Tài liệu ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến tính ổn định của lợi nhuận

Tài liệu phân tích chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế, ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận doanh nghiệp.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

306
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

1.1. Các nghiên cứu có liên quan

1.2. Nghiên cứu về tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận

1.2.1. Các nghiên cứu về tính ổn định của lợi nhuận

1.2.2. Các nghiên cứu về tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận

1.3. Nghiên cứu ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận

1.3.1. Nghiên cứu nước ngoài

1.3.2. Nghiên cứu trong nước

1.4. Ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận

1.4.1. Nghiên cứu nước ngoài

1.4.2. Nghiên cứu trong nước

1.5. Kết quả đạt được từ các nghiên cứu trước

1.6. Khe hổng nghiên cứu

1.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

2.1. Các khái niệm nghiên cứu

2.1.1. Lợi nhuận kế toán

2.1.2. Thu nhập chịu thuế

2.1.3. Tính ổn định của lợi nhuận

2.1.4. Tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận

2.1.5. Các thành phần trong lợi nhuận

2.1.6. Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế

2.1.7. Các nguyên nhân gây ra BTD

2.2. Lý thuyết

2.2.1. Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision usefulness theory)

2.2.2. Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory)

2.2.3. Lý thuyết đại diện (Agency theory)

2.2.4. Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive accounting theory)

2.3. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu

2.3.1. Tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận

2.3.2. BTD ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận

2.3.3. BTD ảnh hưởng đến tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận

2.4. Ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận

2.4.1. Bối cảnh tại Việt Nam

2.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Phương pháp nghiên cứu và quy trình nghiên cứu

3.1.1. Phương pháp nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu

3.1.2. Kiểm tra tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận

3.1.3. Kiểm tra ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận

3.1.4. Phân nhóm các công ty dựa vào nguyên nhân gây BTD

3.1.5. Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận

3.1.6. Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận

3.1.7. Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của các thành phần trong lợi nhuận

3.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

3.2.1. Dữ liệu và mẫu quan sát

3.2.2. Dữ liệu bảng

3.2.3. Các bước phân tích dữ liệu

3.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thống kê mô tả. Kiểm định sự tương quan và đa cộng tuyến

4.1.1. Ma trận tương quan đơn tuyến tính giữa các cặp biến Pearson

4.1.2. Kiểm định đa cộng tuyến trong mô hình

4.1.3. Kiểm định lựa chọn mô hình nghiên cứu

4.1.3.1. Lựa chọn mô hình POLS và mô hình FEM
4.1.3.2. Lựa chọn mô hình POLS và mô hình REM
4.1.3.3. Lựa chọn mô hình FEM và mô hình REM

4.1.4. Hiện tượng phương sai thay đổi phần dư trên dữ liệu bảng

4.1.5. Hiện tượng tự tương quan phần dư trên dữ liệu bảng

4.2. Phân tích kết quả hồi quy

4.2.1. Kiểm tra tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận

4.2.2. Kiểm tra ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận

4.2.3. Kiểm tra các nguyên nhân gây ra BTD ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận

4.2.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.3. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ CÁC HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Những đóng góp của luận án

5.1.1. Đóng góp về mặt lý thuyết

5.1.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

5.2. Một số hàm ý quản trị

5.2.1. Đối với các nhà hoạch định chính sách

5.2.2. Đối với Kế toán trưởng và nhà quản lý

5.2.3. Đối với nhà đầu tư

5.3. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Ảnh Hưởng Của Chênh Lệch Lợi Nhuận Kế Toán

