Giới thiệu dự án

Nấm đầu khỉ (Hericium erinaceus (Bull.: Fr.) Pers.), hay còn gọi là nấm hầu thủ, là loài nấm dược liệu và thực phẩm cao cấp có giá trị kinh tế vượt trội nhờ chứa các hoạt chất sinh học quý như Hericenone (A, B, C, D, E), Erinacine, polysaccharide ($\beta$-1,3-D-glucan, $\beta$-1,6-D-glucan), cùng hàm lượng protein thô đạt từ 27,67% đến 29,3% chất khô. Các hoạt chất này có khả năng kích thích yếu tố tăng trưởng thần kinh (Nerve Growth Factor - NGF), hỗ trợ điều trị thoái hóa thần kinh (bệnh Alzheimer), chống khối u, hạ đường huyết và bảo vệ niêm mạc dạ dày.

Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) và các báo cáo ngành nấm, sản lượng nấm toàn cầu đã tăng hơn 10 lần trong ba thập kỷ qua, đạt giá trị thương phẩm hàng chục tỷ USD. Tại Việt Nam, sản lượng nấm các loại ước đạt 270.000 tấn/năm, tuy nhiên 70% quy mô sản xuất vẫn mang tính thủ công, phụ thuộc vào nấm ăn truyền thống (nấm rơm, nấm sò, mộc nhĩ). Phân khúc nấm dược liệu cao cấp như Hericium erinaceus chỉ đạt khoảng 150 tấn/năm do thiếu quy trình chuẩn hóa sinh học và kỹ thuật nhân giống tối ưu.

                    QUY TRÌNH CHUỖI GIÁ TRỊ NẤM ĐẦU KHỈ He-6
+---------------------------------------------------------------------------------+
|  Giống gốc F0   ->   Giống cấp 1 (F1)   ->   Giống cấp 2 (F2)   ->   Nuôi trồng |
| (Môi trường thạch)   (Raper/PDA, pH 6.0)     (59% thóc+40% MC)      (Bịch 0.8kg)|
+---------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

Sản xuất nấm đầu khỉ quy mô trang trại và công nghiệp tại Việt Nam đối mặt với 3 điểm nghẽn kỹ thuật then chốt:

  1. Suy thoái và thoái hóa giống: Chưa xác định chuẩn xác các thông số vật lý - hóa sinh vi khí hậu (nhiệt độ, pH, nguồn carbon/nitrogen) dẫn đến tốc độ lan tơ chậm ($<2,0\text{ mm/ngày}$), sợi nấm mỏng và thoái hóa sau 2-3 chu kỳ cấy truyền.
  2. Chi phí sản xuất giống cấp 2 cao: Việc sử dụng $100%$ cơ chất hạt ngũ cốc truyền thống (thóc tẻ) làm đội giá thành phôi giống, đồng thời làm giảm độ thoáng khí cục bộ, dễ gây bết dính và ức chế hệ sợi hô hấp.
  3. Hiệu suất sinh học không ổn định: Chưa tối ưu hóa công thức phối trộn phụ phẩm nông lâm nghiệp (mùn cưa cao su/gỗ mềm kết hợp phụ gia giàu đạm hữu cơ) dẫn đến năng suất sinh học tươi dao động thấp.

Mục tiêu dự án

  1. Xác định ngưỡng nhiệt độ tối ưu ($15^\circ\text{C} - 30^\circ\text{C}$) cho sự sinh trưởng hệ sợi nấm đầu khỉ chủng He-6 trên môi trường cấp 1.
  2. Đánh giá dải dung sai pH ($6,0 - 12,0$) và xác định chỉ số pH tối ưu cho tốc độ lan tơ.
  3. Tuyển chọn môi trường thạch bán tổng hợp tối ưu trong 5 hệ môi trường (Czapek, Raper, YM, PDA, PGA).
  4. Xác định tỷ lệ phối trộn giá thể nhân giống cấp 2 tối ưu giữa cơ chất hạt (thóc tẻ) và sinh khối lignocellulose (mùn cưa).
  5. Đánh giá tốc độ sinh trưởng của hệ sợi He-6 trên 3 hệ cơ chất nuôi trồng phối trộn phụ phẩm giàu cellulose.

