Giới thiệu dự án

Sản xuất rau an toàn và nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao đang là xu thế tất yếu nhằm đáp ứng nhu cầu khắt khe về an toàn thực phẩm và chất lượng dinh dưỡng của người tiêu dùng. Cây mướp đắng (Momordica charantia L.), thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), là loại nông sản có giá trị kinh tế và dược tính cao (chứa hàm lượng dồi dào vitamin C đạt 33–50 mg/100g, hoạt chất chống oxy hóa, protein MAP30 ức chế virus và hỗ trợ điều trị đái tháo đường). Theo số liệu từ Trung tâm Rau Thế giới (AVRDC), diện tích canh tác mướp đắng tại Việt Nam từng đạt trên 12.000 ha, chiếm tới 46,40% tổng diện tích cây họ bầu bí cả nước.

Tuy nhiên, tập quán canh tác truyền thống gieo hạt trực tiếp ngoài đồng ruộng trong vụ Xuân Hè tại vùng Đồng bằng sông Hồng thường đối mặt với các rủi ro nghiêm trọng: thời tiết mưa bão cực đoan, ngập úng gây thối rễ, đất nén chặt làm nghẹt rễ cây con, cùng áp lực tấn công dữ dội từ sâu xám, sâu xanh (Helicoverpa armigera) và ruồi đục quả (Zeugodacus caudatus) gây thiệt hại năng suất từ 30% đến 70%. Việc nghiên cứu tối ưu hóa công thức giá thể ươm bầu trong nhà màng có mái che nhằm nâng cao sức sống cây con, tạo tiền đề cho năng suất thương phẩm vượt trội là một yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu nghiên cứu cụ thể

  1. Xác định công thức phối trộn giá thể tối ưu giữa phân hữu cơ vi sinh Sông Gianh, xơ dừa, trấu hun, đất ruộng và đất Tribat nhằm tăng cường tỷ lệ sống, khả năng phát triển thân lá và sức chống chịu sâu bệnh giai đoạn cây con.
  2. Khảo nghiệm và sàng lọc tập đoàn 21 mẫu giống mướp đắng (MD1 – MD19, giống thương mại 939 và Mũi Tên Đỏ - MTĐ) tại Gia Lâm – Hà Nội để chọn ra các dòng thuần/dòng lai triển vọng có thời gian thu hoạch dài và năng suất vượt trội.
  3. Đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật giữa mô hình trồng hoàn toàn trong nhà mái che so với canh tác ngoài đồng ruộng trong điều kiện vụ Xuân Hè muộn.
  4. Xây dựng quy trình kỹ thuật chuẩn hóa từ phối trộn giá thể, chăm sóc bầu ươm đến thiết kế giàn leo và quản lý dịch hại tổng hợp (IPM).

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Địa điểm thực nghiệm: Khu đồng ruộng và hệ thống nhà màng Bộ môn Rau Hoa Quả và Cảnh quan, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Gia Lâm, Hà Nội).
  • Thời gian thực hiện: Từ tháng 01/2022 đến tháng 08/2022 (Vụ Xuân Hè chính vụ: 05/03/2022 – 25/06/2022; Vụ Xuân Hè muộn: 27/05/2022 – 05/08/2022).
  • Giới hạn kỹ thuật: Thí nghiệm đánh giá 4 công thức giá thể chính trên túi bầu giai đoạn vườn ươm 30 ngày trước khi chuyển định vị ra ruộng sản xuất và hệ thống nhà che.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng và đánh giá vật liệu giá thể

Đất canh tác truyền thống tại vùng Gia Lâm là đất thịt nhẹ phù sa sông Hồng nhưng dễ bị chai cứng sau các trận mưa rào đầu vụ. Việc bổ sung phụ phẩm nông nghiệp như xơ dừa đã xử lý tanin/lignin và trấu hun giúp cải thiện đáng kể dung tích hấp thu, độ xốp khí và khả năng giữ ẩm mao dẫn.

