Nghiên Cứu Dấu Ấn Thiền Phái Trúc Lâm qua Thiền Viện Thường Chiếu, Đồng Nai

Tài liệu nghiên cứu Dấu ấn thiền phái trúc lâm qua nghiên cứu thiền viện thường chiếu, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2015-2016

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá nguồn cội dấu ấn thiền phái Trúc Lâm tại Việt Nam

Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử, do Phật hoàng Trần Nhân Tông sáng lập, là một di sản tư tưởng và văn hóa độc đáo của dân tộc Việt Nam. Sự ra đời của thiền phái này không chỉ đánh dấu sự thống nhất các dòng thiền trước đó mà còn khẳng định một nền Phật giáo độc lập, mang đậm bản sắc Đại Việt, thoát khỏi sự lệ thuộc ý thức hệ từ bên ngoài. Trải qua những thăng trầm lịch sử, dòng thiền này có lúc bị phai mờ nhưng chưa bao giờ đứt gãy. Mạch sống của nó được âm thầm duy trì bởi các bậc cao tăng và bùng cháy trở lại mạnh mẽ vào cuối thế kỷ XX với công cuộc phục hưng thiền phái Trúc Lâm do Hòa thượng Thích Thanh Từ khởi xướng. Trong hành trình phục hưng vĩ đại đó, Thiền viện Thường Chiếu nổi lên như một trung tâm, một Tổ đình, nơi lưu giữ và phát triển những giá trị cốt lõi của dòng thiền Việt Nam. Nghiên cứu Thiền viện Thường Chiếu chính là cách tiếp cận trực tiếp và sâu sắc nhất để nhận diện những "dấu ấn thiền phái Trúc Lâm" còn lưu lại và phát triển mạnh mẽ trong đời sống đương đại. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các biểu hiện của Thiền phái Trúc Lâm qua tên gọi, kiến trúc, nghi lễ thờ tự và phương pháp tu tập tại Thường Chiếu, từ đó làm rõ vai trò của thiền viện trong việc bảo tồn và hoằng dương di sản của chư Tổ.

1.1. Sơ lược lịch sử thiền phái Trúc Lâm Yên Tử huy hoàng

Lịch sử Thiền phái Trúc Lâm bắt nguồn từ bối cảnh triều Trần mong muốn xây dựng một hệ tư tưởng độc lập. Phật hoàng Trần Nhân Tông, sau hai lần lãnh đạo quân dân đánh thắng giặc Mông - Nguyên, đã nhường ngôi và lên núi Yên Tử tu hành, thống nhất ba dòng thiền Tỳ Ni Đa Lưu Chi, Vô Ngôn Thông và Thảo Đường để sáng lập nên Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử. Đây là thiền phái đầu tiên do một người Việt Nam làm Sơ Tổ. Sự nghiệp của ngài được kế tục bởi Nhị Tổ Pháp Loa và Tam Tổ Huyền Quang, tạo thành thế hệ Sơ tổ Trúc Lâm đặt nền móng vững chắc cho sự phát triển của Thiền tông Việt Nam. Thiền phái không chỉ phát triển về mặt tổ chức mà còn định hình một hệ thống tư tưởng đặc sắc, dung hợp tinh hoa Nho, Đạo giáo nhưng vẫn giữ vững cốt lõi Phật giáo, mang tinh thần nhập thế tích cực, gắn bó sâu sắc với vận mệnh dân tộc. Sau triều Trần, do sự thay đổi ý thức hệ chính trị, thiền phái dần mai một nhưng mạch nguồn tư tưởng vẫn chảy ngầm trong văn hóa dân tộc.

1.2. Vai trò của Hòa thượng Thích Thanh Từ trong phục hưng dòng thiền

Vào cuối thế kỷ XX, Hòa thượng Thích Thanh Từ đã thực hiện một hoài bão lớn lao: phục hưng Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử. Nhận thấy sự phai nhạt của thiền tông chính thống Việt Nam, ngài đã quyết tâm tìm lại và làm sống dậy tinh thần của Phật giáo đời Trần. Bắt đầu từ Tu viện Chân Không (Vũng Tàu), ngài đã khai giảng các khóa tu thiền, đặt nền móng cho việc khôi phục. Công cuộc này thực sự phát triển mạnh mẽ khi ngài thành lập Thiền viện Thường Chiếu vào năm 1974 tại Đồng Nai. Nơi đây trở thành trung tâm đào tạo tăng ni, là cái nôi của phong trào phục hưng, từ đó lan tỏa ra khắp cả nước và hải ngoại với hàng loạt thiền viện mang tên Trúc Lâm được xây dựng. Vai trò của Hòa thượng không chỉ là khôi phục cơ sở vật chất mà quan trọng hơn là làm sáng tỏ lại tư tưởng Phật giáo Trần Nhân Tông, biên soạn lại các nghi thức tu tập cho phù hợp với thời đại, giúp người tu hành dễ dàng tiếp cận với pháp môn cốt tủy của dân tộc.

