Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường có nhiều biến động trước áp lực toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế kể từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nước ngày càng trở nên gay gắt. Đối với ngành dịch vụ nói chung và ngành Thực phẩm & Đồ uống (F&B) nói riêng, chất lượng dịch vụ được xem là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp xây dựng niềm tin với khách hàng, gia tăng thị phần và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững.

Theo các báo cáo nghiên cứu thị trường, trong giai đoạn 2021 - 2025, thị trường cà phê toàn cầu được dự báo tăng trưởng bình quân 7%. Tại Việt Nam, khảo sát hành vi tiêu dùng của Kantar Worldpanel chỉ ra rằng cà phê chiếm 26% tổng lượng đồ uống được lựa chọn tiêu thụ trong một tuần tại TP.HCM. Highlands Coffee—chuỗi thương hiệu cà phê và trà được thành lập từ năm 1999 bởi doanh nhân người Mỹ gốc Việt David Thái—đã phát triển mạnh mẽ với các cột mốc quan trọng như đạt 25 cửa hàng vào năm 2006, cán mốc 100 cửa hàng vào năm 2016 và vượt mốc 300 cửa hàng trên 24 tỉnh thành vào năm 2019. Trước sự gia tăng nhanh chóng về quy mô và cạnh tranh khốc liệt của thị trường, việc xác định và đo lường các yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng là vấn đề cấp thiết đối với ban quản lý thương hiệu.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Thảo (ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM) tập trung giải quyết các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ tại Highlands Coffee trên địa bàn TP.HCM.
    2. Mục tiêu cụ thể:
      • Xác định các yếu tố chất lượng dịch vụ tác động đến sự hài lòng của khách hàng Highlands Coffee tại TP.HCM.
      • Phân tích mức độ ảnh hưởng của các yếu tố chất lượng dịch vụ này đến sự hài lòng của khách hàng.
      • Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng sự hài lòng của khách hàng Highlands Coffee.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Những yếu tố chất lượng dịch vụ chính nào ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng Highlands Coffee tại TP.HCM?
    2. Các yếu tố chất lượng dịch vụ này tác động như thế nào đến sự hài lòng của khách hàng tại Highlands Coffee TP.HCM?
    3. Cần đề xuất những hàm ý quản trị nào để nâng cao chất lượng dịch vụ nhằm đáp ứng sự hài lòng của khách hàng Highlands Coffee?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.
    • Phạm vi không gian: Khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ của Highlands Coffee tại TP.HCM.
    • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 04/2022 đến tháng 07/2022 (dữ liệu khảo sát thu thập từ tháng 05/2022 đến tháng 06/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình chuẩn mực về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng:

