Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam sở hữu nguồn tài nguyên thực vật phong phú với hơn 4.000 loài cây thuốc và tổng sản lượng dược liệu ước tính đạt khoảng 100.000 tấn/năm. Từ các thập niên 1960–1980, nhiều vùng chuyên canh dược liệu đã được hình thành. Trong số các loài cây lấy tinh dầu truyền thống, cây Hương nhu trắng (Ocimum gratissimum L.) thuộc họ Bạc hà (Lamiaceae) giữ vai trò quan trọng trong y học cổ truyền nhờ đặc tính kháng viêm, giảm đau, hỗ trợ tiêu hóa, kháng khuẩn và ứng dụng trong công nghiệp hương liệu, dược - mỹ phẩm.

Mặc dù có điều kiện khí hậu và thổ nhưỡng thuận lợi cho việc phát triển cây dược liệu lấy tinh dầu, thực tiễn canh tác Hương nhu trắng tại Việt Nam hiện nay chủ yếu vẫn dựa vào kinh nghiệm thủ công, chưa áp dụng đồng bộ các giải pháp công nghệ nhằm tối ưu hóa năng suất và chất lượng. Trên thế giới, công nghệ chiếu sáng bổ sung bằng đi-ốt phát quang (LED) đa phổ đã chứng minh khả năng can thiệp hiệu quả vào quá trình quang hợp, kích thích tích lũy sinh khối và các hợp chất chuyển hóa thứ cấp. Tại Việt Nam, ứng dụng đèn LED chủ yếu tập trung vào việc điều tiết quang chu kỳ ra hoa trên cây thanh long, hoa cúc hoặc nhân giống vô tính mô - nguồn, trong khi việc nghiên cứu ứng dụng trên cây dược liệu lấy tinh dầu, đặc biệt là Hương nhu trắng ngoài đồng ruộng, hầu như chưa được thực hiện.

Đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện chiếu sáng LED đa phổ bổ sung đến sinh trưởng và hàm lượng tinh dầu cây Hương nhu trắng (Ocimum gratissimum L.) ngoài đồng ruộng" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mục đích: Nghiên cứu ứng dụng công nghệ LED chiếu sáng bổ sung trong quá trình canh tác cây Hương nhu trắng nhằm nâng cao năng suất, hàm lượng và chất lượng tinh dầu của loài cây này ngoài đồng ruộng.
  2. Yêu cầu (nhiệm vụ) nghiên cứu:
    • Đánh giá sinh trưởng và phát triển của cây Hương nhu trắng dưới các điều kiện chiếu sáng bổ sung LED khác nhau.
    • Đánh giá năng suất, hàm lượng và thành phần hóa học, chất lượng tinh dầu của cây Hương nhu trắng dưới các điều kiện chiếu sáng bổ sung LED khác nhau.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Cây Hương nhu trắng (Ocimum gratissimum L.) trồng ngoài đồng ruộng và hệ thống đèn LED đa phổ bổ sung.
    • Phạm vi thời gian: Từ tháng 02/2022 đến tháng 08/2022.
    • Phạm vi không gian: Thí nghiệm đồng ruộng được bố trí tại Trung tâm Nghiên cứu và Triển khai công nghệ Cổ Nhuế; các phân tích chưng cất, định tính và định lượng hóa học tinh dầu thực hiện tại Viện Sinh thái và Tài nguyên sinh vật; thử nghiệm hoạt tính kháng vi sinh vật thực hiện tại Viện Hóa học (thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và đặc điểm đối tượng

Hương nhu trắng (Ocimum gratissimum L.) là cây bụi nhỏ, sống nhiều năm, thân vuông phân nhánh nhiều, cao 1–1,5 m. Lá mọc đối, hình trứng thuôn dài, mép khía răng cưa, chứa nhiều tuyến tinh dầu. Tinh dầu Hương nhu trắng chứa các hợp chất chính thuộc nhóm terpenoid và phenylpropanoid như eugenol, chavibetol, methyl eugenol, thymol, carvacrol, germacrene D, ocimene và caryophyllene. Trong đó, các mẫu có hàm lượng eugenol/chavibetol cao có giá trị kinh tế và dược lý quan trọng nhất.

