Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nấm Hầu thủ (Hericium erinaceus), còn được biết đến với tên gọi nấm Đầu khỉ, là loại nấm ăn và nấm dược liệu quý thuộc họ Hericiaceae. Nấm chứa hàm lượng dinh dưỡng cao với 19 loại acid amin thiết yếu, các vitamin nhóm B, D2, cùng các khoáng chất như phospho, sắt, calci, magnesi. Về mặt dược tính, nấm Hầu thủ chứa các hoạt chất sinh học đặc thù như hericenones, erinacines có khả năng kích thích tổng hợp yếu tố tăng trưởng thần kinh (NGF), hỗ trợ điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh (Alzheimer, Parkinson), cùng các hợp chất polysaccharide (beta-glucan) có hoạt tính kháng u, điều hòa miễn dịch, kháng khuẩn và chống oxy hóa.

Mặc dù có giá trị kinh tế và y dược cao, nấm Hầu thủ là loài nấm có nguồn gốc ôn đới, điều kiện sinh trưởng tối ưu đòi hỏi nhiệt độ mát mẻ (16–20°C đối với giai đoạn phát triển quả thể). Tại Việt Nam, nấm Hầu thủ chủ yếu phân bố tự nhiên hoặc được trồng thử nghiệm quy mô nhỏ tại các vùng có khí hậu lạnh như Sa Pa (Lào Cai) hoặc Đà Lạt (Lâm Đồng). Nguồn cung trong nước chưa đáp ứng đủ nhu cầu, phần lớn sản phẩm tiêu thụ trên thị trường phải nhập khẩu từ Trung Quốc. Nhằm góp phần hoàn thiện quy trình công nghệ nhân giống và nuôi trồng nấm Hầu thủ trong điều kiện nhân tạo tại khu vực phía Nam, đề tài "Khảo sát ảnh hưởng của thành phần dinh dưỡng đến sinh trưởng và phát triển của nấm Hầu thủ (Hericium erinaceus)" đã được thực hiện.

Mục tiêu của nghiên cứu gồm:

  1. Xác định môi trường thạch cấp một, môi trường hạt cấp hai và môi trường cơ chất bịch phôi nuôi trồng thích hợp nhất cho sự sinh trưởng của hệ sợi nấm Hầu thủ.
  2. Đánh giá các chỉ tiêu năng suất và hiệu suất sinh học của quả thể nấm Hầu thủ thu hoạch ở lần đầu tiên theo từng công thức phối trộn dinh dưỡng.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Khảo sát ảnh hưởng của các tổ hợp môi trường thạch (PDA, PDAY, PGAY, Agaricus) kết hợp với các tỷ lệ bổ sung nước dừa (0%, 10%, 20%, 30%) lên tốc độ lan tơ và đặc điểm hình thái hệ sợi nấm ở giai đoạn nhân giống cấp một.
  2. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn bột bắp và bột đậu nành bổ sung vào cơ chất hạt lúa lên tốc độ lan tơ và độ dày hệ sợi ở giai đoạn nhân giống cấp hai.
  3. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn bột bắp và cám gạo bổ sung vào cơ chất mạt cưa cao su lên tốc độ sinh trưởng của hệ sợi nấm trong bịch phôi nuôi trồng.
  4. Đánh giá các chỉ tiêu hình thái, đường kính quả thể, trọng lượng tươi và hiệu suất sinh học của nấm Hầu thủ sau thu hoạch đợt một.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quả thể và hệ sợi nấm Hầu thủ (Hericium erinaceus) được cung cấp từ Trại thực nghiệm Nấm ăn và Nấm dược liệu thuộc Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Phòng nghiên cứu Nấm ăn và Nấm dược liệu, Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường, Trường Đại học Nông Lâm Thành phố Hồ Chí Minh (TP. Thủ Đức, TP.HCM).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ tháng 09/2023 đến tháng 12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu dựa trên cơ sở lý thuyết về sinh lý dinh dưỡng và sinh hóa của nấm lớn (Basidiomycota), đặc biệt là nhóm nấm hoại sinh phân giải gỗ. Nấm Hầu thủ có hệ enzyme ngoại bào phân giải các hợp chất polymer phức tạp như cellulose, hemicellulose và lignin. Để sinh trưởng hệ sợi và hình thành quả thể, nấm cần nguồn carbon dễ hấp thu (glucose, dextrose, tinh bột), nguồn nitơ hữu cơ (amino acid, peptone, cao nấm men), cùng các khoáng chất và chất điều hòa sinh trưởng tự nhiên (có trong nước dừa, cám gạo, bột bắp, bột đậu nành). Các thông số môi trường chuẩn được tham chiếu gồm: nhiệt độ nuôi sợi 20–24°C, độ ẩm cơ chất 60–65%, độ ẩm không khí giai đoạn quả thể 80–90%, pH môi trường trung tính (5–6).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm được thiết kế theo các mô hình thí nghiệm sinh học:

  1. Thí nghiệm nhân giống cấp một: Bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên hai yếu tố (Factorial CRD) với 16 nghiệm thức (4 loại môi trường cơ bản × 4 nồng độ nước dừa). Thí nghiệm lặp lại 3 lần, mỗi lần 3 đĩa petri (tổng cộng 144 đĩa).
    • Yếu tố môi trường: PDA (Potato Dextrose Agar), PDAY (PDA bổ sung 2% cao nấm men), PGAY (Potato Glucose Agar bổ sung 2% cao nấm men), Agaricus (môi trường tổng hợp khoáng và peptone).
    • Yếu tố nồng độ nước dừa xiêm xanh: 0%, 10%, 20%, 30%.
  2. Thí nghiệm nhân giống cấp hai (sản xuất meo hạt): Bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên một yếu tố (CRD) với 6 nghiệm thức, lặp lại 3 lần, mỗi lần 3 chai thủy tinh (tổng cộng 54 chai). Cơ chất nền là hạt lúa nứt vỏ trấu (93%) phối trộn với các tỷ lệ bột bắp và bột đậu nành:
    • NTĐC: 100% lúa.
    • NT1: 93% lúa + 7% bột bắp.
    • NT2: 93% lúa + 6,5% bột bắp + 0,5% bột đậu nành.
    • NT3: 93% lúa + 6% bột bắp + 1% bột đậu nành.
    • NT4: 93% lúa + 5,5% bột bắp + 1,5% bột đậu nành.
    • NT5: 93% lúa + 5% bột bắp + 2% bột đậu nành.
  3. Thí nghiệm bịch phôi nuôi trồng quả thể: Bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên một yếu tố (CRD) với 6 nghiệm thức, lặp lại 3 lần, mỗi lần 15 bịch phôi 1,2 kg (tổng cộng 270 bịch). Cơ chất nền là mạt cưa cao su ủ vôi 1% trong 7 ngày:
    • NTĐC: 100% mạt cưa cao su.
    • NT1: 85% mạt cưa + 15% cám gạo.
    • NT2: 85% mạt cưa + 10% cám gạo + 5% bột bắp.
    • NT3: 85% mạt cưa + 7,5% cám gạo + 7,5% bột bắp.
    • NT4: 85% mạt cưa + 5% cám gạo + 10% bột bắp.
    • NT5: 85% mạt cưa + 15% bột bắp.
  4. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
    • Tốc độ lan tơ trung bình ($X$, tính bằng mm/ngày) được xác định bằng tỷ số giữa tổng chiều dài hệ sợi phát triển qua các mốc đo và số ngày khảo sát: $X = \frac{X_1 + X_2 + ... + X_n}{n}$.
    • Hiệu suất sinh học được tính theo công thức: $\text{BE (%)} = \left(\frac{\text{Trọng lượng tươi của quả thể}}{\text{Trọng lượng cơ chất khô}}\right) \times 100$.
    • Dữ liệu thu thập được xử lý thống kê bằng phương pháp phân tích phương sai (ANOVA) một yếu tố hoặc hai yếu tố trên phần mềm Minitab 16. Phân hạng sự khác biệt giữa các giá trị trung bình bằng phép thử Tukey ở mức ý nghĩa $p < 0,05$. Đồ thị được xây dựng trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Đặt vấn đề

