Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi đại gia súc tại Việt Nam đang phát triển với tốc độ tăng trưởng cao, sở hữu quy mô đàn xấp xỉ 2,5 triệu con trâu, 5,6 triệu con bò thịt và 350.000 con bò sữa. Theo thống kê từ Cục Chăn nuôi – Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn (2020), tổng nhu cầu thức ăn xanh thô cho đàn đại gia súc cả nước đạt khoảng 27,6 triệu tấn/năm. Tuy nhiên, nguồn cung nội bộ của các trang trại chăn nuôi chỉ tự đáp ứng được 70%, phần thiếu hụt 30% (tương đương hơn 8 triệu tấn/năm) buộc phải phụ thuộc vào việc thu mua bên ngoài hoặc nhập khẩu thức ăn tinh với chi phí hàng tỷ USD mỗi năm.

Điểm nghẽn lớn nhất trong chuỗi giá trị thức ăn thô xanh hiện nay là phần lớn nông dân vẫn canh tác ngô sinh khối dựa trên quy trình của ngô lấy hạt truyền thống hoặc theo tập quán bón phân tùy tiện. Điều này dẫn đến sự mất cân đối dinh dưỡng khoáng, làm giảm chất lượng sinh khối thu hoạch, gia tăng nguy cơ đổ ngã và tăng chi phí sản xuất. Cây ngô sinh khối thu hoạch ở giai đoạn chín sáp (75–85 ngày sau gieo) đòi hỏi cường độ hấp thu dinh dưỡng nhanh hơn và mật độ sinh khối tập trung hơn nhiều so với ngô thương phẩm lấy hạt.

Khóa luận "Ảnh hưởng của liều lượng phân đạm đến sinh trưởng và năng suất sinh khối của giống ngô MN-2 trên đất nâu đỏ tỉnh Đồng Nai" do sinh viên Hoàng Nguyễn Hải Đăng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Văn Thịnh (Trường Đại học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh) đã giải quyết triệt để bài toán tối ưu hóa dinh dưỡng đạm cho giống ngô sinh khối thế hệ mới.

Mục tiêu của dự án

  1. Đánh giá động thái sinh trưởng, chiều cao cây, đường kính thân và chỉ số diện tích lá ($LAI$) của giống ngô lai đơn MN-2 dưới các mức đạm khác nhau.
  2. Xác định khả năng chống chịu sâu bệnh hại chính (sâu đục thân, bệnh khô vằn) và mức độ đổ gãy thân/rễ.
  3. Xác định liều lượng phân đạm tối ưu để đạt năng suất sinh khối tươi ($NSTT$) và năng suất chất khô ($NSK$) cao nhất.
  4. Lượng toán hiệu quả kinh tế (tổng thu, chi phí đầu tư, lợi nhuận thuần và tỷ suất lợi nhuận).

Phạm vi và giới hạn

  • Thời gian & Địa điểm: Vụ Đông Xuân 2023 – 2024 tại Trung tâm Nghiên cứu Thực nghiệm Nông nghiệp Hưng Lộc, xã Hưng Thịnh, huyện Trảng Bom, tỉnh Đồng Nai.
  • Loại đất: Đất đỏ vàng hình thành trên đá bazan (Ferralsols), tầng đất canh tác 0–20 cm.
  • Giới hạn kỹ thuật: Thí nghiệm tập trung vào hiệu lực nông học và kinh tế của phân đạm vô cơ trên nền phân bón chuẩn; chưa tiến hành phân tích sâu tỷ lệ cellulose, acid detergent fiber ($ADF$) và neutral detergent fiber ($NDF$) trong mô tế bào.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Sản xuất thức ăn thô xanh cho gia súc nhai lại hiện nay sử dụng ba nhóm nguyên liệu chính: ngô sinh khối chuyên dụng, ngô lấy hạt thu tỉa và cỏ voi (Pennisetum purpureum).

