Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ nông nghiệp với đề tài "Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhằm phát triển và sử dụng 2 cây họ đậu (Keo giậu, Stylosanthes) làm thức ăn cho gia súc ăn cỏ" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Nguyễn Văn Quang dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Thị Mùi và TS. Nguyễn Đình Vinh tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội (chuyên ngành Trồng trọt, mã số 62.01, bảo vệ năm 2012).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Chăn nuôi gia súc ăn cỏ là một trong những định hướng phát triển nông nghiệp hàng hóa trọng điểm theo chỉ đạo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn giai đoạn đến năm 2015 và tầm nhìn 2020 (Cục Chăn nuôi, 2007). Tuy nhiên, hiệu quả chăn nuôi thực tế còn thấp do nguồn thức ăn thô xanh thiếu hụt nghiêm trọng về số lượng và mất cân đối về chất lượng. Khẩu phần xanh hiện nay chủ yếu dựa vào các loại cỏ hòa thảo (cỏ Voi, cỏ Ghinê, cỏ Brachiaria) và phụ phẩm nông nghiệp, trong khi các loại cây thức ăn họ đậu giàu protein thô (15–25% trong vật chất khô), khoáng chất và axit amin hầu như chưa được đưa vào khẩu phần.
Hai giống cây họ đậu Leucaena leucocephala K636 (Keo giậu K636) và Stylosanthes guianensis CIAT 184 (Stylosanthes CIAT 184) đã được khảo nghiệm chứng minh có biên độ thích ứng sinh thái rộng. Mặc dù vậy, việc mở rộng diện tích gieo trồng trong sản xuất đại trà vẫn gặp trở ngại do:
- Quy trình kỹ thuật canh tác (chế độ bón phân, tưới nước trong mùa khô) chưa được hoàn thiện đồng bộ.
- Thiếu phương thức bố trí diện tích (trồng thuần hoặc trồng xen với cỏ hòa thảo) phù hợp với thực tiễn sản xuất.
- Chưa có phương pháp chế biến (đóng bánh/kiện), bảo quản quy mô công nghiệp và quy trình sử dụng thay thế nguồn thức ăn giàu protein cho gia súc ăn cỏ.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Phát triển và sử dụng 2 giống cây Keo giậu và Stylosanthes rộng rãi trong sản xuất nhằm cải thiện chất lượng thức ăn thô xanh trong chăn nuôi gia súc ăn cỏ hiện nay, góp phần tăng năng suất, sản lượng vật nuôi, giảm chi phí thức ăn tinh, mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn cho người chăn nuôi.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định biện pháp kỹ thuật canh tác thích hợp để phát triển 2 giống cây Keo giậu và Stylosanthes phù hợp với điều kiện của sản xuất nhằm đảm bảo tỷ lệ cây thức ăn xanh họ đậu trong khẩu phần ăn hàng ngày của gia súc ăn cỏ đạt từ 15–20%.
- Xác định phương pháp chế biến, bảo quản và sử dụng cây thức ăn họ đậu phù hợp trong khẩu phần chăn nuôi bò thịt, góp phần mang lại hiệu quả kinh tế cao cho người chăn nuôi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Cây họ đậu Keo giậu K636 (Leucaena leucocephala K636), cỏ Stylosanthes CIAT 184 (Stylosanthes guianensis CIAT 184); các giống cỏ hòa thảo phối hợp/đối chứng gồm cỏ Voi (Pennisetum purpureum), cỏ Ghine TD58 (Panicum maximum), cỏ Brachiaria Hybrid; bò thịt Laisind vỗ béo.
- Không gian nghiên cứu: Trung tâm nghiên cứu Bò và Đồng cỏ Ba Vì (Hà Nội), Trại bò sữa Phú Thái (Thái Nguyên), Trại bò sữa Nam Sơn (Thanh Hóa), Công ty cổ phần giống bò sữa Lâm Đồng, Trại thỏ giống Việt Nhật (Ninh Bình), cùng hệ thống phòng phân tích của Viện Chăn nuôi.
