Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử airpay của sinh viên đại học công nghiệp thành phố hồ chí minh

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử airpay của sinh viên đại học công, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Chuyên ngành

Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2021

167
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa của đề tài

1.6. Kết cấu khóa luận

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Ví điện tử Airpay

2.2. Các mô hình lý thuyết liên quan

2.2.1. Thuyết hành vi có kế hoạch TPB

2.2.2. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM

2.2.3. Mô hình UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology)

2.3. Các nghiên cứu liên quan

2.3.1. Mô hình nghiên cứu trong nước

2.3.1.1. Nghiên cứu của Phan Hữu Nghị và Đặng Thanh Dung (2020)
2.3.1.2. Nguyên cứu của Vũ Văn Điệp, Nguyễn Quang Hưng và Hà hải Đăng (2019)
2.3.1.3. Nghiên cứu của Hoàng Thị Phương Thảo (2015)
2.3.1.4. Nghiên cứu Nguyễn Thị Linh Phương (2013)

2.3.2. Mô hình nghiên cứu nước ngoài

2.3.2.1. Nghiên cứu của Kar-Li Chan, Choi-Meng Leong và Bibiana Lim Chiu Yiong (2020)
2.3.2.2. Nghiên cứu của Fitria Halim , Efendi , Marisi Butarbutar , Anne Rumondang Malau , Acai Sudirman (2020)
2.3.2.3. Nghiên cứu của Amit Kumar Nag và Bhumiphat Gilitwala (2019)
2.3.2.4. Nghiên cứu của Junadi và Sfenrianto (2015)

2.4. Mô hình đề xuất và giả thuyết nghiên cứu

2.4.1. Cơ sở đề xuất mô hình

2.4.2. Mô hình đề xuất

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.1.1. Tiến trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp nghiên cứu định tính

3.2.2. Phương pháp nghiên cứu định lượng

3.2.2.1. Nghiên cứu sơ bộ
3.2.2.2. Nghiên cứu chính thức

3.3. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.3.1. Công cụ thu thập dữ liệu

3.3.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.3.2.1. Dữ liệu thứ cấp
3.3.2.2. Dữ liệu sơ cấp

3.4. Phương pháp chọn mẫu

3.5. Xây dựng bảng câu hỏi

3.6. Phương pháp xử lý số liệu

3.6.1. Thống kê mô tả

3.6.2. Kiểm định độ tin cậy của thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha

3.6.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.6.4. Phân tích hệ số tương quan Pearson

3.6.5. Phân tích hồi quy hồi quy tuyến tính

3.6.6. Kiểm định khác biệt

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

4.1. Phân tích dữ liệu thứ cấp

4.1.1. Khái quát về ví điện tử Airpay

4.1.1.1. Hoạt động kinh doanh sử dụng ví điện tử Airpay tại Việt Nam

4.1.2. Phân tích thực trạng sử dụng ví điện tử Airpay

4.1.2.1. Ảnh hưởng xã hội
4.1.2.2. Cảm nhận dễ sử dụng
4.1.2.3. Nhận thức rủi ro
4.1.2.4. Nhận thức sự hữu ích khi sử dụng Airpay

4.2. Phân tích dữ liệu sơ cấp

4.2.1. Thống kê mô tả

4.2.2. Kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha

4.2.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.2.3.1. Phân tích nhân tố EFA cho biến độc lập
4.2.3.2. Phân tích nhân tố EFA cho biến phụ thuộc

4.2.4. Mô hình nghiên cứu hiệu chỉnh

4.2.5. Phân tích hệ số tương quan Pearson

4.2.6. Phân tích hồi quy tuyến tính

4.2.7. Phân tích kiểm định sự khác biệt

4.2.7.1. Kiểm định Independent Sample T-Test
4.2.7.2. Kiểm định ANOVA

4.2.8. Đánh giá về mức độ trung bình của các nhân tố (MEAN)