Về mặt quang sinh học, thực vật hấp thụ ánh sáng qua hệ sắc tố diệp lục và phytochrome. Ánh sáng đỏ (Red, đỉnh hấp thụ ~635–660 nm) kích thích hoạt động quang hợp, phát triển sinh khối và vươn chồi; ánh sáng xanh lam (Blue, đỉnh ~450–460 nm) điều tiết phát triển tế bào và đóng mở khí khổng; các vùng phổ bổ sung như xanh lục (Green, 520 nm) và tử ngoại (UVA, 365 nm) đóng vai trò kích hoạt cơ chế tự vệ sinh học, thúc đẩy tích lũy hợp chất thứ cấp.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

Nghiên cứu áp dụng quy trình thực nghiệm nông học kết hợp phân tích hóa lý và vi sinh vật học:

  • Bố trí thí nghiệm đồng ruộng: Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 7 công thức (6 công thức chiếu sáng LED bổ sung và 1 công thức đối chứng ánh sáng tự nhiên), lặp lại 3 lần. Kích thước luống 1,2 m × 6 m, khoảng cách giữa các luống 40 cm, mật độ trồng 50 cm × 40 cm.
  • Hệ thống chiếu sáng: Đèn LED công suất cao tích hợp trên mạch in nhôm dày 1,2 mm tản nhiệt, sử dụng nguồn dòng switching (dòng tối đa 350 mA). Hệ thống gồm 6 bóng/luống, treo dọc tâm luống ở độ cao 70 cm so với mặt đất, điều khiển bật/tắt tự động bằng bộ hẹn giờ. Cường độ bức xạ quang hợp hiệu dụng (PAR) đạt $120 \pm 10\ \mu\text{mol}\cdot\text{m}^{-2}\cdot\text{s}^{-1}$. Thời gian xử lý kéo dài 2 tháng, tính từ khi cây bắt đầu phân cành đến khi thu hoạch.
Ký hiệu công thức Thành phần quang phổ LED Khung giờ chiếu sáng bổ sung Tổng thời gian chiếu (giờ/ngày) Tổng lượng ánh sáng bổ sung ($\text{mol}\cdot\text{m}^{-2}\cdot\text{s}^{-1}$)
CT1 75% Red (635 nm) + 20% Blue (460 nm) + 5% UVA (365 nm) 3:00–5:00 & 19:00–21:00 4 3,456
CT2 75% Red (635 nm) + 20% Blue (460 nm) + 5% UVA (365 nm) 2:00–5:00 & 19:00–22:00 6 2,592
CT3 75% Red (635 nm) + 20% Blue (460 nm) + 5% UVA (365 nm) 1:00–5:00 & 19:00–23:00 8 1,728
CT4 75% Red (635 nm) + 20% Blue (460 nm) + 5% Green (520 nm) 3:00–5:00 & 19:00–21:00 4 3,456
CT5 75% Red (635 nm) + 20% Blue (460 nm) + 5% Green (520 nm) 2:00–5:00 & 19:00–22:00 6 2,592
CT6 75% Red (635 nm) + 20% Blue (460 nm) + 5% Green (520 nm) 1:00–5:00 & 19:00–23:00 8 1,728
CT Đối chứng Ánh sáng mặt trời tự nhiên Không chiếu bổ sung 0 0
  • Phương pháp chưng cất tinh dầu: Sử dụng phương pháp chưng cất lôi cuốn hơi nước bằng thiết bị dạng Clevenger từ 2.600 g mẫu tươi/mẻ trong 4–4,5 giờ. Tinh dầu được thu hồi hai phần (nhẹ hơn và nặng hơn nước), tách nước bằng làm lạnh ở $-5^\circ\text{C}$ và bảo quản lọ tối màu.
  • Phương pháp phân tích hóa học tinh dầu: Phân tích định tính và định lượng trên hệ thống sắc ký khí ghép khối phổ GC/MS Agilent GC7890A kết nối đầu dò Agilent MSD5975C. Cột mao quản silica phân cực HP-5MS ($60\text{ m} \times 0,25\text{ mm} \times 0,25\ \mu\text{m}$), khí mang Heli ($1,0\text{ mL/phút}$), tỷ lệ chia dòng 1:100. Nhiệt độ buồng bơm $250^\circ\text{C}$, chương trình nhiệt lò từ $60^\circ\text{C}$ lên $240^\circ\text{C}$ (tốc độ $4^\circ\text{C/phút}$), năng lượng ion hóa 70 eV. Định danh cấu tử bằng chỉ số lưu giữ (RI) và thư viện phổ chuẩn NIST08, Wiley09, HPCH1607 qua phần mềm MassFinder 4.0 và Chemstation.
  • Phương pháp đánh giá hoạt tính kháng vi sinh vật: Xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) và nồng độ ức chế 50% ($\text{IC}_{50}$) trên khay 96 giếng đối với 7 chủng vi sinh vật (3 chủng Gram (+), 3 chủng Gram (-), 1 chủng nấm men) bằng phương pháp đo mật độ quang trên máy EPOCH2C kết hợp phần mềm Rawdata.
  • Xử lý số liệu: Thống kê sinh học qua phần mềm IRRISTAT và Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng phần của khóa luận

