Nghiên cứu: Sự chuyển nghĩa của từ ghép Hán Việt so với từ gốc Hán

Tài liệu nghiên cứu Sự chuyển nghĩa và thay đổi cách sử dụng của nhóm từ ghép hán việt so với từ gốc hán, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo Tổng Kết Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học Của Sinh Viên

2014-2015

144
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò của từ Hán Việt trong lịch sử tiếng Việt

Từ vựng tiếng Việt là một hệ thống mở, không ngừng phát triển qua các giai đoạn lịch sử. Trong đó, lớp từ Hán Việt chiếm một tỷ lệ đặc biệt quan trọng, ước tính khoảng 60-70% tổng kho từ vựng. Đây là kết quả của một quá trình giao lưu và vay mượn từ vựng kéo dài hàng thiên niên kỷ, bắt nguồn từ thời kỳ Bắc thuộc. Sự du nhập của tiếng Hán vào Việt Nam diễn ra qua hai con đường chính: cưỡng bức thông qua chiến tranh và hòa bình qua giao lưu văn hóa. Nghiên cứu của sinh viên Phạm Thị Diễm Thúy tại Đại học Thủ Dầu Một chỉ rõ, quá trình này có thể chia thành hai giai đoạn chính, lấy thế kỷ X làm cột mốc. Trước thế kỷ X, việc sử dụng chữ Hán mang tính chất của một sinh ngữ. Sau thế kỷ X, khi quốc gia giành được độc lập, chữ Hán dần được Việt hóa mạnh mẽ, chịu sự chi phối của quy luật ngữ âm tiếng Việt. Vai trò của yếu tố Hán Việt không chỉ dừng lại ở việc bổ sung từ vựng. Chúng còn mang đến sắc thái trang trọng, hàn lâm cho ngôn ngữ, đặc biệt trong các văn bản khoa học, chính luận và hành chính. Học giả Đặng Đức Siêu từng nhận định, việc hiểu và dùng từ Hán Việt cần dựa trên sự quy phạm hóa và tập quán sử dụng của nhiều thế hệ, thể hiện sức mạnh văn hóa và sự phong phú, tinh tế của tiếng Việt. Sự hiện diện của lớp từ này là một minh chứng sống động cho lịch sử tiếng Việt và sự tương tác văn hóa sâu rộng giữa hai dân tộc.

1.1. Quá trình du nhập và vay mượn từ vựng từ tiếng Hán

Quá trình du nhập của tiếng Hán vào Việt Nam là một tiến trình lịch sử phức tạp, chịu ảnh hưởng từ các yếu tố chính trị, xã hội và văn hóa. Theo nhà nghiên cứu Nguyễn Tài Cẩn, sự tiếp xúc ngôn ngữ bắt đầu từ khi nhà Hán đặt nền đô hộ. Ban đầu, việc tiếp nhận chỉ diễn ra lẻ tẻ qua đường khẩu ngữ. Đến thời Đường, quá trình này trở nên có hệ thống hơn thông qua sách vở. Các nhân tố chính trị, như việc thiết lập bộ máy cai trị bằng chữ Hán, đã tạo điều kiện cho từ Hán Việt thâm nhập vào lĩnh vực hành chính. Về mặt xã hội, sự di cư của người Hán và việc người Việt tham gia vào bộ máy chính quyền đã thúc đẩy giao tiếp và vay mượn từ vựng. Về văn hóa, việc truyền bá Nho giáo, Đạo giáo và Phật giáo thông qua kinh sách chữ Hán đã làm giàu thêm kho từ vựng triết học và tôn giáo. Chính sự tiếp xúc lâu dài này đã tạo nên một lớp từ vựng gốc Hán đồ sộ, trở thành một phần không thể tách rời của tiếng Việt hiện đại.

