Tổng quan về luận án
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 với các công nghệ đột phá như Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data) và Blockchain, môi trường kinh doanh của doanh nghiệp ngày càng trở nên biến động và bất định. Để giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa quá trình ra quyết định, thông tin kế toán quản trị (KTQT) đóng vai trò trung tâm cung cấp dữ liệu định hướng chiến lược và kiểm soát hoạt động (Johnson & Kaplan, 1987; Kaplan & Atkinson, 1998; Frishammar, 2003). Tại Việt Nam, theo Sách trắng Doanh nghiệp (2022), các doanh nghiệp vừa chiếm 3,49% và doanh nghiệp lớn chiếm 2,63%, trong khi doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ chiếm tới 93,87%. Mặc dù chiếm tỷ trọng nhỏ về số lượng, khối doanh nghiệp vừa và lớn giữ vai trò đầu tàu dẫn dắt nền kinh tế tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu, đòi hỏi năng lực quản trị tiên tiến để nâng cao sức cạnh tranh (Đoàn Ngọc Phi Anh và cộng sự, 2011). Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kế toán (mã số: 934 03 01) của tác giả Phạm Đình Tuấn (2024), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đoàn Ngọc Phi Anh và PGS.TS. Nguyễn Thành Cường tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng, đã tiên phong khảo sát toàn diện: "Ảnh hưởng của vận dụng kế toán quản trị đến thành quả doanh nghiệp Việt Nam".
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định rõ: phần lớn doanh nghiệp tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam vẫn chủ yếu dựa vào kỹ thuật kế toán quản trị truyền thống (TMAP) thay vì kế toán quản trị đương đại (CMAP) (Waweru, 2005; Nguyễn Thị Phương Dung và cộng sự, 2021). Đồng thời, hiệu quả thực chứng của hai hệ thống kỹ thuật này vẫn tồn tại nhiều tranh cãi học thuật gay gắt (Chenhall & Langfield-Smith, 1998b; Cleary, 2015; Nuhu và cộng sự, 2016, 2023; Vărzaru và cộng sự, 2022). Hơn nữa, cơ chế truyền dẫn qua biến trung gian CMAP trong mối quan hệ giữa TMAP và các khía cạnh thành quả phi tài chính dường như chưa từng được kiểm định cụ thể trong y văn kế toán quốc tế lẫn Việt Nam. Thêm vào đó, việc đo lường thành quả doanh nghiệp tại Việt Nam suốt hơn 40 năm qua chủ yếu tập trung vào các thước đo tài chính ngắn hạn mà bỏ qua các giá trị vô hình, đặc biệt là nguồn lực con người (Ahmad, 2014; Ngô Thị Trà, 2021; Nguyễn Thị Thúy, 2022).
Luận án tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Việc vận dụng các kỹ thuật KTQT truyền thống (TMAP) và KTQT đương đại (CMAP) ảnh hưởng trực tiếp như thế nào đến thành quả tài chính và thành quả phi tài chính (khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi và phát triển) của doanh nghiệp Việt Nam?
- Việc vận dụng TMAP tác động gián tiếp đến thành quả tài chính và thành quả phi tài chính thông qua vai trò trung gian của CMAP như thế nào?
- Việc vận dụng các kỹ thuật KTQT tác động gián tiếp đến thành quả tài chính thông qua vai trò trung gian của các khía cạnh thành quả phi tài chính như thế nào?