- Thời gian nghiên cứu: Các thí nghiệm thực địa và phân tích được triển khai từ năm 2006 đến năm 2008.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
- Giá trị dinh dưỡng của cây họ đậu: Thân lá cây họ đậu chứa hàm lượng protein thô cao từ 15–25% trong vật chất khô, giàu nitơ hòa tan và khoáng chất (Gutteridge và Shelton, 1994; Horne và Stür, 2000). Việc bổ sung cây họ đậu giúp đa dạng hóa khẩu phần và không cạnh tranh lương thực với con người (Devendra, 1991; Maasdorp và Dzowela, 1998). Abdulrazak và cộng sự (2000) chứng minh ngọn lá Leucaena có thể thay thế nguồn protein thương mại đắt tiền mà không ảnh hưởng xấu đến mức thu nhận thức ăn của gia súc. Leng (1984) xác định hệ vi sinh vật dạ cỏ ở động vật nhai lại có khả năng giải độc glycoside trong lá đậu.
- Yếu tố sinh thái và dinh dưỡng đất: Cỏ nhiệt đới bão hòa quang hợp ở mức 50.000–60.000 lux, cao hơn cây ôn đới (Cooper và Taiton, 1968; Cooper, 1970). Thực vật họ đậu đa số thuộc nhóm C3, năng suất sinh khối thường thấp hơn nhóm cỏ hòa thảo C4 (Mannentje, 1992; Reynold, 1982). Về nhiệt độ, cỏ nhiệt đới sinh trưởng tối ưu ở 25–30°C và ngừng sinh trưởng dưới 10–15°C (Bogdan, 1977; Salisbury và Ross, 1992; Bùi Quang Tuấn, 2006c, 2006d). Đất đai Đông Nam Á có trên 60% diện tích là đất nghèo dinh dưỡng và đất chua (Kerridge và cộng sự, 1986; Horne và Stür, 1999; Từ Quang Hiển và cộng sự, 2002).
- Kỹ thuật canh tác và chế biến: Bón phân hữu cơ (phân chuồng) cải thiện tính chất vật lý đất, tăng dung tích hấp thu, giảm rửa trôi và khử chua (Lê Văn Căn, 1978; Đỗ Ánh, 2005; Helmers và Lory, 2009; Girma và cộng sự, 2003). Các nghiên cứu về đạm, lân, kali và vôi khử chua đã chỉ ra các tác động trực tiếp đến bộ rễ và khả năng cố định đạm (Nguyễn Xuân Trường và cộng sự, 2000; Townsend và cộng sự, 2004). Về chu kỳ thu cắt và chiều cao gốc cắt, Werner và Horne (2001), Vũ Chí Cương và cộng sự (2008), Perez (1980), Topar – Ngarm (1994), Ozman (1981), Krishna-Murthy (1982) đã thiết lập các mốc kỹ thuật trên từng giống cây thức ăn cụ thể.
Khoảng trống luận án giải quyết
Mặc dù tiềm năng của Keo giậu K636 và Stylosanthes CIAT 184 đã được ghi nhận qua các nghiên cứu của Lê Hòa Bình và Nguyễn Ngọc Hà (1993), Nguyễn Thị Mùi và cộng sự (2002), nhưng việc ứng dụng vào sản xuất đại trà còn thiếu một gói giải pháp kỹ thuật hoàn chỉnh. Luận án lựa chọn giải quyết các vấn đề:
- Xác định liều lượng phân bón hữu cơ kết hợp vô cơ và lượng nước tưới tối ưu trong mùa khô vụ đông.
- Đánh giá khả năng cạnh tranh, năng suất khi bố trí trồng xen hoặc trồng thuần giữa cây họ đậu và cỏ hòa thảo.
- Xây dựng công thức toán học xác định diện tích cỏ họ đậu cần gieo trồng theo tỷ lệ mong muốn trong khẩu phần.