1.2. Vai trò không thể thiếu của yếu tố Hán Việt trong ngôn ngữ

Các yếu tố Hán Việt đóng một vai trò nền tảng trong việc làm giàu và chuẩn hóa tiếng Việt. Thứ nhất, chúng cung cấp một hệ thống thuật ngữ khoa học, chính luận và pháp lý đồ sộ, giúp diễn đạt các khái niệm trừu tượng một cách chính xác. Ví dụ, các thuật ngữ như cách mạng, dân chủ, hiến pháp đều có nguồn gốc Hán Việt. Thứ hai, từ Hán Việt tạo ra sắc thái trang trọng, lịch sự cho lời nói, đặc biệt trong các phong cách ngôn ngữ trang trọng như phát biểu, hội họp. So sánh giữa "phu nhân" và "vợ", hay "từ trần" và "chết", có thể thấy rõ sự khác biệt về sắc thái. Thứ ba, sự tồn tại song hành giữa từ Hán Việt và từ thuần Việt tạo ra các cặp từ đồng nghĩa với những sắc thái biểu cảm khác nhau, giúp người dùng có nhiều lựa chọn tinh tế hơn trong diễn đạt. Như Đặng Đức Siêu đã nhấn mạnh, lớp từ này "đã thể hiện hoàn hảo sự phong phú, tinh tế, uyển chuyển, trong sáng của tiếng Việt".

II. Giải mã thách thức Sự chuyển nghĩa từ Hán Việt so với gốc

Một trong những thách thức lớn nhất khi nghiên cứu và sử dụng từ Hán Việt là hiện tượng sự biến đổi ngữ nghĩa. Nhiều từ khi du nhập vào Việt Nam đã thay đổi ý nghĩa so với nghĩa gốc Hán. Đây không phải là một quá trình ngẫu nhiên mà bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân sâu xa, liên quan đến tư duy, văn hóa và nhu cầu sử dụng của người Việt. Đề tài nghiên cứu của Phạm Thị Diễm Thúy đã chỉ ra bốn nguyên nhân chính: do tư duy liên tưởng của người Việt, do yếu tố văn hóa, do nhu cầu rút gọn từ ngữ và do tác động của nhân tố xã hội. Quá trình này tạo ra những nghĩa phái sinh độc đáo, khiến cho từ Hán Việt vừa quen thuộc lại vừa khác biệt so với tiếng Hán hiện đại. Chẳng hạn, từ "bội thu" (倍收) trong tiếng Việt mang nghĩa "được mùa lớn", trong khi nghĩa gốc Hán của "bội" (倍) chỉ đơn thuần là "gấp lên". Sự khác biệt này đòi hỏi một phương pháp so sánh đối chiếu ngôn ngữ cẩn thận để tránh những hiểu lầm không đáng có. Việc phân tích những thay đổi này không chỉ có ý nghĩa về mặt ngữ nguyên học mà còn giúp người dùng ngôn ngữ hiểu sâu hơn về bản chất của quá trình Việt hóa.

2.1. Phân tích các nguyên nhân cốt lõi của sự biến đổi ngữ nghĩa

Sự khác biệt trong tư duy và văn hóa là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự biến đổi ngữ nghĩa. Người Việt có xu hướng liên tưởng dựa trên kinh nghiệm và môi trường sống của mình. Ví dụ, từ "chung thủy" (終始) có nghĩa gốc Hán là "trước sau" hoặc "từ đầu đến cuối", nhưng trong tư duy người Việt, nó được liên tưởng đến sự son sắt trong tình cảm. Một nguyên nhân khác là nhu cầu đơn giản hóa ngôn ngữ. Người Việt thường rút gọn các cụm từ dài, chẳng hạn như "thủy chung như nhất" (始終如一) được rút gọn thành "chung thủy". Yếu tố xã hội cũng đóng vai trò quan trọng; nghĩa của từ có thể thay đổi để phù hợp với bối cảnh lịch sử mới. Từ "phụ đạo" (輔道) ban đầu chỉ chức quan dạy vua, nay lại mang nghĩa "dạy thêm ngoài giờ chính khóa". Những nguyên nhân này cho thấy quá trình tiếp nhận ngôn ngữ không phải là sao chép máy móc mà là một quá trình sáng tạo và thích ứng năng động.

