Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Tính cấp thiết và bối cảnh thực tiễn
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và sự chuyển dịch của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, vai trò của giáo dục ngày càng được củng cố nhờ sự hỗ trợ của công nghệ thông tin và truyền thông. Cùng với phương thức đào tạo truyền thống, đào tạo trực tuyến (E-Learning) dần trở thành giải pháp học tập phổ biến. E-Learning được định nghĩa là việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong giáo dục nhằm cung cấp các dịch vụ gia tăng kết quả học tập (Baris, 2015).
Đối với khối ngành kinh tế, ngoại ngữ — đặc biệt là tiếng Anh — giữ vai trò tiên quyết trong việc nâng cao chất lượng hội nhập và mở rộng cơ hội việc làm sau tốt nghiệp. Khảo sát của các nhà tuyển dụng năm 2015 cho thấy chỉ có 5% sinh viên mới tốt nghiệp tự tin về năng lực tiếng Anh, trong khi 27% thừa nhận trình độ ngoại ngữ còn yếu kém. Mặt khác, nhu cầu giao tiếp tiếng Anh trong môi trường doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (qua thư điện tử, trao đổi trực tuyến, đàm phán, làm việc nhóm) ngày càng gia tăng (Vo và cộng sự, 2016). Thay vì tham gia các lớp học tại trung tâm ngoại ngữ với chi phí và thời gian cố định, sinh viên có xu hướng tìm đến các ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến nhờ tính linh hoạt về không gian, thời gian và sự đa dạng của học liệu.
Đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chọn các ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh" do tác giả Trần Thị Quỳnh Anh thực hiện nhằm nhận diện và định lượng các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn ứng dụng học tiếng Anh của sinh viên tại đơn vị này.
Mục tiêu nghiên cứu
Đề tài xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chọn các ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị giúp các đơn vị phát triển ứng dụng thu hút người học và hỗ trợ sinh viên chọn lựa khóa học phù hợp.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chọn các ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
- Mục tiêu 2: Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến ý định chọn ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến của sinh viên.
- Mục tiêu 3: Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm gia tăng sự lựa chọn ứng dụng của sinh viên.
Câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi chính:
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định chọn các ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh?
- Các yếu tố đó ảnh hưởng ở mức độ nào đến ý định chọn các ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh?
- Các hàm ý quản trị nào giúp gia tăng sự lựa chọn của sinh viên đối với các ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chọn các ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến của sinh viên.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh đã từng trải nghiệm hoặc sử dụng ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến ít nhất một lần.
- Phạm vi không gian: Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai từ tháng 6/2023 đến tháng 8/2023, trong đó thời gian thu thập dữ liệu khảo sát chính thức diễn ra từ ngày 15/7/2023 đến ngày 01/8/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nền tảng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kế thừa và tích hợp các lý thuyết hành vi và chấp nhận công nghệ:
- Mô hình Chấp nhận Công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM): Được Davis (1986, 1989, 1993) phát triển nhằm giải thích hành vi sử dụng công nghệ thông qua hai biến số cốt lõi:
- Tính hữu ích cảm nhận (Perceived Usefulness): Mức độ người dùng tin rằng việc sử dụng hệ thống giúp cải thiện hiệu suất học tập.
- Tính hữu ích sử dụng / Tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use): Mức độ người dùng tin rằng việc tương tác với hệ thống không đòi hỏi nhiều nỗ lực thao tác.
- Thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT): Do Venkatesh và cộng sự (2003) đề xuất, tổng hợp từ 8 mô hình đơn lẻ trước đó, xem xét các yếu tố kỳ vọng hiệu suất, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi.
- Thuyết Hành vi Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA): Do Fishbein và Ajzen (1975, 1980) xây dựng, nhấn mạnh vai trò của Chuẩn chủ quan (Subjective Norm) và Thái độ (Attitude) trong việc hình thành ý định thực hiện hành vi.