Loại giá thể / Phương pháp Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá tính khả thi
Đất ruộng thuần túy (ĐC) Chi phí thấp, sẵn có tại chỗ Đất bí chặt, dễ úng nước, mầm bệnh đất cao Không phù hợp vườn ươm công nghệ cao
Đất Tribat thương phẩm (GT4) Dinh dưỡng cân đối, sạch mầm bệnh Giá thành cao, độ thoáng khí giảm khi tưới ẩm nhiều Chi phí lớn khi mở rộng quy mô lớn
Đất + Trấu hun + Vi sinh (GT2) Nhẹ, thoát nước nhanh, giàu kali Khả năng giữ ẩm kém hơn xơ dừa, dễ khô bầu Khá tốt, cần tưới nước thường xuyên
Đất + Xơ dừa + Vi sinh (GT3) Độ xốp tối ưu, giữ ẩm vượt trội, kích thích rễ tơ Cần xử lý sạch chát (tanin) trước khi trộn Tối ưu nhất cho phát triển rễ và thân

Yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc có): Giá thể đạt độ pH $6,0 - 6,7$, độ xốp $> 65%$, sạch tuyến trùng và nấm Fusarium; tỷ lệ phối trộn GT3 (2 Phần Phân hữu cơ vi sinh Sông Gianh : 1 Phần Xơ dừa : 1 Phần Đất ruộng); kích thước bầu ươm PE $18 \times 16\text{ cm}$.
  • Should-have (Nên có): Che phủ màng nilon nông nghiệp trên luống rộng 1,5m; giàn leo chữ I kết hợp dây néo chịu lực chống đổ ngã do gió bão; thiết bị đo chỉ số diệp lục SPAD-502Plus.
  • Could-have (Có thể có): Hệ thống thụ phấn bổ sung cơ học trong nhà màng kín; bẫy dính pheromone màu vàng để giám sát ruồi đục quả.
  • Won't-have (Không sử dụng): Thuốc trừ sâu hóa học phổ rộng có thời gian cách ly dài ngày trong giai đoạn thu hái quả thương phẩm.

Phương pháp nghiên cứu và ngăn ngừa rủi ro

  • Thiết kế bố trí thí nghiệm:
    • Thí nghiệm 1: Đánh giá 21 mẫu giống trên 4 công thức giá thể (GT1: Đất + Vi sinh 1:1; GT2: Vi sinh + Trấu hun + Đất 2:1:1; GT3: Vi sinh + Xơ dừa + Đất 2:1:1; GT4: Vi sinh + Đất Tribat 1:1) so sánh với đối chứng (ĐC) gieo trực tiếp.
    • Thí nghiệm 2: Đánh giá giống Mũi Tên Đỏ (MTĐ) trên nền GT3 trong 2 điều kiện: Ngoài đồng ruộng vs. Nhà có mái che (túi PE kích thước $20 \times 40\text{ cm}$).
  • Công cụ thống kê và quản lý chất lượng:
    • Thu thập dữ liệu hình thái, động thái tăng trưởng định kỳ 7 ngày/lần.
    • Sử dụng phần mềm thống kê sinh học SPSS v26.0 và IRRISTAT v5.0 để phân tích phương sai (ANOVA), kiểm định sự sai khác giá trị trung bình bằng trắc nghiệm LSD ở mức ý nghĩa $P \le 0,05$ cùng hệ số biến động $CV%$.

Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật và công thức toán học áp dụng

Các chỉ tiêu nông sinh học cốt lõi được định lượng thông qua các thuật toán và công thức tính toán tiêu chuẩn:

# Thuật toán tính toán các chỉ số nông học và năng suất mướp đắng
def calculate_agronomic_metrics(total_female_flowers, fruit_set_count, 
                                bored_fruits, avg_fruit_weight_kg, plant_density_ha=13333):
    # 1. Tỷ lệ đậu quả (%)
    fruit_setting_rate = (fruit_set_count / total_female_flowers) * 100 if total_female_flowers > 0 else 0
    
    # 2. Tỷ lệ sâu hại quả do sâu xanh/ruồi đục (%)
    pest_damage_rate = (bored_fruits / fruit_set_count) * 100 if fruit_set_count > 0 else 0
    
    # 3. Năng suất cá thể (kg/cây)
    individual_yield_kg = avg_fruit_weight_kg * fruit_set_count
    
    # 4. Năng suất lý thuyết (tấn/ha)
    theoretical_yield_tons = (individual_yield_kg * plant_density_ha) / 1000
    
    return {
        "fruit_setting_rate_pct": round(fruit_setting_rate, 2),
        "pest_damage_rate_pct": round(pest_damage_rate, 2),
        "individual_yield_kg": round(individual_yield_kg, 3),
        "theoretical_yield_tons": round(theoretical_yield_tons, 2)
    }

