Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh tự do hóa thương mại quốc tế, quan hệ kinh tế giữa Việt Nam và Trung Quốc đã có những bước tiến vượt bậc, đặc biệt sau khi Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA) được ký kết và thực thi. Trung Quốc hiện là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam và là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới với GDP năm 2023 đạt khoảng 17,7 nghìn tỷ USD, kim ngạch xuất khẩu toàn cầu đạt 3.389 tỷ USD. Tại Việt Nam, quá trình đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông (đường cao tốc, sân bay, khu công nghiệp) đã làm bùng nổ nhu cầu sử dụng các loại vật liệu kỹ thuật chuyên dụng. Lưới địa kỹ thuật đóng vai trò cốt lõi trong việc xử lý nền đất yếu, gia cố mái dốc và bảo đảm kết cấu công trình. Tuy nhiên, ngành sản xuất vật liệu xây dựng nội địa chưa đáp ứng đủ về mặt quy mô lẫn tiêu chuẩn kỹ thuật cao, dẫn đến sự phụ thuộc lớn vào nguồn nhập khẩu từ Trung Quốc – quốc gia có công nghệ sản xuất tiên tiến và giá thành cạnh tranh.
Hiệp định ACFTA với các cam kết cắt giảm thuế quan sâu rộng đã tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp thương mại Việt Nam tối ưu hóa chi phí đầu vào. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Kiều Anh tại Trường Đại học Thương Mại tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của hiệp định này đối với hoạt động kinh doanh thực tế tại Công ty TNHH Lưới Địa Kỹ Thuật Đông Sơn.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động nhập khẩu và các cam kết cơ bản trong Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA).
- Phân tích và đánh giá thực trạng ảnh hưởng của Hiệp định ACFTA đến hoạt động nhập khẩu các sản phẩm lưới địa kỹ thuật từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Lưới Địa Kỹ Thuật Đông Sơn giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2024.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa cơ hội, hạn chế thách thức từ Hiệp định ACFTA, nâng cao hiệu quả nhập khẩu và năng lực cạnh tranh.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động nhập khẩu, Hiệp định ACFTA và thực trạng tác động của hiệp định này đến hoạt động nhập khẩu sản phẩm lưới địa kỹ thuật từ Trung Quốc của Công ty TNHH Lưới Địa Kỹ Thuật Đông Sơn. Phạm vi nghiên cứu về không gian được giới hạn tại Công ty TNHH Lưới Địa Kỹ Thuật Đông Sơn (quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội); phạm vi thời gian tập trung vào chuỗi dữ liệu thứ cấp giai đoạn từ năm 2020 đến quý 1/2024 (cùng các báo cáo tài chính cập nhật đến 6 tháng đầu năm 2024).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận về thương mại quốc tế và các văn bản pháp luật hiện hành. Về mặt khái niệm, nhập khẩu được xác định theo Khoản 2 Điều 28 Luật Thương mại 2005 và quy định của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO, RM số 28/04 năm 2004). Các hình thức nhập khẩu chủ yếu được phân tích bao gồm: nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu, tạm nhập tái xuất và nhập khẩu gia công.
Hệ thống khung pháp lý và chính sách thương mại được tác giả khai thác gồm:
- Các văn bản của Hiệp định ACFTA: Hiệp định khung về Hợp tác Kinh tế Toàn diện (2002), Hiệp định Thương mại Hàng hóa (2005), Nghị định thư sửa đổi (2015/2016).
- Biểu thuế ưu đãi đặc biệt: Nghị định số 153/2017/NĐ-CP (áp dụng giai đoạn 2018–2022) và Nghị định số 118/2022/NĐ-CP (áp dụng giai đoạn 2022–2027) của Chính phủ, quy định thuế suất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt ACFTA đối với các mặt hàng lưới địa kỹ thuật (thuộc nhóm HS 3926.90) ở mức 0% theo Thông tư số 36/2019/TT-BTC.
- Quy tắc xuất xứ hàng hóa: Thông tư số 36/2010/TT-BCT, Thông tư số 12/2019/TT-BCT của Bộ Công Thương và Thông tư số 38/2018/TT-BTC của Bộ Tài chính quy định về Giấy chứng nhận xuất xứ C/O mẫu E bản giấy, tiêu chí Hàm lượng giá trị khu vực (RVC $\ge$ 40% trị giá FOB), tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa (CTH) và quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR theo phiên bản HS 2017).