2.2. Tác động của tư duy và văn hóa Việt lên cấu tạo từ Hán Việt

Tư duy và văn hóa Việt Nam đã để lại dấu ấn sâu đậm lên cấu tạo từ Hán Việt. Một ví dụ điển hình là cách người Việt thể hiện những khái niệm tế nhị. Từ "ân ái" (恩爱) trong tiếng Trung nhấn mạnh khía cạnh tình cảm gắn bó, trong khi người Việt lại thường dùng để chỉ quan hệ xác thịt, một nét nghĩa được hình thành từ quan niệm văn hóa riêng. Ngoài ra, người Việt còn có xu hướng đảo ngược trật tự các thành tố trong từ ghép, như "nhiệt náo" (熱鬧) trong tiếng Hán được dùng thành "náo nhiệt" trong tiếng Việt. Thậm chí, người Việt còn sáng tạo ra những từ mới bằng cách kết hợp các yếu tố Hán Việt theo cách riêng, không tồn tại trong tiếng Hán, ví dụ như "yếu điểm" (điểm quan trọng) hay "khả năng". Đây là những minh chứng cho thấy sự chủ động và sáng tạo của người bản ngữ trong quá trình tiếp biến văn hóa và ngôn ngữ.

III. Phương pháp phân loại Mở rộng và thu hẹp nghĩa từ Hán Việt

Trong quá trình Việt hóa, nghĩa của từ Hán Việt không chỉ biến đổi hoàn toàn mà còn trải qua các hiện tượng mở rộng nghĩathu hẹp nghĩa. Đây là hai cơ chế biến đổi ngữ nghĩa phổ biến trong ngữ nguyên học. Việc phân loại và nhận diện các trường hợp này giúp làm sáng tỏ mối quan hệ giữa nghĩa gốc Hán và nghĩa sử dụng trong tiếng Việt. Theo thống kê từ nghiên cứu của Phạm Thị Diễm Thúy, trong tổng số 456 từ có sự chuyển đổi nghĩa được khảo sát, nhóm từ này chiếm một tỷ lệ nhỏ nhưng rất đặc trưng, với 15 từ, trong đó có 9 từ thu hẹp nghĩa và 6 từ mở rộng nghĩa. Thu hẹp nghĩa xảy ra khi một từ có nhiều nét nghĩa trong tiếng Hán nhưng chỉ được sử dụng với một hoặc một vài nét nghĩa trong tiếng Việt. Ngược lại, mở rộng nghĩa là khi từ Hán Việt phát triển thêm những nét nghĩa mới không có trong từ gốc. Quá trình này phản ánh sự lựa chọn và điều chỉnh của người Việt để từ vay mượn phù hợp hơn với hệ thống ngôn ngữ và nhu cầu biểu đạt của mình. Việc phân tích kỹ lưỡng các hiện tượng này là cần thiết để hiểu rõ sự năng động của từ vựng.

3.1. Hiện tượng thu hẹp nghĩa Từ kiêu ngạo đến tha hóa

Hiện tượng thu hẹp nghĩa là một minh chứng rõ ràng cho quá trình chọn lọc ngữ nghĩa khi vay mượn. Một ví dụ điển hình là từ "kiêu ngạo" (驕傲). Trong tiếng Hán hiện đại, từ này mang hai nghĩa: "kiêu ngạo" (nghĩa tiêu cực) và "tự hào" (nghĩa tích cực). Tuy nhiên, khi vào tiếng Việt, nó chỉ giữ lại nét nghĩa tiêu cực là "tự cho mình hơn người, coi thường người khác". Tương tự, từ "tha hóa" (他化) có nghĩa gốc Hán chỉ sự biến đổi thành một cái khác, có thể tốt lên hoặc xấu đi. Nhưng trong tiếng Việt, "tha hóa" hầu như chỉ được dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ sự biến chất, suy đồi về nhân cách. Sự thu hẹp này cho thấy người Việt có xu hướng chuyên biệt hóa ý nghĩa của từ để phục vụ cho những ngữ cảnh sử dụng cụ thể, làm cho ngôn ngữ trở nên rõ ràng và tường minh hơn.

3.2. Hiện tượng mở rộng nghĩa Các trường hợp đặc biệt và hiếm gặp

Mặc dù ít phổ biến hơn, hiện tượng mở rộng nghĩa vẫn cho thấy sức sáng tạo của người Việt trong việc sử dụng ngôn ngữ. Một trường hợp thú vị là từ "bất tử" (不死). Nghĩa gốc Hán của từ này chỉ đơn giản là "không chết". Tuy nhiên, trong tiếng Việt, bên cạnh nghĩa gốc, nó còn phát sinh một nét nghĩa mới là "đột ngột, bất ngờ", thường dùng trong khẩu ngữ (ví dụ: "hỏi bất tử"). Sự phát triển nghĩa phái sinh này có thể xuất phát từ quá trình ẩn dụ hoặc liên tưởng độc đáo, tạo ra một lớp nghĩa mới không có trong ngôn ngữ gốc. Một ví dụ khác là từ "biểu tượng" (表象), ngoài nghĩa "hình ảnh tượng trưng", trong tiếng Việt còn được mở rộng để chỉ "kí hiệu đồ họa trên máy tính". Những trường hợp này cho thấy từ Hán Việt không phải là một thực thể bất biến mà luôn vận động và phát triển trong đời sống ngôn ngữ của người Việt.

