Tổng quan về luận án

Trước sức ép gay gắt từ biến đổi khí hậu toàn cầu và sự gia tăng nhận thức xã hội theo Chương trình Nghị sự 2030 của Liên Hợp Quốc cùng Quyết định số 622/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ Việt Nam, chuyển đổi xanh đã trở thành mệnh lệnh chiến lược đối với cộng đồng doanh nghiệp. Theo báo cáo từ McKinsey và NielsenIQ (2023), các sản phẩm mang tuyên bố về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) đạt mức tăng trưởng lũy kế 56% trong 5 năm qua, vượt xa mức 20% của nhóm sản phẩm thông thường; đồng thời, 89% người tiêu dùng Việt Nam khẳng định sẵn sàng chi trả mức giá cao hơn cho các sản phẩm thân thiện với hệ sinh thái. Tuy nhiên, rào cản nhận thức, nghi ngại về hiện tượng tẩy xanh (greenwashing) và sự đứt gãy giữa thái độ và hành vi tiêu dùng vẫn là thách thức sống còn.

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Quản trị Kinh doanh (Mã số: 934 01 01) với đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của marketing xanh đến ý định mua xanh của người tiêu dùng Việt Nam" do Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Như thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng dưới sự hướng dẫn của PGS. Đặng Văn Mỹ và TS. Ngô Thị Khuê Thư là công trình tiên phong giải quyết khoảng trống lý thuyết trọng yếu này. Phần lớn y văn trước đây (Wijekoon & Sabri, 2021) chủ yếu vận dụng Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) hoặc Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975) để lý giải hành vi từ các động lực tâm lý nội tại đơn lẻ mà bỏ qua tác động mang tính kích thích toàn diện từ các chiến lược Marketing-mix xanh (4P) của doanh nghiệp.

Luận án tập trung giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Marketing-mix xanh tác động trực tiếp hay gián tiếp đến ý định mua xanh của người tiêu dùng?
  2. Hình ảnh thương hiệu, ý thức tiêu dùng bền vững và hạnh phúc chủ quan có đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ này hay không?
  3. Mức độ và cơ chế truyền dẫn tác động giữa các biến số cấu trúc diễn ra như thế nào?
  4. Những hàm ý quản trị nào giúp doanh nghiệp Việt Nam kích hoạt hiệu quả ý định mua sắm xanh?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:

  • H1: Marketing-mix xanh có tác động tích cực trực tiếp đến Ý định mua xanh.
  • H2: Marketing-mix xanh có tác động tích cực đến Ý thức tiêu dùng bền vững.
  • H3: Marketing-mix xanh có tác động tích cực đến Hạnh phúc chủ quan.
  • H4: Marketing-mix xanh có tác động tích cực đến Hình ảnh thương hiệu.
  • H5: Ý thức tiêu dùng bền vững có tác động tích cực đến Ý định mua xanh.
  • H6: Hạnh phúc chủ quan có tác động tích cực đến Ý định mua xanh.
  • H7: Hình ảnh thương hiệu có tác động tích cực đến Ý định mua xanh.
  • H8: Ý thức tiêu dùng bền vững đóng vai trò trung gian giữa Marketing-mix xanh và Ý định mua xanh.
  • H9: Hạnh phúc chủ quan đóng vai trò trung gian giữa Marketing-mix xanh và Ý định mua xanh.
  • H10: Hình ảnh thương hiệu đóng vai trò trung gian giữa Marketing-mix xanh và Ý định mua xanh.

Khung lý thuyết tích hợp Mô hình Nhận thức – Tình cảm – Hành vi (C-A-B) và Lý thuyết Đạo đức đức hạnh (Virtue Ethics Theory), đặt trong phạm vi khảo sát quy mô lớn trên các thế hệ người tiêu dùng Gen X (trước 1979), Gen Y (1980–1994) và Gen Z (1995–2009) tại ba trung tâm kinh tế đầu tàu: Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2023–2024.