Tổng hợp các nghiên cứu tiền nhiệm
Tác giả đã tiến hành tổng thuật các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đào tạo trực tuyến và hành vi người dùng:
| STT | Tác giả & Năm công bố | Tên nghiên cứu / Bối cảnh | Các nhân tố chính trong mô hình |
|---|---|---|---|
| 1 | Cunqi Han, Liqun Liu, Siyu Chen (2022) | Ý định chọn học trực tuyến của phụ huynh cho học sinh tiểu học tại Trung Quốc | Đánh giá hiệu suất, Tính dễ sử dụng, Rủi ro sức khỏe, Chi phí cảm nhận, Sự hài lòng, Sự hỗ trợ giáo viên/ba mẹ... |
| 2 | Yi Jin Lim và cộng sự (2015) | Hành vi mua sắm trực tuyến của sinh viên đại học | Chuẩn chủ quan, Tính dễ sử dụng, Ý định mua, Sự phù hợp nhiệm vụ - công nghệ. |
| 3 | I-Fan Liu, Meng Chang Chen, Yeali S. Sun, David Wible, Chin-Hwa Kuo (2009) | Mở rộng mô hình TAM nghiên cứu ý định dùng E-learning | Thiết kế khóa học trực tuyến, Thiết kế giao diện, Kinh nghiệm học trực tuyến, Tính dễ sử dụng, Tính hữu ích cảm nhận, Tương tác nhận thức. |
| 4 | Mengting Chen và cộng sự (2021) | Ý định tiếp tục sử dụng nền tảng học tập trực tuyến | Kỳ vọng nỗ lực, Chất lượng nội dung khóa học, Ảnh hưởng xã hội, Chi phí cảm nhận, Kỳ vọng hiệu suất. |
| 5 | Lê Nam Hải, Trần Yến Nhi (2021) | Sự hài lòng của người học đối với E-learning (Sinh viên khối kinh tế tại TP.HCM) | Nhận thức dễ sử dụng, Nhận thức hữu ích, Chất lượng thông tin, Chất lượng hệ thống, Giảng viên, Dịch vụ hỗ trợ, Chuẩn chủ quan, Kiểm soát hành vi. |
| 6 | Nguyễn Quốc Nghi, Phan Thị Mỹ Hoàng, Nguyễn Quang Duy (2018) | Nhu cầu học tập từ xa của người học | Kỹ năng CNTT, Giới tính, Thái độ học tập, Tính linh hoạt, Cơ hội việc làm, Thiết bị hỗ trợ, Chương trình đào tạo, Chi phí... |
| 7 | Huỳnh Yến Nhi, Phạm Ngọc Kim Khánh, Nguyễn Thành Long (2021) | Ý định chọn chương trình học tiếng Anh miễn phí trên Youtube | Tính hữu ích cảm nhận, Tính dễ sử dụng, Thái độ, Chuẩn chủ quan, Điều kiện thuận lợi. |
Giả thuyết nghiên cứu và mô hình đề xuất
Dựa trên mô hình của Huỳnh Yến Nhi và cộng sự (2021) cùng các tổng hợp y văn, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc:
- Giả thuyết H1: Tính hữu ích cảm nhận có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến ý định chọn các ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến.
- Giả thuyết H2: Tính hữu ích sử dụng (Tính dễ sử dụng) có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến ý định chọn các ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến.
- Giả thuyết H3: Thái độ sử dụng có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến ý định chọn các ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến.
- Giả thuyết H4: Thiết kế khóa học có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến ý định chọn các ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến.
- Giả thuyết H5: Chuẩn chủ quan có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến ý định chọn các ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến.
Phương trình hồi quy tuyến tính dự kiến: $$YD = \beta_0 + \beta_1 \cdot THICN + \beta_2 \cdot TDSD + \beta_3 \cdot TD + \beta_4 \cdot TKKH + \beta_5 \cdot CQ + \varepsilon_i$$
Phương pháp và quy trình nghiên cứu
Quy trình nghiên cứu được triển khai qua 2 giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính (Sơ bộ): Tổ chức thảo luận nhóm tập trung gồm 4 thành viên nhằm rà soát thuật ngữ, điều chỉnh câu chữ của các biến quan sát để hình thành bảng hỏi chính thức.
- Nghiên cứu định lượng (Chính thức):
- Thu thập dữ liệu: Thực hiện khảo sát bằng bảng hỏi trực tuyến qua Google Forms đối với sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Thu về 297 phiếu hợp lệ sau bước gạn lọc.
- Công cụ phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS phiên bản 26.0.
- Tiêu chuẩn thống kê:
- Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha ($\ge 0.6$, hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.3$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (Hệ số KMO từ 0.5 đến 1.0; Kiểm định Bartlett có $Sig. < 0.05$; Giá trị Eigenvalue $> 1.0$; Tổng phương sai trích Cumulative Variance $> 50%$; Hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0.5$).