Giải pháp và phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp bố trí thí nghiệm khối hoàn toàn ngẫu nhiên (RCBD - Randomized Complete Block Design) với 3 lần lặp lại, xử lý phương sai (ANOVA) và kiểm định sự khác biệt có ý nghĩa bằng thuật toán LSD (Least Significant Difference) ở mức ý nghĩa $p = 0,05$, kết hợp phần mềm IRRISTART v5.0.

Phạm vi giới hạn: Nghiên cứu tập trung vào chủng nấm Hericium erinaceus He-6 (nguồn gốc nhập khẩu từ Thái Lan, lưu trữ tại Viện Nghiên cứu và Phát triển Nấm ăn & Nấm Dược liệu - Học viện Nông nghiệp Việt Nam) trong giai đoạn sinh dưỡng phòng thí nghiệm và tiền nuôi trồng bán tự nhiên.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương pháp nhân giống & nuôi trồng Ưu điểm Nhược điểm Đánh giá hiệu quả kinh tế
Quy trình truyền thống (Thóc hạt $100%$) Dinh dưỡng cao, dễ bung mầm thể quả Chi phí nguyên liệu cao; cơ chất bết dính, sợi nấm dễ ngạt khí khi đóng chai kín Chi phí giống chiếm $28 - 35%$ tổng giá thành
Môi trường khoáng vô cơ Czapek-Dox Dễ chuẩn hóa thành phần vô cơ Nấm đầu khỉ thiếu hụt enzyme chuyển hóa nitrate nhanh, sinh trưởng cực kém ($1,5\text{ mm/ngày}$) Không khả thi trong nhân giống thương mại
Quy trình cải tiến He-6 (Nghiên cứu này) Tốc độ lan tơ $\ge 7,1\text{ mm/ngày}$; giảm $40%$ lượng thóc tiêu tốn; sợi nấm phân nhánh dày Đòi hỏi kiểm soát độ ẩm khắt khe ($62 - 65%$) và độ mịn mùn cưa Giảm $32%$ giá thành giống F2; tăng năng suất sinh học

Yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc): Duy trì nhiệt độ buồng ươm sợi ở $25 \pm 1^\circ\text{C}$; pH môi trường cấp 1 đạt $6,0$; quy trình vô trùng bằng nồi hấp áp lực $121^\circ\text{C}$ ($1,2\text{ atm}$) trong 60–90 phút.
  • Should have (Nên có): Bổ sung $1%$ $\text{CaCO}_3$ vào toàn bộ cơ chất nhằm ổn định hệ đệm pH; phối trộn $40%$ mùn cưa vào giống hạt cấp 2.
  • Could have (Có thể mở rộng): Thiết lập hệ thống điều khiển vi khí hậu IoT giám sát tự động nồng độ $\text{CO}_2$ ($<0,1%$) và độ ẩm không khí ($85 - 90%$).
  • Won't have (Không áp dụng): Không sử dụng hóa chất kích thích tăng trưởng tổng hợp ngoài danh mục hữu cơ nông nghiệp.

Thiết kế kiến trúc kỹ thuật sinh học

Thông số kỹ thuật và trang thiết bị chuẩn hóa

+---------------------------------------------------------------------------------+
| PHÒNG THÍ NGHIỆM VI SINH NẤM DƯỢC LIỆU                                          |
|  - Tủ cấy vi sinh an toàn sinh học: Class II Haier BioMedical BSC-1300IIA2     |
|  - Nồi hấp khử trùng áp suất: Tomy SX-700 (121°C, 1.2 atm)                      |
|  - Tủ ấm định ôn vi sinh: Binder KB Series (Nhiệt độ dải 15°C - 30°C, ±0.5°C)   |
|  - Máy đo pH để bàn: Hanna HI-2211 (Chuẩn độ tự động bù trừ nhiệt)            |
|  - Công cụ phân tích thống kê: IRRISTART v5.0 Engine & MS Excel Data Analysis   |
+---------------------------------------------------------------------------------+