Literature Review và Positioning

Y văn học thuật về marketing xanh đã phát triển qua gần nửa thế kỷ, khởi nguồn từ quan điểm hạn chế suy thoái môi trường của Hennion & Kinnear (1976), chuyển tiếp sang giai đoạn tích hợp hoạt động nhằm giảm thiểu tổn hại sinh thái theo Polonsky (1994) và Peattie (2001), tiến đến giai đoạn định hướng trách nhiệm xã hội và phát triển bền vững theo Kumar & Ghodeswar (2015). Nghiên cứu kế thừa định nghĩa mang tính bao quát của Kumar & Ghodeswar (2015), khẳng định marketing xanh là: "chiến lược quản trị để cải thiện danh tiếng của doanh nghiệp bằng việc thể hiện cách ứng xử thân thiện với môi trường mà doanh nghiệp vận hành, được điều chỉnh bằng các tiêu chuẩn đạo đức và thực hiện các trách nhiệm về môi trường và xã hội và gắn kết với các bên liên quan".

Tổng quan 115 công trình quốc tế từ năm 1976 đến 2022 với 253 nhân tố liên quan cho thấy hai luồng tranh luận học thuật đối nghịch sâu sắc:

  • Luồng quan điểm thứ nhất (Dựa trên động cơ cá nhân và tính duy lý kinh tế): Các học giả vận dụng TPB và TRA (Chekima và cộng sự, 2016; Suki, 2016) cho rằng ý định mua xanh được điều khiển thuần túy bởi thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi và sự đánh đổi chi phí - lợi ích cá nhân (perceived sacrifice vs. perceived value).
  • Luồng quan điểm thứ hai (Dựa trên nghĩa vụ đạo đức và tính vị tha): Các nghiên cứu tiếp cận dưới lăng kính đạo đức (Carrington và cộng sự, 2010; Sudbury-Riley & Kohlbacher, 2016) nhấn mạnh hành vi tiêu dùng xanh xuất phát từ các giá trị đạo đức nội tâm, ý thức bổn phận xã hội và sự thấu cảm sinh thái.

Bên cạnh đó, phần lớn các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế thường phân tích rời rạc từng công cụ chiêu thị riêng lẻ:

  • Sun & Wang (2019) chỉ tập trung vào hiệu ứng quảng cáo xanh và truyền thông mạng xã hội;
  • Tseng (2016) chỉ khảo sát khung giá và sự hy sinh cảm nhận;
  • Sugandini và cộng sự (2020) chỉ đánh giá kênh phân phối xanh.

So với nghiên cứu của Davari & Strutton (2014) tại Hoa Kỳ và nghiên cứu của Ahmad & Zhang (2020) tại Trung Quốc, luận án này định vị rõ nét sự đóng góp bằng việc tích hợp toàn diện mô hình Marketing-mix 4P xanh (Sản phẩm, Giá cả, Phân phối, Truyền thông) dưới dạng cấu trúc đa chiều bậc hai (second-order construct), đồng thời đặt vào bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi đặc thù của Việt Nam hậu đại dịch Covid-19, nơi chuẩn mực đạo đức xã hội và cảm xúc hạnh phúc cá nhân đóng vai trò động lực thúc đẩy hành vi tiêu dùng bền vững.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng biên giới của Mô hình Nhận thức – Tình cảm – Hành vi (C-A-B Model) bằng cách tích hợp Lý thuyết Đạo đức đức hạnh (Virtue Ethics Theory) và Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory). Nghiên cứu vượt qua giới hạn của các mô hình dự báo hành vi truyền thống bằng việc chứng minh rằng: các kích thích marketing xanh từ doanh nghiệp (Cognition – Nhận thức) không chỉ tác động trực tiếp đến hành vi mua mà còn kích hoạt sâu sắc chiều kích cảm xúc tinh thần (Affect – Hạnh phúc chủ quan) và sự tự nhận thức về bổn phận công dân sinh thái (Ý thức tiêu dùng bền vững), từ đó thúc đẩy ý định hành động (Behavior – Ý định mua xanh).