  • Lý thuyết nền tảng:
    • Sự hài lòng của khách hàng: Được tổng hợp từ định nghĩa của Hansemark & Albinsson (2004), Farris (2010), Kotler & Armstrong (2012), và Zeithaml & Bitner (2000). Sự hài lòng là trạng thái cảm xúc của khách hàng khi so sánh giữa trải nghiệm thực tế nhận được với kỳ vọng ban đầu.
    • Chất lượng dịch vụ: Dựa trên nghiên cứu của Lehtinen (1982), Parasuraman et al. (1985, 1988), Zeithaml et al. (1990), Cronin & Taylor (1992, 1994).
    • Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (SERVQUAL): Mô hình do Parasuraman et al. (1985, 1988) phát triển, đo lường khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế qua 5 thành phần: Sự tin cậy (Reliability - trọng số gốc 32%), Sự đáp ứng (Responsiveness - 22%), Sự đảm bảo (Assurance - 19%), Sự đồng cảm (Empathy - 16%), và Phương tiện hữu hình (Tangibles - 11%).
    • Biến mở rộng: Tác giả bổ sung yếu tố Chính sách giá (Price policy) vào mô hình nghiên cứu thực nghiệm dựa trên cơ sở lý thuyết của Parasuraman et al. (1988), Zeithaml & Bitner (2000), Allan et al. (2019) và Nguyễn Hữu Cường (2020).
Giả thuyết Mối quan hệ kỳ vọng Bản chất tác động
H1 Mối quan hệ giữa Sự tin cậy (REL) và Sự hài lòng khách hàng (CS) Tác động dương (+)
H2 Mối quan hệ giữa Sự đáp ứng (RES) và Sự hài lòng khách hàng (CS) Tác động dương (+)
H3 Mối quan hệ giữa Sự đảm bảo (AS) và Sự hài lòng khách hàng (CS) Tác động dương (+)
H4 Mối quan hệ giữa Sự đồng cảm (EM) và Sự hài lòng khách hàng (CS) Tác động dương (+)
H5 Mối quan hệ giữa Phương tiện hữu hình (TAN) và Sự hài lòng khách hàng (CS) Tác động dương (+)
H6 Mối quan hệ giữa Chính sách giá (PRI) và Sự hài lòng khách hàng (CS) Tác động dương (+)
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu và thảo luận nhóm tập trung gồm 2 nhóm (mỗi nhóm 5 khách hàng, tổng cộng 10 người) để điều chỉnh thang đo phù hợp với thực tiễn chuỗi Highlands Coffee. Sau đó tiến hành khảo sát thử nghiệm trên 15 khách hàng để hoàn thiện bảng hỏi.
    • Phương pháp định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua Google Forms phân bổ trên mạng xã hội. Kích thước mẫu chính thức đạt $N = 160$ khách hàng hợp lệ tại TP.HCM (đáp ứng tiêu chuẩn cỡ mẫu tối thiểu cho phân tích EFA $n \ge 5 \times m$ theo Hair et al., 1998 và hồi quy đa biến $n \ge 50 + 8 \times m$ theo Tabachnick & Fidell, 1996).
    • Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 22 với các kỹ thuật: Thống kê mô tả (Descriptive statistics), Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha với ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0.7$, tương quan biến - tổng $\ge 0.3$), Phân tích nhân tố khám phá (EFA với phép trích Principal Components, phép xoay Varimax, hệ số tải Factor loading $> 0.5$), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội (Multiple Linear Regression) và Phân tích phương sai một yếu tố (One-way ANOVA).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan (Introduction)

Chương này đặt nền móng cho đề tài nghiên cứu bằng cách phân tích bối cảnh hội nhập kinh tế của Việt Nam sau khi gia nhập WTO và sự cạnh tranh trong thị trường đồ uống cà phê tại TP.HCM. Tác giả nêu bật sự phát triển của Highlands Coffee với thông điệp "Khơi nguồn tự hào Việt". Chương 1 xác định rõ ràng mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng sự hài lòng), phạm vi nghiên cứu (khách hàng tại TP.HCM từ 04/2022 đến 07/2022), tóm tắt phương pháp tiếp cận định tính - định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết (Literature Review)

Chương 2 trình bày chi tiết các cơ sở lý luận về dịch vụ, chất lượng dịch vụ, sự hài lòng và mối quan hệ nhân quả giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng. Tác giả phân tích mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL và các thành phần cốt lõi.

Bên cạnh đó, chương này tổng thuật 10 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến chất lượng dịch vụ chuỗi cà phê và F&B (Rozkee et al., 2017; Hà Minh Trí, 2021; Saputri, 2021; Tạ Thị Thanh Nga, 2015; Allan et al., 2019; Dhisasmito & Kumar, 2020; Kasim, 2021; Lee et al., 2021; Nguyễn Yến Xuân et al., 2015; Nguyễn Hữu Cường, 2020). Chương 2 cũng phác thảo lịch sử hình thành của Highlands Coffee từ số vốn ban đầu 700 USD năm 1999, mở cửa hàng thế hệ đầu tiên tại Metropolitan Building TP.HCM (2002), chuyển sang mô hình tự phục vụ "cafeteria" tại Diamond Plaza (2013), cột mốc 100 cửa hàng (2016), cửa hàng thế hệ 3.5G tại Crescent Mall (2017) đến khi vượt hơn 300 cửa hàng (2019). Từ đó, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu khái niệm và 6 giả thuyết (H1 - H6).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 3 bước và thiết kế hệ thống thang đo gồm 26 biến quan sát độc lập và 4 biến quan sát phụ thuộc, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

