Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế phát triển kinh tế thương mại hiện đại, thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) đã trở thành định hướng chiến lược nhằm giảm thiểu chi phí xã hội, tối ưu hóa lưu chuyển tiền tệ và thúc đẩy tài chính toàn diện. Tại Việt Nam, thị trường thanh toán phi tiền mặt ghi nhận bước chuyển biến mạnh mẽ, đặc biệt sau tác động của đại dịch Covid-19 và sự bùng nổ của thương mại điện tử. Theo số liệu từ Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) được dẫn trong nghiên cứu, quy mô mua sắm trực tuyến năm 2020 đạt khoảng 11,5 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng bình quân dự báo khoảng 29%/năm đến năm 2025. Báo cáo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cũng chỉ ra rằng đến cuối năm 2020, số lượng thẻ tín dụng phát hành trên toàn quốc đạt khoảng 21,5 triệu thẻ (tăng gần 9% so với năm 2019), với sự dẫn đầu thị phần của các ngân hàng thương mại cổ phần như Vietcombank, SeABank và MBBank.
Tuy nhiên, thị trường thẻ tín dụng trong nước vẫn đối diện với nhiều rào cản và thách thức, bao gồm sự cạnh tranh gay gắt giữa các tổ chức tài chính, khuôn khổ chính sách quản lý tài chính đang trong quá trình hoàn thiện, cùng các lo ngại về an ninh thông tin cá nhân và quản lý nợ quá hạn. Hà Nội là trung tâm kinh tế, chính trị và tài chính lớn của cả nước, nơi tập trung dân cư có thu nhập và mức sống tăng nhanh, kéo theo nhu cầu thanh toán và tiêu dùng hiện đại. Nhằm nhận diện các động lực và rào cản tác động đến hành vi khách hàng, đề tài khóa luận "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của người dân trên địa bàn Hà Nội" được tác giả Phạm Thị Huế thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Trịnh Thị Phan Lan tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2023).
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố dẫn đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của người dân trên địa bàn thành phố Hà Nội; từ đó đề xuất các khuyến nghị giúp người dân sử dụng thẻ tín dụng hiệu quả và cung cấp căn cứ để các tổ chức tín dụng thấu hiểu hành vi khách hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt và thị trường thẻ tín dụng tại Việt Nam.
- Đánh giá thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của người dân trên địa bàn Hà Nội.
- Cung cấp góc nhìn toàn diện về hành vi sử dụng thẻ tín dụng phục vụ các nhà quản trị ngân hàng và nhà hoạch định chính sách.
- Đề xuất nhóm giải pháp định hướng chiến lược kinh doanh cho các ngân hàng thương mại phù hợp với thị hiếu và nhu cầu của thị trường.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân.
- Đối tượng khảo sát: Người dân đang sinh sống, học tập và làm việc tại địa bàn thành phố Hà Nội trong độ tuổi từ 18 đến trên 45 tuổi.
- Phạm vi thời gian:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập và tổng hợp từ các báo cáo giai đoạn 2015 – 2021 và số liệu phát hành thẻ giai đoạn 2020 – 2022.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát thực địa và trực tuyến được tiến hành trong thời gian từ tháng 3/2023 đến tháng 4/2023.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Hà Nội, trong đó khảo sát thực tế trực tiếp được triển khai tập trung tại các chi nhánh ngân hàng thuộc khu vực quận Cầu Giấy.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Nghiên cứu kết hợp lý thuyết hành vi người tiêu dùng với các mô hình tâm lý học và chấp nhận công nghệ kinh điển để giải thích quyết định tài chính cá nhân:
- Tiến trình ra quyết định của người mua hàng (Philip Kotler & Kevin Keller): Phân tích 5 giai đoạn tâm lý hành vi: (1) Nhận biết nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các lựa chọn thay thế, (4) Quyết định mua hàng, và (5) Đánh giá sau khi mua.
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975; Ajzen & Fishbein, 1980): Khẳng định ý định hành vi chịu sự chi phối trực tiếp của thái độ cá nhân và chuẩn mực chủ quan (áp lực xã hội).
- Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1985, 1991): Bổ sung biến kiểm soát hành vi nhận thức nhằm giải thích các hành vi tiêu dùng không hoàn toàn nằm dưới sự kiểm soát của ý chí thuần túy.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1986, 1989): Đo lường hai tiền đề quan trọng là nhận thức tính hữu ích và nhận thức dễ sử dụng.
- Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ hợp nhất (UTAUT - Venkatesh et al., 2003): Tích hợp tính hữu dụng cảm nhận, tính dễ sử dụng cảm nhận, ảnh hưởng xã hội và điều kiện thuận lợi.
