1 luận án bui do phuc quyên đã mở khóa

Luận án Bùi Đỗ Phúc Quyên đã mở khóa những kiến thức mới, khám phá sâu sắc trong lĩnh vực nghiên cứu, mang lại giá trị cho cộng đồng học thuật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

204
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

TÓM TẮT

ABSTRACT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Đóng góp mới của luận án

1.5.1. Đóng góp về mặt khoa học

1.5.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

1.6. Kết cấu của luận án

1.7. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC

2.1. Lý thuyết về giá cả hàng hóa và thị trường chứng khoán

2.1.1. Lý thuyết về giá cả hàng hóa

2.1.1.1. Khái niệm giá cả hàng hóa
2.1.1.2. Lý thuyết giá cả hàng hóa biến động

2.1.2. Lý thuyết về thị trường chứng khoán

2.1.2.1. Khái niệm thị trường chứng khoán và chỉ số thị trường chứng khoán
2.1.2.2. Giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH)
2.1.2.3. Lý thuyết bước đi ngẫu nhiên của giá chứng khoán
2.1.2.4. Lý thuyết tài chính hành vi

2.1.3. Lý thuyết tác động của giá cả hàng hóa đến thị trường chứng khoán

2.1.3.1. Hiệu ứng tràn của giá cả hàng hóa toàn cầu đến giá cả hàng hóa nội địa
2.1.3.2. Lý thuyết hiệu ứng lan tỏa

2.2. Tổng quan các nghiên cứu trước

2.2.1. Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán

2.2.2. Tác động từ các yếu tố thành phần của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán

2.2.2.1. Tác động của giá nông nghiệp đến thị trường chứng khoán
2.2.2.2. Tác động của giá năng lượng đến thị trường chứng khoán
2.2.2.3. Tác động của giá kim loại đến thị trường chứng khoán

2.3. Khoảng trống nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Giả thuyết và mô hình nghiên cứu

3.2.1. Giả thuyết nghiên cứu

3.2.1.1. Giá cả hàng hóa toàn cầu (Global Price Index - GPI)
3.2.1.2. Giá nông nghiệp (Agriculture Price Index-API)
3.2.1.3. Giá năng lượng (Energy Price Index-API)
3.2.1.4. Giá kim loại (Metal Price Index-MPI)

3.2.2. Mô hình nghiên cứu

3.3. Dữ liệu nghiên cứu

3.3.1. Chỉ số giá chứng khoán một số nước Đông Nam Á

3.3.2. Giá cả hàng hóa toàn cầu và các yếu tố kinh tế vĩ mô khác

3.4. Phương pháp ước lượng

3.4.1. Kiểm định nghiệm đơn vị dữ liệu bảng (Panel unit Root Test)

3.4.2. Kiểm định đồng liên kết dữ liệu bảng (Panel Cointegration Tests)

3.4.3. Phương pháp DGMM (Difference Generalized Method of Moments)

3.4.4. Ước lượng trung bình nhóm (MG - Mean Group)

3.4.5. Ước lượng trung bình nhóm gộp (PMG - Pooled Mean Group)

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng giá cả hàng hóa toàn cầu và thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á

4.1.1. Thực trạng giá cả hàng hóa toàn cầu

4.1.2. Thực trạng thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á

4.2. Kết quả mô hình nghiên cứu

4.2.1. Thống kê mô tả và phân tích tương quan

4.2.2. Kiểm định tính dừng và kiểm định đồng liên kết

4.2.2.1. Kiểm định tính dừng dữ liệu bảng (Panel unit root test)
4.2.2.2. Kiểm định đồng liên kết dữ liệu bảng (Panel Cointegration Tests)

4.2.3. Kết quả mô hình nghiên cứu

4.2.3.1. Kết quả tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á
4.2.3.2. Kết quả tác động của giá nông nghiệp, giá năng lượng, giá kim loại đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á

4.2.4. Thảo luận kết quả nghiên cứu

4.2.4.1. Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán nhóm các nước Đông Nam Á
4.2.4.2. Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu và các yếu tố kinh tế vĩ mô đến thị trường chứng khoán từng quốc gia Đông Nam Á được lựa chọn
4.2.4.3. Tác động của giá cả nông nghiệp, giá năng lượng, giá kim loại đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á