Thang đo Mã biến Số lượng biến quan sát Nội dung đo lường chính
Sự tin cậy (Reliability) REL1 - REL5 5 biến Sản phẩm an toàn/bổ dưỡng, vị ngon, phục vụ đúng giờ cam kết, phong cách chuyên nghiệp, tránh sai sót khi phục vụ.
Sự đáp ứng (Responsiveness) RES1 - RES4 4 biến Sản phẩm đa dạng, phục vụ nhanh chóng/đúng lúc, sẵn sàng đáp ứng nhu cầu, sẵn sàng hỗ trợ khách hàng.
Sự đảm bảo (Assurance) AS1 - AS4 4 biến Tài sản cá nhân an toàn, nhân viên am hiểu rõ ràng, thái độ lịch sự/thân thiện, đủ kiến thức giải đáp thắc mắc.
Sự đồng cảm (Empathy) EM1 - EM4 4 biến Nhân viên luôn quan tâm, giờ hoạt động thuận tiện, hiểu nhu cầu khách hàng, đặt lợi ích tốt nhất của khách lên hàng đầu.
Phương tiện hữu hình (Tangibles) TAN1 - TAN5 5 biến Cơ sở vật chất tiện nghi/thoải mái, không gian sạch sẽ/rộng rãi/bắt mắt, bài trí sản phẩm đẹp mắt, menu dễ đọc/thu hút, đồng phục gọn gàng/lịch sự.
Chính sách giá (Price policy) PRI1 - PRI4 4 biến Giá cả hợp lý, giá tương xứng chất lượng, giá hiếm khi thay đổi, giá phù hợp với dịch vụ cung cấp.
Sự hài lòng (Customer satisfaction) CS1 - CS4 4 biến Hài lòng chất lượng dịch vụ, hài lòng chất lượng sản phẩm, tiếp tục sử dụng dịch vụ lần sau, sẵn sàng giới thiệu cho gia đình/bạn bè.

Chương này cũng xác định quy trình thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi Google Forms, các tiêu chuẩn kiểm định mẫu và phương pháp xử lý dữ liệu định lượng trên phần mềm SPSS 22.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và phát hiện (Research Results and Findings)

Chương 4 thể hiện kết quả phân tích định lượng từ 160 phiếu khảo sát hợp lệ:

  • Thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học của đối tượng khảo sát (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) và giá trị trung bình, độ lệch chuẩn của các biến Likert.
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Đánh giá độ tin cậy nội tại của từng thang đo thành phần (REL, RES, AS, EM, TAN, PRI, CS) và loại bỏ các biến không đạt tiêu chuẩn tương quan biến - tổng.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Tiến hành phân tích EFA cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc. Kết quả EFA cho thấy các biến quan sát thuộc các nhóm kỹ năng phục vụ, tin cậy, đáp ứng và đảm bảo được tái cấu trúc và hội tụ thành nhân tố mới mang tên Năng lực phục vụ (Serving Competence - SC), cùng với hai nhân tố độc lập khác là Phương tiện hữu hình (Tangibles - TAN) và Chính sách giá (Price policy - PRI).
  • Hồi quy tuyến tính bội và kiểm định giả thuyết: Kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định mức ý nghĩa của các hệ số hồi quy để xác nhận tác động của 3 nhân tố đến biến phụ thuộc Sự hài lòng (CS).
  • Phân tích ANOVA một yếu tố: Đánh giá sự khác biệt về mức độ hài lòng của khách hàng giữa các nhóm nhân khẩu học khác nhau.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị (Conclusions and Implications)

