Nghiên Cứu Một Số Biện Pháp Kỹ Thuật Trồng Đậu Tương Xen Với Cây Bưởi Diễn Tại Tỉnh Bắc Giang

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật trồng đậu tương xen với cây bưởi diễn tại tỉnh bắc giang, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2023

243
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Kỹ Thuật Trồng Đậu Tương Xen Bưởi Diễn Bắc Giang

Đậu tương (Glycine max Merrill.) là cây trồng quan trọng với giá trị kinh tế cao, cung cấp thức ăn, nguyên liệu cho chăn nuôi, công nghiệp thực phẩm và dược liệu. Cây có khả năng thích nghi rộng, cố định Nitơ, cải tạo đất. Tại Bắc Giang, diện tích cây ăn quả, đặc biệt là bưởi Diễn, tăng lên đáng kể. Việc trồng xen canh đậu tương trong vườn bưởi Diễn, đặc biệt trong giai đoạn kiến thiết cơ bản (KTCB), mở ra tiềm năng lớn. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa kỹ thuật trồng đậu tương xen canh bưởi Diễn tại Bắc Giang, nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất, tăng thu nhập cho nông dân và phát triển nông nghiệp bền vững. Theo Tổng cục Thống kê, diện tích cây ăn quả ở Bắc Giang tăng đáng kể, cho thấy tiềm năng phát triển các mô hình canh tác kết hợp.

1.1. Lợi Ích Kinh Tế và Môi Trường Của Trồng Xen Canh

Trồng xen canh đậu tươngbưởi Diễn mang lại nhiều lợi ích. Đậu tương giúp cải tạo đất, cung cấp đạm tự nhiên, giảm nhu cầu sử dụng phân bón hóa học. Mô hình này giúp tăng thu nhập trên một đơn vị diện tích, đa dạng hóa sản phẩm, giảm rủi ro do biến động thị trường. Ngoài ra, việc trồng xen canh còn giúp hạn chế cỏ dại, giảm sử dụng thuốc trừ cỏ, góp phần bảo vệ môi trường. Mô hình nông nghiệp hiệu quả này phù hợp với xu hướng phát triển nông nghiệp hữu cơnông sản an toàn.

1.2. Tiềm Năng Phát Triển Mô Hình Tại Bắc Giang

Bắc Giang có điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội thuận lợi để phát triển mô hình trồng xen canh đậu tươngbưởi Diễn. Diện tích đất trồng cây bưởi Diễn đang tăng nhanh, tạo ra nhiều diện tích đất trống trong giai đoạn KTCB. Nhu cầu thị trường về đậu tươngbưởi Diễn ổn định, giá cả hợp lý. Chính quyền địa phương có nhiều chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp, khuyến khích áp dụng kỹ thuật nông nghiệp mới. Đây là cơ hội để nhân rộng mô hình, nâng cao đời sống cho nông dân.

II. Thách Thức Vấn Đề Sâu Bệnh và Ánh Sáng Cho Đậu Tương Xen Bưởi

Mặc dù có nhiều tiềm năng, mô hình trồng xen canh đậu tươngbưởi Diễn cũng đối mặt với không ít thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là quản lý sâu bệnh hại. Đậu tươngbưởi Diễn có thể chia sẻ một số loại sâu bệnh, gây khó khăn cho việc phòng trừ. Ngoài ra, ánh sáng là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sinh trưởng và năng suất của đậu tương. Trong vườn bưởi, đậu tương có thể bị thiếu ánh sáng do tán cây che khuất. Cần có giải pháp để giải quyết những vấn đề này, đảm bảo hiệu quả của mô hình. Theo Etsushi Kumagai et al., (2019), thời vụ muộn ảnh hưởng đến khả năng hình thành nốt sần và năng suất đậu tương.

