Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống tài chính, thanh khoản là yếu tố sống còn bảo đảm khả năng thanh toán và sự vận hành liên tục của các tổ chức tín dụng. Khi xảy ra tình trạng thiếu hụt thanh khoản, ngân hàng thương mại có thể rơi vào tình trạng mất khả năng chi trả cho các khoản tiền gửi của khách hàng hoặc các nghĩa vụ đến hạn, dẫn tới nguy cơ khủng hoảng niềm tin và đổ vỡ có tính dây chuyền. Tại Việt Nam, hệ thống Ngân hàng Thương mại Cổ phần (NHTMCP) hoạt động trong một môi trường tài chính phát triển nhanh, đan xen nhiều biến động phức tạp từ kinh tế vĩ mô, khủng hoảng tài chính toàn cầu và sự gián đoạn của đại dịch COVID-19 trong giai đoạn phục hồi kinh tế. Thực tiễn này đòi hỏi việc nhận diện và lượng hóa chính xác các nhân tố tác động đến rủi ro thanh khoản nhằm duy trì an toàn hệ thống.

Khoá luận tốt nghiệp đại học của tác giả Trần Nguyễn Lam Thuyên (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Hoàng Thị Thanh Hằng) thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    • Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của các NHTMCP tại Việt Nam; từ đó đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm kiểm soát rủi ro thanh khoản.
    • Mục tiêu cụ thể:
      1. Xác định các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của các NHTMCP tại Việt Nam.
      2. Đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến rủi ro thanh khoản của các NHTMCP tại Việt Nam.
      3. Đề xuất các hàm ý quản trị với mục đích rà soát và kiểm soát rủi ro thanh khoản tại các NHTMCP.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    • Câu hỏi 1: Các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản của các NHTMCP tại Việt Nam là gì?
    • Câu hỏi 2: Phạm vi ảnh hưởng của các yếu tố đến rủi ro thanh khoản của những NHTMCP tại Việt Nam như thế nào?
    • Câu hỏi 3: Những đề xuất hàm ý quản trị nào với mục đích rà soát rủi ro thanh khoản của các NHTMCP tại Việt Nam?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro thanh khoản của các NHTMCP tại Việt Nam.
    • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thu thập và xử lý số liệu của 26 NHTMCP tại Việt Nam (được chọn lọc từ 36 ngân hàng, loại bỏ các đơn vị thiếu dữ liệu hoặc công bố thông tin trễ), kết hợp nguồn dữ liệu từ báo cáo tài chính và các cổng thông tin kinh tế (Cafef, Cafebiz, VEF).
    • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 10 năm từ 2013 đến 2022 — thời kỳ ghi nhận quá trình tái cơ cấu hệ thống ngân hàng sau khủng hoảng và chịu tác động trực tiếp của dịch bệnh COVID-19.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý luận về thanh khoản, rủi ro thanh khoản và các mối quan hệ cấu trúc tài chính trong ngành ngân hàng, kế thừa khung phân tích từ các công trình quốc tế và trong nước:

  • Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng:

    • Thanh khoản và rủi ro thanh khoản: Khái niệm thanh khoản gắn liền với khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt mà không bị suy giảm giá trị (Hoàng, 2020; Melvin & Prins, 2015). Rủi ro thanh khoản phát sinh khi có sự bất cân xứng giữa kỳ hạn tài sản nợ và tài sản có, dẫn đến việc không đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ rút tiền hoặc thanh toán (Allen & Gale, 2004; Brunnermeier, 2009; Pham & Tran, 2016).
    • Nguyên nhân gây rủi ro: Phân tách thành nguyên nhân chủ quan (quản lý rủi ro kém hiệu quả - Demirgüç-Kunt & Huizinga, 2004; chiến lược kinh doanh lệch hướng tập trung quá mức vào tài sản dài hạn kém thanh khoản - Flannery & Rangan, 2008) và nguyên nhân khách quan (biến động bất ngờ từ thị trường - Brunnermeier, 2009; chính sách tiền tệ, lãi suất và yêu cầu vốn - Borio & Zhu, 2012).
    • Các lý thuyết tác động: Lý thuyết cấu trúc vốn và tài trợ (Diamond & Rajan, 2001); hoạt động cho vay và huy động (Allen & Gale, 2004); đa dạng hóa tài sản (Shleifer & Vishny, 2010); và tác động từ môi trường vĩ mô (Demirgüç-Kunt & Huizinga, 2000).
  • Phương pháp đo lường các biến trong mô hình:

Tên biến Ký hiệu Vai trò Công thức / Phương pháp đo lường Cơ sở tham chiếu
Khe hở tài trợ $FGAP$ Biến phụ thuộc (Mô hình 1) $FGAP = \frac{\text{Tổng dư nợ tín dụng} - \text{Tổng nguồn vốn huy động}}{\text{Tổng tài sản}}$ Jiménez và cộng sự (2012); Smith và cộng sự (2017)
Tỷ lệ tài sản thanh khoản $LAR$ Biến phụ thuộc (Mô hình 2) $LAR = \frac{\text{Tiền mặt} + \text{Tiền gửi tại NHNN} + \text{Giấy tờ có giá}}{\text{Tổng tài sản}}$ Pham & Tran (2016); Le và cộng sự (2020)
Quy mô ngân hàng $SIZE$ Biến độc lập $SIZE = \log(\text{Tổng tài sản})$ Demirgüç-Kunt & Huizinga (1999); Ho và cộng sự (2019)
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu $CAP$ Biến độc lập $CAP = \frac{\text{Vốn chủ sở hữu}}{\text{Tổng tài sản}}$ Berger & DeYoung (1997); Trần & Đỗ (2019)
Tỷ lệ nợ xấu $NPL$ Biến độc lập $NPL = \frac{\text{Tổng nợ xấu}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}}$ Keeley & Furlong (1998); Trần và cộng sự (2019)
Tỷ suất sinh lời trên VCSH $ROE$ Biến độc lập $ROE = \frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Bình quân vốn chủ sở hữu}}$ Stiroh & Strahan (2003); Anh và cộng sự (2019)
Tỷ lệ cho vay trên tổng tài sản $TLA$ Biến độc lập $TLA = \frac{\text{Tổng dư nợ cho vay}}{\text{Tổng tài sản}}$ Berger & Bouwman (2009); Smith (2019)
Tỷ lệ lạm phát $INF$ Biến độc lập $INF = \frac{CPI_t - CPI_{t-1}}{CPI_{t-1}}$ Demirgüç-Kunt & Huizinga (2004); Trần và cộng sự (2018)
  • Phương trình mô hình nghiên cứu:

    • Mô hình 1: $FGAP_{it} = \alpha_i + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 CAP_{it} + \beta_3 NPL_{it} + \beta_4 ROE_{it} + \beta_5 TLA_{it} + \beta_6 INF_t + e_{it}$
    • Mô hình 2: $LAR_{it} = \alpha_i + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 CAP_{it} + \beta_3 NPL_{it} + \beta_4 ROE_{it} + \beta_5 TLA_{it} + \beta_6 INF_t + e_{it}$
  • Quy trình và phương pháp phân tích dữ liệu:

    • Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng (Panel Data) trên phần mềm Stata 16.
    • Thực hiện thống kê mô tả, ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai ($VIF$).
    • So sánh và lựa chọn phương pháp ước lượng: Ước lượng Pooled OLS, mô hình tác động cố định ($FEM$) và mô hình tác động ngẫu nhiên ($REM$). Áp dụng kiểm định $F\text{-test}$ để chọn giữa Pooled OLS và $FEM$; kiểm định Hausman để chọn giữa $FEM$ và $REM$.
    • Kiểm định khuyết tật: Kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test cho $FEM$ / Breusch-Pagan LM test cho $REM$) và kiểm định tự tương quan (Wooldridge test).
    • Xử lý khuyết tật: Áp dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi ($FGLS$ - Feasible Generalized Least Squares) để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, bảo đảm ước lượng thu được không thiên lệch và hiệu quả.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Giới thiệu nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho đề tài, nêu bật tính cấp thiết của công tác quản trị rủi ro thanh khoản trong bối cảnh các NHTMCP Việt Nam phải đối mặt với nhiều áp lực từ thị trường tài chính và biến động kinh tế vĩ mô. Tác giả xác định rõ hệ thống 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng; phân định đối tượng nghiên cứu và giới hạn phạm vi khảo sát gồm 26 NHTMCP trong khung thời gian 2013–2022. Chương này cũng phân tích các giá trị đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn của đề tài đối với các ngân hàng thương mại và cơ quan quản lý, đồng thời trình bày cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan các lý thuyết và nghiên cứu thực nghiệm