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính của đề tài, đưa ra hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị thực tiễn cho ban lãnh đạo Highlands Coffee nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ, đồng thời chỉ ra các hạn chế trong quá trình nghiên cứu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    1. Nghiên cứu thực nghiệm trên mẫu $N = 160$ khách hàng Highlands Coffee tại TP.HCM chỉ ra rằng sự hài lòng của khách hàng chịu tác động trực tiếp bởi 3 nhóm nhân tố sau khi phân tích EFA và hồi quy:
      • Năng lực phục vụ (Serving competence): Là nhân tố có tác động mạnh nhất và có ý nghĩa thống kê quan trọng nhất đối với sự hài lòng của khách hàng.
      • Phương tiện hữu hình (Tangibles): Là nhân tố tác động tích cực đáng kể thứ hai đến sự hài lòng của khách hàng (không gian, vệ sinh, bài trí cửa hàng, sự tiện nghi của trang thiết bị).
      • Chính sách giá (Price policy): Là nhân tố có mức độ tác động nhẹ nhất trong ba nhân tố đối với sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ tại chuỗi.
    2. Kết quả phân tích ANOVA chỉ ra sự tương đồng và khác biệt nhất định trong đánh giá sự hài lòng giữa các nhóm khách hàng theo các đặc điểm nhân khẩu học.
  • Hàm ý và giải pháp đề xuất:

    • Nâng cao năng lực phục vụ: Tập trung đào tạo chuẩn hóa quy trình phục vụ của nhân viên; nâng cao thái độ niềm nở, lịch sự, tác phong nhanh nhẹn; tăng cường kiến thức sản phẩm để tư vấn và xử lý các yêu cầu/khiếu nại của khách hàng kịp thời, chính xác.
    • Hoàn thiện phương tiện hữu hình: Duy trì không gian quán sạch sẽ, thoáng mát, bố trí nội thất tiện lợi; chuẩn hóa thiết kế menu rõ ràng, bắt mắt; đảm bảo đồng phục nhân viên chỉnh tề và duy trì tính thẩm mỹ trong cách trang trí sản phẩm đồ uống/bánh ngọt.
    • Tối ưu chính sách giá: Xây dựng chính sách giá ổn định, tương xứng với chất lượng đồ uống và dịch vụ cung ứng; áp dụng các chương trình ưu đãi, combo sản phẩm hợp lý nhằm gia tăng giá trị cảm nhận cho khách hàng.
  • Đóng góp của khóa luận:

    • Về mặt học thuật: Kiểm chứng và hiệu chỉnh thang đo SERVQUAL trong điều kiện thực tiễn của ngành chuỗi cà phê tại Việt Nam; tái cấu trúc các biến đo lường thành nhân tố Năng lực phục vụ (Serving competence) và bổ sung biến Chính sách giá (Price policy) trong bối cảnh thị trường F&B đô thị TP.HCM năm 2022.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp dữ liệu và luận cứ khoa học giúp các nhà quản lý chuỗi Highlands Coffee cũng như các doanh nghiệp kinh doanh cà phê nói chung có định hướng cụ thể trong việc phân bổ nguồn lực để nâng cao chất lượng dịch vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:

    • Kích thước mẫu nghiên cứu ($N = 160$) còn ở mức tương đối nhỏ so với tổng thể lượng khách hàng đông đảo của chuỗi Highlands Coffee tại TP.HCM.
    • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện thông qua khảo sát trực tuyến trên Google Forms có thể dẫn đến tính đại diện chưa bao quát toàn diện các phân khúc khách hàng đa dạng.
    • Phạm vi không gian nghiên cứu chỉ giới hạn tại TP.HCM và thời gian thu thập dữ liệu tập trung trong giai đoạn ngắn (tháng 05/2022 đến tháng 06/2022).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lớn hơn và áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất để tăng độ tin cậy và tính đại diện.
    • Mở rộng phạm vi không gian nghiên cứu sang các tỉnh, thành phố lớn khác trên cả nước để so sánh sự khác biệt theo vùng miền.
    • Bổ sung thêm các biến số mới vào mô hình nghiên cứu như: Trải nghiệm khách hàng (Customer experience), Giá trị thương hiệu (Brand equity), Lòng trung thành của khách hàng (Customer loyalty) hoặc các yếu tố văn hóa tiêu dùng F&B.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Quản trị dịch vụ: Tài liệu tham khảo về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng khảo sát chuẩn mực từ xây dựng khung lý thuyết, thiết kế thang đo đến xử lý dữ liệu SPSS.
    • Nhà quản lý, chủ doanh nghiệp chuỗi đồ uống/F&B: Nguồn tư liệu thực tế về mức độ ưu tiên của khách hàng đô thị đối với các yếu tố phục vụ, không gian vật chất và giá cả tại các chuỗi cà phê quy mô lớn.
  • Các phần giá trị nổi bật trong tài liệu:
    • Hệ thống bảng hỏi 26 biến quan sát được hiệu chỉnh từ mô hình SERVQUAL và lý thuyết giá để ứng dụng riêng cho ngành cà phê.
    • Quy trình kết hợp nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm tập trung 10 người, khảo sát thử nghiệm 15 người) để tinh chỉnh thang đo trước khi khảo sát chính thức.
    • Bảng tổng hợp tổng quan 10 nghiên cứu thực nghiệm tiền bối trong nước và quốc tế về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng trong ngành cà phê.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này nghiên cứu trường hợp cụ thể của thương hiệu nào và trên địa bàn nào?