II. Giải mã bí ẩn tên gọi Thường Chiếu của Thiền viện Trúc Lâm

Một trong những câu hỏi gây tò mò cho nhiều người khi tìm hiểu về Thiền viện Thường Chiếu là tại sao tên gọi của một trung tâm lớn của Thiền phái Trúc Lâm lại không chứa từ đệm "Trúc Lâm" như nhiều thiền viện khác. Việc lựa chọn tên gọi "Thường Chiếu" không phải là ngẫu nhiên mà ẩn chứa những dụng ý sâu sắc của Hòa thượng Thích Thanh Từ, phản ánh một cách tinh tế và sâu sắc cội nguồn và tôn chỉ của dòng thiền mà ngài muốn phục hưng. Tên gọi này là một "dấu ấn thiền phái Trúc Lâm" quan trọng, một chìa khóa để hiểu về sự kết nối lịch sử và triết lý tu tập tại đây. Phân tích tên gọi "Thường Chiếu" qua hai lăng kính – lịch sử và Phật pháp – sẽ cho thấy sự uyên thâm trong việc đặt tên, vừa là sự tri ân tiền nhân, vừa là lời nhắc nhở, kim chỉ nam cho con đường tu tập của tất cả thiền sinh. Đây chính là biểu hiện đầu tiên, tuy thầm lặng nhưng đầy sức nặng, khẳng định Thiền viện Thường Chiếu thuộc về mạch nguồn của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử.

2.1. Nguồn gốc lịch sử từ Thiền sư Thường Chiếu cuối đời Lý

Về mặt lịch sử, "Thường Chiếu" là pháp danh của một vị thiền sư lỗi lạc cuối đời nhà Lý, đầu đời nhà Trần. Thiền sư Thường Chiếu là người có công dung hợp hai dòng thiền Vô Ngôn Thông và Tỳ Ni Đa Lưu Chi. Quan trọng hơn, ngài chính là thầy của Thiền sư Hiện Quang – vị tổ đầu tiên của phái thiền Yên Tử, tiền thân của Thiền phái Trúc Lâm. Việc Hòa thượng Thích Thanh Từ chọn tên của Thiền sư Thường Chiếu để đặt cho thiền viện là một hành động mang ý nghĩa "truyền đăng tục diệm", tìm về cội nguồn sâu xa của dòng thiền. Điều này cho thấy sự kế thừa không chỉ từ thời Phật hoàng Trần Nhân Tông mà còn từ những nền móng đầu tiên đã tạo ra tinh thần dung hợp, đặc trưng của Phật giáo Việt Nam. Tên gọi này như một lời khẳng định, Thiền viện Thường Chiếu là sự tiếp nối chính thống của dòng mạch Yên Tử.

2.2. Ý nghĩa Phật pháp và pháp môn tu thiền Phản quan tự kỷ

Về mặt Phật pháp, "Thường Chiếu" mang ý nghĩa cốt lõi của việc tu thiền. "Thường" là luôn luôn, "Chiếu" là soi sáng. "Thường Chiếu" có nghĩa là luôn luôn soi sáng lại chính mình. Đây chính là sự diễn giải của tôn chỉ "Phản quan tự kỷ bổn phận sự, bất tùng tha đắc" (Soi sáng lại chính mình là phận sự gốc, không từ bên ngoài mà được) – câu trả lời của Tuệ Trung Thượng Sĩ cho vua Trần Nhân Tông về tông chỉ thiền. Tên gọi này là một pháp môn tu thiền được cô đọng trong hai chữ, là lời nhắc nhở hằng ngày cho mỗi thiền sinh về con đường tu tập: quay vào bên trong để thấy rõ bản tâm, nhận ra tư tưởng 'Phật tại tâm'. Việc đặt tên này cho thấy Hòa thượng Thích Thanh Từ không chỉ muốn xây dựng một cơ sở vật chất, mà còn muốn tạo ra một đạo tràng mà ở đó, tinh thần cốt lõi của Thiền phái Trúc Lâm được thực hành và sống động trong từng phút giây.