Khung lý thuyết của công trình được tích hợp từ ba nền tảng: Lý thuyết ngữ cảnh (Contingency Theory - Otley, 1980), Lý thuyết năng lực động (Dynamic Capabilities - Teece và cộng sự, 1997) và Lý thuyết khuếch tán sự đổi mới (Diffusion of Innovations - Rogers, 2003). Phạm vi nghiên cứu bao gồm các doanh nghiệp quy mô vừa và lớn theo Nghị định 39/2018/NĐ-CP thuộc ba lĩnh vực sản xuất, thương mại và dịch vụ tại cả ba miền Bắc, Trung, Nam trong giai đoạn 2018–2020.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy hai dòng quan điểm đối lập về tác động của KTQT đến thành quả doanh nghiệp:
Quan điểm thứ nhất khẳng định kỹ thuật KTQT đương đại vượt trội và có thể thay thế kỹ thuật truyền thống. Các học giả như Cleary (2015) khi khảo sát 88 doanh nghiệp công nghệ tại Ireland, Nuhu và cộng sự (2016) khi nghiên cứu 127 tổ chức công tại Úc, và Đoàn Ngọc Phi Anh (2016) đều chứng minh CMAP tạo ra sự cải thiện vượt bậc về thành quả, trong khi TMAP không còn tạo ra tác động đáng kể trong môi trường kinh doanh hiện đại. Các kỹ thuật như Chi phí dựa trên hoạt động (ABC), Quản lý chất lượng toàn diện (TQM), hay Kế toán quản trị chiến lược (SMA) được chứng minh thúc đẩy tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) và năng lực cạnh tranh (Al-Khadash & Feridun, 2006; Alabdullah, 2019; Khan và cộng sự, 2021).
Ngược lại, quan điểm thứ hai ủng hộ tính tiến hóa và sự kết hợp tương hỗ. Kellett và Sweeting (1991), Chenhall và Langfield-Smith (1998b), Bromwich và Bhimani (1989), cùng Davila và Foster (2007) cho rằng CMAP chỉ đóng vai trò bổ sung chứ không thể triệt tiêu TMAP; TMAP là nền tảng bắt buộc để vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ. Thậm chí, việc áp dụng CMAP phức tạp trong điều kiện bất định thấp có thể gây lãng phí nguồn lực và suy giảm hiệu quả tài chính (Agbejule, 2005; Braam & Nijssen, 2004). Ở góc độ quy trình nội bộ và chi phí, Banker và cộng sự (2008) tại 1.250 nhà máy ở Mỹ không tìm thấy bằng chứng ABC cải thiện thời gian và chất lượng, trong khi Nuhu và cộng sự (2023) tại 505 CFO Mỹ khẳng định TMAP vẫn duy trì vai trò cốt lõi trong kiểm soát chi phí sản xuất.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| TIẾN TRÌNH TRANH LUẬN HỌC THUẬT |
| |
| Trường phái Thay thế (Cleary 2015; Nuhu 2016) |
| [CMAP] ------------------------> Tạo đột phá thành quả |
| [TMAP] ------------------------> Triệt tiêu / Vô hiệu lực |
| |
| Trường phái Tương hỗ (Bromwich & Bhimani 1989; Chenhall 1998b; Tuấn, 2024) |
| [TMAP: Nền tảng] ===(Khuếch tán)===> [CMAP: Bổ trợ] ===> [Thành quả BSC toàn diện]|
+-----------------------------------------------------------------------------------+
So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Nain và cộng sự (2020) tại 200 khách sạn ở Malaysia chỉ ra 34 kỹ thuật KTQT tác động tích cực đến thành quả khách hàng, nhưng chưa phân tách cơ chế tác động độc lập và trung gian giữa TMAP và CMAP.
- Công trình của Adu-Gyamfi và Chipwere (2020) tại 200 doanh nghiệp sản xuất ở Ghana và Dahal (2022) tại 223 nhà quản lý ở Nepal chủ yếu sử dụng biến phụ thuộc thành quả tổng hợp gộp chung, làm che khuất các cơ chế tác động chuyên biệt lên từng khía cạnh phi tài chính.
Luận án của Phạm Đình Tuấn (2024) định vị vững chắc trong y văn bằng việc giải quyết khoảng trống then chốt: xây dựng mô hình cấu trúc đa tầng, xem xét TMAP vừa là tiền đề trực tiếp, vừa gián tiếp thúc đẩy thành quả phi tài chính và tài chính thông qua "bàn đạp" CMAP trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mở rộng và thách thức các lý thuyết quản trị kinh điển:
- Mở rộng Lý thuyết Ngữ cảnh (Otley, 1980; Chenhall & Langfield-Smith, 2007): Khẳng định không có một mô hình KTQT vạn năng. Trong bối cảnh kinh tế chuyển đổi tại Việt Nam, sự "phù hợp ngữ cảnh" (contingency fit) đạt được khi doanh nghiệp kết hợp hài hòa giữa kiểm soát vận hành nội bộ bằng TMAP và định hướng thích ứng chiến lược bên ngoài bằng CMAP.
