Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sau khi Chiến tranh Lạnh kết thúc, trật tự hai cực sụp đổ đã mở ra cơ hội để Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) khẳng định vị thế và vai trò trung tâm trong cấu trúc khu vực. Trải qua hơn 40 năm hình thành và phát triển (1967–2010), ASEAN đã đạt được những thành tựu quan trọng trong việc duy trì ổn định và hòa bình. Tuy nhiên, do đặc thù lịch sử vừa trải qua thời kỳ thuộc địa và quá trình xây dựng nhà nước non trẻ, các quốc gia thành viên vẫn chịu sự chi phối sâu sắc của chủ nghĩa hiện thực trong quan hệ quốc tế, ưu tiên hàng đầu cho khía cạnh quân sự, bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ – tức các vấn đề an ninh truyền thống.

Bước sang thế kỷ XXI, quá trình toàn cầu hóa và khu vực hóa diễn ra mạnh mẽ đã làm biến đổi sâu sắc môi trường an ninh. Bên cạnh các điểm nóng truyền thống chưa được giải quyết triệt để (như tranh chấp biên giới lãnh thổ, tranh giành ảnh hưởng giữa các nước lớn), khu vực Đông Nam Á phải đối mặt với sự bùng phát của hàng loạt thách thức an ninh phi truyền thống mang tính xuyên quốc gia như khủng bố, cướp biển, tội phạm xuyên quốc gia, dịch bệnh và thiên tai. Những thách thức mới này vượt quá năng lực xử lý của từng quốc gia đơn lẻ, đòi hỏi phải có sự hợp tác đa phương đồng bộ và thay đổi tư duy tiếp cận. Trong khi đó, nội bộ hiệp hội vẫn duy trì thói quen tiếp cận an ninh theo "Phương cách ASEAN" và chưa có một định nghĩa chính thức, thống nhất về an ninh phi truyền thống. Khóa luận được thực hiện nhằm làm rõ cơ sở lý thuyết và sự chuyển biến trong cách tiếp cận an ninh của ASEAN trong giai đoạn mới.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận bao gồm:

  1. Hệ thống hóa các lý thuyết chủ yếu về an ninh dưới các góc độ khác nhau; phân tích khái niệm an ninh truyền thống, an ninh phi truyền thống và xác định mối liên hệ tương tác giữa hai phương diện an ninh này trong bối cảnh thực tiễn.
  2. Tìm hiểu phản ứng và đánh giá ASEAN đứng trên phương diện lý thuyết nào để tiếp cận các vấn đề an ninh trong giai đoạn thập niên đầu thế kỷ XXI; phân tích bối cảnh lịch sử và nguyên nhân chi phối quan niệm an ninh của ASEAN.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) với các vấn đề an ninh khu vực.
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung nghiên cứu trên bình diện lý thuyết và học thuật quan hệ quốc tế, kết hợp chứng minh qua các trường hợp an ninh cụ thể. Phạm vi không gian là khu vực Đông Nam Á; phạm vi thời gian tập trung vào những năm đầu thế kỷ XXI (trong sự liên hệ với tiến trình phát triển của ASEAN từ năm 1967 đến năm 2011).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên hai trường phái lớn của lý thuyết quan hệ quốc tế là Chủ nghĩa Hiện thực (Realism) và Chủ nghĩa Tự do (Liberalism), kết hợp với các khung khái niệm an ninh khu vực:

  • Khái niệm An ninh chung và An ninh quốc gia: Sử dụng luận điểm của Arnold Wolfers về tính khách quan và chủ quan của an ninh; nhận định của Joseph Nye xem an ninh như nguồn dưỡng khí. Khái niệm an ninh quốc gia được phân tích qua định nghĩa của Walter Lippmann (1943), Hans Morgenthau và Harold Brown (1983) – mở rộng phạm vi sang kinh tế, môi trường và bảo vệ thể chế.
  • Khái niệm An ninh toàn diện (Comprehensive Security): Xuất phát từ Nhật Bản dưới thời Thủ tướng Ohira (thập niên 1970) và được phát triển ở Đông Nam Á qua nghiên cứu của Tiến sĩ Mohamed Jawhar Hassan (Học viện ISIS Malaysia), nhấn mạnh sự kết hợp giữa các yếu tố quân sự và phi quân sự.
  • Khái niệm An ninh truyền thống và Phi truyền thống: Tiếp cận an ninh phi truyền thống qua công trình của Amitav Acharya và Mely Caballero-Anthony (Trường Quốc tế học S. Rajaratnam - RSIS, Singapore), chỉ rõ các mối đe dọa phi quân sự xuất phát từ chủ thể phi nhà nước hoặc yếu tố tự nhiên tác động đến sự sống còn và chất lượng sống của con người cũng như sự tồn vong của quốc gia.
  • "Phương cách ASEAN" (The ASEAN Way): Khái niệm về chuẩn mực ứng xử ngoại giao dựa trên các nguyên tắc đồng thuận (mufakat), hiệp thương/tham vấn (musyawarah), không can thiệp vào công việc nội bộ, tôn trọng chủ quyền và phi thể chế hóa chặt chẽ.
  • Hệ thống văn kiện chính trị - an ninh: Tuyên bố Bangkok (1967), Tuyên bố về Khu vực Hòa bình, Tự do và Trung lập (ZOPFAN, 1971), Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (TAC / Hiệp ước Bali, 1976), Tuyên bố Manila về Biển Đông (1992), Tuyên bố chung ASEAN - Trung Quốc về hợp tác trong lĩnh vực an ninh phi truyền thống tại Hội nghị Thượng đỉnh Phnom Penh (2002), Tuyên bố về Cách ứng xử của các bên ở Biển Đông (DOC, 2002), và Hiến chương ASEAN (2007/2008).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp lịch sử: Tổng hợp và hệ thống hóa dữ liệu lịch sử để tái hiện bối cảnh môi trường an ninh khu vực từ Chiến tranh Lạnh đến thập niên đầu thế kỷ XXI, qua đó làm rõ nguồn gốc hình thành "Phương cách ASEAN".
  • Phương pháp logic: Phân tích từ hệ thống lý luận và các văn kiện chính trị - pháp lý của ASEAN để luận giải các trường hợp nghiên cứu điển hình (case studies), làm sáng tỏ tính liên tục của tư duy an ninh lấy quốc gia làm trung tâm và những bước chuyển dịch trong nhận thức của các nhà lãnh đạo khu vực.
  • Phương pháp phân tích lý thuyết quan hệ quốc tế: Vận dụng các học thuyết Hiện thực và Tự do để giải thích động cơ, hành vi và mức độ ràng buộc thể chế trong hợp tác an ninh nội khối và ngoại khối.

Nguồn dữ liệu của đề tài gồm:

  • Công trình nghiên cứu lịch sử và quan hệ quốc tế: Sách của Lê Phụng Hoàng (2008), Phạm Đức Thành (chủ biên), David Capie và Paul Evans (2003).
  • Bài viết học thuật của các chuyên gia quốc tế và trong nước: Mely Caballero-Anthony, Jörn Dosch, John Funston, Hà Mỹ Hương, Chu Công Phùng, Đỗ Sơn Hải, Tạ Nguyễn Võ Tùng.
  • Kỷ yếu hội thảo khoa học: Hội thảo an ninh châu Á - Thái Bình Dương những năm đầu thế kỷ XXI (2001) và Hội thảo an ninh con người Đông Nam Á (2008) do Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn TP.HCM tổ chức.
  • Báo cáo chuyên ngành, dữ liệu từ Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI) và nguồn tin tức thời sự trên các trang báo điện tử và cổng thông tin chính thức.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Các khái niệm an ninh

Chương 1 tập trung phân tích hệ thống các khái niệm lý luận về an ninh và mối liên hệ giữa các chiều kích an ninh trong bối cảnh Đông Nam Á:

  • Hệ thống khái niệm: Trình bày sự tiến triển từ an ninh quốc gia truyền thống (nhấn mạnh sức mạnh quân sự, bảo vệ biên giới và thể chế) đến an ninh toàn diện và an ninh con người. Phân tích sự khác biệt giữa quan niệm an ninh toàn diện của Nhật Bản (chú trọng đối phó nguy cơ từ bên ngoài) và ASEAN (tập trung xử lý bất ổn nội bộ và an ninh chế độ).
  • Phân định an ninh truyền thống và an ninh phi truyền thống: An ninh truyền thống lấy nhà nước làm chủ thể duy nhất, bảo vệ chủ quyền trước sự xâm lược quân sự từ bên ngoài. Ngược lại, an ninh phi truyền thống mở rộng chủ thể được bảo vệ (bao gồm cả quốc gia và con người), nguồn gốc đe dọa xuất phát từ chủ thể phi nhà nước hoặc thảm họa tự nhiên (biến đổi khí hậu, cạn kiệt tài nguyên, tội phạm có tổ chức, ma túy, buôn người). Văn kiện chính thức đầu tiên của ASEAN đưa ra danh mục các mối đe dọa phi truyền thống là Tuyên bố chung ASEAN - Trung Quốc năm 2002.
  • Mối liên hệ tương tác: Dựa trên phân loại của TS. Đỗ Sơn Hải, các mối đe dọa được chia thành nhóm truyền thống (nguy cơ xâm lược, sự nghi kỵ lịch sử, tranh chấp biên giới lãnh thổ, cạnh tranh nước lớn) và nhóm phi truyền thống (vấn đề xuyên quốc gia, cạnh tranh kinh tế, vấn đề nội tại). Các nguy cơ này đan xen chặt chẽ; ví dụ, vấn đề Biển Đông vừa là an ninh truyền thống (chủ quyền lãnh thổ) vừa là an ninh phi truyền thống (an ninh năng lượng, môi trường biển, cướp biển). Nạn khói mù xuyên biên giới giai đoạn 1997–1998 bắt nguồn từ cháy rừng ở Indonesia nhưng đã gây căng thẳng ngoại giao với Malaysia và Singapore.
Tiêu chí An ninh truyền thống An ninh phi truyền thống
Chủ thể trung tâm Quốc gia / Nhà nước Quốc gia, cộng đồng và con người
Nguồn gốc mối đe dọa Quân sự từ các quốc gia, liên minh thù địch Phi quân sự: tự nhiên, chủ thể phi nhà nước, tội phạm xuyên quốc gia
Phạm vi tác động Biên giới quốc gia, chủ quyền lãnh thổ Xuyên quốc gia, khu vực và toàn cầu
Biện pháp đối phó Tăng cường quân sự, liên minh phòng thủ, răn đe Hợp tác đa phương, ngoại giao phòng ngừa, an ninh toàn diện

Chương 2: ASEAN với các cách tiếp cận về an ninh

Chương 2 là nội dung cốt lõi của khóa luận, phân tích thực tiễn tiếp cận an ninh của ASEAN qua hai phương thức:

Tiếp cận an ninh theo phương thức truyền thống

  • Bối cảnh và thách thức: Khẳng định các nước Đông Nam Á xuất phát từ lịch sử đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân và đối đầu thời Chiến tranh Lạnh nên ý thức bảo vệ chủ quyền quốc gia rất cao. Bước vào thế kỷ XXI, ASEAN đối mặt với 3 thách thức lớn: bất ổn chính trị nội bộ (Myanmar, đảo chính ở Thái Lan, khủng hoảng chính trị tại Indonesia); bức tranh an ninh khu vực phức tạp với nhiều tranh chấp song phương tồn tại lịch sử; và sự cạnh tranh ảnh hưởng chiến lược Mỹ - Trung.
  • "Phương cách ASEAN" và cơ chế hoạt động: Phân tích các nguyên tắc cốt lõi bắt nguồn từ văn hóa làng Giava (musyawarah và mufakat). Các đặc tính bao gồm: tính không chính thức, tính bao gộp (thu hút các nước có chế độ chính trị khác biệt vào ARF gồm 25 thành viên), nguyên tắc đồng thuận và không can thiệp. Hạn chế lớn nhất là mức độ thể chế hóa thấp, bộ máy Ban Thư ký ASEAN hạn hẹp về thẩm quyền, thiếu cơ chế chế tài và giám sát thực thi, để lại khoảng trống lớn cho quyền lực quốc gia tự quyết.
  • Trường hợp tranh chấp lãnh hải Biển Đông: Biển Đông có trữ lượng dầu mỏ và khí đốt thiên nhiên ước tính khoảng 225 tỷ thùng (barrels). Văn bản nêu rõ hiện trạng kiểm soát các thực thể đảo: Trung Quốc kiểm soát 70 đảo, Việt Nam kiểm soát 21 đảo, Philippines kiểm soát 8 đảo, Malaysia kiểm soát 3 đảo và Đài Loan kiểm soát 1 đảo lớn nhất. Phân tích 5 điểm lập trường của Trung Quốc (chủ trương song phương hóa, phản đối quốc tế hóa). ASEAN đã vận dụng chính sách cân bằng quan hệ nước lớn, đưa ra Tuyên bố Manila 1992, ký kết DOC năm 2002 và thúc đẩy đàm phán Bộ Quy tắc Ứng xử (COC).
  • Trường hợp tranh chấp lãnh thổ nội khối: Phân tích các vụ việc đưa ra Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) như đảo Sipadan và Ligitan (năm 2002, ICJ phán quyết trao cho Malaysia nhưng chưa phân định biên giới biển); đảo Pedra Branca (trao cho Singapore), Middle Rocks (trao cho Malaysia) và South Ledge (chia theo lãnh hải). Vụ tranh chấp đền Preah Vihear giữa Thái Lan và Campuchia bùng phát từ năm 2001, leo thang tháng 7/2008 khi UNESCO công nhận di sản làm 2 lính Thái thiệt mạng. ASEAN đã có điều chỉnh bằng việc thông qua Hiến chương ASEAN (Điều 22 và Điều 23 về cơ chế giải quyết tranh chấp), Kế hoạch Xây dựng Cộng đồng An ninh Chính trị (APSC) năm 2009 tại Thái Lan, cử quan sát viên và để Indonesia làm trung gian hòa giải.
Quốc gia / Vùng lãnh thổ Số đảo / thực thể kiểm soát tại Biển Đông (theo văn bản) Mức tăng ngân sách mua sắm vũ khí (SIPRI, 2005–2009 so với 2000–2004)
Malaysia 3 đảo Tăng 722%
Singapore Không nêu đảo kiểm soát Tăng 146%
Indonesia Không nêu đảo kiểm soát Tăng 84%
Việt Nam 21 đảo Không nêu số liệu cụ thể
Philippines 8 đảo Không nêu số liệu cụ thể
Đài Loan 1 đảo (lớn nhất) Không nêu số liệu cụ thể
Trung Quốc 70 đảo Không nêu số liệu cụ thể

Tiếp cận an ninh theo phương thức mới

  • Nhận thức về an ninh phi truyền thống: Sau cuộc khủng hoảng tài chính 1997–1998 và sự kiện 11/9/2001, ASEAN dần mở rộng phạm vi hợp tác sang các lĩnh vực năng lượng, dịch bệnh (SARS 2002–2003, H5N1, H1N1), an ninh hàng hải và chống tội phạm xuyên quốc gia.
  • Rào cản thể chế: ASEAN chủ yếu lồng ghép các vấn đề an ninh mới vào các cơ chế đối thoại sẵn có (ADMM, ARF) thay vì lập cơ quan nghiên cứu chuyên biệt (toàn khu vực châu Á chỉ có RSIS thành lập năm 1999 tại Singapore). Các nỗ lực hợp tác phi truyền thống vẫn mang tính chất vụ việc, nhất thời và chịu sự chi phối nặng nề của nguyên tắc không can thiệp và ưu tiên bảo vệ an ninh chế độ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đưa ra các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với các cứ liệu thực tế:

  • Làm rõ tư duy an ninh kép của ASEAN: ASEAN tiếp cận an ninh vừa mang tính đối nội vừa mang tính đối ngoại, trong đó yếu tố bảo đảm an ninh chế độ và ổn định nội bộ nhiều thời điểm giữ vai trò chi phối hơn quan hệ đối ngoại. Công thức ứng xử xuyên suốt của hiệp hội là "hòa bình + chủ quyền".
  • Cung cấp số liệu cụ thể về hiện trạng an ninh:
    • Dữ liệu vũ trang: Trích dẫn số liệu của Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI) chỉ ra các đơn hàng vũ khí tới Đông Nam Á giai đoạn 2005–2009 tăng gần gấp đôi so với 2000–2004 (trong đó Malaysia tăng 722%, Singapore tăng 146%, Indonesia tăng 84%), phản ánh tình thế tiến thoái lưỡng nan về an ninh trước sự gia tăng sức mạnh quân sự của Trung Quốc và Mỹ.
    • Dữ liệu Biển Đông: Ước tính trữ lượng dầu khí đạt 225 tỷ thùng; tổng hợp tương quan số lượng đảo kiểm soát giữa Trung Quốc (70 đảo) và 4 nước ASEAN cùng Đài Loan.
  • Đánh giá hiệu quả và đề xuất xu hướng: Khẳng định "Phương cách ASEAN" đã giúp khu vực duy trì hòa bình hơn 40 năm không có chiến tranh bùng nổ, nhưng mức độ ràng buộc pháp lý lỏng lẻo đang hạn chế vai trò của tổ chức. Tác giả chỉ ra xu hướng cần tăng cường tính thể chế hóa thông qua Hiến chương ASEAN và Kế hoạch xây dựng Cộng đồng An ninh Chính trị (APSC), phát huy vai trò trung gian hòa giải của các nước thành viên (như Indonesia) và Tổng Thư ký ASEAN.
  • Đóng góp học thuật tự nêu: Khóa luận góp phần hệ thống hóa cơ sở lý thuyết an ninh quốc tế ứng dụng vào thực tiễn Đông Nam Á; phân tích nguyên nhân vì sao ASEAN duy trì các nguyên tắc cốt lõi; bổ sung nguồn tư liệu nghiên cứu cho ngành Quốc tế học về các vấn đề chính trị - an ninh khu vực đầu thế kỷ XXI.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các hạn chế và định hướng nghiên cứu mở rộng:

  • Về nguồn dữ liệu và phạm vi lý luận: Các tài liệu tiếng Việt tại thời điểm nghiên cứu (năm 2011) chủ yếu tập trung mô tả hiện tượng an ninh phi truyền thống đơn lẻ, chưa đi sâu vào cơ sở lý thuyết và cơ chế giải quyết mang tính liên chính phủ; đa số định nghĩa và khung phân tích phải dựa vào các công trình của học giả nước ngoài (Mely Caballero-Anthony, Amitav Acharya, Jörn Dosch).
  • Về tính biến động của thực tiễn: Các điểm nóng an ninh khu vực (tranh chấp Biển Đông, tranh chấp đền Preah Vihear) là những vấn đề đang diễn tiến hàng ngày, các cơ chế pháp lý như COC hay cơ chế giải quyết tranh chấp theo Hiến chương ASEAN mới ở giai đoạn khởi động, chưa có tiền lệ giải quyết dứt điểm trên thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Đề tài gợi mở việc tiếp tục theo dõi tiến trình thực thi Hiến chương ASEAN, đánh giá hiệu quả thực tế của Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC) sau năm 2015, và nghiên cứu chuyên sâu quan điểm, chính sách đối ngoại của Việt Nam trong việc thúc đẩy giải quyết các thách thức an ninh chung.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật hữu ích cho:

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quốc tế học, Quan hệ quốc tế, Lịch sử thế giới, Ngoại giao và Đông Nam Á học; các nhà nghiên cứu quan tâm đến chính sách đối ngoại và cấu trúc an ninh khu vực.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Phần hệ thống hóa lý luận ở Chương 1 cung cấp tổng quan rõ ràng về sự phát triển của các khái niệm an ninh quốc tế từ trường phái Hiện thực đến Tự do.
    • Phân tích nguồn gốc lịch sử, văn hóa xã hội hình thành "Phương cách ASEAN" (musyawarah, mufakat) và tác động của nó tới hiệu lực pháp lý của hiệp hội.
    • Các nghiên cứu tình huống chi tiết tại Biển Đông và đền Preah Vihear với hệ thống số liệu, văn kiện và phán quyết quốc tế cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

1. "Phương cách ASEAN" có nguồn gốc văn hóa từ đâu và gồm những nguyên tắc cốt lõi nào?

"Phương cách ASEAN" có nguồn gốc từ văn hóa làng của người Giava (Indonesia), bao gồm hai khái niệm liên quan chặt chẽ: musyawarah (tiến trình thảo luận, tham khảo ý kiến tập thể không áp đặt) và mufakat (sự đồng thuận đạt được sau tham vấn). Các nguyên tắc nền tảng của phương cách này là: tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, không can thiệp vào công việc nội bộ, hiệp thương đồng thuận, sử dụng đối thoại không chính thức và hạn chế tính thể chế hóa mang tính pháp lý ràng buộc.

2. Theo số liệu trong khóa luận, mức độ mua sắm vũ khí của các nước Đông Nam Á giai đoạn 2005–2009 biến động như thế nào?

Theo dữ liệu của Viện Nghiên cứu Hòa bình Quốc tế Stockholm (SIPRI) được trích dẫn trong văn bản, các đơn đặt hàng vũ khí tới Đông Nam Á giai đoạn 2005–2009 đã tăng gần gấp đôi so với giai đoạn 2000–2004. Xét riêng từng quốc gia: Malaysia tăng 722%, Singapore tăng 146%, và Indonesia tăng 84%.

3. Tương quan kiểm soát các đảo tại Biển Đông giữa các bên được tác giả ghi nhận ra sao?

Theo số liệu được khóa luận ghi nhận từ nghiên cứu của Trần Hiệp (2003), tại Biển Đông: Trung Quốc chiếm giữ 70 đảo, Việt Nam kiểm soát 21 đảo, Philippines nắm giữ 8 đảo, Malaysia nắm giữ 3 đảo, và Đài Loan kiểm soát 1 đảo (là đảo có diện tích lớn nhất). Trữ lượng dầu mỏ và khí đốt tự nhiên tại khu vực này ước tính đạt khoảng 225 tỷ thùng.

4. ASEAN đã có những bước điều chỉnh thể chế nào để xử lý các tranh chấp nội khối như vụ đền Preah Vihear?

Nhận diện sự thiếu hụt cơ chế xử lý tranh chấp, các nước thành viên đã thông qua Hiến chương ASEAN (năm 2007/2008), trong đó Điều 22 quy định thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp và Điều 23 cho phép các bên yêu cầu Chủ tịch hoặc Tổng Thư ký ASEAN hỗ trợ hòa giải. Tiếp đó, Bản kế hoạch xây dựng Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC) được đưa ra tại Thái Lan vào tháng 3/2009 nhấn mạnh việc tăng cường biện pháp hòa bình. Trong thực tế vụ Preah Vihear, ASEAN đã cử quan sát viên đến hiện trường và Indonesia đóng vai trò trung gian hòa giải.

5. Văn kiện nào của ASEAN lần đầu tiên chính thức đưa ra danh mục các mối đe dọa an ninh phi truyền thống?

Cụm từ này xuất hiện chính thức trong Tuyên bố chung ASEAN - Trung Quốc về hợp tác trong lĩnh vực an ninh phi truyền thống tại Hội nghị Thượng đỉnh lần thứ 6 ở Phnom Penh năm 2002, bao gồm: buôn lậu ma túy, buôn bán phụ nữ và trẻ em, cướp biển, khủng bố, buôn lậu vũ khí, rửa tiền, tội phạm kinh tế quốc tế và tội phạm công nghệ cao.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đàm Thị Bình Minh đã hệ thống hóa toàn diện các khung lý luận về an ninh quốc tế và phân tích sâu sắc thực tiễn chuyển dịch phương thức tiếp cận an ninh của ASEAN trong thập niên đầu thế kỷ XXI. Công trình chỉ rõ tư duy an ninh truyền thống lấy quốc gia làm trung tâm và "Phương cách ASEAN" vẫn giữ vai trò nền tảng, đồng thời khẳng định xu thế tất yếu của việc bổ sung quan niệm an ninh toàn diện nhằm ứng phó với các mối đe dọa phi truyền thống xuyên quốc gia. Đây là tài liệu nghiên cứu có giá trị tham khảo học thuật cao, cung cấp cái nhìn đa chiều về quan hệ quốc tế và cấu trúc an ninh Đông Nam Á.