IV. Cách nhận biết nhóm từ Hán Việt mang nghĩa phái sinh hoàn toàn

Nhóm từ Hán Việt có nghĩa khác hoàn toàn so với nghĩa gốc Hán là nhóm phổ biến nhất và gây nhiều nhầm lẫn nhất. Theo thống kê của nghiên cứu được trích dẫn, có tới 441 trên 456 từ chuyển nghĩa thuộc loại này, chiếm tỷ lệ áp đảo 96,7%. Những từ này dù giữ nguyên vỏ ngữ âm nhưng nội hàm ngữ nghĩa đã được Việt hóa hoàn toàn để biểu đạt những khái niệm riêng của người Việt. Việc nhận biết nhóm từ này đòi hỏi kiến thức về từ nguyên học và khả năng so sánh đối chiếu ngôn ngữ. Ví dụ, từ "cừ khôi" (渠魁) có nghĩa gốc Hán là "to lớn, cao lớn", nhưng trong tiếng Việt lại mang nghĩa "rất giỏi". Tương tự, "á hậu" (亞后) nếu chiết tự theo nghĩa gốc sẽ là "hoàng hậu thứ hai", nhưng lại được người Việt dùng để chỉ người đạt giải nhì trong một cuộc thi sắc đẹp. Sự khác biệt lớn này cho thấy đây không còn là sự vay mượn đơn thuần mà là một quá trình tái tạo ý nghĩa, một hình thức sáng tạo từ vựng dựa trên các yếu tố Hán Việt có sẵn. Hiểu rõ bản chất của sự thay đổi này là chìa khóa để sử dụng từ ngữ chính xác và hiệu quả.

4.1. So sánh đối chiếu nghĩa gốc Hán và nghĩa Việt hóa điển hình

Việc so sánh đối chiếu ngôn ngữ giữa nghĩa gốc và nghĩa Việt hóa cho thấy sự khác biệt đáng kể. Từ "bác sĩ" (博士) trong tiếng Việt chỉ người thầy thuốc, trong khi nghĩa gốc Hán lại chỉ người có học vị cao nhất (tiến sĩ). Từ "bao bì" (包皮) được dùng để chỉ vật liệu đóng gói hàng hóa, trong khi nghĩa đen của nó trong tiếng Hán lại mang một ý nghĩa hoàn toàn khác trong y học. Một ví dụ khác là "khẩu phần" (口分), một từ được người Việt tạo ra để chỉ suất ăn định lượng, trong khi cách dùng đúng trong tiếng Hán phải là "khẩu lương" (口糧). Những trường hợp này cho thấy, khi một từ Hán Việt đã được định hình trong hệ thống tiếng Việt, nó có đời sống riêng và chịu sự chi phối của quy ước xã hội bản địa, đôi khi tách biệt hoàn toàn khỏi nguồn gốc Hán Nôm của nó.

4.2. Lý giải sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng thực tế

Sự khác biệt về nghĩa thường gắn liền với ngữ cảnh sử dụng và nhu cầu biểu đạt của xã hội. Từ "can đảm" (肝膽) trong tiếng Việt có nghĩa là "dũng cảm", xuất phát từ quan niệm xưa cho rằng gan và mật là gốc của sự dũng mãnh. Trong khi đó, tiếng Hán hiện đại thường dùng từ "quả cảm" (果敢). Tương tự, từ "bức xúc" (逼觸) trong tiếng Việt mang nghĩa "khó chịu, bực bội vì bị dồn nén", một nét nghĩa tâm lý phức tạp. Còn trong tiếng Hán, người ta sẽ dùng từ "khẩn bách" (緊迫) để chỉ sự cấp bách. Sự khác biệt này không phải là lỗi sai, mà là kết quả của một quá trình sự biến đổi ngữ nghĩa lâu dài, trong đó từ ngữ được điều chỉnh để mô tả chính xác hơn các trạng thái, cảm xúc và hiện thực xã hội của người Việt. Đây là biểu hiện của tính chủ động trong tiếp nhận ngôn ngữ.