Chất lượng lợi nhuận là một chủ đề được nghiên cứu rộng rãi, với tính ổn định lợi nhuận được xem là một yếu tố quan trọng. Sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toánthu nhập chịu thuế ảnh hưởng đến chất lượng báo cáo tài chính, cung cấp thông tin hữu ích cho việc dự báo lợi nhuận tương lai. Các nhà hoạch định chính sách và báo chí quan tâm đến việc công bố thông tin về chênh lệch lợi nhuận kế toán, đặc biệt ở các công ty có chênh lệch lớn, do lo ngại về thao túng số liệu. Nhiều nghiên cứu đã xem xét mối liên hệ giữa BTDtính ổn định lợi nhuận, cũng như các khoản dồn tích. Tại Việt Nam, chính sách thuế đã được sửa đổi thường xuyên để hỗ trợ doanh nghiệp và tăng cường tuân thủ thuế thu nhập doanh nghiệp. Tình trạng tránh thuế ngày càng phổ biến, gây thu hẹp nguồn thu của nhà nước và có thể dẫn đến bất bình đẳng trong phân bổ nguồn lực xã hội. Do đó, việc phân tích thông tin về chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế, tính ổn định lợi nhuận, và ảnh hưởng của BTD là rất cần thiết.

1.1. Tầm quan trọng của tính ổn định lợi nhuận

Tính ổn định của lợi nhuận là một tiêu chí quan trọng để đánh giá tình hình tài chính của doanh nghiệp và cung cấp thông tin quan trọng cho người sử dụng báo cáo tài chính. Theo Kousenidis và cộng sự (2013), chất lượng lợi nhuận là một đề tài được nghiên cứu nhiều trong các tài liệu. P. Dechow và cộng sự (2010) và Mohammady (2010) cho rằng tính ổn định của lợi nhuận được xem như là đại diện của chất lượng lợi nhuận. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tính ổn định này giúp nhà đầu tư và các bên liên quan đưa ra quyết định chính xác hơn.

1.2. Vai trò của chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế

Sự khác biệt giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế có thể ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận trên báo cáo tài chính. Hanlon (2005), Tang (2006), Lev và Nissim (2004), và H. Choi và cộng sự (2020) cho rằng những thông tin này rất hữu ích đối với người sử dụng để dự báo lợi nhuận tương lai. Việc công bố thông tin về chênh lệch lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế giúp các nhà đầu tư và các bên liên quan hiểu rõ hơn về tình hình tài chính thực tế của doanh nghiệp.

II. Vấn Đề Biến Động Lợi Nhuận Ảnh Hưởng Đến Công Ty Niêm Yết

Thị trường chứng khoán Việt Nam đang đối mặt với vấn đề biến động lợi nhuận và chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán, đặc biệt là khoản mục lợi nhuận. Điều này làm giảm độ tin cậy của thông tin tài chính và ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư. Các công ty niêm yết cần minh bạch hơn trong việc giải thích các sai lệch kế toán và đảm bảo chất lượng báo cáo tài chính. Việc kiểm soát rủi ro tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động là yếu tố then chốt để duy trì tính ổn định lợi nhuận. Nghiên cứu này tập trung vào việc làm rõ ảnh hưởng của chênh lệch lợi nhuận kế toán đến tính ổn định lợi nhuận tại các công ty niêm yết.

2.1. Thực trạng chênh lệch số liệu kế toán tại Việt Nam

Nguyễn Việt và Nguyễn Văn Hương (2017) đã chỉ ra rằng thị trường chứng khoán Việt Nam đang nổi lên vấn đề chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán, đặc biệt là khoản mục lợi nhuận. Điều này gây ra sự hoài nghi về tính trung thực của thông tin tài chính và ảnh hưởng đến quyết định của nhà đầu tư. Các công ty niêm yết cần có giải pháp để giảm thiểu chênh lệch số liệu và nâng cao độ tin cậy của báo cáo tài chính.

2.2. Tác động của biến động lợi nhuận đến nhà đầu tư

Biến động lợi nhuận có thể gây ra sự bất ổn trên thị trường chứng khoán và ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp. Nhà đầu tư có thể mất niềm tin vào các công ty có lợi nhuận biến động lớn và chuyển sang đầu tư vào các công ty ổn định hơn. Do đó, việc duy trì tính ổn định của lợi nhuận là rất quan trọng để thu hút và giữ chân nhà đầu tư.