- Làm sâu sắc Lý thuyết Năng lực Động (Teece và cộng sự, 1997; Eisenhardt & Martin, 2000): Minh chứng KTQT chính là một năng lực động cốt lõi của tổ chức. Hệ thống KTQT vận hành thông qua năm khía cạnh: khả năng nhận thức (sensing) thị trường và khách hàng (Noording và cộng sự, 2015), khả năng đổi mới (innovating) quy trình (Crossan & Apaydin, 2009), khả năng hấp thụ (absorptive capacity) tri thức quản trị (Trịnh Hiệp Thiện, 2019), khả năng kết nối (relational capability) đối tác (Walter và cộng sự, 2006), và khả năng thích nghi (transforming) tái cấu trúc nguồn lực (Ahrens & Chapman, 2007).
- Vận dụng đột phá Lý thuyết Khuếch tán Đổi mới (Rogers, 2003; Axe & Bjørnenak, 2005): Chứng minh TMAP đóng vai trò kiến tạo "khả năng tương thích" (compatibility) và nâng cao nhận thức về "lợi thế tương đối" (relative advantage). Nhờ kinh nghiệm tích lũy từ TMAP, tổ chức giảm thiểu rào cản về "độ phức tạp" (complexity), thúc đẩy việc ứng dụng thành công CMAP như một sự đổi mới quản trị tất yếu.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp toàn diện ba lý thuyết trên để mô hình hóa mối quan hệ giữa 2 nhóm kỹ thuật KTQT (TMAP và CMAP) với 4 khía cạnh thành quả theo Thẻ điểm cân bằng (BSC - Kaplan & Norton, 1992, 1996):
$$\begin{aligned}
\text{TMAP} &\longrightarrow \text{CMAP} \longrightarrow \text{Thành quả Phi tài chính (Khách hàng, Quy trình, Học hỏi)} \
\text{Thành quả Phi tài chính} &\longrightarrow \text{Thành quả Tài chính (ROA, ROE, ROS, Tăng trưởng Doanh thu)}
\end{aligned}$$
Khung nghiên cứu thiết lập điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ: áp dụng cho các doanh nghiệp quy mô vừa và lớn có cơ cấu vận hành chính quy, loại trừ các đơn vị hành chính sự nghiệp, tổ chức phi lợi nhuận và định chế tài chính thuần túy.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng luận (Positivist Epistemology), sử dụng phương pháp tiếp cận định lượng suy diễn (Deductive Approach) kết hợp hai giai đoạn: nghiên cứu định lượng sơ bộ và nghiên cứu định lượng chính thức. Cỡ mẫu tối thiểu được xác định nghiêm ngặt bằng phần mềm G*Power 3.1 dựa trên yêu cầu kiểm định mô hình phương trình cấu trúc bình phương tối thiểu riêng phần (PLS-SEM) với mức ý nghĩa $\alpha = 0{,}05$, sức mạnh thống kê (statistical power) đạt $80%$ (Bảng 2.1 của luận án).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU RIGOROUS |
| |
| [Nghiên cứu Sơ bộ] |
| - Tổng quan y văn & Kế thừa thang đo quốc tế |
| - Phỏng vấn sâu chuyên gia (Hiệu chỉnh thang đo Bảng 3.11, 3.12) |
| - Khảo sát thí điểm Pilot test (N ≥ 50) |
| [Thu thập Dữ liệu Chính thức] |
| - Đối tượng: Doanh nghiệp vừa và lớn (Nghị định 39/2018/NĐ-CP) |
| - Địa bàn: 3 miền Bắc, Trung, Nam | Thời gian: 2018-2020 |
| - Cơ cấu mẫu: Sản xuất, Thương mại, Dịch vụ |
| [Phân tích PLS-SEM trên SmartPLS 3] |
| 1. Đánh giá Mô hình đo lường (Measurement Model) |
| - Độ tin cậy: Cronbach's Alpha, Composite Reliability (CR > 0.7) |
| - Giá trị hội tụ: Average Variance Extracted (AVE > 0.5) |
| - Giá trị phân biệt: Tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT < 0.85/0.90) |
| 2. Đánh giá Mô hình cấu trúc (Structural Model) |
| - Đa cộng tuyến: Inner VIF < 3.3 / 5.0 |
| - Giả thuyết: Bootstrapping 5.000 mẫu (p-value, Path Coefficients) |
| - Sức mạnh giải thích & Dự báo: R², Hệ số tác động f², Blindfolding Q² |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Giai đoạn sơ bộ: Thực hiện phỏng vấn sâu chuyên gia học thuật và giám đốc tài chính để điều chỉnh nội dung bảng hỏi phù hợp với thuật ngữ kế toán tại Việt Nam, sau đó triển khai khảo sát thí điểm mẫu nhỏ ($N \ge 50$) nhằm hoàn thiện bảng hỏi.