4.3. Kết luận chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Hàm ý chính sách

5.2. Hạn chế nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo

5.3. Kết luận chương 5

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

1. Phụ lục 1. Thành phần của giá cả hàng hóa toàn cầu

2. Phụ lục 2. Kết quả thống kê mô tả, tự tương quan, đa cộng tuyến

3. Phụ lục 3. Kết quả kiểm định tính dừng

4. Phụ lục 4. Kết quả kiểm định đồng liên kết

5. Phụ lục 5. Kết quả mô hình POLS, FEM, REM, FGLS, DGMM và các kiểm định

6. Phụ lục 6. Kết quả xác định độ trễ

7. Phụ lục 7. Kết quả mô hình MG

8. Phụ lục 8. Kết quả mô hình PMG

9. Phụ lục 9. Kết quả kiểm định HAUSMAN

Tóm tắt

I. Tổng quan về luận án Bùi Đỗ Phúc Quyên đã mở khóa

Luận án của Bùi Đỗ Phúc Quyên mang tên "Tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á" đã mở khóa nhiều vấn đề quan trọng trong lĩnh vực tài chính. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ giữa giá cả hàng hóa và thị trường chứng khoán mà còn chỉ ra những tác động cụ thể đến các nền kinh tế trong khu vực. Việc phân tích này giúp các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách có cái nhìn rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến thị trường chứng khoán.

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu

Luận án được thực hiện nhằm làm rõ tầm quan trọng của giá cả hàng hóa trong việc định hình thị trường chứng khoán. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng giá cả hàng hóa có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của thị trường tài chính, từ đó tác động đến quyết định đầu tư của các nhà đầu tư.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu chính của luận án là phân tích tác động của giá cả hàng hóa toàn cầu đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á. Câu hỏi nghiên cứu tập trung vào việc xác định các yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến sự biến động của thị trường chứng khoán trong khu vực.

II. Vấn đề và thách thức trong nghiên cứu tác động giá cả hàng hóa

Nghiên cứu về tác động của giá cả hàng hóa đến thị trường chứng khoán không phải là một nhiệm vụ đơn giản. Có nhiều yếu tố cần xem xét, từ sự biến động của giá cả hàng hóa đến các yếu tố kinh tế vĩ mô khác. Những thách thức này đòi hỏi một phương pháp nghiên cứu chặt chẽ và chính xác để đảm bảo tính khả thi của kết quả.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa

Giá cả hàng hóa chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như cung cầu toàn cầu, chính sách kinh tế của các quốc gia lớn, và các biến động chính trị. Những yếu tố này có thể tạo ra những cú sốc lớn đến thị trường chứng khoán.

2.2. Thách thức trong việc thu thập dữ liệu

Việc thu thập dữ liệu chính xác và đầy đủ về giá cả hàng hóa và thị trường chứng khoán là một thách thức lớn. Dữ liệu không đồng nhất và thiếu tính chính xác có thể dẫn đến những kết luận sai lệch trong nghiên cứu.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động của giá cả hàng hóa

Luận án áp dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau để phân tích tác động của giá cả hàng hóa đến thị trường chứng khoán. Các phương pháp này bao gồm phân tích định tính và định lượng, giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề nghiên cứu.

3.1. Quy trình nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu bao gồm việc xác định các biến số cần thiết, thu thập dữ liệu, và áp dụng các phương pháp phân tích thống kê để kiểm tra giả thuyết. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

3.2. Mô hình nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết kinh tế vĩ mô và các yếu tố tác động đến giá cả hàng hóa. Mô hình này giúp phân tích mối quan hệ giữa giá cả hàng hóa và thị trường chứng khoán một cách rõ ràng hơn.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy giá cả hàng hóa toàn cầu có tác động đáng kể đến thị trường chứng khoán các nước Đông Nam Á. Những phát hiện này không chỉ có giá trị lý thuyết mà còn có thể áp dụng vào thực tiễn để hỗ trợ các nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách.

4.1. Tác động của giá nông nghiệp đến thị trường chứng khoán

Giá nông nghiệp có tác động mạnh mẽ đến thị trường chứng khoán, đặc biệt là ở các nước có nền kinh tế phụ thuộc vào nông nghiệp. Nghiên cứu chỉ ra rằng sự biến động của giá nông sản có thể dẫn đến những thay đổi lớn trong chỉ số chứng khoán.