III. Phương pháp nhận diện kiến trúc thiền viện đậm chất Trúc Lâm

Kiến trúc là một ngôn ngữ không lời, thể hiện sâu sắc tư tưởng và văn hóa của một tông phái. Dấu ấn của Thiền phái Trúc Lâm được thể hiện rõ nét qua kiến trúc thiền viện Thường Chiếu. Các công trình tại đây, từ cổng Tam quan đến Chánh điện, Tổ đường, đều tuân theo một quy hoạch và phong cách thống nhất, vừa kế thừa nét cổ kính của chùa Việt truyền thống, vừa mang tinh thần khoáng đạt, giản dị của nhà thiền. So sánh kiến trúc của Thiền viện Thường Chiếu với các thiền viện Trúc Lâm khác như Trúc Lâm Phụng Hoàng (Đà Lạt) hay Trúc Lâm Yên Tử (Quảng Ninh) cho thấy một sự tương đồng rõ rệt, khẳng định chúng cùng chung một dòng chảy kiến trúc do Hòa thượng Thích Thanh Từ định hình trong công cuộc phục hưng. Phong cách này chú trọng sự hài hòa với thiên nhiên, không gian thoáng đãng, các đường nét mềm mại nhưng dứt khoát, thể hiện tinh thần thuần Việt, không lai căng kiến trúc ngoại lai. Việc phân tích từng hạng mục kiến trúc tại Thường Chiếu giúp làm sáng tỏ thêm dấu ấn của một dòng thiền Việt Nam độc đáo.

3.1. Phân tích cổng Tam quan và các hạng mục phụ trợ

Cổng Tam quan của Thiền viện Thường Chiếu được xây dựng bề thế nhưng thanh thoát, với hai tầng mái cong mềm mại mang đậm nét kiến trúc dân tộc. Đặc biệt, cổng chính luôn rộng mở, thể hiện tinh thần "cửa không", chào đón chúng sinh bước vào con đường giải thoát, khác biệt với nhiều ngôi chùa thuộc các tông phái khác. Hai bên sân Chánh điện là Lầu chuông và Lầu trống được bố trí đối xứng, không chỉ là nơi đặt pháp khí mà còn là những công trình kiến trúc hài hòa, góp phần tạo nên sự trang nghiêm cho tổng thể. Các chi tiết chạm khắc trên gỗ, các họa tiết trang trí đều mang hình ảnh gần gũi với văn hóa Việt như hoa sen, lá đề, thể hiện một phong cách kiến trúc thiền viện nhất quán và mang bản sắc riêng của Thiền phái Trúc Lâm thời phục hưng.

3.2. Cấu trúc Tiền Phật hậu Tổ của Chánh điện và Tổ đường

Bố cục trung tâm của Thiền viện Thường Chiếu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc truyền thống "Tiền Phật hậu Tổ". Chánh điện là công trình nguy nga, tráng lệ nhất, là nơi thờ Phật. Kiến trúc Chánh điện với hai tầng mái, hàng cột hiên vững chãi và không gian bên trong rộng rãi, thoáng đãng, tạo cảm giác vừa trang nghiêm vừa gần gũi. Ngay phía sau Chánh điện là Tổ đường, nơi thờ các vị Tổ sư. Sự sắp xếp này thể hiện lòng tôn kính đối với chư Phật và tinh thần "uống nước nhớ nguồn", tri ân các vị Tổ đã có công khai sáng và truyền thừa dòng thiền Việt Nam. Cấu trúc này là một đặc điểm chung dễ nhận thấy trong hầu hết các thiền viện thuộc hệ phái Trúc Lâm do Hòa thượng Thích Thanh Từ sáng lập, là một bằng chứng rõ ràng về sự thống nhất trong tư tưởng và quy hoạch.