- Quy chuẩn kỹ thuật áp dụng cho sản phẩm: TCVN 10335:2014 (độ bền kéo 20–200 kN/m, độ giãn dài dưới 15%), QCVN 16:2019/BXD của Bộ Xây dựng và tiêu chuẩn thử nghiệm cơ học quốc tế ASTM D6637 (độ giãn dài 10%–20%).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ Báo cáo tài chính, báo cáo nhập khẩu của Phòng Kế toán – Tài chính, Phòng Thu mua, Phòng Kinh doanh của Công ty Đông Sơn; số liệu xuất nhập khẩu của Tổng cục Hải quan, Trademap.org và Trung tâm WTO thuộc VCCI. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn, trao đổi trực tiếp với cán bộ quản lý và nhân viên công ty. Tác giả sử dụng các phương pháp phân tích số liệu thống kê mô tả, so sánh đối chiếu theo chuỗi thời gian, phân tích tỷ trọng cơ cấu nhằm lượng hóa ảnh hưởng của chính sách thuế quan và quy tắc xuất xứ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương 1 tiến hành tổng thuật 5 công trình khoa học tiêu biểu trong và ngoài nước liên quan đến tác động của ACFTA:
- Le Thi Mai Anh (2012): Đánh giá lợi ích giảm thuế và áp lực cạnh tranh của hàng hóa Trung Quốc đối với thương mại Việt Nam.
- Nguyễn Hồng Thu (2009): Phân tích cơ hội gia tăng xuất khẩu và thách thức nhập siêu từ thị trường Trung Quốc.
- Changze Wang (2018): Phân tích hiệu ứng thương mại và sự mất cân đối cán cân thương mại giữa Trung Quốc và các nước thành viên ASEAN.
- Vũ Thị Thanh Xuân (2004): Nghiên cứu các vấn đề điều chỉnh chính sách và thu hút FDI của Việt Nam khi gia nhập ACFTA.
- Linh T. Huynh (2021): Ứng dụng mô hình trọng lực (Gravity Model) chứng minh hiệu ứng tạo lập thương mại trong ngành trái cây dưới tác động của ACFTA.
Từ việc tổng kết các công trình trên, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các tài liệu trước đây chủ yếu tiếp cận ở góc độ kinh tế vĩ mô hoặc ngành nông nghiệp, chưa có đề tài nào đi sâu nghiên cứu tác động của ACFTA đối với hoạt động nhập khẩu vật liệu xây dựng kỹ thuật cao (cụ thể là lưới địa kỹ thuật) từ góc độ vi mô tại một doanh nghiệp thương mại cụ thể.
Chương 2: Cơ sở lý luận về nhập khẩu và Hiệp định thương mại tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA)
Chương này làm rõ hệ thống lý luận về hoạt động nhập khẩu và các nhóm nhân tố tác động:
- Nhóm nhân tố bên ngoài: Quan hệ ngoại giao – kinh tế song phương Việt – Trung; tăng trưởng kinh tế và tốc độ đô thị hóa; môi trường pháp lý trong nước (Nghị định 63/2018/NĐ-CP về đối tác công tư PPP, Nghị định 187/2013/NĐ-CP, Nghị định 15/2021/NĐ-CP về quản lý chất lượng công trình); sự phát triển công nghệ sản xuất của Trung Quốc (công nghệ sợi thủy tinh FRP, sợi polyester, công nghệ in 3D).
- Nhóm nhân tố bên trong: Năng lực tài chính, trình độ chuyên môn của nguồn nhân lực, năng lực cạnh tranh và hệ thống kho bãi, cơ sở vật chất của doanh nghiệp.
Về lộ trình cam kết ACFTA: Việt Nam đã hoàn thành xóa bỏ thuế quan đối với 90% dòng thuế thông thường từ năm 2015–2018. Mức thuế MFN đối với lưới địa kỹ thuật từ 5%–15% đã giảm về 0% theo C/O form E. Kim ngạch nhập khẩu lưới địa kỹ thuật của Việt Nam từ Trung Quốc giai đoạn 2019–2023 tăng trưởng đều đặn từ 1,32 tỷ USD lên 4,02 tỷ USD (theo Trademap.org). Tác giả xác lập khung phân tích ảnh hưởng của ACFTA gồm 4 khía cạnh: tận dụng ưu đãi thuế quan; nâng cao chất lượng sản phẩm; mở rộng và đa dạng hóa nguồn hàng; nâng cao năng lực cạnh tranh.
