Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả Nguyễn Văn Đô, Nguyễn Trọng Hiếu và Lê Xuân Quỳnh (Khoa Tài chính – Ngân hàng, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2021) với đề tài "Yếu tố tác động đến hiệu suất tài chính của ngân hàng thương mại Việt Nam" được thực hiện trong bối cảnh hệ thống kinh tế thế giới và Việt Nam chịu tác động tiêu cực chưa từng có tiền lệ từ đại dịch Covid-19. Các biện pháp giãn cách xã hội và sự đứt đoạn chuỗi cung ứng làm suy giảm hoạt động sản xuất, kéo theo nhu cầu tín dụng suy giảm, nguy cơ nợ xấu gia tăng và thu nhập từ các hoạt động dịch vụ truyền thống của ngành ngân hàng bị thu hẹp đáng kể.

Theo các dữ liệu thực tế được tác giả dẫn chứng từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam:

  • Tính đến ngày 29/5/2020, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đối với nền kinh tế chỉ tăng 1,96% so với cuối năm 2019 – mức tăng trưởng thấp nhất trong khoảng 15 năm gần nhất.
  • Báo cáo tài chính quý I/2020 của các tổ chức tín dụng ghi nhận lợi nhuận sau thuế giảm 11,5% so với quý IV/2019.
  • Biên độ lãi ròng (NIM) bình quân của 18 ngân hàng thương mại (NHTM) niêm yết giảm 1,1 điểm cơ bản xuống mức 0,87%; tỷ lệ nợ xấu (NPL) của nhóm này tăng từ 1,44% ở cuối quý IV/2019 lên 1,65% trong quý I/2020.
  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) toàn hệ thống sụt giảm liên tục qua các quý trong năm 2020 (quý I đạt 0,5%, quý II đạt 0,5% và quý III giảm xuống còn 0,24%).

Trước yêu cầu nâng cao sức cạnh tranh và cải cách hoạt động toàn diện theo chuẩn mực mới, việc nhận diện và đo lường chính xác các nhân tố tác động đến hiệu suất tài chính là yêu cầu cấp thiết đối với các nhà quản trị ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định các yếu tố tác động đến hiệu suất tài chính của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong giai đoạn 2010–2020.
  2. Đo lường mức độ và chiều hướng tác động của từng yếu tố đến hiệu suất tài chính của ngân hàng thương mại trong giai đoạn nghiên cứu.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả tài chính cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu:

  1. Hiệu suất tài chính của ngân hàng thương mại được biểu hiện và hiểu theo những tiêu chuẩn lý thuyết nào?
  2. Những yếu tố nào tác động đến hiệu suất tài chính của ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2010–2020 và mức độ tác động cụ thể ra sao?
  3. Những chính sách và giải pháp nào cần được thực thi để nâng cao hiệu suất tài chính của các ngân hàng thương mại trong thực tiễn?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến hiệu suất tài chính của ngân hàng thương mại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Mẫu khảo sát gồm 25 ngân hàng thương mại tại Việt Nam có quy mô vốn điều lệ hàng đầu, bao gồm nhóm NHTM cổ phần, NHTM nhà nước và ngân hàng liên doanh.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm từ năm 2010 đến năm 2020, là thời kỳ hệ thống ngân hàng có nhiều biến động kinh tế và tái cơ cấu chính sách, đồng thời đảm bảo nguồn dữ liệu kiểm toán đồng bộ và có độ tin cậy cao.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và các chỉ tiêu tài chính

Khóa luận tiếp cận hiệu suất tài chính (Financial performance) dưới góc độ đo lường khả năng sử dụng tài sản kinh doanh cốt lõi để tạo ra doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp. Tác giả tổng hợp 3 chỉ tiêu sinh lời căn bản trong phân tích tài chính gồm:

  • Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA): Lợi nhuận sau thuế chia cho Tổng tài sản, phản ánh năng lực tạo thu nhập từ mỗi đồng tài sản.
  • Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS): Lợi nhuận ròng chia cho Doanh thu thuần.
  • Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE): Lợi nhuận ròng chia cho Vốn chủ sở hữu phổ thông.