IV. Cách sinh hoạt tu tập phản ánh tư tưởng Phật giáo Trần Nhân Tông

Nếu kiến trúc là biểu hiện vật chất thì sinh hoạt tu tập tại Thường Chiếu chính là biểu hiện sống động nhất cho dấu ấn thiền phái Trúc Lâm. Mọi hoạt động tại thiền viện, từ nghi lễ thờ tự đến thời khóa tu học và lao động hàng ngày, đều thấm nhuần tư tưởng cốt lõi của Phật giáo đời Trần. Hòa thượng Thích Thanh Từ đã dày công nghiên cứu và biên soạn lại các quy tắc, nghi lễ, gọi là Thanh Quy, dựa trên tinh thần của Sơ tổ Trúc Lâm. Thanh Quy này không chỉ quy định nề nếp sinh hoạt mà còn định hướng cho thiền sinh con đường tu tập đúng với tôn chỉ của tông phái: dứt khoát, kiên quyết và đạm bạc. Sự nhấn mạnh vào việc thực hành tư tưởng 'Phật tại tâm' và sống theo tinh thần 'Cư trần lạc đạo' đã tạo nên một nếp sống tu hành đặc trưng, vừa giữ được sự thanh tịnh, vừa thể hiện tính nhập thế tích cực, gắn bó với đời sống xã hội, đúng với tinh thần của Phật hoàng Trần Nhân Tông.

4.1. Biểu tượng thờ tự Tôn trí Tam Tổ và Sơ Tổ Trúc Lâm

Nét đặc trưng nhất trong thờ tự tại Thiền viện Thường Chiếu là việc tôn trí hình tượng các vị Tổ của Thiền phái Trúc Lâm. Trong Tổ đường, gian thờ chính luôn có tượng của Tam Tổ Trúc Lâm: Trần Nhân Tông, Pháp Loa, Huyền Quang. Bên cạnh đó, hình tượng Tổ sư Bồ Đề Đạt Ma cũng được thờ phụng để thể hiện sự kết nối với nguồn cội Thiền tông. Đặc biệt, trong Chánh điện, ngoài tượng Đức Phật Bổn sư "niêm hoa vi tiếu" (cầm hoa sen mỉm cười) – một biểu tượng của nhà thiền, còn có bức hoành phi "Điều Ngự Sư" (pháp hiệu của Trần Nhân Tông) và bức phù điêu Sơ Tổ giảng pháp cho Nhị Tổ và Tam Tổ. Việc thờ tự này là lời khẳng định mạnh mẽ về sự quy hướng và lòng tôn kính đối với các bậc thầy khai sáng tông phái, một dấu ấn không thể nhầm lẫn của một thiền viện thuộc dòng Trúc Lâm.

4.2. Kế thừa tư tưởng Phật tại tâm và tinh thần Cư trần lạc đạo

Pháp môn tu tập tại Thường Chiếu được xây dựng trên nền tảng tư tưởng 'Phật tại tâm'. Thiền sinh được hướng dẫn quay về soi chiếu nội tâm để tìm thấy Phật tính sẵn có, thay vì tìm cầu bên ngoài. Nếp sống tại thiền viện cũng thể hiện rõ tinh thần 'Cư trần lạc đạo' – ở giữa đời nhưng vui với đạo, không xa lánh xã hội. Điều này được thể hiện qua việc kết hợp giữa tu tập và lao động sản xuất. Ngay từ những ngày đầu thành lập, thiền viện đã là một thiền trang tự cung tự cấp. Tinh thần nhập thế này giúp người tu hành không chỉ rèn luyện tâm mà còn rèn luyện thân, đồng thời tạo ra giá trị cho xã hội, kế thừa trọn vẹn tinh thần của các vị Thiền sư đời Trần: khi đất nước cần thì ra giúp đời, khi thái bình thì trở về tu tập.

4.3. Thanh Quy và Lục Hòa Nền tảng sinh hoạt của thiền sinh

Đời sống tu tập tại Thiền viện Thường Chiếu được tổ chức quy củ theo Thanh Quy và nguyên tắc Lục Hòa (sáu nguyên tắc hòa hợp). Thanh Quy do Hòa thượng Thích Thanh Từ biên soạn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động, từ thời khóa công phu, chấp tác đến giới luật. Nguyên tắc Lục Hòa (Thân hòa đồng trú, Khẩu hòa vô tránh, Ý hòa đồng duyệt, Kiến hòa đồng giải, Giới hòa đồng tu, Lợi hòa đồng quân) là chất keo gắn kết tăng chúng, tạo nên một tập thể tu hành hòa hợp, đoàn kết. Việc áp dụng những quy tắc này, vốn có nguồn gốc từ tinh thần của Phật giáo đời Trần, đã tạo ra một môi trường tu học lý tưởng, giúp thiền sinh dễ dàng nhiếp tâm và tiến bộ trên con đường giác ngộ, thể hiện sự kế thừa và phát triển một cách bài bản di sản của chư Tổ.