- Phân tích hệ số tương quan Pearson ($Sig. < 0.05$).
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Kiểm định mức độ phù hợp $R^2$, kiểm định ANOVA với $Sig. < 0.05$, hiện tượng tự tương quan $1 < Durbin-Watson < 3$, hiện tượng đa cộng tuyến $VIF < 10$).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan đề tài
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhu cầu nâng cao năng lực tiếng Anh phục vụ công việc của sinh viên khối ngành kinh tế. Tác giả chỉ ra thực trạng sinh viên gặp khó khăn khi tìm việc do hạn chế ngoại ngữ, từ đó nêu bật ưu thế của ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến so với cách học truyền thống. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu (tổng quát và cụ thể), 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, đối tượng nghiên cứu, phạm vi khảo sát tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM từ tháng 6 đến tháng 8/2023, phương pháp thực hiện sơ bộ và bố cục 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận và tổng quan các nghiên cứu liên quan
Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa lý thuyết về đào tạo trực tuyến (E-Learning), bản chất của khái niệm ý định hành vi (theo Ajzen, Davis, Gollwitzer) và đặc trưng của ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến. Tác giả trình bày chi tiết hai mô hình lý thuyết nền tảng là UTAUT và TAM, phân tích cơ chế tác động của các yếu tố nhận thức đến quyết định công nghệ.
Chương này tổng thuật 7 công trình nghiên cứu tiêu biểu (4 nghiên cứu quốc tế của Cunqi Han et al., Yi Jin Lim et al., I-Fan Liu et al., Mengting Chen et al.; 3 nghiên cứu trong nước của Lê Nam Hải & Trần Yến Nhi, Nguyễn Quốc Nghi et al., Huỳnh Yến Nhi et al.). Từ việc tổng hợp đối sánh, tác giả chỉ ra 2 khoảng trống nghiên cứu: (1) Thiếu vắng các nghiên cứu chuyên sâu đánh giá ứng dụng học tiếng Anh cho mục đích giao tiếp thương mại; (2) Chưa có công trình thực nghiệm khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến ý định chọn ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Trên cơ sở đó, tác giả xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H5) và mô hình nghiên cứu đề xuất.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa sơ đồ quy trình nghiên cứu từ nghiên cứu định tính (thảo luận nhóm n=4) đến nghiên cứu định lượng chính thức. Tác giả trình bày các tiêu chuẩn kỹ thuật phân tích dữ liệu trên SPSS 26.0 (Cronbach's Alpha, EFA, ma trận tương quan Pearson, mô hình hồi quy đa biến OLS).
Cấu trúc bảng hỏi được thiết kế gồm 3 phần: Phần mở đầu (mục đích và bảo mật), Phần thông tin cá nhân (gạn lọc sinh viên HUB, giới tính, năm học, ứng dụng đã dùng như Duolingo, Memrise, Simpler, Prep, Cambly, LingoDeer, Cake, tần suất tham gia) và Phần nội dung chính đo lường các biến theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Thang đo sơ bộ được kế thừa từ các tác giả uy tín: Tính hữu ích cảm nhận (5 biến, kế thừa Huỳnh Yến Nhi et al., 2021), Tính hữu ích sử dụng (4 biến, kế thừa Cunqi Han et al., 2022), Thái độ (3 biến, kế thừa Nguyễn Quốc Nghi et al., 2018), Thiết kế khóa học và Chuẩn chủ quan.
Chương 4: Phân tích dữ liệu và kết quả nghiên cứu
Chương 4 thực hiện xử lý dữ liệu thu thập từ mẫu khảo sát 297 sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Nội dung chương bao gồm:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu (phân bổ theo năm học, giới tính và các ứng dụng học tiếng Anh được sinh viên lựa chọn phổ biến).
- Đánh giá độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha cho từng nhóm biến độc lập (Tính hữu ích cảm nhận, Tính hữu ích sử dụng, Thái độ, Chuẩn chủ quan, Thiết kế khóa học) và biến phụ thuộc (Ý định chọn).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) nhằm kiểm tra cấu trúc hội tụ và phân biệt của các thang đo.
- Phân tích tương quan Pearson giữa các biến trong mô hình.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến, kiểm định ANOVA, đánh giá mức độ giải thích của hệ số $R^2$, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (VIF) và tự tương quan (Durbin-Watson).