Tiêu chí kỹ thuật Ngô sinh khối chuyên dụng (MN-2) Ngô lấy hạt truyền thống Cỏ voi (60 ngày tuổi)
Dạng hình cây Cây cao, thân mềm, bắp to, gân lá nâu (BMR) Thân cứng, vỏ dày, gân lá trắng/xanh Thân xơ cứng, nhiều lóng ngắn
Chu kỳ thu hoạch Ngắn (75 – 85 ngày) Dài (95 – 120 ngày) Cắt định kỳ (45 – 60 ngày/lứa)
Hàm lượng vật chất khô ($DM$) 20,0 – 35,0% 15,0 – 18,0% (giai đoạn xanh) 12,0 – 15,9%
Hàm lượng Protein thô ($CP$) 8,0 – 9,5% 6,5 – 7,5% 1,76 – 5,5%
Hệ số tiêu hóa & Giá trị tạo sữa ($UFL$) Cao, hạt mềm, thơm ngậy khi chín sáp Trung bình, hạt cứng khó tiêu Trung bình, hàm lượng lignin cao
Năng suất sinh khối tươi 50 – 60 tấn/ha/vụ 35 – 45 tấn/ha/vụ 40 – 50 tấn/ha/lứa

Đặc tính lý hóa đất khu vực thí nghiệm: Tỷ lệ hạt sét chiếm 64,42%, dung trọng $1,15\text{ g/cm}^3$, đất chua ($pH_{KCl} = 4,15$), mùn hữu cơ $2,06%$, đạm tổng số trung bình ($N_{ts} = 0,146%$), lân dễ tiêu rất nghèo ($9,64\text{ mg/kg}$), kali dễ tiêu giàu ($75\text{ mg/kg}$) và dung tích hấp thu cation $CEC = 10,9\text{ meq/100g}$. Do đó, việc xây dựng chế độ đạm cân đối trên nền bón lót vôi và lân nung chảy là điều kiện bắt buộc.

Thiết kế hệ thống thí nghiệm

Thí nghiệm được thiết kế theo cấu trúc khối ngẫu nhiên đầy đủ (Randomized Complete Block Design – RCBD) đơn yếu tố với 5 nghiệm thức phân đạm ($N$), lặp lại 3 lần trên 15 ô cơ sở.

  • Quy mô ô cơ sở: Dài $5,0\text{ m} \times \text{rộng } 2,8\text{ m} = 14,0\text{ m}^2$. Mật độ gieo trồng: Hàng cách hàng $70\text{ cm}$, cây cách cây $20\text{ cm}$ ($71.428\text{ cây/ha}$).
  • Nền phân bón cố định (cho 1 ha): $5.000\text{ kg}$ phân bò ủ hoai + $500\text{ kg}$ vôi bột ($40%\text{ CaO}$) + $90\text{ kg } \text{P}_2\text{O}_5$ (phân lân nung chảy Văn Điển $16%\text{ P}_2\text{O}_5$) + $120\text{ kg } \text{K}_2\text{O}$ (phân kali clorua $60%\text{ K}_2\text{O}$).
  • Nguồn đạm khảo nghiệm: Phân Urea ($46,3%\text{ N}$) của Tổng Công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí (PVFCCo).
N1: 140 kg N/ha (302,4 kg Urea/ha)
N2: 170 kg N/ha (367,2 kg Urea/ha)
N3: 200 kg N/ha (432,0 kg Urea/ha) [Đối chứng kỹ thuật]
N4: 230 kg N/ha (496,8 kg Urea/ha)
N5: 260 kg N/ha (561,6 kg Urea/ha)

Phương pháp tính toán và xử lý số liệu

Hệ thống công thức toán học và nông học áp dụng theo tiêu chuẩn TCVN 13381-2:2021:

  1. Diện tích lá của một cây ($S_{lá}$): $$S_{lá}\ (\text{m}^2/\text{cây}) = \sum_{i=1}^{n} (D_i \times R_i \times 0,7) \times 10^{-4}$$ Trong đó: $D_i, R_i$ là chiều dài và chiều rộng của lá thứ $i$ ($\text{cm}$); $0,7$ là hệ số hiệu chỉnh hình dạng lá ngô; $n$ là tổng số lá xanh còn chức năng quang hợp.

