chương 1 tác giả đưa ra lý do chọn đề tài, trình bày tổng quan về mục tiêu, câu hỏi, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Bên cạnh đó tác giả cũng trình bày về phương pháp của nghiên cứu, đóng góp và bố cục của khóa luận. Những định hướng nêu trên là cơ sở để tác giả trình bày đề tài này ở những chương tiếp theo. Tổng quan về thẻ tín dụng 2.
Khái niệm về thẻ tín dụng Theo Khoản 5, Điều 2 Quy chế phát hành, thanh toán, sử dụng và cung cấp dịch vụ hỗ trợ hoạt động thẻ ngân hàng (Ban hành kèm theo Quyết định số 20/2007/QĐ- NHNN ngày 15/05/2007 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước), Thẻ tín dụng là một công cụ thanh toán linh hoạt và tiện lợi, cho phép chủ thẻ thực hiện các giao dịch mua sắm, thanh toán và rút tiền mặt trong phạm vi hạn mức tín dụng đã được thỏa thuận trước đó với tổ chức phát hành thẻ. Theo Nguyễn Văn Tiến (2009) Thẻ tín dụng là thẻ được ngân hàng cấp cho chủ thẻ với một hạn mức nhất định dựa trên việc đánh giá và thẩm định lịch sử quan hệ tín dụng của KH, mức lương hàng tháng của chủ thẻ hoặc số tiền ký quỹ hay tài sản mà chủ thẻ đảm bảo tại ngân hàng. Theo Encyclopaedia Britannica (1998) thẻ tín dụng là thẻ nhựa nhỏ có phương tiện nhận dạng, chẳng hạn như chữ ký hoặc hình ảnh, cho phép người có tên trên thẻ tính phí hàng hóa hoặc dịch vụ vào tài khoản mà chủ thẻ được lập hóa đơn định kỳ. Tóm lại, có thể hiểu thẻ tín dụng là công cụ thanh toán không dùng tiền mặt, được phát hành bởi một tổ chức (là ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng), cung cấp cho KH khả năng chi tiêu trước trả tiền sau thông qua việc cấp một hạn mức tín dụng dựa trên việc đánh giá và thẩm định mức lương hàng tháng, quan hệ tín dụng của KH.
Phân loại thẻ tín dụng 2. Phân loại theo phạm vi sử dụng Thẻ tín dụng trong nước là một loại thẻ được thiết kế để sử dụng và thanh toán chỉ trong phạm vi của một quốc gia cụ thể. Ngân hàng phát hành thẻ và các cơ sở chấp nhận thẻ hoạt động tại cùng một quốc gia đó. Đồng tiền được sử dụng trên thẻ chỉ là đồng nội tệ của quốc gia đó.
Thẻ tín dụng quốc tế là những loại thẻ được phát hành bởi các ngân hàng và tổ chức tài chính hoạt động cả trong nước và trên quốc tế, và là thành viên của tổ chức thẻ tín dụng quốc tế. Thẻ tín dụng quốc tế này có khả năng thanh toán được chấp nhận tại tất cả các đơn vị chấp nhận thẻ trên toàn thế giới, không bị giới hạn bởi một quốc gia cụ thể. 7 Việc sử dụng thẻ tín dụng quốc tế mang lại sự tiện lợi cho người dùng khi di chuyển và thực hiện giao dịch ở các quốc gia khác nhau mà không cần lo lắng về việc phải đổi tiền tệ hoặc sử dụng các phương thức thanh toán khác. Thẻ tín dụng quốc tế mở rộng phạm vi sử dụng và tạo điều kiện cho người dùng tiếp cận với nhiều dịch vụ và sản phẩm trên thị trường quốc tế.
Điều này mang lại sự linh hoạt và tiện lợi cho người dùng thẻ tín dụng quốc tế khi thực hiện thanh toán và chi tiêu trên toàn cầu. Phân loại theo chủ thể sử dụng Thẻ cá nhân là một loại phương tiện thanh toán được cấp cho cá nhân dựa trên nhu cầu và các yêu cầu phát hành. Với tính linh hoạt và tiện ích của nó, thẻ cá nhân không chỉ giúp cá nhân dễ dàng thực hiện các giao dịch thanh toán và sử dụng các dịch vụ, mà còn mang lại nhiều lợi ích và tùy chọn đa dạng. Trong danh sách các loại thẻ cá nhân, chúng ta có thẻ chính và thẻ phụ.