Sự dịch chuyển mô hình (paradigm shift) được minh chứng qua việc định nghĩa lại khái niệm Ý định mua xanh dưới góc nhìn chuẩn mực đạo đức: "Ý định mua xanh đề cập đến khả năng người tiêu dùng sẽ ưu tiên mua một sản phẩm/dịch vụ xanh trong tương lai dựa trên đánh giá việc tuân thủ và theo đuổi mục tiêu xanh của các nhà cung cấp theo quan điểm và chuẩn mực đạo đức của họ". Điều này khẳng định người tiêu dùng không chỉ mua thuộc tính vật lý của sản phẩm mà đang thực hiện một hành vi khẳng định giá trị đạo đức và cam kết phát triển bền vững.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                        MARKETING-MIX XANH (4P)                          |
|  [Sản phẩm xanh] - [Giá xanh] - [Phân phối xanh] - [Truyền thông xanh]  |
+-------------------------------------------------------------------------+
       |                               |                              |
       | (H4)                          | (H2)                         | (H3)
       v                               v                              v
+---------------+             +------------------+             +-------------+
|  HÌNH ẢNH     |             | Ý THỨC TIÊU DÙNG |             |  HẠNH PHÚC  |
|  THƯƠNG HIỆU  |             |    BỀN VỮNG      |             |   CHỦ QUAN  |
+---------------+             +------------------+             +-------------+
       |                               |                              |
       | (H7)                          | (H5)                         | (H6)
       +-------------------------------+------------------------------+
                                       |
                                       v  (H1: Trực tiếp & H8, H9, H10: Trung gian)
                      +----------------------------------+
                      |        Ý ĐỊNH MUA XANH           |
                      +----------------------------------+

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đồng thời 4 nền tảng lý thuyết:

  1. Lý thuyết Marketing-mix xanh (4P): Đo lường tổng thể nỗ lực doanh nghiệp qua 4 trụ cột: Thiết kế vòng đời sản phẩm xanh, Mức sẵn lòng chi trả giá xanh, Kênh bán lẻ xanh và Truyền thông minh bạch xanh.
  2. Lý thuyết Đạo đức đức hạnh: Giải thích sự hình thành Ý thức tiêu dùng bền vững như một đức hạnh cá nhân hướng đến sự cân bằng sinh thái và công bằng xã hội.
  3. Mô hình C-A-B: Định hình chuỗi liên kết logic từ Nhận thức (Marketing 4P, Hình ảnh thương hiệu) qua Cảm xúc/Ý thức (Hạnh phúc chủ quan, Ý thức tiêu dùng bền vững) đến Hành vi (Ý định mua).
  4. Lý thuyết Các bên hữu quan: Lý giải sự cộng hưởng giá trị giữa cam kết môi trường của doanh nghiệp và kỳ vọng đạo đức của khách hàng.

Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác lập rõ ràng: Mô hình phát huy hiệu lực giải thích tối ưu trong bối cảnh văn hóa mang tính tập thể cao (collectivism), nền kinh tế đang phát triển có thu nhập trung bình đang gia tăng và người tiêu dùng có khả năng tiếp cận thông tin môi trường.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ bản thể luận khách quan và nhận thức luận thực chứng (Positivism) kết hợp phương pháp diễn dịch (Deductive approach). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods) được triển khai qua hai giai đoạn nghiêm ngặt:

  • Giai đoạn 1 (Định tính): Phân tích nội dung tài liệu học thuật (content analysis) kết hợp kỹ thuật phỏng vấn sâu 08 chuyên gia (gồm 05 nhà khoa học đầu ngành về marketing/hành vi và 03 tổng giám đốc doanh nghiệp sản xuất xanh) nhằm hiệu chỉnh mô hình lý thuyết. Tiếp đó, tiến hành thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussion) với 30 khách hàng tại Đà Nẵng để hoàn thiện nội dung và ngữ nghĩa của thang đo sơ bộ.
  • Giai đoạn 2 (Định lượng): Khảo sát diện rộng thông qua bảng câu hỏi cấu trúc chuẩn hóa, kết hợp phát phiếu trực tiếp tại các trung tâm thương mại, siêu thị lớn và khảo sát trực tuyến đa kênh.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược chọn mẫu phi xác suất đa tầng (multistage sampling) được áp dụng để đảm bảo tính đại diện cho ba thế hệ tiêu dùng chủ lực:

  • Gen X: Khách hàng sinh trước năm 1979;
  • Gen Y: Khách hàng sinh từ 1980 đến 1994;
  • Gen Z: Khách hàng sinh từ 1995 đến 2009.