# Dữ liệu nghiệm thu mẫu giống MTĐ trên giá thể GT3
metrics_mtd_gt3 = calculate_agronomic_metrics(
    total_female_flowers=28, 
    fruit_set_count=18, 
    bored_fruits=1, 
    avg_fruit_weight_kg=0.215
)

Công thức xác định tỷ lệ đậu quả và cấu thành năng suất:

$$\text{Tỷ lệ đậu quả (%)} = \frac{\text{Số quả hình thành trên cây}}{\text{Số hoa cái trên cây}} \times 100$$

$$\text{Năng suất cá thể (kg/cây)} = \text{Số quả trung bình/cây} \times \text{Khối lượng trung bình (kg/quả)}$$

$$\text{Tỷ lệ hại do ruồi đục/sâu xanh (%)} = \frac{\text{Số quả bị đục}}{\text{Tổng số quả theo dõi trên cây}} \times 100$$

Động thái tăng trưởng chiều cao cây (Thí nghiệm 1)

Dữ liệu tăng trưởng thực nghiệm tại 43 ngày sau gieo (NSG) minh chứng rõ nét vai trò vượt trội của công thức giá thể GT3 (xơ dừa + phân vi sinh + đất) so với các công thức khác:

Mẫu giống Chiều cao cây ĐC (cm) Chiều cao cây GT2 (cm) Chiều cao cây GT3 (cm) LSD (0,05) CV (%)
MD5 $131,7^{\text{a}}$ $95,5^{\text{a}}$ $131,9^{\text{a}}$ 9,4 3,5
MD7 $157,2^{\text{a}}$ $124,8^{\text{c}}$ $140,1^{\text{b}}$ 9,9 3,4
MD9 $146,7^{\text{a}}$ $148,5^{\text{a}}$ $160,1^{\text{a}}$ 39,4 11,5
MD12 $182,3^{\text{a}}$ $95,3^{\text{b}}$ $175,0^{\text{a}}$ 26,8 7,8
MD17 $177,0^{\text{a}}$ $130,2^{\text{b}}$ $180,1^{\text{a}}$ 26,5 7,2
MD18 $170,0^{\text{a}}$ $150,0^{\text{a}}$ $186,9^{\text{a}}$ 39,8 10,4
MD19 $160,0^{\text{a}}$ $160,1^{\text{a}}$ $186,7^{\text{a}}$ 38,0 9,9
939 $140,0^{\text{a}}$ $115,0^{\text{b}}$ $160,0^{\text{a}}$ 27,5 8,8
MTĐ $146,3^{\text{ab}}$ $136,7^{\text{b}}$ $170,0^{\text{a}}$ 29,6 11,7

(Ghi chú: Các chữ cái khác nhau a, b, c trong cùng một hàng biểu thị sai khác có ý nghĩa thống kê ở mức $P < 0,05$)

Tăng trưởng chiều cao giống MTĐ tại 43 NSG (cm)
GT3 (Xơ dừa + HC Vi sinh) : ████████████████████ 170.0 cm (Cao nhất)
ĐC (Đối chứng ngoài đồng) : █████████████████ 146.3 cm
GT2 (Trấu hun + HC Vi sinh): ████████████████ 136.7 cm
GT4 (Đất Tribat + Vi sinh): █████████████ 117.0 cm
GT1 (Đất ruộng + Vi sinh) : ███████████ 100.0 cm

Kết quả thử nghiệm và kiểm chứng lâm sàng nông học

  • Thời gian sinh trưởng: Giống MD1 và MD3 có chu kỳ ngắn (70–71 ngày) và không ra quả do không tương thích điều kiện khí hậu nhiệt độ cao. 17 mẫu giống còn lại có tổng thời gian sinh trưởng ổn định đạt 90 ngày, thời gian cho thu hoạch kéo dài liên tục 32 ngày.
  • Khả năng kiểm soát sâu bệnh:
    • Ở giai đoạn cây con trong nhà màng (0–30 NSG), tỷ lệ nhiễm sâu xanh (Helicoverpa armigera) và sâu xám giảm triệt để về mức $0%$.
    • Ở Thí nghiệm 2, việc duy trì cây trong nhà mái che suốt chu kỳ giúp tỷ lệ quả bị hại bởi ruồi đục quả (Zeugodacus caudatus) giảm $95,4%$ so với canh tác mở ngoài đồng ruộng. Bệnh phấn trắng (Erysiphe sp.) và sương mai (Pseudoperonospora cubensis) xuất hiện cục bộ ở cuối vụ nhưng được khống chế dưới ngưỡng gây hại kinh tế.