  2. Chỉ số diện tích lá (Leaf Area Index – $LAI$): $$LAI\ (\text{m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất}) = S_{lá} \times M$$ Trong đó: $M$ là mật độ cây thực tế trên một đơn vị diện tích ($\text{cây/m}^2$).

  3. Năng suất sinh khối tươi thực thu ($NSTT$): $$NSTT\ (\text{tấn/ha}) = \frac{P \times 10.000}{S \times 1.000}$$ Trong đó: $P$ là khối lượng sinh khối tươi thu hoạch toàn bộ ô cơ sở ($\text{kg}$); $S$ là diện tích ô cơ sở ($14\text{ m}^2$).

  4. Năng suất sinh khối khô ($NSK$): $$NSK\ (\text{tấn/ha}) = NSTT \times \frac{CK%}{100}$$ Trong đó: $CK%$ là tỷ lệ chất khô tuyệt đối sau khi sấy mẫu ở $60^\circ\text{C}$ đến khối lượng không đổi.


Implementation và kết quả

Quy trình canh tác và giải thuật phân tích SAS

Toàn bộ quy trình canh tác được điều phối theo 4 giai đoạn sinh trưởng nghiêm ngặt:

  • Bón lót (0 NSG): $100%$ phân chuồng + $100%$ vôi bột + $100%$ lân nung chảy.
  • Bón thúc lần 1 (15 NSG - Giai đoạn 3–4 lá): $1/3\text{ N} + 1/3\text{ K}_2\text{O}$, kết hợp tỉa định cây dặm hốc.
  • Bón thúc lần 2 (30 NSG - Giai đoạn xoắn nõn, 7–9 lá): $1/3\text{ N} + 1/3\text{ K}_2\text{O}$, kết hợp làm cỏ, xới xáo nhẹ.
  • Bón thúc lần 3 (45 NSG - Giai đoạn trước trỗ cờ 10 ngày): $1/3\text{ N} + 1/3\text{ K}_2\text{O}$, kết hợp vun cao gốc chống đổ.

Dữ liệu thực nghiệm được xử lý bằng ngôn ngữ lập trình thống kê SAS v9.4 (Statistical Analysis System) với quy trình phân tích phương sai ANOVA và kiểm định sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa (Least Significant Difference – LSD) tại mức xác suất $\alpha = 0,05$ và $\alpha = 0,01$:

/* SAS Code for Randomized Complete Block Design (RCBD) */
DATA Corn_Biomass;
    INPUT Block Treatment $ Height Diameter LAI FreshYield DryYield Profit;
    DATALINES;
    1 N1 232.5 21.0 5.4 46.10 8.35 17.50
    1 N2 239.0 21.8 5.8 49.20 9.80 20.30
    1 N3 246.5 23.0 6.1 53.80 11.35 25.10
    1 N4 251.0 23.3 6.3 54.90 11.25 25.40
    1 N5 256.0 23.5 6.4 56.10 10.95 26.10
    /* Duplicate for Blocks 2 & 3 */
    ;
RUN;

PROC GLM DATA=Corn_Biomass;
    CLASS Block Treatment;
    MODEL Height Diameter LAI FreshYield DryYield Profit = Block Treatment;
    MEANS Treatment / LSD ALPHA=0.05;
RUN;
QUIT;

Kết quả thử nghiệm và kiểm định thống kê

Dữ liệu tổng hợp từ các bảng chỉ tiêu chính qua các thời kỳ theo dõi được trình bày chi tiết dưới đây:

Nghiệm thức (kg N/ha) Chiều cao cây 60 NSG (cm) Đường kính thân 60 NSG (mm) Chỉ số LAI 60 NSG ($\text{m}^2/\text{m}^2$) Khối lượng tươi/cây (g) $NSTT$ thực thu (tấn/ha) Tỷ lệ chất khô $DM$ (%) $NSK$ khô (tấn/ha) Lợi nhuận thuần (triệu VNĐ/ha) Tỷ suất lợi nhuận (lần)
N1 (140) 233,7 c 21,2 c 5,5 b 800,00 c 46,45 c 18,20 a 8,42 c 17,92 0,42
N2 (170) 240,5 bc 22,0 bc 5,9 ab 885,53 bc 49,55 bc 19,97 a 9,90 b 20,77 0,48
N3 (200 - ĐC) 247,8 ab 23,2 ab 6,2 ab 976,67 ab 54,22 ab 21,10 a 11,42 a 25,45 0,57
N4 (230) 252,4 a 23,5 ab 6,4 a 1006,63 ab 55,17 ab 20,53 a 11,31 a 25,79 0,56
N5 (260) 257,8 a 23,7 a 6,5 a 1027,77 a 56,57 a 19,53 a 11,05 a 26,65 0,57
Hệ số $CV (%)$ 2,26 3,56 5,94 8,03 6,79 5,37 5,56 - -
Giá trị $F_{tính}$ 8,11** 5,41* 3,97* 4,76* 4,26* 1,21$^{ns}$ 14,42** - -

(Ghi chú: Các chữ cái đi kèm khác nhau trong cùng một cột biểu thị sự sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức $\alpha = 0,05$; $^{ns}$: không có ý nghĩa thống kê; *: sai khác ở mức $\alpha = 0,05$; **: sai khác ở mức $\alpha = 0,01$).

Đánh giá sâu bệnh hại và khả năng đổ ngã

  • Sâu đục thân (Ostrinia furnacalis): Điểm hại dao động từ $1,3 - 2,0$ (tỷ lệ hại $< 5%$), không có sự khác biệt có ý nghĩa giữa các mức đạm ($F_{tính} = 1,07^{ns}$).
  • Bệnh khô vằn (Rhizoctonia solani): Mức độ gây hại thấp, duy trì ở mức điểm $1,3 - 1,7$ (vết bệnh dưới $20%$ chiều cao cây), $F_{tính} = 0,76^{ns}$.
  • Đổ rễ & Đổ gãy thân: Điểm đổ rễ dao động $1,3 - 1,7$ điểm ($< 5%$ cây nghiêng), điểm gãy thân dưới bắp đạt $2,0 - 2,3$ điểm. Việc chia đạm bón thúc 3 lần kết hợp vun gốc tại 30 và 45 NSG giúp bộ rễ chân kiềng phát triển tốt, giảm áp lực gãy đổ ngay cả ở nghiệm thức đạm cao $260\text{ kg N/ha}$.

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng giống ngô gân lá nâu (Brown Midrib - BMR) MN-2: Khác với các giống ngô thuần hạt, MN-2 có thân mọng nước, đường kính thân đạt tới $23,7\text{ mm}$, tỷ lệ hóa gỗ thấp và hàm lượng lignin giảm, giúp gia súc nhai lại hấp thu dưỡng chất tốt hơn.
  2. Xác định ngưỡng bão hòa sinh lý của phân đạm: Khi tăng liều lượng từ $140\text{ kg N/ha}$ lên $200\text{ kg N/ha}$, năng suất chất khô tăng vọt $35,63%$ (từ $8,42$ lên $11,42\text{ tấn/ha}$). Tuy nhiên, khi tăng tiếp đạm lên $230 - 260\text{ kg N/ha}$, năng suất chất khô lại có xu hướng giảm nhẹ ($11,31$ và $11,05\text{ tấn/ha}$) do cây tích lũy nhiều nước trong mô mềm, vách tế bào mỏng đi và tỷ lệ chất khô giảm từ $21,10%$ xuống $19,53%$.
  3. So sánh với các công trình nghiên cứu tiền nhiệm:
    • So với giống DH17-5 tại Ninh Thuận (Đào Thị Hằng và cs., 2021: mức bón tối ưu $190\text{ kg N/ha}$ cho $NSTT = 60,4\text{ tấn/ha}$, $NSK = 18,4\text{ tấn/ha}$), giống MN-2 trên đất đỏ Đồng Nai đạt hiệu suất chất khô tương đương ở mức $200\text{ kg N/ha}$.
    • So với giống QT55 tại Thanh Hóa (Lê Quý Tường, 2018: mức bón $160 - 180\text{ kg N/ha}$ cho $NSTT = 50 - 55\text{ tấn/ha}$), MN-2 cho thời gian thu hoạch ngắn hơn (74–76 ngày so với 85–90 ngày), giúp tăng vòng quay đất lên 3–4 vụ/năm.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Phân tích hiệu quả kinh tế và ROI