4.2.8.1. Ảnh hưởng xã hội
4.2.8.2. Cảm nhận dễ sử dụng
4.2.8.3. Nhận thức rủi ro
4.2.8.4. Nhận thức sự hữu ích
4.2.8.5. Ý định sử dụng

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.2. Hàm ý quản trị

5.2.1. Nâng cao ý định sử dụng thông qua ảnh hưởng xã hội của người sinh viên

5.2.2. Nâng cao ý định sử dụng thông qua cảm nhận dễ sử dụng của người sinh viên

5.2.3. Nâng cao ý định sử dụng thông qua nhận thức sự rủi ro của người sinh viên

5.2.4. Nâng cao ý định sử dụng thông qua chi phí của người sinh viên

5.2.5. Nâng cao ý định sử dụng thông qua nhận thức sự hữu ích của người sinh viên

5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: BẢNG CÂU HỎI KHẢO SÁT SƠ BỘ

PHỤ LỤC 2: KẾT QUẢ KHẢO SÁT SƠ BỘ

PHỤ LỤC 3: BẢNG CÂU HỎI KHẢO CHÍNH THỨC

PHỤ LỤC 4: KẾT QUẢ PHÂN TÍCH DỮ LIỆU SPSS

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử Airpay

Nghiên cứu này nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử Airpay của sinh viên Đại Học Công Nghiệp TPHCM. Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ tài chính, việc sử dụng ví điện tử đã trở thành một xu hướng phổ biến trong giới trẻ. Đặc biệt, sinh viên là nhóm đối tượng tiềm năng cho các dịch vụ thanh toán trực tuyến. Nghiên cứu sẽ phân tích các yếu tố như nhận thức sự hữu ích, cảm nhận dễ sử dụng, và ảnh hưởng xã hội đến quyết định sử dụng Airpay.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu ý định sử dụng ví điện tử

Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Airpay giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chiến lược marketing và cải thiện dịch vụ. Nghiên cứu này không chỉ mang lại giá trị cho sinh viên mà còn cho các nhà quản lý trong ngành công nghệ tài chính.

1.2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu là sinh viên tại Đại Học Công Nghiệp TPHCM. Phương pháp nghiên cứu bao gồm khảo sát định tính và định lượng, nhằm thu thập dữ liệu chính xác về ý định sử dụng ví điện tử.

II. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định sử dụng Airpay

Nghiên cứu đã xác định năm yếu tố chính tác động đến ý định sử dụng Airpay của sinh viên. Các yếu tố này bao gồm: ảnh hưởng xã hội, nhận thức sự hữu ích, nhận thức rủi ro, chi phí, và cảm nhận dễ sử dụng. Mỗi yếu tố sẽ được phân tích chi tiết để hiểu rõ hơn về vai trò của chúng trong quyết định sử dụng ví điện tử.

2.1. Ảnh hưởng xã hội đến ý định sử dụng Airpay

Ảnh hưởng từ bạn bè và gia đình có thể tác động mạnh mẽ đến quyết định sử dụng ví điện tử. Sinh viên thường có xu hướng làm theo những gì mà người xung quanh họ đang sử dụng.

2.2. Nhận thức sự hữu ích của Airpay

Khi sinh viên nhận thấy Airpay mang lại nhiều lợi ích trong việc thanh toán, họ sẽ có xu hướng sử dụng nhiều hơn. Sự tiện lợi và nhanh chóng là những yếu tố quan trọng.

2.3. Cảm nhận dễ sử dụng của Airpay

Nếu Airpay được thiết kế dễ sử dụng, sinh viên sẽ cảm thấy thoải mái hơn khi sử dụng. Điều này có thể làm tăng khả năng sử dụng ví điện tử trong các giao dịch hàng ngày.

III. Thách thức trong việc sử dụng ví điện tử Airpay

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc sử dụng Airpay cũng gặp phải một số thách thức. Những thách thức này bao gồm nhận thức về rủi ro, chi phí sử dụng, và sự cạnh tranh từ các ví điện tử khác. Nghiên cứu sẽ phân tích các yếu tố này để đưa ra giải pháp phù hợp.

3.1. Nhận thức rủi ro khi sử dụng Airpay

Nhiều sinh viên lo ngại về vấn đề bảo mật và an toàn khi sử dụng ví điện tử. Điều này có thể làm giảm ý định sử dụng của họ.

3.2. Chi phí sử dụng Airpay

Chi phí giao dịch và các khoản phí khác có thể ảnh hưởng đến quyết định sử dụng Airpay. Sinh viên thường nhạy cảm với chi phí, do đó, việc giảm thiểu chi phí là cần thiết.

IV. Phương pháp nâng cao ý định sử dụng Airpay

Để tăng cường ý định sử dụng Airpay, các doanh nghiệp cần áp dụng một số phương pháp như cải thiện dịch vụ khách hàng, tăng cường quảng bá và khuyến mãi. Những chiến lược này sẽ giúp thu hút thêm sinh viên sử dụng ví điện tử.

4.1. Cải thiện dịch vụ khách hàng

Dịch vụ khách hàng tốt sẽ tạo niềm tin cho người dùng. Doanh nghiệp cần lắng nghe phản hồi từ sinh viên để cải thiện dịch vụ.

4.2. Tăng cường khuyến mãi và ưu đãi

Các chương trình khuyến mãi hấp dẫn có thể thu hút sinh viên sử dụng Airpay nhiều hơn. Việc cung cấp ưu đãi cho sinh viên là một chiến lược hiệu quả.

V. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy có năm yếu tố chính ảnh hưởng đến ý định sử dụng Airpay. Những yếu tố này cần được xem xét kỹ lưỡng để đưa ra các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng. Nghiên cứu cũng đề xuất các ứng dụng thực tiễn cho các doanh nghiệp trong ngành công nghệ tài chính.

5.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn

Các doanh nghiệp có thể áp dụng kết quả nghiên cứu để phát triển các chiến lược marketing hiệu quả hơn, từ đó thu hút thêm người dùng.

5.2. Đề xuất cho các nhà quản lý

Các nhà quản lý cần chú ý đến các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Airpay để có những quyết định đúng đắn trong việc phát triển sản phẩm và dịch vụ.

VI. Kết luận và hướng phát triển tương lai

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Airpay là rất quan trọng. Tương lai của ví điện tử tại Việt Nam sẽ còn phát triển mạnh mẽ, và việc nắm bắt xu hướng này sẽ giúp các doanh nghiệp thành công hơn trong thị trường cạnh tranh.

6.1. Tương lai của ví điện tử tại Việt Nam

Dự báo rằng số lượng người sử dụng ví điện tử sẽ tiếp tục tăng trong những năm tới, đặc biệt là trong bối cảnh công nghệ ngày càng phát triển.

6.2. Khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo

Cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng Airpay để có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường.

15/07/2025
Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử airpay của sinh viên đại học công nghiệp thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 Trong chương này tác giả đã nêu tính cấp thiết của đề tài, xác định mục tiêu nghiên cứu để làm cơ sở cho câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa của đề tài về mặt khoa học và thực tiễn, kết cấu của đề tài. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.1 Ý định Theo Ajzen (1991), ý định được cho là những yếu tố thúc đẩy, ảnh hưởng đến hành vi, nó chỉ ra mức độ mà một người sẵn sàng thử, mức độ nỗ lực để hoàn thành hành vi. Khi con người có ý định mạnh mẽ để tham gia vào một hành vi nào đó thì họ có khả năng thực hiện hành vi đó nhiều hơn. Do đó, Delafrooz & cộng sự (2011) cho rằng “ý định mua sắm trực tuyến là khả năng chắc chắn của người tiêu dùng sẽ thực hiện việc mua sắm qua Internet”.