V. Vai trò Thiền viện Thường Chiếu trong phục hưng dòng thiền Việt

Từ khi thành lập, Thiền viện Thường Chiếu không chỉ là một cơ sở tu học mà đã nhanh chóng khẳng định vai trò là trung tâm, là Tổ đình của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử trong thời kỳ phục hưng. Vị trí này không chỉ đến từ quy mô lớn mạnh mà chủ yếu đến từ vai trò dẫn dắt, định hướng và lan tỏa tinh thần Trúc Lâm ra khắp nơi. Đây là nơi Hòa thượng Thích Thanh Từ trực tiếp giảng dạy, đào tạo nên nhiều thế hệ tăng ni kế thừa, những người sau này đã đi khắp nơi để thành lập và trụ trì các thiền viện mới. Từ ngọn lửa thiền được thắp lên tại Thường Chiếu, dòng thiền Việt Nam đã được làm sống lại một cách mạnh mẽ, có hệ thống và phát triển bền vững. Thiền viện không chỉ có vai trò to lớn đối với đời sống tu hành của tăng ni, Phật tử mà còn có những đóng góp tích cực cho đời sống an sinh xã hội tại địa phương, thể hiện trọn vẹn tinh thần nhập thế của thiền phái.

5.1. Trở thành Tổ đình trung tâm phục hưng Thiền phái Trúc Lâm

Thiền viện Thường Chiếu được xem là Đại Tùng lâm, là Tổ đình của Thiền phái Trúc Lâm thời kỳ đương đại. Đây là nơi đặt nền móng vững chắc nhất cho công cuộc phục hưng thiền phái Trúc Lâm của Hòa thượng Thích Thanh Từ. Từ đây, mô hình thiền viện, chương trình tu học, và tinh thần Trúc Lâm đã được nhân rộng ra các thiền viện khác trên cả nước như Huệ Chiếu, Linh Chiếu, Phổ Chiếu, và sau này là các Thiền viện Trúc Lâm lớn ở Đà Lạt, Yên Tử, Tây Thiên. Vai trò đầu não của Thường Chiếu thể hiện ở việc là nơi tổ chức các khóa tu lớn, các đại lễ quan trọng và là nơi đào tạo, bồi dưỡng các chức sắc cốt cán cho toàn hệ phái. Sự trưởng thành vững chắc của Thường Chiếu chính là bảo chứng cho sự thành công của công cuộc phục hưng Thiền tông Việt Nam.

5.2. Ảnh hưởng đến đời sống tu hành của tăng ni và Phật tử

Đối với đời sống tu hành, Thiền viện Thường Chiếu đã tạo ra một môi trường tu tập lý tưởng và đúng chánh pháp. Việc khôi phục lại pháp môn thiền của Trúc Lâm đã mở ra một con đường tu tập phù hợp với căn cơ và văn hóa người Việt, giúp nhiều người tìm thấy sự an lạc và giác ngộ. Các bài giảng của Hòa thượng Thích Thanh Từ tại Thường Chiếu, được ghi âm và in thành sách, đã trở thành tài liệu học tập quý giá cho hàng ngàn tăng ni và Phật tử trong và ngoài nước. Thiền viện là nơi cung cấp một đường lối tu hành rõ ràng, có hệ thống, giúp người tu tránh được những sai lầm, mê tín, quay về với giáo lý cốt lõi của đạo Phật.

5.3. Đóng góp vào đời sống an sinh xã hội của địa phương

Mang trong mình tinh thần nhập thế, Thiền viện Thường Chiếu luôn có những đóng góp tích cực vào đời sống xã hội. Thiền viện thường xuyên tổ chức các hoạt động từ thiện, giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn tại địa phương. Sự hiện diện của một trung tâm tu học lớn cũng góp phần ổn định an ninh trật tự, xây dựng nếp sống văn hóa, đạo đức trong cộng đồng. Thông qua các buổi giảng pháp cho Phật tử, thiền viện đã truyền bá những giá trị nhân văn, hướng con người đến lối sống thiện lành, có trách nhiệm với gia đình và xã hội. Đây chính là sự thể hiện rõ nét nhất của tinh thần 'Cư trần lạc đạo', làm cho đạo pháp không tách rời đời sống, góp phần xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 KHÁI QUÁT VỀ THIỀN PHÁI TRÚC LÂM 1. Khái quát quá trình hình thành và phát triển thiền phái Trúc Lâm. Thiền phái Trúc Lâm được hình thành trên cơ sở những tiền đề kinh tế, chính trị, xã hội và văn hoá nhất định trong tiến trình lịch sử nước nhà. Triều đại nhà Lý sụp đổ, nhà Trần lên cầm quyền (1226 – 1399), sau khi lên nắm quyền triều đại nhà Trần chủ trương thiết lập một hệ tư tưởng mới cho riêng mình nhằm thoát khỏi sự lệ thuộc về ý thức hệ với nước ngoài, thống nhất ý thức dân tộc và duy trì trật tự xã hội.