Chi phí đầu tư và lợi nhuận được hạch toán chi tiết trên diện tích 1 ha ngô sinh khối vụ Đông Xuân (giá bán sinh khối tươi tại ruộng: $1.300\text{ VNĐ/kg}$):

Chi phí đầu tư (N3: 200 kg N/ha):

Doanh thu & Lợi nhuận:

Lộ trình kỹ thuật triển khai cho trang trại

Gieo hạt (0 NSG)       Bón thúc 1 (15 NSG)     Bón thúc 2 (30 NSG)     Bón thúc 3 (45 NSG)     Thu hoạch (75 NSG)
- Cày bừa, lên luống   - 1/3 Đạm + 1/3 Kali   - 1/3 Đạm + 1/3 Kali   - 1/3 Đạm + 1/3 Kali   - Giai đoạn chín sáp
- Bón lót: 100% Vôi,   - Tỉa dặm hốc          - Xới nhẹ làm cỏ        - Vun cao gốc chống     - Chặt sát gốc 10cm
  Lân, Phân bò hoai    - Duy trì ẩm 70-75%     - Tưới rãnh định kỳ     đổ ngã                 - Băm nhỏ ủ chua TMR

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thí nghiệm được thực hiện trong điều kiện mùa khô (vụ Đông Xuân, lượng mưa thực tế $0,0\text{ mm}$ trong tháng 1–2/2024), phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống tưới nhân tạo nên chưa đánh giá được hiện tượng rửa trôi đạm trong mùa mưa lũ.
  • Chưa phân tích sâu thành phần hóa sinh chi tiết của thức ăn ủ chua (chỉ số axit lactic, pH thức ăn ủ chua, hàm lượng khoáng vi lượng).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Tiếp tục khảo nghiệm liều lượng phân đạm $200\text{ kg N/ha}$ kết hợp với các mật độ gieo trồng dày ($7,5 - 8,5\text{ vạn cây/ha}$) trong vụ Hè Thu và Thu Đông trên các nền đất xám bạc màu Đông Nam Bộ.
  • Nghiên cứu phối trộn phụ phẩm vi sinh ủ chua ngô MN-2 với rỉ mật và men vi sinh nhằm hoàn thiện quy trình thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh (Total Mixed Ration – TMR) cho bò sữa cao sản.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Nông học: Nắm vững phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng RCBD, phương pháp tính $LAI$, xử lý thống kê ANOVA và viết báo cáo khoa học.
  • Kỹ sư Nông nghiệp & Cán bộ Khuyến nông: Có tài liệu kỹ thuật chuẩn xác về mức đạm bón tối ưu ($200\text{ kg N/ha}$) để chuyển giao cho các vùng chuyên canh ngô sinh khối.
  • Hộ nông dân & Hợp tác xã chăn nuôi: Giảm chi phí lãng phí phân đạm (tiết kiệm $60\text{ kg N/ha}$ so với mức bón thừa $260\text{ kg N/ha}$ mà không làm giảm năng suất chất khô), nâng cao hiệu quả kinh tế đạt $25,45\text{ triệu VNĐ/ha/vụ}$.
  • Doanh nghiệp chăn nuôi bò sữa/bò thịt: Tiếp cận nguồn nguyên liệu sinh khối chất lượng cao với hàm lượng chất khô đạt $21,10%$, tối ưu hóa khẩu phần thức ăn ủ chua.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật đất đai và khí hậu để triển khai quy trình này là gì?

Quy trình được tối ưu hóa cho nhóm đất đỏ bazan (Ferralsols) hoặc đất thịt pha cát có tầng canh tác dày $> 50\text{ cm}$, khả năng thoát nước tốt, $pH_{KCl}$ từ $4,5 - 6,5$. Nhiệt độ thích hợp dao động từ $25 - 35^\circ\text{C}$. Trong mùa khô, cần đảm bảo nguồn nước tưới định kỳ 5–7 ngày/lần để giữ độ ẩm đất đạt $70 - 80%$ độ ẩm đồng ruộng.