- Thảo luận, so sánh kết quả thực nghiệm đạt được với các nghiên cứu trước đó của I-Fan Liu et al. (2009), Lê Nam Hải & Trần Yến Nhi (2021), Huỳnh Yến Nhi et al. (2021).
Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị
Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu chính từ mô hình hồi quy, khẳng định mức độ tác động của các nhân tố đến ý định chọn ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến của sinh viên. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra hệ thống các hàm ý quản trị chi tiết tương ứng với 5 yếu tố:
- Hàm ý về Tính hữu ích cảm nhận: Nâng cao tính thực tiễn của bài học, giúp sinh viên cải thiện rõ rệt năng lực ngôn ngữ và hiệu suất học tập.
- Hàm ý về Tính hữu ích sử dụng: Tối ưu hóa giao diện người dùng, đơn giản hóa các thao tác điều hướng và đảm bảo ứng dụng vận hành mượt mà trên đa thiết bị.
- Hàm ý về Thái độ: Xây dựng các hoạt động học tập tương tác, tạo cảm giác hứng thú và kích thích tính chủ động tự học của sinh viên.
- Hàm ý về Chuẩn chủ quan: Đẩy mạnh truyền thông cộng đồng, tận dụng sự giới thiệu của bạn bè, giảng viên và mạng xã hội.
- Hàm ý về Thiết kế khóa học: Cấu trúc lộ trình học tập logic theo độ khó tăng dần, tích hợp đa phương tiện (video, bài tập tương tác, kiểm tra đánh giá định kỳ).
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu chính
- Kiểm định mô hình: Nghiên cứu đã kiểm định thành công mô hình cấu trúc các yếu tố ảnh hưởng đến ý định chọn ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến trên tập dữ liệu $N = 297$ sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
- Nhận diện 5 nhân tố tác động: Kết quả phân tích xác nhận có 5 nhân tố có ý nghĩa thống kê tác động cùng chiều đến ý định lựa chọn ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến của sinh viên, bao gồm:
- Tính hữu ích cảm nhận (Perceived usefulness)
- Tính hữu ích sử dụng / Tính dễ sử dụng (Perceived ease of use)
- Thái độ (Attitude)
- Chuẩn chủ quan (Subjective standards / Subjective norm)
- Thiết kế khóa học (Course design)
Hàm ý và giải pháp đề xuất
Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp thực tiễn hướng đến các doanh nghiệp công nghệ giáo dục (EdTech) và các nhà phát triển ứng dụng:
- Tối ưu hóa nội dung khóa học theo chuẩn đầu ra thực tế (tiếng Anh thương mại, giao tiếp công sở, luyện thi chứng chỉ).
- Cải thiện trải nghiệm người dùng (UX/UI), giảm thiểu rào cản kỹ thuật để sinh viên tiếp cận bài giảng nhanh chóng.
- Tăng cường các tính năng tương tác cộng đồng, bảng xếp hạng và tạo động lực học tập nhóm nhằm khai thác yếu tố chuẩn chủ quan và thái độ tích cực của người học.
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Về mặt lý luận: Bổ sung cơ sở thực nghiệm cho mô hình TAM và UTAUT trong lĩnh vực ứng dụng di động hỗ trợ học ngôn ngữ (M-Learning/E-Learning) tại Việt Nam. Nghiên cứu tích hợp thành công yếu tố Thiết kế khóa học (từ nghiên cứu của I-Fan Liu et al., 2009; Mengting Chen et al., 2021) vào khung phân tích hành vi sinh viên.
- Về mặt thực tiễn: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho các nhà cung cấp dịch vụ E-learning nắm bắt hành vi tiêu dùng giáo dục của sinh viên đại học khối ngành kinh tế; đồng thời cung cấp góc nhìn tham khảo giúp sinh viên lựa chọn nền tảng học tập trực tuyến phù hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Hạn chế của đề tài
Dựa trên phạm vi thực hiện được ghi nhận trong văn bản, nghiên cứu còn một số giới hạn:
- Giới hạn không gian và đối tượng mẫu: Mẫu khảo sát định lượng ($N = 297$) chỉ tập trung vào đối tượng sinh viên đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các trường đại học khác hoặc các nhóm đối tượng đã đi làm.
- Giới hạn thời gian: Dữ liệu khảo sát được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ 15/7/2023 đến 01/8/2023), phản ánh hành vi và nhận thức của sinh viên tại thời điểm nghiên cứu.