Dữ liệu được làm sạch nghiêm ngặt qua các tiêu chí loại trừ: phiếu khảo sát thiếu thông tin, câu trả lời theo mẫu rập khuôn (straight-lining) hoặc người tham gia không có hiểu biết cơ bản về sản phẩm xanh. Quy trình thẩm định độ giá trị và độ tin cậy bao gồm:

  • Đánh giá độ tin cậy nhất quán nội tại qua hệ số Cronbach’s Alpha ($\alpha \ge 0.70$);
  • Độ tin cậy tổng hợp ($CR \ge 0.70$);
  • Tổng phương sai trích ($AVE \ge 0.50$);
  • Độ giá trị hội tụ và giá trị phân biệt được kiểm định bằng tiêu chuẩn Fornell-Larcker và hệ số tải nhân tố chuẩn hóa ($Standardized\ Factor\ Loading \ge 0.50$).

Data và phân tích

Phân tích định lượng nâng cao được thực hiện trên phần mềm SPSS 25 và AMOS 25:

  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích xuất các nhân tố với kiểm định KMO và Bartlett đạt mức ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.001$).
  • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) hai cấp: Đánh giá mô hình đo lường bậc 1 và mô hình đo lường bậc 2 của cấu trúc Marketing-mix xanh và Ý thức tiêu dùng bền vững.
  • Mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM): Kiểm định toàn diện các mối quan hệ tác động trực tiếp và gián tiếp.
  • Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình (Model Fit): Đảm bảo các chỉ số đạt chuẩn tối ưu: $CMIN/df < 3.0$, $GFI > 0.90$, $TLI > 0.90$, $CFI > 0.90$ và $RMSEA < 0.08$.
  • Kiểm định hiệu ứng trung gian: Kỹ thuật Bootstrap phi tham số với 5.000 mẫu lặp lại (95% Confidence Interval) được sử dụng để xác nhận độ tin cậy của các tác động gián tiếp.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Hiệu ứng tổng hợp vượt trội của Marketing-mix xanh (4P): Khác với các nghiên cứu đơn lẻ chỉ xem xét quảng cáo, kết quả SEM khẳng định Marketing-mix xanh là một cấu trúc bậc hai vững chắc. Khi 4 thành tố (Sản phẩm xanh, Giá xanh, Phân phối xanh, Truyền thông xanh) được triển khai đồng bộ, chúng tạo ra lực đẩy trực tiếp có ý nghĩa thống kê cao ($p < 0.001$) đến Ý định mua xanh của người tiêu dùng.
  2. Vai trò trung gian then chốt của Ý thức tiêu dùng bền vững: Nghiên cứu chứng minh Ý thức tiêu dùng bền vững là cầu nối nhận thức mạnh nhất giữa Marketing xanh và Ý định mua sắm ($p < 0.001$). Khi người tiêu dùng tiếp nhận các thông điệp và sản phẩm xanh minh bạch, bổn phận đạo đức và trách nhiệm bảo vệ hành tinh được kích hoạt mạnh mẽ.
  3. Phát hiện mang tính đột phá về Hạnh phúc chủ quan (Subjective Well-being): Khác biệt với các giả định kinh tế học cổ điển cho rằng chi trả giá cao là một "sự hy sinh", kết quả thực nghiệm chỉ ra hành vi tiêu dùng xanh mang lại cảm xúc tích cực, sự tự hào và nâng cao mức độ hạnh phúc cá nhân. Hạnh phúc chủ quan đóng vai trò trung gian thúc đẩy mạnh mẽ ý định mua lại và gắn kết lâu dài.
  4. Sự cộng hưởng của Hình ảnh thương hiệu xanh: Hình ảnh thương hiệu đóng vai trò trung gian củng cố niềm tin, giúp giảm thiểu rủi ro cảm nhận và hóa giải nỗi sợ bị "tẩy xanh", biến các kích thích tiếp thị thành ý định hành động thực tế.

Implications đa chiều

Đóng góp học thuật

Luận án hoàn thiện hệ thống thang đo Marketing-mix xanh và Ý định mua xanh dưới lăng kính đạo đức, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho mô hình C-A-B trong lĩnh vực phát triển bền vững tại thị trường mới nổi.

