Luận Án Tiến Sĩ: Tác Động Của Hạn Hán Đến Quản Lý Và Sử Dụng Đất Trồng Lúa Ở Huyện Hòa Vang, Đà Nẵng

Luận án tiến sĩ phân tích ảnh hưởng của hạn hán đến quản lý và sử dụng đất trồng lúa tại huyện Hòa Vang, Đà Nẵng, đề xuất giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

222
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

1.2. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN

1.3. NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI

2. TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

2.1.1. Các vấn đề liên quan đến hạn hán

2.1.1.1. Khái niệm hạn hán

3. CƠ SỞ THỰC TIỄN CỦA CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

4. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM

5. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

5.1. PHẠM VI, ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

5.1.1. Phạm vi nghiên cứu

5.1.2. Đối tượng nghiên cứu

5.2. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

5.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

5.3.1. Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp

5.3.2. Phương pháp thu thập số liệu sơ cấp

5.3.3. Phương pháp khảo sát thực địa

5.3.4. Phương pháp ứng dụng viễn thám

5.3.5. Phương pháp ứng dụng GIS

5.3.6. Phương pháp đánh giá hạn hán

5.3.7. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu

5.4. Khung nghiên cứu của đề tài

6. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

6.1. ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI VÀ CƠ CẤU SỬ DỤNG ĐẤT CỦA HUYỆN HÒA VANG

6.1.1. Điều kiện tự nhiên

6.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội huyện Hòa Vang

6.1.3. Cơ cấu sử dụng đất của huyện Hòa Vang

6.2. BIẾN ĐỘNG DIỆN TÍCH ĐẤT TRỒNG LÚA TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN HÒA VANG GIAI ĐOẠN 1997-2016

6.2.1. Bản đồ hiện trạng đất trồng lúa năm 1997 và 2016 của huyện Hòa Vang

6.2.2. Biến động diện tích đất trồng lúa giai đoạn 1997-2016 trên địa bàn huyện Hòa Vang

6.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến biến động đất trồng lúa tại huyện Hòa Vang

6.3. THỰC TRẠNG HẠN HÁN TRÊN DIỆN TÍCH ĐẤT TRỒNG LÚA TẠI HUYỆN HÒA VANG

6.3.1. Mức hạn hán dựa trên chỉ số chuẩn hóa giáng thủy giai đoạn 1997-2016

6.3.2. Hệ thống nguồn nước mặt và các hình thức tưới cho diện tích đất trồng lúa

6.4. ẢNH HƯỞNG CỦA HẠN HÁN ĐẾN QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG ĐẤT TRỒNG LÚA TẠI HUYỆN HÒA VANG

6.4.1. Ảnh hưởng của hạn hán đến quản lý đất trồng lúa tại huyện Hòa Vang

6.4.2. Ảnh hưởng của hạn hán đến sử dụng đất trồng lúa tại huyện Hòa Vang

6.4.3. Mô phỏng ảnh hưởng của hạn hán trên đất trồng lúa đến năm 2035 tại huyện Hòa Vang

6.5. ĐỀ XUẤT MỘT SỐ GIẢI PHÁP THÍCH ỨNG VỚI HẠN HÁN TRONG QUẢN LÝ VÀ SỬ DỤNG ĐẤT TRỒNG LÚA TẠI HUYỆN HÒA VANG

6.5.1. Phân tích các giải pháp thích ứng với hạn hán trong quản lý và sử dụng đất trồng lúa được áp dụng tại huyện Hòa Vang

6.5.2. Đề xuất các giải pháp thích ứng với hạn hán trong quản lý và sử dụng đất trồng lúa

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hạn Hán Hòa Vang Ảnh Hưởng Đến Đất Lúa

