Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Minh (Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh) được xây dựng trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự bùng nổ của thanh toán trực tuyến đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong nền kinh tế. Dựa trên số liệu báo cáo của Appota (2018), Việt Nam ghi nhận 72% dân số sở hữu điện thoại thông minh, 68% sử dụng điện thoại thông minh để truy cập Internet hàng ngày (vượt qua máy tính cá nhân), 25% sử dụng Internet di động thường xuyên, và mức độ sở hữu thiết bị bình quân đạt 1,7 thiết bị/người. Cùng với đó, báo cáo của Boston Consulting Group (BCG, 2020) chỉ ra 49% người tiêu dùng thành thị tại khu vực Đông Nam Á là khách hàng của ngân hàng thương mại đã tiếp cận ví điện tử, dự báo tỷ lệ này chạm mốc 84% vào năm 2025.

Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước cấp phép cho khoảng 20 đơn vị cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán dạng ví điện tử (như MoMo, ZaloPay, Payoo, Mobiví, Bankplus, 1Pay, Ví Việt, VTC Pay, Moca, WePay, Ngân Lượng, VnMart, Pay365, TopPay, ViettelPay...). Dự báo số lượng người dùng ví điện tử tại Việt Nam đạt mốc 10 triệu người vào năm 2020 so với 1,84 triệu người của năm 2013. Báo cáo của MoMo vào tháng 9/2020 ghi nhận hơn 20 triệu người dùng đăng ký. Đối với ví điện tử Airpay (thuộc Công ty Cổ phần Phát triển Thể thao Điện tử Việt Nam, hoạt động theo Giấy phép số 29/GP-NHNN ngày 16/12/2015), số liệu phòng kế toán cho thấy lợi nhuận sau thuế năm 2019 đạt 14 tỷ đồng và năm 2020 đạt 20 tỷ đồng, dù tăng trưởng nhưng vẫn còn khoảng cách lớn so với các đối thủ lâu năm trên thị trường (như Payoo đạt lợi nhuận sau thuế 107 tỷ đồng năm 2019). Đặc biệt, dưới tác động của các chỉ thị giãn cách xã hội do dịch Covid-19, xu hướng mua sắm trực tuyến và thanh toán không dùng tiền mặt trong giới trẻ, đặc biệt là sinh viên, gia tăng rõ rệt. Việc nghiên cứu hành vi và ý định sử dụng ví điện tử của nhóm đối tượng này trở thành yêu cầu cấp thiết để nhà phát hành định hình chiến lược giữ chân khách hàng cũ và mở rộng tập khách hàng mới.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm ba nội dung:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử Airpay của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử Airpay của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. Đưa ra một số hàm ý quản trị nhằm giúp các cơ quan, tổ chức và doanh nghiệp thúc đẩy ý định sử dụng ví điện tử Airpay đối với sinh viên Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng và thị trường Việt Nam nói chung.

Tương ứng với mục tiêu trên, tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử Airpay của sinh viên Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này tác động đến ý định tiếp tục sử dụng ví điện tử của sinh viên Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh là như thế nào?
  3. Những hàm ý quản trị nào cần được đề xuất để doanh nghiệp nâng cao ý định và quyết định sử dụng ví điện tử Airpay của sinh viên Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng ví điện tử Airpay của sinh viên Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (Số 12 Nguyễn Văn Bảo, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thực hiện từ tháng 01/2021 đến tháng 05/2021; trong đó dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 01/2021 đến tháng 04/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tích hợp ba mô hình lý thuyết nền tảng trong lĩnh vực hành vi người tiêu dùng và tiếp nhận công nghệ:

  • Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ thuyết hành động hợp lý (TRA), khẳng định ý định hành vi chịu tác động bởi ba nhân tố: Thái độ đối với hành vi, Chuẩn mực chủ quan và Nhận thức kiểm soát hành vi.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1986, 1989): Giải thích cơ chế tiếp nhận hệ thống thông tin thông qua hai yếu tố cốt lõi là Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness) và Cảm nhận dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
  • Mô hình lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003): Tích hợp các yếu tố Hiệu quả kỳ vọng, Nỗ lực kỳ vọng, Ảnh hưởng xã hội và Điều kiện thuận lợi.