4.2. Kết quả mô hình nghiên cứu

Mô hình nghiên cứu đã chỉ ra rằng có mối quan hệ tích cực giữa giá cả hàng hóa và chỉ số chứng khoán. Điều này cho thấy rằng các nhà đầu tư cần theo dõi giá cả hàng hóa để đưa ra quyết định đầu tư hợp lý.

V. Kết luận và hướng nghiên cứu tiếp theo

Luận án đã mở khóa nhiều vấn đề quan trọng về tác động của giá cả hàng hóa đến thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều khía cạnh cần được nghiên cứu thêm để hiểu rõ hơn về mối quan hệ này. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích sâu hơn về các yếu tố tác động khác.

5.1. Hạn chế của nghiên cứu

Mặc dù nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả tích cực, nhưng vẫn còn một số hạn chế như dữ liệu không đầy đủ và phương pháp nghiên cứu chưa hoàn thiện. Những hạn chế này cần được khắc phục trong các nghiên cứu tiếp theo.

5.2. Đề xuất cho nghiên cứu tương lai

Nghiên cứu tương lai nên xem xét các yếu tố khác như biến động chính trị và kinh tế toàn cầu, cũng như tác động của công nghệ đến giá cả hàng hóa và thị trường chứng khoán.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
1 luận án bui do phuc quyên đã mở khóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, tác giả đã trình bày lý do chọn đề tài trong đó đề cập tính cần thiết của việc thực hiện nghiên cứu này. Dựa trên cơ sở lý luận cũng như tình hình nghiên cứu thực tiễn, tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu cũng được trình bày. Tiếp theo, luận án nêu rõ phương pháp nghiên cứu bao gồm cả phương pháp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng với ước lượng DGMM, cũng như mô hình PMG và MG.

Sau đó, nghiên cứu nêu những điểm đóng góp mới về mặt lý luận, cùng những đóng góp về mặt thực tiễn đối với nhà nghiên cứu, nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách. Cuối cùng, kết cấu của luận án gồm 5 chương, cùng phần tóm tắt từng chương được giới thiệu. Trên cơ sở này, tác giả đi đến triển khai nội dung chi tiết ở các chương kế tiếp. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC 2.1 Lý thuyết về giá cả hàng hóa và thị trường chứng khoán 2.1 Lý thuyết về giá cả hàng hóa 2.1 Khái niệm giá cả hàng hóa KMarx đã đưa ra định nghĩa giá cả là sự biểu hiện bằng tiền của giá trị.

Giá cả ở đây là giá cả hàng hoá, là mức giá mà được xã hội thừa nhận. Giá trị hàng hoá là giá trị xã hội, được đo bằng thời gian lao động xã hội cần thiết để sản xuất ra hàng hoá, chứ không phải là giá trị cá biệt của từng người sản xuất (Allen O. Bên cạnh đó, cũng đã có những quan điểm về giá cả khác nhau dựa trên các cách tiếp cận của từng lĩnh vực. (1985) định nghĩa giá cả là giá trị chuyển đổi của sản phẩm đến khách hàng tại một thời điểm.

(1995), giá cả là giá trị chính thức cho biết số lượng tiền hàng hóa hoặc dịch vụ cần thiết để có được một số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ nhất định. (2001) cho rằng giá cả là số tiền được tính cho một sản phẩm hoặc dịch vụ, hay là tổng các giá trị mà người tiêu dùng phải trả cho lợi ích của việc có hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ. Nghiên cứu này sử dụng giá cả hàng hóa toàn cầu, phản ánh chỉ số giá tất cả các hàng hóa toàn cầu của IMF (2015 - 2020). Giá cả hàng hóa toàn cầu gồm ba nhóm cơ bản là giá nông nghiệp, giá năng lượng, giá kim loại (Philipp K.

và cộng sự, 2014; Nikonenko U. Chỉ số giá nông nghiệp của IMF theo dõi giá giao ngay của 22 mặt hàng nông sản có giao dịch quốc tế phổ biến nhất, được chia thành 3 nhóm chính là lương thực (ngũ cốc gồm lúa mì, gạo, ngô, dầu thực vật, thịt, hải sản, đường và các thực phẩm khác như táo, chuối, các loại đậu, bột cá, sữa, cà chua), đồ uống (cà phê, trà, ca cao) và nguyên liệu nông nghiệp (gỗ, bông, len, cao su, da sống). Giá năng lượng được tính từ dầu thô, khí tự nhiên và than. Giá kim loại gồm kim loại cơ bản (thép, nhôm, coban, đồng, quặng sắt, chì, niken, uranium, kẽm) và kim loại quý (vàng, bạc, paladi, bạch kim).