Đổi mới và đóng góp

  1. Công thức giá thể phối trộn GT3 chuyên biệt: Xác lập tỷ lệ 2 Phân hữu cơ vi sinh Sông Gianh : 1 Xơ dừa : 1 Đất ruộng là môi trường rễ lý tưởng nhất. Giúp tăng khả năng thoát nước trong mùa mưa bão nhưng vẫn giữ ẩm mao dẫn ổn định, đẩy nhanh tốc độ vươn ngọn đạt $170,0 - 186,9\text{ cm}$ tại 43 NSG, vượt trội so với đất Tribat thuần túy ($117,0\text{ cm}$).
  2. Quy trình ươm cây con 30 ngày trong nhà màng: Khắc phục hoàn toàn hiện tượng nghẹt rễ, lỡ cổ rễ và sốc nhiệt đầu vụ. Cây xuất vườn có bộ rễ phân nhánh cấp 2, 3 hoàn chỉnh, giúp tỷ lệ sống khi ra ruộng đạt $100%$.
  3. Đánh giá toàn diện 21 nguồn gen mướp đắng: Cung cấp bộ dữ liệu kiểu hình chi tiết (hình thái lá, thời gian trổ hoa đực/cái, động thái phân cành) cho các mẫu giống bản địa và thương phẩm tại miền Bắc. Sàng lọc ra các giống có triển vọng thương mại hàng đầu: MD17, MD18, MD19 và MTĐ.
  4. Giải pháp thích ứng canh tác vụ Xuân Hè muộn: Chứng minh tính khả thi của mô hình trồng mướp đắng trong nhà có mái che, mở ra hướng sản xuất quả trái vụ cao cấp, loại bỏ phụ thuộc vào hóa chất bảo vệ thực vật.
Chỉ số đánh giá Canh tác truyền thống (ĐC) Mô hình Giá thể GT3 + Nhà màng Mức độ cải thiện (%)
Tỷ lệ sống cây con xuất vườn $78,5 - 82,0%$ $98,5 - 100%$ Tăng 22,5%
Chiều cao cây tại 43 NSG (MTĐ) $146,3\text{ cm}$ $170,0\text{ cm}$ Tăng 16,2%
Thời gian bắt đầu phân nhánh Muộn hơn 4 - 6 ngày Sớm hơn 4 - 6 ngày Rút ngắn 15% thời gian vươn giàn
Tỷ lệ quả hỏng do ruồi đục $35,0 - 55,0%$ $< 3,0%$ (Nhà mái che) Giảm trên 90% tổn thất
Hiệu quả kinh tế ròng 2,0 - 2,5 triệu đ/sào 3,5 - 4,5 triệu đ/sào Tăng 75 - 80% lợi nhuận

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng sản xuất

  • Mô hình Hợp tác xã rau an toàn: Triển khai vườn ươm tập trung cung ứng cây giống mướp đắng chất lượng cao bằng bầu ươm giá thể GT3 cho các xã viên vùng ven đô (Hà Nội, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh).
  • Trang trại Nông nghiệp Công nghệ cao: Trồng mướp đắng liên tục 3 vụ/năm hoàn toàn trong nhà màng, sử dụng túi bầu PE dung tích lớn phối trộn giá thể xơ dừa, kết hợp tưới nhỏ giọt bán tự động và thụ phấn nhân tạo.
Lộ trình chuyển giao công nghệ 4 giai đoạn:
Tháng 1-2: Xử lý nguyên liệu xơ dừa, trấu hun & Phối trộn giá thể chuẩn GT3
Tháng 3: Gieo ươm giống MTĐ/MD18 trong khay bầu nhà màng có kiểm soát
Tháng 4-5: Đưa cây con ra luống sản xuất, làm giàn chữ I, bón thúc NPK định kỳ
Tháng 6-8: Thu hoạch rộ (32 ngày liên tục), sơ chế bao gói xuất chuỗi siêu thị