Phần 1: Mục đích và yêu cầu

Phần mở đầu xác định tính cấp thiết của việc hiện đại hóa quy trình nông học đối với cây dược liệu có giá trị tinh dầu tại Việt Nam. Khóa luận nêu rõ mục tiêu ứng dụng công nghệ LED đa phổ nhằm nâng cao năng suất sinh khối và hiệu suất tinh dầu, đồng thời thiết lập 2 nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm về theo dõi động thái sinh trưởng ngoài đồng ruộng và kiểm tra hàm lượng, chất lượng hóa sinh của tinh dầu thu nhận.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế về cây Hương nhu trắng:

  • Đặc điểm thực vật học, nguồn gốc sinh thái phân bố tại vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới, biên độ thích ứng độ cao từ đồng bằng đến 1.500 m.
  • Dược lý học cổ truyền và hiện đại: tác dụng hạ sốt, giảm đau, tăng cường miễn dịch, kháng khuẩn và bảo vệ tế bào gan.
  • Phân loại các dạng hóa học (chemotypes) của tinh dầu Hương nhu trắng, trong đó khẳng định chemotype eugenol chiếm ưu thế về giá trị thương phẩm.
  • Tổng quan về công nghệ LED nông nghiệp: phân tích các nghiên cứu của Ferreira và cộng sự (2013) về mối tương quan giữa mật độ photon quang hợp (PPFD) với sinh khối lá và tinh dầu; nghiên cứu của Tarakanov và cộng sự (2012) về bước sóng 460 nm, 635 nm và 660 nm lên sự tích lũy sắc tố, hoạt động quang hợp và các chất chuyển hóa thứ cấp.
  • Tổng quan 4 phương pháp tách chiết tinh dầu cơ bản: chưng cất lôi cuốn hơi nước, trích ly dung môi, ướp và ép lạnh.

Phần 3: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết toàn bộ quy trình thực nghiệm:

  • Danh mục trang thiết bị, hóa chất (n-Hexane, Methanol, Chloroform tinh khiết sắc ký, máy GC/MS Agilent 5977B/7890A, máy quang phổ EPOCH2C).
  • Kỹ thuật nông học: quy trình gieo ươm hạt giống (tháng 2, tỷ lệ nảy mầm >80%), bón lót phân chuồng kết hợp lân và kali; tiêu chuẩn đưa cây con ra ruộng (cao 10–15 cm); chế độ làm cỏ, xới xáo và bón thúc đạm - kali 3 đợt theo các thời kỳ bén rễ, phân cành và trước khi phân hóa mầm hoa.
  • Thiết kế bố trí 6 công thức chiếu sáng bổ sung đêm và 1 công thức đối chứng.
  • Chi tiết phương pháp vận hành chưng cất Clevenger, thu hồi phân đoạn tinh dầu nặng - nhẹ, quy trình phân tích sắc ký khí khối phổ GC/MS và các công thức toán học xác định phần trăm ức chế vi sinh vật, tính toán $\text{IC}_{50}$.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương trình bày toàn bộ số liệu thu thập qua các đợt đo đếm và phân tích:

  • Động thái tăng trưởng chiều cao và số nhánh: Chiếu sáng LED bổ sung kích thích rõ rệt sinh trưởng dinh dưỡng. Tỷ lệ gia tăng chiều cao sau 60 ngày chiếu sáng đạt cao nhất ở CT4 (198,15%, chiều cao tuyệt đối 56,32 cm) và thấp nhất ở CT đối chứng (87,52%, chiều cao 52,75 cm). Chiều cao cây tuyệt đối lớn nhất đạt ở CT6 (68,84 cm). Tỷ lệ tăng số nhánh cấp 1 đạt đỉnh ở CT4 (tăng 280,45% sau 30 ngày và 394,16% sau 60 ngày, đạt trung bình 21,99 nhánh/cây), vượt xa công thức đối chứng (chỉ tăng 33,59%, đạt 12,25 nhánh/cây). Nhóm công thức bổ sung 5% ánh sáng xanh lục (Green 520 nm) có tác dụng kích thích phát triển chiều cao thân và phân cành mạnh hơn nhóm bổ sung 5% UVA (365 nm).
  • Năng suất sinh học tươi và khô: Khối lượng trung bình của cây tươi dao động từ 186,5 g (đối chứng) đến 301,60 g (CT1). Sinh khối tươi cao nhất thuộc về CT1 (11,76 tấn/ha), tiếp theo là CT3 (11,32 tấn/ha), thấp nhất là đối chứng (7,27 tấn/ha). Sinh khối khô dao động từ 0,97 tấn/ha (đối chứng) đến 2,68 tấn/ha (CT6). Hàm lượng nước trong mô thực vật ở công thức đối chứng cao nhất (86,63%), trong khi các công thức chiếu sáng LED làm giảm tỷ lệ nước trong mô (CT6 thấp nhất, đạt 73,40%).
  • Năng suất và hàm lượng tinh dầu: Hàm lượng tinh dầu đạt cao nhất ở CT1 (1,508%), tiếp đến là CT2 (1,284%), trong khi CT đối chứng đạt 1,160% và CT6 đạt thấp nhất (0,625%). Về năng suất tinh dầu quy đổi trên đơn vị diện tích, CT1 đạt giá trị cao nhất là 31,75 L/ha (gấp 2,81 lần so với đối chứng là 11,28 L/ha), kế tiếp là CT5 (22,87 L/ha) và CT4 (21,59 L/ha).
  • Thành phần hóa học của tinh dầu: Kết quả phân tích GC/MS xác định được từ 19 đến 26 hợp chất trong tinh dầu Hương nhu trắng, chiếm 97,83% – 99,23% tổng hàm lượng. Hợp chất chính chiếm tỷ lệ vượt trội là Chavibetol (m-Eugenol), dao động từ 58,52% (đối chứng) đến 69,83% (CT3) và 69,49% (CT4). Các cấu tử chính tiếp theo gồm (Z)-$\beta$-Ocimene (10,22% – 12,14%), Germacrene D (7,63% – 12,13%), (E)-Caryophyllene (3,43% – 6,87%) và Methyl Chavicol (0,93% – 1,73%).
  • Hoạt tính kháng vi sinh vật: Kết quả thử nghiệm ghi nhận khả năng ức chế đối với các chủng vi khuẩn Gram (+), Gram (-) và nấm men, tuy nhiên mức độ hoạt tính kháng khuẩn chưa thể hiện mối tương quan rõ rệt với các công thức quang phổ chiếu sáng bổ sung trong phạm vi thí nghiệm này.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu sinh trưởng, năng suất và hóa học chính