V. Hướng dẫn ứng dụng Dùng từ Hán Việt đúng ngữ cảnh đúng nghĩa

Việc sử dụng từ Hán Việt một cách chính xác là yếu tố quan trọng để giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. Mặc dù sự biến đổi ngữ nghĩa là một quy luật tự nhiên, người dùng ngôn ngữ cần nhận thức rõ về các xu hướng sử dụng hiện nay cũng như các lỗi thường gặp. Nghiên cứu chỉ ra ba xu hướng chính trong việc sử dụng từ Hán Việt của người Việt hiện nay: nỗ lực chính thống hóa, tạo ra từ mới theo nhu cầu thực tế và chấp nhận sự chuyển nghĩa đã được xã hội công nhận. Tuy nhiên, tình trạng sử dụng sai từ, đặc biệt là sai về cấu tạo từ Hán Việt, vẫn còn tồn tại. Ví dụ, việc tạo ra các từ lai ghép không theo quy tắc như "bán kết" hay dùng sai âm như "lưu cữu" (đúng phải là lâu cửu). Như Nguyễn Văn Khang đã nhận định, cần có một quy định thống nhất về cách tiếp nhận và sử dụng từ ngoại lai theo hướng Việt hóa. Điều này đòi hỏi người dùng phải không ngừng trau dồi kiến thức về ngữ nguyên, chú ý đến ngữ cảnh sử dụng và phân biệt rõ các sắc thái ý nghĩa để giao tiếp hiệu quả và khoa học hơn.

5.1. Xu hướng sử dụng từ Hán Việt trong các phong cách ngôn ngữ

Hiện nay, từ Hán Việt vẫn được ưa chuộng trong các phong cách ngôn ngữ đòi hỏi tính trang trọng, khái quát. Trong văn bản khoa học, các thuật ngữ như định luật, hằng số, hệ quy chiếu là không thể thay thế. Trong văn bản chính luận và hành chính, các từ như chủ trương, chính sách, nghị quyết mang lại sắc thái nghiêm túc, chuẩn mực. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày và văn chương, có xu hướng sử dụng từ thuần Việt để tạo sự gần gũi, sinh động. Việc chấp nhận các từ đã chuyển nghĩa như "khôi ngô", "bảnh bao" cho thấy sự linh hoạt của ngôn ngữ. Đồng thời, nhu cầu của xã hội hiện đại cũng thúc đẩy việc tạo ra các từ Hán Việt mới như vi mạch, lập trình, siêu thị, cho thấy vai trò của yếu tố Hán Việt trong việc định danh các khái niệm mới.

5.2. Các lỗi sai cấu tạo và vấn đề bất cập cần tránh khi dùng từ

Một trong những vấn đề bất cập lớn nhất là các lỗi sai về cấu tạo từ Hán Việt. Nhiều người dùng tạo ra các từ mới không theo nguyên tắc cấu tạo của tiếng Hán, dẫn đến những kết hợp khập khiễng. Ví dụ, từ "tham quan" có nghĩa là "xem để mở rộng hiểu biết", nhưng lại bị nhiều người dùng sai thành "tham quan học tập", gây ra lỗi lặp từ. Một lỗi khác là không phân biệt được từ Hán Việt và từ thuần Việt, dẫn đến việc dùng từ không phù hợp với ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, dùng "yếu điểm" (điểm quan trọng) thay cho "điểm yếu" (nhược điểm). Để khắc phục, cần có sự chuẩn hóa trong giáo dục và truyền thông, đồng thời khuyến khích người dùng tra cứu từ điển và tìm hiểu từ nguyên học để có nền tảng kiến thức vững chắc, góp phần giữ gìn sự trong sáng và chuẩn mực của tiếng Việt.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái quát về từ Hán Việt trong quá trình phát triển của tiếng Việt. Nội dung chƣơng này nhằm giới thiệu sơ lƣợc về nguồn gốc của sự du nhập của tiếng Hán vào Việt Nam và vai trò của tiếng Hán đối với sự phát triển ngôn ngữ tiếng Việt. - Chương 2: Nhóm từ Hán Việt có sự chuyển đổi nghĩa. Nội dung chƣơng này, nhằm tìm hiểu nguyên nhân có sự sai biệt nghĩa, khảo sát, thống kê và phân loại từ Hán Việt các từ Hán Việt chuyển đổi cách sử dụng.