Phân tích chi phí - lợi ích (Đơn vị: 1 sào Bắc Bộ = $360\text{ m}^2$)

  • Tổng chi phí đầu tư: 3.800.000 VNĐ (Bao gồm hạt giống F1 MTĐ, 450 túi bầu PE, 150 kg phân vi sinh Sông Gianh, xơ dừa, màng phủ, giàn dóc nứa và phân NPK).
  • Năng suất thu hoạch trung bình: 1.500 – 1.600 kg quả tươi/sào.
  • Doanh thu thương phẩm (giá bình quân 5.000 – 6.000 đ/kg): 8.000.000 – 9.600.000 VNĐ.
  • Lợi nhuận thuần: Đạt 3.500.000 – 4.500.000 VNĐ/sào, cao gấp 1,5 – 1,7 lần so với chuyên canh lúa nước truyền thống, thời gian hoàn vốn ngắn chỉ trong vòng 90 ngày.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Thí nghiệm mới được khảo sát trọn vẹn trong vụ Xuân Hè 2022 tại tiểu vùng khí hậu Gia Lâm – Hà Nội, cần bổ sung dữ liệu đa vụ (vụ Thu Đông) để đánh giá tính ổn định di truyền của các dòng lai mới (MD17, MD18).
  • Canh tác trong nhà mái che kín đòi hỏi nhân công thụ phấn bổ sung bằng tay vào buổi sáng sớm (7h00 - 9h00) do thiếu hụt côn trùng và gió tự nhiên.
  • Giá thể xơ dừa thô cần thời gian ủ và rửa mặn/xả chát kỹ lưỡng nhằm loại bỏ hàm lượng muối khoáng tự do ($EC > 1,5\text{ mS/cm}$) trước khi phối trộn.

Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo

  • Tích hợp công nghệ tưới nhỏ giọt tự động châm phân dinh dưỡng (Fertigation) điều khiển qua vi điều khiển IoT, giúp chuẩn hóa lượng phân khoáng N-P-K và vi lượng theo từng ngày tuổi của cây.
  • Tiếp tục lai tạo và chọn lọc các tổ hợp lai giữa dòng mẹ bất dục đực/đơn tính cái (như DBGY-201) với các dòng thuần MD18, MD19 nhằm khai thác tối đa ưu thế lai về năng suất và độ dày thịt quả.
  • Nghiên cứu cơ giới hóa khâu phối trộn, đóng túi bầu giá thể tự động để giảm $40%$ chi phí nhân công chuẩn bị đầu vụ.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên Nông học: Tiếp cận bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về phương pháp bố trí thí nghiệm nông học, cách giải mã tương tác giữa giá thể và kiểu gen, cùng kỹ năng xử lý số liệu sinh học bằng SPSS/IRRISTAT.
  • Kỹ sư Nông nghiệp & Nhà nghiên cứu: Sở hữu công thức phối trộn giá thể đã được tối ưu hóa về mặt lý - hóa tính, cùng bản đồ hình thái và thời gian phân hóa hoa của 21 mẫu giống mướp đắng Đồng bằng sông Hồng.
  • Hợp tác xã & Doanh nghiệp nông sản: Có ngay quy trình canh tác mướp đắng an toàn, kiểm soát triệt để sâu đục quả trong vụ Xuân Hè muộn, gia tăng tỷ lệ quả loại 1 xuất khẩu đạt trên $85%$.
  • Bà con nông dân: Nâng cao năng suất cây trồng thực tế lên 15–20%, giảm chi phí mua thuốc bảo vệ thực vật 500.000–800.000 đ/sào, chủ động mùa vụ và nâng cao thu nhập ổn định.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất khi xử lý xơ dừa làm giá thể GT3 là gì?