Trước đây đã có nhiều cuộc tranh luận về tính xác thực của khái niệm giá cả hàng hóa toàn cầu, nhưng trong những năm gần đây, hướng tranh luận đã chuyển sang đo lường và mô hình hóa các vấn đề liên quan. Các nhà nghiên cứu như Dwyer 12 và cộng sự (2012), Kang và cộng sự (2013), Carmona (2015), Zaremba (2016) đã liên kết thị trường hàng hóa với những thay đổi công nghệ nhanh chóng trong thế giới, vai trò của giá cả hàng hóa toàn cầu với hội nhập thị trường tài chính trở nên đa dạng, và sự phát triển của các công cụ tài chính làm mờ đi sự phân định mà trong quá khứ được cho là tồn tại giữa thị trường hàng hóa và thị trường chứng khoán.1 Cơ cấu của giá hàng hóa toàn cầu Giá cả hàng hóa toàn cầu Giá Nông nghiệp Giá Năng lượng Giá Kim loại Thực phẩm: Đồ Nguyên Dầu thô, Kim loại cơ bản: Kim loại Ngũ cốc, dầu thực uống: liệu nông khí tự Thép, nhôm, quý: vật, thịt, hải sản, Cà nghiệp: nhiên, coban, đồng, Vàng, đường và thực phẩm phê, Gỗ, bông, quặng sắt, chì, bạc, than và khác như táo, chuối, trà, ca len, cao niken, thiếc, paladi, các loại đậu, bột cá, propane. su, da bạch kim. sữa, cà chua.2 Lý thuyết giá cả hàng hóa biến động Dornbusch (1976), Frankel (1986, 2008) đã phát triển mô hình biến động giá hàng hóa nhằm giải thích tại sao giá hàng hóa vượt qua mức cân bằng dài hạn để đáp ứng với sự thay đổi của chính sách kinh tế.

Lý thuyết giả định rằng thị trường hàng hóa được chia thành mức ổn định của nhà sản xuất có giá ít giao động và mức linh hoạt với các hàng hóa mà giá thay đổi nhanh có khả năng phản ứng tức thời với các cú sốc kinh tế vĩ mô. Theo Frankel (2008), lý thuyết này được hình thành từ hai giả định. Đầu tiên, những người tham gia thị trường quan sát thấy nếu giá hàng hóa thực tế ngày hôm nay (rcpt) nằm trên giá trị dài hạn thì sẽ di chuyển trở lại trạng thái cân bằng dài hạn (̅̅̅̅̅) theo thời gian. Trong công thức (2.1), +1 là giá hàng hóa danh nghĩa ở thời điểm t+1, +1 là giá của hàng hóa ở thời điểm t+1, thì sự thay đổi tương đối trong 13 giá hàng hóa dự kiến là ∆( +1 − +1) được kỳ vọng sẽ trở về mức cân bằng theo tỷ lệ chênh lệch giữa giá hàng hóa thực tế ngày hôm nay và giá trị lâu dài của nó.

Khi giá hàng hóa thực tế cao vào hôm nay, những người tham gia thị trường kỳ vọng giá sẽ giảm cho đến khi đạt được trạng thái cân bằng dài hạn và ngược lại.1) Thứ hai, những người tham gia thị trường quyết định nắm giữ hàng hóa dự trữ theo điều kiện chênh lệch giá cho rằng tỷ suất sinh lợi kỳ vọng (đã điều chỉnh theo chi phí của việc nắm giữ hàng hóa) là ∆ +1 + phải bằng tỷ suất sinh lợi hoặc lãi suất tài sản thay thế như minh họa trong phương trình (2. Chi phí nắm giữ hàng hóa ct bao gồm chi phí lưu kho và phần bù rủi ro.2) ∆ +1 + = Kết hợp hai công thức trên sẽ tạo ra mô hình biến động giá hàng hóa được đại diện bởi công thức (2.3) − ̅̅̅̅̅ )=− ( − ∆ +1 − ) Chênh lệch giữa giá hàng hóa thực tế và giá cân bằng dài hạn của nó có quan lệ nghịch với lãi suất thực tế − ∆ hệ nghịch biến với lãi suất danh nghĩa, tỷ lệ thuận với mức giá kỳ vọng và do đó, tỷ +1 so với chi phí nắm giữ hàng hóa ct. Rõ ràng, vì giá cân bằng thực trong dài hạn và chi phí nắm giữ hàng hóa không cố định theo thời gian, nên giá hàng hóa không giữ ổn định trong thực tế (Frankel, 2008). và cộng sự (2002) đã mở rộng thêm lý thuyết giá cả hàng hóa biến động cho một nền kinh tế mở.

