Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hoạt động kinh doanh dịch vụ và bán lẻ hiện đại, âm nhạc không chỉ đóng vai trò giải trí đơn thuần mà còn là một công cụ tiếp thị trực tiếp tác động đến nhận thức, tâm lý và hành vi của người tiêu dùng. Tại các không gian dịch vụ như cửa hàng cà phê, trải nghiệm của khách hàng chịu sự chi phối đáng kể từ các yếu tố môi trường không gian (atmospherics), trong đó nhạc nền là yếu tố thính giác quan trọng giúp tạo lập bầu không khí, điều chỉnh cảm xúc và ảnh hưởng đến thời gian lưu trú cũng như quyết định chi tiêu. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Kiều Tràng An thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh với đề tài "Ảnh hưởng của nhạc nền đến cảm xúc khách hàng tại các cửa hàng cà phê trên địa bàn Hà Nội" dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Văn Phương tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (tháng 10 năm 2023).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm hai nhiệm vụ:

  1. Nghiên cứu, tìm hiểu cách thức nhạc nền tác động đến trải nghiệm cảm xúc của khách hàng trong các cửa hàng cà phê.
  2. Đưa ra các đề xuất, kiến nghị thiết thực nhằm cải thiện hiệu quả sử dụng nhạc nền cho các doanh nghiệp và cửa hàng cà phê.

Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào của nhạc nền ảnh hưởng tới cảm xúc của khách hàng trong các cửa hàng cà phê?
  2. Nhạc nền ảnh hưởng như thế nào đến trải nghiệm, cảm xúc của các khách hàng?
  3. Các giải pháp để giúp khách hàng có cảm xúc tốt hơn là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tác động của các yếu tố nhạc nền đến cảm xúc và tâm trạng của khách hàng tại các cửa hàng cà phê.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích mối quan hệ giữa các thành phần của nhạc nền (thể loại, âm lượng, độ quen thuộc, nhịp điệu) và phản ứng cảm xúc của khách hàng.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào các khách hàng sử dụng dịch vụ tại các cửa hàng cà phê trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và khảo sát được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 9/2023 đến tháng 10/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên khung lý thuyết kích thích – sinh vật – phản hồi (Stimulus - Organism - Response: S-O-R) của Mehrabian và Russell (1974), cùng các nghiên cứu về tâm lý học môi trường và hành vi tiếp cận – né tránh (approach-avoidance) của Donovan và Rossiter (1982), Yalch (1990), Schmitt (1999). Cơ sở lý thuyết còn kế thừa các mô hình thực nghiệm về âm nhạc bán lẻ của Bruner (1990), Areni & Kim (1993), Keng-Lin Soh và cộng sự (2015), Lindsey Jean Turner (2012), Mayon Engelen (2015), Laura Kuusinen & Haaga-Helia (2021), và Garlin & Owen (2006).

Tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 04 biến độc lập và 01 biến phụ thuộc:

  • Biến độc lập: Thể loại nhạc (TL), Âm lượng của nhạc (AL), Mức độ quen thuộc của nhạc nền (QT), Nhịp điệu của nhạc nền (ND).
  • Biến phụ thuộc: Cảm xúc khách hàng (CX).
  • Các giả thuyết nghiên cứu:
    • Giả thuyết H1: Thể loại nhạc có ảnh hưởng đến cảm xúc khách hàng tại cửa hàng cà phê.
    • Giả thuyết H2: Âm lượng của nhạc nền có ảnh hưởng đến cảm xúc khách hàng tại cửa hàng cà phê.
    • Giả thuyết H3: Mức độ quen thuộc của nhạc nền có ảnh hưởng đến cảm xúc khách hàng tại cửa hàng cà phê.
    • Giả thuyết H4: Nhịp điệu của nhạc nền có ảnh hưởng đến cảm xúc khách hàng tại cửa hàng cà phê.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Thiết kế bảng hỏi: Phiếu khảo sát gồm hai phần chính: thông tin nhân khẩu học và thang đo đánh giá 21 biến quan sát ứng với 5 khái niệm nghiên cứu, sử dụng thang đo Likert 5 điểm (từ 1: Hoàn toàn phản đối/không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Thang đo được kế thừa từ các công trình quốc tế như Mayon Engelen, Leonard Berry, Nicolas Gueguen, Celine Jacob, Kellaris, Lauren S. Simester, Adrian C. North, Laura Kuusinen và David I. Anderson.
  • Quy mô mẫu và thu thập dữ liệu: Theo quy tắc cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát (21 × 5 = 105 mẫu) của Bollen (1989), Hair và cộng sự (1998) và yêu cầu tối thiểu 200 mẫu cho phân tích nhân tố (Gorsuch, 1983), tác giả đã tiến hành phát phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Forms và thu về tổng cộng 385 phiếu khảo sát hợp lệ từ khách hàng tại Hà Nội.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa, phân tích thống kê mô tả và kiểm định mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM) thông qua phần mềm SmartPLS 3. Quy trình đánh giá gồm: kiểm định chất lượng biến quan sát (Outer Loading ≥ 0,7), độ tin cậy thang đo (Cronbach’s Alpha ≥ 0,7; Composite Reliability ≥ 0,7), giá trị hội tụ (AVE ≥ 0,5), giá trị phân biệt (HTMT < 0,85), kiểm tra đa cộng tuyến (Inner VIF < 3) và phân tích Bootstrap để đánh giá hệ số tác động đường dẫn (Path Coefficients).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận

Chương I hệ thống hóa tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về tác động của âm nhạc đến hành vi tiêu dùng và cảm xúc khách hàng. Tác giả tổng hợp các công trình quốc tế tiêu biểu như nghiên cứu của Keng-Lin Soh và cộng sự (2015) tại Malaysia, Nazia Abdul Rehman và cộng sự (2021) trong ngành nhà hàng Pakistan, Muhammad Zeeshan (2013), Pernille K. Andersson và cộng sự (2012), Farhan Faat và cộng sự (2019), E. Croeser (2016) tại Nam Phi. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Huỳnh Ngọc Bảo Châu & Cường Nguyễn (2022) và Nguyễn Thị Minh Hải (2016) được viện dẫn để chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn công trình trước đây tập trung vào hành vi mua hàng ngẫu hứng hoặc bán lẻ nói chung, trong khi tác động trực tiếp của các thuộc tính nhạc nền đến cảm xúc khách hàng tại không gian quán cà phê ở Việt Nam còn ít được khám phá.

Từ việc phân tích các khái niệm cốt lõi (nhạc nền, cảm xúc khách hàng, phản ứng tiếp cận - né tránh) và so sánh 8 mô hình nghiên cứu tiền nhiệm (Luca Petruzzellis, 2014; Laura Kuusinen, 2021; Lindsey Jean Turner, 2012; Keng-Lin Soh, 2015; Mayon Engelen, 2015; Fabio Stano và cộng sự, 2022; Venu Gopal, 2010; Franaine V. Garlin & Katherine Owen, 2006), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 4 nhân tố độc lập (Thể loại, Âm lượng, Độ quen thuộc, Nhịp điệu) tác động lên Cảm xúc khách hàng và thiết lập 4 giả thuyết H1, H2, H3, H4.

Chương II: Phương pháp nghiên cứu

Chương II trình bày toàn bộ quy trình thiết kế nghiên cứu từ bước đặt vấn đề, tổng quan tài liệu, xây dựng thang đo, thu thập dữ liệu đến phân tích định lượng. Tác giả chi tiết hóa bảng cấu trúc 21 biến quan sát đo lường 5 nhân tố:

  • Thể loại nhạc (TL): gồm 5 biến quan sát (TL1 đến TL5) đo lường sở thích, cảm giác dễ chịu, tính đại chúng, sự phù hợp không gian và thời gian ngồi lại quán.
  • Âm lượng của nhạc (AL): gồm 4 biến quan sát (AL1 đến AL4) đo lường mức độ dễ chịu, không gây ồn ra ngoài, âm lượng đủ nghe và độ lan tỏa đều.
  • Độ quen thuộc của nhạc (QT): gồm 4 biến quan sát (QT1 đến QT4) đo lường trải nghiệm, sự gắn kết, cảm giác thú vị và môi trường thân thiện.
  • Nhịp điệu (ND): gồm 4 biến quan sát (ND1 đến ND4) đo lường sự thay đổi cảm xúc, thời gian nán lại, sự hòa hợp cảm xúc và không khí quán.
  • Cảm xúc khách hàng (CX): gồm 4 biến quan sát (CX1 đến CX4) đo lường không gian thú vị, quyết định chi tiêu và ý định quay lại quán.