Chỉ tiêu theo dõi CT1 CT2 CT3 CT4 CT5 CT6 CT Đối chứng
Chiều cao cây sau 60 ngày (cm) 56,25 57,40 54,85 56,32 59,99 68,84 52,75
Tỷ lệ tăng chiều cao sau 60 ngày (%) 136,74 123,43 121,97 198,15 134,52 119,45 87,52
Số nhánh cấp 1 sau 60 ngày (nhánh) 15,63 17,71 14,30 21,99 19,04 18,01 12,25
Tỷ lệ tăng số nhánh sau 60 ngày (%) 113,52 102,86 113,11 394,16 184,18 129,72 33,59
Khối lượng cây trung bình (g) 301,60 273,47 290,27 250,01 264,75 275,62 186,50
Sinh khối tươi (tấn/ha) 11,76 10,67 11,32 9,75 10,33 10,75 7,27
Sinh khối khô (tấn/ha) 2,11 1,76 2,39 2,05 2,40 2,68 0,97
Hàm lượng nước mô (%) 82,10 84,37 78,86 78,95 76,71 73,40 86,63
Hàm lượng tinh dầu (%) 1,508 1,284 0,819 1,052 0,951 0,625 1,160
Năng suất tinh dầu (L/ha) 31,75 21,40 19,60 21,59 22,87 17,87 11,28
Chavibetol / m-Eugenol (%) 67,83 67,27 69,83 69,49 62,08 58,79 58,52
(Z)-$\beta$-Ocimene (%) 11,56 11,64 12,14 10,22 11,78 11,88 11,81
Germacrene D (%) 9,35 9,58 7,63 8,27 10,52 12,13 10,53

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  1. Khẳng định hiệu quả của quang phổ LED đa phổ: Nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm việc bổ sung ánh sáng LED trong điều kiện canh tác ngoài đồng ruộng giúp cải thiện vượt bậc các chỉ tiêu nông học so với chỉ dựa vào bức xạ mặt trời tự nhiên.
  2. Xác định công thức tối ưu cho sản xuất tinh dầu: Công thức CT1 (75% Red 635 nm + 20% Blue 460 nm + 5% UVA 365 nm, chiếu 4 giờ/ngày) đem lại hiệu quả cao nhất về khối lượng cây tươi (301,60 g), sinh khối tươi (11,76 tấn/ha), hàm lượng tinh dầu (1,508%) và năng suất tinh dầu tuyệt đối (31,75 L/ha, tăng 181,47% so với đối chứng).
  3. Nâng cao tỷ lệ hợp chất hoạt tính: Chiếu sáng bổ sung ở công thức CT3 và CT4 làm tăng hàm lượng Chavibetol (m-Eugenol) lên xấp xỉ 69,5% – 69,83% (cao hơn đáng kể so với 58,52% ở đối chứng), gia tăng giá trị thương phẩm của nguồn nguyên liệu chiết xuất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Thí nghiệm đồng ruộng chỉ được tiến hành trong phạm vi một vụ sản xuất (từ tháng 2 đến tháng 8 năm 2022), phụ thuộc vào điều kiện vi khí hậu của vụ xuân hè tại vùng đồng bằng Bắc Bộ.
    • Hoạt tính kháng vi sinh vật của tinh dầu chưa thể hiện mối tương quan tuyến tính rõ rệt với các công thức quang phổ xử lý trong khuôn khổ dữ liệu thu thập được.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tiếp tục thử nghiệm các tổ hợp tỷ lệ quang phổ mới và điều chỉnh khung giờ chiếu sáng bổ sung qua nhiều vụ mùa khác nhau để xác nhận tính ổn định sinh học.
    • Đánh giá chi tiết bài toán kinh tế - kỹ thuật (suất đầu tư hệ thống đèn LED, chi phí điện năng tiêu thụ so với giá trị gia tăng từ sản lượng tinh dầu thu hồi) nhằm hoàn thiện quy trình chuyển giao công nghệ cho các vùng chuyên canh dược liệu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành có giá trị đối với:

  • Sinh viên, học viên và nghiên cứu sinh ngành Nông học, Di truyền - Chọn giống cây trồng: Cung cấp phương pháp thiết kế thí nghiệm đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) kết hợp hệ thống can thiệp vật lý (LED công suất cao) và quy trình theo dõi các chỉ tiêu nông học.
  • Cán bộ nghiên cứu ngành Hóa thực vật, Dược liệu học và Công nghệ chiết xuất: Tham khảo quy trình chưng cất Clevenger đối với nhóm tinh dầu có phân đoạn nặng hơn nước, thông số cài đặt phân tích sắc ký khí khối phổ (GC/MS) với cột HP-5MS và dữ liệu thành phần các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi của loài Ocimum gratissimum L.
  • Kỹ sư nông nghiệp công nghệ cao: Cơ sở dữ liệu về phản ứng quang sinh học của cây dược liệu đối với các dải bước sóng Red (635 nm), Blue (460 nm), Green (520 nm) và UVA (365 nm) trong điều kiện canh tác mở.

Câu hỏi thường gặp

1. Công thức chiếu sáng LED nào cho năng suất tinh dầu và sinh khối tươi cao nhất trong nghiên cứu?
Công thức CT1 (75% Red 635 nm + 20% Blue 460 nm + 5% UVA 365 nm với thời gian chiếu 4 giờ/ngày vào khung giờ 3:00–5:00 và 19:00–21:00) cho kết quả tốt nhất. Ở công thức này, sinh khối tươi đạt 11,76 tấn/ha, hàm lượng tinh dầu đạt 1,508% và năng suất tinh dầu đạt 31,75 L/ha (vượt trội so với đối chứng chỉ đạt 11,28 L/ha).

2. Bước sóng ánh sáng xanh lục (Green 520 nm) có tác động như thế nào đến hình thái cây Hương nhu trắng?
Ánh sáng xanh lục 5% kết hợp với thời gian chiếu bổ sung 4 giờ/ngày (CT4) có tác động mạnh nhất đến sự tăng trưởng chiều cao thân (tăng 198,15% sau 60 ngày) và kích thích tạo nhánh cấp 1 nhiều nhất (tăng 394,16% sau 60 ngày, đạt trung bình 21,99 nhánh/cây).

3. Hợp chất hóa học chính nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong tinh dầu Hương nhu trắng được phân tích qua GC/MS?
Hợp chất chiếm tỷ lệ cao nhất là Chavibetol (m-Eugenol), dao động từ 58,52% đến 69,83%. Hàm lượng hợp chất này đạt cao nhất ở các công thức chiếu sáng bổ sung CT3 (69,83%) và CT4 (69,49%), cao hơn đáng kể so với mẫu đối chứng tự nhiên (58,52%).

4. Thiết bị và thông số kỹ thuật chính được sử dụng để phân tích định danh tinh dầu trong khóa luận là gì?
Nghiên cứu sử dụng hệ thống sắc ký khí khối phổ GC/MS Agilent GC7890A kết hợp đầu dò Agilent MSD5975C, cột mao quản HP-5MS ($60\text{ m} \times 0,25\text{ mm} \times 0,25\ \mu\text{m}$), khí mang Heli với tốc độ dòng $1,0\text{ mL/phút}$, nhiệt độ buồng bơm $250^\circ\text{C}$ và chương trình gia nhiệt từ $60^\circ\text{C}$ đến $240^\circ\text{C}$ ở tốc độ $4^\circ\text{C/phút}$.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Ngọc đã khảo sát và đánh giá thực nghiệm tác động của 6 chế độ chiếu sáng LED đa phổ bổ sung đối với cây Hương nhu trắng ngoài đồng ruộng. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc bổ sung ánh sáng LED chứa quang phổ Red (635 nm), Blue (460 nm) kết hợp UVA (365 nm) hoặc Green (520 nm) không chỉ kích thích sự phát triển chiều cao và phân cành mà còn làm tăng sinh khối khô, năng suất tinh dầu và hàm lượng hoạt chất Chavibetol. Đây là công trình thực nghiệm có giá trị khoa học và thực tiễn, cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho việc ứng dụng công nghệ quang học trong thâm canh cây dược liệu lấy tinh dầu tại Việt Nam.