Nghiên cứu quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp huyện Dầu Tiếng, Bình Dương (1997-2014)

Đánh giá chi tiết chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp Dầu Tiếng giai đoạn 1997-2014. Tìm hiểu các thay đổi, xu hướng phát triển nổi bật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu của sinh viên

2016

65
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp Dầu Tiếng

Giai đoạn 1997-2014 đánh dấu một chặng đường chuyển mình mạnh mẽ của huyện Dầu Tiếng, tỉnh Bình Dương. Từ một nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp truyền thống, huyện đã thực hiện quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp huyện Dầu Tiếng một cách bài bản và có định hướng. Quá trình này không chỉ là sự thay đổi về tỷ trọng giữa các ngành trồng trọt, chăn nuôi, lâm nghiệp mà còn là sự tái cấu trúc sâu sắc về lãnh thổ sản xuất và các thành phần kinh tế tham gia. Mục tiêu cốt lõi của sự chuyển dịch này là khai thác hiệu quả các tiềm năng, lợi thế so sánh của địa phương, hướng tới một nền phát triển nông nghiệp bền vững, nâng cao giá trị sản xuất và cải thiện đời sống người dân. Bối cảnh chung của tỉnh Bình Dương trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam đã tạo ra những động lực quan trọng, thúc đẩy Dầu Tiếng phải đổi mới để thích ứng và phát triển. Việc nghiên cứu quá trình này cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu về việc hoạch định chính sách, áp dụng khoa học kỹ thuật và tổ chức lại sản xuất trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông thôn.

1.1. Các nhân tố tự nhiên và kinh tế xã hội ảnh hưởng đến nông nghiệp

Huyện Dầu Tiếng sở hữu những điều kiện thuận lợi cho phát triển nông nghiệp. Về tự nhiên, huyện có diện tích đất tự nhiên lớn (72.139 ha), chủ yếu là đất xám phù sa cổ, rất thích hợp để phát triển các cây công nghiệp dài ngày quy mô lớn, đặc biệt là cây cao su. Nguồn nước dồi dào từ sông Sài Gòn, sông Thị Tính và đặc biệt là hồ Dầu Tiếng đảm bảo khả năng tưới tiêu và điều hòa khí hậu. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với hai mùa rõ rệt, ít bão, là điều kiện lý tưởng cho canh tác. Về kinh tế - xã hội, Dầu Tiếng có vị trí địa lý thuận lợi, dễ dàng kết nối với các trung tâm kinh tế lớn. Tuy nhiên, nguồn lao động dồi dào nhưng chất lượng chưa cao, với "lao động phổ thông chiếm trên 78%", là một thách thức. Hệ thống cơ sở hạ tầng, dù đã được cải thiện, vẫn còn hạn chế, ảnh hưởng đến việc thu hút đầu tư và lưu thông hàng hóa.

1.2. Khái niệm và xu hướng chung của chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp

Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp được hiểu là quá trình thay đổi cấu trúc và các mối quan hệ tỷ lệ giữa các yếu tố cấu thành trong nội bộ ngành nông nghiệp. Quá trình này vận động theo các quy luật khách quan, hướng tới mục tiêu hiệu quả và bền vững hơn. Xu hướng chung trên thế giới và tại Việt Nam là giảm dần tỷ trọng nông nghiệp thuần túy (trồng trọt), tăng dần tỷ trọng chăn nuôi và dịch vụ nông nghiệp. Trong nội bộ ngành trồng trọt, có sự chuyển dịch từ cây lương thực sang các loại cây công nghiệp, cây ăn quả có giá trị kinh tế cao hơn. Trong chăn nuôi, xu hướng là chuyển từ chăn nuôi nhỏ lẻ, phân tán sang mô hình kinh tế trang trại tập trung, ứng dụng công nghệ cao. Quá trình này đòi hỏi sự tác động của nhiều yếu tố như chính sách nhà nước, tiến bộ khoa học công nghệ, và nhu cầu của thị trường.

II. Thách thức lớn trong chuyển dịch kinh tế nông nghiệp Dầu Tiếng 1997 2014

Mặc dù có nhiều tiềm năng, quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp huyện Dầu Tiếng trong giai đoạn 1997-2014 phải đối mặt với không ít thách thức. Nền sản xuất ban đầu còn mang nặng tính tự cung tự cấp, quy mô nhỏ lẻ và phân tán. Sự phụ thuộc quá lớn vào một vài cây trồng chủ lực, đặc biệt là cây cao su, đã tạo ra những rủi ro tiềm ẩn khi thị trường biến động. Theo tài liệu nghiên cứu, một vấn đề lớn là "Trên 70% diện tích cao su hiện nay sử dụng giống cũ, thoái hóa, cho năng suất thấp". Thêm vào đó, chất lượng nguồn nhân lực còn hạn chế và hệ thống cơ sở vật chất, hạ tầng kỹ thuật chưa theo kịp yêu cầu phát triển. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, đặc biệt là trong khâu chế biến và bảo quản sau thu hoạch, còn yếu. Những khó khăn này đòi hỏi huyện phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để vượt qua, tạo ra bước đột phá trong phát triển nông nghiệp theo hướng hiện đại.

2.1. Sự phụ thuộc vào cây cao su và sản xuất quy mô nhỏ

Một trong những thách thức lớn nhất là sự thống trị gần như tuyệt đối của cây cao su. Dù mang lại hiệu quả kinh tế cao trong nhiều thời điểm, việc phụ thuộc vào một loại cây duy nhất khiến nền kinh tế nông nghiệp của huyện trở nên mong manh trước biến động giá mủ cao su trên thị trường thế giới. Bên cạnh đó, hình thức sản xuất chủ yếu vẫn là kinh tế hộ gia đình với quy mô nhỏ, manh mún. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng đồng bộ các tiến bộ khoa học kỹ thuật, cơ giới hóa, và tạo ra sản phẩm hàng hóa lớn, đồng nhất về chất lượng. Quy mô sản xuất nhỏ cũng làm giảm khả năng cạnh tranh và gây khó khăn trong việc tiếp cận các thị trường lớn, đòi hỏi tiêu chuẩn cao.

2.2. Hạn chế về cơ sở hạ tầng và chất lượng nguồn lao động

Chất lượng nguồn lao động là một điểm nghẽn. Tài liệu chỉ rõ "chất lượng lao động nhìn chung còn thấp, lao động phổ thông chiếm trên 78%". Điều này cho thấy lực lượng lao động có chuyên môn kỹ thuật, có khả năng tiếp thu công nghệ mới còn chiếm tỷ lệ rất thấp, gây cản trở cho quá trình hiện đại hóa nông nghiệp. Song song đó, hệ thống cơ sở hạ tầng như giao thông nông thôn, thủy lợi, điện, và các cơ sở chế biến, bảo quản còn yếu kém và chưa đồng bộ. Vị trí của huyện "nằm sâu trong lục địa, xa cảng" cũng gây khó khăn cho việc giao thương, vận chuyển hàng hóa và thu hút vốn đầu tư từ bên ngoài, làm chậm lại tốc độ chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

III. Phương pháp chuyển dịch cơ cấu ngành nông nghiệp Dầu Tiếng hiệu quả

Để vượt qua thách thức, huyện Dầu Tiếng đã triển khai các phương pháp chuyển dịch cơ cấu ngành một cách rõ nét. Trọng tâm của quá trình này là sự điều chỉnh tỷ trọng giữa các lĩnh vực chính: trồng trọtchăn nuôi. Thay vì tập trung toàn lực vào trồng trọt như trước, huyện đã có những chính sách khuyến khích phát triển mạnh mẽ ngành chăn nuôi theo hướng công nghiệp. Sự thay đổi này được minh chứng bằng những con số ấn tượng. Theo báo cáo, tỷ trọng ngành chăn nuôi đã tăng vọt, "chiếm 26% trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp của huyện (năm 2010 chỉ chiếm 2%)". Đây là một bước tiến mang tính chiến lược, không chỉ đa dạng hóa sản phẩm, giảm rủi ro mà còn tạo ra giá trị gia tăng cao hơn trên một đơn vị diện tích. Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp huyện Dầu Tiếng ở cấp độ ngành đã cho thấy sự linh hoạt và tầm nhìn trong việc tái cấu trúc sản xuất, bám sát nhu cầu thị trường và phát huy lợi thế cạnh tranh mới.

3.1. Giảm dần trồng trọt truyền thống tăng mạnh vai trò chăn nuôi

Sự chuyển dịch rõ rệt nhất là việc giảm dần sự phụ thuộc vào trồng trọt và đẩy mạnh phát triển chăn nuôi. Các mô hình trang trại chăn nuôi heo, gà công nghệ cao (trại lạnh) bắt đầu xuất hiện và nhân rộng, với tổng đàn tăng nhanh chóng. Ví dụ, tổng đàn heo năm 2014 đạt 87.562 con, tăng hơn 3 lần so với năm 2008 (25.853 con). Tương tự, đàn gia cầm cũng tăng mạnh. Sự phát triển này không chỉ cung cấp lượng lớn thực phẩm cho thị trường mà còn tạo ra chuỗi giá trị mới, từ sản xuất thức ăn đến giết mổ, chế biến. Giá trị sản xuất từ chăn nuôi trên một hecta đất cao hơn nhiều so với trồng trọt, đạt "5 tỷ 498 triệu đồng/ha", cho thấy hiệu quả vượt trội của hướng đi này.

3.2. Tái cơ cấu nội bộ ngành trồng trọt theo hướng giá trị cao

Ngay trong nội bộ ngành trồng trọt, cũng diễn ra một cuộc tái cơ cấu mạnh mẽ. Huyện đã chủ trương giảm diện tích các loại cây lương thực năng suất thấp như lúa. Theo số liệu, diện tích canh tác lúa thực tế chỉ chiếm 35,5% diện tích quy hoạch. Thay vào đó, huyện tập trung vào các loại cây công nghiệp chủ lực như cây cao su, tiêu, điều và phát triển các loại cây ăn quả có giá trị kinh tế cao như măng cụt, sầu riêng, bưởi. Mặc dù diện tích cây ăn quả có sự biến động, việc lựa chọn các giống cây phù hợp với thị hiếu và điều kiện thổ nhưỡng đã góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất, đa dạng hóa thu nhập cho người nông dân.

IV. Bí quyết tái cơ cấu lãnh thổ và thành phần kinh tế nông nghiệp Dầu Tiếng

Thành công của quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp huyện Dầu Tiếng không chỉ đến từ việc thay đổi cây trồng, vật nuôi mà còn từ việc tổ chức lại không gian sản xuất và đa dạng hóa các thành phần kinh tế. Huyện đã thực hiện phân công lao động theo lãnh thổ, hình thành các vùng sản xuất chuyên môn hóa, khai thác tối đa lợi thế so sánh của từng xã, từng khu vực. Thay vì sản xuất dàn trải, mỗi địa phương tập trung vào một vài sản phẩm chủ lực, từ đó tạo ra các vùng hàng hóa lớn. Song song đó, cơ cấu thành phần kinh tế cũng có sự chuyển biến sâu sắc. Vai trò của kinh tế nhà nước, cụ thể là các công ty cao su, vẫn quan trọng, nhưng sự trỗi dậy mạnh mẽ của khu vực kinh tế tư nhân và kinh tế trang trại mới là động lực chính thúc đẩy sự đổi mới. Các hộ nông dân đã chủ động chuyển đổi ngành nghề, liên kết thành lập hợp tác xã, đầu tư quy mô lớn hơn để nâng cao năng suất và hiệu quả.

4.1. Hình thành các vùng sản xuất chuyên canh gắn với lợi thế địa phương

Việc phân bố lại sản xuất theo không gian lãnh thổ là một bước đi chiến lược. Dựa trên điều kiện tự nhiên và kinh nghiệm canh tác, các xã đã hình thành những vùng chuyên canh đặc trưng. Điển hình là xã Long Tân nổi lên với mô hình Hợp tác xã chăn nuôi bò sữa quy mô lớn, phát triển rất nhanh. Các xã như Minh Thạnh, Minh Hòa tập trung vào cây cao su và điều. Trong khi đó, các xã ven sông Sài Gòn như Thanh Tuyền, Thanh An phát triển các mô hình cây ăn quả và chăn nuôi gia súc. Sự chuyên môn hóa này giúp tạo ra khối lượng hàng hóa lớn, thuận lợi cho việc đầu tư công nghệ, xây dựng thương hiệu và kết nối với thị trường tiêu thụ, thể hiện rõ nét sự chuyển dịch trong cơ cấu lãnh thổ.

4.2. Vai trò động lực của kinh tế trang trại và khu vực kinh tế tư nhân

Sự thay đổi về thành phần kinh tế là nhân tố quyết định. Quá trình chuyển dịch đã chứng kiến sự phát triển vượt bậc của kinh tế trang trại và các doanh nghiệp tư nhân. Báo cáo khẳng định "kinh tế trang trại của huyện tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng, thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế". Hàng loạt trang trại chăn nuôi heo, gà quy mô lớn, áp dụng công nghệ cao ra đời. Trong lĩnh vực trồng trọt, bên cạnh các doanh nghiệp nhà nước, diện tích cao su tư nhân cũng phát triển mạnh mẽ, chiếm tỷ trọng đáng kể trên địa bàn các xã. Sự năng động của khu vực tư nhân đã mang lại nguồn vốn đầu tư lớn, sự nhạy bén với thị trường và tinh thần đổi mới sáng tạo, góp phần đẩy nhanh quá trình hiện đại hóa phát triển nông nghiệp tại Dầu Tiếng.

V. Top kết quả ấn tượng từ chuyển dịch kinh tế nông nghiệp Dầu Tiếng

Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp huyện Dầu Tiếng giai đoạn 1997-2014 đã mang lại những kết quả hết sức tích cực, thể hiện trên nhiều phương diện kinh tế và xã hội. Tốc độ tăng trưởng kinh tế chung của huyện duy trì ở mức cao, đời sống vật chất và tinh thần của người dân được cải thiện rõ rệt. Giá trị sản xuất trên một đơn vị diện tích đất nông nghiệp tăng lên đáng kể, đặc biệt là ở những khu vực chuyển đổi sang mô hình chăn nuôi trang trại hoặc trồng các loại cây có giá trị cao. Sự chuyển dịch đúng hướng đã giúp nền kinh tế của huyện bớt phụ thuộc vào nông nghiệp thô, tăng dần tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, tạo ra một cơ cấu kinh tế cân bằng và bền vững hơn. Những con số biết nói về tăng trưởng GDP, thu nhập bình quân và sản lượng các sản phẩm chủ lực là minh chứng rõ ràng nhất cho sự thành công của các chính sách và nỗ lực của chính quyền và người dân địa phương trong suốt giai đoạn này.

5.1. Tăng trưởng giá trị sản xuất và thu nhập bình quân đầu người

Các chỉ số kinh tế vĩ mô cho thấy một bức tranh sáng sủa. Tốc độ tăng trưởng kinh tế của huyện đạt bình quân 12,2%/năm. Giá trị sản xuất nông nghiệp năm 2014 (giá hiện hành) đạt 4.616 tỷ đồng, trong đó trồng trọt chiếm 74% và chăn nuôi chiếm 26%. Quan trọng hơn, thu nhập của người dân đã được cải thiện đáng kể. Báo cáo cho biết "Thu nhập bình quân đầu người đến cuối năm 2015 đạt 34 triệu đồng/người/năm". Mức tăng trưởng này không chỉ phản ánh hiệu quả sản xuất mà còn cho thấy sự thành công trong việc nâng cao đời sống và giảm nghèo tại khu vực nông thôn.

5.2. Phân tích số liệu cụ thể về sản lượng vật nuôi và cây trồng

Sự thay đổi về cơ cấu được thể hiện rõ qua các số liệu sản xuất cụ thể. Ngành chăn nuôi chứng kiến sự bùng nổ về số lượng. Đàn heo tăng từ 25.853 con (2008) lên 87.562 con (2014). Đàn gia cầm cũng có mức tăng trưởng ấn tượng. Trong trồng trọt, dù diện tích một số cây ăn quả như cam, quýt, nhãn giảm, nhưng các loại cây công nghiệp chủ lực như cây cao su vẫn duy trì vai trò xương sống. Sự phát triển mạnh mẽ của cao su tư nhân đã bổ sung một nguồn cung quan trọng cho ngành công nghiệp chế biến. Những con số này cho thấy quá trình chuyển dịch diễn ra trên thực tế, với sự thay đổi căn bản trong cơ cấu sản phẩm nông nghiệp của huyện.

VI. Hướng đi tương lai cho nông nghiệp Dầu Tiếng sau giai đoạn 2014

Dựa trên những thành tựu đã đạt được, huyện Dầu Tiếng xác định các định hướng phát triển cho giai đoạn tiếp theo nhằm đưa nền nông nghiệp lên một tầm cao mới. Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp huyện Dầu Tiếng sẽ tiếp tục đi vào chiều sâu, không chỉ thay đổi về cơ cấu mà còn nâng cao về chất lượng và giá trị gia tăng. Trọng tâm trong tương lai là đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, phát triển nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp hữu cơ để tạo ra các sản phẩm sạch, an toàn và có sức cạnh tranh trên thị trường. Bên cạnh đó, việc phát triển thị trường tiêu thụ ổn định, xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm nông nghiệp chủ lực của huyện là một nhiệm vụ cấp bách. Tất cả các giải pháp này được lồng ghép trong chương trình mục tiêu quốc gia về xây dựng nông thôn mới, hướng tới một nền nông nghiệp thịnh vượng, nông dân giàu có và nông thôn văn minh, hiện đại.

6.1. Đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ và hoạt động khuyến nông

Định hướng cốt lõi cho tương lai là tập trung vào khoa học công nghệ. Huyện sẽ tiếp tục khuyến khích các mô hình kinh tế trang trại áp dụng kỹ thuật tiên tiến, tự động hóa trong chăn nuôitrồng trọt. Công tác khuyến nông sẽ được tăng cường, tổ chức các lớp tập huấn, chuyển giao kỹ thuật về giống mới, quy trình canh tác bền vững, và cách phòng trừ dịch bệnh hiệu quả. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho nông nghiệp cũng là một ưu tiên, nhằm tạo ra một thế hệ nông dân mới có đủ kiến thức và kỹ năng để vận hành một nền nông nghiệp hiện đại.

6.2. Phát triển thị trường tiêu thụ và xây dựng nông thôn mới bền vững

Sản xuất phải gắn liền với thị trường. Trong tương lai, huyện cần chú trọng hơn nữa đến việc tìm kiếm và mở rộng thị trường tiêu thụ cho các sản phẩm nông nghiệp, cả trong nước và xuất khẩu. Xây dựng thương hiệu cho các sản phẩm đặc trưng như bò sữa Long Tân, trái cây Dầu Tiếng là một hướng đi cần thiết. Song song đó, các mục tiêu phát triển nông nghiệp phải được tích hợp chặt chẽ với chương trình xây dựng nông thôn mới. Điều này bao gồm việc hoàn thiện cơ sở hạ tầng, bảo vệ môi trường sinh thái, nâng cao đời sống văn hóa xã hội, tạo ra một môi trường sống và sản xuất lý tưởng cho người dân, đảm bảo sự phát triển bền vững và toàn diện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÍ LUẬN VỀ CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU KINH TẾ NÔNG NGHIỆP 1. Cơ cấu kinh tế nông nghiệp 1.Khái niệm cơ cấu kinh tế nông nghiệp Cơ cấu là một phạm trù triết học phản ánh cấu trúc bên trong của một đối tượng. Cơ cấu được hiểu như một tập hợp những quan hệ cơ bản, tương đối ổn định giữa các yếu tố cấu thành của đối tượng xem xét. Cơ cấu kinh tế (CCKT) là phạm trù rộng biểu thị những phạm vi và khía cạnh khác nhau.

Đứng trên góc độ kinh tế quốc dân, đó là những hoạt động có mối quan hệ lẫn nhau của tất cả các xí nghiệp, cơ quan và tổ chức được tiến hành trên cơ sở phân công lao động xã hội, trong một giai đoạn lịch sử nhất định của một đất nước, để sản xuất và lưu thông của cải vật chất, cũng như để thoả mãn các yêu cầu không có tính sản xuất của cá nhân và xã hội. Như vậy, có thể hiểu CCKT là phạm trù kinh tế biểu hiện cấu trúc bên trong của nền kinh tế, là tổng thể các mối quan hệ chủ yếu về chất và lượng tương đối ổn định của các yếu tố do các bộ phận của lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất trong một hệ thống tái sản xuất xã hội với những điều kiện kinh tế xã hội nhất định. Các mối quan hệ đó được biểu hiện bằng các mối quan hệ giữa các ngành, các thành phần, cũng như giữa các vùng lãnh thổ của nền kinh tế. Trong CCKT xét cả ở tầm vĩ mô và vi mô, cơ cấu ngành là CCKT quan trọng nhất.

Nó biểu thị quan hệ giữa các ngành kinh tế, những tổng thể đơn vị kinh tế cùng thực hiện một loại chức năng trong hệ thống phân công lao động xã hội theo ngành để sản xuất ra những sản phẩm hoặc những dịch vụ có những đặc tính chung nhất định. Cơ cấu lãnh thổ phản ánh sự phân công lao động xã hội về mặt không gian địa lý. Ở mỗi vùng lãnh thổ được bố trí các ngành sản xuất khác nhau theo một tỷ lệ thích ứng để khai 10 thác triệt để ưu thế, đặc thù của từng vùng, đồng thời hỗ trợ lẫn nhau để cùng phát triển. Cơ cấu kinh tế - xã hội phản ánh trình độ phát triển của quan hệ sản xuất, trước hết là quan hệ sở hữu trong nền kinh tế.

Biểu hiện là cơ sơ cấu thành phần kinh tế, qua đó có thể thấy được mức độ thống trị của quan hệ sản xuất chủ đạo trong tiến trình phát triển của phương thức sản xuất đang được hình thành và phát triển. Cơ cấu kinh tế - tổ chức biểu hiện trình độ tập trung hoá, chuyên môn hoá, tức là trình độ phát triển của phân công lao động trong các đơn vị kinh tế. Quy mô, hình thức tổ chức các đơn vị kinh tế, vị trí và sự kết hợp các hình thức tổ chức đó trong nền kinh tế là một trong những vấn đề trọng yếu của Nhà nước ta về quản lý kinh tế. Cơ cấu kinh tế nông nghiệp là tổng thể bao gồm các mối quan hệ tương tác giữa các yếu tố lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất trong lĩnh vực nông nghiệp, trong những khoảng thời gian và điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể.

Cơ cấu kinh tế nông nghiệp bao gồm cơ cấu các ngành, cơ cấu vùng lãnh thổ, cơ cấu thành phần kinh tế, cơ cấu kỹ thuật. Giữa chúng có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, điều đó được thể hiện qua sự gắn bó giữa nông - lâm - ngư nghiệp cùng với công nghiệp chế biến.2 Đặc trưng của cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Những đặc trưng của cơ cấu kinh tế nông nghiệp được biểu hiện như sau: a. Cơ cấu kinh tế nông nghiệp bị chi phối mạnh mẽ bởi cấu trúc của kinh tế nông nghiệp Do đặc điểm của kinh tế nông nghiệp nên cơ cấu kinh tế nông nghiệp bị chi phối mạnh mẽ bởi cấu trúc của kinh tế nông nghiệp.

Điều đó biểu hiện ở chỗ trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, nông nghiệp thường chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu ngành và chúng chỉ có thể chuyển biến cách mạng khi cơ cấu kinh tế nông nghiệp biến đổi theo hướng có tính quy luật giảm tương đối và tuyệt đối lao động hoạt động trong khu vực nông nghiệp với tư cách là lao động tất yếu, lao động này ngày càng thu hẹp để tăng lao động thặng dư. Cơ cấu kinh tế nông nghiệp hình thành và biến đổi gắn liền với sự ra đời và phát triển của nền nông nghiệp sản xuất hàng hoá 11 Từ thời kỳ kinh tế sinh tồn chuyển sang thời kỳ du canh, du mục, tự cấp tự túc, kinh tế nông nghiệp có cơ cấu là hai ngành trồng tỉa lương thực và chăn thả đại gia súc gắn liền với hai bộ phận trồng trọt và chăn nuôi. Khi chuyển sang thời kỳ nông nghiệp sản xuất hàng hoá, cơ cấu kinh tế nông nghiệp được hình thành và vận động theo hướng đa dạng, có hiệu quả, sự phân công lao động chi tiết tỉ mỉ hơn, từ đó những loại cây trồng, vật nuôi có hiệu quả kinh tế cao được phát triển và mở rộng, mở mang nhiều ngành nghề, dần dần đưa kỹ thuật và công nghệ mới vào nông nghiệp. Cơ cấu kinh tế nông nghiệp được hình thành và vận động trên cơ sở điều kiện tự nhiên và mức độ lợi dụng, khai thác cải thiện điều kiện tự nhiên (độ ẩm, ánh sáng, lượng mưa.

tức là những nguồn lực của đầu vào được ban phát bởi tạo hoá). Cơ cấu kinh tế nông nghiệp hướng tới sự chuyển dịch nhằm khai thác tối ưu và cải thiện điều kiện tự nhiên để có lợi cho con người nhất Đặc trưng cơ bản của cơ cấu kinh tế nông nghiệp là tác động của hàng loạt các quy luật tự nhiên, kinh tế- xã hội đến phát triển toàn diện của nông nghiệp. Quá trình xác lập và biến đổi cơ cấu kinh tế nông nghiệp như thế nào là phụ thuộc các điều kiện kinh tế- xã hội, những điều kiện và hoàn cảnh tự nhiên nhất định chứ không phụ thuộc vào ý kiến chủ quan của con người. Con người chỉ có thể nhận thức để tác động thúc đẩy hoặc hạn chế quá trình hình thành và chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp theo hướng ngày càng có hiệu quả cao theo mục tiêu xác định.

Cơ cấu kinh tế nông nghiệp mang tính khách quan, được hình thành trên cơ sở phát triển của lực lượng sản xuất và phân công lao động xã hội Với trình độ phát triển nhất của lực lượng sản xuất và phân công lao động xã hội thì sẽ có một cơ cấu kinh tế cụ thể thích ứng. Điều đó khẳng định rằng việc xác lập cơ cấu kinh tế nông nghiệp cần phải tôn trọng tính khách quan của nó và không thể áp đặt một cách tuỳ tiện. Các Mác viết: "Trong sự phân công lao động xã hội thì con số tỷ lệ là một tất yếu không sao tránh khỏi. Một tất yếu thầm kín yên lặng".