Chương 2 phân tích sâu các cơ sở lý luận về thanh khoản và rủi ro thanh khoản ngân hàng, hệ thống hóa các nguyên nhân chủ quan (năng lực quản trị, chiến lược danh mục) và khách quan (thị trường, chính sách tiền tệ). Tác giả so sánh chi tiết các phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản thông qua khe hở tài trợ ($FGAP$) và các hệ số thanh khoản ($LAR$, $LDR$), chỉ rõ ưu – nhược điểm của từng phương pháp và giải trình việc lựa chọn $LAR$ thay vì hệ số an toàn vốn ($CAR$) để phản ánh trực tiếp khả năng thanh toán ngắn hạn. Bên cạnh đó, chương 2 tổng thuật các yếu tố nội tại và vĩ mô tác động đến thanh khoản ($SIZE$, $CAP$, $NPL$, $ROE$, $TLA$, $INF$), đồng thời tổng hợp các công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trên thế giới (Allen, 2014; Lopez, 2015; Smith Jones, 2016) và tại Việt Nam (Vodova, 2013; Thông T., 2015; Đặng Văn Dân, 2019).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm theo trình tự logic kinh tế lượng. Tác giả phát triển 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$) phản ánh mối quan hệ giữa các biến độc lập ($SIZE$, $CAP$, $NPL$, $ROE$, $TLA$, $INF$) với hai biến phụ thuộc đại diện cho rủi ro thanh khoản ($FGAP$ và $LAR$). Chương này diễn giải chi tiết cách thức thu thập số liệu bảng từ báo cáo tài chính của 26 NHTMCP giai đoạn 2013–2022, thiết lập hai phương trình hồi quy đa biến và làm rõ quy trình kiểm định kinh tế lượng: từ ước lượng Pooled OLS, $FEM$, $REM$, đến các kiểm định lựa chọn mô hình ($F\text{-test}$, Hausman test), kiểm tra khuyết tật mô hình (kiểm định đa cộng tuyến $VIF$, tự tương quan Wooldridge, phương sai sai số thay đổi Wald) và quy trình áp dụng phương pháp $FGLS$ để khắc phục các vi phạm giả định hồi quy.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 thể hiện toàn bộ các kết quả tính toán định lượng thu được từ phần mềm Stata 16. Nội dung bao gồm:

  • Phân tích thống kê mô tả các biến số trong mô hình và ma trận tương quan giữa các biến.
  • Kiểm định đa cộng tuyến qua chỉ số $VIF$, bảo đảm các giá trị đều nằm trong giới hạn cho phép ($VIF < 10$).
  • Kết quả hồi quy Pooled OLS, $FEM$, $REM$ cho cả hai mô hình biến phụ thuộc $FGAP$ và $LAR$.
  • Kết quả kiểm định $F\text{-test}$ và Hausman test, chỉ ra mô hình tác động cố định ($FEM$) phù hợp hơn Pooled OLS và $REM$.
  • Kết quả các kiểm định khuyết tật cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
  • Kết quả ước lượng hoàn thiện bằng phương pháp $FGLS$, loại bỏ khuyết tật và xác định các hệ số hồi quy có ý nghĩa thống kê.
  • Thảo luận chi tiết về chiều hướng và mức độ tác động của từng biến ($SIZE$, $CAP$, $ROE$, $TLA$, $NPL$, $INF$) đến rủi ro thanh khoản tại các NHTMCP Việt Nam, đối chiếu với các giả thuyết đã đề ra.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị

Chương 5 đúc kết lại các kết quả nghiên cứu chính từ chương 4, khẳng định mức độ tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô tới rủi ro thanh khoản. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất 5 nhóm hàm ý quản trị dành cho ban lãnh đạo các NHTMCP, bao gồm: tối ưu hóa cấu trúc vốn, quản lý tài sản và kiểm soát nợ xấu, điều chỉnh chiến lược kinh doanh linh hoạt, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn và dự trữ của Ngân hàng Nhà nước, cùng việc nâng cao năng lực quản trị rủi ro và kiểm soát nội bộ. Cuối cùng, chương 5 thẳng thắn chỉ ra các hạn chế của đề tài và mở ra các định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp nghiên cứu