Chương này trình bày tính cấp thiết của việc phát triển nguồn thực phẩm và dược liệu sạch từ nấm ăn, đặc biệt là nấm Hầu thủ (Hericium erinaceus). Tác giả tổng thuật các nghiên cứu quốc tế về hoạt tính sinh học của nấm Hầu thủ (kích thích sinh tổng hợp NGF, chống ung thư, kháng khuẩn, chống oxy hóa, hỗ trợ hệ tiêu hóa). Phân tích thực trạng sản xuất cho thấy nấm Hầu thủ tại Việt Nam mới chỉ được trồng thăm dò ở các vùng khí hậu mát mẻ, năng suất chưa ổn định và chưa chủ động được nguồn meo giống phù hợp với giá thể mạt cưa cao su tại miền Nam. Từ đó, chương xác định mục tiêu tổng quát, 4 nội dung nghiên cứu cụ thể, đối tượng khảo sát và giới hạn phạm vi nghiên cứu của đề tài.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Nội dung chương 2 gồm các phần tổng quan học thuật:

  • Khái quát về giới Nấm: Đặc điểm tế bào nhân thực, thành tế bào chitin, hình thức sống hoại sinh, ký sinh và cộng sinh, vai trò phân giải vật chất hữu cơ trong tự nhiên; phân loại nấm lớn thuộc ngành Basidiomycota.
  • Đặc điểm sinh học của nấm Hầu thủ: Phân loại học (chi Hericium, họ Hericiaceae), hình thái quả thể hình cầu hoặc elip có gai/tua dài 0,5–3 cm rủ xuống, màu trắng ngà chuyển vàng khi già; đặc điểm sinh lý sinh thái (nhiệt độ tối ưu cho hệ sợi 20–24°C, quả thể 16–20°C, ẩm độ cơ chất 60–65%, ẩm độ không khí 80–90%, pH thích hợp 5–6, nhu cầu ánh sáng tán xạ 50–100 Lux khi ra quả thể).
  • Giá trị dinh dưỡng và dược tính: Thành phần hóa học (protein 31,7 g/100g nấm tươi; carbohydrat 17,6 g; khoáng và vitamin); cơ chế tác dụng của beta-glucan, hericenones, erinacines trong ức chế tế bào ung thư, kích thích tái tạo bao myelin thần kinh và chống suy giảm trí nhớ.
  • Nguồn giá thể trồng nấm: Đặc tính lý hóa của mạt cưa cao su (tỷ lệ C/N = 56,36) và rơm rạ (C/N = 75,80).
  • Tình hình nghiên cứu, sản xuất và tiêu thụ nấm Hầu thủ: Lịch sử nuôi trồng trên thế giới (Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan chiếm trên 90% sản lượng toàn cầu) và lịch sử phát triển nuôi cấy nấm Hầu thủ tại Việt Nam từ năm 1978 đến nay.

Chương 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả chi tiết quy trình chuẩn bị vật liệu, hóa chất, thiết bị thí nghiệm và bố trí 4 nội dung thực nghiệm:

  • Địa điểm và thời gian thực hiện đề tài tại Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học và Môi trường, Đại học Nông Lâm TP.HCM từ tháng 9/2023 đến tháng 12/2023.
  • Công thức phối chế các môi trường thạch cấp một (PDA, PDAY, PGAY, Agaricus với 4 nồng độ nước dừa 0%, 10%, 20%, 30%).
  • Quy trình xử lý hạt lúa (ngâm qua đêm, luộc nứt vỏ trấu, để ráo) và tỷ lệ phối trộn bột bắp, bột đậu nành cho môi trường nhân giống cấp hai.
  • Quy trình xử lý mạt cưa cao su (rây tạp chất, ủ vôi 1% trong 7 ngày, đảo trộn định kỳ 2 ngày/lần để khử tinh dầu và tạo độ ẩm 65–70%), phối trộn phụ gia (bột bắp, cám gạo), đóng túi 1,2 kg và hấp khử trùng ở 100°C trong 8 giờ.
  • Các chỉ tiêu theo dõi (thời gian lan tơ, tốc độ lan tơ mm/ngày, màu sắc và mật độ tơ, tỷ lệ nhiễm, đường kính quả thể, trọng lượng tươi, hiệu suất sinh học) và phương pháp xử lý số liệu bằng phần mềm Minitab 16 (ANOVA, kiểm định Tukey).