Theo Zhang & Prybutok (2005) ý định hành vi có thể được xem như chỉ số báo hiệu khách hàng duy trì hay từ bỏ công ty. Cũng theo nghiên cứu này, trải nghiệm của khách hàng có liên quan đến ý định hành vi. Nghiên cứu nói rằng, trải nghiệm của khách hàng càng tích cực thì khách hàng càng có khả năng thể hiện ý định mua hoặc sử dụng dịch vụ. Dựa vào nghiên cứu của Samar & Alnaser (2017) ý định hành vi có liên quan đến quyết định tiếp tục sử dụng hoặc bỏ qua dịch vụ.

Qua các quan niệm trên, có thể thấy rằng ý định sử dụng đo lường các khả năng người tiêu dùng sử dụng một sản phẩm nào đó, và có tương quan tích cực giữa ý định sử dụng và hành vi sử dụng thực tế.2 Hành vi Theo Leon Schiffiman, David Bednall & Aron O’cass (1997): Hành vi người tiêu dùng là sự tương tác năng động của các nhân tố ảnh hưởng đến nhận thức, hành vi và môi trường mà qua sự thay đổi đó con người thay đổi cuộc sống của họ. Hair & Carl McDaniel (2000): Hành vi của người tiêu dùng là một quá trình mô tả cách thức mà người tiêu dùng ra quyết định lựa chọn và loại bỏ một loại sản phẩm hay dịch vụ. Qua các quan niệm trên, có thể thấy rằng hành vi sử dụng bị tác động bởi nhiều yếu tố và là cả một quá trình ra quyết định lựa chọn sử dụng thực tế.3 Ví điện tử Theo Sameer, G. Ví điện tử là một ứng dụng phần mềm cho phép người dùng lưu trữ tiền dưới dạng kỹ thuật số, thông qua việc liên kết với tài khoản ngân hàng cá nhân, để thực hiện các loại giao dịch như thanh toán tại cửa hàng, mua hàng trực tuyến, thanh toán vé máy bay, hóa đơn điện nước.,bằng hình thức thanh toán không dùng tiền mặt và được thực hiện qua các thiết bị số như điện thoại di động có kết nối mạng.

Qua các quan niệm trên, có thể thấy rằng ví điện tử là một loại tiền kỹ thuật số có thể thanh toán tất cả cá dịch vụ online thậm chí giao dịch bình thường thay thế cho tiền mặt chỉ cần có thiết bị di động kết nối mạng.4 Ví điện tử Airpay (“Airpay là gì”, 2019) AirPay là sản phẩm được cấp phép bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam theo Giấy phép số 29/GP-NHNN, ký ngày 16/12/2015 về hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán. Nó là ứng dụng trên di động của Công ty Cổ Phần Phát triển Thể Thao Điện Tử Việt Nam dùng để thanh toán mọi lúc mọi nơi nhiều dịch vụ một cách nhanh chóng và tiện lợi với cuộc sống hiện đại.2 Các mô hình lý thuyết liên quan 2.1 Thuyết hành vi có kế hoạch TPB Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior-TPB) (Ajzen, 1991) là sự phát triển và cải tiến của lý thuyết hành động hợp lý TRA (Fisbein & Ajzen). Theo (Bunchan, 2005), đây chính là hạn chế của TRA khi muốn nghiên cứu những hành vi nhất định. Chính vì vậy, thuyết hành vi có kế hoạch TPB ra đời để khắc phục nhược điểm này.1: Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch TPB Nguồn: Ajzen (1991) Trong TPB, nhân tố trung tâm trong lý thuyết hành vi có kế hoạch là ý định của cá nhân trong việc thực hiện một hành vi nhất định.