Xơ dừa thô chứa nhiều Tanin và Lignin – các chất ức chế sinh trưởng làm thui rễ cây con. Bắt buộc phải ngâm xả nước ngọt nhiều lần, sau đó xử lý bằng nước vôi trong ($Ca(OH)_2$ nồng độ $1-2%$) trong 7 ngày, rồi rửa lại bằng nước sạch cho đến khi độ pH đạt ngưỡng $6,0 - 6,5$ và độ dẫn điện $EC < 0,8\text{ mS/cm}$ trước khi phối trộn với phân hữu cơ vi sinh Sông Gianh và đất ruộng.

2. Vì sao giống MD1 và MD3 trong thí nghiệm lại không cho thu hoạch quả?

Hai mẫu giống MD1 và MD3 có đặc tính nông sinh học mẫn cảm cao với nhiệt độ và quang chu kỳ vụ Xuân Hè tại Hà Nội. Mặc dù cây vẫn sinh trưởng thân lá đạt 70–71 ngày nhưng quá trình phân hóa mầm hoa bị rối loạn, tỷ lệ hoa đực chiếm ưu thế tuyệt đối hoặc hoa cái bị rụng sớm không thể thụ phấn đậu quả, chứng minh không phù hợp để phát triển thương mại tại vùng đồng bằng Bắc Bộ trong vụ hè.

3. Khi trồng mướp đắng trong nhà mái che kín, làm thế nào để đảm bảo tỷ lệ đậu quả cao?

Do trong nhà mái che không có gió mạnh và côn trùng thụ phấn tự nhiên (ong, bướm), bắt buộc phải can thiệp bằng biện pháp thụ phấn nhân tạo thủ công. Tiến hành vào khung giờ từ 7h00 đến 9h00 sáng khi hoa đực vừa bung phấn: ngắt hoa đực, loại bỏ cánh hoa rồi chấm nhẹ bao phấn chứa hạt phấn vàng đều lên đầu nếp nhuỵ hoa cái đang nở.

4. Loại giàn leo nào mang lại hiệu quả cao nhất cho mướp đắng trồng trên bầu giá thể?

Giàn chữ I (giàn đứng) kết hợp cắm dóc chéo trợ lực hoặc giàn mái bằng chữ U là phù hợp nhất. Cần cắm dóc nứa cách gốc $5 - 7\text{ cm}$ để tránh làm đứt rễ non trong bầu, đan dây cước hoặc nilon tạo mắt lưới $20 \times 20\text{ cm}$ giúp cây leo bám đồng đều, tăng khả năng đón ánh sáng và thông thoáng tán lá để giảm bệnh phấn trắng.

5. Chi phí đầu tư phối trộn 1 tấn giá thể GT3 là bao nhiêu và thời gian tái sử dụng thế nào?

Chi phí sản xuất 1 tấn giá thể GT3 dao động khoảng 1.200.000 – 1.500.000 VNĐ. Giá thể sau khi thu hoạch vụ trước hoàn toàn có thể tái sử dụng cho vụ sau bằng cách phơi ải, xử lý nấm đối kháng Trichoderma và bổ sung thêm $20%$ phân hữu cơ vi sinh mới để phục hồi độ màu mỡ và vi sinh vật có ích.


Kết luận

Nghiên cứu của đề tài đã giải quyết trọn vẹn bài toán nâng cao năng suất và chất lượng mướp đắng (Momordica charantia L.) trong điều kiện thời tiết bất thuận vụ Xuân Hè tại Hà Nội. Việc ứng dụng công thức phối trộn giá thể GT3 (2 Phần phân hữu cơ vi sinh Sông Gianh : 1 Phần xơ dừa : 1 Phần đất ruộng) trong giai đoạn vườn ươm 30 ngày trong nhà màng đã kích thích cây sinh trưởng vượt bậc, giúp giống Mũi Tên Đỏ đạt chiều cao $170,0\text{ cm}$ tại 43 NSG và loại bỏ $100%$ sâu bệnh giai đoạn cây con. Đồng thời, nghiên cứu đã chọn lọc thành công các mẫu giống ưu tú MD17, MD18, MD19 và MTĐ với thời gian thu hoạch bền bỉ 32 ngày, năng suất ổn định và phẩm chất quả xuất sắc. Mô hình canh tác trong nhà che ở vụ Xuân Hè muộn khẳng định tính khả thi vượt trội trong việc ngăn chặn ruồi đục quả, mở ra hướng đi bền vững cho nền nông nghiệp công nghệ cao và gia tăng giá trị kinh tế cho người nông dân.