Thẻ chính là loại thẻ cá nhân mà cá nhân đứng tên xin phát hành để sử dụng cho riêng mình, và cá nhân đó được coi là chủ thẻ chính. Chủ thẻ chính có quyền hoàn toàn kiểm soát và sử dụng thẻ trong phạm vi hạn mức tín dụng đã được xác định. Thẻ chính mang lại sự tự do và tiện lợi cho chủ thẻ trong việc quản lý tài chính cá nhân và thực hiện các giao dịch theo ý muốn. Ngoài ra, thẻ cá nhân còn có thẻ phụ, đây là loại thẻ mà chủ thẻ chính xin phát hành cho người khác sử dụng, gọi là chủ thẻ phụ.
Trong trường hợp này, chủ thẻ chính chịu trách nhiệm cho mọi chi tiêu liên quan đến chủ thẻ phụ. Thẻ phụ mang lại tiện ích và lợi ích cho người được ủy quyền sử dụng, đồng thời giúp chủ thẻ chính kiểm soát và giới hạn các khoản chi tiêu của chủ thẻ phụ, tạo sự an toàn và quản lý tài chính hiệu quả. Mặt khác, thẻ doanh nghiệp là loại thẻ được sử dụng bởi các công ty để thanh toán cho các hoạt động kinh doanh của họ. Trong trường hợp này, công ty sẽ đứng tên ký hợp đồng sử dụng thẻ và ủy quyền cho người được ghi tên trên thẻ tín dụng để sử dụng.
Công ty sẽ chịu trách nhiệm thanh toán mọi khoản phí và chi phí liên quan đến thẻ với ngân hàng phát hành. Thẻ doanh nghiệp mang lại sự tiện lợi và quản lý tài chính cho các doanh nghiệp, đồng thời cung cấp các tiện ích và ưu đãi đặc biệt cho công ty và nhân viên sử dụng thẻ. 8 Việc sử dụng thẻ cá nhân và thẻ doanh nghiệp phụ thuộc vào mục đích và nhu cầu của cá nhân hoặc doanh nghiệp. Dù là thẻ chính hay thẻ phụ, thẻ cá nhân mang lại sự linh hoạt, tiện lợi và quản lý tài chính hiệu quả cho người sử dụng.
Phân loại thẻ theo thƣơng hiệu Thẻ tín dụng Visa là một trong những loại thẻ phổ biến nhất, được phát hành bởi tổ chức Visa International Service Association - một công ty dịch vụ tài chính đa quốc gia có trụ sở tại Hoa Kỳ. Visa có mạng lưới thanh toán toàn cầu và có sẵn tại hơn 190 quốc gia trên thế giới. Thẻ Visa được sử dụng cho nhiều mục đích, bao gồm rút tiền và thanh toán tại các điểm chấp nhận thẻ Visa. Thẻ tín dụng Mastercard cũng là một loại thẻ quốc tế được sử dụng để thanh toán và được liên kết với nhiều ngân hàng phát hành.
Mastercard Worldwide, công ty có trụ sở tại Mỹ, là người liên kết và hỗ trợ các ngân hàng trong việc phát hành thẻ này. Thẻ Mastercard được sử dụng trên toàn cầu, tuy nhiên, nó được ưa chuộng đặc biệt ở Châu Mỹ. Thẻ tín dụng JCB là loại thẻ quốc tế được phát hành từ Nhật Bản. JCB (Japan Credit Bureau) hiện có mặt tại hơn 190 quốc gia và cũng được sử dụng tại Việt Nam.