- Hoàn thiện quy trình làm khô, ép đóng bánh/kiện bảo quản và thử nghiệm thay thế cỏ khô Stylosanthes CIAT 184 trong khẩu phần vỗ béo bò thịt.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Cây thức ăn xanh (Forages): Bao gồm nhóm hòa thảo (Grasses - thực vật C4, năng suất sinh khối cao, hàm lượng protein thô 5–12% trong vật chất khô, là nguồn cung cấp năng lượng chính) và nhóm họ đậu (Legumes - thực vật C3, hàm lượng protein thô 15–25% trong vật chất khô, nốt sần rễ cộng sinh với vi khuẩn Rhizobium cố định nitơ tự do).
- Quy luật sinh trưởng thân lá: Gồm 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (sinh trưởng chậm sau cắt do diện tích quang hợp nhỏ); Giai đoạn 2 (sinh trưởng nhanh, tích lũy sinh khối mạnh sau cắt 10–15 ngày ở cỏ hòa thảo và 25–30 ngày ở cỏ họ đậu); Giai đoạn 3 (già hóa, hô hấp tăng, giảm tích lũy vật chất khô).
- Cơ chế dự trữ rễ: Chu kỳ tích lũy và tiêu hao carbohydrate tại hệ rễ và gốc thân quyết định khả năng tái sinh sau thu hoạch.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp thí nghiệm đồng ruộng và thí nghiệm nuôi dưỡng động vật:
- Thiết kế thí nghiệm: Bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) hoặc thí nghiệm khối ngẫu nhiên có lặp lại (từ Thí nghiệm 1 đến Thí nghiệm 6), gồm:
- Thí nghiệm bón phân hữu cơ và vô cơ.
- Thí nghiệm các mức nước tưới trong mùa khô vụ đông.
- Thí nghiệm so sánh tiềm năng năng suất ở các vùng sinh thái (Ba Vì, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Lâm Đồng, Ninh Bình).
- Thí nghiệm so sánh phương thức trồng thuần và trồng xen giữa các cặp giống (Cỏ voi + Keo giậu K636; Brachiaria Hybrid + Stylosanthes CIAT 184; Ghine TD58 + Stylosanthes CIAT 184; Ghine TD58 + Keo giậu K636).
- Thí nghiệm các phương pháp làm khô (phơi ngoài trời, làm giàn che nilon) và đóng bánh/kiện bảo quản ở ẩm độ 15% và 20%.
- Thí nghiệm nuôi dưỡng bò thịt Laisind vỗ béo theo các mức thay thế cỏ khô Stylosanthes CIAT 184 (0%, 25%, 50%) trên khẩu phần cơ sở.
- Chỉ tiêu và phương pháp theo dõi:
- Nông học: Tốc độ sinh trưởng tuyệt đối, tốc độ tái sinh, số cành cấp 1, chiều cao thảm cỏ, năng suất chất xanh (NSCX), năng suất vật chất khô (NSVCK), năng suất protein (NSPr), hiệu suất sử dụng nước (WUE).
- Phân tích phòng thí nghiệm: Phân tích lý hóa tính đất; phân tích thành phần hóa học thức ăn gồm vật chất khô (DM), chất hữu cơ (OM), protein thô (CP), dẫn xuất không đạm (DXKN), xơ trung tính (NDF), xơ axit (ADF), khoáng tổng số (TS) theo Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và quy trình chuẩn của Viện Chăn nuôi.
- Nuôi dưỡng: Lượng thức ăn thu nhận hàng ngày, tỷ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng, khối lượng tăng trọng bình quân (ADG), tiêu tốn thức ăn và hạch toán kinh tế.
- Xử lý số liệu: Phân tích phương sai (ANOVA), so sánh giá trị trung bình, sai số trung bình (SEM) và phân tích hồi quy tương quan.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết cơ sở lý luận về đặc tính sinh trưởng, sinh thái học, dinh dưỡng đất, kỹ thuật canh tác, chế biến và sử dụng cây thức ăn xanh cho gia súc.
Tác giả hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu về độ cao thu cắt thích hợp của một số loài cây thức ăn theo tài liệu của Werner và Horne (2001):
| Nhóm cây thức ăn |
Giống cây |
Độ cao sau khi cắt (cm) |
| Cây họ đậu thân bò ngắn |
Arachis pintoi |
10 – 15 |
| Bụi cây họ đậu thân mọc thẳng |
Stylosanthes guianensis |
20 – 30 |
| Cây họ đậu thân bụi và thân gỗ |
Gliricidia sepium |
50 – 100 |
| Cây hòa thảo thân bò ngắn |
Brachiaria humidicola, Brachiaria decumbens |
4 – 6 |
| Cây hòa thảo khác |
Panicum maximum, Pennisetum purpureum |
5 – 7 |
Tác giả cũng điểm lại các nghiên cứu quốc tế về ảnh hưởng của độ cao thu cắt và chu kỳ cắt đối với Keo giậu:
| Tác giả công bố |
Độ cao cắt (cm) |
Chu kỳ cắt (ngày) |
Năng suất chất khô (tấn/ha/năm) |
| Perez (1980) |
50 |
30 |
14,6 |
| Topar – Ngarm (1994) |
75 |
60 |
14,2 |
| Ozman (1981) |
90 |
90 |
12,5 |
| Krishna-Murthy (1982) |
150 |
70 |
12,1 |
Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết địa điểm, thời gian, bố cục 6 thí nghiệm thực nghiệm, quy trình lấy mẫu đất, mẫu thực vật, phương pháp kiểm tra thành phần hóa học và phương pháp đánh giá sinh trưởng, năng suất, tỷ lệ tiêu hóa trên gia súc.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm được phân chia thành 3 mảng nội dung chính:
1. Biện pháp kỹ thuật nâng cao năng suất, chất lượng Keo giậu K636 và Stylosanthes CIAT 184
- Dinh dưỡng đất và khí hậu: Phân tích mẫu đất tại Ba Vì (2006–2008) chỉ ra đất có độ chua nhất định và hàm lượng dinh dưỡng trung bình; mùa khô lạnh vụ đông làm giảm nghiêm trọng tốc độ sinh trưởng nếu không có can thiệp kỹ thuật.
- Chế độ phân bón: Bón phân hữu cơ (phân chuồng) mang lại hiệu quả rõ rệt. Mức bón thích hợp nhất trên nền vô cơ N:P:K (30:120:120 kg/ha) đối với Stylosanthes CIAT 184 là 20 tấn/ha/năm và Keo giậu K636 là 15 tấn/ha/năm. Tại mức bón này, cây đạt hiệu suất sử dụng phân bón cao nhất và chi phí sản xuất cho 1 kg chất xanh là thấp nhất.
- Nước tưới trong mùa khô vụ đông: Tưới nước bổ sung làm tăng tốc độ sinh trưởng tuyệt đối, tốc độ tái sinh, số cành cấp 1 và năng suất chất xanh. Mức tưới tối ưu mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất là 30.000 lít/ha/lứa cắt đối với Stylosanthes CIAT 184 và 20.000 lít/ha/lứa cắt đối với Keo giậu K636 (tưới 2 lần/tháng).
2. Biện pháp kỹ thuật phát triển 2 giống cây họ đậu vào sản xuất
- Tiềm năng năng suất ở các vùng sinh thái: Khảo sát năng suất VCK và NSPr của các giống tại Ba Vì, Thái Nguyên, Thanh Hóa, Lâm Đồng, Ninh Bình. Việc kết hợp tưới nước mùa khô và bón phân hữu cơ 20 tấn/ha duy trì năng suất ổn định của cả nhóm hòa thảo và nhóm họ đậu.
- Phương thức bố trí diện tích canh tác:
- Trồng thuần riêng biệt: Trồng thuần 2 giống cây họ đậu (Stylosanthes CIAT 184, Keo giậu K636) tách biệt với nhóm cỏ hòa thảo (Cỏ voi, Ghine TD58, Brachiaria Hybrid) là phương thức canh tác tối ưu, giúp thuận tiện trong chăm sóc, thu hoạch cơ giới và hạ giá thành sản xuất 1 kg chất xanh.