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 phân tích số liệu thực nghiệm qua 4 nội dung chính:

  • Ảnh hưởng của môi trường cấp một: Nồng độ nước dừa tỷ lệ thuận với tốc độ lan tơ trên tất cả các loại môi trường. Môi trường PGAY bổ sung 30% nước dừa đạt tốc độ lan tơ nhanh nhất (7,25 mm/ngày), hệ sợi trắng, dày và phân nhánh đều. Sự có mặt của cao nấm men và cytokinin, khoáng chất trong nước dừa đã kích thích mạnh mẽ sinh khối sợi nấm.
  • Ảnh hưởng của dinh dưỡng cấp hai: Nghiệm thức NT1 (93% lúa + 7% bột bắp) cho tốc độ lan tơ cao nhất (8,18 mm/ngày), sợi nấm trắng và rất dày. Khi tăng tỷ lệ bột đậu nành (từ 0,5% đến 2%), tốc độ lan tơ có xu hướng giảm dần (từ 7,28 xuống 6,37 mm/ngày) do bột đậu nành mịn làm cơ chất bị nén chặt, thiếu ẩm và hàm lượng đạm quá cao gây ức chế hệ sợi. Nghiệm thức đối chứng 100% lúa có tốc độ lan tơ thấp nhất (4,66 mm/ngày), tơ rất mỏng.
  • Ảnh hưởng của cơ chất bịch phôi mạt cưa: Nghiệm thức NT5 (85% mạt cưa + 15% bột bắp) cho tốc độ lan tơ cao nhất (10,65 mm/ngày), hệ sợi lan kín bịch phôi sau 26 ngày nuôi cấy. Nghiệm thức đối chứng 100% mạt cưa không xuất hiện tơ (tơ bị chết sau khi cấy), chứng minh nấm Hầu thủ bắt buộc phải có nguồn dinh dưỡng bổ sung giàu carbon/khoáng chất mới có thể thích ứng trên mạt cưa cao su.
  • Đánh giá năng suất quả thể đợt một: Nghiệm thức NT5 (15% bột bắp) đạt các chỉ tiêu cao nhất: đường kính quả thể 15,72 cm, trọng lượng tươi 111,10 g/bịch và hiệu suất sinh học 22,22%. Các nghiệm thức bổ sung cám gạo cho năng suất thấp hơn (NT1 bổ sung 15% cám gạo chỉ đạt 65,40 g/bịch, hiệu suất sinh học 13,80%).

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 đúc kết các kết luận thực nghiệm về 3 công thức môi trường tối ưu cho 3 giai đoạn nhân sinh khối và nuôi trồng nấm Hầu thủ. Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị khoa học về việc mở rộng dải khảo sát nồng độ nước dừa (>30%), nâng cao tỷ lệ bổ sung bột bắp (>15%) và tiếp tục đánh giá tổng năng suất quả thể ở các đợt thu hoạch tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã xác lập các thông số thực nghiệm cụ thể về tốc độ sinh trưởng và năng suất của nấm Hầu thủ qua các giai đoạn nuôi cấy:

Giai đoạn nhân giống / Nuôi trồng Nghiệm thức tối ưu Thành phần dinh dưỡng Tốc độ lan tơ (mm/ngày) Đặc điểm hình thái hệ sợi
Cấp 1 (Thạch đĩa petri) NTC3 PGAY + 30% nước dừa 7,25 ± 0,00 Hệ sợi trắng, rất dày, phân nhánh đều
Cấp 2 (Meo hạt lúa) NT1 93% lúa + 7% bột bắp 8,18 ± 0,63 Hệ sợi trắng, rất dày, phát triển đồng đều
Bịch phôi (Cơ chất mạt cưa) NT5 85% mạt cưa cao su + 15% bột bắp 10,65 ± 0,65 Hệ sợi trắng, dày, lan kín bịch sau 26 ngày