Việc thiết lập tư tưởng mới, nhà Trần không phủ nhận những giá trị tư tưởng của triều đại nhà Lý trước đó. Vì vậy, trong tác phẩm “Khóa hư lục” của Trần Thái Tông, Ông trình bày những học thuyết của mình cũng dựa trên cơ sở những tư tưởng của nhà Lý. Ngoài ra, ý tưởng sáng lập một hệ tư tưởng mới của nhà Trần trải qua ba cuộc chiến tranh xâm lược chống quân Mông – Nguyên, tiếp diễn đến đời vua Trần Nhân Tông – người sáng lập Thiền phái Trúc Lâm. Thiền phái Trúc Lâm ra đời trong hoàn cảnh mà nền văn hoá, tư tưởng của Việt Nam lúc đó chịu ảnh hưởng sâu đậm của nền văn hoá Ấn Độ và Trung Quốc.

Ba Thiền phái trước đó là Tỳ Ni Đa Lưu Chi, Vô Ngôn Thông và Thảo Đường là những Thiền phái mang màu sắc Ấn Độ và Trung Quốc. Tư tưởng văn hoá bao trùm là Phật giáo và Nho giáo. Nhà Trần luôn đề cao ý thức độc lập dân tộc tự cường của nước Đại Việt, điều này đòi hỏi cần có một ý thức hệ độc lập tương ứng. Chính vì vậy mà Phật giáo phái Thiền Trúc Lâm Yên Tử ra đời để đáp ứng những yêu cầu của dân tộc.

Hoàn cảnh kinh tế xã hội cũng đã có những tác động nhất định đối với sự hình thành Thiền phái Trúc Lâm. Giai đoạn triều đại nhà Trần cầm quyền, nhà nước cho phép bán ruộng công thành ruộng tư. “Năm 1254 triều đình cho phép bán ruộng công làng xã làm ruộng tư, mỗi diện (mẫu) 5 quan” [12: 82]. Từ đó, ruộng đất biến thành hàng hoá và việc mua bán cướp đoạt ruộng đất trong giới quý tộc cũng như trong nhân dân trở nên phổ biến dưới triều đại nhà Trần.

Việc sở hữu tư nhân về ruộng đất trong suốt chiều dài lịch sử nhà Trần đã tạo nên những biến đổi trong cơ cấu giai cấp xã hội. Ngoài ra, nhà Trần một mặt thi hành chính sách hôn nhân trong dòng tộc nên phần lớn giai cấp lãnh đạo then chốt trong điều đình là người nhà Trần. Nhưng mặt khác, do đòi hỏi của hoàn cảnh lịch sử mà trong giai cấp lãnh đạo luôn có sự bổ sung những người ngoài tông tộc – những nhà Nho trí thức. Từ đây giai cấp quý tộc nhà Trần đã có sự NGHIÊN CỨU KHOA HỌC SINH VIÊN SVTH: NGUYỄN HỒNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT 10 GVHD: TS.

NGUYỄN PHƯƠNG LAN phân hoá. Một bên là tôn thất nhà Vua có thế lực và sản nghiệp, có khuynh hướng ủng hộ Phật giáo và một bên là ngoại tộc đi lên bằng tài năng trí tuệ và đề cao Nho giáo. Chính vì sự đả kích phủ nhận Phật giáo của giới Nho sĩ, nên giới quý tộc tôn thất nhà Trần luôn dùng quyền lực chính trị cũng như thế lực kinh tế để chấn hưng Phật giáo, nhằm tạo thế vững chắc cho triều đình, tạo được sự đồng lòng của nhân dân để duy trì trật tự xã hội. Vì vậy, dưới triều đại nhà Trần Phật giáo luôn phát triển rực rỡ.