2. Vì sao bón 260 kg N/ha cho năng suất tươi cao nhất (56,57 tấn/ha) nhưng lại khuyến cáo mức 200 kg N/ha?

Mặc dù mức bón $260\text{ kg N/ha}$ cho năng suất tươi đạt $56,57\text{ tấn/ha}$ (cao hơn $2,35\text{ tấn/ha}$ so với mức $200\text{ kg N/ha}$), sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê ($p > 0,05$). Ngược lại, mức $200\text{ kg N/ha}$ cho năng suất chất khô cao nhất ($11,42\text{ tấn/ha}$ so với $11,05\text{ tấn/ha}$), tiết kiệm được $130\text{ kg Urea/ha}$, giảm chi phí phân bón và hạn chế nguy cơ tồn dư nitrat ($NO_3^-$) trong thức ăn chăn nuôi.

3. Có thể thay thế phân bò hoai mục bằng các loại phân hữu cơ khác không?

Hoàn toàn có thể. Có thể thay thế $5.000\text{ kg}$ phân bò hoai bằng $2.500\text{ kg}$ phân hữu cơ vi sinh thương phẩm hoặc $3.000\text{ kg}$ phân gà hoai mục. Tuy nhiên, cần cân chỉnh lại lượng lân và kali nguyên chất tương ứng để đảm bảo nền dinh dưỡng đạt $90\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5$ và $120\text{ kg }\text{K}_2\text{O}$.

4. Thời điểm thu hoạch sinh khối tối ưu được xác định như thế nào?

Thời điểm thu hoạch lý tưởng nhất là khi ngô đạt giai đoạn chín sáp (khoảng 74–76 ngày sau gieo trong vụ Đông Xuân). Nhận diện trên đồng ruộng: bắp có lá bi hơi se vàng, hạt ở giữa bắp có tinh bột quánh đặc như sáp (bấm móng tay có vết lún nhưng không chảy sữa), chân hạt xuất hiện điểm đen tích lũy tinh bột tối đa.

5. Khả năng luân canh và hiệu quả tài chính trên một hecta đất mỗi năm?

Với thời gian sinh trưởng ngắn (75 ngày/vụ), nông dân có thể canh tác 3–4 vụ ngô sinh khối/năm trên cùng một diện tích đất chủ động tưới tiêu. Tổng doanh thu hàng năm có thể đạt $210 - 280\text{ triệu VNĐ/ha}$, lợi nhuận thuần đạt $75 - 100\text{ triệu VNĐ/ha/năm}$, cao gấp 2,5–3 lần so với trồng ngô lấy hạt hoặc trồng lúa kém hiệu quả.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Nguyễn Hải Đăng đã xác lập cơ sở khoa học và thực tiễn vững chắc cho việc thâm canh ngô sinh khối tại vùng Đông Nam Bộ:

  • Đóng góp học thuật & Kỹ thuật: Chứng minh ảnh hưởng rõ rệt của phân đạm đến các chỉ số sinh trưởng ($LAI$, chiều cao cây, đường kính thân) và năng suất sinh khối; đồng thời chỉ ra mức giới hạn bão hòa đạm sinh học đối với giống ngô gân lá nâu MN-2.
  • Giá trị kinh tế & Khuyến nghị sản xuất: Khẳng định công thức bón $200\text{ kg N/ha}$ (trên nền $5.000\text{ kg}$ phân bò ủ hoai + $500\text{ kg}$ vôi bột + $90\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5$ + $120\text{ kg }\text{K}_2\text{O}$) là giải pháp kỹ thuật tối ưu nhất, mang lại năng suất chất khô cực đại $11,42\text{ tấn/ha}$, lợi nhuận thuần $25,45\text{ triệu VNĐ/ha}$ và tỷ suất lợi nhuận $0,57\text{ lần}$.

Quy trình này sẵn sàng để chuyển giao và nhân rộng cho các hợp tác xã, trang trại chăn nuôi bò sữa, bò thịt tại tỉnh Đồng Nai và các địa phương có điều kiện nông sinh thái tương đồng thuộc vùng Đông Nam Bộ và Tây Nguyên.