Hàm ý quản trị cho doanh nghiệp

  • Chiến lược Sản phẩm xanh (Product): Doanh nghiệp cần thiết kế sản phẩm thân thiện theo toàn bộ vòng đời (từ nguyên liệu hữu cơ, bao bì tự phân hủy sinh học đến công nghệ tiết kiệm năng lượng).
  • Chiến lược Giá xanh (Price): Định giá sản phẩm phải phản ánh đúng giá trị vượt trội và chi phí xã hội; truyền thông rõ ràng lý do chênh lệch giá để thuyết phục 89% khách hàng sẵn sàng chi trả.
  • Chiến lược Phân phối xanh (Place): Xây dựng mạng lưới bán lẻ thân thiện môi trường, tối ưu hóa logistics xanh và áp dụng hệ thống hậu cần ngược (reverse logistics) thu hồi bao bì.
  • Chiến lược Truyền thông xanh (Promotion): Triển khai truyền thông đa kênh minh bạch, cung cấp chứng nhận sinh thái độc lập (eco-labels), loại bỏ hoàn toàn các tuyên bố mơ hồ gây mất niềm tin.

Khuyến nghị chính sách cho Chính phủ

  • Hoàn thiện khung khổ pháp lý về dán nhãn sinh thái quốc gia và tiêu chuẩn kiểm toán phát thải carbon.
  • Triển khai các gói tín dụng xanh ưu đãi lãi suất cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) đầu tư đổi mới công nghệ sạch.
  • Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông giáo dục cộng đồng về lối sống bền vững theo Kế hoạch hành động quốc gia 2030.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật cần được mở rộng trong tương lai:

  1. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất: Mặc dù mẫu khảo sát bao phủ ba miền Bắc – Trung – Nam (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM), tính tổng quát hóa trên toàn bộ dân số nông thôn vẫn cần được kiểm chứng thêm.
  2. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm nhất định trong năm 2023, chưa phản ánh được sự biến thiên của ý định mua theo thời gian dài hạn.
  3. Giới hạn mô hình 4P: Nghiên cứu tập trung vào 4P truyền thống của khối sản phẩm vật chất, chưa mở rộng sang mô hình 7P áp dụng cho khối ngành dịch vụ xanh (du lịch, khách sạn, ngân hàng xanh).

Chương trình nghiên cứu 5–10 năm tới mở ra các hướng đi cụ thể:

  • Ứng dụng thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal study) hoặc nghiên cứu thực nghiệm (experimental design) để đo lường sự chuyển hóa từ "Ý định mua" sang "Hành vi mua thực tế".
  • Mở rộng phân tích đa nhóm (Multi-group Analysis – MGA) so sánh sâu sắc sự khác biệt thế hệ giữa Gen X, Gen Y và Gen Z.
  • Kiểm tra vai trò điều tiết của các biến số nhân khẩu học (thu nhập, trình độ học vấn) và biến số tâm lý như "Sự hoài nghi xanh" (Green Skepticism).

