Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoa hồng (Rosa sp.) là một trong những loài hoa cây cảnh có giá trị kinh tế và thẩm mỹ cao, được ứng dụng đa dạng trong trang trí cảnh quan, sản xuất mỹ phẩm, chiết xuất tinh dầu, dược liệu và chế biến thực phẩm. Trong các giống hoa hồng truyền thống, giống hoa hồng Tường Vi (Rosa multiflora Thunb.) được trồng phổ biến tại làng hoa Sa Đéc (tỉnh Đồng Tháp) và nhiều tỉnh thành phía Nam nhờ đặc tính siêng hoa, hoa có màu hồng cánh sen đến hồng đỏ, đường kính lớn, hương thơm đậm đà, khả năng thích nghi và chịu hạn tốt.

Tại Thành phố Hồ Chí Minh, quá trình đô thị hóa làm suy giảm diện tích đất canh tác nông nghiệp, kéo theo nhu cầu phát triển mảng xanh đô thị thông qua kỹ thuật trồng hoa trong chậu tại ban công, sân thượng và các công trình công cộng. Trồng hoa trong chậu mang lại ưu thế trong việc tiết kiệm không gian, quản lý sâu bệnh, dễ di chuyển và chủ động kiểm soát dinh dưỡng giá thể. Tuy nhiên, chế độ dinh dưỡng khoáng—đặc biệt là phân bón đa lượng NPK (Nitơ, Photpho, Kali)—đóng vai trò quyết định đến sinh trưởng sinh dưỡng, quá trình phân hóa mầm hoa và độ bền thương phẩm. Theo các tài liệu kỹ thuật, phân khoáng tỷ lệ NPK 13–13–13 thường được khuyến nghị cho hoa hồng trồng chậu, nhưng mức bón cụ thể đối với giống hồng Tường Vi trong điều kiện sinh thái vi khí hậu Thành phố Hồ Chí Minh vẫn chưa được khảo sát đầy đủ.

Nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn trên, tác giả Lê Trần Minh Tú thực hiện khóa luận tốt nghiệp kỹ sư Nông học tại Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh với đề tài: "Ảnh hưởng của lượng phân NPK đến sinh trưởng và phát triển của cây hoa hồng Tường Vi (Rosa multiflora Thunb.) trồng chậu tại Thành phố Hồ Chí Minh".

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Xác định được lượng phân NPK (13–13–13) phù hợp cho cây hoa hồng Tường Vi sinh trưởng, phát triển tốt và mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất khi trồng chậu tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Bố trí thí nghiệm đồng ruộng nhằm theo dõi các chỉ tiêu về thời gian sinh trưởng và phát triển của cây hoa hồng Tường Vi dưới các mức phân bón NPK 13–13–13 khác nhau.
  2. Đánh giá động thái tăng trưởng thân, lá, khả năng phân cành cấp 1 và cấp 2.
  3. Ghi nhận thời điểm ra nụ, nở hoa, chất lượng hoa (đường kính hoa, độ bền hoa, màu sắc hoa) và tỷ lệ chậu thương phẩm.
  4. Điều tra, theo dõi diễn biến tình hình sâu bệnh hại phát sinh trong quá trình canh tác.
  5. Bước đầu hạch toán chi phí và hiệu quả kinh tế trên quy mô 1.000 chậu hoa thương phẩm.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Cây hoa hồng Tường Vi (Rosa multiflora Thunb.) nhân giống bằng phương pháp chiết cành (20 ngày tuổi) và phân bón gốc Đầu Trâu NPK 13–13–13+TE.
  • Phạm vi không gian: Thí nghiệm triển khai tại Công ty TNHH MTV Công viên Cây xanh (quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 5 năm 2023 đến tháng 8 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực nghiệm

Khung lý thuyết và mô hình sinh lý dinh dưỡng

Khóa luận xây dựng trên cơ sở lý thuyết về sinh thái học thực vật và nhu cầu dinh dưỡng khoáng của chi Rosa:

  • Đặc điểm ngoại cảnh: Hoa hồng là cây ưa sáng (cường độ thích hợp 40.000 lux), nhiệt độ thích hợp cho sinh trưởng dao động 18–25°C, nhiệt độ đất 21–25°C, ẩm độ không khí 80–85% và ẩm độ đất 60–70%.
  • Vai trò của các nguyên tố đa lượng:
    • Đạm (N): Kích thích đâm chồi, nảy lộc, phát triển sinh khối thân lá và kích thước hoa. Hoa hồng yêu cầu khoảng 15–25 mg N/100 g đất khô.
    • Lân (P₂O₅): Thúc đẩy phân nhánh rễ, tham gia cấu tạo hợp chất giàu năng lượng, hỗ trợ phân hóa mầm hoa và đậu quả; nhu cầu khoảng 20–50 mg P₂O₅/100 g đất khô.
    • Kali (K₂O): Tăng cường vận chuyển dinh dưỡng, nâng cao tính chống đổ ngã, tăng sức chống chịu sâu bệnh và kéo dài độ bền hoa; nhu cầu khoảng 20–30 mg K₂O/100 g đất khô.
  • Cơ chế hấp thu khoáng: Các ion khoáng trong dung dịch đất tiếp xúc bề mặt rễ qua cơ chế khuếch tán và dòng khối, đi qua vách tế bào biểu bì, vỏ rễ vào mạch dẫn để phân phối đến các cơ quan sinh dưỡng và sinh sản.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế theo phương pháp thực nghiệm đồng ruộng:

  • Kiểu bố trí: Khối hoàn toàn ngẫu nhiên đơn yếu tố (Completely Randomized Design - CRD) gồm 5 nghiệm thức và 3 lần lặp lại.
  • Nghiệm thức thí nghiệm (lượng phân NPK 13–13–13+TE bón gốc):
    • NT1: 0,77 g/chậu
    • NT2: 1,54 g/chậu
    • NT3: 2,31 g/chậu (nghiệm thức đối chứng)
    • NT4: 3,08 g/chậu
    • NT5: 3,85 g/chậu
  • Quy mô thí nghiệm: 15 ô cơ sở (mỗi ô 25 chậu, tương ứng tổng số 375 chậu). Khoảng cách giữa các chậu là 25 cm, khoảng cách giữa các hàng là 25 cm, khoảng cách giữa các ô cơ sở là 40 cm. Diện tích một ô cơ sở là 4 m², tổng diện tích khu thí nghiệm là 74 m².
  • Quy trình chăm sóc và bổ sung dinh dưỡng:
    • Giá thể: Trộn theo tỷ lệ thể tích 1/3 tro trấu (đã ngâm xả mặn 3 lần trong 10 ngày) + 1/3 vỏ trấu (phơi khô, xả nước 3–4 lần) + 1/3 xơ dừa (ngâm nước vôi CaO 10% trong 10 ngày, xả nước 3–4 lần khử chất chát) kết hợp bổ sung chế phẩm sinh học Trichoderma. Chậu nhựa màu đen kích thước đáy nhỏ 18 cm, đáy lớn 15 cm, chiều cao 12 cm (thể tích 3.306 cm³).
    • Bón phân gốc: Phân bón Đầu Trâu NPK 13–13–13+TE rải đều quanh gốc kết hợp tưới nước vào các thời điểm 20, 45, 60 ngày sau trồng (NST).
    • Phân bón lá hỗ trợ: Giai đoạn nảy chồi (10 NST) phun phân bón lá Đầu Trâu 501 (NPK 30–15–10 + 200 ppm NAA, 100 ppm GA₃) nồng độ 1 g/L (phun 2 lần, định kỳ 7 ngày/lần). Giai đoạn đón hoa (25 NST) phun phân bón lá Đầu Trâu 701 (NPK 10–30–20 + 200 ppm NAA, 100 ppm GA₃) nồng độ 1 g/L (phun 2 lần, định kỳ 7 ngày/lần).
    • Phòng trừ sâu bệnh: Sử dụng Regent 5SC (hoạt chất Fipronil 50 g/L) trừ sâu và New kasuran 16,6WP (Kasugamycin 0,6% + Basic cupric chloride 16%) trừ nấm khuẩn.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Chọn cố định 9 cây chỉ tiêu trên mỗi ô cơ sở, theo dõi định kỳ 10 ngày/lần từ 20 NST. Số liệu thu thập được phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm Microsoft Excel và ngôn ngữ R nhằm kiểm định sai khác ở mức ý nghĩa $P < 0,05$ và $P < 0,01$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đối tượng nghiên cứu:

  • Nguồn gốc và phân loại: Chi Rosa thuộc họ Rosaceae, phân bố từ vùng ôn đới đến nhiệt đới. Giống hồng Tường Vi có rễ chùm ăn nông, thân bụi có gai cong, lá kép lông chim lẻ (3–5 hoặc 7–9 lá chét có răng cưa nhỏ), hoa lưỡng tính có hương thơm đặc trưng và quả hình trái xoan.
  • Giá trị kinh tế và ứng dụng: Tác giả phân tích 5 nhóm công dụng chính: trang trí cảnh quan kiến trúc/ban công, nguyên liệu mỹ phẩm dưỡng da, ứng dụng trong trị liệu y học dân gian (giảm stress, chống viêm da, đau khớp), chế biến thực phẩm (trà, mứt, siro) và sản xuất tinh dầu nước hoa.
  • Khái quát về phân bón và cơ chế hấp thu khoáng: Phân loại phân vô cơ, phân hữu cơ, phân bón lá, phân bón gốc; cơ chế trao đổi ion qua màng tế bào rễ phụ thuộc vào dung dịch đất, độ thoáng khí và trị số pH.
  • Lược khảo các công trình nghiên cứu tiền đề:
    • Nguyễn Thị Thanh Hằng (2022): Khảo sát mức NPK 13–13–13 kết hợp phân bón lá Growmore trên hoa hồng tiểu muội tại TP.HCM.
    • Mariwan Abdulkarim Ali (2020): So sánh hiệu quả bón NPK 20–20–20 qua gốc và qua lá trên giống Rosa hybrida L.
    • Juliana Caldeira Victer Barbosa và ctv (2019): Đánh giá hệ thống canh tác hoa hồng kết hợp phân vô cơ và phân hữu cơ Bokashi.
    • Singh MK và Sanjay Kumar (2010), Anamika và Lavania ML (1990): Xác định các công thức đạm, lân, kali tối ưu trên các giống hoa hồng cắt cành tại Ấn Độ.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày chi tiết điều kiện thực nghiệm, đặc tính vật liệu và quy trình bố trí:

  • Điều kiện khí hậu tại khu vực thí nghiệm (Gò Vấp, TP.HCM từ tháng 5 đến tháng 8/2023): Nhiệt độ trung bình dao động từ 28,2–29,5°C; độ ẩm không khí trung bình đạt 79–83%; tổng lượng mưa từ 252,8 mm (tháng 7) đến 400,5 mm (tháng 8); số giờ nắng từ 143,1 đến 215,2 giờ.
  • Đặc điểm giống trước thí nghiệm (Kiểm trắng ở 0 NST): Chiều cao cành chiết đạt 14,2–14,3 cm; đường kính thân đạt 3,1–3,2 mm; số lá đạt 4,7–4,9 lá/cây. Kết quả kiểm định thống kê cho thấy sự đồng đều cao giữa các lô nghiệm thức ($P > 0,05$).
  • Đặc tính lý hóa của giá thể: Bảng phân tích mẫu giá thể ghi nhận hàm lượng Nitơ tổng số đạt 0,29%, Photpho (P₂O₅) đạt 0,08%, Kali (K₂O) đạt 0,53%, Cacbon hữu cơ (OC) đạt 16,26%, tỷ lệ C/N đạt 56,54, độ dẫn điện EC đạt 50 µS/cm và dung trọng đạt 0,25 g/cm³.
  • Quy trình kỹ thuật và tiêu chí đánh giá thương phẩm: Quy định cụ thể thời điểm cắt tỉa nụ non ở 30 NST, kỹ thuật tưới nước 2 lần/ngày, làm cỏ xới xáo định kỳ 7 ngày/lần. Tiêu chuẩn chậu thương phẩm được phân thành Loại 1 (chiều cao > 30–35 cm, > 5 hoa, đường kính 5–6 cm) và Loại 2 (chiều cao 25–30 cm, 3–5 hoa, đường kính 4–5 cm).

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm qua các nhóm chỉ tiêu sinh trưởng, phát triển, dịch hại và kinh tế:

1. Động thái sinh trưởng sinh dưỡng: Phân tích thống kê chỉ ra rằng các mức phân bón NPK 13–13–13 từ 0,77 g đến 3,85 g/chậu không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$) đối với hầu hết các chỉ tiêu sinh trưởng qua các mốc 30, 40, 50, 60 và 70 NST:

  • Chiều cao cây: Tại 30 NST dao động 17,3–18,5 cm; đến 70 NST tăng trưởng đạt 36,0–38,2 cm.
  • Đường kính thân: Tăng đều đặn từ 3,3 mm (ở 30 NST) lên 3,9–4,0 mm (ở 70 NST).
  • Số lá/cây: Tại 30 NST dao động từ 14,3–15,6 lá; đạt 37,2–41,8 lá/cây vào thời điểm 70 NST.
  • Số chồi cấp 1 và cấp 2: Số chồi cấp 1 đạt 4,0–4,4 chồi/cây tại 70 NST; số chồi cấp 2 dao động 3,5–4,1 chồi/cây.

2. Động thái phát triển và phẩm chất hoa:

Chỉ tiêu theo dõi NT1 (0,77 g) NT2 (1,54 g) NT3 (2,31 g) NT4 (3,08 g) NT5 (3,85 g) Mức ý nghĩa ($F_{tính}$)
Ngày ra nụ (NST) 57,2 56,7 57,8 56,8 57,2 Khác biệt không có ý nghĩa
Ngày ra hoa (NST) 67,1 66,5 68,3 67,2 67,1 Khác biệt không có ý nghĩa
Độ bền hoa (ngày) 4,0 3,9 3,8 3,8 3,9 Khác biệt không có ý nghĩa
Số nụ/cây (nụ) 4,9 4,6 4,9 4,1 5,2 Khác biệt không có ý nghĩa
Số hoa nở/cây (hoa) 3,5 3,6 3,8 3,1 4,2 Khác biệt không có ý nghĩa
Đường kính hoa (cm) 3,5 3,7 3,8 3,5 4,2 Khác biệt không có ý nghĩa
Tỷ lệ chậu thương phẩm (%) 71,5 75,5 78,7 72,0 74,2 Khác biệt không có ý nghĩa

3. Đánh giá cảm quan màu sắc hoa: Khảo sát cảm quan thực hiện trên 15 người ghi nhận sự phân hóa rõ rệt về độ đậm màu của cánh hoa:

  • Nghiệm thức NT1 (0,77 g) và NT2 (1,54 g) cho màu hoa nhạt nhất (điểm 0).
  • Nghiệm thức NT4 (3,08 g) và NT5 (3,85 g) cho màu hoa đậm trung bình (điểm 2).
  • Nghiệm thức NT3 (2,31 g) cho hoa có màu sắc tươi tắn và đậm nhất (điểm 3).

4. Tình hình sâu bệnh hại: Thí nghiệm ghi nhận sự xuất hiện của sâu róm (Orgyia postica) và bệnh đốm đen (Diplocarpon rosae) từ thời điểm 40 NST. Nguyên nhân do điều kiện thời tiết tháng 6 và tháng 8 mưa nhiều, độ ẩm cao kết hợp các vết thương cơ giới phát sinh sau khi bấm tỉa nụ non tạo điều kiện cho bào tử nấm và sâu hại xâm nhập.

5. Hiệu quả kinh tế (tính trên quy mô 1.000 chậu):

Nghiệm thức NPK 13–13–13 Tổng chi (VNĐ) Tổng thu (VNĐ) Lợi nhuận (VNĐ) Tỷ suất lợi nhuận (lần)
NT1 (0,77 g/chậu) 13.083.000 16.000.000 1.417.000 0,22
NT2 (1,54 g/chậu) 13.125.000 17.000.000 2.375.000 0,23
NT3 (2,31 g/chậu) 13.167.000 19.667.000 4.667.000 0,26
NT4 (3,08 g/chậu) 13.208.000 17.500.000 2.792.000 0,24
NT5 (3,85 g/chậu) 13.250.000 18.000.000 3.250.000 0,25

Nghiệm thức NT3 (2,31 g/chậu) đạt tỷ lệ chậu thương phẩm cao nhất (78,66%), dẫn đến tổng thu cao nhất (19.667.000 đồng) và đạt lợi nhuận cực đại (4.667.000 đồng/1.000 chậu) với tỷ suất lợi nhuận 0,26 lần.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Về sinh trưởng và phát triển: Việc bón phân gốc NPK 13–13–13 ở 5 dải liều lượng từ 0,77 g đến 3,85 g/chậu không tạo ra sự sai khác có ý nghĩa thống kê về chiều cao cây (36,0–38,2 cm), đường kính thân (3,9–4,0 mm), số lá (37,2–41,8 lá), số chồi cấp 1 (4,0–4,4 chồi), số chồi cấp 2 (3,5–4,1 chồi), thời gian ra nụ (56,7–57,8 NST), thời gian nở hoa (66,5–68,3 NST) và độ bền hoa (3,8–4,0 ngày).
  2. Về phẩm chất và kinh tế: Mức bón 2,31 g/chậu (NT3) cho màu sắc hoa đậm nhất qua đánh giá cảm quan, tỷ lệ đạt tiêu chuẩn thương phẩm cao nhất (78,66%), mang lại lợi nhuận cao nhất (4.667.000 đồng/1.000 chậu) và tỷ suất sinh lời vượt trội (0,26 lần).

Giải pháp và khuyến nghị kỹ thuật từ tác giả

  • Trong điều kiện canh tác hoa hồng Tường Vi trồng chậu tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh với công thức giá thể xơ dừa, tro trấu và vỏ trấu, khuyến cáo áp dụng mức bón 2,31 g phân NPK 13–13–13+TE cho mỗi chậu (bón định kỳ 3 lần vào các thời điểm 20, 45 và 60 NST) để tối ưu hóa màu sắc hoa và tỷ suất lợi nhuận thương phẩm.
  • Cần chú ý vệ sinh đồng ruộng, tỉa nụ đúng kỹ thuật và chủ động phun phòng trừ sâu róm (Orgyia postica) cùng bệnh đốm đen (Diplocarpon rosae) bằng các hoạt chất đặc trị ở giai đoạn 40 NST khi gặp thời tiết mưa ẩm kéo dài.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm có hệ thống về đáp ứng sinh lý dinh dưỡng khoáng NPK của giống hoa hồng Tường Vi trồng chậu tại vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa cận xích đạo TP.HCM.
  • Bổ sung cơ sở khoa học về việc định mức phân bón và hạch toán kinh tế sản xuất hoa chậu phục vụ phát triển nông nghiệp đô thị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Dải liều lượng phân bón NPK 13–13–13 được chọn khảo sát (0,77–3,85 g/chậu) tương đối hẹp, chưa tạo ra được sự biến động có ý nghĩa thống kê rõ rệt đối với các chỉ tiêu sinh trưởng sinh dưỡng.
  • Thời gian theo dõi chỉ kéo dài 4 tháng trong mùa mưa (từ tháng 5 đến tháng 8 năm 2023), chưa phản ánh toàn diện chu kỳ sinh trưởng của cây qua các mùa khô hoặc các giai đoạn khí hậu khác trong năm.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng khảo nghiệm với các dải liều lượng phân bón NPK cao hơn để xác định chính xác ngưỡng phản ứng sinh trưởng và điểm bão hòa dinh dưỡng của cây.
  • Lặp lại thí nghiệm trong thời gian dài hơn qua nhiều chu kỳ cắt tỉa, ra hoa và khảo sát trên các mùa vụ khác nhau trong năm tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Nông học, Cây cảnh cảnh quan, Làm vườn: Tham khảo phương pháp bố trí thí nghiệm đơn yếu tố (CRD), kỹ thuật theo dõi các chỉ tiêu nông học trên hoa chậu, và quy trình xử lý thống kê ANOVA bằng phần mềm R.
  • Nông dân đô thị, các nhà vườn và cơ sở ươm cây kiểng: Áp dụng trực tiếp quy trình xử lý giá thể phối trộn (tro trấu, vỏ trấu, xơ dừa xử lý vôi) kết hợp nấm đối kháng Trichoderma, lịch trình bón phân gốc NPK 13–13–13 và phân bón lá Đầu Trâu 501, 701 để sản xuất hoa hồng Tường Vi thương phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao các mức phân bón NPK khác nhau trong thí nghiệm không làm thay đổi đáng kể chiều cao và số lá của cây?