2.1. Quản Lý Dịch Hại Tổng Hợp IPM Cho Đậu Tương và Bưởi

Để quản lý sâu bệnh hại hiệu quả, cần áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp IPM. Sử dụng các biện pháp phòng ngừa như chọn giống kháng bệnh, luân canh cây trồng, vệ sinh đồng ruộng. Theo dõi chặt chẽ tình hình sâu bệnh để có biện pháp can thiệp kịp thời. Ưu tiên sử dụng các loại thuốc bảo vệ thực vật sinh học, an toàn cho người và môi trường. Kết hợp các biện pháp hóa học khi cần thiết, tuân thủ đúng liều lượng và thời gian cách ly. Quản lý dịch hại tổng hợp IPM giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người.

2.2. Giải Pháp Về Ánh Sáng Cho Đậu Tương Trồng Xen

Để đảm bảo đủ ánh sáng cho đậu tương, cần có biện pháp tỉa cành, tạo tán cho cây bưởi Diễn. Chọn giống đậu tương có khả năng chịu bóng tốt. Bố trí khoảng cách trồng hợp lý để đậu tương nhận được nhiều ánh sáng nhất. Có thể sử dụng các biện pháp hỗ trợ như đèn chiếu sáng nhân tạo trong giai đoạn cây con. Ánh sáng ảnh hưởng đến đậu tương trồng xen, vì vậy cần có giải pháp phù hợp để tối ưu hóa quá trình quang hợp.

2.3. Ảnh Hưởng Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Mô Hình Trồng Xen

Biến đổi khí hậu gây ra những tác động tiêu cực đến nông nghiệp, bao gồm cả mô hình trồng xen đậu tươngbưởi Diễn. Cần có giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu như sử dụng giống chịu hạn, chịu úng, áp dụng kỹ thuật tưới tiêu tiết kiệm nước, xây dựng hệ thống thoát nước tốt. Sử dụng nước tiết kiệmbảo vệ đất là những yếu tố quan trọng để đảm bảo tính bền vững của mô hình.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Giống và Thời Vụ Trồng Đậu Tương Tối Ưu

Để phát triển mô hình trồng xen canh đậu tươngbưởi Diễn hiệu quả, cần nghiên cứu và lựa chọn giống đậu tương phù hợp với điều kiện địa phương. Xác định thời vụ trồng thích hợp để đậu tương sinh trưởng và phát triển tốt nhất. Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng và lượng phân bón đến năng suất và chất lượng đậu tương. Xây dựng quy trình kỹ thuật trồng đậu tương xen canh bưởi Diễn chi tiết, dễ áp dụng cho nông dân. Theo Khan et al., (2018), mật độ trồng thích hợp cải thiện cấu trúc quần thể thực vật và tăng năng suất đậu tương.

3.1. Xác Định Giống Đậu Tương Phù Hợp Với Vườn Bưởi Diễn

Nghiên cứu các giống đậu tương khác nhau về thời gian sinh trưởng, khả năng chịu bóng, kháng sâu bệnh, năng suất và chất lượng. Thử nghiệm các giống đậu tương trong điều kiện trồng xen canh bưởi Diễn tại Bắc Giang. Đánh giá các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng của các giống đậu tương. Lựa chọn giống đậu tương có năng suất cao, chất lượng tốt, phù hợp với điều kiện địa phương và thị hiếu người tiêu dùng. Giống đậu tương phù hợp trồng xen bưởi Diễn là yếu tố then chốt để đảm bảo thành công của mô hình.

3.2. Tối Ưu Hóa Thời Vụ Trồng Đậu Tương Xen Canh

Nghiên cứu ảnh hưởng của thời vụ trồng đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của đậu tương. Xác định thời điểm trồng đậu tương thích hợp để tận dụng tối đa ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm. Tránh thời điểm có nhiều sâu bệnh hại. Lựa chọn thời vụ trồng phù hợp với lịch thời vụ của cây bưởi Diễn. Thời vụ trồng đậu tương xen bưởi Diễn cần được điều chỉnh linh hoạt theo điều kiện thời tiết và khí hậu từng năm.

