chương 1, tác giả đã giới thiệu nội dung và các vấn đề cơ bản có trong bài khoá luận. Các vấn đề cấp thiết về RRTK được thể hiện qua các phần cụ thể, chi tiết về bài nghiên cứu. Ta sẽ đi sâu vào các lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm ở chương 2. 8 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC LÝ THUYẾT VÀ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM 2.
Cơ sở lý thuyết về thanh khoản, rủi ro thanh khoản 2. Khái niệm thanh khoản Thanh khoản là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng, đặc biệt là đối với các NHTMCP tại Việt Nam. Khái niệm này ám chỉ khả năng của một tài sản được chuyển đổi thành tiền mặt một cách nhanh chóng và dễ dàng, mà không gây ra sự suy giảm đáng kể về giá trị của tài sản đó. Điều này có nghĩa là tài sản nào có khả năng thanh khoản càng cao thì việc bán đi hay chuyển chúng thành tiền mặt càng trở nên dễ dàng và nhanh chóng mà không ảnh hưởng đến giá trị của chúng.
Trong nghiên cứu của Hoàng (2020), thanh khoản được định nghĩa là "khả năng của một tài sản hoặc thị trường tài chính để chuyển đổi thành tiền mặt hoặc các tài sản tương đương một cách nhanh chóng và dễ dàng, mà không ảnh hưởng đến giá trị của tài sản hay thị trường." Điều này đặc biệt quan trọng đối với các NHTMCP, bởi vì khả năng thanh khoản của họ đồng thời ảnh hưởng đến sự tin cậy và sức mạnh của hệ thống ngân hàng, cũng như khả năng thực hiện các hoạt động tài chính một cách hiệu quả. Các nghiên cứu trước đã chỉ ra rằng sự thiếu hụt thanh khoản có thể dẫn đến những tác động tiêu cực đến từ sự không ổn định tài chính. Ví dụ, nghiên cứu của Acharya và Naqvi (2012) đã chỉ ra rằng sự thiếu hụt thanh khoản có thể dẫn đến việc các ngân hàng phải bán tài sản với giá thấp hơn để đáp ứng nhu cầu vốn, từ đó ảnh hưởng đến lợi nhuận và sự ổn định của hệ thống ngân hàng. Ngoài ra, sự kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn cũng đã cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về khái niệm thanh khoản.
Melvin và Prins (2015) đã đề xuất một mô hình để đo lường và dự báo 9 sự thanh khoản trên thị trường tài chính, từ đó giúp các nhà đầu tư và quản lý rủi ro hiểu rõ hơn về tình hình thanh khoản và đưa ra các quyết định đầu tư một cách thông minh. Tổng kết lại, khái niệm thanh khoản không chỉ đơn thuần là về việc chuyển đổi tài sản thành tiền mặt, mà còn liên quan mật thiết đến sự ổn định và hiệu quả của hệ thống tài chính, đặc biệt là trong ngành ngân hàng. Đồng thời, việc kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết và thực tiễn đã cung cấp cái nhìn đa chiều và chi tiết hơn về khái niệm quan trọng này. Khái niệm rủi ro thanh khoản RRTK là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tài chính, đặc biệt là đối với các NHTMCP tại Việt Nam.
RRTK xuất phát từ việc một ngân hàng không đáp ứng được việc thanh toán hoặc rút tiền mặt từ tài sản của mình một cách nhanh chóng và hiệu quả. Việc này xảy ra bởi vì ngân hàng sử dụng một phần lớn tài sản của mình để cho vay hoặc đầu tư, khiến cho nguồn cung tiền mặt giảm đáng kể trong trường hợp có nhu cầu rút tiền lớn từ phía khách hàng hoặc thị trường. Nghiên cứu của Allen và Gale (2004) đã cho thấy sự suy giảm tin cậy của ngân hàng và gây ra sự không bình ổn trong hệ thống tài chính bị gây ra bởi RRTK. Họ đã lưu ý rằng việc quản trị RRTK là một yếu tố cấp thiết đối với sự ổn định và phát triển của các ngân hàng, đặc biệt là trong một môi trường tài chính đầy biến động như Việt Nam.
Một ví dụ cụ thể về việc bị RRTK tác động đó là trong tình hình khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Nghiên cứu của Brunnermeier (2009) đã chỉ ra rằng trên thế giới, khi phía khách hàng hoặc thị trường không thể rút tiền thì nhiều ngân hàng đã gặp phải vấn đề RRTK cao. Việc này làm gia tăng sự không ổn định tài chính và gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến nền kinh tế toàn cầu. 10 Tại Việt Nam, các nghiên cứu như của Pham và Tran (2016) đã chỉ ra rằng RRTK vẫn là một trong những thách thức lớn đối với các NHTMCP.
Việc quản lý và giảm thiểu RRTK đòi hỏi sự chú ý và quản lý hiệu quả từ phía các ngân hàng, cũng như sự hỗ trợ từ phía cơ quan quản lý tài chính và chính phủ. Tóm lại, RRTK là một khía cạnh quan trọng trong việc vận hành các ngân hàng, nó tác động đến sự bình ổn của hệ thống tài chính và nền kinh tế. Những bài nghiên cứu trước đã cho thấy rằng việc biết và quản lý RRTK là cực kỳ quan trọng để bảo đảm sự tin cậy và ổn định của các ngân hàng, đặc biệt là trong một môi trường tài chính không ngừng biến đổi như Việt Nam. Nguyên nhân gây ra rủi ro thanh khoản 2.