Trong mô hình thực nghiệm, tác giả chọn ROA làm biến phụ thuộc đại diện cho hiệu suất tài chính ngân hàng nhờ khả năng chuẩn hóa và so sánh hiệu quả giữa các định chế có quy mô và cơ cấu vốn khác nhau qua chuỗi thời gian.

Các yếu tố tác động được chia thành hai nhóm:

  • Môi trường bên ngoài (vĩ mô và vi mô): Tăng trưởng kinh tế (GDP), lạm phát, chính sách pháp luật tiền tệ (như Thông tư 41/2016/TT-NHNN quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8%), yếu tố văn hóa - xã hội, công nghệ và áp lực cạnh tranh.
  • Môi trường nội bộ ngân hàng: Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR), tỷ lệ an toàn vốn (CAR), tỷ lệ nợ xấu (NPL), biên độ lãi ròng (NIM), tỷ lệ dư nợ tín dụng trên vốn huy động (LDR), tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA), và quy mô tổng tài sản (SIZE).
Tên biến Ký hiệu Công thức đo lường Dấu kỳ vọng
Biến phụ thuộc
Tỷ suất sinh lời trên tài sản ROA Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản Phụ thuộc
Biến độc lập
Tỷ lệ chi phí trên thu nhập CIR Chi phí hoạt động / Thu nhập hoạt động (-)
Tỷ lệ an toàn vốn CAR Vốn tự có / Tổng tài sản có rủi ro (-) / (+)
Tỷ lệ nợ xấu NPL Nợ xấu / Tổng dư nợ tín dụng (-)
Biên độ lãi ròng NIM Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản sinh lãi (+)
Tỷ lệ dư nợ trên huy động LDR Vốn cho vay khách hàng / Vốn huy động (-)
Tỷ lệ vốn chủ sở hữu ETA Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản (+)
Quy mô ngân hàng LnSIZE Logarit tự nhiên của Tổng tài sản (+)
Tăng trưởng kinh tế LnGDP Logarit tự nhiên của Tổng sản phẩm quốc nội (+/-)

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật ước lượng

Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên bộ dữ liệu bảng cân bằng (Panel Data) gồm 275 quan sát (25 ngân hàng x 11 năm). Quy trình xử lý và phân tích số liệu được tiến hành qua các công cụ Excel và phần mềm Stata:

  1. Thống kê mô tả và phân tích tương quan: Kiểm tra các giá trị Mean, Std. Dev., Min, Max; thiết lập ma trận tương quan Pearson và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF).
  2. Ước lượng mô hình: Khởi chạy mô hình hồi quy tuyến tính gộp (Pooled OLS), mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Kiểm định lựa chọn mô hình: Áp dụng kiểm định Hausman test để chọn lựa giữa FEM và REM (với giả thuyết H0: các hiệu ứng ngẫu nhiên không tương quan với các biến giải thích).
  4. Kiểm định khuyết tật và khắc phục: Kiểm định hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation) và hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity). Sau khi phát hiện khuyết tật trong mô hình FEM, tác giả sử dụng phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares – FGLS) để hiệu chỉnh sai số và ước lượng tham số vững.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng quát. Tác giả nêu bật tính cấp thiết của đề tài trong giai đoạn ngành tài chính ngân hàng chịu tác động kép từ khủng hoảng kinh tế và dịch bệnh Covid-19. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát 25 NHTM Việt Nam giai đoạn 2010–2020, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài, cùng quy trình 9 bước thực hiện nghiên cứu thực nghiệm.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày toàn diện hệ thống lý luận về hiệu suất tài chính và các yếu tố tác động:

  • Làm rõ bản chất và công thức tính các tỷ số ROA, ROE, ROS theo các nghiên cứu kinh điển trong nước (Phan Đức Dũng, Nguyễn Minh Kiều, Nguyễn Thị Ngọc Trang và Nguyễn Thị Liên Hoa).
  • Phân tích cơ chế tác động của các nhân tố vĩ mô (GDP, pháp lý, công nghệ) và các chỉ số quản trị nội tại (CAR, NPL, LDR, CIR, NIM, ETA, SIZE).
  • Lược khảo chi tiết các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Đoàn Việt Hùng, 2016; Lê Đồng Duy Trung, 2020; Võ Phương Diễm, 2016; Nguyễn Hải Nam, 2020; Nguyễn Kim Quốc Trung, 2017) và các nghiên cứu quốc tế (Tan Sau Eng, 2013; Reza Nurul Ichsan và cs, 2020; Yong Tan và Christos Floros, 2012; Contreras, 2018; Erna Sudarmawanti và Joko Pramono, 2017; Farida Shinta Dewi và cs, 2016; Wildan Farhat Pinasti và RR. Indah Mustikawati, 2018; Hamid Mohsin Jadah và cs, 2020).
  • Xây dựng bảng tổng hợp dấu tác động kỳ vọng của 8 biến giải thích làm căn cứ kiểm định giả thuyết.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu thực nghiệm:

  • Thu thập dữ liệu: Trích xuất số liệu tài chính thứ cấp từ Báo cáo tài chính hợp nhất đã kiểm toán và Báo cáo thường niên của 25 ngân hàng thương mại trong suốt 11 năm.
  • Thiết lập phương trình hồi quy: $$Y = \beta_0 - \beta_1 CIR + \beta_2 CAR - \beta_3 NPL + \beta_4 NIM - \beta_5 LDR + \beta_6 ETA + \beta_7 LnSIZE + \beta_8 LnGDP + \varepsilon$$
  • Phương pháp phân tích kinh tế lượng: Mô tả quy trình hồi quy dữ liệu bảng, phương pháp ước lượng FEM, REM, cấu trúc kiểm định Hausman test, các kiểm định chẩn đoán vi phạm giả định hồi quy cổ điển và phương pháp ước lượng FGLS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 tập trung phân tích thực trạng ngành và kết quả kiểm định mô hình:

  • Phân tích thực trạng vĩ mô và ngành ngân hàng (2010–2020): Tăng trưởng GDP duy trì mức 6,68% (2015) lên 7,08% (2018) và 2,12% trong 9 tháng đầu năm 2020; tỷ lệ nợ xấu NHTMCP giảm dần từ 2,55% (2015) xuống dưới 2% (2017–2019); NIM tăng trưởng từ 3,1% sau năm 2016; ROA có sự phân hóa mạnh giữa các loại hình TCTD trong năm 2020 (cao nhất ở Ngân hàng Chính sách xã hội 0,99%, NHTMCP 0,78%, NHTM Nhà nước 0,66%, thấp nhất ở nhóm Công ty tài chính, cho thuê 0,19%).
  • Kết quả hồi quy thực nghiệm: Trình bày bảng thống kê mô tả 275 quan sát, ma trận hệ số tương quan, kiểm tra đa cộng tuyến. Thực hiện kiểm định Hausman để lựa chọn mô hình FEM, phát hiện sự hiện diện của tự tương quan và phương sai sai số thay đổi trong mô hình cố định, sau đó tiến hành ước lượng FGLS để có kết quả hồi quy chuẩn xác cuối cùng và thảo luận so sánh với các nghiên cứu trước.
Loại hình TCTD Hệ số ROA Quý I/2020 Hệ số ROA Quý II/2020 Hệ số ROA Quý III/2020
Ngân hàng thương mại Nhà nước 0,66 - -
Ngân hàng Chính sách xã hội 0,99 - -
Ngân hàng thương mại Cổ phần 0,78 - -
Ngân hàng liên doanh, nước ngoài 0,69 - -
Ngân hàng Hợp tác xã 0,87 - -
Công ty tài chính, cho thuê 0,19 - -
Toàn hệ thống 0,75 0,50 0,24

(Nguồn: Số liệu Ngân hàng Nhà nước do tác giả trích dẫn)

Chương 5: Kết luận và kiến nghị

Chương 5 tóm lược các kết quả chính rút ra từ mô hình phân tích, chỉ rõ mức độ ảnh hưởng của các biến nội tại (chi phí, vốn, nợ xấu, biên lãi ròng, dư nợ) và biến vĩ mô đến ROA của các NHTM Việt Nam. Trên cơ sở đó, nhóm tác giả đưa ra các nhóm giải pháp thực tiễn về kiểm soát chi phí hoạt động, quản trị chất lượng tín dụng, nâng cao hệ số an toàn vốn và định hướng chiến lược tín dụng linh hoạt.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực nghiệm

  • Ghi nhận diễn biến thực tế của hệ thống NHTM Việt Nam qua 11 năm: tỷ lệ nợ xấu có xu hướng giảm vững chắc từ mức 2,55% (năm 2015) xuống dưới 2% (giai đoạn 2017–2019) phản ánh nỗ lực xử lý nợ xấu của toàn ngành.
  • Biên độ lãi ròng NIM duy trì xu hướng mở rộng từ mốc 3,1% năm 2016 nhờ chính sách lãi suất linh hoạt và sự gia tăng tỷ trọng nguồn vốn chi phí thấp.
  • Khẳng định vai trò quyết định của nhóm nhân tố nội tại: chi phí hoạt động (CIR) và rủi ro nợ xấu (NPL) có tác động ngược chiều mạnh mẽ đến tỷ suất sinh lời ROA, trong khi biên độ lãi ròng (NIM) và quy mô vốn chủ sở hữu (ETA) đóng vai trò nâng đỡ hiệu suất tài chính.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Tăng cường năng lực vốn chủ sở hữu: Mở rộng vốn tự có thông qua phát hành cổ phần, thu hút vốn đầu tư chiến lược trong và ngoài nước nhằm nâng cao hệ số CAR, đảm bảo tuân thủ Thông tư 41/2016/TT-NHNN.
  2. Quản trị chi phí hoạt động hiệu quả: Tiết giảm tỷ lệ CIR thông qua tự động hóa quy trình, đẩy mạnh ngân hàng số và giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt.
  3. Kiểm soát chất lượng tín dụng: Tập trung nâng cao chất lượng thẩm định khoản vay thay vì chạy theo tăng trưởng quy mô dư nợ đơn thuần; trích lập dự phòng đầy đủ và xử lý dứt điểm các khoản nợ xấu tiềm ẩn do ảnh hưởng của đại dịch.
  4. Tối ưu hóa cơ cấu doanh thu và biên độ lãi: Duy trì NIM ở mức an toàn, đa dạng hóa nguồn thu từ dịch vụ ngoài lãi để giảm thiểu phụ thuộc vào tín dụng truyền thống.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp lý luận: Hệ thống hóa khung lý thuyết phân tích hiệu suất tài chính ngân hàng, bổ sung bằng chứng thực nghiệm đối chiếu giữa các nghiên cứu tại thị trường mới nổi và thực tế hệ thống ngân hàng Việt Nam.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh định lượng tổng thể trên mẫu dữ liệu bảng 25 ngân hàng lớn trong suốt giai đoạn 2010–2020; áp dụng quy trình kiểm định kinh tế lượng bài bản từ OLS, FEM/REM, Hausman đến FGLS để khắc phục hiện tượng tự tương quan và phương sai thay đổi, mang lại độ tin cậy cao cho các kết luận quản trị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Mẫu nghiên cứu mới dừng lại ở 25 ngân hàng thương mại có quy mô vốn điều lệ lớn nhất; chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng nhỏ và các định chế phi ngân hàng khác trong hệ thống. Ngoài ra, nguồn dữ liệu chủ yếu khai thác từ các chỉ tiêu kế toán trên báo cáo tài chính đã kiểm toán, chưa lượng hóa hết các biến số phi tài chính (như năng lực quản trị rủi ro chi tiết, trình độ công nghệ số chuyên sâu hay các cú sốc chính sách bất thường).
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Mở rộng phạm vi chọn mẫu cho toàn bộ các tổ chức tín dụng tại Việt Nam, kéo dài chuỗi thời gian dữ liệu sang các năm sau đại dịch để kiểm định tính bền vững của các hệ số tác động, đồng thời kết hợp thêm các mô hình dữ liệu bảng động (System GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng và Quản trị kinh doanh đang thực hiện các đề tài nghiên cứu về hiệu quả hoạt động, khả năng sinh lời và quản trị rủi ro ngân hàng.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình 9 bước xử lý dữ liệu bảng (Panel Data) hoàn chỉnh trên phần mềm Stata.
    • Kỹ thuật kiểm định lựa chọn mô hình và áp dụng phương pháp hồi quy FGLS để xử lý khuyết tật phương sai sai số thay đổi và tự tương quan.
    • Bảng tổng hợp đối chiếu hệ thống biến số với hơn 15 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mẫu nghiên cứu gồm bao nhiêu ngân hàng và trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu khảo sát 25 ngân hàng thương mại tại Việt Nam (gồm NHTM cổ phần, NHTM nhà nước và ngân hàng liên doanh có quy mô vốn điều lệ hàng đầu) trong chuỗi thời gian 11 năm liên tục từ 2010 đến 2020, tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 275 quan sát.