- Tỷ lệ diện tích 1:1: Phân bổ 50% diện tích trồng cỏ họ đậu và 50% diện tích trồng cỏ hòa thảo cho tỷ lệ cỏ họ đậu trong khẩu phần thức ăn xanh đạt 29–35%, hàm lượng protein thô trong khẩu phần xanh đạt 14–15%.
- Trồng xen tỷ lệ 2:1: Phân bổ 2 phần diện tích cỏ hòa thảo và 1 phần diện tích cỏ họ đậu (đối với Ghine TD58 hoặc Brachiaria Hybrid) đảm bảo tỷ lệ cỏ họ đậu đạt 16–25% trong khẩu phần, đồng thời hạn chế tối đa sự thiếu hụt tổng sản lượng thô xanh so với việc chỉ trồng đơn thuần cỏ hòa thảo.
- Công thức tính toán diện tích trồng: Luận án xác lập công thức toán học xác định tỷ lệ diện tích cỏ họ đậu cần gieo trồng:
$$\text{Tỷ lệ cỏ đậu (%)} = \frac{X_1 \times Y_1}{(X_1 \times Y_1) + (X_2 \times Y_2)} \times 100$$
(Trong đó: $X_1, Y_1$ lần lượt là diện tích và năng suất bình quân của giống cỏ họ đậu; $X_2, Y_2$ là diện tích và năng suất bình quân của giống cỏ hòa thảo tại địa phương).
3. Kỹ thuật chế biến và sử dụng làm thức ăn cho gia súc ăn cỏ
- Biện pháp làm khô: Cỏ Stylosanthes CIAT 184 và Keo giậu K636 có thể làm khô bằng cách phơi trực tiếp ngoài trời hoặc làm giàn có mái che nilon tùy điều kiện thời tiết vụ thu hoạch.
- Bảo quản đóng bánh/kiện cỏ khô Stylosanthes CIAT 184:
- Nếu bảo quản bánh cỏ không bao gói túi nilon, ở cả hai mức ẩm độ nguyên liệu 15% và 20%, sau 6 tháng bảo quản tỷ lệ hao hụt VCK là 13–14%.
- Khi bảo quản bánh cỏ có bao gói bằng túi nilon, sau 6 tháng tỷ lệ hao hụt VCK giảm xuống chỉ còn 6%.
- Hiệu quả nuôi dưỡng trên bò thịt Laisind vỗ béo:
- Thay thế cỏ tươi bằng cỏ khô Stylosanthes CIAT 184 sau chế biến vào khẩu phần cơ sở (rơm lúa, cám gạo) ở mức 25% và 50% làm tăng lượng thức ăn thu nhận hàng ngày.
- Tăng tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ và protein thô trong dạ cỏ.
- Tăng tốc độ tăng trọng bình quân ngày (ADG), nâng cao hiệu quả chuyển hóa thức ăn và giảm chi phí thức ăn cho mỗi kg tăng trọng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về học thuật và lý luận
- Xác lập cơ sở định lượng về mức bón phân hữu cơ tối ưu cho cây họ đậu thức ăn chăn nuôi: Stylosanthes CIAT 184 đạt hiệu quả cao nhất ở mức 20 tấn/ha/năm; Keo giậu K636 ở mức 15 tấn/ha/năm trên nền phân vô cơ N:P:K (30:120:120 kg/ha).
- Xác định định mức tưới nước bổ sung trong mùa khô vụ đông: Stylosanthes CIAT 184 cần mức tưới 30.000 lít/ha/lứa cắt; Keo giậu K636 cần 20.000 lít/ha/lứa cắt (chu kỳ tưới 2 lần/tháng), giải quyết sự suy giảm sinh khối mùa đông.
- Chứng minh phương thức trồng thuần riêng rẽ giữa cỏ họ đậu và cỏ hòa thảo theo tỷ lệ diện tích 1:1 là giải pháp kỹ thuật tối ưu để nâng cao tỷ lệ protein khẩu phần (đạt 14–15% protein thô, tỷ lệ cỏ đậu đạt 29–35%). Trường hợp trồng xen, tỷ lệ diện tích 2:1 (hòa thảo : họ đậu) đảm bảo tỷ lệ cỏ đậu 16–25% và giảm thiểu mức sụt giảm sản lượng thô xanh.
- Đề xuất công thức toán học thực nghiệm giúp các cơ sở chăn nuôi chủ động tính toán diện tích đất cần gieo trồng cỏ họ đậu dựa trên năng suất thực tế của các giống tại địa phương.
- Hoàn thiện công nghệ chế biến đóng bánh/kiện cỏ Stylosanthes CIAT 184 kết hợp bao gói túi nilon, khống chế tỷ lệ hao hụt VCK ở mức 6% sau 6 tháng bảo quản.
- Xác định mức thay thế thích hợp 25% và 50% cỏ khô Stylosanthes CIAT 184 trong khẩu phần vỗ béo bò thịt Laisind, mở ra khả năng sản xuất cỏ Stylosanthes CIAT 184 trong nước thay thế cỏ Alfalfa nhập khẩu.
Kiến nghị và giải pháp đề xuất
- Ứng dụng quy trình bón 15–20 tấn phân hữu cơ/ha/năm kết hợp tưới nước vụ đông cho các vùng sinh thái trồng cỏ chăn nuôi tập trung.
- Triển khai mô hình trồng thuần tỷ lệ diện tích 1:1 hoặc xen tỷ lệ 2:1 giữa Keo giậu K636, Stylosanthes CIAT 184 với cỏ Voi, Ghine TD58, Brachiaria Hybrid tại các trang trại và hộ nông dân.
- Đưa công nghệ phơi sấy, ép đóng bánh bao gói nilon vào sản xuất hàng hóa để dự trữ thức ăn cho mùa khô lạnh và cung cấp cho chăn nuôi bò sữa, bò thịt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Nghiên cứu tập trung vào 2 giống cây họ đậu (Leucaena leucocephala K636, Stylosanthes guianensis CIAT 184) và 3 giống cỏ hòa thảo đối chứng (Pennisetum purpureum, Panicum maximum TD58, Brachiaria Hybrid); chưa bao quát toàn bộ các giống cây thức ăn khác trong tập đoàn giống cây chăn nuôi.
- Thí nghiệm nuôi dưỡng động vật được thực hiện trên đối tượng bò thịt Laisind vỗ béo; các ảnh hưởng dài hạn trên bò sữa cao sản (năng suất sữa, thành phần sữa) chưa được kiểm chứng trực tiếp trong khuôn khổ luận án.
- Thời gian theo dõi thực địa tập trung trong giai đoạn 2006–2008 tại các địa bàn nghiên cứu đại diện.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng khảo nghiệm quy trình canh tác và đóng bánh cho các loài cây bộ đậu thức ăn chăn nuôi nhiệt đới khác.
- Nghiên cứu thử nghiệm việc sử dụng cỏ đóng bánh Stylosanthes CIAT 184 thay thế cỏ Alfalfa nhập khẩu trên đàn bò sữa cao sản qua các giai đoạn chu kỳ tiết sữa.
- Hoàn thiện dây chuyền cơ giới hóa đồng bộ từ khâu thu hoạch, làm khô, đóng bánh đến bảo quản ở quy mô công nghiệp.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu về phương pháp bố trí thí nghiệm cây thức ăn chăn nuôi, động thái tích lũy sinh khối C3/C4, kỹ thuật phân tích hóa học thức ăn và phương pháp đánh giá dinh dưỡng trên động vật nhai lại.