- Chương 3: Cách dùng từ Hán Việt của ngƣời Việt hiện nay. Nội dung chƣơng này sẽ tìm hiểu xu hƣớng sử dụng từ Hán Việt của ngƣời Việt và các lỗi sai khi dùng từ Hán Việt hiện nay. 5 Chƣơng 1 KHÁI QUÁT VỀ TỪ HÁN VIỆT TRONG QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN CỦA TIẾNG VIỆT Cho đến nay, vấn đề nguồn gốc dân tộc Việt Nam vẫn còn một số tranh luận, do vậy, vấn đề về nguồn gốc tiếng Việt cũng khó có thể khẳng định một cách chính xác. Về nguồn gốc tiếng Việt, trƣớc đây ít có nhà nghiên cứu nào nhắc đến, mãi cho đến gần đây mới có một số học giả đã đi sâu tìm hiểu về vấn đề này nhƣ: Lê Ngọc Trụ, Đào Trọng Đủ… Học giả Henri Maspéro có nhận định tƣơng đối hợp lý và thực tế hơn: “Tiếng Việt Nam ngày nay là kết quả trại lẫn của nhiều thứ tiếng” [22, tr.

Hiện nay, có nhiều học giả đƣa ra các học thuyết khác nhau về từ Hán Việt. Tuy chƣa đi đến đƣợc những kết luận dứt khoát, thỏa đáng, nhƣng trong tình hình nghiên cứu hiện nay, nhiều nhà nghiên cứu đang hƣớng sự tìm tòi suy nghĩ vào một hệ thống ngôn ngữ rộng lớn, hình thành từ xa xƣa, hoạt động trên một địa bàn rộng, bao trùm cả bán đảo Đông Dƣơng và những miền lân cận, đƣợc gọi là hệ ngôn ngữ Nam Á, bao gồm nhiều nhóm ngôn ngữ nhƣ: Môn – Khmer, Việt - Mƣờng, Thái. Theo Phan Ngọc trong cuốn Tiếp xúc ngôn ngữ ở Đông Nam Á thì: Như nhiều người đã biết, bức tranh ngôn ngữ Đông Nam Á hiện nay rất đa dạng và việc tiếp xúc ngôn ngữ liên tục diễn ra chằng chéo làm cho nhà nghiên cứu như bước vào một mê cung khó tìm được lối ra. Việc sắp xếp các ngôn ngữ theo dòng họ hết sức không rõ ràng.

Gần một thế kỷ nay, người ta cứ tranh cãi mà không đi đến những kết luận dứt khoát về một hiện tượng khá phổ biến: có một số ngôn ngữ không sắp xếp vào đâu cho thỏa đáng. Tiếng Việt thuộc dòng Môn – Khmer hay Tày - Thái? Nhóm Mèo – Dao thuộc dòng Tạng hay Nam Á? [12, tr. 84] và “Người ta dễ nhận ra cơ chế tiếng Việt thuộc dòng ngôn ngữ Tày - Thái đó là ngôn ngữ đơn tiết, có thanh điệu” [12, tr. Việc vay mƣợn tiếng nƣớc ngoài để làm giàu tiếng nƣớc mình thì bất cứ dân tộc nào trên thế giới đều có.

Ở Việt Nam cũng nhƣ thế, ngƣời Việt đã vay mƣợn tiếng nƣớc ngoài để làm giàu cho tiếng Việt nhƣ: Pháp, Anh, Nga. đặc biệt là tiếng Hán. Khi từ Hán đƣợc du nhập vào Việt Nam, ngƣời Việt đã Việt hóa những từ Hán đó để ngày nay, chúng ta gọi những từ đó là từ Hán Việt. Cùng với tiếng Việt, tiếng Hán cũng là một ngôn ngữ đơn tiết và có thanh điệu nên sự tiếp xúc ngôn ngữ dễ dàng xảy ra và hiện tƣợng vay mƣợn cũng là một điều 6 không đáng ngạc nhiên.