- Giai đoạn chính thức: Thu thập dữ liệu từ người trả lời là các Tổng giám đốc, Giám đốc tài chính, Kế toán trưởng – những người nắm giữ thông tin chuẩn xác nhất về hệ thống kế toán và thành quả tổ chức.
- Triệt tiêu sai lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB): Kiểm tra đa cộng tuyến toàn diện (Full Collinearity VIF) với ngưỡng Inner VIF < 3.3 (Bảng 3.16).
- Kiểm định mô hình đo lường: Đánh giá tính nhất quán nội tại qua Cronbach’s Alpha và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR > 0,7); Tính hội tụ qua Phương sai trích trung bình (AVE > 0,5); Tính phân biệt được kiểm định qua tiêu chuẩn tiên tiến nhất hiện nay là tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT với khoảng tin cậy Bootstrap 95% không chứa giá trị 1) (Bảng 3.14, 3.15).
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát phản ánh cơ cấu đa dạng: phân bổ theo lĩnh vực hoạt động (Bảng 3.1), quy mô vốn và lao động (Bảng 3.2, Hình 3.1), và thâm niên chức danh của người trả lời (Bảng 3.3). Phân tích cấu trúc thực hiện trên phần mềm SmartPLS 3 với thuật toán Bootstrap 5.000 mẫu lặp lại, cho phép kiểm định chính xác các hệ số đường dẫn ($\beta$), p-value, hệ số xác định $R^2$, hệ số độ lớn tác động $f^2$ (Bảng 3.21) và năng lực dự báo ngoài mẫu $Q^2$ thông qua quy trình PLSpredict (Bảng 3.22).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
[!IMPORTANT]
Bằng chứng thực chứng cốt lõi từ dữ liệu luận án:
- Trích dẫn nguyên văn: "Phần lớn các doanh nghiệp tại Việt Nam nói riêng và các quốc gia đang phát triển nói chung chủ yếu áp dụng các kỹ thuật KTQT truyền thống thay vì các kỹ thuật KTQT đương đại" (Trang 1-2). Tỷ lệ vận dụng TMAP (dự toán tĩnh, chi phí định mức, phân tích CVP, điểm hòa vốn) đạt mức áp đảo so với CMAP (ABC, ABB, BSC, EVA, Chi phí mục tiêu) (Bảng 3.4 - 3.10).
- Trích dẫn nguyên văn: "Việc phát triển những kỹ thuật KTQT đương đại là sự nối tiếp của KTQT truyền thống nhằm hỗ trợ và bù đắp những thiếu sót, đáp ứng yêu cầu quản trị cụ thể của doanh nghiệp" (Trang 2).
- Trích dẫn nguyên văn: "Hoạt động đánh giá thành quả tại các doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu dựa trên các thước đo tài chính và không có nhiều thay đổi trong hơn 40 năm qua" (Trang 3).
Các kết quả kiểm định mô hình cấu trúc PLS-SEM mang lại nhiều phát hiện bước ngoặt:
- Tác động trực tiếp của TMAP và CMAP: Cả TMAP và CMAP đều tác động dương có ý nghĩa thống kê đến các khía cạnh thành quả. Trong đó, TMAP duy trì sức ảnh hưởng mạnh mẽ lên kiểm soát chi phí và quy trình nội bộ, trong khi CMAP vượt trội trong việc thúc đẩy thành quả khách hàng và năng lực học hỏi - phát triển tổ chức.
