Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Cây đậu tương (Glycine max (L.) Merrill) thuộc họ Đậu (Fabaceae) là cây thực phẩm có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp protein, dầu thực vật cho con người và thức ăn cho ngành chăn nuôi. Bên cạnh giá trị dinh dưỡng, đậu tương còn có khả năng cố định nitơ tự do từ khí quyển thông qua vi khuẩn nốt sần cộng sinh Rhizobium japonicum, góp phần cải tạo độ phì nhiêu của đất và nâng cao hiệu quả cho các cây trồng luân canh.
Tại tỉnh Thái Nguyên, đậu tương Cúc bóng là giống đặc hữu, được gieo trồng lâu đời tại các xã Bình Long, Phương Giao thuộc huyện Võ Nhai. Giống đậu tương này có chất lượng thơm ngon đặc trưng, là nguyên liệu chính tạo nên thương hiệu "đậu phụ An Long" nổi tiếng trong khu vực. Tuy nhiên, trong thực tiễn sản xuất, người nông dân chưa xác định được liều lượng phân bón khoáng—đặc biệt là phân lân—hợp lý và cân đối, dẫn đến tình trạng cây sinh trưởng và phát triển kém, năng suất chưa đạt tiềm năng, khiến diện tích gieo trồng giống đặc sản này bị thu hẹp đáng kể.
Mục tiêu nghiên cứu:
Mục đích của đề tài là xác định được liều lượng phân lân thích hợp cho sự sinh trưởng, phát triển và cho năng suất cao nhất của giống đậu tương Cúc bóng tại xã Bình Long, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên.
Nhiệm vụ và nội dung nghiên cứu (đánh số theo văn bản):
- Nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến khả năng sinh trưởng và phát triển sinh lý của giống đậu tương Cúc bóng tại xã Bình Long, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên.
- Đánh giá mức độ nhiễm sâu bệnh hại của giống đậu tương Cúc bóng ở các liều lượng phân lân khác nhau.
- Nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống đậu tương Cúc bóng tại xã Bình Long, huyện Võ Nhai.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Giống đậu tương Cúc bóng và 3 mức liều lượng phân lân ($\text{P}_2\text{O}_5$).
- Địa điểm nghiên cứu: Xã Bình Long, huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên.
- Thời gian nghiên cứu: Vụ Xuân năm 2020 (từ tháng 2 đến tháng 5 năm 2020; gieo hạt ngày 27/02/2020).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết, khái niệm và văn bản quản lý
- Đặc tính thực vật học và sinh lý dinh dưỡng: Nghiên cứu dựa trên cơ sở phân loại học thực vật của chi Glycine và các nguyên lý sinh lý học về vai trò của dinh dưỡng khoáng đối với cây họ đậu. Photpho (lân) là thành phần cấu tạo liên kết cao năng ATP, giữ vai trò chỉ huy quá trình chuyển hóa năng lượng, kích thích rễ phát triển, thúc đẩy hình thành nốt sần cố định đạm và tăng cường khả năng phân hóa mầm hoa, tạo hạt trên đất đồi chua trung du miền núi.
- Cơ sở pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật: Tiêu chuẩn Quốc gia QCVN 01-58:2011/BNNPTNT về Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về khảo nghiệm giá trị canh tác và sử dụng của giống đậu tương; Quyết định số 150/2005/QĐ-TTg ngày 20/6/2005 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt quy hoạch phát triển đậu tương; Quyết định số 899/QĐ-TTg ngày 10/6/2013 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án tái cơ cấu ngành nông nghiệp.
Phương pháp bố trí thí nghiệm
Thí nghiệm đồng ruộng được thiết kế theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD - Randomized Complete Block Design) với 3 lần nhắc lại.
- Diện tích mỗi ô thí nghiệm: $8,5\text{ m}^2$ ($5\text{m} \times 1,7\text{m}$). Mặt luống rộng $1,4\text{m}$, xẻ 4 hàng dọc, khoảng cách hàng cách hàng $0,35\text{m}$, rãnh luống $0,3\text{m}$, khoảng cách nhắc lại giữa các hàng là $0,3\text{m}$. Bố trí dải luống bảo vệ xung quanh toàn bộ khu thí nghiệm.
- Mật độ gieo trồng: 30 cây/$\text{m}^2$.
| Ký hiệu công thức |
Công thức phân bón chi tiết |
| Công thức 1 (Đối chứng) |
Nền + 30 kg $\text{P}_2\text{O}_5$/ha |
| Công thức 2 |
Nền + 60 kg $\text{P}_2\text{O}_5$/ha |
| Công thức 3 |
Nền + 90 kg $\text{P}_2\text{O}_5$/ha |
| Công thức nền chung |
5 tấn phân chuồng + 30 kg N + 60 kg $\text{K}_2\text{O}$ trên 1 ha |
Phương pháp bón phân:
- Bón lót 100% phân chuồng + 100% phân lân ($\text{P}_2\text{O}_5$) + 50% phân đạm (N) + 50% phân kali ($\text{K}_2\text{O}$).
- Bón thúc khi cây đạt 4–5 lá thật: bón 50% N + 50% $\text{K}_2\text{O}$ còn lại kết hợp xới xáo và làm cỏ.
Các chỉ tiêu và phương pháp thu thập số liệu
- Chỉ tiêu sinh trưởng và hình thái: Theo dõi các giai đoạn mọc (50% cây xòe 2 lá mầm), 3 lá kép, ra hoa rộ (50% cây nở hoa đầu tiên), chắc xanh (50% cây có quả đạt kích thước tối đa ở 4 đốt trên cùng) và chín (95% quả chín khô). Đo chiều cao cây, đếm số cành cấp 1 và số đốt thân chính trên 10 cây mẫu/ô lúc thu hoạch.
- Chỉ số diện tích lá (CSDTL): Xác định trên 3 cây ngẫu nhiên ở các hàng giữa ô bằng phương pháp cân nhanh tại thời kỳ ra hoa rộ và chắc xanh theo công thức:
$$\text{CSDTL (m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất)} = \frac{P_B}{P_A \times 100 \times 3} \times \text{Mật độ (cây/m}^2\text{)}$$
(trong đó $P_A$ là khối lượng $1\text{ dm}^2$ lá mẫu, $P_B$ là khối lượng toàn bộ lá mẫu).
- Tích lũy vật chất khô (TLCK): Cân khối lượng tươi toàn bộ bộ phận trên mặt đất của mẫu, sấy ở nhiệt độ $76^\circ\text{C}$ trong 48–60 giờ đến trọng lượng không đổi để tính khối lượng chất khô (g/cây) và tỷ lệ chất khô (%).
- Khả năng cố định nitơ: Đếm số lượng nốt sần hữu hiệu (nốt sần to, bên trong chứa dịch màu hồng có leghemoglobin) và cân khối lượng nốt sần hữu hiệu/cây tại thời kỳ hoa rộ và chắc xanh.
- Khả năng chống chịu sâu bệnh và đổ ngã: Điều tra tỷ lệ lá bị sâu cuốn lá (Lamprosema indicata) và tỷ lệ quả bị sâu đục quả (Etiella zinckenella) theo phương pháp 5 điểm chéo góc; đánh giá khả năng chống đổ ở thời kỳ chín theo thang điểm 1–5.
- Năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất: Đếm số quả chắc/cây, số hạt chắc/quả, cân khối lượng 1000 hạt ($P_{1000}$ ở độ ẩm 12%), tính năng suất lý thuyết (NSLT) và năng suất thực thu (NSTT, tạ/ha).
Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê
- Dữ liệu sơ cấp được thu thập trực tiếp từ các đợt đo đếm trên ô thí nghiệm thực địa.
- Dữ liệu thứ cấp tổng quan từ FAOSTAT (2018), Tổng cục Hải quan Việt Nam (2019), Cục Thống kê tỉnh Thái Nguyên (2017).
- Toàn bộ số liệu thực nghiệm được tính toán giá trị trung bình và phân tích phương sai ($P < 0,05$, $\text{LSD}_{05}$, $\text{CV}%$) bằng phần mềm Microsoft Excel và SAS.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài, xuất phát từ nguồn gốc chi Glycine, giá trị kinh tế, vai trò cải tạo đất của cây đậu tương và vị thế đặc sản của giống đậu tương Cúc bóng tại xã Bình Long và Phương Giao (huyện Võ Nhai). Đặt ra vấn đề sản xuất thực tế khi diện tích giống bị suy giảm do kỹ thuật bón phân chưa hợp lý. Khẳng định mục đích nghiên cứu, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung tài liệu thâm canh cây đậu tương bản địa, và ý nghĩa thực tiễn trong việc xây dựng khuyến cáo liều lượng phân lân cho nông dân địa phương.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Cơ sở khoa học và thực tiễn: Làm rõ vai trò sinh lý của lân trong việc kích thích năng lượng tế bào, phát triển hệ rễ và tăng cường hoạt động cộng sinh cố định đạm của vi khuẩn nốt sần trên đất đồi chua.
- Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới và Việt Nam:
- Thế giới (2011–2018): Diện tích dao động từ 103,82 đến 124,92 triệu ha; năng suất đạt 22,93–28,54 tạ/ha; sản lượng tăng từ 261,60 lên 348,71 triệu tấn (đạt đỉnh 352,64 triệu tấn năm 2017). Bốn quốc gia dẫn đầu gồm Hoa Kỳ (sản lượng 123,67 triệu tấn năm 2018), Brazil (117,89 triệu tấn), Argentina (54,97 triệu tấn) và Trung Quốc (14,19 triệu tấn).
- Việt Nam (2011–2018): Diện tích gieo trồng có xu hướng giảm mạnh từ 181,39 nghìn ha (năm 2011) xuống còn 53,37 nghìn ha (năm 2018), sản lượng giảm từ 266,54 nghìn tấn xuống 81,35 nghìn tấn. Do cung không đủ cầu, Việt Nam phải nhập khẩu khối lượng lớn đậu tương: năm 2018 nhập khẩu 1,824 triệu tấn (trị giá 774 triệu USD), năm 2019 nhập 1,687 triệu tấn (trị giá 675 triệu USD).
- Thái Nguyên (2013–2017): Diện tích giảm từ 1,56 nghìn ha (năm 2013) xuống 0,80 nghìn ha (năm 2017); sản lượng giảm từ 2,31 nghìn tấn xuống 1,26 nghìn tấn; năng suất biến động từ 14,39 đến 15,69 tạ/ha.
- Nghiên cứu bón phân cho đậu tương: Tổng hợp các công trình quốc tế (DeMooy & Pesek, Hanway & Weber, Fink và cộng sự) và các nghiên cứu trong nước (Lê Đỗ Hoàng, Nguyễn Thị Dần, Nguyễn Tử Xiêm & Thái Phiên, Phạm Văn Thiều) chứng minh hiệu lực ưu tiên của phân lân đối với cây họ đậu trên đất dốc, đất bạc màu miền Bắc.
Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết địa điểm nghiên cứu tại xã Bình Long, khung thời gian vụ Xuân 2020; chi tiết hóa quy trình thí nghiệm ngẫu nhiên hoàn chỉnh 3 công thức lân; chuẩn hóa các công thức toán học đo CSDTL, khả năng tích lũy chất khô, các ngưỡng tính toán năng suất lý thuyết và quy chuẩn theo dõi QCVN 01-58:2011/BNNPTNT.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này công bố và phân tích toàn bộ số liệu thực nghiệm qua 6 tiểu mục chính:
1. Thời gian sinh trưởng và phát triển
Thời gian từ gieo đến khi các pha sinh trưởng xuất hiện có sự chênh lệch nhẹ giữa các công thức. Việc tăng liều lượng lân làm kéo dài nhẹ thời gian sinh trưởng tổng số (từ 81 ngày ở CT1 lên 83 ngày ở CT2 và CT3).
| Công thức |
Mọc (ngày) |
Phân cành (ngày) |
Hoa rộ (ngày) |
Chắc xanh (ngày) |
Chín (ngày) |
Tổng TGST (ngày) |
| CT1 (30 kg $\text{P}_2\text{O}_5$) |
6 |
26 |
36 |
62 |
81 |
81 |
| CT2 (60 kg $\text{P}_2\text{O}_5$) |
6 |
27 |
37 |
63 |
83 |
83 |
| CT3 (90 kg $\text{P}_2\text{O}_5$) |
7 |
27 |
37 |
64 |
83 |
83 |
2. Đặc điểm hình thái cây
Tăng liều lượng lân thúc đẩy tăng trưởng chiều cao thân và số cành cấp 1. Sự sai khác giữa các công thức đạt mức ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$).
| Chỉ tiêu theo dõi |
CT1 |
CT2 |
CT3 |
$\text{LSD}_{05}$ |
$\text{CV}$ (%) |
| Chiều cao cây (cm) |
43,93 |
45,30 |
47,27 |
0,37 |
0,36 |
| Số đốt trên thân chính (đốt) |
10,50 |
11,40 |
10,73 |
0,26 |
1,04 |
| Số cành cấp 1 trên cây (cành) |
1,77 |
2,37 |
2,40 |
0,39 |
7,88 |
3. Chỉ số diện tích lá (CSDTL) và tích lũy vật chất khô (TLCK)
CSDTL và hàm lượng chất khô đạt cao nhất ở thời kỳ chắc xanh. Công thức 2 ($60\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5$) đạt CSDTL và khối lượng chất khô cao nhất.
| Giai đoạn theo dõi |
Chỉ tiêu sinh lý |
CT1 |
CT2 |
CT3 |
$\text{LSD}_{05}$ |
$\text{CV}$ (%) |
| Thời kỳ hoa rộ |
CSDTL ($\text{m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất}$) |
2,35 |
2,78 |
2,68 |
0,11 |
1,81 |
|
Khối lượng chất khô (g/cây) |
8,80 |
9,50 |
9,19 |
0,31 |
1,48 |
|
Tỷ lệ chất khô (%) |
23,94 |
25,10 |
24,99 |
0,62 |
1,12 |
| Thời kỳ chắc xanh |
CSDTL ($\text{m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất}$) |
2,93 |
3,19 |
3,02 |
0,12 |
1,71 |
|
Khối lượng chất khô (g/cây) |
22,79 |
24,50 |
24,14 |
0,89 |
1,64 |
|
Tỷ lệ chất khô (%) |
28,79 |
31,00 |
30,24 |
0,71 |
1,04 |
4. Khả năng hình thành nốt sần hữu hiệu
Bón tăng liều lượng phân lân thúc đẩy cả số lượng và khối lượng nốt sần hữu hiệu trên rễ cây đậu tương Cúc bóng, đạt giá trị cao nhất tại thời kỳ chắc xanh.
| Giai đoạn theo dõi |
Chỉ tiêu nốt sần |
CT1 |
CT2 |
CT3 |
$\text{LSD}_{05}$ |
$\text{CV}$ (%) |
| Thời kỳ hoa rộ |
Số lượng nốt sần (cái/cây) |
6,07 |
8,13 |
9,00 |
0,49 |
2,79 |
|
Khối lượng nốt sần (g/cây) |
0,52 |
0,80 |
0,75 |
0,15 |
9,79 |
| Thời kỳ chắc xanh |
Số lượng nốt sần (cái/cây) |
18,67 |
22,07 |
23,13 |
1,24 |
2,56 |
|
Khối lượng nốt sần (g/cây) |
1,63 |
1,79 |
1,82 |
0,05 |
1,24 |
5. Mức độ nhiễm sâu bệnh hại và tính chống đổ
Tỷ lệ hại của sâu cuốn lá và sâu đục quả có xu hướng giảm khi tăng liều lượng bón lân. Cả 3 công thức đều có khả năng chống đổ xuất sắc (đạt điểm 1).
| Chỉ tiêu theo dõi |
CT1 |
CT2 |
CT3 |
$\text{LSD}_{05}$ |
$\text{CV}$ (%) |
| Sâu cuốn lá (% lá bị hại) |
5,58 |
4,75 |
4,72 |
0,45 |
3,97 |
| Sâu đục quả (% quả bị hại) |
4,81 |
3,48 |
4,25 |
0,88 |
9,29 |
| Khả năng chống đổ (thang điểm 1–5) |
1 |
1 |
1 |
- |
- |
6. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất
Công thức 2 ($60\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5/\text{ha}$) cho kết quả vượt trội về số hạt chắc/quả, khối lượng 1000 hạt, năng suất lý thuyết và năng suất thực thu so với công thức đối chứng (CT1) và công thức bón cao (CT3).