Chương này cũng thiết lập các tiêu chuẩn thống kê nghiêm ngặt trên SmartPLS 3 nhằm đảm bảo tính giá trị và độ tin cậy của mô hình đo lường và mô hình cấu trúc.

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Chương III trình bày kết quả xử lý dữ liệu từ 385 phiếu khảo sát hợp lệ. Kết quả phân tích thống kê mô tả cho thấy:

  • Giới tính: Nữ chiếm 56,1% (216 người), Nam chiếm 43,9% (169 người).
  • Độ tuổi: Nhóm 18–22 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất với 61,3% (236 người); nhóm 23–30 tuổi chiếm 32,5% (125 người); nhóm dưới 18 tuổi chiếm 4,7% (18 người); trên 30 tuổi chiếm 1,6% (6 người).
  • Nghề nghiệp: Sinh viên chiếm đa số với 58,2% (224 người); người đã đi làm chiếm 35,8% (138 người); học sinh chiếm 4,9% (19 người); nhóm khác chiếm 1,0% (4 người).
  • Chi tiêu bình quân hàng tháng: Mức 5–10 triệu VNĐ chiếm 59,5% (229 người); 10–20 triệu VNĐ chiếm 23,4% (90 người); dưới 5 triệu VNĐ chiếm 13,8% (53 người); trên 20 triệu VNĐ chiếm 3,4% (13 người).
  • Tần suất đến quán cà phê/tháng: 3–4 lần chiếm 46,0% (177 người); 1–2 lần chiếm 28,8% (111 người); 5–6 lần chiếm 22,3% (86 người); trên 6 lần chiếm 2,9% (11 người).
  • Mục đích đến quán: Học tập, làm việc chiếm tỷ lệ cao nhất với 44,2% (170 người); dành thời gian với bạn bè chiếm 35,3% (136 người); thư giãn chiếm 16,4% (63 người); mục đích khác chiếm 4,2% (16 người).

Trong quá trình đánh giá mô hình đo lường, tác giả tiến hành loại bỏ các biến quan sát có hệ số Outer Loading < 0,7 bao gồm: AL4, ND4, QT4, TL4, TL5, CX4. Sau khi loại bỏ, các biến quan sát còn lại đều đạt hệ số Outer Loading ≥ 0,7 (ví dụ AL1 đạt 0,890). Kết quả kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ cho thấy:

  • Hệ số Cronbach’s Alpha của các biến tiềm ẩn đều > 0,7 (điển hình biến AL đạt 0,844).
  • Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability) đều > 0,7 (biến AL đạt 0,906).
  • Phương sai trích trung bình (AVE) đều ≥ 0,5 (biến AL đạt 0,763), khẳng định tính hội tụ.
  • Tính phân biệt được đảm bảo theo chỉ số HTMT (< 0,85), điển hình chỉ số HTMT giữa ND và AL là 0,450.
  • Kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến cho thấy tất cả các giá trị Inner VIF giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc đều < 3, chứng minh mô hình không vi phạm giả định đa cộng tuyến.

Chương IV: Kết luận và giải pháp

Chương IV tổng hợp các kết luận rút ra từ kiểm định mô hình và thảo luận chi tiết các tác động của 4 yếu tố nhạc nền đến cảm xúc khách hàng. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp ứng dụng thực tiễn cho các nhà quản lý và chủ cửa hàng cà phê tại Hà Nội:

  • Giải pháp về thể loại nhạc: Lựa chọn các thể loại nhạc phù hợp với định vị không gian và tệp khách hàng mục tiêu (đặc biệt là nhóm khách hàng trẻ, sinh viên và người đi làm); ưu tiên nhạc đại chúng, pop nhẹ nhàng, acoustic hoặc nhạc không lời tạo cảm giác thư thái.
  • Giải pháp về âm lượng: Kiểm soát âm lượng ở mức vừa phải, đủ nghe, không gây ồn ào ảnh hưởng đến các hoạt động học tập, làm việc hay trò chuyện của khách hàng.
  • Giải pháp về độ quen thuộc của nhạc nền: Sử dụng các bản nhạc quen thuộc ở mức độ hợp lý nhằm tạo sự gắn kết cảm xúc, đồng thời thường xuyên cập nhật và đa dạng hóa danh sách phát để tránh cảm giác nhàm chán, đơn điệu.
  • Giải pháp về nhịp điệu: Điều chỉnh nhịp điệu nhạc linh hoạt theo khung giờ và bối cảnh (sử dụng tiết tấu chậm/vừa phải vào các khung giờ khách cần tập trung làm việc, thư giãn; sử dụng tiết tấu tươi vui hơn vào các khung giờ đông đúc để kích thích tâm trạng).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa và làm rõ đặc điểm mẫu khảo sát cũng như các chỉ số đo lường mô hình cấu trúc về tác động của nhạc nền đến cảm xúc khách hàng tại Hà Nội:

Tiêu chí thống kê mô tả Nhóm chiếm tỷ lệ cao nhất Tỷ lệ (%) Số lượng (N = 385)
Giới tính Nữ 56,1% 216
Độ tuổi 18 – 22 tuổi 61,3% 236
Nghề nghiệp Sinh viên 58,2% 224
Chi tiêu bình quân/tháng 5 – 10 triệu VNĐ 59,5% 229
Tần suất đi quán cà phê 3 – 4 lần/tháng 46,0% 177
Mục đích chính đến quán Học tập, làm việc 44,2% 170
Chỉ số kiểm định mô hình đo lường Tiêu chuẩn chấp nhận Kết quả kiểm định của nghiên cứu
Hệ số tải ngoài (Outer Loading) $\ge 0,7$ Đã loại 6 biến quan sát vi phạm (AL4, ND4, QT4, TL4, TL5, CX4); các biến còn lại đều $\ge 0,7$ (AL1 = 0,890)
Hệ số Cronbach’s Alpha $\ge 0,7$ Đạt chuẩn cho tất cả biến tiềm ẩn (AL = 0,844)
Độ tin cậy tổng hợp (CR) $\ge 0,7$ Đạt chuẩn cho tất cả biến tiềm ẩn (AL = 0,906)
Phương sai trích trung bình (AVE) $\ge 0,5$ Đạt chuẩn cho tất cả biến tiềm ẩn (AL = 0,763)
Tính phân biệt (HTMT) $< 0,85$ Đạt chuẩn phân biệt (HTMT giữa ND và AL = 0,450)
Đa cộng tuyến (Inner VIF) $< 3,0$ Không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến độc lập

Đóng góp của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận củng cố và kiểm chứng mô hình lý thuyết S-O-R trong bối cảnh hành vi người tiêu dùng tại các cửa hàng cà phê ở Việt Nam, cung cấp hệ thống thang đo được điều chỉnh và làm sạch qua phương pháp PLS-SEM cho 4 thuộc tính nhạc nền (thể loại, âm lượng, độ quen thuộc, nhịp điệu).
  • Về mặt thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực nghiệm về hành vi và nhân khẩu học của khách hàng cà phê tại Hà Nội, chỉ ra các giải pháp cụ thể giúp doanh nghiệp F&B tối ưu hóa việc lựa chọn và phát nhạc nền để cải thiện cảm xúc, gia tăng thời gian lưu trú và thúc đẩy sự trung thành của khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận nêu rõ một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Phạm vi không gian và đối tượng: Khảo sát chỉ được thực hiện trên địa bàn thành phố Hà Nội; quy mô mẫu 385 quan sát có cơ cấu tập trung phần lớn vào giới trẻ (nhóm tuổi 18–22 chiếm 61,3%, sinh viên chiếm 58,2%), chưa đại diện đầy đủ cho toàn bộ các phân khúc khách hàng ở các độ tuổi và tầng lớp nghề nghiệp khác.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát thực hiện trực tuyến qua Google Forms trong khoảng thời gian ngắn (tháng 9/2023 đến tháng 10/2023), có thể chịu ảnh hưởng bởi tính chủ quan của người trả lời tại thời điểm điền phiếu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi không gian khảo sát sang các thành phố lớn khác (như TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng) để kiểm tra tính tổng quát hóa của mô hình.
  • Phân bổ mẫu đồng đều hơn giữa các nhóm tuổi, mức thu nhập và các phân khúc cửa hàng cà phê khác nhau (chuỗi thương hiệu lớn, quán cà phê làm việc chuyên biệt, quán cà phê truyền thống).
  • Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết như đặc điểm không gian kiến trúc, ánh sáng hoặc thời điểm trong ngày để phân tích đa chiều hơn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Tâm lý học hành vi đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về tiếp thị giác quan (sensory marketing), tiếp thị không gian bán lẻ (store atmospherics) và hành vi khách hàng.
  • Nhà nghiên cứu: Tham khảo quy trình phân tích mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính PLS-SEM bằng SmartPLS 3, đặc biệt là các bước xử lý làm sạch biến quan sát qua Outer Loading, kiểm định Cronbach’s Alpha, CR, AVE, HTMT và Inner VIF.
  • Nhà quản lý F&B và chủ cửa hàng cà phê: Tham khảo các phát hiện thực tế về thị hiếu của tệp khách hàng trẻ tại Hà Nội (mục đích học tập/làm việc chiếm 44,2%) để thiết lập chính sách âm nhạc phù hợp với không gian dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận gồm những biến số nào? Mô hình nghiên cứu gồm 04 biến độc lập: Thể loại nhạc (TL), Âm lượng của nhạc (AL), Mức độ quen thuộc của nhạc nền (QT), Nhịp điệu của nhạc nền (ND) và 01 biến phụ thuộc là Cảm xúc khách hàng (CX).

