệm:

  • Phạm vi đối tượng và môi trường: Thí nghiệm mới thực hiện trên 1 giống đậu nành (VINASOY 02 - NS) trong chậu đặt ở nhà màng với một mức mặn cố định 3‰; chưa khảo sát trên đồng ruộng thực tế hoặc trên nhiều mức mặn khác nhau (như 1‰, 2‰, 4‰, 5‰).
  • Phân tích đất và vi sinh: Chưa thực hiện phân tích lại các chỉ tiêu lý hóa của đất sau khi thu hoạch; chưa phân tích mật số vi sinh vật đất và tỷ lệ rễ bị xâm nhiễm nấm cộng sinh trước và sau thí nghiệm.
  • Yếu tố vi khí hậu: Nhiệt độ nhà màng trong thời gian thí nghiệm tương đối cao (34,3 - 36,9°C) và ẩm độ thấp (43,9 - 49,0%), vượt ngưỡng tối ưu của cây đậu nành.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng khảo nghiệm trên đồng ruộng tại các vùng đất nhiễm mặn thực tế ở ĐBSCL.
  • Thử nghiệm trên nhiều giống đậu nành khác nhau và ở các ngưỡng nồng độ mặn đa dạng.
  • Bổ sung đánh giá sự tồn lưu, mật độ vi sinh vật trong đất và mức độ xâm nhiễm của nấm rễ vào hệ rễ cây sau từng giai đoạn sinh trưởng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Đất và Dinh dưỡng cây trồng: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm chậu trong nhà màng (khối RCBD), kỹ thuật gây mặn nhân tạo tăng dần để tránh sốc muối, và quy trình phân tích hàm lượng ion $K^+$, $Na^+$ bằng phương pháp quang kế ngọn lửa theo tiêu chuẩn 10 TCN 454-2001.
  • Các nghiên cứu sinh học ứng dụng và vi sinh nông nghiệp: Cung cấp thông tin chi tiết về thành phần các chủng nấm rễ nội/ngoại cộng sinh và vi khuẩn Bacillus spp., cùng các cơ chế sinh học hỗ trợ thực vật chống chịu stress phi sinh học.
  • Kỹ sư nông nghiệp và cán bộ khuyến nông: Tham khảo liều lượng phân hữu cơ vi sinh bón lót (0,6 g/chậu tương đương quy đổi theo mật độ canh tác) kết hợp cân đối phân NPK và phân chuồng để phục vụ sản xuất đậu nành tại vùng đất bị ảnh hưởng bởi xâm nhập mặn.

Câu hỏi thường gặp

1. Thí nghiệm sử dụng giống đậu nành nào và có nguồn gốc từ đâu?
Thí nghiệm sử dụng giống đậu nành VINASOY 02 - NS. Đây là giống không biến đổi gen do Trung tâm Nghiên cứu ứng dụng đậu nành Vinasoy lai tạo và chọn lọc bằng phương pháp lai hữu tính giữa giống địa phương Cư Jút hoa trắng (Đắk Nông) với giống DT26, được Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn cấp bằng bảo hộ năm 2019.

2. Nồng độ mặn nhân tạo được xử lý như thế nào để cây con không bị sốc muối?
Nước tưới được pha từ muối NaCl tinh khiết (> 99,9%) đạt độ dẫn điện $EC = 4,7\text{ dS/m}$ (tương đương 3‰). Để tránh hiện tượng sốc muối cho cây con, từ thời điểm 6 ngày sau gieo (khi cây xuất hiện lá đơn), nước mặn được tưới với nồng độ ban đầu là 0,5‰, sau đó tăng dần 0,5‰ mỗi ngày cho đến khi đạt ngưỡng 3‰ và duy trì đến 80 ngày sau gieo với lượng 363,1 mL/chậu/lần (tưới cách nhật).

3. Phân hữu cơ vi sinh Rhizoplex 3-3-3 chứa những nhóm vi sinh vật chính nào?
Rhizoplex 3-3-3 chứa 6 loài vi khuẩn (Bacillus amyloliquefaciens, B. pasteurii, B. laevolacticus, B. licheniformis, B. cereus, Paenibacillus azotofixans) và 18 chủng nấm nội và ngoại cộng sinh (gồm các chi Glomus, Gigaspora, Pisolithus, Laccaria, Rhizopogon, Scleroderma).

4. Mức bón phân hữu cơ vi sinh nào cho kết quả tốt nhất và năng suất tăng bao nhiêu so với đối chứng?
Nghiệm thức NT7 với lượng bón 0,6 g Rhizoplex 3-3-3/chậu (trên nền 23,0 g phân bò + 0,15 g N + 0,40 g $P_2O_5$ + 0,36 g $K_2O$) cho kết quả tối ưu nhất, giúp cây đạt chiều cao 83,3 cm, chỉ số SPAD 28,1, khối lượng khô rễ 3,3 g/cây và năng suất cá thể vượt 47,7% so với nghiệm thức đối chứng không bổ sung chế phẩm.

5. Mối tương quan giữa tỷ lệ $K^+/Na^+$ trong lá với năng suất cây đậu nành trong điều kiện mặn được ghi nhận như thế nào?
Khóa luận ghi nhận lượng phân hữu cơ vi sinh bổ sung tương quan thuận với hàm lượng $K^+$ và tỷ lệ $K^+/Na^+$, nhưng tương quan nghịch với hàm lượng $Na^+$ trong lá. Đồng thời, năng suất cá thể và khối lượng 100 hạt có tương quan thuận chặt chẽ với hàm lượng $K^+$ và tỷ lệ $K^+/Na^+$, và tương quan nghịch với hàm lượng $Na^+$ tích lũy trong lá.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Trí Hiệp đã chứng minh thực nghiệm việc bổ sung phân hữu cơ vi sinh Rhizoplex 3-3-3 với liều lượng 0,6 g/chậu giúp cây đậu nành giống VINASOY 02 - NS cải thiện rõ rệt khả năng chịu mặn dưới điều kiện nước tưới NaCl 3‰. Chế phẩm vi sinh thúc đẩy sự phát triển của hệ rễ (khối lượng khô rễ tăng 43,5%), tăng cường hàm lượng diệp lục tố SPAD (đạt 28,1) và hạn chế tích lũy ion độc hại $Na^+$, từ đó nâng cao tỷ lệ $K^+/Na^+$ và giúp năng suất cá thể vượt 47,7% so với đối chứng. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn có giá trị cho việc nghiên cứu, mở rộng các giải pháp sinh học nhằm thích ứng với biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn trong canh tác cây họ đậu.