Vì thế một cơ cấu kinh tế cụ thể trong nông nghiệp như thế nào? và xu hướng chuyển dịch của nó ra sao? là phụ thuộc vào sự chi phối của những điều kiện kinh tế - xã hội, những điều kiện và hoàn cảnh tự nhiên nhất định chứ không tuỳ thuộc vào ý chí chủ quan của con người. Tuy nhiên, 12 không giống các quy luật tự nhiên, các quy luật kinh tế lại biểu hiện và vận động thông qua hoạt động của con người. Con người có thể tác động để góp phần thúc đẩy hoặc hạn chế quá trình hình thành và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng ngày càng hợp lý và ngược lại. Nhằm đạt được hiệu quả và phù hợp với mục tiêu thì sự tác động đó phải tôn trọng tính khách quan của cơ cấu kinh tế.

Cơ cấu kinh tế nông nghiệp mang tính lịch sử, xã hội nhất định Cơ cấu kinh tế nông nghiệp là tổng thể các mối quan hệ kinh tế được xác lập theo những tỷ lệ nhất định về mặt lượng trong thời gian cụ thể. Tại thời điểm đó, do những điều kiện cụ thể về kinh tế, xã hội và tự nhiên, các tỷ lệ đó được hình thành và xác lập theo một cơ cấu kinh tế nhất định. Song một khi có những biến đổi trong các điều kiện nói trên thì lập tức các mối quan hệ này cũng thay đổi và hình thành một cơ cấu kinh tế mới thích hợp hơn. Tuỳ hoàn cảnh và điều kiện cụ thể của mỗi vùng, mỗi quốc gia mà xác định cơ cấu kinh tế nông nghiệp phù hợp trong từng giai đoạn phát triển nhất định.

Không thể có cơ cấu kinh tế mẫu làm chuẩn mực cho mọi vùng nông thôn. Cơ cấu kinh tế nói chung và cơ cấu kinh tế nông nghiệp nói riêng vân động, phát triển và chuyển hoá từ cơ cấu kinh tế cũ sang cơ cấu kinh tế mới đòi hỏi phải có một thời gian và phải qua những bước phát triển tích luỹ nhất định về lượng, rồi đến một độ nhất định nào đó sẽ tất yếu dẫn đến sự biến đổi về chất. Đó là quá trình từng bước chuyển hoá dần từ cơ cấu kinh tế cũ sang cơ cấu kinh tế mới hoàn thiện và hiệu quả hơn. Quá trình chuyển dịch từ cơ cấu kinh tế cũ sang cơ cấu kinh tế mới nhanh hay chậm còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó sự tác động của con người có ý nghĩa quan trọng thông qua các giải pháp, các cơ chế chính sách quản lý thích ứng để định hướng cho quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

Sự nóng vội hay bảo thủ, trì trệ trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế đều gây tác hại đến việc phát triển của nền kinh tế quốc dân nói chung và kinh tế nông nghiệp, nông thôn nói riêng. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp là một quá trình tất yếu. Nhưng quá trình đó không phải là quá trình vận động tự phát, mà con người cần phải có tác động để thúc đẩy quá trình chuyển dịch này nhanh và hiệu quả hơn. Trên cơ sở nhận thức và nắm bắt 13 được quy luật vận động khách quan, con người tìm và đưa ra các biện pháp đúng đắn tác động để làm cho quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế diễn đúng mục tiêu và định hướng đã vạch ra.3 Các khía cạnh của cơ cấu kinh tế nông nghiệp Có 3 dạng cơ cấu: a.

Cơ cấu kinh tế theo ngành Cơ cấu kinh tế theo ngành của sản phẩm sản xuất ra và chức năng của nó trong quá trình tái sản xuất. Trong một vùng lãnh thổ(quốc gia,tỉnh,huyện) bao giờ cũng phát triển nhiều ngành kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