Cùng với các lý thuyết nền, khóa luận kế thừa kết quả từ các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Phan Hữu Nghị & Đặng Thanh Dung, 2020; Vũ Văn Điệp và cộng sự, 2019; Hoàng Thị Phương Thảo, 2015; Nguyễn Thị Linh Phương, 2013) và nước ngoài (Chan và cộng sự, 2020; Halim và cộng sự, 2020; Nag & Gilitwala, 2019; Junadi & Sfenrianto, 2015) để xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập: Nhận thức sự hữu ích, Cảm nhận dễ sử dụng, Chi phí, Nhận thức sự rủi ro, Ảnh hưởng xã hội tác động đến 1 biến phụ thuộc là Ý định sử dụng.

Nhóm nhân tố Mã hóa Số biến quan sát Nguồn kế thừa
Nhận thức sự hữu ích HI 5 (HI1 - HI5) Vũ Văn Điệp và cộng sự (2019); Nguyễn Thị Linh Phương (2013)
Cảm nhận dễ sử dụng SD 5 (SD1 - SD5) Halim và cộng sự (2020); Nguyễn Thị Linh Phương (2013)
Chi phí CP 5 (CP1 - CP5) Hoàng Thị Phương Thảo (2015); Nguyễn Thị Linh Phương (2013)
Nhận thức sự rủi ro RR 5 (RR1 - RR5) Vũ Văn Điệp và cộng sự (2019)
Ảnh hưởng xã hội AHXH 5 (AHXH1 - AHXH5) Hoàng Thị Phương Thảo (2015); Nguyễn Thị Linh Phương (2013)
Ý định sử dụng YD 3 (YD1 - YD3) Nguyễn Thị Linh Phương (2013)

Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo quy trình hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính: Tiến hành thu thập tài liệu, phân tích và tổng hợp lý thuyết, hiệu chỉnh các biến quan sát để xây dựng bảng câu hỏi sơ bộ sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Không ý kiến; 4: Đồng ý; 5: Hoàn toàn đồng ý).
  2. Nghiên cứu định lượng:
    • Nghiên cứu sơ bộ: Tiến hành khảo sát trực tuyến qua Google Form với kích thước mẫu n = 50 sinh viên IUH nhằm đánh giá sơ bộ độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha, làm căn cứ hoàn thiện bảng câu hỏi chính thức.
    • Nghiên cứu chính thức: Thu thập dữ liệu qua bảng câu hỏi trực tuyến với kích thước mẫu hợp lệ đạt n = 210 sinh viên.

Quy trình xử lý dữ liệu thực hiện trên phần mềm SPSS 20 bao gồm: Thống kê mô tả dữ liệu mẫu, Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc, Phân tích hệ số tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội, và Kiểm định sự khác biệt qua Independent Sample T-Test và One-Way ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung định hướng cho toàn bộ khóa luận. Tác giả phân tích tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phát triển của công nghệ 4.0, tỷ lệ tiếp cận Internet và thiết bị thông minh tại Việt Nam, sự gia tăng của thanh toán trực tuyến do đại dịch Covid-19, cùng thực trạng cạnh tranh giữa các ví điện tử trên thị trường (đặc biệt là dữ liệu doanh thu, lợi nhuận của Airpay so với Payoo và MoMo). Tiếp đó, chương này công bố ba mục tiêu nghiên cứu, ba câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi không gian (Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM), phạm vi thời gian (tháng 01/2021 - 05/2021), ý nghĩa khoa học và thực tiễn cùng cấu trúc 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về Ý định (Ajzen, 1991; Delafrooz và cộng sự, 2011; Zhang & Prybutok, 2005; Samar & Alnaser, 2017), Hành vi người tiêu dùng (Schiffman và cộng sự, 1997; Hair & McDaniel, 2000), Khái niệm ví điện tử (Sameer, G.) và giới thiệu pháp lý về ví điện tử Airpay (Giấy phép 29/GP-NHNN). Tác giả phân tích chi tiết ba mô hình lý thuyết gồm TPB, TAM, UTAUT và tổng hợp 8 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước qua bảng lược thảo 24 biến số. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố ảnh hưởng đến Ý định sử dụng ví Airpay cùng 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5:

  • H1: Nhận thức sự hữu ích có mối tương quan đồng biến lên Ý định sử dụng ví Airpay.
  • H2: Cảm nhận dễ sử dụng có mối tương quan đồng biến lên Ý định sử dụng ví Airpay.
  • H3: Chi phí có mối tương quan đồng biến lên Ý định sử dụng ví Airpay.
  • H4: Nhận thức sự rủi ro có mối tương quan đồng biến lên Ý định sử dụng ví Airpay.
  • H5: Ảnh hưởng xã hội có mối tương quan đồng biến lên Ý định sử dụng ví Airpay.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết thiết kế và quy trình nghiên cứu 6 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Xác định mục tiêu nghiên cứu; (3) Xác định phương pháp nghiên cứu; (4) Tiến hành nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ; (5) Thu thập và phân tích kết quả nghiên cứu chính thức; (6) Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị. Tác giả cụ thể hóa thang đo 28 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố (HI, SD, CP, RR, AHXH, YD), phương pháp chọn mẫu thuận tiện qua Google Form, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ (n = 50) và chính thức (n = 210), cùng các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên SPSS 20 (Cronbach's Alpha > 0.6, hệ số tương quan biến - tổng > 0.3, KMO từ 0.5 đến 1.0, Sig Bartlett < 0.05, Factor Loading > 0.5, hệ số VIF < 2 để loại trừ đa cộng tuyến).

Chương 4: Phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu

Chương 4 tập trung xử lý số liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp thu thập từ 210 mẫu khảo sát sinh viên IUH:

  • Phân tích thứ cấp: Đánh giá tổng quan hoạt động kinh doanh, năng lực thanh toán dịch vụ (hóa đơn điện nước, vé xem phim, mua sắm sàn thương mại điện tử) và ghi nhận sự kiện chuyển đổi thương hiệu từ Airpay sang ShopeePay vào ngày 08/06/2021.
  • Phân tích sơ cấp:
    • Kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố EFA cho thấy các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt.
    • Phân tích tương quan Pearson xác nhận các biến độc lập đều có tương quan tuyến tính có ý nghĩa thống kê với biến phụ thuộc Ý định sử dụng.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính xác định mô hình có ý nghĩa thống kê, không vi phạm giả định đa cộng tuyến. Kết quả chỉ ra cả 5 nhân tố đều tác động tích cực đến ý định sử dụng ví Airpay, với thứ tự mức độ ảnh hưởng giảm dần: (1) Ảnh hưởng xã hội; (2) Nhận thức sự hữu ích; (3) Nhận thức rủi ro; (4) Chi phí; (5) Cảm nhận dễ sử dụng.
    • Kiểm định khác biệt (Independent Sample T-Test và ANOVA) cùng đánh giá giá trị trung bình (Mean) của các thang đo làm rõ nhận thức thực tế của sinh viên đối với từng khía cạnh dịch vụ.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 tổng kết mức độ hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu đã đặt ra, đồng thời giải trình cơ chế tác động của các nhân tố (bao gồm cả nhân tố rủi ro và chi phí tác động cùng chiều trong bối cảnh sinh viên nhận thức được chi phí và rủi ro nhưng vẫn có xu hướng sử dụng do tính tiện ích và các chương trình khuyến mãi bù đắp). Tác giả đề xuất 5 nhóm hàm ý quản trị tương ứng với 5 nhân tố hồi quy nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ của Airpay. Cuối cùng, chương này chỉ ra các hạn chế trong quá trình nghiên cứu và đề xuất hướng tiếp cận cho các đề tài tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả định lượng cụ thể thông qua quá trình kiểm định mô hình với mẫu 210 sinh viên:

  • Xác định 5 yếu tố có tác động tích cực, cùng chiều đến Ý định sử dụng ví điện tử Airpay của sinh viên IUH. Thứ tự mức độ ảnh hưởng từ cao đến thấp lần lượt là:
    1. Ảnh hưởng xã hội (AHXH) - nhân tố có mức độ tác động mạnh nhất.
    2. Nhận thức sự hữu ích (HI).
    3. Nhận thức sự rủi ro (RR).
    4. Chi phí (CP).
    5. Cảm nhận dễ sử dụng (SD).
  • Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu H1, H2, H3, H4, H5 đều được chấp nhận trong mô hình phân tích.