Khóa luận nghiên cứu về các yếu tố chất lượng dịch vụ tác động đến sự hài lòng của khách hàng tại chuỗi Highlands Coffee trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM).

2. Mô hình lý thuyết gốc và các yếu tố giả thuyết ban đầu được tác giả sử dụng là gì?

Tác giả sử dụng mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) kết hợp với yếu tố Chính sách giá (Price policy). Mô hình nghiên cứu ban đầu gồm 6 yếu tố độc lập: Sự tin cậy (Reliability), Sự đáp ứng (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), Phương tiện hữu hình (Tangibles) và Chính sách giá (Price policy).

3. Quy mô mẫu và phương pháp thu thập dữ liệu của đề tài được triển khai như thế nào?

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính sơ bộ (2 nhóm thảo luận tập trung gồm 10 người và 15 người khảo sát thử nghiệm), sau đó tiến hành nghiên cứu định lượng chính thức với cỡ mẫu $N = 160$ khách hàng tại TP.HCM. Bảng câu hỏi gồm thang đo Likert 5 mức độ được phát trực tuyến qua đường dẫn Google Forms từ tháng 05/2022 đến tháng 06/2022.

4. Sau khi phân tích EFA và hồi quy, những nhân tố nào thực sự tác động đến sự hài lòng của khách hàng?

Sau khi thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích hồi quy, mô hình rút gọn lại còn 3 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của khách hàng, bao gồm:

  1. Năng lực phục vụ (Serving competence): Nhân tố tổng hợp từ các biến đo lường kỹ năng phục vụ, sự tin cậy, đáp ứng và đảm bảo.
  2. Phương tiện hữu hình (Tangibles): Không gian, tiện nghi, bài trí quán, menu và trang phục.
  3. Chính sách giá (Price policy): Mức giá hợp lý, tính ổn định và sự tương xứng với chất lượng dịch vụ.

5. Nhân tố nào có mức độ ảnh hưởng lớn nhất đến sự hài lòng của khách hàng Highlands Coffee?

Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng nhân tố Năng lực phục vụ (Serving competence) có mức độ ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của khách hàng, trong khi nhân tố Chính sách giá (Price policy) có mức độ ảnh hưởng nhẹ nhất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Thảo đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chất lượng dịch vụ SERVQUAL và kiểm định thực nghiệm mô hình đo lường sự hài lòng khách hàng tại chuỗi Highlands Coffee TP.HCM với cỡ mẫu 160 người. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự hài lòng của khách hàng chịu tác động chủ yếu bởi ba nhân tố: Năng lực phục vụ, Phương tiện hữu hình và Chính sách giá, trong đó Năng lực phục vụ đóng vai trò chi phối mạnh nhất. Đề tài cung cấp hệ thống hàm ý quản trị thực tiễn nhằm nâng cao chất lượng phục vụ và cơ sở vật chất, đồng thời đóng vai trò là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật cao cho sinh viên và các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực quản trị kinh doanh và F&B.