Hạn hán là một vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt là đối với các khu vực phụ thuộc vào nông nghiệp như Hòa Vang, Đà Nẵng. Theo Eric J. Gustafson và Brian R. Sturtevant (2013), hạn hán chịu tác động trực tiếp và mạnh mẽ nhất bởi biến đổi khí hậu. Tình hình hạn hán trên thế giới ngày càng trở nên nghiêm trọng hơn, ảnh hưởng đến nhiều ngành, trong đó có sản xuất lúa. Việc hiểu rõ và quản lý quản lý đất trồng lúa trong bối cảnh hạn hán là vô cùng quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực và sinh kế của người dân. Nghiên cứu của Vera Potop và cs (2010) và Wilhite D. (2000) chỉ rõ trong những thập niên gần đây, tình hình hạn hán trên thế giới đã trở nên nghiêm trọng hơn do sự thay đổi của thời tiết, khí hậu. Việt Nam xếp thứ bảy về rủi ro khí hậu dài hạn, số ngày nắng nóng có xu thế tăng, đặc biệt ở Bắc Trung Bộ và Nam Trung Bộ.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý đất trồng lúa bền vững

Việc quản lý đất trồng lúa một cách bền vững không chỉ đảm bảo năng suất mà còn giúp bảo vệ tài nguyên nước và giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Cần có các chính sách và biện pháp hỗ trợ nông dân để thích ứng với hạn hán. Trên phạm vi toàn cầu, sự suy giảm ngày càng tăng diện tích đất trồng lúa và sự gia tăng xu hướng này ở các khu vực đô thị và ven đô có thể ảnh hưởng đến an ninh lương thực toàn cầu và việc tự cung tự cấp lương thực cho khu vực đô thị [63]. Giám sát diện tích đất trồng lúa có ý nghĩa rất quan trọng vì các số liệu này có thể hỗ trợ được cho các chính sách an ninh lương thực.

1.2. Mối liên hệ giữa hạn hán và an ninh lương thực tại Đà Nẵng

Hạn hán gây ảnh hưởng trực tiếp đến sản xuất lúa, làm giảm năng suất và thậm chí gây mất mùa. Điều này đe dọa đến an ninh lương thực của địa phương, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn như Hòa Vang. Đà Nẵng cần chủ động xây dựng các giải pháp ứng phó với biến đổi khí hậu, trong đó có hạn hán, để bảo vệ sản xuất lúa. Việc giám sát diện tích đất trồng lúa với các khảo sát dựa trên cách tiếp cận truyền thống thường tiêu tốn thời gian, lao động và cũng đòi hỏi nguồn tài chính khổng lồ cho việc huy động nguồn lực [128], trong khi công nghệ viễn thám và GIS ngày càng được áp dụng rộng rãi để cung cấp dữ liệu về diện tích đất trồng lúa ở nhiều quy mô không gian với tài chính, thời gian và nguồn nhân lực ít hơn nhiều [108].

II. Thách Thức Thực Trạng Hạn Hán Đà Nẵng và Ảnh Hưởng

Hòa Vang, huyện duy nhất của Đà Nẵng có diện tích đất nông nghiệp lớn, đang đối mặt với tình trạng thiếu nước tưới nghiêm trọng do hạn hán. Diện tích đất trồng lúa có xu hướng giảm, gây ảnh hưởng đến sinh kế của người dân. Cần đánh giá chính xác mức độ ảnh hưởng của hạn hán để có các giải pháp ứng phó kịp thời. Vào mùa khô trên địa bàn huyện thường xảy ra hiện tượng khô hạn, thiếu nước phục vụ sản xuất lúa gây ảnh hưởng không nhỏ đến sử dụng đất trồng lúa và sinh kế của người dân nơi đây. Mặc dù là một huyện thuộc thành phố trực thuộc Trung ương, với tốc đô đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, nhưng phần lớn người dân nơi đây vẫn sống chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp.