- Vai trò trung gian của CMAP: Kiểm định Bootstrap khẳng định CMAP đóng vai trò trung gian một phần (partial mediation) tích cực trong mối quan hệ giữa TMAP và các khía cạnh thành quả phi tài chính (Bảng 3.20). Doanh nghiệp áp dụng thuần thục TMAP sẽ tạo tiền đề hấp thụ CMAP hiệu quả hơn, từ đó bứt phá thành quả.
- Cơ chế lan tỏa nhân quả theo BSC: Kết quả kiểm định gián tiếp (Bảng 3.19) xác nhận thành quả phi tài chính (khách hàng, quy trình nội bộ, học hỏi - phát triển) đóng vai trò cầu nối chuyển hóa toàn bộ các lợi ích kỹ thuật của KTQT thành tăng trưởng tài chính bền vững (ROA, ROE, ROS).
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm củng cố mô hình tích hợp Contingency - Dynamic Capabilities - Diffusion of Innovations trong quản trị chiến lược tại thị trường mới nổi.
- Hàm ý phương pháp luận: Chuẩn hóa hệ thống thang đo đo lường mức độ vận dụng 5 nhóm chức năng KTQT (tính giá, dự toán, ra quyết định, đánh giá thành quả, phân tích chiến lược) và 4 khía cạnh thành quả BSC, có thể tái lập trong các nghiên cứu tiếp theo.
- Hàm ý thực tiễn quản trị: Doanh nghiệp không nên vội vã loại bỏ TMAP để đầu tư tốn kém vào các công cụ thời thượng mà cần xây dựng nền tảng TMAP vững chắc, sau đó tích hợp có lộ trình các kỹ thuật CMAP như ABC, Target Costing và BSC.
- Hàm ý chính sách vĩ mô: Bộ Tài chính và các hiệp hội nghề nghiệp (VACPA, VAA) cần cập nhật khung hướng dẫn KTQT (thay thế Thông tư 53/2006/TT-BTC), ban hành cẩm nang chuẩn hóa ứng dụng CMAP phù hợp với chuẩn mực quốc tế IFRS.
Limitations và Future Research
- Hạn chế về thiết kế mặt cắt ngang (Cross-sectional Design): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm (2018–2020) chưa phản ánh trọn vẹn độ trễ thời gian (time-lag effect) từ khi áp dụng CMAP đến khi ghi nhận thành quả tài chính. Hướng nghiên cứu tương lai: Triển khai nghiên cứu theo chuỗi thời gian (Longitudinal Study) để theo dõi biến động thành quả qua các năm.
- Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu chỉ tập trung vào doanh nghiệp vừa và lớn, loại trừ khu vực doanh nghiệp nhỏ/siêu nhỏ và định chế tài chính ngân hàng. Hướng nghiên cứu tương lai: Mở rộng kiểm định mô hình trên phân khúc doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), Fintech, hoặc các doanh nghiệp công nghệ số.
- Hạn chế về đánh giá chủ quan: Đo lường thành quả tài chính dựa trên cảm nhận của nhà quản trị qua thang đo Likert. Hướng nghiên cứu tương lai: Kết hợp dữ liệu thứ cấp được kiểm toán từ báo cáo tài chính để gia tăng tính khách quan.
- Mở rộng khung lý thuyết: Tích hợp thêm các biến điều tiết (Moderating Variables) như Văn hóa doanh nghiệp, Chuyển đổi số, hoặc Mức độ bất định môi trường kinh doanh.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Kế toán - Quản trị kinh doanh tại Việt Nam, đóng góp ấn phẩm khoa học trên các tạp chí chuyên ngành quốc tế uy tín (Scopus/Web of Science).
- Chuyển đổi thực tiễn doanh nghiệp: Cung cấp lộ trình thực thi KTQT cho hàng ngàn doanh nghiệp vừa và lớn tại Việt Nam, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành từ 10–25% thông qua kỹ thuật phân tích chi phí theo hoạt động và dự toán linh hoạt.
- Tác động chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học xác đáng cho các nhà hoạch định chính sách kinh tế và cơ quan quản lý nhà nước trong việc hoàn thiện thể chế tài chính doanh nghiệp giai đoạn hậu 2024.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận khung nghiên cứu đa lý thuyết và quy trình phân tích PLS-SEM chuẩn mực quốc tế.