Tuy nhiên, mô hình mở rộng này không thể áp dụng trong trường hợp Đông Nam Á vì chế độ tỷ giá hối đoái các nước chưa được tự do hóa hoàn toàn trong thời gian quan sát, ngụ ý rằng chỉ có ngành hàng hóa mới có thể linh hoạt. Do đó, mô hình vượt giá hàng hóa của Frankel (1986, 2008) là được xem là khung lý thuyết cho phân tích thực nghiệm tiếp theo.3 Lý thuyết lưu trữ Lý thuyết lưu trữ được sử dụng bởi các nhà kinh tế tài chính để mô tả các đặc điểm được quan sát thấy trong các thị trường hàng hóa trên toàn cầu. (2002), lý thuyết lưu trữ khẳng định rằng biến động giá cả hàng hóa có tương quan 14 tiêu cực đến hàng tồn kho. Điều này có nghĩa là khi hàng tồn kho giảm, có thể do tổng lượng tiêu thụ trong nền kinh tế tăng lên hoặc sản xuất chậm lại do sự lỗi thời của nhà máy và máy móc trong nền kinh tế, giá giao ngay trở nên tương đối dễ biến động hơn so với giá giao sau.

(2013) cho rằng lý thuyết lưu trữ có hai đóng góp lớn cho các tài liệu thực nghiệm về thị trường hàng hóa và sự biến động giá cả. Thứ nhất, lý thuyết lưu trữ dự đoán rằng khi xảy ra tình trạng khan hiếm, tức là khi hàng tồn kho thấp, giá giao ngay sẽ lớn hơn giá kỳ hạn, và biến động giá giao ngay sẽ vượt quá biến động giá kỳ hạn, trong điều kiện các yếu tố khác không đổi. Thứ hai, trong những giai đoạn không có sự khan hiếm, tức là khi tồn kho hàng hóa ổn định hoặc tích lũy, hàm ý là cả giá giao ngay và biến động giá giao ngay sẽ vẫn khá ổn định. Geman và Smith (2013) cũng đã kiểm định tính xác thực của hai giả định bằng cách sử dụng sáu kim loại cơ bản đó là kẽm, chì, niken, nhôm, đồng, thiếc và tìm thấy minh chứng về hai tuyên bố chính của lý thuyết lưu trữ nêu trên.

Nền tảng chính của lý thuyết lưu trữ là Basis được định nghĩa là sự khác biệt giữa giá tương lai và giá giao ngay (Fama và French, 1987). Các biến chính của lý thuyết lưu trữ là giá tương lai tại thời điểm t, yêu cầu giao hàng hóa tại thời điểm T, ký hiệu là F(t, T). Giá giao ngay tại thời điểm t ký hiệu là St. Basis được viết là: Basis = [F(t, T) - St] / [St] (2.4) Theo Fama và French (1987), cơ sở được giải thích bởi ba yếu tố là sự thay đổi của lãi suất, chi phí lưu kho và lợi nhuận từ cơ hội thuận lợi.

Trong đó, lợi nhuận từ cơ hội thuận lợi phản ánh dự báo về thị trường liên quan đến hàng hóa tương lai. Nếu người tiêu dùng có dự trữ cao, có ít cơ hội khan hiếm trong tương lai thì lợi nhuận sẽ thấp, ngược lại dự trữ thấp đưa đến lợi nhuận này cao. Từ đây, lợi nhuận từ chi phí cơ hội cận biên [C(t, T)] có thể phát sinh do một số hàng tồn kho ví dụ lúa mì và đậu nành được sử dụng trong sản xuất hàng hóa trung gian như bột mì và dầu đậu nành. Hay lợi nhuận từ chi phí cơ hội cận biên [C (t, T)] của những mặt hàng đó sẽ bắt nguồn từ giá trị kinh tế hoặc tiềm năng và đóng góp thực sự của chúng vào sản xuất trong nền kinh tế.

15 Các điều kiện cung cấp hàng hóa khác nhau có tác động đáng kể đến việc ra quyết định hàng tồn kho của người tiêu dùng và giá giao sau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