| Tiêu chí |
Trước khi áp dụng ACFTA |
Khi thực thi đầy đủ ACFTA |
| Thuế suất nhập khẩu |
Áp dụng thuế MFN từ 5% – 15% |
Thuế suất ưu đãi 0% (với C/O form E) |
| Chứng nhận xuất xứ |
C/O tiêu chuẩn thông thường |
C/O form E bản giấy (RVC $\ge$ 40% hoặc CTH) |
| Kim ngạch nhập khẩu của VN từ TQ |
1,32 tỷ USD (năm 2019) |
4,02 tỷ USD (năm 2023) |
| Cơ cấu chất lượng sản phẩm |
Sản phẩm truyền thống, độ bền cơ bản |
Gần 50% là cốt sợi thủy tinh và cốt sợi polyester cao cấp |
Chương 3: Thực trạng ảnh hưởng của Hiệp định ACFTA đến nhập khẩu các sản phẩm lưới địa kỹ thuật từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Lưới Địa Kỹ Thuật Đông Sơn
Công ty TNHH Lưới Địa Kỹ Thuật Đông Sơn được thành lập ngày 16/10/2018 với vốn điều lệ ban đầu 5 tỷ VNĐ, sau đó tăng lên 12,17 tỷ VNĐ. Cơ cấu nhân sự năm 2024 gồm 48 người (81,2% trình độ đại học/sau đại học; 62,5% ở độ tuổi 18–35). Kết quả tài chính và kinh doanh của doanh nghiệp qua các năm ghi nhận sự tăng trưởng rõ nét:
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
6 tháng đầu năm 2024 |
| Tổng tài sản (tỷ VNĐ) |
7,08 |
9,45 |
12,16 |
13,38 |
| Vốn chủ sở hữu (tỷ VNĐ) |
5,31 |
6,12 |
6,83 |
7,63 |
| Hệ số thanh toán ngắn hạn |
3,60 |
2,39 |
2,61 |
2,68 |
| Doanh thu thuần (tỷ VNĐ) |
6,56 |
10,72 |
17,85 |
14,73 |
| Tổng chi phí (tỷ VNĐ) |
5,92 |
8,36 |
14,28 |
11,80 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ VNĐ) |
0,57 |
1,89 |
2,84 |
2,49 |
Hoạt động nhập khẩu lưới địa kỹ thuật của công ty phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc với tỷ trọng kim ngạch tăng từ 44,4% (2021) lên 46,35% (2022) và đạt 49,45% (2023), chiếm xấp xỉ 79% tổng lượng lưới địa kỹ thuật nhập khẩu. Các đối tác cung ứng lớn tại Trung Quốc gồm: Công ty TNHH Great Vision Composites (Jiangsu), Công ty TNHH Shandong Hock Mining Engineering, và Công ty TNHH Yixing Shenzhou Earth Working Material. Các thị trường khác có sự biến động: nhập khẩu từ Đài Loan và Hàn Quốc duy trì ổn định; trong khi thị trường Nga giảm từ 11,65% (2021) xuống 6,2% (2023) do xung đột Nga – Ukraine, và Israel giảm từ 11% (2022) xuống 7,5% (2023) do xung đột quân sự tại Trung Đông.
Về cơ cấu chủng loại hàng hóa nhập khẩu giai đoạn 2021–2023:
- Tổng kim ngạch nhập khẩu của công ty tăng từ 2,58 tỷ VNĐ (2021) lên 8,54 tỷ VNĐ (2023).
- Lưới địa kỹ thuật sợi thủy tinh chiếm tỷ trọng cao nhất: từ 765,23 triệu VNĐ (29,7%) năm 2021 lên 1,67 tỷ VNĐ năm 2022 và đạt 2,91 tỷ VNĐ (34,2%) năm 2023.
- Ống nhựa HDPE đứng thứ hai: tăng từ 391,25 triệu VNĐ (15,2%) năm 2021 lên 1,47 tỷ VNĐ (17,3%) năm 2023.
- Các sản phẩm khác: Lưới địa kỹ thuật PP/PET (12,7% năm 2023), Ô ngăn hình mạng Neoweb – Neology (8,9% năm 2023), Lưới thép xoắn gia cường (7,8% năm 2023), Ô ngăn hình mạng Neoweb – Geostep (6,2% năm 2023), Màng chống thấm HDPE (6,1% năm 2023) và Vải địa kỹ thuật.