2.1. Nguyên nhân dẫn đến hạn hán tại huyện Hòa Vang

Các yếu tố như biến đổi khí hậu, khai thác nước quá mức, và hệ thống tưới tiêu chưa hiệu quả là những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng hạn hán tại Hòa Vang. Cần có các nghiên cứu sâu hơn để xác định rõ các yếu tố này và có các biện pháp khắc phục phù hợp. Việc sản xuất lúa là hoạt động đã gắn bó với họ từ bao đời nay, chính vì vậy việc chuyển đổi diện tích đất trồng lúa sang sử dụng vào các mục đích khác sẽ là thách thức lớn không chỉ đối với người nông dân mà ngay cả đối với các ban ngành liên quan.

2.2. Tác động của hạn hán đến năng suất lúa và thu nhập của nông dân

Hạn hán làm giảm năng suất lúa, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và đời sống của nông dân. Nhiều hộ gia đình phải đối mặt với tình trạng thiếu lương thực và nợ nần. Cần có các chính sách hỗ trợ để giúp nông dân vượt qua khó khăn. Chính vì vậy, trong phương án quy hoạch sử dụng đất của huyện Hòa Vang đến năm 2020, diện tích đất trồng lúa trên địa bàn huyện chỉ giảm nhẹ, giữ ở mức 3004,1 ha [58].

III. Giải Pháp Biện Pháp Ứng Phó Hạn Hán Cho Đất Lúa Hiệu Quả

Để ứng phó với hạn hán, cần áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp, bao gồm xây dựng hệ thống tưới tiêu tiết kiệm nước, sử dụng giống lúa chịu hạn, và áp dụng các kỹ thuật canh tác tiên tiến. Ngoài ra, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các ban ngành và người dân. Trước thực trạng đó, việc đánh giá mô phỏng ảnh hưởng của hạn hán đến biến động sử dụng đất trồng lúa trên địa bàn huyện Hòa Vang là việc làm cần thiết và có tính chiến lược, góp phần thực hiện Chương trình mục tiêu quốc gia ứng phó với biến đổi khí hậu theo Quyết định số 158/2008/QĐ-TTg đã được Thủ tướng chính phủ phê duyệt ngày 02/12/2008 [6] và Chỉ thị 04/CT-TTg của Thủ tướng Chính phủ ngày 4/2/2016 về việc thực hiện các biện pháp cấp bách phòng chống hạn và xâm nhập mặn [11].

3.1. Xây dựng và nâng cấp hệ thống nguồn nước tưới tiêu

Đầu tư vào xây dựng và nâng cấp hệ thống nguồn nước tưới tiêu, bao gồm hồ chứa, kênh mương, và hệ thống bơm nước, là một giải pháp quan trọng để đảm bảo nguồn nước cho sản xuất lúa trong mùa khô. Cần ưu tiên các công trình tưới tiêu tiết kiệm nước. Trên cơ sở đó, có thể đề xuất các giải pháp thích ứng với hạn hán trong quá trình quản lýsử dụng đất trồng lúa, nhằm hỗ trợ cho các bên liên quan trong quá trình ra quyết định lập kế hoạch sử dụng đất, xây dựng phương án quy hoạch sử dụng đất, đặc biệt là người nông dân có thể chủ động và thích ứng tốt hơn trong quá trình sử dụng đất trồng lúa.

3.2. Phát triển và sử dụng giống lúa chịu hạn

Nghiên cứu và phát triển các giống lúa chịu hạn có khả năng sinh trưởng và phát triển tốt trong điều kiện thiếu nước. Hỗ trợ nông dân tiếp cận và sử dụng các giống lúa này để giảm thiểu thiệt hại do hạn hán. Theo Tsakiris và cs (2007) [135], hạn hán là một phần tự nhiên của khí hậu có thể xảy ra ở hầu hết tất cả các vùng khí hậu, với các đặc tính của hạn biến đổi đáng kể từ vùng này sang vùng khác. Hạn hán là hiện tượng có tính chất tái lặp và ảnh hưởng mạnh mẽ đến nhiều ngành, nhiều lĩnh vực khác nhau.