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Công trình đóng góp hệ thống khung lý thuyết và thang đo chuẩn hóa, dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các tạp chí khoa học quốc tế uy tín thuộc danh mục ISI/Scopus (Q1, Q2) về quản trị kinh doanh và tính bền vững.
  • Chuyển đổi công nghiệp: Cung cấp lộ trình thực thi marketing xanh thực chiến cho các ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), điện tử gia dụng, may mặc và bao bì sinh thái tại Việt Nam.
  • Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng hỗ trợ các bộ ngành hiện thực hóa cam kết phát thải ròng bằng 0 (Net Zero 2050) của Việt Nam tại COP26.
  • Lợi ích xã hội: Thúc đẩy quá trình chuyển dịch nhận thức cộng đồng từ "tiêu dùng thụ động" sang "tiêu dùng có trách nhiệm đạo đức", nâng cao chỉ số hạnh phúc chủ quan và bảo tồn nguồn vốn tự nhiên cho các thế hệ tương lai.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học giả: Kế thừa khung phân tích C-A-B kết hợp Đạo đức đức hạnh, hệ thống thang đo đã qua kiểm định CFA bậc 2 và các khoảng trống nghiên cứu mở rộng.
  • Giám đốc Marketing (CMO) & Nhà quản trị: Sở hữu bộ công cụ 4P xanh toàn diện, giúp định vị thương hiệu khác biệt, gia tăng mức sẵn lòng chi trả của khách hàng và tối ưu hóa ngân sách truyền thông.
  • Cơ quan quản lý Nhà nước: Có thêm cơ sở thực tiễn để ban hành các quy chuẩn kỹ thuật về sản phẩm xanh, chính sách thuế carbon và chương trình truyền thông tiêu dùng bền vững.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng Mô hình Nhận thức – Tình cảm – Hành vi (C-A-B) thông qua việc tích hợp Lý thuyết Đạo đức đức hạnh. Công trình chứng minh rằng Marketing-mix xanh không chỉ là công cụ kích thích thương mại đơn thuần mà còn là tác nhân đánh thức chuẩn mực đạo đức nội tâm (Ý thức tiêu dùng bền vững) và mang lại phần thưởng cảm xúc tích cực (Hạnh phúc chủ quan), từ đó định hình ý định hành vi tiêu dùng có trách nhiệm.

2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?

So với nghiên cứu của Davari & Strutton (2014) hay Ahmad & Zhang (2020), luận án đã mô hình hóa Marketing-mix xanh dưới dạng cấu trúc bậc hai hoàn chỉnh thông qua phân tích CFA và SEM trên AMOS 25, kiểm định đồng thời 3 cơ chế trung gian song song (Nhận thức đạo đức, Cảm xúc hạnh phúc, Hình ảnh thương hiệu) với quy trình Bootstrap 5.000 mẫu lặp lại.

3. Phát hiện thực nghiệm nào bất ngờ và có ý nghĩa nhất?

Phát hiện về tác động trung gian tích cực của Hạnh phúc chủ quan. Người tiêu dùng Việt Nam không coi việc mua sản phẩm xanh giá cao là một gánh nặng tài chính hay sự hy sinh lợi ích, mà xem đó là nguồn tạo ra sự thỏa mãn tinh thần, lòng tự hào và nâng cao chất lượng cuộc sống.

4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?

Có. Luận án đính kèm chi tiết hệ thống bảng hỏi điều tra chuẩn hóa, biên bản phỏng vấn 08 chuyên gia, quy trình xử lý dữ liệu định lượng trên SPSS/AMOS và phụ lục chi tiết hệ số tải nhân tố, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tái lập nghiên cứu tại các thị trường mới nổi khác.

5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?

Luận án đề xuất chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào: (1) Đo lường khoảng cách giữa ý định và hành vi mua thực tế bằng dữ liệu bảng (panel data); (2) Đánh giá tác động của công nghệ số và tiếp thị số xanh (Digital Green Marketing); (3) Khảo sát đa văn hóa so sánh hành vi tiêu dùng xanh giữa các quốc gia ASEAN.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Như đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 đóng góp học thuật và thực tiễn nổi bật:

  1. Xác lập và kiểm định thành công mô hình tích hợp C-A-B và Lý thuyết Đạo đức đức hạnh trong nghiên cứu marketing xanh tại Việt Nam.
  2. Chuẩn hóa hệ thống thang đo cấu trúc bậc hai cho Marketing-mix xanh (4P) và Ý thức tiêu dùng bền vững.
  3. Làm sáng tỏ cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp của Marketing xanh đến Ý định mua xanh qua 3 biến trung gian then chốt.
  4. Bẻ gãy định kiến về "sự hy sinh chi phí" bằng việc chứng minh tiêu dùng xanh gia tăng Hạnh phúc chủ quan của khách hàng.
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp quản trị 4P xanh toàn diện, khả thi cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.
  6. Cung cấp luận cứ thực nghiệm giá trị phục vụ công tác hoạch định chính sách phát triển bền vững quốc gia.

Công trình đã tạo nên một bước tiến quan trọng trong y văn học thuật marketing bền vững, đặt nền móng phương pháp luận vững chắc và mở ra những hướng nghiên cứu thực nghiệm đầy tiềm năng cho các thế hệ học giả tiếp theo.