Ý định được cho là nhân tố chính dẫn đến hành vi, nó là chỉ báo cho việc con người sẽ cố gắng đến mức nào, hay dự định sẽ dành bao nhiêu nỗ lực vào việc thực hiện một hành vi cụ thể. Theo lý thuyết hành vi có kế hoạch, thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức về kiểm soát hành vi tác động đến ý định hành động của người tiêu dùng. So với TRA, mô hình TPB bổ sung thêm nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi tác động đến ý định hành vi. Bên cạnh đó, nhân tố niềm tin về sự thuận lợi có tác động đến nhân tố nhận thức về kiểm soát hành vi.

Như vậy, lý thuyết hành vi có kế hoạch chỉ ra ba nhân tố độc lập về mặt khái niệm quyết định nên ý định. Đầu tiên, là thái độ đối với hành vi, đó là mức độ mà mỗi cá nhân đánh giá cao hay thấp một hành vi nào đó. Thứ hai, là chuẩn mực chủ quan, đó là nhận thức về áp lực mà xã hội đặt lên cá nhân trong việc thực hiện hay không thực hiện hành vi. Thứ ba, là nhận thức về kiểm soát hành vi, đó là nhận thức về việc dễ hay khó để thực hiện một hành vi cụ thể.2 Mô hình chấp nhận công nghệ TAM Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model: TAM) được phát triển từ mô hình hành động hợp lý và hành vi dự định bởi (Davis, 1989) để dự đoán việc chấp nhận các dịch vụ, hệ thống công nghệ thông tin.

Mô hình TAM cung cấp giải thích về tác động 9 của các yếu tố tin tưởng của người sử dụng (tính dễ sử dụng cảm nhận, tính hữu ích cảm nhận) tới thái độ/ quan điểm và dự định sử dụng đối với một dịch vụ hay hệ thống công nghệ thông tin. Mô hình TAM có thể được mô hình hóa như hình 2.2: Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) Nguồn: Davis (1986) Mô hình TAM biểu thị mối quan hệ giữa cảm nhận về tính dễ sử dụng và cảm nhận về tính hữu ích. Với năm biến chính như sau: Biến bên ngoài (biến ngoại sinh): Đây là các biến ảnh hưởng đến nhận thức sự hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng. Nhận thức sự hữu ích: Người sử dụng chắc chắn nhận thấy rằng việc sử dụng các hệ thống ứng dụng riêng biệt sẽ làm tăng hiệu quả/năng suất làm việc của họ đối với một công việc cụ thể.

Nhận thức tính dễ sử dụng: Là mức độ dễ dàng mà người dùng mong đợi khi sử dụng hệ thống. Thái độ hướng đến việc sử dụng: Là thái độ hướng đến việc sử dụng một hệ thống được tạo lập bởi sự tin tưởng về sự hữu ích và dễ sử dụng. Quyết định sử dụng: Là quyết định của người dùng khi sử dụng hệ thống. Quyết định sử dụng có mối quan hệ chặt chẽ đến việc sử dụng thực sự.3 Mô hình UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) 10 Mô hình lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) được xây dựng bởi Venkatesh (2003).

(Yu, 2012) Mô hình UTAUT được sử dụng không nhiều nhưng có những điểm vượt trội hơn so với những mô hình khác. Mô hình UTAUT được xây dựng với 4 yếu tố cốt lõi quyết định chấp nhận và sử dụng. Theo lý thuyết này, 4 yếu tố đóng vai trò ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi chấp nhận và sử dụng của người tiêu dùng, bao gồm: Hiệu quả kỳ vọng, Nỗ lực kỳ vọng, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi. Ngoài ra còn các yếu tố ngoại vi (giới tính, độ tuổi, sự tự nguyện và kinh nghiệm) điều chỉnh đến ý định sử dụng.