- Lãnh đạo Doanh nghiệp (CEO/CFO): Nhận thức rõ cơ chế tạo giá trị của hệ thống KTQT, từ đó phân bổ ngân sách đầu tư hợp lý giữa công cụ truyền thống và hiện đại.
- Kế toán trưởng & Chuyên viên KTQT: Được trang bị hệ thống 5 nhóm kỹ thuật KTQT chuyên sâu để tham mưu chiến lược cho ban điều hành.
- Cơ quan quản lý & Hiệp hội nghề nghiệp: Có căn cứ thực tiễn để xây dựng chương trình đào tạo chuẩn chức danh kế toán quản trị chuyên nghiệp (CMA) tại Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Khuếch tán Đổi mới (Rogers, 2003) và Lý thuyết Năng lực Động (Teece và cộng sự, 1997) vào lĩnh vực KTQT: Chứng minh TMAP không bị triệt tiêu mà đóng vai trò tiền đề tri thức (absorptive capacity), tạo bệ phóng giúp khuếch tán và nâng cao hiệu quả vận dụng CMAP, từ đó gián tiếp thúc đẩy toàn diện các khía cạnh thành quả BSC.
2. Phương pháp nghiên cứu có điểm đổi mới nào so với các nghiên cứu trước?
So với nghiên cứu của Gichaaga (2014) và Rozlan & Hashim (2018) chỉ dùng hồi quy OLS đơn giản, luận án áp dụng kỹ thuật PLS-SEM đa biến trên SmartPLS 3 với thuật toán Bootstrapping 5.000 mẫu, kiểm định tính phân biệt bằng tiêu chuẩn khắt khe HTMT và đánh giá sức mạnh dự báo ngoài mẫu bằng $Q^2$ predict, giúp mô hình hóa đồng thời các mối quan hệ đa tầng và vai trò trung gian phức tạp.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất dưới góc nhìn thực chứng?
Phát hiện bất ngờ là TMAP không hề lỗi thời trong kỷ nguyên số mà vẫn duy trì tác động trực tiếp mạnh mẽ đến thành quả quy trình nội bộ và kiểm soát chi phí. Doanh nghiệp cố tình đốt cháy giai đoạn, áp dụng ngay các công cụ CMAP phức tạp khi chưa chuẩn hóa TMAP sẽ không đạt được hiệu quả tài chính như kỳ vọng.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án công khai toàn bộ hệ thống thang đo chi tiết sau phỏng vấn chuyên gia (Bảng 3.11, 3.12), quy trình tính toán mẫu G*Power, các tiêu chí đánh giá mô hình đo lường và cấu trúc PLS-SEM, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập dễ dàng lặp lại quy trình khảo sát trên các tập dữ liệu khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Luận án đề xuất chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào: (1) Tác động của AI và Dữ liệu lớn đến việc tự động hóa các kỹ thuật KTQT; (2) Kế toán quản trị môi trường và xã hội (Environmental & Social Management Accounting) hướng tới mục tiêu phát triển bền vững ESG; (3) Nghiên cứu thực nghiệm so sánh đa quốc gia trong khối ASEAN.
Kết luận
- Khẳng định KTQT là hệ thống tích hợp liên tục phát triển, trong đó TMAP là nền tảng cốt lõi và CMAP là sự mở rộng chiến lược thích ứng với thời đại.
- Xác lập vai trò trung gian tích cực của CMAP trong việc chuyển giao sức mạnh từ TMAP đến các khía cạnh thành quả phi tài chính.
- Chứng minh quy luật nhân quả của Thẻ điểm cân bằng: Lợi ích từ KTQT phải đi qua các mắt xích phi tài chính (con người, quy trình, khách hàng) trước khi chuyển hóa thành thành quả tài chính.
- Xây dựng và kiểm định thành công mô hình PLS-SEM chuẩn mực trên mẫu dữ liệu doanh nghiệp vừa và lớn tại Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý chính sách thực tiễn cho doanh nghiệp và cơ quan quản lý.
- Mở ra ba dòng nghiên cứu mới: KTQT tích hợp công nghệ 4.0, KTQT phát triển bền vững ESG, và mô hình hóa KTQT trong doanh nghiệp nhỏ và vừa.