Nguyên nhân chủ quan 2. Quản lý rủi ro không hiệu quả Quản lý rủi ro không hiệu quả có thể dẫn đến sự không cân đối giữa nhu cầu vốn và nguồn cung tiền mặt của ngân hàng. Nghiên cứu của Demirgüç-Kunt và Huizinga (2004) đã chỉ ra rằng các ngân hàng có hệ thống quản lý rủi ro kém hiệu quả thường có khả năng đối diện với việc RRTK tăng cao. Chiến lược kinh doanh không phù hợp Chiến lược kinh doanh của ngân hàng, như tập trung quá mức vào các khoản cho vay dài hạn hoặc đầu tư vào các tài sản không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt, cũng có thể tạo ra RRTK.
Flannery & Rangan (2008) đã chứng minh rằng một vấn đề có tác động to lớn gây ra RRTK cho nhiều ngân hàng đó là chiến lược kinh doanh không phù hợp. Nguyên nhân khách quan 2. Biến động không lường trước của thị trường Biến động không lường trước của thị trường, như thay đổi nhanh chóng trong nhu cầu vốn hoặc sự không ổn định của thị trường tài chính, có thể tạo ra RRTK cho các ngân hàng. Nghiên cứu của Brunnermeier (2009) đã chỉ ra rằng sự biến động không lường trước của thị trường là một yếu tố có tác động to lớn đến thanh khoản của các ngân hàng.
Tác động của chính sách tài chính RRTK cũng có thể gây ra bởi các chính sách tài chính của các cơ quan quản lý cho hệ thống ngân hàng, như tỷ lệ lãi suất, yêu cầu về vốn, hoặc các cách rà soát tín dụng. Borio & Zhu (2012) đã chỉ ra rằng các cách rà soát tín dụng có thể tạo ra sự không ổn định trong hệ thống tài chính và gây ra RRTK cho các ngân hàng. Tóm lại, RRTK có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân chủ quan và khách quan khác nhau. Việc hiểu rõ và đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này là rất quan trọng để các ngân hàng có thể quản lý và giảm thiểu RRTK một cách hiệu quả.
Phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản Việc đánh giá và quản lý rủi ro là một phương pháp đo lường RRTK quan trọng trong các tổ chức tài chính, đặc biệt là các ngân hàng. Phương pháp đo lường dựa vào các hệ số thanh khoản và dựa vào khe hở tài trợ là 2 phương pháp đo lường phổ biến nhất. Dưới đây là một phân tích cụ thể về hai phương pháp này: 2. Phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản dựa vào khe hở tài trợ Sự chênh lệch giữa nhu cầu vốn và nguồn cung cấp vốn của một tổ chức tài chính được gọi là khe hở tài trợ.
Nhu cầu vốn thường bao gồm chi phí hoạt động hàng 12 ngày và các dự án đầu tư, trong khi nguồn cung cấp vốn có thể bao gồm vốn chủ sở hữu, vốn vay, hoặc nguồn vốn từ bên ngoài. RRTK được tạo ra bởi sự chênh lệch giữa hai yếu tố này. Để đo lường RRTK dựa vào khe hở tài trợ, ta sử dụng kết quả của các chỉ số từ sự chênh lệch giữa nhu cầu vốn và nguồn cung cấp vốn. Chẳng hạn, chỉ số khe hở tài trợ (Funding Gap Index - FGAP) thường được sử dụng để đo lường mức độ cân đối giữa nhu cầu vốn và khả năng cung cấp vốn của một tổ chức tài chính.
Để đo lường RRTK của các ngân hang, Jiménez et al. (2012) đã sử dụng chỉ số FGAP. Kết quả cho thấy rằng các ngân hàng có FGAP cao hơn thường có khả năng đối phó với RRTK kém hơn so với những ngân hàng có FGAP thấp. Nghiên cứu của Demirgüç-Kunt và Huizinga (2004) đã phân tích mối quan hệ giữa FGAP và hiệu suất tài chính của các tổ chức tài chính.
Kết quả cho thấy rằng sự chênh lệch giữa nhu cầu vốn và nguồn cung cấp vốn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tài chính và sự ổn định của các tổ chức này. Phương pháp đo lường dựa vào khe hở tài trợ cung cấp thông tin quan trọng về mức độ rủi ro mà tổ chức tài chính có thể phải đối mặt. Thông qua việc đánh giá FGAP, các quản lý có thể đưa ra các quyết định chiến lược hợp lý để quản lý RRTK và đảm bảo sự ổn FGAP có sự tương quan với RRTK của NHTMCP. RRTK của ngân hàng liên quan đến khả năng đáp ứng nhu cầu rút tiền và các nghĩa vụ thanh toán khác của ngân hàng trong thời gian nhanh chóng.
Khi các NHTMCP cho vay để bổ sung nguồn tải trợ cho các dự án hoặc mục tiêu tài chính, tỷ lệ tín dụng (bao gồm các khoản cho vay và các khoản đầu tư) tăng lên sẽ tạo ra một khe hở tài trợ. Các ngân hàng có thể đối mặt với RRTK tăng cao khi khe hở tài trợ tăng lên. 13 Khi FGAP > 0 thì khi đó các ngân hàng sẽ bắt buộc phải đi vay bổ sung trên thị trường tiền tệ hoặc phải giảm tiền mặt dự trữ và các tài sản thanh toán khác. Trên thị trường tiền tệ, mức độ RRTK sẽ càng lớn khi đi vay bổ sung càng lớn.
Tổng dư nợ tín dụng − Tổng nguồn vốn huy động FGAP = Tổng tài sản (Nguồn: 2. Phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản dựa vào các hệ số thanh khoản Một công cụ quan trọng trong việc đánh giá và quản lý RRTK của các tổ chức tài chính đó chính là phương pháp đo lường RRTK dựa vào các hệ số thanh khoản.