2. Mẫu khảo sát thực tế của khóa luận có quy mô và đặc điểm nhân khẩu học như thế nào? Khóa luận khảo sát 385 khách hàng sử dụng dịch vụ cà phê tại Hà Nội. Trong đó, nữ giới chiếm 56,1%; độ tuổi 18–22 chiếm 61,3%; sinh viên chiếm 58,2%; mức chi tiêu bình quân 5–10 triệu VNĐ/tháng chiếm 59,5%; tần suất đến quán 3–4 lần/tháng chiếm 46,0%; và mục đích đến quán nhiều nhất là học tập, làm việc (44,2%).

3. Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình đánh giá mô hình đo lường trên SmartPLS 3? Tác giả đã loại bỏ 6 biến quan sát có hệ số Outer Loading nhỏ hơn 0,7 gồm: AL4 (âm lượng tỏa đều), ND4 (nhịp điệu phù hợp không khí), QT4 (sự quen thuộc tạo môi trường thân thiện), TL4 (thể loại phù hợp không khí), TL5 (thể loại khiến ngồi lại lâu hơn) và CX4 (thường quay lại quán có nhạc nền hay).

4. Khóa luận sử dụng những tiêu chuẩn kỹ thuật nào để kiểm định mô hình PLS-SEM? Tác giả áp dụng các ngưỡng chuẩn: Outer Loading ≥ 0,7; Cronbach’s Alpha ≥ 0,7; Composite Reliability ≥ 0,7; AVE ≥ 0,5; Heterotrait-Monotrait (HTMT) < 0,85; và Inner VIF < 3 để đảm bảo không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.

5. Tác giả đưa ra những đề xuất chính nào cho việc vận hành nhạc nền tại các quán cà phê? Tác giả kiến nghị doanh nghiệp cần chọn thể loại nhạc đại chúng/acoustic nhẹ nhàng phù hợp tệp khách học tập và làm việc; duy trì âm lượng vừa phải không lấn át không gian; cân bằng giữa các bản nhạc quen thuộc và danh sách phát đa dạng để tránh nhàm chán; đồng thời linh hoạt điều chỉnh nhịp điệu nhạc theo từng khung giờ hoạt động.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Kiều Tràng An đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị thính giác và kiểm chứng thực nghiệm tác động của 4 yếu tố nhạc nền (thể loại, âm lượng, độ quen thuộc, nhịp điệu) đến cảm xúc khách hàng tại các quán cà phê trên địa bàn Hà Nội. Thông qua quy trình phân tích PLS-SEM trên mẫu 385 quan sát, nghiên cứu cung cấp bức tranh chi tiết về thang đo và hành vi của nhóm khách hàng trẻ. Các kết quả đạt được là căn cứ thực tiễn giúp các nhà quản trị kinh doanh dịch vụ đồ uống tối ưu hóa trải nghiệm không gian và nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng.