Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ A study of the relationships of power between humanitarian workers and local leaders in Haiti (Nghiên cứu về các mối quan hệ quyền lực giữa nhân viên nhân đạo và lãnh đạo địa phương tại Haiti) do nghiên cứu sinh Pierrette Quintiliani thực hiện và bảo vệ thành công tại Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn (Faculty of Social Sciences and Humanities), Đại học Bradford (University of Bradford, Vương quốc Anh) vào năm 2018.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trong các tình huống khẩn cấp phức tạp và thảm họa thiên tai, các tổ chức nhân đạo quốc tế (IHO) thường xuất hiện để cung cấp cứu trợ và dịch vụ xã hội thay thế cho chính quyền sở tại khi các nguồn lực địa phương bị suy yếu. Tuy nhiên, sự gia tăng quyền lực và tiềm lực tài chính của các tổ chức quốc tế thường dẫn đến tình trạng bất cân xứng quyền lực với các cấu trúc lãnh đạo bản địa (Ropers 2001; Skinner và Lester 2012). Phần lớn các nghiên cứu đánh giá viện trợ trước đây chủ yếu tập trung vào mối quan hệ giữa nhà tài trợ với tổ chức nhân đạo hoặc khảo sát nhận thức của người thụ hưởng viện trợ trực tiếp. Mối quan hệ tương tác, nhận thức tương hỗ và cấu trúc quyền lực giữa nhân viên nhân đạo quốc tế (expatriates) và các nhà lãnh đạo địa phương (local leaders) — những người giữ vai trò trung gian đàm phán quan trọng — vẫn chưa được khám phá đầy đủ (Dijkzeul 2010). Đồng thời, vai trò của các cảm xúc phát sinh từ nhận thức và các cuộc đối thoại ngầm (micro-dialogues) trong việc định hình hành vi và quan hệ hợp tác nhân đạo đại diện cho một khoảng trống học thuật cần được giải quyết (Sharp 2009).

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định bốn mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Khám phá cách thức chủ nghĩa nhân đạo dựa trên nền tảng văn hóa phương Tây trở thành một cấu tạo xã hội xuất hiện qua phả hệ phức tạp của các khái niệm chính trị và đạo đức.
  2. Phân tích các bối cảnh lịch sử và văn hóa đã ảnh hưởng đến sự kiến tạo xã hội về tri thức tại Haiti.
  3. Điều tra cách thức các cấu tạo xã hội này tác động đến các mối quan hệ quyền lực giữa nhân viên nhân đạo và lãnh đạo địa phương, cùng các cảm xúc nảy sinh từ các tương tác đó.
  4. Đề xuất một mô hình lý thuyết nhằm phát triển và cải thiện mối quan hệ hợp tác giữa lãnh đạo địa phương và nhân viên nhân đạo.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án xây dựng một câu hỏi nghiên cứu chính cùng ba câu hỏi phụ:

  • Câu hỏi chính: Ý nghĩa của các tự sự văn hóa (cultural narratives) trong việc định hình và giải thích động thái quan hệ và quyền lực giữa nhân viên nhân đạo và lãnh đạo địa phương trong bối cảnh các hành động và hoạt động nhân đạo là gì?
  • Câu hỏi phụ 1: Nguồn gốc của chủ nghĩa nhân đạo đương đại và thế giới quan của nó là gì? Những sự kiện nào đã định hình tư duy và thực hành nhân đạo?
  • Câu hỏi phụ 2: Sự kiến tạo xã hội của xã hội Haiti ảnh hưởng như thế nào đến sự thấu hiểu văn hóa giữa nhân viên nhân đạo và lãnh đạo địa phương?
  • Câu hỏi phụ 3: Những mối quan hệ quyền lực tiềm ẩn nào có thể cấu thành cảm xúc giữa nhân viên nhân đạo và lãnh đạo địa phương? Những mối quan hệ này được tạo ra như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ quyền lực, nhận thức tương hỗ, các tự sự văn hóa và các trạng thái cảm xúc nảy sinh giữa nhân viên nhân đạo quốc tế và lãnh đạo địa phương.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực địa được tiến hành tại quận (arrondissement) Léogâne, thuộc Tỉnh Tây (Department Ouest) của Haiti — khu vực tâm chấn của trận động đất lịch sử năm 2010 chịu sự tàn phá 80–90% cơ sở hạ tầng.
  • Phạm vi thời gian: Công tác thu thập dữ liệu sơ cấp diễn ra trong 6 tuần vào tháng 10 và tháng 11 năm 2013 (khoảng 3 năm sau trận động đất năm 2010), kết hợp khảo sát các nguồn tư liệu thứ cấp về lịch sử xã hội Haiti từ năm 1804 đến giai đoạn 2016.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả đã điểm lại hệ thống tài liệu học thuật đa ngành để định vị nghiên cứu của mình:

Lịch sử và bản chất của hệ thống nhân đạo quốc tế

  • Nguồn gốc thể chế: Barnett (2011) và Davey (2013) truy nguyên nguồn gốc của hệ thống nhân đạo hiện đại từ việc thành lập Ủy ban Chữ thập đỏ Quốc tế (ICRC) năm 1863, đồng thời theo dõi sự tiến hóa của nó qua các cuộc chiến tranh đế quốc châu Âu, phong trào phi thực dân hóa và xung đột ủy nhiệm thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
  • Khái niệm hệ thống và sự phụ thuộc: Mạng lưới ALNAP (2015), Slim (2006) và Borton (2009) phân tích tính chất phức tạp, đa chủ thể của "hệ thống nhân đạo" và đặt nghi vấn về tính phổ quát khi hệ thống này phụ thuộc phần lớn vào nguồn tài trợ từ các chính phủ phương Tây mang các chương trình nghị sự quốc gia riêng biệt.
  • Chính trị hóa viện trợ: Roisin (2009) chỉ ra sự tích hợp sâu sắc của các tổ chức nhân đạo vào các chương trình nghị sự chính trị và an ninh sau sự kiện ngày 11/9/2001 thông qua các công cụ như Đội Tái thiết Tỉnh (PRTs) tại Afghanistan và Iraq.
  • Hệ quả tiêu cực và thương mại hóa: Richmond (2001), Schloms (2003), Gerstbauer (2005), Hilhorst và Matthis (2005), Reimann (2005), Goodhand (2006) phê phán khuynh hướng quản trị doanh nghiệp hóa chú trọng kết quả hơn quy trình. Uvin (1998), Anderson (1999), deWaal (2000), Barnett và Weiss (2008), Barnett và Thomas (2011) chứng minh viện trợ nhân đạo có nguy cơ nuôi dưỡng kinh tế chiến tranh (như trường hợp tàn dư lực lượng dân quân Interahamwe sau nạn diệt chủng Rwanda năm 1994).

Động thái quyền lực và lãnh đạo địa phương

  • Sự xói mòn quyền lực: Russell (1938), Norbert Ropers (2001), Olufemi Vaughan (2003), Sklar (2003), Mamdani (1996), Beekman và cộng sự (2013, 2014), Acemoglu và cộng sự (2014) khảo sát vai trò của các cấu trúc lãnh đạo truyền thống tại các nước hậu thuộc địa và ghi nhận khiếu nại của các thủ lĩnh địa phương về việc bị tước đoạt tầm ảnh hưởng trước tiềm lực của các tổ chức phi chính phủ.
  • Bất đối xứng quan hệ: Skinner và Lester (2012) nhấn mạnh sự mất cân bằng quyền lực cố hữu giữa bên trao viện trợ và bên nhận viện trợ. Power (2008) chỉ ra "hội chứng xe trắng" (white car syndrome) phản ánh mức sống chênh lệch sâu sắc của nhân viên quốc tế so với người dân bản xứ. Dijkzeul (2010) ghi nhận xung đột quyền lực bộc lộ rõ nét nhất ở cấp độ lãnh đạo địa phương.

Lý thuyết nhận thức và xã hội học cảm xúc

  • Cơ chế nhận thức và đối thoại ngầm: Bakhtin (1973), Young (2011), Bodenhausen (2012), Sharp (2009) khẳng định nhận thức và cảm xúc là trung tâm của các quyết định và kiến tạo xã hội.
  • Bản chất kiến tạo của cảm xúc: Averill (1980), Dolan (2002), Doyle McCarthy (1994), Gordon (1981), Harré (1986, 1989), Lutz (1988), Maruska (2005), Scherer (1984, 1986), Parkinson (1996), Keltner và Lerner (2010), Hochschild (2006), Boiger và Mesquita (2012), Clore và Ortony (1988), Jaggar (1989, 2015), Solomon (1977, 1993), Nussbaum (2004) xem xét cảm xúc như các phản ứng đánh giá nhận thức gắn liền với bối cảnh tương tác xã hội. Gross (1998), Gross và John (2003) phân tích cơ chế điều hòa cảm xúc (emotion regulation) gồm đè nén biểu đạt (expressive suppression) và tái đánh giá nhận thức (cognitive reappraisal). Thamm (2006), Plutchik (1980), Weiner (1980), Shaver (2001) nghiên cứu việc phân loại và cấu trúc của cảm xúc.

Lịch sử và bối cảnh xã hội Haiti

  • Douglass (1893), Debien (1973), Dubois (2004, 2012), Popkin (2012), Diederich và Burt (1972), Ferguson (1987), Plummer (1988, 1992), Clement (1997), Lemay-Hébert (2014), Panchang (2011), François (2011), Farmer (2012), Katz (2013), Murray (1977, 1980, 1984), Widmer (2014), Galada (2014) cung cấp bức tranh về cuộc cách mạng độc lập năm 1804, các chế độ độc tài, sự can thiệp ngoại bang, phái bộ MINUSTAH và tác động sau trận động đất 2010.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án tập trung giải quyết khoảng trống then chốt: thiếu vắng một nghiên cứu định tính phân tích trực tiếp cấu trúc quyền lực bất đối xứng và các trạng thái cảm xúc nảy sinh trong mối quan hệ giữa nhân viên nhân đạo quốc tế và lãnh đạo địa phương tại thực địa sau thảm họa.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Thuyết kiến tạo xã hội (Social Constructionism): Luận án vận dụng nền tảng lý thuyết của Peter L. Berger và Thomas Luckmann (1967) trong tác phẩm The Social Construction of Reality. Khung lý thuyết này phân tích sự hình thành tri thức xã hội thông qua các khái niệm thực tại khách quan và thực tại chủ quan, quá trình quen thuộc hóa (habitualisation), điển hình hóa tương hỗ (reciprocal typification), thể chế hóa (institutionalisation) và hợp thức hóa (legitimation).
  • Thuyết nảy sinh từ thực địa mang tính kiến tạo (Constructivist Grounded Theory): Luận án kế thừa sự phát triển của Kathy Charmaz và Antony Bryant (2007) — tách biệt khỏi lập trường thực chứng (positivist) của Barney Glaser (1967) và tích hợp các yếu tố tương tác thực dụng của Anselm Strauss và Juliet Corbin (1990) — nhằm xây dựng lý thuyết mang tính quy nạp từ dữ liệu thực địa.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính thuần túy:

  1. Phỏng vấn không cấu trúc (Unstructured interviews): Thực hiện theo định hướng của Punch (1998), Patton (2002), Minichiello và cộng sự (1990), Fife (2005), Burgess (1984), Denzin (1989). Tác giả vận dụng kỹ năng lắng nghe tích cực (active listening) (Rogers 1959; Kawamichi và cộng sự 2015) để khuyến khích đối tượng tham gia chia sẻ tự do về trải nghiệm cá nhân.
  2. Nhật ký điền dã (Field notes/journal): Được ghi chép theo hướng dẫn của Hammersley và Atkinson (1983), Jackson (1990), Malinowski (1961), Nigel Rapport (1991) nhằm ghi lại các quan sát bối cảnh, bầu không khí và các cuộc đối thoại nội tâm (micro-dialogues).
  3. Kỹ thuật phân tích và mã hóa dữ liệu: Sử dụng phần mềm Atlas.ti để xử lý văn bản chép lời phỏng vấn theo quy trình mã hóa 3 cấp độ của Schreiber (2001) và Montgomery (2007):
    • Phân tích chủ đề (Thematic analysis) (Boyatzis 1998; Braun và Clarke 2006; Floersh 2010; Riessman 1993).
    • Mã hóa cảm xúc (Emotional coding) (Johnny Saldaña 2009; Prus 1996; Miles và Huberman 2013; Manning và Kunkel 2014) nhằm nhận diện các trạng thái cảm xúc của người tham gia gắn với từng điều kiện cấu trúc xã hội (Clore và Ortony 1988).

Nguồn tư liệu và mẫu khảo sát

Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua 14 cuộc phỏng vấn sâu tại quận Léogâne, lựa chọn theo phương pháp mẫu quả cầu tuyết (snowball sampling) kết hợp nguyên tắc bão hòa dữ liệu (saturation). Thời lượng phỏng vấn dao động từ 35 phút đến 1 giờ 47 phút, được thực hiện bằng tiếng Anh, tiếng Pháp và tiếng Kreyol (Creole).

Nhóm đối tượng tham gia Phân loại tổ chức / Vị trí Số lượng phỏng vấn Cơ cấu giới tính
Lãnh đạo địa phương (Local Leaders) Lãnh đạo tôn giáo (Church leaders) 3 3 Nam
Lãnh đạo truyền thống / độc lập (Traditional / Vodou leaders) 3 3 Nam
Đại diện chính quyền địa phương (Local Administration) 3 3 Nam
Nhân viên nhân đạo quốc tế (Expatriates) Tổ chức dựa trên đức tin (Faith-Based) 1 1 Nam
Tổ chức thế tục (Secular) 2 1 Nam, 1 Nữ
Phong trào Chữ thập đỏ (Red Cross Movement) 2 1 Nam, 1 Nữ
Tổng cộng 14 12 Nam, 2 Nữ

Nguồn: Tác giả luận án tổng hợp từ Table 1 (Distribution of Interviews, tr. 41).

Tiêu chí lựa chọn:

  • Nhân viên quốc tế: Hoạt động trong lĩnh vực nhân đạo, có vai trò tiếp xúc với lãnh đạo bản địa và đã làm việc tại Haiti tối thiểu 6 tháng.
  • Lãnh đạo địa phương: Cư trú tại Léogâne, giữ vai trò lãnh đạo cộng đồng và có kinh nghiệm tiếp xúc trực tiếp với các tổ chức phi chính phủ quốc tế (INGOs).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Introduction

Chương này trình bày nguồn gốc nghiên cứu nảy sinh từ trải nghiệm thực tế của tác giả khi làm điều phối viên cứu trợ cho Ủy ban Chữ thập đỏ Quốc tế (ICRC) tại Huambo, Angola năm 1994, sau đó là các vùng xung đột tại châu Phi, Liên Xô cũ và Đông Nam Á. Tác giả nêu rõ tính cấp thiết, câu hỏi nghiên cứu, bốn mục tiêu chính, các khái niệm nền tảng về quyền lực và cảm xúc, cùng bối cảnh thực địa tại quận Léogâne sau trận động đất năm 2010 (nơi có dân số ước tính khoảng 300.000 người trước thảm họa, tỷ lệ phá hủy cơ sở hạ tầng đạt 80–90%).

Chapter 2: Methodology

Chương này mô tả chi tiết phương pháp luận kiến tạo xã hội của Berger và Luckmann (1967) và mô hình Constructivist Grounded Theory của Charmaz và Bryant (2007). Tác giả làm rõ quy trình thu thập dữ liệu bằng phỏng vấn không cấu trúc, ghi chép nhật ký điền dã, kỹ thuật mã hóa 3 cấp độ (mã hóa dòng-theo-dòng, phân loại mã và xác lập liên kết) bằng phần mềm Atlas.ti. Chương này cũng giải trình việc sử dụng kỹ thuật Emotional Coding (Saldaña 2009) để liên kết cảm xúc với các phán đoán nhận thức xã hội (Solomon 1993; Nussbaum 2004) và phân loại mẫu 14 người tham gia.

Chapter 3: Humanitarianism

Chương 3 tái hiện phả hệ lịch sử của chủ nghĩa nhân đạo hiện đại từ sự kiện thành lập ICRC năm 1863, qua các giai đoạn xung đột thực dân, Chiến tranh Lạnh đến kỷ nguyên hậu Chiến tranh Lạnh. Chương phân tích sự chuyển hướng của hệ thống nhân đạo sau ngày 11/9/2001 khi viện trợ bị gắn liền với chính sách đối ngoại (như mô hình PRTs tại Afghanistan và Iraq), sự phụ thuộc tài chính vào nguồn tài trợ của chính phủ phương Tây và tác động tiêu cực của khuynh hướng doanh nghiệp hóa trong quản trị cứu trợ.

Chapter 4: Relationships of power between populations, local leaders and humanitarian workers

Chương này khảo sát các chiều kích quyền lực trong mối quan hệ giữa các tổ chức nhân đạo và cộng đồng địa phương. Các chủ đề trọng tâm gồm:

  • Tính bất đối xứng của quyền lực (Asymmetricality of Power) và sự đàm phán về quà tặng viện trợ (Negotiation of the Gift).
  • Nhận thức xã hội của người nhận viện trợ đối với nhân viên quốc tế, bao gồm "hội chứng xe trắng" (white car syndrome).
  • Tin đồn và thuyết âm mưu như một hình thức phản kháng xã hội (Forms of Resistance).
  • Khái niệm "Quyền lực áp đặt" (Power Over) và sự thương lượng xã hội về viện trợ.
  • Hội chứng dễ bị tổn thương (Vulnerability syndrome) như một dạng đảo ngược quyền lực.
  • Cấu trúc phức tạp của lãnh đạo địa phương tại Haiti trước sự can thiệp của các tổ chức bên ngoài.

Chapter 5: The Social Construction of Reality in Haiti

Chương 5 phân tích lịch sử xã hội Haiti:

  • Cuộc cách mạng giải phóng nô lệ năm 1804 lập nên quốc gia da đen độc lập đầu tiên, tiếp nối bởi chuỗi các chế độ độc tài và sự can thiệp ngoại bang.
  • Sự hình thành sức chống chịu và văn hóa phản kháng của người dân Haiti.
  • Cấu trúc tôn giáo Vodou và sự dung hợp văn hóa (hình ảnh các vị thần loas như nữ thần Erzulie Dantor được đồng nhất với các vị thánh Kitô giáo như Đức Mẹ Maria).
  • Vai trò của ngôn ngữ Kreyol trong việc duy trì bản sắc và đối kháng.
  • Các nhân tố bối cảnh nghiêm trọng: Dịch tả bùng phát giai đoạn 2010–2016 liên quan đến phái bộ MINUSTAH, tỷ lệ phá rừng lên đến 98% dọc biên giới với Cộng hòa Dominica và sự suy giảm sản xuất nông nghiệp nội địa do nhập khẩu gạo kéo dài từ 1961 đến 2016.

Chapter 6: Data Analysis

Chương 6 trình bày kết quả phân tích dữ liệu sơ cấp được cấu trúc thành các chủ đề lớn và ma trận cảm xúc:

  1. Tính thực dân của quyền lực (The Coloniality of Power): Nhân viên quốc tế áp đặt các quy trình quản lý phương Tây, xem nhẹ tri thức địa phương; gây ra các cảm xúc thất vọng, buồn bã và cảm giác thất bại ở cả hai nhóm.
  2. Tham nhũng và sự mất lòng tin (Corruption and Distrust): Sự nghi ngờ lẫn nhau về tính minh bạch tài chính và động cơ viện trợ làm phát sinh cảm xúc tức giận và thất vọng.
  3. Thuyết âm mưu (Conspiracy Theories): Người dân và lãnh đạo bản địa hình thành các thuyết âm mưu để phản kháng lại sự áp đặt vô hình, dẫn đến cảm xúc lo âu và bất an.
  4. Chuỗi liên tục cứu trợ - phục hồi - phát triển (The Relief Development Continuum - LRRD): Phân tích các rào cản trong chương trình Nước sạch - Vệ sinh môi trường (Water-Sanitation Response) và sự hiểu lầm văn hóa trong quá trình chuyển tiếp từ lán trại tạm thời (emergency shelters) sang nhà ở tái thiết kiên cố (permanent housing).

Các bảng tổng hợp cảm xúc trong luận án (Table 2, 3, 4, 7, 8) chỉ ra năm trạng thái cảm xúc tiêu cực chủ đạo xuất hiện xuyên suốt trong quan hệ giữa nhân viên quốc tế và lãnh đạo địa phương: hối tiếc (regret), buồn bã (sadness), cảm giác thất bại (sense of failure), thất vọng (disappointment) và giận dữ (anger).

Chapter 7: Conclusion and Implications

Chương cuối tổng kết các phát hiện, thảo luận về những hạn chế nghiên cứu và đề xuất áp dụng Mô hình Năng lực Văn hóa (Model of Cultural Competence) (phỏng theo Anna R.) dành cho nhân viên và các tổ chức nhân đạo quốc tế nhằm giảm thiểu tính bất đối xứng quyền lực và xây dựng quan hệ đối tác bền vững với cộng đồng bản địa.


Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  • Xây dựng thành công một khung lý thuyết nảy sinh từ thực địa (Grounded Theory) kết hợp thuyết kiến tạo xã hội (Social Constructionism) và kỹ thuật mã hóa cảm xúc (Emotional Coding) để giải thích cơ chế tương tác quyền lực trong lĩnh vực nhân đạo.
  • Chứng minh rằng cảm xúc trong hoạt động nhân đạo không phải là phản ứng sinh học ngẫu nhiên mà là các kiến tạo xã hội xuất phát từ các tự sự văn hóa, nhận thức vị thế quyền lực và các cuộc đối thoại nội tâm (micro-dialogues).

Đóng góp về mặt thực tiễn và kiến nghị

  • Làm sáng tỏ các nguyên nhân dẫn đến sự đứt gãy trong mô hình chuyển tiếp từ cứu trợ khẩn cấp sang tái thiết và phát triển (LRRD) tại Haiti, cụ thể trong các dự án cung cấp nước sạch, vệ sinh môi trường và xây dựng nhà ở vĩnh viễn.
  • Đề xuất giải pháp mang tính cấu trúc: Các tổ chức nhân đạo quốc tế cần tích hợp Mô hình Năng lực Văn hóa (Cultural Competence Model) vào quy trình vận hành và đào tạo nhân viên nhằm hạn chế "tính thực dân của quyền lực", tôn trọng cấu trúc lãnh đạo truyền thống và tăng cường tính làm chủ của địa phương (local ownership).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Thời gian điền dã: Bị giới hạn trong 6 tuần (tháng 10–11/2013) và phải rút ngắn 1 tuần so với kế hoạch ban đầu do chi phí thuê phương tiện di chuyển an toàn quá cao (khoảng 300 USD/ngày) dẫn đến thiếu hụt ngân sách.
  • Rào cản tiếp cận và cam kết nghiên cứu: Lãnh đạo địa phương e ngại ký vào văn bản đồng thuận tham gia nghiên cứu (informed consent form) do lo ngại rủi ro cá nhân; một số cựu nhân viên người Haiti từ chối trả lời vì đã ký thỏa thuận bảo mật thông tin (NDA) với tổ chức cũ; hai tổ chức quốc tế lớn tại địa bàn từ chối phỏng vấn.
  • Cơ cấu giới tính của mẫu: Thiếu sự cân bằng giới trong mẫu nghiên cứu (chỉ có 2 nữ giới trong nhóm nhân viên quốc tế và không tìm được nữ giới giữ vị trí lãnh đạo địa phương trong số các đối tượng tham gia).
  • Trở ngại kỹ thuật: Điều kiện nhiệt độ cao tại hiện trường làm ảnh hưởng đến thiết bị ghi âm, khiến một số phân đoạn của 3 cuộc phỏng vấn không thể bóc băng hoàn chỉnh.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các khu vực địa lý khác của Haiti và các quốc gia hậu khủng hoảng khác để kiểm chứng tính phổ quát của mô hình.
  • Tiến hành khảo sát chuyên sâu về khía cạnh giới trong quan hệ quyền lực nhân đạo khi có sự tham gia của nhiều nữ lãnh đạo địa phương hơn.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, giảng viên chuyên ngành Nghiên cứu Nhân đạo, Xã hội học, Nhân học và Quan hệ Quốc tế: Tham khảo phương pháp luận kết hợp phân tích kiến tạo xã hội, Grounded Theory và quy trình mã hóa cảm xúc (Emotional Coding) bằng phần mềm Atlas.ti (Chương 2).
  • Cán bộ quản trị và nhân viên thực địa của các tổ chức phi chính phủ quốc tế (INGOs), Liên Hợp Quốc và Phong trào Chữ thập đỏ: Tiếp cận các bài học thực tế về nhận thức quyền lực, hội chứng xe trắng, thuyết âm mưu và phương thức áp dụng mô hình Năng lực Văn hóa để tối ưu hóa sự phối hợp với thủ lĩnh địa phương (Chương 4, 6, 7).
  • Nhà hoạch định chính sách viện trợ và tái thiết sau thảm họa: Tham khảo các phân tích về điểm nghẽn trong chuỗi cứu trợ - phục hồi - phát triển (LRRD) đối với các công trình hạ tầng nước sạch và nhà ở (Chương 6).

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao tác giả lại chọn khảo sát mối quan hệ với lãnh đạo địa phương thay vì người thụ hưởng viện trợ thông thường?

Tác giả dựa trên nghiên cứu của Denis Dijkzeul (2010) cho thấy mối quan hệ quyền lực bộc lộ rõ nét và có thể nhận diện sâu sắc nhất ở cấp độ giữa nhân viên nhân đạo và các nhà lãnh đạo địa phương. Các thủ lĩnh bản địa giữ vai trò trung gian đàm phán giữa cộng đồng và các tổ chức bên ngoài, đồng thời chịu ảnh hưởng trực tiếp từ sự xói mòn quyền lực do tiềm lực vượt trội của các tổ chức phi chính phủ quốc tế.

2. Phương pháp mã hóa cảm xúc (Emotional Coding) được triển khai như thế nào trong luận án?

Dựa trên lý thuyết của Johnny Saldaña (2009) và nền tảng đánh giá nhận thức của Clore và Ortony (1988), tác giả nhập toàn bộ văn bản chép lời phỏng vấn vào phần mềm Atlas.ti. Quá trình mã hóa được thực hiện qua hai tầng: đầu tiên là mã hóa chủ đề (thematic coding), sau đó nhận diện và gán nhãn các trạng thái cảm xúc nảy sinh gắn liền với từng điều kiện cấu trúc xã hội cụ thể được người tham gia thuật lại.

3. Những chủ đề chính nào được nhận diện từ dữ liệu phỏng vấn tại Léogâne?

Quá trình phân tích dữ liệu tại Chương 6 xác định bốn chủ đề lớn:

  1. Tính thực dân của quyền lực (The Coloniality of Power).
  2. Tham nhũng và sự mất lòng tin (Corruption and Distrust).
  3. Sự xuất hiện của các thuyết âm mưu (Conspiracy Theories).
  4. Các rào cản trong việc triển khai chuỗi liên tục cứu trợ - phát triển (LRRD), đặc biệt trong lĩnh vực cấp nước sạch, vệ sinh môi trường và chuyển đổi nhà ở.

4. Những cảm xúc tiêu cực nào thường xuyên xuất hiện giữa nhân viên quốc tế và lãnh đạo bản địa?

Phân tích dữ liệu tại Chương 6 chỉ ra năm trạng thái cảm xúc tiêu cực chủ đạo xuất hiện ở cả hai nhóm đối tượng: hối tiếc (regret), buồn bã (sadness), cảm giác thất bại (sense of failure), thất vọng (disappointment) và giận dữ (anger). Các cảm xúc này bắt nguồn từ sự bất đồng nhận thức, thiếu tin tưởng và bất đối xứng quyền lực.

5. Luận án đề xuất mô hình nào để cải thiện mối quan hệ hợp tác nhân đạo?

Luận án đề xuất việc tiếp nhận và áp dụng Mô hình Năng lực Văn hóa (Model of Cultural Competence) (phỏng theo Anna R.) dành cho nhân viên nhân đạo quốc tế. Mô hình này hướng tới việc nâng cao hiểu biết về bối cảnh văn hóa - lịch sử địa phương, giảm thiểu tính áp đặt quyền lực và thúc đẩy sự hợp tác bình đẳng với các cấu trúc lãnh đạo bản xứ.


Kết luận

Luận án của Pierrette Quintiliani đã giải mã thành công động thái quan hệ quyền lực và thế giới cảm xúc giữa nhân viên nhân đạo quốc tế và lãnh đạo địa phương tại Haiti thông qua lăng kính kiến tạo xã hội và lý thuyết nảy sinh từ thực địa. Công trình chứng minh rằng sự bất đối xứng quyền lực và định kiến văn hóa làm nảy sinh các cảm xúc tiêu cực, từ đó cản trở hiệu quả của các chương trình viện trợ và mô hình chuyển tiếp cứu trợ - phát triển (LRRD). Việc đề xuất áp dụng Mô hình Năng lực Văn hóa mở ra hướng tiếp cận thực tiễn giúp tái định hình quan hệ đối tác nhân đạo theo hướng tôn trọng, công bằng và bền vững hơn.