| Chỉ tiêu kinh tế |
CT1 |
CT2 |
CT3 |
$\text{LSD}_{05}$ |
$\text{CV}$ (%) |
| Số quả chắc/cây (quả) |
25,90 |
26,23 |
27,00 |
0,33 |
0,55 |
| Số hạt chắc/quả (hạt) |
2,09 |
2,14 |
2,10 |
0,45 |
0,10 |
| Khối lượng 1000 hạt - $P_{1000}$ (g) |
125,11 |
129,67 |
126,78 |
1,96 |
0,68 |
| Năng suất lý thuyết (tạ/ha) |
20,35 |
21,90 |
21,60 |
0,40 |
0,83 |
| Năng suất thực thu (tạ/ha) |
17,94 |
18,81 |
18,38 |
0,39 |
0,93 |
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về ảnh hưởng của liều lượng phân lân đến các chỉ tiêu hình thái, sinh lý, nốt sần và năng suất của giống đậu tương Cúc bóng trong vụ Xuân 2020. Xác định mức bón tối ưu $60\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5/\text{ha}$ và đưa ra đề nghị tiếp tục khảo nghiệm ở các vụ tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác định thời gian sinh trưởng: Giống đậu tương Cúc bóng có thời gian sinh trưởng thuộc nhóm ngắn ngày trong vụ Xuân tại Võ Nhai, biến động từ 81 đến 83 ngày.
- Tối ưu hóa các chỉ tiêu sinh lý và hình thái: Liều lượng bón $60\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5/\text{ha}$ (CT2) giúp cây đạt chiều cao thích hợp ($45,30\text{ cm}$), số cành cấp 1 cao ($2,37\text{ cành}$), chỉ số diện tích lá cực đại tại kỳ chắc xanh đạt $3,19\text{ m}^2/\text{m}^2$, tích lũy vật chất khô đạt $24,50\text{ g/cây}$ và tỷ lệ chất khô đạt $31,00%$.
- Thúc đẩy nốt sần hữu hiệu: Khối lượng nốt sần hữu hiệu ở CT2 đạt $1,79\text{ g/cây}$ (với $22,07\text{ nốt/cây}$), tăng vượt bậc so với đối chứng ($1,63\text{ g/cây}$ và $18,67\text{ nốt/cây}$).
- Năng suất thu hoạch cao nhất: Ở mức bón $60\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5/\text{ha}$, các yếu tố cấu thành năng suất đạt tối ưu với khối lượng 1000 hạt đạt $129,67\text{ g}$, năng suất lý thuyết đạt $21,90\text{ tạ/ha}$ và năng suất thực thu đạt $18,81\text{ tạ/ha}$ (cao hơn đối chứng CT1 $0,87\text{ tạ/ha}$, sai khác có ý nghĩa ở mức tin cậy 95%). Việc tiếp tục tăng phân lân lên $90\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5/\text{ha}$ (CT3) không làm tăng năng suất thực thu ($18,38\text{ tạ/ha}$) mà có xu hướng giảm nhẹ.
Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật của tác giả
Khuyến cáo người nông dân tại xã Bình Long và huyện Võ Nhai áp dụng quy trình bón phân cho giống đậu tương Cúc bóng trong vụ Xuân theo định mức:
$$\text{Nền (5 tấn phân chuồng} + 30\text{ kg N} + 60\text{ kg }\text{K}_2\text{O)} + 60\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5\text{ trên 1 ha}$$
Kết hợp bón lót toàn bộ phân lân, phân chuồng cùng 50% đạm và 50% kali; bón thúc lượng đạm và kali còn lại ở giai đoạn cây có 4–5 lá thật.
Đóng góp của đề tài
- Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm khoa học có hệ thống đầu tiên về đặc tính nông sinh học và phản ứng dinh dưỡng khoáng của giống đậu tương đặc sản bản địa Cúc bóng tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên.
- Góp phần hoàn thiện quy trình kỹ thuật thâm canh tăng năng suất, bảo tồn và phát triển thương hiệu đậu tương Cúc bóng tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Thí nghiệm mới được triển khai trong phạm vi 01 vụ sản xuất (vụ Xuân năm 2020) tại một địa điểm duy nhất (xã Bình Long, huyện Võ Nhai), do đó chưa đánh giá được toàn diện tính ổn định của công thức phân bón qua các điều kiện thời tiết khác nhau (như vụ Hè Thu hoặc vụ Đông) cũng như các tiểu vùng thổ nhưỡng khác trong tỉnh Thái Nguyên.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề nghị tiếp tục thực hiện thí nghiệm với các mức liều lượng phân lân ở các thời vụ tiếp theo đối với giống đậu tương Cúc bóng nhằm kiểm chứng tính ổn định trước khi ban hành quy trình khuyến nông đại trà.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học, cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Đất và Dinh dưỡng cây trồng, Khuyến nông; cán bộ kỹ thuật tại các Trạm Khuyến nông, Phòng Nông nghiệp và PTNT các huyện miền núi.
