Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Sự phát triển của khoa học công nghệ và mạng Internet đã thúc đẩy sự chuyển dịch trong hành vi thanh toán của người tiêu dùng từ phương thức truyền thống dùng tiền mặt sang các kênh giao dịch điện tử như Internet Banking, quét mã QR, thanh toán thẻ, nhận diện khuôn mặt và ví điện tử. Tại Việt Nam, thương mại điện tử năm 2020 đạt tốc độ tăng trưởng 18% với quy mô đạt 11 tỷ USD trong bối cảnh chịu ảnh hưởng từ đại dịch Covid-19. Đến đầu năm 2021, theo số liệu từ Ngân hàng Nhà nước, cả nước có hơn 200 triệu giao dịch qua ví điện tử với giá trị khoảng 77 nghìn tỷ đồng; hơn 85% người tiêu dùng sở hữu ít nhất một ví điện tử hoặc ứng dụng thanh toán, và 71% người dùng sử dụng ứng dụng thanh toán ít nhất một lần mỗi tuần. Khảo sát của tổ chức Visa cũng ghi nhận 55% người tiêu dùng ưu tiên các ứng dụng có khả năng thực hiện toàn bộ các giao dịch tài chính.

Nhóm khách hàng trong độ tuổi từ 15 đến 24 (chủ yếu là học sinh, sinh viên) là đối tượng sử dụng Internet tích cực với thời lượng trung bình từ 7 đến 10 giờ mỗi ngày. Tại các cơ sở giáo dục đại học ở TP.HCM, hình thức nộp học phí trực tiếp tại quầy kế toán hoặc chi nhánh ngân hàng đang dần được thay thế bằng các phương thức trực tuyến. Tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (HUB), nhà trường đã triển khai các kênh thanh toán qua ngân hàng chỉ định (ngân hàng BIDV) và ứng dụng e-student. Tuy nhiên, quá trình vận hành hệ thống vẫn bộc lộ một số hạn chế nhất định, chẳng hạn như yêu cầu sinh viên phải sở hữu tài khoản ngân hàng chỉ định riêng biệt để thực hiện giao dịch. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố tác động đến quyết định thanh toán học phí trực tuyến của sinh viên có ý nghĩa thực tiễn nhằm giúp nhà trường và các đối tác thanh toán nâng cao tỷ lệ chấp nhận dịch vụ.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Khóa luận xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định thanh toán học phí trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
  2. Đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định thanh toán học phí trực tuyến của sinh viên.
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm gia tăng tỷ lệ sinh viên sử dụng phương thức thanh toán trực tuyến, giảm tỷ lệ thanh toán bằng tiền mặt tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.

Để đạt được các mục tiêu trên, tác giả đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định thanh toán học phí trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM?
  2. Mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định thanh toán học phí trực tuyến của sinh viên được đo lường như thế nào?
  3. Cần đề xuất những hàm ý quản trị nào cho hệ thống thanh toán điện tử của nhà trường dựa trên kết quả nghiên cứu?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định thanh toán học phí trực tuyến của sinh viên.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên hệ đại học chính quy từ năm thứ 2 đến năm thứ 4 đang theo học tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM (những người đã có trải nghiệm thực hiện thanh toán học phí qua các kênh trực tiếp hoặc trực tuyến).
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập và phân tích trong giai đoạn từ cuối năm 2019 (thời điểm bùng phát dịch Covid-19) đến năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và văn bản quy phạm sau:

  • Lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (1967, 2009): Giải thích hành vi mua sắm và lựa chọn dịch vụ của người tiêu dùng thông qua mô hình kích thích và phản ứng, chịu tác động từ các yếu tố tiếp thị (sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến) và các yếu tố môi trường (kinh tế, công nghệ, văn hóa, pháp luật).
  • Lý thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein & Ajzen (1975): Khẳng định hành vi thực tế của cá nhân được dẫn dắt bởi ý định hành vi, trong đó ý định chịu ảnh hưởng bởi thái độ cá nhân và chuẩn chủ quan.
  • Lý thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), mở rộng bởi Venkatesh & Davis (2000), Dahlberg & Holmberg (2014): Bổ sung yếu tố kiểm soát hành vi nhận thức vào mô hình giải thích ý định và hành vi chấp nhận phương thức thanh toán điện tử.
  • Khái niệm học phí: Căn cứ theo Nghị định số 81/2021/NĐ-CP, học phí được định nghĩa là khoản tiền mà người học phải nộp để chi trả một phần hoặc toàn bộ chi phí của dịch vụ giáo dục, đào tạo.
  • Khái niệm và hình thức thanh toán điện tử: Tham chiếu Báo cáo Thương mại điện tử của Bộ Công Thương, các nghiên cứu của Fatonah và cộng sự (2018), Dennis (2004), Briggs & Brooks (2011), Peter & Babatunde (2012), Kaur & Pathak (2015).

Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết

Mô hình nghiên cứu bao gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

  • Biến phụ thuộc: Quyết định thanh toán học phí trực tuyến của sinh viên (DC - Decision).
  • 5 biến độc lập:
    • Ý định cá nhân (INT - Personal Intentions): Giả thuyết $H_1$ - Ý định cá nhân có tác động cùng chiều (+) đến quyết định thanh toán học phí trực tuyến.
    • An toàn bảo mật (SER - Security Safety): Giả thuyết $H_2$ - Yếu tố an toàn bảo mật có tác động cùng chiều (+) đến quyết định thanh toán học phí trực tuyến.
    • Sự thuận tiện (CON - Convenience): Giả thuyết $H_3$ - Sự thuận tiện có tác động cùng chiều (+) đến quyết định thanh toán học phí trực tuyến.
    • Thông tin (INF - Information): Giả thuyết $H_4$ - Yếu tố thông tin có tác động cùng chiều (+) đến quyết định thanh toán học phí trực tuyến.
    • Dịch bệnh (PA - Pandemic): Giả thuyết $H_5$ - Yếu tố dịch bệnh Covid-19 có tác động cùng chiều (+) đến quyết định thanh toán học phí trực tuyến.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:

  1. Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, kế thừa thang đo từ các nghiên cứu quốc tế (Har Lee et al., 2011; Purwandari et al., 2022; Akbar & James, 2014; Kabir et al., 2015; Kim et al., 2010; Yan & Dai, 2009). Tác giả thực hiện phỏng vấn sơ bộ 10 sinh viên HUB từ năm 2 đến năm 4 và tham vấn ý kiến chuyên gia (giảng viên, thạc sĩ, tiến sĩ tại HUB) để hiệu chỉnh, hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát gồm 18 biến quan sát.
  2. Nghiên cứu định lượng: Khảo sát ngẫu nhiên thông qua biểu mẫu trực tuyến (Google Forms) với cỡ mẫu $N = 150$ sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM. Thang đo sử dụng là thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  3. Quy trình phân tích dữ liệu: Dữ liệu sau khi mã hóa và làm sạch được xử lý trên phần mềm SPSS 20 và Microsoft Excel với các kỹ thuật:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn Std. Deviation).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại biến có tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3; thang đo đạt chuẩn khi Alpha $\ge 0,6$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc (kiểm tra hệ số KMO, kiểm định Bartlett, tổng phương sai trích, hệ số tải nhân tố Factor Loading).
    • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson.
    • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
    • Kiểm định Independent Samples T-test và phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA) để kiểm tra sự khác biệt về quyết định thanh toán học phí theo giới tính, năm học và chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập khung đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh phát triển của các phương thức thanh toán không tiền mặt tại Việt Nam và trên thế giới. Tác giả trình bày tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh các trường đại học, đặc biệt là Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, cần tối ưu hóa hệ thống thu học phí trực tuyến để đáp ứng nhu cầu của người học và thích ứng với tình hình đại dịch Covid-19. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi khảo sát (sinh viên đại học chính quy HUB từ năm 2 đến năm 4), phương pháp nghiên cứu tổng thể và bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu liên quan