Có rất nhiều từ thông dụng mà chúng ta cho rằng là đó từ thuần Việt, thực ra chúng cũng mang gốc Hán: “ông”, “bà”, “cha”, “mẹ”, “bác”, “chú”, “thím”, “dì”, “áo”, “quần”, “ghế”. Khái quát về từ Hán Việt Từ Hán Việt là những từ gốc Hán thâm nhập vào Việt Nam bằng cả con đƣờng chiến tranh (cƣỡng bức) lẫn con đƣờng hoà bình (giao lƣu văn hoá). Từ TK I trƣớc công nguyên, ngƣời Hán đã đặt quyền thống trị trên đất Giao Châu và chính thức chấm dứt sự đô hộ ấy là vào thế kỷ X sau công nguyên. Trong suốt khoảng một ngàn năm này, một khối lƣợng lớn từ gốc Hán đã đƣợc du nhập vào trong vốn từ của ngƣời Việt.

Hơn nữa, từ sau khi độc lập vào năm 938 đến giữa thế kỷ XIX (thời kỳ bắt đầu tiếp nhận văn hoá phƣơng Tây), Việt Nam vẫn luôn học tập những thành tựu văn minh Trung Hoa, đặc biệt là về lĩnh vực chính trị, văn học nghệ thuật. Nhƣ vậy, trong khoảng hai ngàn năm ấy, yếu tố Hán vẫn thƣờng trực tác động đến văn hoá Việt, trong đó, lớp từ gốc Hán (đƣợc ngƣời Việt đọc theo khẩu âm Việt, gọi là từ Hán Việt) là một minh chứng điển hình. Và một điều tất yếu xảy ra là từ thuần Việt và từ Hán Việt cùng tồn tại trong hệ thống tiếng Việt. Trƣớc khi chữ Quốc ngữ ra đời, ngƣời Việt phải dùng chữ Hán để viết nhƣng đọc theo kiểu khẩu âm Việt (chữ Nôm cũng dựa vào chữ Hán nhƣng phức tạp hơn và chƣa đƣợc chuẩn hóa nên vẫn chƣa có đủ cơ hội để đƣợc trở thành dạng chữ viết phổ cập trong toàn xã hội).

Vì vậy, nhà nƣớc phong kiến Việt Nam đã sử dụng chữ Hán trong các văn bản hành chính quốc gia trong suốt quá trình tồn tại. Theo Đặng Đức Siêu (trong cuốn “Dạy và học từ Hán Việt ở trường Phổ thông”) thì “Từ Hán Việt là một thực thể vừa quen vừa lạ”. Và ông đã giải thích nhƣ sau: “Trước hết, là quen bởi vì các vỏ ngữ âm của nó đã được Việt hóa đến cao độ nên không xa lạ gì với ngữ cảm, với cảm quan thính giác của người Việt chúng ta. Còn lạ, chủ yếu là do kết cấu ngữ nghĩa của từ Hán Việt.

Những từ như: cứu cánh, bình sinh, tỏa chiết, nhân thân, trầm kha. chẳng hạn, tuy cũng thường xuyên xuất hiện trong lời nói, trên văn bản, nhưng chẳng phải là dễ hiểu đối với tất cả mọi người” [15, tr. Nhƣ vậy, để chúng ta có thể hiểu rõ hơn về từ Hán Việt và có thể sử dụng một cách hiệu quả thì trƣớc hết, chúng ta sẽ đi tìm hiểu về Hán tự. Thứ nhất: về thể chữ, 7 Hán tự là dạng chữ viết tƣợng hình đƣợc ngƣời Trung Hoa sử dụng nhiều thế kỷ; và hiện nay còn đƣợc phổ biến rất rộng rãi.

Thứ hai: về dạng chữ, trên cơ bản, cho đến hiện nay có hai dạng chữ: giản thể (sử dụng ở Trung Quốc đại lục, trừ Quảng Đông) và phồn thể hay giản thể (sử dụng ở Đài Loan). Riêng ở Việt Nam, vì sau cuộc vận động Ngũ Tứ 1919, chữ giản thể mới bắt đầu xuất hiện, trong khi Việt Nam lại dần dần chuyển hƣớng giao lƣu từ văn hoá Trung Hoa sang văn hoá phƣơng Tây nên các học giả ít ngƣời biết lối giản thể. Có nghĩa là, trong khi văn chƣơng Trung Hoa đã thay đổi rất nhiều với lối văn bạch thoại thì chúng ta vẫn sử dụng với lối văn cổ điển và chủ yếu những từ Hán đời Đƣờng. Những từ Hán này đƣợc phát âm theo lối riêng của ngƣời Việt nên đƣợc gọi là từ Hán Việt; cách đọc những từ ấy đƣợc Nguyễn Tài Cẩn gọi là “cách đọc Hán Việt”.