Chỉ tiêu năng suất quả thể nấm Hầu thủ ở đợt thu hoạch đầu tiên được tổng hợp chi tiết theo từng nghiệm thức cơ chất:

Nghiệm thức Công thức phối trộn cơ chất Đường kính quả thể (cm) Trọng lượng tươi (g/bịch) Hiệu suất sinh học (%)
NT1 85% mạt cưa + 15% cám gạo 10,58 ± 0,60 65,40 ± 17,58 13,80
NT2 85% mạt cưa + 10% cám gạo + 5% bột bắp 12,24 ± 0,72 76,50 ± 3,59 15,30
NT3 85% mạt cưa + 7,5% cám gạo + 7,5% bột bắp 13,76 ± 0,59 86,80 ± 3,98 17,36
NT4 85% mạt cưa + 5% cám gạo + 10% bột bắp 14,64 ± 0,50 94,50 ± 4,78 18,90
NT5 85% mạt cưa + 15% bột bắp 15,72 ± 0,62 111,10 ± 6,57 22,22
NTĐC 100% mạt cưa cao su 0 0 0

Đóng góp thực tiễn và học thuật của khóa luận:

  • Xác định được bột bắp là nguồn dinh dưỡng bổ sung vượt trội so với cám gạo và bột đậu nành trong việc thúc đẩy sinh trưởng hệ sợi và tạo quả thể nấm Hầu thủ trên cơ chất mạt cưa cao su.
  • Phát hiện đặc điểm sinh lý quan trọng: Hệ sợi nấm Hầu thủ không thể tồn tại và phát triển trên cơ chất mạt cưa cao su nguyên chất 100% (nghiệm thức đối chứng chết tơ hoàn toàn), khẳng định tính bắt buộc của việc bổ sung nguồn dinh dưỡng hữu cơ dễ tiêu khi thuần hóa giống nấm ôn đới này tại miền Nam.
  • Cung cấp quy trình phối chế môi trường hoàn chỉnh từ cấp 1 (PGAY + 30% nước dừa), cấp 2 (93% lúa + 7% bột bắp) đến bịch phôi (85% mạt cưa + 15% bột bắp) đạt hiệu suất sinh học 22,22% ở lần thu hoạch đầu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế và định hướng phát triển nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát tỷ lệ nước dừa ở môi trường cấp một mới dừng lại ở mức 30%; do tốc độ lan tơ vẫn tăng tuyến tính theo nồng độ nước dừa nên chưa xác định được điểm bão hòa tối ưu tuyệt đối.
  • Tỷ lệ bổ sung bột bắp trên giá thể mạt cưa mới dừng ở mức 15%; cần tiếp tục khảo sát các nồng độ cao hơn (20%, 25%, 30%) để xác định ngưỡng giới hạn tối ưu trước khi bị ức chế.
  • Chỉ tiêu năng suất mới chỉ ghi nhận và đánh giá ở đợt thu hoạch đầu tiên, chưa theo dõi tổng năng suất qua toàn bộ các đợt thu hoạch trong vòng đời bịch phôi.
  • Cần nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố kiểm soát vi khí hậu (hệ thống phun sương, hạ nhiệt độ phòng nuôi) để nâng cao độ đồng đều và chất lượng dược tính của quả thể nấm Hầu thủ khi trồng quy mô lớn tại vùng nhiệt đới.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học các ngành Công nghệ Sinh học, Nông học, Sinh học Ứng dụng, Công nghệ Sau thu hoạch khi thực hiện các đề tài về công nghệ nuôi cấy vi sinh vật và nấm dược liệu.
  • Kỹ thuật viên, cơ sở sản xuất nấm ăn và nấm dược liệu muốn tiếp cận quy trình nhân giống 3 cấp và kỹ thuật xử lý mạt cưa cao su bằng nước vôi 1% để trồng nấm Hầu thủ.
  • Các phần đáng tham khảo trực tiếp: Bảng công thức phối chế 16 môi trường cấp một, bảng số liệu thống kê ANOVA/Tukey về tốc độ lan tơ và phương pháp xử lý cơ chất mạt cưa cao su kết hợp bột bắp.