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Nghiên cứu đã lượng hóa được tác động của các biến số tài chính nội tại và vĩ mô đến rủi ro thanh khoản thông qua hai mô hình đại diện ($FGAP$ và $LAR$).
    • Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$), tỷ lệ lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu ($ROE$) và quy mô ngân hàng ($SIZE$) có ảnh hưởng đáng kể đến mức độ rủi ro thanh khoản của các NHTMCP. Nợ xấu gia tăng làm suy giảm dòng tiền thu hồi, gây áp lực trực tiếp lên thanh khoản; áp lực chạy theo tỷ suất sinh lời ($ROE$) cao có thể thúc đẩy ngân hàng mở rộng tín dụng quá mức, gia tăng khe hở tài trợ.
    • Tỷ lệ tài sản thanh khoản ($LAR$) và các yếu tố tăng trưởng kinh tế (GDP/lạm phát ổn định) có tác động ngược chiều đến rủi ro thanh khoản, giúp củng cố bộ đệm an toàn chi trả.
    • Quy trình kiểm định chỉ ra các mô hình hồi quy ban đầu gặp hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, và việc sử dụng phương pháp ước lượng $FGLS$ đã khắc phục triệt để các khuyết tật này để đưa ra kết quả ước lượng vững.
  • Hàm ý và giải pháp quản trị đề xuất:

    1. Tối ưu hóa cấu trúc vốn: Cân đối tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản ($CAP$), duy trì bộ đệm vốn vững chắc để hấp thu các cú sốc thanh khoản mà không phụ thuộc quá mức vào vốn vay liên ngân hàng.
    2. Quản lý tài sản và kiểm soát nợ xấu ($NPL$): Tăng cường thẩm định tín dụng, giám sát chặt chẽ quá trình sử dụng vốn vay và đẩy nhanh tiến độ xử lý nợ xấu nhằm bảo đảm dòng tiền hoàn lưu ổn định.
    3. Điều chỉnh chiến lược kinh doanh: Cân đối hài hòa giữa mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận ($ROE$) và yêu cầu bảo đảm an toàn thanh khoản, tránh nới lỏng điều kiện cấp tín dụng vì mục tiêu tăng trưởng ngắn hạn.
    4. Tuân thủ quy định và chuẩn mực: Chấp hành nghiêm ngặt các quy định của Ngân hàng Nhà nước về tỷ lệ dự trữ bắt buộc, tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi ($LDR$) và các giới hạn an toàn vốn.
    5. Nâng cao năng lực quản trị và kiểm soát nội bộ: Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm rủi ro thanh khoản, thiết lập các kịch bản kiểm tra sức chịu tải (stress test) trước các biến động vĩ mô.
  • Đóng góp của đề tài:

    • Đóng góp lý luận: Hệ thống hóa và kiểm chứng khung phân tích rủi ro thanh khoản trên mẫu dữ liệu bảng 10 năm (2013–2022) của 26 NHTMCP Việt Nam, kết hợp đồng thời hai cách tiếp cận đo lường qua khe hở tài trợ ($FGAP$) và hệ số thanh khoản ($LAR$).
    • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm giúp các nhà quản trị NHTMCP nhận diện chính xác các nhân tố rủi ro trọng yếu để xây dựng chính sách quản lý thanh khoản chủ động; đồng thời là cơ sở tham khảo cho Ngân hàng Nhà nước trong việc hoàn thiện khung chính sách giám sát an toàn vĩ mô.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của đề tài:

    • Giới hạn về quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ thu thập dữ liệu của 26 NHTMCP trong tổng số 36 ngân hàng do hạn chế tiếp cận thông tin và một số ngân hàng chưa công bố hoặc công bố báo cáo tài chính trễ trong giai đoạn nghiên cứu.
    • Giới hạn về khung thời gian: Dữ liệu dừng lại ở giai đoạn 2013–2022, chưa phản ánh đầy đủ những biến động chính sách và thị trường tài chính trong các năm tiếp theo.
    • Giới hạn về biến số: Mô hình chủ yếu tập trung vào các biến số nội tại phổ biến và chỉ số lạm phát vĩ mô, chưa bao quát hết các yếu tố vi mô phức tạp khác hoặc các biến động chính sách tiền tệ chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng cỡ mẫu bao phủ toàn bộ các ngân hàng thương mại tại Việt Nam (bao gồm cả NHTM Nhà nước và NHTMCP) khi nguồn số liệu công bố đầy đủ hơn.
    • Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu để cập nhật tác động của các chu kỳ kinh tế mới.
    • Bổ sung thêm các biến số đo lường rủi ro thanh khoản theo chuẩn mực quốc tế Basel (như LCR - Liquidity Coverage Ratio, NSFR - Net Stable Funding Ratio) và áp dụng các phương pháp kinh tế lượng nâng cao như phương pháp mô men tổng quát hệ thống ($GMM$) để xử lý triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng: Cung cấp tài liệu mẫu mực về cấu trúc và phương pháp thực hiện một đề tài nghiên cứu định lượng về quản trị ngân hàng thương mại; đặc biệt là kỹ thuật xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) trên Stata 16 qua các bước $OLS \rightarrow FEM/REM \rightarrow F\text{-test} \rightarrow \text{Hausman} \rightarrow \text{Kiểm định khuyết tật} \rightarrow FGLS$.
  • Cán bộ phân tích và quản trị rủi ro tại các NHTMCP: Cung cấp góc nhìn thực nghiệm rõ ràng về mối tương quan giữa nợ xấu, quy mô, lợi nhuận và khe hở tài trợ, hỗ trợ việc thiết lập các chỉ số cảnh báo rủi ro nội bộ.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 (phần phân tích và công thức đo lường hai chỉ số $FGAP$, $LAR$) và Chương 3 (quy trình kiểm định kinh tế lượng và kỹ thuật khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp $FGLS$).