Mức giá nhập khẩu các dòng sản phẩm từ Trung Quốc rất cạnh tranh: lưới sợi thủy tinh 50/50 khoảng 23.000 VNĐ/$\text{m}^2$, loại 150/150 khoảng 40.000 VNĐ/$\text{m}^2$, lưới PET 200/50 khoảng 50.000 VNĐ/$\text{m}^2$, và PET 400/50 khoảng 98.000 VNĐ/$\text{m}^2$. Việc áp dụng thuế suất 0% từ C/O mẫu E giúp doanh nghiệp tiết kiệm 5%–15% giá vốn, nâng cao biên lợi nhuận và gia tăng vị thế cạnh tranh trong các gói thầu cung cấp vật tư hạ tầng.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp tận dụng ảnh hưởng tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của Hiệp định ACFTA
Dựa trên thực trạng, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp cho Công ty Đông Sơn và kiến nghị với cơ quan quản lý:
Giải pháp đối với doanh nghiệp:
- Mở rộng mạng lưới tìm kiếm các nhà cung ứng uy tín mới tại Trung Quốc nhằm chủ động nguồn hàng và đa dạng hóa chủng loại sản phẩm.
- Tối ưu hóa quy trình kiểm soát chứng từ C/O form E, nâng cao khả năng quản trị rủi ro biến động giá nguyên liệu và chi phí logistics quốc tế.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua chính sách giá linh hoạt, nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn thi công lắp đặt cho nhà thầu.
- Đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ của đội ngũ nhân sự Phòng Thu mua và Phòng Kinh doanh về pháp luật ngoại thương, kỹ năng đàm phán hợp đồng và quy tắc xuất xứ FTA.
Kiến nghị đối với cơ quan nhà nước:
- Đối với Nhà nước: Tiếp tục duy trì ổn định chính sách đầu tư công, hoàn thiện hành lang pháp lý về hợp tác công tư (PPP).
- Đối với Tổng cục Hải quan: Hiện đại hóa thủ tục thông quan điện tử, rút ngắn thời gian kiểm tra chuyên ngành và hỗ trợ giải quyết vướng mắc về tính hợp lệ của C/O mẫu E.
- Đối với Bộ Công Thương: Tăng cường các chương trình phổ biến cập nhật lộ trình cam kết ACFTA, cảnh báo sớm rào cản kỹ thuật và hỗ trợ doanh nghiệp kết nối giao thương.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống dữ liệu thực tế về thị trường lưới địa kỹ thuật trong khuôn khổ thực thi ACFTA. Kết quả nghiên cứu làm rõ:
- Tác động trực tiếp của mức thuế suất ưu đãi đặc biệt 0% (so với mức 5%–15% của thuế MFN) đến sự tăng trưởng kim ngạch nhập khẩu của Công ty Đông Sơn từ 2,58 tỷ VNĐ (2021) lên 8,54 tỷ VNĐ (2023).
- Vai trò chi phối của thị trường Trung Quốc (chiếm 49,45% kim ngạch nhập khẩu năm 2023 và 79% cơ cấu lưới địa kỹ thuật của doanh nghiệp) nhờ lợi thế giá cả (23.000 – 98.000 VNĐ/$\text{m}^2$) và sự ổn định về tiêu chuẩn kỹ thuật (TCVN 10335:2014, ASTM D6637).
- Đóng góp khoa học của khóa luận là việc bổ sung dữ liệu phân tích thực chứng ở cấp độ doanh nghiệp thương mại vi mô, chứng minh mối quan hệ giữa ưu đãi thuế quan từ hiệp định thương mại tự do và chiến lược đa dạng hóa sản phẩm kỹ thuật cao của doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài xuất phát từ phạm vi khảo sát: nghiên cứu chỉ tập trung vào một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Lưới Địa Kỹ Thuật Đông Sơn) với quy mô vốn vừa và nhỏ, do đó tính đại diện cho toàn ngành vật liệu xây dựng chưa bao quát toàn diện. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên thống kê mô tả và đối chiếu dữ liệu thứ cấp, chưa xây dựng mô hình kinh tế lượng hồi quy để lượng hóa chính xác mức độ tác động biên của thuế quan đến giá trị nhập khẩu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên quy mô nhiều doanh nghiệp nhập khẩu vật liệu xây dựng tại Việt Nam, kết hợp phương pháp mô hình hóa kinh tế lượng để phân tích các yếu tố phi thuế quan và rào cản kỹ thuật trong các hiệp định thương mại thế hệ mới.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Logistics – Quản lý chuỗi cung ứng. Tài liệu cung cấp những căn cứ thực tế có giá trị tham khảo cao tại Chương 2 và Chương 3:
- Hướng dẫn chi tiết việc áp dụng biểu thuế ưu đãi theo Nghị định số 118/2022/NĐ-CP và kiểm tra tính hợp lệ của Giấy chứng nhận xuất xứ C/O mẫu E.