III. Cách Phân Tích Ảnh Hưởng Chênh Lệch Lợi Nhuận Kế Toán BTD

Để phân tích ảnh hưởng của chênh lệch lợi nhuận kế toán (BTD), cần xem xét các yếu tố như điều chỉnh lợi nhuận, tránh thuế, và sự khác biệt giữa quy định kế toán và thuế. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định lợi nhuận và các khoản dồn tích, nhưng chưa xem xét đến tính ổn định của dòng tiền. Việc sử dụng dữ liệu bảng và các phương pháp ước lượng phù hợp giúp kiểm tra ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận. Cần phân tích BTD theo các giai đoạn khác nhau để đánh giá tác động của các thay đổi trong chính sách kế toán và thuế.

3.1. Các yếu tố gây ra chênh lệch lợi nhuận kế toán BTD

Blaylock và cộng sự (2012) cho thấy BTD xuất phát từ điều chỉnh lợi nhuận, tránh thuế và do các quy định khác nhau giữa kế toán và thuế. Các nguyên nhân này đều ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận và các khoản dồn tích. Việc xác định rõ các yếu tố gây ra BTD giúp nhà phân tích hiểu rõ hơn về bản chất của chênh lệch và tác động của nó đến lợi nhuận.

3.2. Phương pháp phân tích dữ liệu bảng để đánh giá ảnh hưởng của BTD

Việc sử dụng dữ liệu bảng và các phương pháp ước lượng phù hợp giúp kiểm tra ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận. Các phương pháp như bình phương tối thiểu tổng quát (FGLS) có thể được sử dụng để ước lượng các mô hình hồi quy và đánh giá tác động của BTD đến tính ổn định lợi nhuận.

3.3. Xem xét tác động của thay đổi chính sách kế toán và thuế

Cần phân tích BTD theo các giai đoạn khác nhau để đánh giá tác động của các thay đổi trong chính sách kế toán và thuế. Ví dụ, việc áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC có thể ảnh hưởng đến cách các công ty ghi nhận và báo cáo lợi nhuận, từ đó tác động đến BTD và tính ổn định lợi nhuận.

IV. Ứng Dụng Ảnh Hưởng BTD Đến Tính Ổn Định Lợi Nhuận Niêm Yết

Nghiên cứu này tập trung vào việc kiểm tra ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả cho thấy khi doanh nghiệp áp dụng các chế độ kế toán khác nhau, lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận đều có tính ổn định. Tuy nhiên, ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận sẽ khác biệt. Đặc biệt trong giai đoạn áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC, BTD càng lớn thì tính ổn định lợi nhuận càng giảm.

4.1. Kết quả nghiên cứu về ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định lợi nhuận

Kết quả nghiên cứu cho thấy khi doanh nghiệp áp dụng các chế độ kế toán khác nhau, lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận đều có tính ổn định. Tuy nhiên, ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận sẽ khác biệt. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc xem xét các yếu tố cụ thể khi đánh giá tác động của BTD.

4.2. Tác động của Thông tư 200 2014 TT BTC đến tính ổn định lợi nhuận

Trong giai đoạn áp dụng Thông tư 200/2014/TT-BTC, BTD càng lớn thì tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận càng giảm. Điều này có thể là do các công ty có BTD lớn có xu hướng điều chỉnh lợi nhuận hoặc tránh thuế nhiều hơn, dẫn đến sự biến động trong lợi nhuận.

V. Hàm Ý Quản Trị Nâng Cao Chất Lượng Báo Cáo Tài Chính Niêm Yết

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn trong việc đánh giá chất lượng báo cáo tài chính và cung cấp thêm nhiều thông tin cho các bên liên quan. Các nhà hoạch định chính sách cần xem xét các biện pháp để giảm thiểu điều chỉnh lợi nhuậntránh thuế, đồng thời tăng cường kiểm soát sai lệch kế toán. Kế toán trưởng và nhà quản lý cần chú trọng đến việc lập báo cáo tài chính minh bạch và tuân thủ các quy định kế toán. Nhà đầu tư cần thận trọng khi đánh giá các công ty có BTD lớn và xem xét các yếu tố khác để đưa ra quyết định đầu tư chính xác.

5.1. Giải pháp cho nhà hoạch định chính sách

Các nhà hoạch định chính sách cần xem xét các biện pháp để giảm thiểu điều chỉnh lợi nhuận và tránh thuế, đồng thời tăng cường kiểm soát sai lệch kế toán. Điều này có thể bao gồm việc sửa đổi các quy định kế toán và thuế, tăng cường kiểm tra và giám sát, và áp dụng các biện pháp trừng phạt đối với các công ty vi phạm.

5.2. Lời khuyên cho kế toán trưởng và nhà quản lý

Kế toán trưởng và nhà quản lý cần chú trọng đến việc lập báo cáo tài chính minh bạch và tuân thủ các quy định kế toán. Điều này bao gồm việc ghi nhận chính xác các giao dịch kinh tế, trình bày thông tin tài chính một cách rõ ràng và dễ hiểu, và tuân thủ các chuẩn mực kế toán.

5.3. Lưu ý cho nhà đầu tư khi đánh giá công ty niêm yết

Nhà đầu tư cần thận trọng khi đánh giá các công ty có BTD lớn và xem xét các yếu tố khác để đưa ra quyết định đầu tư chính xác. Điều này bao gồm việc phân tích báo cáo tài chính, tìm hiểu về hoạt động kinh doanh của công ty, và đánh giá rủi ro tài chính.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghiên Cứu Về Chênh Lệch Lợi Nhuận Kế Toán

Nghiên cứu này đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của chênh lệch lợi nhuận kế toán đến tính ổn định lợi nhuận tại các công ty niêm yết ở Việt Nam. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo. Cần mở rộng phạm vi nghiên cứu để bao gồm các yếu tố khác ảnh hưởng đến tính ổn định lợi nhuận, như cơ cấu vốn, chính sách kế toán, và môi trường kinh doanh. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc so sánh ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định lợi nhuận giữa các ngành nghề khác nhau.

6.1. Hạn chế của nghiên cứu hiện tại

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm phạm vi nghiên cứu hạn chế, dữ liệu có thể không đầy đủ, và phương pháp phân tích có thể chưa hoàn toàn chính xác. Cần có các nghiên cứu tiếp theo để khắc phục những hạn chế này và cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về ảnh hưởng của chênh lệch lợi nhuận kế toán đến tính ổn định lợi nhuận.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về BTD và tính ổn định lợi nhuận

Cần mở rộng phạm vi nghiên cứu để bao gồm các yếu tố khác ảnh hưởng đến tính ổn định lợi nhuận, như cơ cấu vốn, chính sách kế toán, và môi trường kinh doanh. Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc so sánh ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định lợi nhuận giữa các ngành nghề khác nhau. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu định tính để hiểu rõ hơn về động cơ của các công ty khi điều chỉnh lợi nhuận hoặc tránh thuế.

05/06/2025
Tài liệu ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến tính ổn định của lợi nhuận

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 này, tác giả tập trung tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước theo các dòng nghiên cứu (1) về tính ổn định của LN và của các thành phần trong LN, (2) ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của LN và của các thành phần trong LN, (3) ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định LN và tính ổn định của các thành phần trong LN. Sau khi nhận xét những kết quả đạt được từ các nghiên cứu trước, tác giả xác định khe hổng nghiên cứu cho luận án. Các nghiên cứu có liên quan 1. Nghiên cứu về tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận BCTC cung cấp thông tin có giá trị để đánh giá hoạt động và dự đoán lợi tức đầu tư.

Các nhà phân tích và đầu tư thường chú trọng đến LN khi sử dụng các thông tin có trong BCTC. LN được coi là có chất lượng cao khi thể hiện được tính ổn định và có thể sử dụng để dự đoán LN của công ty trong tương lai. Do đó, nhiều bài báo bằng cách tiếp cận định lượng và định tính đã nghiên cứu về vấn đề này. Các nghiên cứu về tính ổn định của lợi nhuận Nghiên cứu nước ngoài Các nghiên cứu thời kỳ trước đa số đều cho rằng sự thay đổi của LN là độc lập Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123 26 of 98.

11 và không liên quan giữa các năm với nhau (Ball và Brown, 1969; Ball và Watts, 1972). Tuy nhiên, bằng cách sử dụng các dữ liệu khác nhau, như dữ liệu chuỗi thời gian và phân tầng mẫu nghiên cứu, Brooks và Buckmaster (1976) đã cho ra kết quả khác biệt, đại diện cho giai đoạn đầu tiên khẳng định LN trong các năm có liên quan với nhau và LN có xu hướng lặp lại giá trị của những năm trước. Tương tự, cũng bằng dữ liệu chuỗi thời gian, các tác giả có thể chứng minh tỷ lệ hoàn vốn (ROR – Rate of Return) (R. Freeman và cộng sự (1982)) hay LN trong quá khứ (Lipe (1990)) có tính ổn định và có thể cung cấp thông tin dự đoán LN trong tương lai.Khi nghiên cứu dữ liệu chéo, R.

Freeman và Tse (1992) lý giải hệ số phản hồi thấp (hay biến động phi tuyến) của LN trong các phương trình hồi quy là do lỗi của các thành phần đại diện cho LN không mong muốn. Ví dụ khi xét theo dữ liệu chuỗi thời gian, các công ty có LN ổn định thấp có thể do quá trình lấy mẫu có thành phần LN không mong muốn làm phát sinh các lỗi dự báo lớn. Kết quả trên cũng trùng với nghiên cứu của Das và Lev (1994).Sau này, Sloan (1996) đã mở rộng các nghiên cứu trước bằng cách sử dụng dữ liệu bảng và khẳng định rằng LN hiện tại có tính ổn định, phản ánh LN tương lai và phụ thuộc vào mối quan hệ giữa độ lớn của thành phần dồn tích và dòng tiền với LN. Ông cho rằng các khoản dồn tích cao hay thấp bất thường sẽ khiến LN ít ổn định hơn.

Ngoài ra, đối với các công ty thua lỗ, LN ít ổn định hơn vì ít nhất ba lý do. Đầu tiên, một khoản lỗ có thể là kết quả của việc ghi nhận các giao dịch dự kiến thua lỗ (Basu, 1997), bao gồm các khoản lỗ chưa thực hiện trong LN hiện tại, công ty chuyển đổi một loạt các giao dịch thua lỗ trong tương lai thành một khoản lỗ tạm thời. Thứ hai, các khoản lỗ cũng có thể là dấu hiệu của các công ty đang thanh lý tài sản, những tài sản này tạo ra tổn thất cho doanh nghiệp (Hayn, 1995). Và cuối cùng, các khoản lỗ có thể do cú sốc tiêu cực (ví dụ như đình công, thảm họa tự nhiên hoặc thay đổi công nghệ) kèm theo thanh lý tài sản hoặc chi tiêu bằng tiền mặt (Frankel và Litov, 2009).

Nếu những cú sốc tiêu cực có khả năng được nhận ra ngay lập tức thì những cú sốc tích cực được nhận ra dần dần theo thời gian, do đó, các khoản lỗ sẽ có xu hướng ít ổn định hơn so với các khoản lãi. Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123 27 of 98. 12 Frankel và Roychowdhury (2008) sắp xếp các công ty dựa trên tính kịp thời không đối xứng của LN và thấy rằng các tài khoản đặc biệt(Special items) âm có giá trị lớn có xu hướng kịp thời hơn và ít ổn định hơn. Dichev và Tang (2008) kiểm tra xem biến động LN trong quá khứ có khả năng giải thích sự ổn định cho của LN hiện tại hay không.

Các tác giả kết luận LN sẽ ổn định lâu dài nếu không có các cú sốc kinh tế hay “vấn đề” trong việc xác định LN kế toán. Các phát hiện cũng xác nhận sự ổn định cao hơn của LN phân phối so với tổng LN ròng liên quan đến tiền mặt trả cho các cổ đông(Moienadin và Tabatabaenasab, 2014). Ngoài ra, Doukakis (2010) đã kiểm tra tính ổn định của LN và các thành phần trong LN sau khi áp dụng IFRS, kết quả cho thấy việc phân tách LN thành các thành phần nhỏ có thể cải thiện dự đoán về khả năng sinh lời trong tương lai, đồng thời IFRS không cải thiện tính ổn định của LN và các thành phần trong LN. Ở khía cạnh khác, Govendir và Wells (2014) cung cấp bằng chứng rằng các loại LN có tính ổn định khác nhau.

Nghĩa là LN có khả năng đa dạng về cả bản chất và ý nghĩa của chúng đối với LN trong tương lai, điều này phù hợp với các nghiên cứu xem xét về thuộc tính cung cấp thông tin của LN kế toán. Tuy sử dụng các chỉ tiêu khác nhau như LN từ HĐKD chia cho tổng TS bình quân (Sloan, 1996), ROA (Richardson và cộng sự, 2005; Frankel và Litov, 2009), LN trước thuế (Hanlon, 2005; Blaylock và cộng sự, 2012), LN ròng hay LN phân phối (Moienadin và Tabatabaenasab, 2014)… các nghiên cứu đều dùng phương pháp đo lường tính ổn định của LN bằng cách hồi quy giá trị tương lai trên giá trị hiện tại (Schipper và Vincent, 2003; Patricia M. Dechow và Schrand, 2004; Dichev và Tang, 2008) và kết luận sự tái xuất hiện của LN hiện tại trong LN tương lai hay LN có tính ổn định. Nghiên cứu trong nước Tại VN, một số ít bài báo đề cập đến tính ổn định hoặc các khía cạnh liên quan đến tính ổn định của LN như nghiên cứu của Nguyet (2017) điều tra ảnh hưởng của biến động LN đến khả năng dự đoán LN.

Tác giả nhận thấy mối quan hệ nghịch đảo giữa biến động LN cũng như khả năng dự đoán LN trong cả ngắn hạn và dài hạn, tức là nếu công ty có LN biến động thấp, thì khả năng dự đoán của LN sẽ cao hơn Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123 28 of 98. 13 so với công ty có mức biến động cao. Trong trường hợp này, mức độ biến động của LN có thể giúp dự đoán LN trong tương lai. Vinh và Huong (2019) cũng cho thấy đối với các công ty niêm yết phi tài chính VN, công ty nào có cổ phần nước ngoài lớn hơn thì việc công khai tài chính cao hơn.

Đặc biệt hơn, các công ty có cổ phần nước ngoài lớn thường có các đặc điểm như (i) điều chỉnh LN thấp hơn; (ii) LN ổn định hơn; và (iii) thông tin về LN cao hơn. Điều này cho thấy các tổ chức nước ngoài với kỹ năng quản lý sâu rộng có thể hỗ trợ các công ty đầu tư trong việc cải thiện chất lượng công bố chỉ tiêuLN. Hung và Van (2020) đã đo lường chất lượng LN trên nhiều khía cạnh khía cạnh khác nhau. Trong đó, sự điều chỉnh LN, tính ổn định, tính trơn tru (smoothness), tính thay đổi (variability), giá trị thích hợp của thông tin, tính kịp thời có quan hệ cùng chiều với LN cổ phiếu trong khi chất lượng các khoản dồn tích thì liên quan nghịch chiều đến LN cổ phiếu.

