Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khả năng sinh lời là chỉ tiêu phản ánh năng lực sử dụng các nguồn lực sẵn có để tạo ra thu nhập và bảo đảm sự tồn tại lâu dài của doanh nghiệp trong nền kinh tế (Hossain, 2013). Khi khả năng sinh lời suy giảm, nguồn vốn của doanh nghiệp sẽ bị hao mòn, làm giảm sức cạnh tranh và gia tăng nguy cơ phá sản. Trong bối cảnh cạnh tranh thị trường ngày càng gay gắt và hội nhập kinh tế sâu rộng (Aydeniz, 2009), việc xác định các yếu tố tài chính tác động đến khả năng sinh lời là cơ sở quan trọng giúp nhà quản lý điều hành và các nhà đầu tư đưa ra quyết định tối ưu. Tuy nhiên, các tranh cãi học thuật về tiêu chí đo lường cũng như mức độ tác động của từng biến số tài chính vẫn liên tục diễn ra (Liargovas & Skandalis, 2008), đòi hỏi việc kiểm định phải được cập nhật thường xuyên trên các tập dữ liệu mới (Maleya & Willy, 2013).

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Lý Trường Thi (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, niên khóa 2021 – 2022), dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Phước Kinh Kha, đã thực hiện đề tài: "Các yếu tố tài chính ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh".

Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát là nhận diện các yếu tố tài chính và đo lường mức độ tác động của chúng đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Các mục tiêu cụ thể được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Xác định những yếu tố tài chính ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán TPHCM.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tài chính đó đối với các doanh nghiệp thuộc mẫu nghiên cứu.
  3. Đưa ra các đề xuất cụ thể nhằm giúp doanh nghiệp cải thiện hiệu quả kinh doanh.

Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Yếu tố nào có ảnh hưởng hay không ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán TPHCM?
  2. Các yếu tố đó ảnh hưởng như thế nào (chiều hướng và mức độ) đến các doanh nghiệp niêm yết trên sàn chứng khoán TPHCM?
  3. Các doanh nghiệp cần xác định và đưa ra những giải pháp gì để gia tăng hiệu quả kinh doanh?

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các yếu tố tài chính nội tại ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. Về phạm vi không gian, đề tài khảo sát các công ty niêm yết trên HOSE, loại trừ các định chế tài chính trung gian gồm ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán và công ty tài chính do đặc thù cấu trúc báo cáo tài chính khác biệt. Về phạm vi thời gian, dữ liệu được thu thập liên tục trong 4 năm từ năm 2017 đến năm 2020, loại bỏ các đơn vị ngừng hoạt động hoặc thiếu hụt dữ liệu trong giai đoạn khảo sát.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh tế kinh điển về lợi nhuận được tổng hợp bởi Rajibkumar Sanyal (2019), bao gồm:

  • Lý thuyết ma sát về lợi nhuận (Frictional Theory of Profits): Cho rằng trong điều kiện cân bằng dài hạn, doanh nghiệp chỉ thu được tỷ suất sinh lời tiêu chuẩn trên vốn; lợi nhuận vượt trội hoặc suy giảm chỉ phát sinh khi có cú sốc, xáo trộn ngoài dự kiến do thị trường mất cân bằng tạm thời.
  • Lý thuyết về sự độc quyền (Monopoly Theory of Profits): Giải thích lợi nhuận bất thường phát sinh từ quyền lực độc quyền thông qua việc kiểm soát nguồn lực thiết yếu, lợi thế quy mô hoặc các rào cản gia nhập thị trường từ chính phủ.
  • Lý thuyết tiến hóa/đổi mới (Innovations Theory of Profits của Joseph Schumpeter): Nhấn mạnh lợi nhuận kinh tế là phần thưởng bù đắp cho các phát minh, sáng kiến đổi mới thành công của doanh nhân.
  • Lý thuyết về gánh chịu rủi ro và bất định (Risk and Uncertainty Bearing Theory of Profit): Khẳng định lợi nhuận là khoản bù đắp bắt buộc khi doanh nghiệp đưa ra các quyết định sản xuất kinh doanh trong điều kiện tương lai không chắc chắn.

Về khái niệm và phân loại khả năng sinh lời, tác giả tham chiếu quan điểm của Ali và Faisal (2020), Tarik (2020), Cohen, Chang và Ledford (1997) để xác định tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản) làm biến phụ thuộc duy nhất đo lường khả năng sinh lời từ việc khai thác nguồn lực tài sản của doanh nghiệp.

Khung mô hình hồi quy dữ liệu bảng được thiết lập như sau: $$ROA_{it} = \beta_0 + \beta_1 LEV_{it} + \beta_2 SIZE_{it} + \beta_3 TANG_{it} + \beta_4 GROWTH_{it} + \beta_5 ME_{it} + \varepsilon_{it}$$

Trong đó, các biến độc lập được xác định cụ thể:

  • $LEV_{it}$ (Cấu trúc vốn): Tổng nợ / Tổng tài sản.
  • $SIZE_{it}$ (Quy mô doanh nghiệp): Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($Ln(TTS)$).
  • $TANG_{it}$ (Tỷ lệ tài sản cố định): Tài sản cố định / Tổng tài sản.
  • $GROWTH_{it}$ (Tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần): $(DTT_t - DTT_{t-1}) / DTT_{t-1}$.
  • $ME_{it}$ (Hiệu suất sử dụng tài sản): Tổng doanh thu thuần / Tổng tài sản.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính (tổng thuật tài liệu học thuật trong và ngoài nước để thiết kế biến số) và nghiên cứu định lượng thực nghiệm. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng (panel data) thông qua phần mềm Stata 14.0 và Microsoft Excel. Dữ liệu thứ cấp gồm 880 quan sát từ 220 doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE trong giai đoạn 2017 – 2020, được tổng hợp từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và cơ sở dữ liệu Vietdata (Công ty Cổ phần Dữ liệu Kinh tế Việt Nam).

Quy trình xử lý dữ liệu trải qua các bước chặt chẽ:

  1. Thống kê mô tả xu hướng tài chính và phân tích hệ số tương quan cặp giữa các biến.
  2. Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  3. Hồi quy mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM), sau đó dùng kiểm định Hausman để chọn mô hình thích hợp.
  4. Kiểm định khuyết tật mô hình: kiểm định tự tương quan bậc một bằng kiểm định Wooldridge và kiểm định phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định nhân tử Lagrange (Breusch-Pagan Lagrange Multiplier test).
  5. Khắc phục đồng thời hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi bằng phương pháp ước lượng bình phương tổng quát nhỏ nhất (GLS - Generalized Least Squares).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của việc nghiên cứu khả năng sinh lời trong điều kiện kinh tế thị trường có nhiều biến động. Tác giả xác lập hệ thống mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu chính. Chương này cũng phân định rõ ràng đối tượng nghiên cứu là các yếu tố tài chính tác động đến ROA, giới hạn phạm vi tại sàn HOSE giai đoạn 2017 – 2020 cho 220 doanh nghiệp phi tài chính. Bố cục toàn khóa luận được chia làm 5 chương chuẩn mực theo cấu trúc của một nghiên cứu kinh tế lượng ứng dụng.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 hệ thống hóa các lý thuyết nền tảng về lợi nhuận doanh nghiệp và phân loại các thước đo hiệu quả tài chính (ROA, ROE, ROS). Tác giả thực hiện tổng quan các công trình thực nghiệm quốc tế (như Margaritis & Psillaki, 2007; Maleya & Willy, 2013; Sivathaasan và cộng sự, 2013; Chang và cộng sự, 2014; Szymańska, 2017; Tarik, 2020) và các công trình tại Việt Nam (Quan Minh Nhựt & Lý Thị Phương Thảo, 2014; Đặng Ngọc Hùng, 2015; Huỳnh Thị Tuyết Phượng, 2016; Doãn Thị Thu Hà và cộng sự, 2019; Thi Ngọc Lan Nguyễn & Văn Công Nguyễn, 2019; Hiếu Thành Nguyễn & Ánh Hữu Nguyễn, 2020). Qua đó, chương 2 chỉ ra các khoảng trống học thuật và làm căn cứ để lựa chọn 5 biến độc lập tài chính đưa vào mô hình khảo sát.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu gồm 8 bước từ tham khảo y văn, thu thập dữ liệu, làm sạch mẫu đến kiểm định kinh tế lượng. Tác giả mô tả chi tiết phương pháp thu thập 4.400 điểm dữ liệu từ 220 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE qua Vietdata. Tác giả định nghĩa công thức tính toán của từng biến, đồng thời xây dựng hệ thống 5 giả thuyết nghiên cứu với kỳ vọng dấu rõ ràng: LEV kỳ vọng mang dấu âm (-), SIZE kỳ vọng mang dấu dương (+), TANG kỳ vọng mang dấu âm (-), GROWTH kỳ vọng mang dấu dương (+), và ME kỳ vọng mang dấu dương (+).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 cung cấp số liệu thực nghiệm chi tiết. Về xu hướng trung bình giai đoạn 2017 – 2020:

  • Tổng tài sản bình quân năm 2017 là 5.124 tỷ đồng, tăng lên 5.712 tỷ đồng năm 2018 (tăng 11,49%), đạt 6.604 tỷ đồng năm 2019 và 7.196 tỷ đồng năm 2020 (tăng 15,97% giai đoạn 2019 - 2020 nhưng có xu hướng chậm lại do ảnh hưởng của dịch bệnh).
  • Tỷ lệ tổng nợ trên tổng tài sản bình quân tăng dần, chiếm 60,22% vào năm 2020, cho thấy xu hướng tăng sử dụng đòn bẩy trong giai đoạn dịch Covid-19 bùng phát.

Thống kê mô tả 880 quan sát từ 220 doanh nghiệp trong 4 năm được trình bày tại bảng sau:

Biến số Số quan sát Trung bình Độ lệch chuẩn Giá trị nhỏ nhất Giá trị lớn nhất Đơn vị tính / Ghi chú
ROA 880 0,0643 0,0779 -0,8928 0,5360 Lợi nhuận ròng / Tổng tài sản (Min: NVT năm 2017; Max: NCT năm 2017)
LEV 880 0,4785 0,2073 0,0118 0,9680 Tổng nợ / Tổng tài sản (Min: HSL năm 2017; Max: VMD)
SIZE 880 28,2200 1,5100 - - Ln(Tổng tài sản) (Min: HOT năm 2020: 89 tỷ; Max: VHM năm 2020: 212.647 tỷ)
TANG 880 0,2822 0,2041 0,0000 0,9680 TSCĐ / Tổng tài sản (Min: KPF; Max: SMA)
GROWTH 880 0,2244 1,72xx -1,0487 37,2800 Tăng trưởng DTT (Min: PTC năm 2020: -511 tỷ DTT; Max: IBC năm 2017)
ME 880 1,0318 0,9644 0,0000 8,1600 DTT / Tổng tài sản (Min: KPF: 0%; Max: COM năm 2019: 816%)

Kết quả kiểm định kinh tế lượng:

  • Hệ số tương quan cặp đều nhỏ hơn 0,8 và hệ số phóng đại phương sai trung bình là Mean VIF = 1,09 (tất cả VIF của các biến đều nhỏ hơn 10), xác nhận không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Kiểm định Hausman có giá trị thống kê $\chi^2(5) = 6,2459$ với $P\text{-value} = 0,2459 > 0,05$, do đó chấp nhận giả thuyết $H_0$, ưu tiên lựa chọn mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM).
  • Kiểm định khuyết tật trên mô hình REM: Kiểm định Wooldridge cho kết quả $F(1, 219) = 15,696$ với $Prob > F = 0,0001 < 0,05$, khẳng định mô hình có hiện tượng tự tương quan. Kiểm định Lagrange Multiplier (Breusch-Pagan) cho kết quả $\text{chibar2}(01) = 355,00$ với $Prob > \text{chibar2} = 0,0000 < 0,05$, bác bỏ $H_0$, xác nhận mô hình bị hiện tượng phương sai sai số thay đổi.
  • Tác giả sử dụng ước lượng bình phương tổng quát nhỏ nhất (GLS) để khắc phục triệt để hai khuyết tật trên. Kiểm định Wald của mô hình GLS đạt $Prob > \chi^2 = 0,0000 < 0,05$, chứng minh mô hình hồi quy tổng thể đạt độ phù hợp rất cao.

Chương 5: Kết luận, đề xuất, khuyến nghị

Trên cơ sở kết quả hồi quy GLS, chương 5 tổng hợp chiều hướng tác động và đề xuất 4 nhóm khuyến nghị chính sách tài chính cho doanh nghiệp niêm yết: điều chỉnh đòn bẩy nợ, tối ưu hóa quy mô vận hành, kiểm soát cấu trúc tài sản cố định, và nâng cao hiệu quả luân chuyển tài sản để kích thích doanh thu. Chương này cũng chỉ rõ các giới hạn về phạm vi dữ liệu và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả ước lượng hồi quy bằng phương pháp GLS cho mô hình khả năng sinh lời (ROA) của 220 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE được tổng hợp cụ thể:

Biến độc lập Dấu kỳ vọng Chiều tác động thực tế Mức ý nghĩa thống kê Mức độ phù hợp kỳ vọng Diễn giải tác động kinh tế lượng
LEV (-) Ngược chiều (-) 1% ($P < 0,01$) Phù hợp giả thuyết $H_1$ Hệ số tác động là -0,1444813. Tác động tiêu cực mạnh nhất đến ROA; gia tăng nợ làm tăng chi phí lãi vay và áp lực trả nợ.
SIZE (+) Cùng chiều (+) 1% ($P < 0,01$) Phù hợp giả thuyết $H_2$ Quy mô tài sản lớn giúp khai thác lợi thế kinh tế theo quy mô, nâng cao năng suất sinh lời.
TANG (-) Ngược chiều (-) 1% ($P < 0,01$) Phù hợp giả thuyết $H_3$ Tỷ trọng tài sản cố định quá cao làm ứ đọng vốn, giảm thanh khoản và phát sinh chi phí khấu hao lớn.
GROWTH (+) Cùng chiều (+) 1% ($P < 0,01$) Phù hợp giả thuyết $H_4$ Hệ số tác động là 0,0015121. Tác động tích cực nhưng yếu nhất đến ROA; phản ánh mở rộng thị trường tạo thêm lợi nhuận.
ME (+) Cùng chiều (+) 1% ($P < 0,01$) Phù hợp giả thuyết $H_5$ Doanh thu tạo ra trên mỗi đồng tài sản càng cao thì năng lực sinh lời càng được củng cố.

Các giải pháp và khuyến nghị quản trị do tác giả đề xuất bao gồm:

  1. Về cơ cấu vốn: Doanh nghiệp cần duy trì tỷ lệ đòn bẩy tài chính ở ngưỡng an toàn, hạn chế gia tăng nợ vay quá mức nhằm giảm thiểu chi phí lãi vay và triệt tiêu nguy cơ kiệt quệ tài chính trong các giai đoạn kinh tế biến động.
  2. Về quy mô công ty: Cần tiếp tục mở rộng quy mô tài sản gắn liền với năng lực quản trị thực tế để phát huy lợi thế quy mô, tránh tình trạng tăng quy mô hình thức nhưng hiệu quả sử dụng nguồn lực suy giảm.
  3. Về tài sản cố định: Cần thận trọng trong việc đầu tư TSCĐ, đánh giá kỹ tính khả thi của các dự án mua sắm máy móc trang thiết bị để tránh đóng băng vốn lưu động và áp lực khấu hao tài sản.
  4. Về doanh thu thuần và hiệu suất quản lý tài sản: Đẩy mạnh chiến lược tiêu thụ sản phẩm, tối ưu hóa vòng quay tài sản để bảo đảm mỗi đơn vị tài sản đầu tư tạo ra mức luân chuyển doanh thu cao nhất.

Đóng góp của đề tài: Khóa luận đã cập nhật bằng chứng thực nghiệm về tác động của các chỉ số tài chính lên khả năng sinh lời trong giai đoạn 2017 – 2020 – khoảng thời gian có nhiều biến động kinh tế và xuất hiện tác động ban đầu của đại dịch Covid-19 trên sàn HOSE. Nghiên cứu khẳng định lại vai trò của đòn bẩy tài chính và hiệu suất sử dụng tài sản đối với các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam bằng quy trình khắc phục khuyết tật mô hình chặt chẽ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong khung thời gian 4 năm (2017 – 2020), chưa đủ dài để quan sát toàn diện tính chu kỳ dài hạn của nền kinh tế.
  • Mẫu khảo sát dừng lại ở 220 doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) và loại trừ toàn bộ nhóm ngành tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, công ty chứng khoán), do đó kết quả chưa đại diện cho toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Mô hình chỉ tập trung vào 5 yếu tố tài chính nội tại vi mô, chưa kết hợp các biến số kinh tế vĩ mô (lãi suất, lạm phát, tốc độ tăng trưởng GDP) và các biến số quản trị công ty (quy mô hội đồng quản trị, cơ cấu sở hữu).

Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:

  • Mở rộng phạm vi thời gian nghiên cứu với chuỗi dữ liệu dài hơn sau năm 2020 để đánh giá đầy đủ tác động hậu đại dịch.
  • Mở rộng phạm vi không gian sang các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HNX và UPCOM.
  • Bổ sung các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô và các biến định tính về quản trị doanh nghiệp vào mô hình hồi quy.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên cao học khối ngành Kinh tế, Tài chính – Ngân hàng, Kế toán – Kiểm toán: Tài liệu cung cấp tài liệu mẫu mực về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng ứng dụng dữ liệu bảng; từ việc xây dựng giả thuyết, thu thập dữ liệu thứ cấp từ Vietdata đến các bước kiểm định Hausman, Wooldridge, Lagrange Multiplier và xử lý hồi quy GLS trên Stata.
  • Nhà quản trị tài chính tại các doanh nghiệp niêm yết: Tham khảo các hệ số hồi quy thực nghiệm để lượng hóa rủi ro của việc lạm dụng đòn bẩy nợ (LEV) và việc phân bổ vốn quá mức vào tài sản cố định (TANG), qua đó tái cấu trúc danh mục tài sản và nguồn vốn hợp lý.
  • Nhà đầu tư chứng khoán: Có thêm căn cứ định lượng để đánh giá sức khỏe tài chính của doanh nghiệp dựa trên hiệu suất sử dụng tài sản (ME) và quy mô tài sản (SIZE) khi lựa chọn cổ phiếu đầu tư.