- Quy trình đối chiếu tiêu chuẩn kỹ thuật (TCVN, QCVN, ASTM) đối với hàng hóa nhập khẩu nhóm HS 3926.90.
- Số liệu chi tiết về cơ cấu tài chính, tỷ trọng chi phí và danh mục sản phẩm của doanh nghiệp thương mại vật liệu kỹ thuật.
Câu hỏi thường gặp
1. Mức thuế suất nhập khẩu ưu đãi theo ACFTA đối với các sản phẩm lưới địa kỹ thuật từ Trung Quốc là bao nhiêu?
Theo cam kết của Việt Nam trong ACFTA và các Nghị định số 153/2017/NĐ-CP, Nghị định số 118/2022/NĐ-CP, thuế suất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt đối với các sản phẩm lưới địa kỹ thuật (thuộc nhóm HS 3926.90) là 0% khi hàng hóa có Giấy chứng nhận xuất xứ C/O mẫu E hợp lệ, giảm mạnh so với mức thuế MFN từ 5% đến 15%.
2. Thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong cơ cấu nhập khẩu của Công ty Đông Sơn giai đoạn 2021–2023?
Kim ngạch nhập khẩu từ Trung Quốc của Công ty Đông Sơn chiếm tỷ trọng dẫn đầu và tăng liên tục qua các năm: đạt 44,4% (năm 2021), 46,35% (năm 2022) và 49,45% (năm 2023), chiếm xấp xỉ 79% tổng nguồn cung lưới địa kỹ thuật của doanh nghiệp.
3. Kết quả kinh doanh và doanh thu thuần của Công ty Đông Sơn giai đoạn 2021 – 6 tháng đầu năm 2024 đạt bao nhiêu?
Doanh thu thuần của công ty tăng từ 6,56 tỷ VNĐ (năm 2021) lên 10,72 tỷ VNĐ (năm 2022), đạt 17,85 tỷ VNĐ (năm 2023) và đạt 14,73 tỷ VNĐ trong 6 tháng đầu năm 2024. Lợi nhuận sau thuế tương ứng đạt 0,57 tỷ VNĐ (2021), 1,89 tỷ VNĐ (2022), 2,84 tỷ VNĐ (2023) và 2,49 tỷ VNĐ (6 tháng đầu năm 2024).
4. Sản phẩm nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong danh mục nhập khẩu của Công ty Đông Sơn?
Lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh (Fiberglass) là sản phẩm nhập khẩu chủ lực, chiếm tỷ trọng cao nhất trong danh mục hàng hóa của công ty (gần 30% đến 34,2% tổng giá trị nhập khẩu), tăng từ 765,23 triệu VNĐ năm 2021 lên 2,91 tỷ VNĐ năm 2023.
5. Sản phẩm lưới địa kỹ thuật nhập khẩu từ Trung Quốc phải đáp ứng những tiêu chuẩn kỹ thuật nào tại Việt Nam?
Sản phẩm phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật gồm: Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 10335:2014 (độ bền kéo 20–200 kN/m, độ giãn dài dưới 15%), Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 16:2019/BXD của Bộ Xây dựng về chất lượng vật liệu xây dựng, và tiêu chuẩn kiểm tra cơ học quốc tế ASTM D6637 (độ giãn dài giới hạn từ 10%–20%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Kiều Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về tác động của Hiệp định ACFTA đối với hoạt động nhập khẩu lưới địa kỹ thuật tại Công ty TNHH Lưới Địa Kỹ Thuật Đông Sơn. Thông qua nguồn dữ liệu chi tiết giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2024, đề tài chứng minh việc tận dụng thuế suất ưu đãi 0% và quy tắc xuất xứ C/O form E đã trực tiếp thúc đẩy tăng trưởng quy mô kinh doanh và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo cụ thể cho hoạt động thương mại quốc tế ngành vật liệu xây dựng kỹ thuật.