Ngƣời Việt mƣợn chữ Hán của Trung Quốc chủ yếu ở thời cổ đại, điển hình nhất là thời Đƣờng- Tống. Chữ Hán thời này có thể chữ phức tạp (chữ phồn thể), lối hành văn cũng mang tính sách vở (dùng nhiều từ có nghĩa trừu tƣợng, khó hiểu, mang tính chất bác học cao). Do hoàn cảnh lịch sử xã hội lúc ấy mà chữ Hán ở giai đoạn này có sự xâm nhập và ảnh hƣởng lớn đến các nƣớc lân cận nhƣ Nhật Bản, Triều Tiên và Việt Nam. Chữ Hán khi xâm nhập vào các nƣớc đã đƣợc biến đổi về âm đọc theo phong ngôn của nƣớc đó và các tổ chức quan phƣơng dùng làm văn tự chính thống của mỗi nƣớc.

Ở Việt Nam, trong suốt thời kỳ phong kiến, ngƣời Việt đã sử dụng chữ Hán làm văn tự chính thống của mình. Đồng thời, nhằm thể hiện sự độc lập tự chủ, một số thành phần trí thức Việt đã dùng chữ Hán để chế ra chữ Nôm. Về thuật ngữ “từ Hán Việt”, từ trƣớc đến nay, các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học đã đƣa ra nhiều định nghĩa khác nhau. Họ đã có nhiều bài viết để trực tiếp hoặc gián tiếp đƣa ra nhận định riêng của mình về khái niệm của từ Hán.

Theo đó, chúng ta thƣờng hay nhầm lẫn giữa “từ Hán Việt” và “tiếng Hán Việt”. Nhƣ vậy, “Từ là đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa hoàn chỉnh và cấu tạo ổn định, dùng để đặt câu” [9, tr. Và khi ngƣời Việt phát âm các âm tiết để tạo nên chuỗi lời nói trong một hoàn cảnh giao tiếp cụ thể, đơn vị đƣợc dùng trong chuỗi lời nói là “tiếng”. “Tiếng là giọng nói riêng của một người hay cách phát âm của một vùng nào đó” [9, tr.

Nhƣ vậy, giữa “từ Hán Việt” và “tiếng Hán Việt” có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. 8 Năm 1972, trong công trình Văn phạm Việt Nam (Giản dị và thực dụng), Bùi Đức Tịnh đã nêu một cách hiểu đơn giản về tiếng Hán Việt nhƣ sau: “Có thể định nghĩa một cách giản dị rằng tiếng Hán Việt là những tiếng Hán phát âm theo lối Việt. Ban đầu nó là những chữ Hán mà khi học trong sách Trung Hoa, các nhà tri thức nước ta đọc trại đi theo giọng Việt. Năm 1979, trong chuyên luận về tiếng Việt lịch sử với tiêu đề là Nguồn gốc và quá trình hình thành cách đọc Hán Việt, Nguyễn Tài Cẩn đã nêu lên tầm quan trọng của từ Hán Việt và những điều kiện lịch sử, văn hoá cho quá trình hình thành tên gọi, cách đọc từ Hán Việt.

Theo Nguyễn Tài Cẩn thì“Chữ Hán (hay còn gọi là chữ Nho) vốn là một nền văn tự do người Hán sáng tạo ra cách đây khoảng trên 3000 năm, khi người Hán đang còn đóng khung địa bàn cư trú của mình trong vùng đất thuộc lưu vực sông Hoàng Hà và sông Vị” và “Cách đọc Hán Việt thường được giải thích là lối đọc chữ Hán riêng của Việt Nam, người Việt chuyên dùng khi đọc các văn bản tiếng Hán” [3, tr. Nhƣ vậy, qua công trình của mình, Nguyễn Tài Cẩn chỉ đƣa ra một số ý kiến về chữ Hán và cách đọc Hán Việt của ngƣời Việt nhƣng cũng chƣa đƣa ra định nghĩa cụ thể về từ Hán Việt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