Nhung và cộng sự (2020) đã nghiên cứu trường hợp cáccông ty niêm yết trên thị trường chứng khoántrong giai đoạn 2008-2017 nhằm cung cấp hiểu biết tốt hơn về tính ổn định của LN của các doanh nghiệp VN, trường hợp điển hình về nền kinh tế đang phát triển ở Đông Nam Á. Kết quả cho thấy tính ổn định của LN là yếu tố quyết định đối với dự báo LN trong tương lai và định giá cổ phiếu. Các doanh nghiệp VN có LN ở mức ổn định thấp, LN giữa các ngành có sự phân hóa cao và thay đổi không đồng đều. Trong một số lĩnh vực, các doanh nghiệp quy mô lớn có LN và tốc độ tăng trưởng ổn định.

Ngược lại, có những doanh nghiệp quy mô nhỏ, sản xuất kinh doanhkhông tập trung, LN và tăng trưởng LN thấp, thậm chí thua lỗ(Nhung và cộng sự, 2020). Tuy nhiên, theo quan điểm của tác giả, giai đoạn nghiên cứu của Nhung và cộng sự (2020) từ 2008-2017, các số liệu kế toán bị chi phối bởi Quyết định 15/2006/QĐ-BTC và Thông tư 200 nên dễ xảy ra trường hợp sai lệch trong kết quả nghiên cứu (bias result). Như vậy, có thể thấy giai đoạn đầu trên thế giới, các nghiên cứu kết luận giá trịLN của công ty qua các năm không liên quan với nhau. Tuy nhiên, hầu hết các nghiên cứu sau này đều chỉ ra rằng LN có tính ổn định, LN năm sau có thể lặp lại LN năm trước.

Tính ổn định của LN có thể bị ảnh hưởng bởi các cú sốc kinh tế, Tng hp các án, khóa lun, tiu lun, chuyên và lun vn tt nghip i hc v các chuyên ngành: Kinh t, Tài Chính & Ngân Hàng, Công ngh thông tin document, khoa luan, tieu luan, 123 29 of 98. 14 công ty làm ăn thua lỗ hay trong việc ghi nhận kế toán… Tại VN, hầu hết các nghiên cứu đều tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến tính ổn định của LN như sự biến động LN, chất lượng LN…Một số ít nghiên cứu về tính ổn định của LN và kết luận rằng LN có tính ổn định thấp, nhưng những nghiên cứu này lại gặp hạn chế trong việc lấy mẫu do ảnh hưởng của các chế độ kế toán áp dụng khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Ảnh Hưởng Của Chênh Lệch Lợi Nhuận Kế Toán Đến Tính Ổn Định Lợi Nhuận Tại Các Công Ty Niêm Yết" khám phá mối quan hệ giữa chênh lệch lợi nhuận kế toán và tính ổn định lợi nhuận của các công ty niêm yết. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách mà các yếu tố kế toán có thể ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính của doanh nghiệp, từ đó giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư đưa ra quyết định thông minh hơn.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Nghiên cứu việc vận dụng chính sách kế toán trong thao túng báo cáo tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam", nơi phân tích các chiến lược kế toán có thể ảnh hưởng đến báo cáo tài chính.

Ngoài ra, tài liệu "Hoàn thiện kế toán bán hàng và xác định kết quả bán hàng tại công ty cổ phần công nghệ kiotviet" cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về quy trình kế toán trong một công ty cụ thể, giúp bạn hiểu rõ hơn về thực tiễn áp dụng kế toán trong doanh nghiệp.

Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Nâng cao hiệu quả tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp tại NHTMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam chi nhánh Sở giao dịch I", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa tài chính và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

Mỗi tài liệu đều mang đến những góc nhìn và thông tin bổ ích, giúp bạn mở rộng kiến thức trong lĩnh vực kế toán và tài chính.