- Phạm vi biến số: Mô hình tập trung vào 5 yếu tố chính (Tính hữu ích cảm nhận, Tính hữu ích sử dụng, Thái độ, Chuẩn chủ quan, Thiết kế khóa học), chưa bao quát hết các biến số khác như chi phí cảm nhận (Perceived cost), sự tin tưởng (Trust) hay dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật.
Hướng nghiên cứu mở rộng
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang sinh viên thuộc các khối ngành kỹ thuật, xã hội, y dược hoặc người đi làm có nhu cầu học tiếng Anh để tăng tính đại diện của tổng thể.
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết (như giới tính, năm học, chi phí học tập, kinh nghiệm công nghệ) nhằm phân tích sâu sắc hơn hành vi chấp nhận ứng dụng học ngôn ngữ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Quỳnh Anh mang lại nhiều giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Hệ thống thông tin quản lý, Marketing: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc khóa luận định lượng chuẩn mực, cách thức ứng dụng mô hình TAM/UTAUT, quy trình thiết kế bảng hỏi khảo sát và các bước phân tích SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy).
- Học viên và nhà nghiên cứu về E-Learning / EdTech: Cung cấp hệ thống bảng tổng hợp y văn chi tiết về đào tạo trực tuyến (Bảng 2.1 và Bảng 2.2 trong khóa luận) cùng hệ thống thang đo được kế thừa và hiệu chỉnh từ các tác giả quốc tế và trong nước.
- Doanh nghiệp phát triển ứng dụng giáo dục: Giúp các nhà quản trị sản phẩm, tiếp thị phần mềm nắm bắt các tiêu chí ưu tiên của sinh viên (tính hữu ích, thiết kế khóa học, sự dễ sử dụng) để cải tiến tính năng và xây dựng chiến lược thu hút người dùng hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu ý định chọn ứng dụng học tiếng Anh?
Khóa luận tích hợp Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM của Davis, 1989), Thuyết Chấp nhận và Sử dụng Công nghệ (UTAUT của Venkatesh et al., 2003) và Thuyết Hành vi Hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen), kết hợp tham khảo các nghiên cứu thực nghiệm của Huỳnh Yến Nhi và cs. (2021), I-Fan Liu và cs. (2009), Cunqi Han và cs. (2022).
2. Quy mô mẫu khảo sát chính thức của đề tài là bao nhiêu và được thu thập trong thời gian nào?
Nghiên cứu thu thập dữ liệu từ $297$ bảng khảo sát hợp lệ từ sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh thông qua Google Forms. Thời gian thu thập diễn ra từ ngày 15/7/2023 đến ngày 01/8/2023.
3. Khóa luận xác định bao nhiêu nhân tố ảnh hưởng đến ý định chọn ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến?
Khóa luận xác định 5 nhân tố ảnh hưởng cùng chiều đến ý định chọn ứng dụng của sinh viên gồm: (1) Tính hữu ích cảm nhận, (2) Tính hữu ích sử dụng, (3) Thái độ sử dụng, (4) Chuẩn chủ quan, và (5) Thiết kế khóa học.
4. Những ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến nào được đưa vào danh mục nhận diện trong bảng khảo sát của khóa luận?
Bảng câu hỏi của khóa luận liệt kê các ứng dụng tiêu biểu gồm: Duolingo, Memrise, Simpler, Prep, Cambly, LingoDeer và Cake.
5. Đối tượng khảo sát của đề tài được gạn lọc theo tiêu chí nào?
Người tham gia khảo sát bắt buộc phải là sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh và đã từng tham gia học trên các ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến ít nhất một lần để đảm bảo có trải nghiệm thực tế khi đánh giá thang đo.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Quỳnh Anh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến ý định lựa chọn ứng dụng học tiếng Anh trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh. Thông qua phương pháp nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng với cỡ mẫu 297, đề tài đã chứng minh vai trò tích cực của 5 yếu tố: Tính hữu ích cảm nhận, Tính hữu ích sử dụng, Thái độ, Chuẩn chủ quan và Thiết kế khóa học. Các kết quả và hàm ý quản trị được đề xuất mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho các doanh nghiệp phát triển ứng dụng EdTech cũng như cung cấp tài liệu tham khảo phương pháp luận giá trị cho sinh viên khối ngành kinh tế.