IV. Giải Pháp Bón Phân Hợp Lý và Mật Độ Trồng Đậu Tương Thích Hợp

Để đạt năng suất cao, cần bón phân hợp lý cho đậu tương trồng xen bưởi Diễn. Xác định nhu cầu dinh dưỡng của đậu tương trong điều kiện trồng xen canh. Sử dụng phân bón hữu cơ kết hợp với phân bón hóa học. Bón phân cân đối, hợp lý theo từng giai đoạn sinh trưởng của cây. Ngoài ra, mật độ trồng cũng ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng đậu tương. Cần xác định mật độ trồng thích hợp để đậu tương sinh trưởng và phát triển tốt nhất. Theo Hellal và Abdelhamid (2013), thiếu đạm, lân làm giảm năng suất đậu tương, kali giúp cây chống chịu và hấp thu dinh dưỡng tốt hơn.

4.1. Xác Định Lượng Phân Bón NPK Tối Ưu Cho Đậu Tương

Nghiên cứu ảnh hưởng của các công thức phân bón NPK khác nhau đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của đậu tương. Thử nghiệm các tỷ lệ NPK khác nhau trong điều kiện trồng xen canh bưởi Diễn. Đánh giá hiệu quả của các công thức phân bón dựa trên các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng đậu tương. Lựa chọn công thức phân bón NPK tối ưu, đảm bảo cung cấp đủ dinh dưỡng cho đậu tương mà không gây ảnh hưởng tiêu cực đến cây bưởi Diễn. Phân bón cho đậu tương trồng xen bưởi cần được điều chỉnh theo điều kiện đất đai và thời tiết.

4.2. Điều Chỉnh Mật Độ Trồng Đậu Tương Phù Hợp

Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của đậu tương. Thử nghiệm các mật độ trồng khác nhau trong điều kiện trồng xen canh bưởi Diễn. Đánh giá hiệu quả của các mật độ trồng dựa trên các chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng đậu tương. Lựa chọn mật độ trồng thích hợp, đảm bảo đậu tương nhận đủ ánh sáng, dinh dưỡng và không gian sinh trưởng. Mật độ trồng đậu tương xen bưởi Diễn cần được điều chỉnh theo giống đậu tương và tuổi cây bưởi Diễn.

V. Ứng Dụng Xây Dựng Mô Hình Trồng Đậu Tương Xen Bưởi Diễn Hiệu Quả

Dựa trên kết quả nghiên cứu, xây dựng mô hình trồng đậu tương xen canh bưởi Diễn hiệu quả tại Bắc Giang. Mô hình này cần đảm bảo tính khả thi về kinh tế, xã hội và môi trường. Tổ chức tập huấn, chuyển giao kỹ thuật cho nông dân. Hỗ trợ nông dân về giống, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và kỹ thuật canh tác. Xây dựng chuỗi giá trị đậu tương bền vững, kết nối nông dân với thị trường tiêu thụ. Mô hình này góp phần tăng thu nhập cho nông dân và phát triển nông nghiệp bền vững tại Bắc Giang.

5.1. Triển Khai Mô Hình Trồng Xen Tại Các Huyện

Lựa chọn các hộ nông dân có kinh nghiệm trồng bưởi Diễn để tham gia mô hình. Cung cấp cho nông dân giống đậu tương chất lượng cao, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Hướng dẫn nông dân kỹ thuật trồng, chăm sóc và thu hoạch đậu tương. Theo dõi, đánh giá hiệu quả của mô hình. Rút kinh nghiệm và điều chỉnh quy trình kỹ thuật cho phù hợp với điều kiện thực tế. Khuyến nông đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển giao kỹ thuật và hỗ trợ nông dân.

5.2. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế và Môi Trường Của Mô Hình

Đánh giá hiệu quả kinh tế của mô hình dựa trên các chỉ tiêu như năng suất, giá thành, lợi nhuận. Đánh giá hiệu quả môi trường của mô hình dựa trên các chỉ tiêu như lượng phân bón sử dụng, lượng thuốc bảo vệ thực vật sử dụng, độ phì nhiêu của đất. So sánh hiệu quả kinh tế và môi trường của mô hình trồng xen canh với mô hình trồng thuần. Hiệu quả kinh tế trồng đậu tương xen bưởi Diễn cần được chứng minh để khuyến khích nông dân áp dụng.