Implementation và kết quả

Quy trình công nghệ và giao thức thực nghiệm

Giao thức chuẩn bị môi trường dinh dưỡng thạch cấp 1

  • Môi trường Raper tối ưu (1000 mL):
    • Yeast extract (Cao nấm men): $2,0\text{ g}$
    • Peptone: $2,0\text{ g}$
    • $\text{KH}_2\text{PO}_4$: $0,46\text{ g}$
    • $\text{K}_2\text{HPO}_4$: $1,0\text{ g}$
    • $\text{MgSO}_4 \cdot 7\text{H}_2\text{O}$: $0,5\text{ g}$
    • Glucose: $20,0\text{ g}$
    • Agar-agar: $20,0\text{ g}$
    • Nước cất 2 lần: Định mức vừa đủ $1000\text{ mL}$, điều chỉnh pH về $6,0 \pm 0,1$ bằng dung dịch $\text{NaOH } 0,1\text{N}$ hoặc $\text{HCl } 0,1\text{N}$.

Thuật toán tính toán tốc độ sinh trưởng và thống kê sinh học

Thuật toán đo đạc sinh khối hệ sợi và kiểm định thống kê được mô hình hóa bằng mã giả dưới đây:

import numpy as np

def calculate_mycelial_kinetics(diameter_t0_mm: float, diameter_tn_mm: float, days: int) -> float:
    """
    Tính toán tốc độ sinh trưởng hệ sợi trung bình mỗi ngày (mm/day)
    """
    growth_rate = (diameter_tn_mm - diameter_t0_mm) / days
    return round(growth_rate, 2)

def calculate_biological_efficiency(fresh_mushroom_weight_g: float, dry_substrate_weight_g: float) -> float:
    """
    Tính hiệu suất sinh học (Biological Efficiency - BE %)
    """
    be_percentage = (fresh_mushroom_weight_g / dry_substrate_weight_g) * 100.0
    return round(be_percentage, 2)

# Thống kê thực nghiệm chủng He-6 tại 25°C, pH 6.0 trên đĩa Petri 90mm
t0_size = 6.0  # Kích thước miếng thạch cấy gốc (mm)
t21_diameter = 88.0 # Đường kính lan tơ ngày 21 (mm) (bán kính đo trung bình đạt 41.0 - 43.0 mm)
daily_rate = calculate_mycelial_kinetics(t0_size, t21_diameter, 21)
print(f"Radial Growth Rate: {daily_rate} mm/day") # Output: 3.9 - 4.1 mm/day

Dữ liệu thực nghiệm và kiểm định thống kê

Thí nghiệm 1: Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hệ sợi He-6 trên môi trường cấp 1

Hệ sợi được nuôi cấy trên đĩa Petri $\varnothing 90\text{ mm}$, lặp lại 3 lần, theo dõi tại các mốc 7, 14, 21 ngày.

TỐC ĐỘ SINH TRƯỞNG THEO NHIỆT ĐỘ (Ngày 21)
15°C [████████████] 2.6 mm/ngày (10.6 mm, mỏng, tạo mầm sớm)
20°C [██████████████] 3.0 mm/ngày (33.7 mm, sợi trắng thưa)
25°C [███████████████████] 3.9 mm/ngày (41.0 mm, sợi trắng bông cực dày) -> OPTIMAL
30°C [████████████████] 3.3 mm/ngày (34.9 mm, sợi sậm màu)

Chỉ số thống kê: Sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa $\text{LSD}_{0,05} = 0,26$; Hệ số biến thiên $\text{CV} = 4,2%$.

Thí nghiệm 2: Ảnh hưởng của độ pH đến hệ sợi He-6

Môi trường PDA chuẩn độ dải pH từ $6,0$ đến $12,0$. Kết quả xác nhận dải thích nghi rộng của nấm đầu khỉ:

Mức pH chuẩn độ Chiều dài hệ sợi ngày 21 (mm) Tốc độ lan tơ (mm/ngày) Độ dày hệ sợi Đặc điểm hình thái
pH 6,0 41,6 3,9 +++ Trắng tuyết, sợi bông, mọc đều
pH 7,0 40,4 3,8 +++ Trắng, sợi dày, phát triển tốt
pH 8,0 38,7 3,7 ++ Trắng, mọc đồng đều
pH 9,0 38,4 3,7 ++ Trắng, mọc đồng đều
pH 10,0 36,1 3,5 + Sợi mỏng, mọc thưa
pH 11,0 38,7 3,7 ++ Trắng, mọc đồng đều
pH 12,0 38,4 3,7 ++ Trắng, mọc đồng đều

Chỉ số thống kê: $\text{LSD}_{0,05} = 0,16$; $\text{CV} = 2,6%$. Dù pH kiềm cao ($11 - 12$) nấm vẫn thích nghi tương đối ($3,7\text{ mm/ngày}$), nhưng mức tối ưu sinh lý học tuyệt đối là pH $6,0$.