(Venkatesh and Zhang, 2010) Mô hình này được nhìn nhận là tích hợp các yếu tố thiết yếu của các mô hình khác, xem xét ảnh hưởng của các nhân tố đến ý định sử dụng và hành vi sử dụng có sự phân biệt bởi các yếu tố ngoại vi (giới tính, trình độ, tuổi, kinh nghiệm, sự tự nguyện) và đã được thử nghiệm và chứng minh tính vượt trội so với các mô hình khác.3: Mô hình chấp nhận công nghệ UTAUT Nguồn: Venkatesh et al (2003) 11 (Venkatesh và cộng sự, 2003) Kết quả kỳ vọng được định nghĩa là cấp độ mà một cá nhân tin tưởng rằng sử dụng hệ thống (dịch vụ) đặc thù nào đó giúp họ đạt được lợi ích trong việc thực hiện công việc. Nhân tố này được tổng hợp từ các khía cạnh tính hữu ích cảm nhận (trong mô hình TAM). (Venkatesh và cộng sự , 2003) Nỗ lực kỳ vọng được định nghĩa là mức độ dễ kết hợp với việc sử dụng hệ thống thông tin. Nhân tố này được các tác giả tích hợp từ ba nhân tố tương tự trong các mô hình khác là tính dễ sử dụng cảm nhận (Mô hình TAM).

(Venkatesh và cộng sự , 2003) Ảnh hưởng xã hội được xem xét là mức độ mà một cá nhân nhận thức rằng những người xung quan trọng như thế nào đến việc họ nên sử dụng một hệ thống mới. Ảnh hưởng xã hội là nhân tố được tích hợp từ chuẩn chủ quan (mô hình TRA / TPB) , các nhân tố xã hội,… (Venkatesh, 2003) Các điều kiện thuận tiện được định nghĩa là mức độ mà một cá nhân tin rằng cơ sở hạ tầng của tổ chức và kỹ thuật tồn tại để hỗ trợ sử dụng thống. Khái niệm này được thiết lập trên cơ sở tích hợp các khái niệm về cảm nhận hành vi kiểm soát (mô hình TPB) Nhìn chung mô hình UTAUT được tích hợp từ rất nhiều mô hình dự báo hành vị khác nhau, đặc biệt là các mô hình dự báo hành vi chấp nhận các sản phẩm công nghệ UTAUT cũng được sử dụng rất phổ biến để đo lường việc chấp nhận các sản phẩm/dịch vụ công nghệ mới trong các lĩnh vực liên quan đến công nghệ thông và viễn thông.3 Các nghiên cứu liên quan 2.1 Mô hình nghiên cứu trong nước 2.1 Nghiên cứu của Phan Hữu Nghị và Đặng Thanh Dung (2020) Nghiên cứu quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán qua thiết bị di động của khách hàng trên địa bàn Hà Nội. Nghiên cứu này nhằm tìm hiểu tác động của các yếu tố cá nhân bao gồm Hiệu quả kỳ vọng, Nỗ lực kỳ vọng, Ảnh hưởng xã hội, An toàn và bảo mật, Chi phí cảm nhận, Danh tiếng nhà cung cấp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Sử Dụng Ví Điện Tử Airpay Của Sinh Viên Đại Học Công Nghiệp TPHCM" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng ví điện tử Airpay của sinh viên. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố như sự tiện lợi, độ tin cậy và tính năng của ví điện tử mà còn khám phá tâm lý và thói quen tiêu dùng của sinh viên. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà quản lý và doanh nghiệp trong việc phát triển sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu của khách hàng trẻ tuổi.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng dịch vụ tài chính điện tử, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ các yếu tố tác động đến ý định sử dụng và ý định giới thiệu dịch vụ ví điện tử trên điện thoại di động của khách hàng tại tp hồ chí minh, nơi nghiên cứu các yếu tố tương tự trong bối cảnh khác. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử vnpt money của khách hàng một nghiên cứu ở tỉnh bến tre cũng sẽ cung cấp thêm góc nhìn về việc sử dụng ví điện tử trong một khu vực khác. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng hdtv, để thấy được sự tương đồng trong các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng công nghệ trong kinh doanh. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về xu hướng sử dụng dịch vụ điện tử hiện nay.