VI. Kết Luận Triển Vọng và Hướng Phát Triển Kỹ Thuật Canh Tác

Nghiên cứu kỹ thuật trồng đậu tương xen cây bưởi Diễn tại Bắc Giang mở ra triển vọng mới cho phát triển nông nghiệp bền vững. Mô hình này giúp nâng cao hiệu quả sử dụng đất, tăng thu nhập cho nông dân và bảo vệ môi trường. Cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện quy trình kỹ thuật và nhân rộng mô hình trên địa bàn tỉnh. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ nông dân về vốn, kỹ thuật và thị trường tiêu thụ. Phát triển nông nghiệp bền vững là mục tiêu quan trọng của ngành nông nghiệp Việt Nam.

6.1. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Trồng Xen Canh

Nghiên cứu ảnh hưởng của các loại cây trồng xen khác đến sinh trưởng và năng suất của bưởi Diễn. Nghiên cứu các biện pháp cải tạo đất, tăng độ phì nhiêu cho đất trồng bưởi Diễn. Nghiên cứu các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại hiệu quả và an toàn cho bưởi Diễnđậu tương. Nghiên cứu các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu cho mô hình trồng xen canh. Nghiên cứu và phát triển NC&PT là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của mô hình.

6.2. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Mô Hình Trồng Xen

Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ nông dân về vốn vay ưu đãi để đầu tư vào mô hình trồng xen canh. Hỗ trợ nông dân về giống, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao kỹ thuật cho nông dân. Xây dựng hệ thống thông tin thị trường, giúp nông dân tiếp cận thông tin về giá cả và nhu cầu thị trường. Khuyến khích liên kết sản xuất giữa nông dân và doanh nghiệp. Chính sách nông nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển mô hình trồng xen canh.

06/06/2025
Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật trồng đậu tương xen với cây bưởi diễn tại tỉnh bắc giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Yêu cầu sinh thái và dinh dưỡng của cây đậu tương 1. Yêu cầu sinh thái cây đậu tương 1. Nhiệt độ Kết quả nghiên cứu của Lawn et al., (1985)[85] tổng tích ôn của đậu tương thay đổi phụ thuộc vào đặc điểm của giống.

Tổng tích ôn của giống đậu tương chín sớm có thời gian sinh trưởng từ 75 - 80 ngày cần khoảng 1700 - 22000C, giống đậu tương chín muộn có thời gian sinh trưởng từ 140 - 160 ngày cần khoảng 3200 - 38000C. Cây đậu tương có thể sinh trưởng phát triển ở khoảng nhiệt độ khá rộng từ 10 - 400C, nhưng nhiệt độ khoảng 200C là lý tưởng cho cả quá trình. Theo Lawn et al., (1985)[85] thời gian từ gieo đến ra hoa của đậu tương trung bình từ 35 - 45 ngày nếu nhiệt độ thường xuyên là 24 - 260C, khi nhiệt độ thấp hơn 200C thì thời gian từ gieo đến ra hoa có thể kéo dài tới 50 đến 60 ngày. Thời kỳ hình thành quả và quả mẩy của đậu tương nhiệt độ thích hợp từ 28 - 370C, nhiệt độ thấp hơn 180C hoặc cao hơn 380C ảnh hưởng nghiêm trọng đến tỷ lệ đậu quả, khả năng vận chuyển các chất dinh dưỡng về hạt làm cho chất lượng hạt đậu tương kém.