Quá trình hình thành và phát triển Thiền Phái Trúc Lâm là một quá trình lịch sử lâu dài gắn liền với từng giai đoạn thăng trầm của lịch sử dân tộc. Thiền phái Trúc Lâm là một dòng thiền chính thống của Việt Nam đời nhà Trần, do vua Trần Nhân Tông (1278 – 1308) khai sáng. “Vua Trần Nhân Tông không chỉ được biết đến là vị vua anh minh, một anh hùng dân tộc mà còn là một nhà tu hành mẫu mực” [37]. Thiền phái Trúc Lâm được xem là sự tiếp nối của phái Thiền Yên Tử.

Tông phái Thiền Yên Tử xuất phát từ chùa Vân Yên (sau đổi thành Hoa Yên) ở núi Yên Tử mà vị Tổ khai sơn là thiền sư Hiện Quang (Thiền sư Hiện Quan là đệ tự của Thiền sư Thường Chiếu và là vị Tổ đầu tiên của dòng thiền Yên Tử). Sau khi Thiền sư Hiện Quang viên tịch, vị Tổ thứ hai của phái thiền Yên Tử là Thiền sư Viên Chứng (hiệu Trúc Lâm) là người thầy của Vua Trần Thái Tông, vị Tổ truyền thứ ba là Đại Đăng Quốc sư, Ngài đã từng về kinh thành Thăng Long để hành đạo và tiếp nhận thêm dòng Thiền Lâm Tế từ Thiền Sư Thiên Phong người Trung Hoa. Tiêu Dao Tổ sư (người thầy của Tuệ Trung Thượng Sĩ cũng là người truyền giới pháp cho vua Trần Nhân Tông khi xuất gia) là vị tổ thứ tư của phái Thiền Yên Tử, vị tổ thứ năm của phái Thiền Yên Tử là Thiền sư Huệ Tuệ. Theo dòng truyền Yên Tử thì Đại đầu đà Trúc Lâm – Phật Hoàng Trần Nhân Tông thuộc thế hệ thứ sáu, Ngài đã thống nhất ba dòng Thiền trước đó ở Việt Nam, đó là Thiền Tỳ Ni Đa Lưu Chi, Vô Ngôn Thông và Thiền Thảo Đường thành Thiền phái Trúc Lâm và trở thành Sơ Tổ đầu tiên của Thiền phái.

Tuy nhiên “Ông (Trần Nhân Tông) vẫn tự xem mình là Tổ thứ sáu của thiền phái Yên Tử” [30: 107]. Như vậy, Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử là sự tiếp nối, phát triển và dung hợp tất cả các dòng Thiền lại với nhau tạo nên nền tảng Phật giáo chính thống của Việt Nam. Phật Hoàng Trần Nhân Tông (là con của vua Trần Thánh Tông và Nguyên Thánh Thiên Cảm Hoàng Thái hậu) mộ đạo từ khi còn nhỏ. Thuở thiếu thời, Ngài theo học Thượng sĩ Tuệ Trung và tư tưởng triết lý của Ngài cũng bị ảnh hưởng bởi người thầy của mình, chính Thượng sĩ Tuệ Trung là người giúp vua Trần Nhân Tông nhận được NGHIÊN CỨU KHOA HỌC SINH VIÊN SVTH: NGUYỄN HỒNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT 11 GVHD: TS.

NGUYỄN PHƯƠNG LAN tông chỉ thiền, khi Ngài Thượng sĩ đáp về tông chỉ thiền “Phản quan tự kỷ bản phận sự, bất tùng tha đắc” có nghĩa là soi sáng lại chính bản thân mình là cái gốc, không từ bên ngoài mà có được. Năm Ngài 21 tuổi lên ngôi Hoàng Đế (1279) lấy hiệu là Nhân Tông. Ngài phải cầm quân đánh đuổi quân xâm lược Nguyên Mông hai lần (năm 1285 và năm 1288). Năm 35 tuổi, Ngài nhường ngôi cho con là Trần Anh Tông (năm 1293), năm 41 tuổi Ngài vào núi Yên Tử xuất gia tu hành, lấy hiệu là Trúc Lâm Đại Đầu Đà và trở thành Tổ đầu tiên của Thiền phái Trúc Lâm Yên Tử [23: 231, 232].