IV. Ứng Dụng GIS Viễn Thám Đánh Giá Hạn Hán Hòa Vang

Ứng dụng công nghệ GIS và viễn thám giúp đánh giá và giám sát hạn hán một cách hiệu quả. Các công cụ này cung cấp thông tin chính xác về diện tích đất trồng lúa bị ảnh hưởng, mức độ thiếu nước, và tình trạng cây trồng. Kết quả của việc ứng dụng GIS và viễn thám này hỗ trợ cho việc ra quyết định và triển khai các biện pháp ứng phó kịp thời. Theo Heim (2002) [124], hạn hán có thể được định nghĩa là thời kỳ có thời tiết khô một cách bất thường dẫn đến sự thay đổi của lớp thảm thực vật. Trong khi đó, theo Hossein Soleimani và cs (2013) [94] hạn hán là trạng thái mà thời tiết mất cân bằng nước tạm thời do lượng mưa suy giảm liên tục và kéo dài trong khoảng thời gian nhất định, sự xuất hiện của hạn hán là rất khó, thậm chí không thể dự báo trước chính xác được.

4.1. Sử dụng GIS để phân tích và hiển thị dữ liệu về hạn hán

GIS cho phép phân tích và hiển thị dữ liệu về lượng mưa, nhiệt độ, và độ ẩm đất, giúp xác định các khu vực bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi hạn hán. Bản đồ GIS cung cấp thông tin trực quan và dễ hiểu cho các nhà quản lý và người dân. Theo cách tiếp cận từ góc độ quản lý tài nguyên nước, hạn hán là tình trạng suy giảm nghiêm trọng sự sẵn có của nguồn nước (so với tình trạng bình thường), kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể ở một vùng nhất định theo Rossi G. (1993) [140] hạn hán là đặc điểm tự nhiên của khí hậu và xảy ra ở hầu hết các vùng khí hậu với tần suất, mức độ và khoảng thời gian kéo dài khác nhau.

4.2. Viễn thám giám sát tình trạng đất trồng lúa trong mùa hạn hán

Ảnh vệ tinh và máy bay không người lái (drone) cung cấp thông tin về tình trạng đất trồng lúa, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu thiếu nước và ảnh hưởng của hạn hán đến cây trồng. Thông tin này được sử dụng để đánh giá thiệt hại và lập kế hoạch cứu trợ. Theo tác giả Wilhite (2000) [141], hạn hán khác với các thảm họa tự nhiên khác theo các khía cạnh quan trọng sau: - Không tồn tại một định nghĩa chung về hạn hán. - Hạn hán có sự khởi đầu chậm, là hiện tượng xảy ra từ từ, dẫn đến khó có thể xác định được...

V. Nghiên Cứu Phân Tích Ảnh Hưởng Hạn Hán Đến Quản Lý Đất

Nghiên cứu sâu về ảnh hưởng hạn hán đến nông nghiệp nói chung và quản lý đất trồng lúa nói riêng, đặc biệt tại Hòa Vang, Đà Nẵng. Cần phân tích các khía cạnh kinh tế, xã hội, và môi trường để có cái nhìn toàn diện về vấn đề. Từ đó đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp. Đồng thời kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng để thu thập thông tin chi tiết từ các bên liên quan.

5.1. Đánh giá tác động của biến đổi khí hậu tới sản xuất lúa Hòa Vang

Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất và cường độ hạn hán, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất lúa tại Hòa Vang. Cần đánh giá chi tiết tác động của biến đổi khí hậu để có các giải pháp ứng phó phù hợp và chủ động. Nghiên cứu xem xét tác động của sự thay đổi lượng mưa và nhiệt độ đến năng suất lúa, các biện pháp quản lý nguồn nướcsử dụng đất hiệu quả.

5.2. Phân tích kinh tế nông nghiệp Hòa Vang trong bối cảnh hạn hán

Phân tích chi tiết kinh tế nông nghiệp Hòa Vang trong bối cảnh hạn hán, bao gồm chi phí sản xuất, giá bán, và lợi nhuận của nông dân. Nghiên cứu này xem xét ảnh hưởng của hạn hán đến thu nhập, việc làm, và đời sống của cộng đồng nông thôn. Từ đó đưa ra các giải pháp hỗ trợ tài chính và kỹ thuật giúp nông dân thích ứng với tình hình mới. Điều này là rất quan trọng để đưa ra những biện pháp hỗ trợ người nông dân hiệu quả nhất.