Nhìn chung, thời kỳ ra hoa và làm quả của đậu tương nếu gặp rét tỷ lệ rụng hoa cao và giảm khả năng hình thành quả. Nhiệt độ trung bình tại các vùng Đồng bằng và Trung du miền núi phía Bắc là 230C, đạt thấp nhất ở tháng 1 (15 – 170C), tăng dần và đạt cao nhất ở tháng 6 và 7 (25 – 300C), sau đó giảm dần đến tháng 12 (15 – 180C) dẫn theo nguồn số liệu Niên giám thống kê Việt Nam, (2018). Như vậy có thể nói nhiệt độ của vùng Đồng bằng và Trung du miền núi phía Bắc đều thích hợp cho cây đậu tương sinh trưởng và phát triển trong cả 3 vụ/năm. Ánh sáng Nhu cầu ánh sáng của cây đậu tương: Đậu tương là cây rất nhạy cảm với cường độ chiếu sáng, cường độ chiếu sáng thích hợp nhất là 150.

Đậu tương bão hòa ánh sáng ở cường độ 23.680 lux (20% ánh sáng mặt trời buổi trưa), quá trình phân hóa mầm hoa khi cường độ ánh sáng đạt trên 1. Yêu cầu số giờ nắng trung bình cho các thời kỳ sinh trưởng của cây đậu tương như sau: Gieo 5 hạt - mọc mầm: 5,0 - 5,5 giờ/ngày; mọc mầm - ra hoa: 4,5 - 5,0 giờ/ngày; ra hoa - chín: 4,0 - 5,0 giờ/ngày. Số giờ nắng ít hơn những giá trị này đều bất lợi cho cây đậu tương sinh trưởng và phát triển. Theo Hà Thị Thanh Đoàn và cs., (2017)[15] cây đậu tương là một cây ngày ngắn, có phản ứng chặt chẽ với độ dài ngày.

Các giống khác nhau có phản ứng với độ dài ngày khác nhau, mỗi giống có yêu cầu độ dài ngày nhất định để ra hoa kết quả. Cường độ ánh khoảng 20- 30% của cường độ ánh sáng mặt trời ở buổi trưa là đủ cho cây đậu tương có thể sinh trưởng bình thường, do vậy cây đậu tương có thể trồng xen với nhiều loại cây trồng khác. Nhưng ở kết quả của Lawn et al., (1985)[85] khi cường độ ánh sáng giảm 50% so với bình thường sẽ làm giảm số cành, số đốt mang quả và có thể giảm tới 50% năng suất của đậu tương. Dựa vào niên giám thống kê Việt Nam cho thấy tại vùng Đồng bằng và Trung du miền núi phía Bắc có sự biến đổi về số giờ nắng trung bình/tháng như sau: Từ tháng 2 – 6, số giờ nắng/tháng tăng dần và giảm dần từ tháng 6 – 12.

Số giờ nắng trong năm trung bình từ 1350 – 1950 giờ. Tháng 7, 8 có số giờ nắng cao nhất là 140 – 190 giờ, tháng 2 và tháng 12 có giờ nắng thấp nhất 45 – 151 giờ. Số giờ nắng trung bình ngày từ tháng 2 đến tháng 10 là 4 – 5 giờ/ngày [58], [59], [60]. Nước Hạt đậu tương nảy mầm khi hàm lượng nước đạt 50% khối lượng của hạt và độ ẩm của đất đạt từ 65 - 75% độ ẩm tối đa đồng ruộng.

Thời kỳ làm quả của đậu tương có nhu cầu nước cao nhất, phần lớn sự biến động về năng suất của đậu tương là do sự biến động về lượng nước cung cấp cho cây ở giai đoạn làm quả. Khi bị hạn trong giai đoạn làm quả thì hạt không hình thành được hoàn chỉnh, bộ lá bị rụng sớm, quá trình vận chuyển dinh dưỡng về hạt bị cản trở và thời gian sinh trưởng của đậu tương bị rút ngắn. Ngoài ra, độ ẩm của không khí có vai trò quan trọng trong quá trình tích lũy chất khô về hạt, độ ẩm không khí ngày/đêm là 47%/45% làm giảm tới 21% năng suất đậu tương so với độ ẩm 81%/84%, nguyên nhân do sự tích lũy chất khô giảm, tỷ lệ rụng hoa và rụng quả tăng. Kết quả nghiên cứu của Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp Việt Nam (1986) cho thấy: Lượng nước cần tưới đáp ứng đủ cho nhu cầu của cây đậu tương khoảng 6 2200 m3/ha/vụ và năng suất đậu tương không sai khác khi tưới lượng nước 2163 m3/ha và 2413 m3/ha, nhưng tưới lượng nước 2030 m3/ha thì có thể giảm 58,4% năng suất.