Như vậy, xét theo dòng truyền Yên Tử thì Đại Đầu Đà thuộc thế hệ sáu, do Ngài có một trí tuệ đặc biệt và tri thức Phật học sâu sắc, Ngài đã thống nhất các Thiền phái đã có thành một Thiền phái Trúc Lâm và trở thành Tổ đầu tiên của dòng Thiền này. Từ đây dân tộc Việt Nam có một Thiền phái với vị Tổ sư là người Việt Nam. Có thể nói, đây là một chấm son trên lịch sử dân tộc nói chung và lịch sử Phật giáo Việt Nam nói riêng, như nhận định của Nguyễn Lang: “Phật giáo Trúc Lâm là một nền Phật giáo độc lập, uy tín tinh thần của nó là uy tín tinh thần quốc gia Đại Việt. Nó là xương sống của một nền văn hóa Việt Nam độc lập, nền Phật giáo này tuy có tiếp nhận những ảnh hưởng của Phật giáo Trung Hoa, Ấn Độ và Tây Tạng nhưng vẫn giữ được cá tính đặc biệt của mình” [6: 482].

Quá trình phát triển của Thiền phái Trúc Lâm gắn liền với sự hưng thịnh của triều đại nhà Trần và hoạt động truyền giáo của tam Tổ Trúc Lâm. Sau khi xuất gia, Phật Hoàng Trần Nhân Tông, đã đi khắp nơi trong nước giảng giải về đạo đức về mười điều Thiện của Phật giáo (Thập thiện). “Năm Giáp thìn, niên hiệu Hưng Long thứ 12 (1304), Điều Ngự (Trần Nhân Tông) đi khắp thôn quê, khuyên dân chúng phá bỏ các dâm từ (Những nơi thờ tự các tượng thần lõa thể và sinh thực khí), và thực hành giáo lý Thập thiện” [30: 117]. Việc làm của Trần Nhân Tông nhằm phổ biến giáo lý Phật giáo trên đất nước, xây dựng xã hội theo nền tảng Phật giáo.

Đặc biệt bản thân Ngài là một vị Vua, đã vứt bỏ nếp sống vàng ngọc của một vị Vua theo một nếp sống thực sự đạo hạnh, giản dị và trong sáng của một nhà tu hành. Vì vậy, những giáo lý của Ngài nhanh chóng thâm nhập vào đời sống của nhân dân và tạo sự phát triển vững chắc của Thiền phái Trúc Lâm. Trong công cuộc xây dựng và phát triển Thiền phái Trúc Lâm, Trần Nhân Tông nhận thấy cần phải có người để kế vị mình trong việc phát triển Thiền phái. Tuy nhiên, tìm người kế vị không chỉ cần người có học, có đức mà còn có tài năng tổ chức để giúp cho Thiền phái phát triển.

Trong quá trình đi truyền đạo của NGHIÊN CỨU KHOA HỌC SINH VIÊN SVTH: NGUYỄN HỒNG THƯƠNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦ DẦU MỘT 12 GVHD: TS. NGUYỄN PHƯƠNG LAN mình tại thôn Nam Sách, Trần Nhân Tông đã gặp Đồng Kiên Cương (Nhị Tổ Pháp Loa). Nhận thấy được tài năng, trí tuệ cũng như đạo đức của Đồng Kiên Cương. Đồng Kiên Cương đã trở thành nhị Tổ Trúc Lâm, lấy pháp hiệu là Pháp Loa.

Nhị Tổ Pháp Loa là người rất thông minh, trí tuệ, mới sinh ra đã có biểu hiện của sự quy y. Thiền phái Trúc Lâm dưới sự hướng dẫn của nhị Tổ Pháp Loa cũng phát triển rất mạnh: “Trong thời gian Pháp Loa hành đạo, số lượng tự viện của giáo hội Trúc Lâm tăng lên rất nhiều, phong trào học Phật lan rộng, số lượng người xuất gia và quy y cũng tăng nhanh chóng, trong giới quyền quý cũng có nhiều người xuất gia hoặc quy y. Nhưng Phật sự đáng kể nhất của đời Pháp Loa là ấn hành Đại tạng Kinh” [6: 314]. Ngoài nhị Tổ Pháp Loa, sự phát triển của Thiền phái Trúc Lâm có sự đóng góp lớn của Tam Tổ Huyền Quang.

Năm 1317, được Pháp Loa truyền tâm ấn, ngài trụ trì ở chùa Vân Yên núi Yên tử [23: 265]. Nơi đây đã qui tụ hàng nghìn tăng theo học. Ngài cũng in kinh, mở hội bố thí cho những người nghèo khổ….

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