Chương 2 tổng hợp các khái niệm học thuật và cơ sở lý luận về hành vi người tiêu dùng, bản chất của thanh toán điện tử và các quy định pháp lý về học phí đại học (Nghị định 81/2021/NĐ-CP). Tác giả mô tả hai phương thức nộp học phí hiện hành tại HUB: trực tiếp (tại phòng Kế toán của trường hoặc quầy giao dịch BIDV) và gián tiếp (qua ứng dụng thanh toán, chuyển khoản đến tài khoản BIDV số 1111.0004541). Chương này hệ thống hóa các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến việc chấp nhận hệ thống thanh toán trực tuyến tại các cơ sở giáo dục (Ai-Hawari et al., 2020; Ai-Emran & Salloum, 2019 tại UAE; Rokhmah, 2020 tại Indonesia; Abeer et al., 2008 tại Palestine). Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 nhân tố độc lập (Ý định cá nhân, An toàn bảo mật, Sự thuận tiện, Thông tin, Dịch bệnh) tác động đến 1 biến phụ thuộc (Quyết định thanh toán học phí trực tuyến) và thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_5$.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 9 bước: từ xác định mục tiêu, xây dựng cơ sở lý thuyết, nghiên cứu định tính, hiệu chỉnh thang đo, nghiên cứu định lượng, thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha và EFA, kiểm định mô hình hồi quy và phân tích khác biệt, đến đưa ra kết luận và hàm ý quản trị. Tác giả trình bày chi tiết thang đo gồm 18 biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố độc lập và 3 biến quan sát của biến phụ thuộc. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được áp dụng với quy mô mẫu chính thức gồm 150 sinh viên HUB. Quy trình thu thập, mã hóa, làm sạch dữ liệu và các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS 20 (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, kiểm định VIF, T-test, ANOVA) được xác lập cụ thể.

Nhóm nhân tố Ký hiệu biến Nội dung biến quan sát (Thang đo Likert 5 điểm)
Ý định cá nhân INT1
INT2
INT3
Thanh toán trực tuyến vì thấy bạn bè xung quanh sử dụng.
Thích cảm giác thanh toán học phí trực tuyến.
Thanh toán trực tuyến do thói quen không sử dụng tiền mặt.
An toàn bảo mật SER1
SER2
SER3
Quyết định thanh toán trực tuyến vì tính an toàn bảo mật cao.
Ngân hàng có nhiều hình thức xác thực khi thanh toán trực tuyến.
Cảm nhận rủi ro lộ lọt thông tin cá nhân khi thanh toán trực tuyến.
Sự thuận tiện CON1
CON2
CON3
CON4
Hệ thống thanh toán có nhiều hình thức xác thực thuận tiện.
Thao tác thanh toán học phí trực tuyến đơn giản, dễ sử dụng.
Tiết kiệm thời gian giao dịch.
Dịch vụ thanh toán học phí trực tuyến không mất phí.
Thông tin INF1
INF2
INF3
INF4
INF5
Cập nhật thông tin nhanh hơn so với đóng trực tiếp.
Nhận đầy đủ thông tin khi thực hiện thanh toán trực tuyến.
Kiểm tra được số dư và số tiền học phí qua tài khoản ngân hàng.
Nhận được thông báo xác nhận ngay sau khi hoàn tất thanh toán.
Giao diện và nội dung trang thanh toán được thiết kế dễ theo dõi.
Dịch bệnh PA1
PA2
PA3
PA4
Chuyển sang thanh toán trực tuyến trong giai đoạn dịch Covid-19.
Duy trì thói quen thanh toán trực tuyến trong đại dịch.
Tiếp tục thanh toán trực tuyến ngay cả khi hết dịch bệnh.
Dịch bệnh là yếu tố làm thay đổi quyết định phương thức đóng học phí.
Quyết định thanh toán DC1
DC2
DC3
Cảm thấy hài lòng khi thanh toán học phí trực tuyến.
Sẽ tiếp tục thanh toán học phí bằng hình thức trực tuyến.
Sẵn sàng giới thiệu bạn bè sử dụng phương thức thanh toán trực tuyến.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày kết quả phân tích dữ liệu khảo sát từ 150 sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM:

  • Đặc điểm mẫu khảo sát:
Tiêu chí phân loại Nhóm phân loại Tần số ($N=150$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ
Nam
104
36
73%
27%
Năm học Năm 2
Năm 3
Năm 4
7
68
75
5%
45%
50%
Ngành học Quản trị kinh doanh
Tài chính - Ngân hàng
Kế toán
Ngành khác (Ngôn ngữ Anh, HTTTQL...)
45
44
16
45
30%
29%
11%
30%
  • Thống kê mô tả biến quan sát: Các biến quan sát đều có giá trị nhỏ nhất (Min) là 1 và giá trị lớn nhất (Max) là 5. Giá trị trung bình (Mean) của các thang đo dao động trong khoảng từ 3,0 đến 4,0 (thể hiện mức độ đồng ý của sinh viên đối với các phát biểu), độ lệch chuẩn (Std. Deviation) dao động quanh mức 1, cho thấy độ phân tán của dữ liệu ở mức bình thường.
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Toàn bộ các thang đo Ý định cá nhân (INT), An toàn bảo mật (SER), Sự thuận tiện (CON), Thông tin (INF), Dịch bệnh (PA) và Quyết định thanh toán (DC) đều đạt độ tin cậy với hệ số Cronbach's Alpha đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định; các hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item - Total Correlation) đều thỏa điều kiện phân tích tiếp theo.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kết quả EFA cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc đều thỏa mãn các chỉ số KMO, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), tổng phương sai trích (% Cumulative Variance) đạt yêu cầu và các hệ số tải nhân tố (Factor Loading) của các biến quan sát đều đạt chuẩn.
  • Phân tích tương quan và hồi quy đa biến: Kết quả phân tích khẳng định cả 5 yếu tố độc lập đều có tương quan thuận và tác động có ý nghĩa thống kê cùng chiều đến quyết định thanh toán học phí trực tuyến của sinh viên HUB. Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của các biến độc lập đều nằm trong ngưỡng an toàn (VIF < 2), không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
  • Kiểm định sự khác biệt (T-test và ANOVA): Kết quả kiểm định cho thấy có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định thanh toán học phí trực tuyến theo các nhóm giới tính và các chuyên ngành đào tạo khác nhau của sinh viên HUB.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ mô hình nghiên cứu và đề xuất hệ thống giải pháp quản trị tương ứng với 5 nhóm nhân tố, đồng thời nêu rõ các hạn chế của đề tài và đề xuất định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Thứ tự mức độ tác động của các nhân tố: Cả 5 nhân tố trong mô hình đều tác động cùng chiều (+) đến quyết định thanh toán học phí trực tuyến của sinh viên HUB:
    • Sự thuận tiện (CON) là nhân tố có tác động mạnh nhất đến quyết định thanh toán của sinh viên.
    • An toàn bảo mật (SER) là nhân tố có mức độ ảnh hưởng lớn thứ hai.
    • Dịch bệnh (PA), Thông tin (INF)Ý định cá nhân (INT) lần lượt là các nhân tố tiếp theo tác động có ý nghĩa đến quyết định của người học.
  2. Khác biệt nhân khẩu học: Kết quả kiểm định T-test và ANOVA khẳng định yếu tố giới tính (nữ chiếm 73% mẫu khảo sát) và ngành học (Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán và các ngành khác) tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với quyết định thanh toán học phí trực tuyến.

Đề xuất và hàm ý quản trị của tác giả

Dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, tác giả đề xuất các nhóm khuyến nghị quản trị cụ thể:

  • Về yếu tố Sự thuận tiện: Nhà trường và ngân hàng cần tăng cường hoạt động liên kết, đa dạng hóa các kênh thanh toán. Cho phép sinh viên thanh toán qua nhiều cổng trung gian, ví điện tử phổ biến thay vì chỉ giới hạn trong tài khoản ngân hàng chỉ định. Đối với ứng dụng e-student hiện hành của trường (vốn mới chỉ phục vụ đóng các khoản phí nhỏ và còn bất cập khi yêu cầu tài khoản chuyên dụng), nhà trường cần nâng cấp kỹ thuật, tối ưu hóa giao diện và quy trình thao tác để sinh viên thực hiện đóng học phí chính khóa một cách nhanh chóng, thuận tiện.
  • Về yếu tố An toàn và bảo mật: Ngân hàng liên kết và nhà trường cần ban hành chính sách bảo mật dữ liệu sinh viên, áp dụng các phương thức xác thực đa tầng (OTP, sinh trắc học) và chủ động truyền thông các biện pháp phòng ngừa gian lận, lừa đảo trực tuyến (như các đường link giả mạo, tin nhắn mạo danh).
  • Về yếu tố Dịch bệnh: Nhà trường cần duy trì tính chủ động trong việc cung cấp các kênh giao dịch trực tuyến từ xa, có các chính sách hỗ trợ kịp thời như giãn thời gian đóng học phí, khuyến khích chuyển đổi hoàn toàn sang kênh không tiếp xúc để đảm bảo an toàn.
  • Về yếu tố Thông tin: Nhà trường cần đồng bộ hóa dữ liệu với hệ thống ngân hàng để hiển thị tự động số tiền học phí, thời hạn nộp và hóa đơn điện tử trực tiếp trên ứng dụng thanh toán hoặc cổng thông tin sinh viên, hạn chế việc chỉ thông báo qua các hội nhóm mạng xã hội (Facebook) nhằm tránh thất lạc thông tin hoặc sai sót số liệu.
  • Về yếu tố Ý định cá nhân: Tăng cường công tác tuyên truyền, hướng dẫn sinh viên xây dựng thói quen quản lý tài chính số, cập nhật các xu hướng thanh toán điện tử văn minh, hiện đại.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Bổ sung dữ liệu thực nghiệm về hành vi chấp nhận thanh toán trực tuyến trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục đại học tại Việt Nam, đặc biệt là tích hợp thêm nhân tố bối cảnh "Dịch bệnh (Covid-19)" vào mô hình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở số liệu cụ thể cho Ban Giám hiệu, Phòng Tài chính - Kế toán Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM và các ngân hàng đối tác (BIDV) trong việc cải tiến hệ thống thu học phí trực tuyến, hoàn thiện ứng dụng e-student và nâng cao trải nghiệm cho sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Quy mô mẫu nghiên cứu: Cỡ mẫu khảo sát định lượng dừng lại ở mức 150 sinh viên tại Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, tỷ lệ phân bổ giữa các năm học chưa đồng đều (sinh viên năm 2 chỉ chiếm 5%, trong khi năm 3 và năm 4 chiếm 95%).
  • Phạm vi không gian: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát nội bộ tại một cơ sở đào tạo (HUB), chưa mở rộng so sánh đối chiếu với các trường đại học khác trên địa bàn TP.HCM.
  • Phương pháp lấy mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện qua Internet (Google Forms), có thể chưa phản ánh bao quát toàn bộ đặc tính của tổng thể sinh viên.
  • Định hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng quy mô mẫu, đa dạng hóa đối tượng khảo sát tại nhiều trường đại học thuộc các khối ngành khác nhau, đồng thời kiểm tra thêm các biến điều tiết hoặc các yếu tố công nghệ mới (như thanh toán sinh trắc học, cổng thanh toán quốc tế).