Đất trồng Cây đậu tương trồng được trên nhiều loại đất khác nhau: Đất sét, đất cát pha, đất thịt, đất đỏ bazan, đất nâu xám, đất nương rẫy vùng đồi núi, đất sau thu hoạch lúa xuân, lúa mùa. Trên đất cát cây đậu tương thường cho năng suất không ổn định. Trên đất thịt nặng cây đậu tương khó mọc nhưng sau khi mọc nó thích ứng tốt hơn so với nhiều loài cây màu khác [15]. Năng suất của đậu tương đạt cao nhất khi độ chua (pHKCl) của đất đạt 6,5; khi đất có độ chua là 5 năng suất có thể giảm 37%.

Vùng có khí hậu nhiệt đới, với loại đất có thành phần cơ giới nặng có độ chua từ 5,5 - 6,5 và loại đất có thành phần cơ giới nhẹ độ chua từ 5 - 5,5 là thích hợp cho cây đậu tương. Ở Việt Nam, phần lớn trên các loại đất có độ chua từ 5,2 - 7,0 nên đều thích hợp cho cây đậu tương phát triển, hình thành nốt sần [15]. Yêu cầu dinh dưỡng cây đậu tương 1. Nhu cầu về phân đạm Trong kết quả nghiên cứu của Vũ Tiến Bình, Nguyễn Việt Long, (2015) [5] cho thấy đạm là yếu tố dinh dưỡng quan trọng nhất của cây đậu tương.

Trong cây đạm tích lũy khá nhiều ở thời kỳ đầu nhưng nhu cầu đạm lớn nhất vào thời kỳ ra hoa, đặc biệt là giai đoạn hoa rộ đến quả mầy. Đạm trong cây phần lớn do vi khuẩn nốt sần cộng sinh ở hệ rễ cung cấp. Nó có thể đáp ứng 60 – 70% lượng đạm cây cần. Nguồn đạm này được tăng khi cây có từ 3 lá thật và đạt tối đa khi cây ra hoa rộ sau đó giảm dần.

Bón nhiều đạm quá cây nhiều NH4+ và NO3- làm cho màng lông hút dày do cản trở sự xâm nhập của vi khuẩn nốt sần. Do vậy, bón đạm làm cho cây có hiệu quả và hợp lý nhất là bón sớm và bón ít. Nhu cầu về phân Lân Kết quả nghiên cứu của Trần Văn Điền (2001) [14] chỉ ra rẳng phân lân có tác dụng xúc tiến sự hành thành phát triển bộ rễ, hình thành nốt sần và các cơ quan sinh sản: hoa, quả, hạt. đủ lân số lượng kích thước số nốt sần tăng rõ rệt, quả chắc tăng, số hạt và khối lượng hạt tăng.

Cây hút lân suốt quá trình sinh trưởng của cây chủ yếu thời kỳ đầu. Thời kỳ cuối lân chuyển từ thân, lá về quả và hạt. Thiếu lân cây nhỏ, sinh trưởng chậm, lá hẹp, đầu lá nhọn và cong lên có màu xanh tối, mặt lá có chấm nâu. Thiếu lân nghiêm trọng thân có màu đỏ, rễ có màu nâu, ít hoa và quả.

Nhu cầu về phân kali Kali có vai trò quan trọng trong trao đổi đạm, chuyển hóa gluxit, cân bằng nước, tổng hợp protein, tăng tính chống chịu cho cây như hàng loạt các phản ứng trong cây. Thiếu kali ở cây non và già, mép lá bị cháy, lá bị cong lên trên. Cây hút kali trong suốt quá trình sinh trưởng của cây nhưng cần nhiều ở thời kỳ ra hoa. Thời kỳ cuối kali chuyển từ thân, lá về quả và hạt thể hiện trong tài liệu Nguyễn Thị Lan Anh và Nguyễn Thu Hà, (2019)[3].