Thẻ JCB được chấp nhận tại nhiều điểm thanh toán trên thế giới. Thẻ tín dụng American Express là một sản phẩm thẻ tín dụng được hình thành thông qua sự hợp tác giữa tổ chức phát hành thẻ quốc tế American Express và các ngân hàng đối tác. Thẻ này có mặt tại hơn 230 quốc gia trên thế giới và mang lại khả năng thanh toán toàn cầu cho người sử dụng. Phân loại theo hạng thẻ Hầu hết các ngân hàng phát hành thẻ tín dụng tổ chức các hạng thẻ khác nhau để phù hợp với nhu cầu và tài chính của khách hàng.
Thông thường, có ba hạng thẻ chính là hạng chuẩn, hạng vàng và hạng bạch kim, mỗi hạng có mức độ tín dụng và tiện ích tương ứng. Hạng chuẩn thường có mức tín dụng từ 10 triệu đồng đến 50 triệu đồng. Đây là lựa chọn phổ biến cho những khách hàng có mức thu nhập tối thiểu hàng tháng từ 5 triệu đồng. Thẻ trong hạng chuẩn cung cấp các tiện ích cơ bản, như rút tiền mặt và thanh toán tại các điểm chấp nhận thẻ.
9 Hạng vàng là một cấp độ cao hơn với mức tín dụng từ trên 50 triệu đồng đến 200 triệu đồng. Đối tượng sử dụng thẻ trong hạng vàng thường là khách hàng có thu nhập tối thiểu hàng tháng từ 8 đến 10 triệu đồng. Thẻ vàng mang lại các ưu đãi và tiện ích mở rộng, bao gồm cả các chương trình thưởng, bảo hiểm và quyền hạn ưu đãi trong các dịch vụ khác như du lịch và mua sắm. Hạng bạch kim là một cấp độ cao nhất với mức tín dụng trên 50 triệu đồng.
Thẻ trong hạng này thường có các hạn mức từ 500 triệu đồng đến hàng tỷ đồng. Để đủ điều kiện sở hữu thẻ bạch kim, khách hàng thường cần có mức thu nhập hàng tháng từ 20 triệu đồng trở lên. Thẻ bạch kim mang lại những tiện ích cao cấp như quyền truy cập vào các phòng chờ sân bay, dịch vụ hỗ trợ 24/7 và chương trình ưu đãi độc quyền trong các lĩnh vực như ẩm thực, giải trí và mua sắm. Cách thức hoạt động thẻ tín dụng Về bản chất, thẻ tín dụng được phát hành sau khi các nhà cung cấp thẻ đồng ý phê duyệt yêu cầu mở thẻ sau đó KH có thể sử dụng để mua sắm, chi tiêu tại các điểm bán chấp nhận thẻ và cả trên các kênh mua sắm online, trực tuyến.
KH hoàn toàn có thể thực hiện các giao dịch mà không cần đến trực tiếp các cửa hàng với chỉ một vài thao tác xác minh đơn giản một số thông tin trên thẻ. Nếu thanh toán bằng việc quẹt thẻ tín dụng thông qua các đầu đọc thẻ (POS - Point of Sale) chỉ trong vài giây hệ thống điện tử có thể xác định tính hợp lệ của thẻ cũng như số tiền trong hạn mức tín dụng có còn đủ để chi trả cho lần mua sắm này. Phía bên các nhà bán hàng trực tuyến sẽ xác minh thông tin chủ thẻ thông qua một số thông tin như mã số CVV/ CVC ở mặt sau của thẻ, địa chỉ hoặc mật khẩu định trước của thẻ. Thuyết hành động hợp lý Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) đã được xây dựng từ năm 1967 và tiếp tục được hiệu chỉnh và mở rộng trong những năm đầu thập kỷ 70 bởi Ajzen và Fishbein (1980).
Thuyết này nhấn mạnh ý định hành vi là yếu tố quan trọng nhất trong việc dự đoán hành vi tiêu dùng và lựa chọn của con người. Nó giúp hiểu rõ hơn về những yếu tố tác động và quyết định của khách hàng trong quá trình sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ. 10 Trong lý thuyết hành vi hợp lý, cấu trúc được xác định bởi ba yếu tố cơ bản: ý định hành vi, thái độ và chuẩn chủ quan. Ý định hành vi là kết quả của tương tác giữa thái độ và chuẩn chủ quan.