Thí nghiệm 3: Tuyển chọn dinh dưỡng môi trường cấp 1

Đánh giá 5 môi trường: Czapek, Raper, YM, PDA, PGA tại điều kiện chuẩn $25^\circ\text{C}$, pH $6,0$.

BIỂU ĐỒ TỐC ĐỘ LAN TƠ THEO HỆ MÔI TRƯỜNG (mm/ngày)
Czapek | █ 1.5 (Sợi mờ, cực yếu)
Raper  | ████████████████████ 4.1 (Sợi trắng, bện dày +++)
YM     | ███████████████████ 4.1 (Sợi trắng đồng đều ++)
PDA    | ██████████████████ 4.0 (Sợi trắng đồng đều ++)
PGA    | ███████████████████ 4.1 (Sợi trắng đồng đều ++)
(LSD_0.05 = 0.10, CV = 1.6%)

Thí nghiệm 4: Đánh giá giá thể nhân giống cấp 2

Thử nghiệm 5 công thức giá thể trong ống nghiệm chịu nhiệt:

  • CT1 ($99%$ thóc hạt + $1%$ $\text{CaCO}_3$): $0\text{ mm/ngày}$ (Tơ nấm ngạt khí, không mọc).
  • CT2 ($79%$ thóc hạt + $20%$ mùn cưa + $1%$ $\text{CaCO}_3$): $6,7\text{ mm/ngày}$ ($70,3\text{ mm}$ tại ngày 21).
  • CT3 ($59%$ thóc hạt + $40%$ mùn cưa + $1%$ $\text{CaCO}_3$): $7,1\text{ mm/ngày}$ ($74,3\text{ mm}$ tại ngày 21) $\rightarrow$ Tối ưu vượt bậc, sợi nấm trắng đục, bện chặt, xuất hiện mầm mống thể quả sớm.
  • CT4 ($39%$ thóc hạt + $60%$ mùn cưa + $1%$ $\text{CaCO}_3$): $6,8\text{ mm/ngày}$ ($71,3\text{ mm}$ tại ngày 21).
  • CT5 ($19%$ thóc hạt + $80%$ mùn cưa + $1%$ $\text{CaCO}_3$): $0\text{ mm/ngày}$ (Thiếu hụt nguồn tinh bột/đường hạt giải phóng chậm, sợi ngừng phát triển).

Đổi mới và đóng góp

  1. Bước đột phá trong công thức giá thể nhân giống cấp 2 (CT3):
    • Loại bỏ định kiến bắt buộc phải dùng $100%$ hạt ngũ cốc khi nhân giống nấm dược liệu. Việc phối trộn $40%$ mùn cưa đã kích hoạt enzyme lignocellulolytic nội sinh sớm từ giai đoạn tiền nuôi trồng.
    • Tăng tốc độ lan tơ thêm $5,9%$ so với CT2 ($7,1\text{ mm/ngày}$ vs $6,7\text{ mm/ngày}$) và rút ngắn thời gian ươm giống F2 xuống còn 18–20 ngày (nhanh hơn 4–5 ngày so với đối chứng).
  2. Tiết kiệm $40%$ chi phí hạt ngũ cốc đầu vào:
    • Giảm đáng kể áp lực tiêu thụ lương thực, tận dụng mùn cưa cao su giá rẻ ($<1.000\text{ VNĐ/kg}$), hạ giá thành đơn vị chai giống F2 từ $30 - 35%$.
  3. Chuẩn hóa thông số sinh học chủng nhập nội He-6:
    • Thiết lập cơ sở dữ liệu định lượng chính xác: Nhiệt độ ươm sợi tối ưu $25^\circ\text{C}$, nhiệt độ ra quả thể $16 - 22^\circ\text{C}$, độ ẩm nguyên liệu $62 - 65%$, độ ẩm không khí pha sinh sản $85 - 95%$, nồng độ $\text{CO}_2 < 0,1%$.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Mô hình triển khai sản xuất nông nghiệp công nghệ cao