Phần đáng tham khảo nhất trong khóa luận là Chương 3 và Chương 4, nơi trình bày chi tiết các bảng kết quả kiểm định kinh tế lượng và kỹ thuật khắc phục hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi bằng GLS.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình hồi quy cuối cùng nào và lý do lựa chọn mô hình đó?
Khóa luận sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tổng quát nhỏ nhất (GLS). Ban đầu, kiểm định Hausman ($P\text{-value} = 0,2459$) cho thấy mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) phù hợp hơn mô hình tác động cố định (FEM). Tuy nhiên, khi kiểm định khuyết tật, mô hình REM vi phạm cả hiện tượng tự tương quan (kiểm định Wooldridge có $Prob > F = 0,0001$) và hiện tượng phương sai sai số thay đổi (kiểm định Lagrange Multiplier có $Prob > \text{chibar2} = 0,0000$). Do đó, phương pháp GLS được lựa chọn để khắc phục triệt để các sai phạm này và cho ra các ước lượng vững.

2. Biến độc lập nào có tác động mạnh nhất và biến nào có tác động yếu nhất đến ROA?
Trong mô hình hồi quy GLS, biến cấu trúc vốn ($LEV$) có tác động ngược chiều mạnh nhất đến ROA với hệ số hồi quy là -0,1444813 (ở mức ý nghĩa 1%). Ngược lại, biến tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần ($GROWTH$) có tác động cùng chiều nhưng yếu nhất đến ROA với hệ số hồi quy là 0,0015121 (ở mức ý nghĩa 1%).

3. Doanh nghiệp nào trong mẫu nghiên cứu ghi nhận giá trị ROA cao nhất và thấp nhất?
Trong giai đoạn 2017 – 2020, doanh nghiệp đạt ROA cao nhất là CTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài (mã NCT) với mức 53,60% vào năm 2017. Doanh nghiệp có ROA thấp nhất là CTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay (mã NVT) với mức -89,28% vào năm 2017.

4. Mối quan hệ giữa cấu trúc vốn (LEV), tỷ lệ tài sản cố định (TANG) với khả năng sinh lời (ROA) được kết luận như thế nào?
Cả hai biến $LEV$ và $TANG$ đều có tác động ngược chiều (-) đến tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$) ở mức ý nghĩa thống kê 1% ($P < 0,01$). Kết quả này chỉ ra rằng việc doanh nghiệp phụ thuộc quá nhiều vào nợ vay hoặc đầu tư tỷ trọng quá lớn vào tài sản cố định đều làm suy giảm tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản.

5. Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ nguồn nào và bao gồm bao nhiêu quan sát?
Dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của các doanh nghiệp và cơ sở dữ liệu của Công ty Cổ phần Dữ liệu Kinh tế Việt Nam (Vietdata). Mẫu nghiên cứu gồm 220 công ty niêm yết trên HOSE qua 4 năm (2017 – 2020), tạo thành bộ dữ liệu bảng cân đối gồm 880 quan sát và 4.400 điểm dữ liệu tài chính.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Trường Thi đã hoàn thành mục tiêu lượng hóa tác động của các yếu tố tài chính lên khả năng sinh lời (ROA) của 220 doanh nghiệp niêm yết trên HOSE giai đoạn 2017 – 2020. Bằng việc ứng dụng phương pháp ước lượng GLS để xử lý các khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi, nghiên cứu chứng minh cấu trúc vốn và tỷ lệ tài sản cố định tác động tiêu cực, trong khi quy mô, tăng trưởng doanh thu và hiệu suất sử dụng tài sản tác động tích cực đến ROA ở mức ý nghĩa 1%. Các kết quả thực nghiệm là căn cứ khoa học xác đáng giúp các nhà quản trị doanh nghiệp tái cơ cấu nợ vay và nâng cao hiệu quả khai thác tài sản trong thực tiễn vận hành.