Nhu cầu về phân Canxi và các loại phân vi lượng khác Canxi có tác dụng điều chỉnh độ pH của đất, cung cấp Ca2+ cho cây, tạo điều kiện cần thiết cho các hoạt động của bi khuẩn nốt sần và trao đổi đạm của cây. Trong số các nguyên tố vi lượng quan trọng hơn cả là nguyên tố Mo và B. Mo cần cho sự hoạt động của vi khuẩn nốt sần và trao đổi đạm của cây, các loại đất chua đất nhiều nhôm thường thiếu Mo. B cần thiết cho sự phát triển của nốt sần, tăng tỷ lệ đậu hoa, đậu quả đồng thời tăng khối lượng và kích thước của hạt (Nguyễn Thị Lan Anh, Nguyễn Thu Hà, 2019)[3].

Yêu cầu sinh thái và dinh dưỡng cây bưởi Diễn 1. Yêu cầu sinh thái cây bưởi Diễn 1. Nhiệt độ: Theo kết quả của Nguyễn Hữu Thọ, (2015)[35], cây bưởi Diễn có thể sống và phát triển ở nhiệt độ 13 - 39oC, nhưng thích hợp nhất là 23 - 29oC. Dưới 13oC và trên 40oC thì sự sinh trưởng ngừng lại, dưới âm 5oC cây chết.

Theo Nguyễn Văn Vượng, (2018), nhiệt độ ảnh hưởng đến phẩm chất và sự phát triển trái của cây có múi. Thường ở nhiệt độ cao, trái chín sớm, ít xơ và ngọt, nhưng khà năng cất giữ kém và màu sắc trái chín không đẹp (ở nhiệt độ thấp các sắc tố hình thành nhiều hơn). Ở miền Nam thường có biên độ nhiệt giữa ngày và đêm không cao nên khi chín vỏ trái thường còn màu xanh, tuy nhiên yếu tố tạo màu sắc khi chín còn ảnh hưởng bởi giống trồng [46]. Ánh sáng Nhu cầu ánh sáng của cây bưởi Diễn: Cây bưởi Diễn không thích hợp với ánh sáng trực tiếp, cường độ ánh sáng thích hợp nhất cho cam quít khoảng 10.

Lượng mưa Cây bưởi Diễn nhu cầu ít nhất là 875mm trong trường hợp không tưới. Nhiều tác giả cho rằng lượng mưa thích hợp cây có múi từ 1000 - 1400mm/năm và phân phối đều. Ở Việt Nam lượng mưa trung bình hàng năm từ 1500 mm - 1800 mm. Nhưng có hai mùa mưa nắng nên vào mùa nắng phải tưới, vào mùa mưa phải có biện pháp chống úng [46].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kỹ Thuật Trồng Đậu Tương Xen Cây Bưởi Diễn Tại Bắc Giang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về kỹ thuật trồng đậu tương xen kẽ với cây bưởi Diễn, một phương pháp canh tác hiệu quả nhằm tối ưu hóa năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân hiểu rõ hơn về lợi ích của việc xen canh, mà còn cung cấp các biện pháp kỹ thuật cụ thể để áp dụng trong thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp canh tác và kỹ thuật nông nghiệp, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón lá và chất kích thích sinh trưởng đến khả năng đậu quả, sinh trưởng quả và năng suất chất lượng bưởi Diễn tại Hiệp Hòa Bắc Giang, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về cách tối ưu hóa năng suất cây bưởi. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật đến năng suất và chất lượng giống hoa loa kèn chịu nhiệt Lilium longiflorum tại huyện Lục Nam Bắc Giang cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp kỹ thuật trong nông nghiệp. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng sinh trưởng phát triển của một số giống lạc tại huyện Yên Thế tỉnh Bắc Giang để hiểu rõ hơn về sự phát triển của các giống cây trồng khác trong khu vực.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các kỹ thuật canh tác và nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.