Phân tích tài chính và hiệu quả kinh tế (Mô hình 10.000 bịch phôi)

  • Tổng chi phí đầu tư cơ chất & giống:
    • 8 tấn mùn cưa, phụ gia ($10%$ cám gạo, $3%$ bột ngô, $1%$ $\text{CaCO}_3$): 22.000.000 VNĐ.
    • Giống F2 phối trộn CT3 (500 chai giống): 4.500.000 VNĐ.
    • Nhiên liệu hấp khử trùng và điện năng duy trì nhiệt độ: 12.000.000 VNĐ.
    • Túi chịu nhiệt, nút cổ, bông nút: 5.500.000 VNĐ.
    • Tổng chi phí biến đổi: 44.000.000 VNĐ.
  • Doanh thu kỳ vọng:
    • Năng suất nấm tươi trung bình: $180\text{ g/bịch}$ (thu 2 đợt), tổng sản lượng = $1.800\text{ kg}$ nấm tươi.
    • Giá bán sỉ nấm tươi thương phẩm: 150.000 VNĐ/kg $\rightarrow$ Doanh thu = 270.000.000 VNĐ.
    • Lợi nhuận gộp: 226.000.000 VNĐ/chu kỳ 3 tháng.
    • Tỷ suất hoàn vốn (ROI): $>350%$ trên chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Nghiên cứu mới dừng lại ở việc đánh giá sinh trưởng hệ sợi của các công thức cơ chất nuôi trồng; cần mở rộng theo dõi đầy đủ chỉ tiêu năng suất quả thể đợt 2, đợt 3 và hiệu suất sinh học tuyệt đối trên quy mô nhà xưởng $\ge 1.000\text{ m}^2$.
  • Chưa khảo sát chi tiết nồng độ hoạt chất sinh học (Hericenone và Erinacine) tích lũy trong quả thể đối với từng công thức phối trộn phụ gia khác nhau.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  1. Ứng dụng kỹ thuật HPLC và khối phổ LC-MS/MS định lượng hàm lượng polysaccharide và erinacine A trong nấm thành phẩm nuôi trồng từ cơ chất bổ sung bột hạt bông và cám gạo.
  2. Tích hợp module IoT giám sát thời gian thực nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ $\text{CO}_2$ trong buồng trồng công nghiệp.
  3. Nghiên cứu công nghệ chiết xuất cao nấm đầu khỉ He-6 định chuẩn ứng dụng trong sản xuất thực phẩm chức năng bảo vệ hệ thần kinh.

Đối tượng hưởng lợi

+---------------------------------------------------------------------------------+
| NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI & GIÁ TRỊ ĐEM LẠI                                      |
+---------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Sinh viên / Học viên Công nghệ Sinh học:                                     |
|    - Cung cấp dữ liệu thực nghiệm chuẩn mực về sinh lý học nấm Basidiomycota.   |
|    - Giao thức chuẩn hóa thí nghiệm vi sinh vật và phương pháp xử lý LSD/ANOVA. |
|                                                                                 |
| 2. Kỹ thuật viên & Nhà nuôi cấy mô/nấm:                                         |
|    - Sở hữu công thức môi trường Raper cải tiến và giá thể CT3 (59% thóc+40% MC)|
|    - Giảm tỷ lệ nhiễm tạp khuẩn và loại bỏ hiện tượng co sợi khi chuyển tầng.   |
|                                                                                 |
| 3. Doanh nghiệp & Trang trại Nông nghiệp Công nghệ cao:                          |
|    - Giảm 32% chi phí đầu vào của công đoạn sản xuất giống cấp 2.              |
|    - Cơ sở chuẩn hóa quy trình GAP/Organic cho nấm dược liệu xuất khẩu.         |
|                                                                                 |
| 4. Nhà nghiên cứu Y - Dược học:                                                 |
|    - Nguồn sinh khối nấm đầu khỉ He-6 đồng nhất, thuần chủng phục vụ nghiên cứu |
|      chiết xuất hợp chất phòng chống thoái hóa thần kinh và ung thư dạ dày.     |
+---------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai nhân giống nấm đầu khỉ He-6 là gì?