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị ứng dụng và tham khảo đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương, quy trình nghiên cứu 9 bước, cách thiết kế bảng hỏi và quy trình xử lý dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, T-test, ANOVA) cho các đề tài về hành vi người tiêu dùng và thanh toán điện tử.
  • Bộ phận quản lý tài chính và công nghệ thông tin tại các trường đại học: Tham khảo các phát hiện thực tế về sự thuận tiện, bảo mật và thông tin để nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý sinh viên (e-student) và cổng thanh toán học phí trực tuyến.
  • Các tổ chức tín dụng và trung gian thanh toán: Nắm bắt tâm lý, nhu cầu và rào cản của phân khúc khách hàng trẻ/sinh viên đối với dịch vụ ngân hàng số.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu những yếu tố cụ thể nào ảnh hưởng đến quyết định thanh toán học phí trực tuyến?

Mô hình nghiên cứu xem xét 5 yếu tố độc lập: (1) Ý định cá nhân (Personal Intentions - INT), (2) An toàn bảo mật (Security Safety - SER), (3) Sự thuận tiện (Convenience - CON), (4) Thông tin (Information - INF), và (5) Dịch bệnh (Pandemic - PA) tác động đến biến phụ thuộc là Quyết định thanh toán học phí trực tuyến của sinh viên (DC).

2. Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến quyết định nộp học phí trực tuyến của sinh viên HUB?

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng yếu tố "Sự thuận tiện" (Convenience) có mức độ ảnh hưởng lớn nhất đến quyết định thanh toán học phí trực tuyến của sinh viên, tiếp theo sau là yếu tố "An toàn bảo mật" (Security Safety).

3. Quy mô mẫu và đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng khảo sát trong nghiên cứu như thế nào?

Nghiên cứu khảo sát chính thức 150 sinh viên đại học chính quy tại HUB. Mẫu khảo sát gồm 73% nữ (104 sinh viên) và 27% nam (36 sinh viên); phân bổ theo năm học gồm năm 2 (5%), năm 3 (45%), năm 4 (50%); phân bổ theo ngành học gồm Quản trị kinh doanh (30%), Tài chính - Ngân hàng (29%), Kế toán (11%) và các ngành khác (30%).

4. Tác giả đã sử dụng những công cụ và phương pháp thống kê nào để xử lý dữ liệu?

Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS 20 và Microsoft Excel để thực hiện: thống kê mô tả (Mean, Std. Deviation, Min, Max), kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO, Bartlett, Factor Loading), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm định VIF), kiểm định Independent Samples T-test theo giới tính và phân tích phương sai One-Way ANOVA theo năm học và ngành học.

5. Tác giả đề xuất giải pháp gì đối với ứng dụng e-student của Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM?

Tác giả đề xuất nhà trường cần nâng cấp ứng dụng e-student để giải quyết các bất cập trong vận hành, đặc biệt là loại bỏ rào cản bắt buộc sinh viên phải sở hữu một tài khoản ngân hàng chỉ định riêng biệt khi thanh toán học phí, đồng thời tích hợp đa dạng các cổng thanh toán và hiển thị thông tin học phí, hóa đơn tự động trực tiếp trên ứng dụng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thái Đạt đã giải quyết mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác định và đo lường 5 nhân tố tác động đến quyết định thanh toán học phí trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Ngân hàng TP.HCM, trong đó "Sự thuận tiện" và "An toàn bảo mật" giữ vai trò chi phối hàng đầu. Dữ liệu khảo sát từ 150 sinh viên được phân tích thông qua quy trình định lượng trên phần mềm SPSS 20, khẳng định độ tin cậy của thang đo và mô hình hồi quy. Các phát hiện thực nghiệm và hệ thống hàm ý quản trị trong khóa luận cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giúp nhà trường và ngân hàng đối tác hoàn thiện hạ tầng thanh toán số, nâng cấp ứng dụng e-student và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt trong môi trường đại học.