Trên cơ sở kết quả hồi quy và phân tích giá trị trung bình (Mean), tác giả đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý quản trị thực tiễn cho nhà phát triển ví Airpay (ShopeePay):

  • Nhóm giải pháp về Ảnh hưởng xã hội: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông lan tỏa trong cộng đồng sinh viên, tăng cường tiếp thị liên kết, tận dụng các nhóm mạng xã hội và kênh thông tin nội bộ của giới trẻ để xây dựng mạng lưới người dùng giới thiệu người dùng.
  • Nhóm giải pháp về Nhận thức sự hữu ích: Đa dạng hóa danh mục dịch vụ thanh toán tích hợp (học phí, vé xe buýt, dịch vụ giải trí, hóa đơn sinh hoạt, mua sắm trực tuyến), tối ưu hóa tốc độ xử lý giao dịch.
  • Nhóm giải pháp về Quản trị rủi ro và an toàn bảo mật: Tăng cường các biện pháp xác thực bảo mật tài khoản, minh bạch hóa quy trình xử lý sự cố giao dịch, cung cấp tài liệu hướng dẫn phòng tránh lừa đảo trực tuyến để người dùng yên tâm khi liên kết ngân hàng.
  • Nhóm giải pháp về Chi phí: Tối ưu biểu phí dịch vụ, duy trì chính sách miễn phí chuyển tiền và liên kết ngân hàng, kết hợp các chương trình ưu đãi, mã giảm giá và hoàn tiền khi thanh toán các dịch vụ gắn liền với nhu cầu sinh hoạt của sinh viên.
  • Nhóm giải pháp về Cảm nhận dễ sử dụng: Tối ưu hóa giao diện ứng dụng theo hướng trực quan, đơn giản hóa quy trình đăng ký, liên kết thẻ và thao tác quét mã thanh toán, xây dựng mục trợ giúp và hướng dẫn chi tiết ngay trên ứng dụng.

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận đã kiểm chứng sự kết hợp của ba mô hình lý thuyết TPB, TAM và UTAUT trong bối cảnh thanh toán di động dành riêng cho phân khúc sinh viên tại một trường đại học kỹ thuật quy mô lớn tại TP.HCM, cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho các doanh nghiệp trung gian thanh toán trong việc nắm bắt tâm lý tiêu dùng của thế hệ trẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế tồn tại trong phạm vi thực hiện:

  • Hạn chế về quy mô và tính đại diện của mẫu: Kích thước mẫu khảo sát chính thức dừng lại ở 210 sinh viên và tập trung duy nhất tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các trường đại học khác hoặc các nhóm đối tượng người tiêu dùng có thu nhập độc lập tại khu vực TP.HCM.
  • Hạn chế về phương pháp thu thập dữ liệu: Việc sử dụng hình thức khảo sát trực tuyến qua Google Form phụ thuộc vào tính tự nguyện của người trả lời, có thể ảnh hưởng nhất định đến độ sâu của phản hồi so với phỏng vấn chuyên sâu trực tiếp.
  • Hạn chế về số lượng biến số: Mô hình chỉ tập trung vào 5 nhân tố độc lập chính, chưa bao quát toàn diện các yếu tố khác như niềm tin thương hiệu, hỗ trợ của chính phủ, văn hóa tiêu dùng hay tác động điều tiết của các biến nhân khẩu học.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi ý: Mở rộng phạm vi không gian khảo sát sang nhiều trường đại học trên địa bàn TP.HCM và các tỉnh thành khác, gia tăng kích thước mẫu nghiên cứu, áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất kết hợp phỏng vấn sâu, và bổ sung thêm các biến số điều chỉnh hoặc các yếu tố ngoại sinh mới nhằm nâng cao độ bao quát của mô hình dự báo.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng học thuật và thực tiễn:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Thương mại điện tử và Tài chính - Ngân hàng: Tài liệu cung cấp một bài mẫu hoàn chỉnh về cách thức triển khai đề tài nghiên cứu hành vi người tiêu dùng theo phương pháp định lượng; từ khâu lược khảo lý thuyết, xây dựng mô hình kết hợp (TPB, TAM, UTAUT), thiết kế bảng câu hỏi Likert 5 điểm, đến quy trình phân tích số liệu trên SPSS 20 (Cronbach's Alpha, EFA, Pearson, Hồi quy, T-Test, ANOVA).
  • Đối với các nhà nghiên cứu làm đề tài về Fintech và ví điện tử: Phần lược thảo 24 biến số từ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước cùng hệ thống 28 biến quan sát đã được hiệu chỉnh là nguồn tham khảo trực tiếp cho việc xây dựng thang đo.
  • Đối với các doanh nghiệp trung gian thanh toán: Báo cáo phân tích thực trạng dữ liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sinh viên cung cấp các góc nhìn thực tế về mức độ quan tâm của giới trẻ đối với chi phí, tính hữu ích và ảnh hưởng xã hội trong việc lựa chọn ví điện tử.

Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng kích thước mẫu bao nhiêu cho giai đoạn sơ bộ và giai đoạn chính thức? Nghiên cứu sử dụng kích thước mẫu n = 50 sinh viên cho giai đoạn khảo sát sơ bộ để kiểm định Cronbach's Alpha, và kích thước mẫu n = 210 sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM cho giai đoạn khảo sát định lượng chính thức.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất tích hợp từ những lý thuyết nền tảng nào? Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp của ba mô hình lý thuyết: Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1986, 1989), và Mô hình lý thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003).

3. Thứ tự mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến ý định sử dụng ví điện tử Airpay được xác định như thế nào? Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính chỉ ra cả 5 nhân tố đều tác động tích cực đến ý định sử dụng của sinh viên theo thứ tự mức độ ảnh hưởng giảm dần: (1) Ảnh hưởng xã hội, (2) Nhận thức sự hữu ích, (3) Nhận thức rủi ro, (4) Chi phí, (5) Cảm nhận dễ sử dụng.

4. Ví điện tử Airpay có sự kiện chuyển đổi thương hiệu nào đáng chú ý trong quá trình hoàn thiện khóa luận? Theo thông tin ghi nhận trong khóa luận, từ ngày 08/06/2021, Công ty Cổ phần Phát triển Thể thao Điện tử Việt Nam đã chính thức đổi tên ví điện tử Airpay thành ví điện tử ShopeePay.

5. Thang đo của khóa luận gồm bao nhiêu biến quan sát và sử dụng thang điểm đo lường nào? Bảng câu hỏi nghiên cứu sử dụng tổng cộng 28 biến quan sát (thuộc 5 nhóm biến độc lập HI, SD, CP, RR, AHXH và 1 nhóm biến phụ thuộc YD), được đo lường bằng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ từ 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (Hoàn toàn đồng ý).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Văn Minh đã thực hiện một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh về các yếu tố tác động đến ý định sử dụng ví điện tử Airpay trong nhóm khách hàng sinh viên tại Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên khung lý thuyết tích hợp TAM, TPB và UTAUT cùng dữ liệu khảo sát từ 210 sinh viên, công trình đã định lượng rõ mức độ tác động của 5 nhân tố: Ảnh hưởng xã hội, Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức rủi ro, Chi phí và Cảm nhận dễ sử dụng. Hệ thống kết quả phân tích và các hàm ý quản trị đề xuất mang lại nguồn tư liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên kinh tế cũng như các đơn vị cung ứng dịch vụ thanh toán trực tuyến tại Việt Nam.