2. Biến phụ thuộc và các biến giải thích chính trong mô hình nghiên cứu là gì?
Biến phụ thuộc là Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA). Mô hình kiểm định 8 biến độc lập gồm: Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR), Tỷ lệ an toàn vốn (CAR), Tỷ lệ nợ xấu (NPL), Biên độ lãi ròng (NIM), Tỷ lệ dư nợ tín dụng trên vốn huy động (LDR), Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng tài sản (ETA), Quy mô ngân hàng (LnSIZE) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế (LnGDP).

3. Tác giả sử dụng phương pháp kinh tế lượng nào để xử lý các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng?
Tác giả sử dụng kiểm định Hausman test để so sánh giữa mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Sau khi xác định mô hình FEM phù hợp nhưng phát hiện hiện tượng tự tương quan và phương sai sai số thay đổi, phương pháp bình phương bé nhất tổng quát khả thi (FGLS) đã được sử dụng để khắc phục hoàn toàn các khuyết tật này.

4. Dữ liệu thực tế nào trong văn bản phản ánh tác động của đại dịch Covid-19 đến ngành ngân hàng năm 2020?
Văn bản nêu rõ: Tăng trưởng tín dụng 5 tháng đầu năm 2020 chỉ đạt 1,96% (thấp nhất 15 năm); lợi nhuận sau thuế quý I/2020 của các TCTD giảm 11,5% so với quý IV/2019; biên độ lãi ròng NIM của 18 ngân hàng niêm yết giảm xuống 0,87%; nợ xấu quý I/2020 tăng lên 1,65%; và tỷ suất ROA toàn hệ thống giảm xuống mức 0,24% vào quý III/2020.

5. Quy định pháp lý nào được tác giả trích dẫn liên quan đến tỷ lệ an toàn vốn (CAR) của ngân hàng?
Khóa luận trích dẫn Điều 6, Thông tư số 41/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, quy định các ngân hàng thương mại và chi nhánh ngân hàng nước ngoài phải thường xuyên duy trì tỷ lệ an toàn vốn riêng lẻ và hợp nhất tối thiểu là 8%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của nhóm tác giả Nguyễn Văn Đô, Nguyễn Trọng Hiếu và Lê Xuân Quỳnh là một công trình nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện công phu, phản ánh khách quan và toàn diện các nhân tố chi phối hiệu suất tài chính của hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2010–2020. Thông qua việc ứng dụng mô hình dữ liệu bảng kết hợp phương pháp ước lượng FGLS, nghiên cứu đã lượng hóa rõ nét chiều hướng tác động của các biến số quản trị nội bộ và biến số kinh tế vĩ mô đến tỷ suất sinh lời ROA. Các kết quả phân tích và nhóm giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu và hàm ý chính sách có giá trị thực tiễn cho công tác quản trị rủi ro và nâng cao năng lực tài chính tại các ngân hàng thương mại.