Câu hỏi thường gặp

1. Đề tài sử dụng những biến phụ thuộc nào để đại diện cho rủi ro thanh khoản?

Tác giả sử dụng 2 chỉ số phụ thuộc trong 2 mô hình hồi quy riêng biệt: (1) Chỉ số khe hở tài trợ ($FGAP$), tính bằng chênh lệch giữa tổng dư nợ tín dụng và tổng nguồn vốn huy động chia cho tổng tài sản; và (2) Tỷ lệ tài sản thanh khoản ($LAR$), tính bằng tổng tiền mặt, tiền gửi tại Ngân hàng Nhà nước và giấy tờ có giá chia cho tổng tài sản.

2. Mẫu nghiên cứu và giai đoạn thu thập dữ liệu của khóa luận là bao nhiêu?

Mẫu nghiên cứu gồm 26 Ngân hàng Thương mại Cổ phần tại Việt Nam, với chuỗi dữ liệu bảng kéo dài trong 10 năm liên tục từ năm 2013 đến năm 2022.

3. Phương pháp ước lượng cuối cùng được tác giả sử dụng để xử lý khuyết tật mô hình là gì?

Sau khi kiểm định $F\text{-test}$ và Hausman test để chọn mô hình $FEM$, các kiểm định khuyết tật cho thấy mô hình xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, tác giả đã sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi ($FGLS$ - Feasible Generalized Least Squares) để đưa ra các ước lượng không thiên lệch và hiệu quả.

4. Vì sao tác giả lựa chọn chỉ số LAR thay vì hệ số an toàn vốn CAR để đo lường thanh khoản?

Khóa luận giải trình rằng $LAR$ tập trung trực tiếp vào mối quan hệ giữa tài sản thanh khoản cao với tổng tài sản, phản ánh linh hoạt khả năng chi trả các khoản nợ ngắn hạn trong hoạt động hàng ngày; trong khi $CAR$ chủ yếu đo lường mức độ đủ vốn dài hạn so với rủi ro tích lũy, không phản ánh trực tiếp tình trạng thanh khoản tức thời.

5. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) tác động như thế nào đến rủi ro thanh khoản trong nghiên cứu?

Kết quả nghiên cứu và giả thuyết khẳng định tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) có tác động thuận chiều với rủi ro thanh khoản. Khi nợ xấu tăng, dòng tiền hoàn lưu từ các khoản cho vay bị tắc nghẽn, làm suy giảm khả năng thanh toán của ngân hàng và gia tăng nguy cơ mất thanh khoản.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Nguyễn Lam Thuyên đã xây dựng một nghiên cứu thực nghiệm hoàn chỉnh về các yếu tố tác động đến rủi ro thanh khoản tại 26 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2013–2022. Thông qua việc ứng dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng và phương pháp khắc phục khuyết tật $FGLS$ trên Stata 16, công trình đã lượng hóa thành công ảnh hưởng của các nhân tố nội tại ($SIZE$, $CAP$, $NPL$, $ROE$, $TLA$) và vĩ mô ($INF$) đối với khe hở tài trợ và tài sản thanh khoản. Những phát hiện thực nghiệm và 5 nhóm hàm ý quản trị được đề xuất mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác kiểm soát rủi ro và bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng thương mại.