Câu hỏi thường gặp

1. Môi trường nhân giống cấp một nào giúp hệ sợi nấm Hầu thủ lan nhanh nhất? Môi trường PGAY (Potato Glucose Agar Yeast Extract) bổ sung 30% nước dừa cho tốc độ lan tơ trung bình cao nhất, đạt 7,25 mm/ngày. Hệ sợi phát triển trắng, dày, phân nhánh đều và vượt trội so với các môi trường PDA, PDAY và Agaricus ở cùng nồng độ nước dừa.

2. Bổ sung bột đậu nành vào môi trường hạt lúa cấp hai có mang lại hiệu quả cao hơn bột bắp không? Không. Việc bổ sung bột đậu nành (từ 0,5% đến 2%) làm giảm tốc độ lan tơ của nấm (giảm từ 7,28 xuống 6,37 mm/ngày) so với nghiệm thức chỉ bổ sung 7% bột bắp (đạt 8,18 mm/ngày). Nguyên nhân do bột đậu nành có cấu trúc mịn làm môi trường bị nén chặt, thiếu ẩm và hàm lượng đạm quá cao gây ức chế hệ sợi nấm.

3. Tại sao hệ sợi nấm Hầu thủ bị chết trên môi trường đối chứng 100% mạt cưa cao su? Nấm Hầu thủ là loài nấm ôn đới có nhu cầu dinh dưỡng cao. Mặc dù mạt cưa cao su có chứa cellulose nhưng nghèo dinh dưỡng dễ tiêu ban đầu; trong điều kiện khí hậu nhiệt đới, nếu không bổ sung phụ gia giàu carbon/nitơ và khoáng (như bột bắp), hệ sợi nấm không đủ năng lượng kích hoạt enzyme phân giải và sẽ bị chết sau khi cấy.

4. Nghiệm thức phối trộn giá thể nào cho năng suất quả thể cao nhất ở đợt thu hoạch đầu tiên? Nghiệm thức NT5 (85% mạt cưa cao su + 15% bột bắp) cho kết quả cao nhất với đường kính quả thể đạt 15,72 ± 0,62 cm, trọng lượng tươi đạt 111,10 ± 6,57 g/bịch và hiệu suất sinh học đạt 22,22%.

5. Quy trình xử lý mạt cưa cao su trước khi đóng bịch phôi được tiến hành như thế nào? Mạt cưa cao su được rây sạch tạp chất (gỗ vụn, vỏ cây), sau đó trộn đều với nước vôi 1% để đạt độ ẩm 65–70% rồi ủ đống phủ bạt kín trong 7 ngày. Cứ 2 ngày tiến hành đảo trộn hiếu khí một lần để làm bay hơi tinh dầu gỗ và thúc đẩy vi sinh vật phân giải một phần nguyên liệu trước khi phối trộn phụ gia và đem hấp tiệt trùng ở 100°C trong 8 giờ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Văn Thảo đã xác định thành công các công thức môi trường dinh dưỡng tối ưu cho từng giai đoạn sinh trưởng của nấm Hầu thủ (Hericium erinaceus). Kết quả thực nghiệm khẳng định môi trường PGAY + 30% nước dừa là tối ưu cho giai đoạn cấp một, môi trường 93% lúa + 7% bột bắp thích hợp nhất cho giai đoạn cấp hai, và cơ chất 85% mạt cưa cao su + 15% bột bắp mang lại tốc độ lan tơ nhanh nhất cùng năng suất quả thể cao nhất (111,10 g/bịch, hiệu suất sinh học 22,22%). Đây là công trình thực nghiệm có giá trị khoa học và thực tiễn, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc hoàn thiện quy trình công nghệ sản xuất nấm Hầu thủ tại khu vực phía Nam.