VI. Tương Lai Canh Tác Lúa Bền Vững Thích Ứng Biến Đổi Khí Hậu

Để đảm bảo an ninh lương thực trong tương lai, cần xây dựng một nền nông nghiệp bền vững có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu. Điều này đòi hỏi sự đổi mới trong công nghệ canh tác, quản lý nguồn nước, và chính sách hỗ trợ. Cần có sự tham gia tích cực của cả cộng đồng để đạt được mục tiêu này.

6.1. Phát triển nông nghiệp thông minh ứng phó hạn hán

Nông nghiệp thông minh sử dụng công nghệ để tối ưu hóa sản xuất lúa và giảm thiểu tác động của hạn hán. Các giải pháp bao gồm tưới tiêu tự động, sử dụng cảm biến để theo dõi độ ẩm đất, và ứng dụng phân bón thông minh. Điều này góp phần vào mục tiêu phát triển kinh tế bền vững trong tương lai.

6.2. Chính sách hỗ trợ nông dân Hòa Vang thích ứng biến đổi khí hậu

Chính phủ và các tổ chức phi chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ nông dân Hòa Vang thích ứng với biến đổi khí hậu, bao gồm cung cấp thông tin về dự báo thời tiết, hỗ trợ tài chính để đầu tư vào công nghệ, và đào tạo kỹ năng canh tác mới. Cần tăng cường các biện pháp để giảm thiểu những thiệt hại trong tương lai.

01/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Theo tác giả Eric J. Gustafson và Brian R. Sturtevant (2013) [85] hạn hán là một hiện tƣợng chịu tác động trực tiếp nhất và mạnh mẽ nhất bởi biến đổi khí hậu. Trong nghiên cứu của Vera Potop và cs (2010) [138] và Wilhite D.

(2000) [141] đã chỉ rõ nhiều nghiên cứu cho thấy trong những thập niên gần đây, tình hình hạn hán trên thế giới đã trở nên nghiêm trọng hơn do sự thay đổi của thời tiết, khí hậu. Trong tài liệu ―Chỉ số rủi ro khí hậu toàn cầu 2015‖ của Kreft S. (2013) và (2017) [107], [130] chỉ ra rằng Việt Nam xếp thứ bảy về rủi ro khí hậu dài hạn. Số ngày nắng nóng (số ngày nhiệt độ cao nhất Tx ≥ 35oC) có xu thế tăng trên phần lớn cả nƣớc, đặc biệt lớn nhất là ở Bắc Trung Bộ và Nam Trung Bộ.

Hạn hán có thể trở nên khắc nghiệt hơn ở một số vùng do nhiệt độ tăng và khả năng giảm lƣợng mƣa trong mùa khô nhƣ ở Nam Trung Bộ trong mùa xuân và mùa hè [51]. Trong đó, theo Zhai F. (2009) [149] sản xuất nông nghiệp đƣợc coi là một trong những lĩnh vực đƣợc đánh giá dễ bị tổn thƣơng nhất do hạn hán. Sự gia tăng liên tục dân số thế giới đã làm tăng nhu cầu về gạo, đặc biệt là ở các nƣớc đang phát triển, trong đó gạo là một thành phần chính trong chế độ ăn uống hàng ngày [72], [137].