- Đối với cán bộ khuyến nông và nhà hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng để quy hoạch vùng nguyên liệu thô xanh giàu protein, xây dựng cơ cấu cây trồng nông nghiệp bền vững, chống xói mòn và cải tạo đất nhờ cây họ đậu cố định đạm.
- Đối với chủ trang trại và người chăn nuôi gia súc ăn cỏ: Cung cấp các thông số định lượng cụ thể về lượng phân bón chuồng, lượng nước tưới mùa đông, cách tính diện tích trồng và quy trình đóng bánh dự trữ thức ăn để nâng cao hiệu quả kinh tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Mức phân bón hữu cơ và lượng nước tưới mùa khô tối ưu cho 2 giống cây họ đậu trong luận án là bao nhiêu?
Luận án kết luận: Stylosanthes CIAT 184 cần bón 20 tấn phân hữu cơ/ha/năm và tưới 30.000 lít/ha/lứa cắt trong vụ đông; Keo giậu K636 cần bón 15 tấn phân hữu cơ/ha/năm và tưới 20.000 lít/ha/lứa cắt trong vụ đông (trên nền phân vô cơ N:P:K = 30:120:120 kg/ha, tưới 2 lần/tháng).
2. Phương thức bố trí diện tích trồng nào đạt hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cao nhất?
Phương thức trồng thuần riêng rẽ cây họ đậu và cỏ hòa thảo là tối ưu nhất do dễ chăm sóc, dễ thu hoạch và chi phí sản xuất 1 kg chất xanh thấp nhất. Với cơ cấu diện tích 1:1 (50% họ đậu : 50% hòa thảo), tỷ lệ cỏ đậu trong khẩu phần đạt 29–35% và hàm lượng protein thô đạt 14–15%.
3. Công thức tính diện tích cỏ họ đậu cần gieo trồng được xây dựng như thế nào?
Tỷ lệ cỏ đậu (%) được tính theo công thức:
$$\text{Tỷ lệ cỏ đậu (%)} = \frac{X_1 \times Y_1}{(X_1 \times Y_1) + (X_2 \times Y_2)} \times 100$$
Trong đó $X_1, Y_1$ là diện tích và năng suất của cỏ họ đậu; $X_2, Y_2$ là diện tích và năng suất của cỏ hòa thảo.
4. Kỹ thuật đóng bánh cỏ Stylosanthes CIAT 184 có bao gói túi nilon giúp giảm hao hụt vật chất khô ra sao?
Sau 6 tháng bảo quản ở cả hai mức ẩm độ nguyên liệu 15% và 20%, các bánh cỏ không bao gói túi nilon bị hao hụt 13–14% VCK, trong khi các bánh cỏ có bao gói túi nilon chỉ hao hụt 6% VCK.
5. Việc sử dụng cỏ khô Stylosanthes CIAT 184 vỗ béo bò thịt Laisind đem lại kết quả gì?
Thay thế cỏ tươi bằng cỏ khô Stylosanthes CIAT 184 ở mức 25% và 50% trong khẩu phần cơ sở (rơm lúa, cám gạo) giúp tăng lượng ăn vào, tăng tỷ lệ tiêu hóa dưỡng chất, cải thiện khả năng tăng trọng bình quân ngày và giảm chi phí thức ăn trên một đơn vị sản phẩm.
Kết luận
Luận án của tác giả Nguyễn Văn Quang đã giải quyết đồng bộ các vấn đề kỹ thuật từ canh tác thâm canh (phân bón hữu cơ, tưới nước mùa khô), xác lập phương thức bố trí diện tích trồng thuần 1:1 và trồng xen 2:1, đến công nghệ ép đóng bánh bảo quản cỏ khô Stylosanthes CIAT 184 có bao gói nilon. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính hiệu quả của việc bổ sung cây họ đậu vào khẩu phần nhằm nâng cao năng suất, tỷ lệ tiêu hóa và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi gia súc ăn cỏ, đồng thời mở ra hướng sản xuất nguồn thức ăn giàu protein thay thế cỏ Alfalfa nhập khẩu tại Việt Nam.