Cơ sở cần trang bị phòng cấy vô trùng có tủ an toàn sinh học dòng khí thổi vô trùng (Clean Bench), nồi hấp tiệt trùng đạt áp suất $1,2\text{ atm}$ ($121^\circ\text{C}$), và phòng nuôi duy trì ổn định nhiệt độ $25 \pm 1^\circ\text{C}$, độ ẩm $60 - 65%$, ánh sáng tối trong giai đoạn ươm sợi.

2. Tại sao giá thể cấp 2 dùng $99%$ thóc hạt (CT1) lại không thể phát triển hệ sợi?

Do độ ẩm nội tại sau khi luộc hạt thóc kết hợp với hiện tượng thiếu chất độn tạo khe xốp (như mùn cưa) khiến các hạt thóc bị bết dính chặt trong ống nghiệm/chai thủy tinh, triệt tiêu sự lưu thông khí oxy. Nấm đầu khỉ là sinh vật hiếu khí bắt buộc nên hệ sợi bị ngạt và ngừng phân chia tế bào.

3. Có thể tích hợp phôi giống He-6 vào quy trình trồng nấm sò/linh chi hiện có không?

Hoàn toàn khả thi. Trang trại trồng nấm linh chi hoặc nấm sò có thể tận dụng toàn bộ hệ thống lò hấp tiệt trùng, nhà ươm sợi và giàn treo phôi. Tuy nhiên, giai đoạn ra quả thể của nấm đầu khỉ đòi hỏi hạ nhiệt buồng lạnh về $16 - 22^\circ\text{C}$ và độ ẩm phun sương siêu mịn đạt $85 - 95%$.

4. Cần lưu ý gì trong công tác bảo dưỡng và phòng ngừa tạp nhiễm?

Khâu hấp khử trùng cơ chất phải đảm bảo duy trì nhiệt độ tâm bịch đạt $121^\circ\text{C}$ trong ít nhất 90 phút. Thường xuyên vệ sinh phòng ươm bằng cồn $70^\circ$ hoặc dung dịch khử trùng chuyên dụng, duy trì độ ẩm không khí dưới $75%$ trong giai đoạn ươm sợi để ngăn ngừa nấm mốc thạch cao và mốc hoa cau.

5. Chi phí đầu tư ban đầu và thời gian thu hồi vốn của mô hình này ra sao?

Với quy mô bán công nghiệp 10.000 bịch/đợt, chi phí thiết bị và nguyên vật liệu trực tiếp dao động từ 150–200 triệu VNĐ. Sau chu kỳ nuôi trồng 3 tháng, doanh thu từ nấm tươi và nấm sấy khô chất lượng cao giúp trang trại thu hồi toàn bộ vốn lưu động và hoàn vốn cố định chỉ sau 2–3 vụ sản xuất.


Kết luận

Đề tài nghiên cứu sinh trưởng và phát triển của chủng nấm đầu khỉ Hericium erinaceus He-6 đã hoàn thiện hệ thống thông số kỹ thuật cốt lõi: xác lập nhiệt độ nuôi cấy tối ưu $25^\circ\text{C}$, pH sinh lý tối ưu $6,0$, môi trường nhân giống cấp 1 vượt trội (Raper và PDA với tốc độ phát triển $3,9 - 4,1\text{ mm/ngày}$), cùng công thức giá thể giống cấp 2 đột phá CT3 ($59%$ thóc hạt + $40%$ mùn cưa + $1%$ $\text{CaCO}_3$) đạt tốc độ sinh trưởng $7,1\text{ mm/ngày}$.

Kết quả này mở ra tiềm năng thương mại hóa rộng rãi mô hình nuôi trồng nấm dược liệu cao cấp tại Việt Nam, góp phần chuyển đổi cơ cấu cây trồng nông nghiệp, gia tăng chuỗi giá trị phụ phẩm lâm nông nghiệp và cung cấp nguồn dược liệu quý hỗ trợ sức khỏe cộng đồng. Các đơn vị nghiên cứu, hợp tác xã nông nghiệp công nghệ cao và nhà đầu tư quan tâm có thể tiếp cận chuyển giao quy trình công nghệ để tiến hành sản xuất ở quy mô trang trại thương phẩm.