- Nội dung giá trị:
- Cung cấp phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng theo tiêu chuẩn QCVN 01-58:2011/BNNPTNT và kỹ thuật đo đếm chỉ tiêu sinh lý cây họ đậu (CSDTL cân nhanh, xác định vật chất khô bằng phương pháp sấy mẫu ở $76^\circ\text{C}$, phân loại nốt sần hữu hiệu).
- Cung cấp hệ thống bảng số liệu đối sánh chi tiết về sinh trưởng, sâu bệnh hại và năng suất của giống đậu tương Cúc bóng phục vụ cho công tác chọn tạo giống và bảo tồn nguồn gen bản địa.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao công thức bón 60 kg $\text{P}_2\text{O}_5$/ha lại cho năng suất thực thu cao hơn công thức bón 90 kg $\text{P}_2\text{O}_5$/ha?
Mặc dù công thức bón 90 kg $\text{P}_2\text{O}_5$/ha (CT3) có số quả chắc trên cây cao nhất ($27,00\text{ quả/cây}$), nhưng công thức 60 kg $\text{P}_2\text{O}_5$/ha (CT2) có số hạt chắc/quả cao hơn ($2,14\text{ hạt}$ so với $2,10\text{ hạt}$) và đặc biệt là khối lượng 1000 hạt vượt trội ($129,67\text{ g}$ so với $126,78\text{ g}$), giúp CT2 đạt năng suất thực thu cao nhất ($18,81\text{ tạ/ha}$).
2. Giống đậu tương Cúc bóng có phản ứng như thế nào về mặt thời gian sinh trưởng khi tăng liều lượng phân lân?
Khi tăng liều lượng phân lân từ 30 kg lên 60 kg và 90 kg $\text{P}_2\text{O}_5$/ha, thời gian sinh trưởng tổng số của cây đậu tương Cúc bóng kéo dài thêm 2 ngày (từ 81 ngày ở CT1 lên 83 ngày ở CT2 và CT3). Thời gian mọc mầm, phân cành, ra hoa rộ và chắc xanh ở các công thức bón lân cao đều chậm hơn đối chứng từ 1 đến 2 ngày.
3. Khả năng chống đổ ngã của giống đậu tương Cúc bóng được đánh giá như thế nào trong thí nghiệm?
Trong điều kiện vụ Xuân 2020 tại xã Bình Long, ở cả 3 công thức thí nghiệm với chiều cao cây dao động từ $43,93\text{ cm}$ đến $47,27\text{ cm}$, giống đậu tương Cúc bóng đều có thân cứng cáp, khả năng chống đổ đạt điểm 1 theo thang đánh giá 1–5 (tất cả các cây đều đứng thẳng, không bị đổ rạp).
4. Hai loài sâu hại chính được theo dõi trong khóa luận là gì và mức độ gây hại của chúng ra sao?
Hai loài sâu hại chính được điều tra là sâu cuốn lá (Lamprosema indicata) và sâu đục quả (Etiella zinckenella). Tỷ lệ lá bị sâu cuốn lá hại dao động từ $4,72%$ đến $5,58%$; tỷ lệ quả bị sâu đục quả hại dao động từ $3,48%$ đến $4,81%$. Cả hai loài sâu hại đều có xu hướng giảm tỷ lệ gây hại khi lượng phân lân bón tăng lên.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vì Thị Hương đã đánh giá có hệ thống tác động của các mức phân lân đối với giống đậu tương bản địa Cúc bóng trong vụ Xuân 2020 tại huyện Võ Nhai, tỉnh Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định mức bón $60\text{ kg }\text{P}_2\text{O}_5/\text{ha}$ trên nền 5 tấn phân chuồng $+ 30\text{ kg N} + 60\text{ kg }\text{K}_2\text{O}$ là tối ưu nhất, giúp cây phát triển nốt sần hữu hiệu tốt, tích lũy chất khô cao, giảm tỷ lệ sâu bệnh và đạt năng suất thực thu cao nhất $18,81\text{ tạ/ha}$. Đây là cơ sở khoa học và thực tiễn tin cậy phục vụ công tác khuyến nông, mở rộng sản xuất và nâng cao hiệu quả kinh tế cho vùng chuyên canh đậu tương đặc sản tại địa phương.