Trên phạm vi toàn cầu, sự suy giảm ngày càng tăng diện tích đất trồng lúa và sự gia tăng xu hƣớng này ở các khu vực đô thị và ven đô có thể ảnh hƣởng đến an ninh lƣơng thực toàn cầu và việc tự cung tự cấp lƣơng thực cho khu vực đô thị [63]. Giám sát diện tích đất trồng lúa có ý nghĩa rất quan trọng vì các số liệu này có thể hỗ trợ đƣợc cho các chính sách an ninh lƣơng thực. Bên cạnh đó, dữ liệu về sự phân bố không gian của cây lúa có tầm quan trọng sống còn trong việc xây dựng các chính sách môi trƣờng nhằm sử dụng và quản lý tài nguyên nƣớc bền vững [74]. Việc giám sát diện tích đất trồng lúa với các khảo sát dựa trên cách tiếp cận truyền thống thƣờng tiêu tốn thời gian, lao động và cũng đòi hỏi nguồn tài chính khổng lồ cho việc huy động nguồn lực [128], trong khi công nghệ viễn thám và GIS ngày càng đƣợc áp dụng rộng rãi để cung cấp dữ liệu về diện tích đất trồng lúa ở nhiều quy mô không gian với tài chính, thời gian và nguồn nhân lực ít hơn nhiều [108].

Công nghệ viễn thám và GIS đƣợc coi là công cụ hiệu quả và cung cấp những dữ liệu cần thiết để hỗ trợ các chính sách nông nghiệp, môi trƣờng và phát triển. Đà Nẵng là một thành phố lớn ven biển nằm trong vùng kinh tế trọng điểm miền Trung, Việt Nam. Kể từ khi trở thành thành phố trực thuộc Trung ƣơng (năm 1997) cho đến nay, Đà Nẵng đã có những bƣớc phát triển nhanh chóng và đƣợc xem là một trong những thành phố có tốc độ đô thị hóa tƣơng đối nhanh và mạnh. Trong những năm gần đây, diện tích đô thị của thành phố Đà Nẵng liên tục mở rộng với tốc độ đô thị hóa cao [16], [42].

Hòa Vang là huyện đất liền duy nhất của thành phố Đà Nẵng, 2 với diện tích đất nông nghiệp chiếm phần lớn so với tổng diện tích tự nhiên. Theo kết quả báo cáo thống kê đất đai trong những năm gần đây cho thấy diện tích đất trồng lúa trên địa bàn huyện có xu hƣớng giảm mạnh [5]. Vào mùa khô trên địa bàn huyện thƣờng xảy ra hiện tƣợng khô hạn, thiếu nƣớc phục vụ sản xuất lúa gây ảnh hƣởng không nhỏ đến sử dụng đất trồng lúa và sinh kế của ngƣời dân nơi đây. Mặc dù là một huyện thuộc thành phố trực thuộc Trung ƣơng, với tốc đô đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, nhƣng phần lớn ngƣời dân nơi đây vẫn sống chủ yếu dựa vào sản xuất nông nghiệp.

Việc sản xuất lúa là hoạt động đã gắn bó với họ từ bao đời nay, chính vì vậy việc chuyển đổi diện tích đất trồng lúa sang sử dụng vào các mục đích khác sẽ là thách thức lớn không chỉ đối với ngƣời nông dân mà ngay cả đối với các ban ngành liên quan. Chính vì vậy, trong phƣơng án quy hoạch sử dụng đất của huyện Hòa Vang đến năm 2020, diện tích đất trồng lúa trên địa bàn huyện chỉ giảm nhẹ, giữ ở mức 3004,1 ha [58]. Trƣớc thực trạng đó, việc đánh giá mô phỏng ảnh hƣởng của hạn hán đến biến động sử dụng đất trồng lúa trên địa bàn huyện Hòa Vang là việc làm cần thiết và có tính chiến lƣợc, góp phần thực hiện Chƣơng trình mục tiêu quốc gia ứng phó với biến đổi khí hậu theo Quyết định số 158/2008/QĐ-TTg đã đƣợc Thủ tƣớng chính phủ phê duyệt ngày 02/12/2008 [6] và Chỉ thị 04/CT-TTg của Thủ tƣớng Chính phủ ngày 4/2/2016 về việc thực hiện các biện pháp cấp bách phòng chống hạn và xâm nhập mặn [11]. Trên cơ sở đó, có thể đề xuất các giải pháp thích ứng với hạn hán trong quá trình quản lý và sử dụng đất trồng lúa, nhằm hỗ trợ cho các bên liên quan trong quá trình ra quyết định lập kế hoạch sử dụng đất, xây dựng phƣơng án quy hoạch sử dụng đất, đặc biệt là ngƣời nông dân có thể chủ động và thích ứng tốt hơn trong quá trình sử dụng đất trồng lúa.

MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI a. Mục tiêu chung Đề tài đƣợc thực hiện với những phƣơng pháp nghiên cứu và cách tiếp cận mới trên thế giới, mục tiêu chung của nghiên cứu này nhằm đánh giá đƣợc thực trạng và ảnh hƣởng của hạn hán đến quản lý và sử dụng đất trồng lúa ở huyện Hòa Vang, thành phố Đà Nẵng. Từ đó, đề xuất một số giải pháp thích ứng với hạn hán trong công tác quản lý và sử dụng đất trồng lúa tại địa bàn nghiên cứu. Mục tiêu cụ thể - Phân tích đƣợc sự thay đổi sử dụng đất trồng lúa ở địa bàn huyện Hòa Vang giai đoạn 1997 - 2016 ứng dụng GIS và viễn thám; - Xác định đƣợc thực trạng hạn hán thông qua chỉ số chuẩn hóa giáng thủy (SPI) và phân bố của hệ thống nguồn nƣớc mặt; 3 - Đánh giá đƣợc ảnh hƣởng của hạn hán đến công tác quản lý và sử dụng đất trồng lúa ở địa bàn nghiên cứu; - Đề xuất đƣợc một số giải pháp thích ứng với hạn hán trong công tác quản lý và sử dụng đất trồng lúa phù hợp với tình hình thực tiễn địa phƣơng.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN a. Ý nghĩa khoa học Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ góp phần bổ sung và hoàn thiện cơ sở lý luận và luận cứ khoa học về đánh giá mức độ hạn hán và ảnh hƣởng của hạn hán đến quản lý và sử dụng đất trồng lúa. Đồng thời, kết quả của công trình nghiên cứu này còn là tài liệu có giá trị cho quá trình học tập, đào tạo và nghiên cứu khoa học của ngành Quản lý đất đai, ngành Nông nghiệp và một số ngành khác có liên quan. Ý nghĩa thực tiễn Trong bối cảnh biến đổi khí hậu gây ảnh hƣởng ngày càng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp, kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ hỗ trợ cho các bên liên quan trong quá trình ra quyết định liên quan đến quản lý đất đai, lập kế hoạch sử dụng đất, xây dựng phƣơng án quy hoạch sử dụng đất, các đề án phát triển sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là giúp ngƣời nông dân chủ động và thích ứng tốt hơn với hạn hán trong quá trình sử dụng đất trồng lúa.

NHỮNG ĐIỂM MỚI CỦA ĐỀ TÀI - Xác định đƣợc 4 yếu tố ảnh hƣởng đến biến động diện tích đất trồng lúa tại huyện Hòa Vang là hạn hán, chính sách quản lý đất trồng lúa, thu nhập và đô thị hóa. Đồng thời xác định đƣợc ảnh hƣởng của hạn hán đến một số nội dung trong công tác quản lý nhà nƣớc về đất trồng lúa; và ảnh hƣởng của hạn hán đến sử dụng đất trồng lúa ở cấp huyện, xã và hộ gia đình theo phân vùng địa hình (miền núi, trung du và đồng bằng). - Chỉ ra đƣợc mức hạn và phân bố của hạn hán về mặt không gian và thời gian trên diện tích đất trồng lúa tại huyện Hòa Vang bằng cách sử dụng kết hợp phƣơng pháp đánh giá hạn hán về mặt khí tƣợng (SPI) với phƣơng pháp ứng dụng GIS và phƣơng pháp ứng dụng viễn thám. - Đề xuất đƣợc các nhóm giải pháp thích ứng với hạn hán trong quá trình quản lý và sử dụng đất trồng lúa phù hợp với thực tiễn địa phƣơng thông qua kết quả phân tích tính khả thi (dựa trên năm tiêu chí: tài chính, kỹ thuật, lao động, quản lý và hƣởng lợi) của các giải pháp thích ứng với hạn hán hán đang áp dụng tại huyện.

TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các vấn đề liên quan đến hạn hán 1. Khái niệm hạn hán Hiện có nhiều khái niệm khác nhau về hạn hán dựa trên mối quan hệ giữa các điều kiện khí tƣợng thủy văn.

Từ năm 1980, đã có tới hơn 150 khái niệm khác nhau về hạn hán. Tuy nhiên, tựu chung các khái niệm đều đƣợc đƣa ra dựa trên tình trạng thiếu hụt mƣa trong một thời gian tƣơng đối dài Nguyễn Văn Thắng và cs (2013) [46]. Theo Tsakiris và cs (2007) [135], hạn hán là một phần tự nhiên của khí hậu có thể xảy ra ở hầu hết tất cả các vùng khí hậu, với các đặc tính của hạn biến đổi đáng kể từ vùng này sang vùng khác. Hạn hán là hiện tƣợng có tính chất tái lặp và ảnh hƣởng mạnh mẽ đến nhiều ngành, nhiều lĩnh vực khác nhau.

Heim (2002) [124], hạn hán có thể đƣợc định nghĩa là thời kỳ có thời tiết khô một cách bất thƣờng dẫn đến sự thay đổi của lớp thảm thực vật. Trong khi đó, theo Hossein Soleimani và cs (2013) [94] hạn hán là trạng thái mà thời tiết mất cân bằng nƣớc tạm thời do lƣợng mƣa suy giảm liên tục và kéo dài trong khoảng thời gian nhất định, sự xuất hiện của hạn hán là rất khó, thậm chí không thể dự báo trƣớc chính xác đƣợc. Theo cách tiếp cận từ góc độ quản lý tài nguyên nƣớc, hạn hán là tình trạng suy giảm nghiêm trọng sự sẵn có của nguồn nƣớc (so với tình trạng bình thƣờng), kéo dài trong một khoảng thời gian đáng kể ở một vùng nhất định theo Rossi G.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Ảnh Hưởng Của Hạn Hán Đến Quản Lý Đất Trồng Lúa Tại Hòa Vang, Đà Nẵng là một nghiên cứu chuyên sâu về tác động của biến đổi khí hậu, cụ thể là hạn hán, đến việc quản lý đất trồng lúa tại khu vực Hòa Vang, Đà Nẵng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về các thách thức mà nông dân phải đối mặt, đồng thời đề xuất các giải pháp bền vững để thích ứng với điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Độc giả sẽ hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa hạn hán và năng suất lúa, cũng như cách quản lý tài nguyên nước hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến quản lý tài nguyên và môi trường, bạn có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước giếng khu vực phía đông vùng kinh tế dung quất huyện bình sơn tỉnh quảng ngãi, nghiên cứu này tập trung vào chất lượng nước ngầm và các giải pháp bảo vệ nguồn tài nguyên này. Ngoài ra, Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá chất lượng nước sông gianh tỉnh quảng bình cũng là một tài liệu hữu ích, giúp bạn hiểu rõ hơn về các vấn đề ô nhiễm nguồn nước mặt. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ khoa học xác định mức độ ô nhiễm các hợp chất hydrocarbons thơm đa vòng pahs trong trà cà phê tại việt nam và đánh giá rủi ro đến sức khỏe con người cung cấp thêm góc nhìn về tác động của ô nhiễm môi trường đến sức khỏe và nông nghiệp.

Những tài liệu này không chỉ bổ sung kiến thức mà còn giúp bạn có cái nhìn đa chiều về các vấn đề môi trường và quản lý tài nguyên, từ đó áp dụng vào thực tiễn một cách hiệu quả.