Theo kết quả phân tích thống kê (ANOVA), sự sai khác về chiều cao cây (36,0–38,2 cm) và số lá (37,2–41,8 lá) ở 70 NST giữa 5 mức phân bón đều có $P > 0,05$. Điều này cho thấy dải liều lượng khảo sát từ 0,77 g đến 3,85 g/chậu chưa vượt qua ngưỡng gây biến đổi sinh trưởng rõ rệt trên nền giá thể hữu cơ giàu dinh dưỡng ban đầu.

2. Công thức giá thể trồng hoa hồng Tường Vi trong khóa luận được xử lý như thế nào?

Giá thể được phối trộn theo tỷ lệ thể tích: 1/3 tro trấu (ngâm xả nước 3 lần trong 10 ngày), 1/3 vỏ trấu (phơi khô xả nước 3–4 lần), 1/3 xơ dừa (ngâm nước vôi CaO 10% trong 10 ngày và xả nước 3–4 lần để loại bỏ tanin/chất chát), sau đó bổ sung chế phẩm sinh học Trichoderma.

3. Cây hoa hồng Tường Vi mất bao nhiêu ngày từ khi trồng đến lúc ra nụ và nở hoa?

Cây bắt đầu xuất hiện nụ đầu tiên (đường kính nụ đạt 1 cm) vào khoảng 56,7–57,8 ngày sau trồng và nở hoa rộ (cánh hoa ngoài bung khỏi đài hoa) vào khoảng 66,5–68,3 ngày sau trồng.

4. Những đối tượng dịch hại nào xuất hiện chủ yếu và ở giai đoạn nào trong thí nghiệm?

Sâu róm (Orgyia postica) và bệnh đốm đen do nấm Diplocarpon rosae xuất hiện gây hại từ giai đoạn 40 ngày sau trồng, nguyên nhân do thời tiết mưa nhiều kéo dài làm tăng ẩm độ không khí kết hợp các vết thương hở sau khi cắt tỉa nụ non.

5. Tại sao mức bón 2,31 g NPK/chậu (NT3) được khuyến nghị là tối ưu nhất?

Mặc dù các chỉ tiêu sinh trưởng tương đương nhau, nghiệm thức 2,31 g/chậu cho màu sắc hoa nở đậm nhất qua đánh giá cảm quan, tỷ lệ chậu đạt thương phẩm cao nhất (78,66%), mang lại tổng thu 19.667.000 đồng, lợi nhuận cao nhất đạt 4.667.000 đồng/1.000 chậu và tỷ suất lợi nhuận đạt mức cao nhất (0,26 lần).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Trần Minh Tú đã thực hiện quy trình nghiên cứu thực nghiệm nghiêm túc nhằm đánh giá ảnh hưởng của 5 mức phân bón NPK 13–13–13 đối với giống hoa hồng Tường Vi trồng chậu tại Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả chứng minh mức bón phân gốc 2,31 g/chậu kết hợp quy trình chăm sóc và phân bón lá định kỳ đem lại phẩm chất màu sắc hoa tốt nhất cùng tỷ suất lợi nhuận kinh tế cao nhất (0,26 lần). Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho công tác nghiên cứu nông học cảnh quan cũng như ứng dụng vào mô hình sản xuất hoa cây cảnh đô thị.