Từ việc kế thừa mô hình UTAUT và TPB, tác giả đề xuất khung nghiên cứu gồm 5 biến độc lập tác động lên 1 biến phụ thuộc ("Quyết định sử dụng thẻ tín dụng"), có bổ sung hai biến thích ứng với bối cảnh thực tiễn Việt Nam là "Chiến dịch quảng cáo và tiếp thị" (theo Lê Thế Giới và Lê Văn Huy, 2006) và "Ảnh hưởng từ thu nhập" (theo Michael Solomon; Adyasha & Bidhu, 2021).
| Biến số nghiên cứu |
Mã hóa / Nguồn gốc kế thừa |
Giả thuyết tác động |
| Thái độ với hành vi sử dụng |
Davis (1989), Venkatesh & Davis (2000), Luarn & Lin (2004) |
H1: Tác động tích cực (+) |
| Chiến dịch quảng cáo và tiếp thị |
Lê Thế Giới & Lê Văn Huy (2006), Phạm Hoàng Nguyên (2013) |
H2: Tác động tích cực (+) |
| Ảnh hưởng xã hội |
Venkatesh et al. (2003), Makanyeza (2017), Goh & Sun (2014) |
H3: Tác động tích cực (+) |
| Ảnh hưởng từ thu nhập |
Michael Solomon, Adyasha & Bidhu (2021) |
H4: Tác động tích cực (+) |
| Nhận thức rủi ro |
Bauer (1960), Taylor & Todd (1995), Mortimer et al. (2015) |
H5: Tác động tiêu cực (-) |
| Quyết định sử dụng thẻ tín dụng |
Pikkarainen (2004), Shin (2004), Taylor & Todd (1995) |
Biến phụ thuộc |
Phương pháp nghiên cứu và phân tích dữ liệu
Nghiên cứu áp dụng quy trình hai giai đoạn kết hợp:
- Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Xây dựng bảng hỏi nháp dựa trên tổng quan lý thuyết, tiến hành điều tra thử nghiệm để điều chỉnh ngôn từ, bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với đặc thù sản phẩm thẻ ngân hàng tại Hà Nội.
- Nghiên cứu chính thức (định lượng): Thu thập dữ liệu thông qua bảng hỏi chuẩn hóa gồm 3 phần: Thông tin nhân khẩu học; Thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý) cho 24 biến quan sát; Thống kê hành vi sử dụng thẻ. Dữ liệu được thu thập đa kênh qua mạng xã hội (Facebook, Zalo, Gmail, diễn đàn) và phát phiếu trực tiếp tại các phòng giao dịch ngân hàng quận Cầu Giấy.
- Kỹ thuật xử lý số liệu:
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) qua kiểm định KMO, kiểm định Bartlett, phép trích Principal Components và phép xoay Varimax để kiểm tra giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
- Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính và nhận diện hiện tượng đa cộng tính.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội và phân tích phương sai (ANOVA) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu H1 đến H5.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương mở đầu đặt vấn đề về vị trí của thẻ tín dụng trong hệ thống thanh toán phi tiền mặt tại Việt Nam. Tác giả dẫn chứng số liệu của Ngân hàng Nhà nước cho thấy đến cuối năm 2020 cả nước có 21,5 triệu thẻ tín dụng phát hành, đạt mức tăng 9% so với năm 2019. Tác giả xác định rõ các mâu thuẫn thực tiễn giữa tốc độ tăng trưởng dịch vụ thẻ với các rủi ro an ninh mạng và áp lực cạnh tranh giữa các ngân hàng. Chương 1 xác lập mục tiêu nghiên cứu tổng quát và 4 mục tiêu cụ thể, xác định đối tượng nghiên cứu là các nhân tố chi phối quyết định dùng thẻ của người dân Hà Nội (độ tuổi từ 18 đến trên 45), đồng thời nêu rõ kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận
Chương 2 cung cấp hệ thống lý thuyết nền tảng hoàn chỉnh về thanh toán không dùng tiền mặt và công cụ thẻ tín dụng:
- Lịch sử và bản chất TTKDTM: Truy nguyên nguồn gốc từ cuối thế kỷ 19 tại Mỹ, sự ra đời của Diners Club năm 1949, thẻ ngân hàng Franklin National Bank năm 1951, BankAmericard (tiền thân Visa) năm 1958 và hệ thống tiền thân của MasterCard năm 1966. Chương phân định 4 hình thức thanh toán phi tiền mặt chủ yếu: séc, ủy nhiệm chi, thẻ ngân hàng và ví điện tử/ứng dụng trực tuyến.
- Thông số kỹ thuật thẻ tín dụng: Làm rõ các khái niệm hạn mức tín dụng, chu kỳ sao kê, mức thanh toán tối thiểu (thường khoảng 5% tổng dư nợ) và cơ chế tính lãi suất trên dư nợ quá hạn miễn lãi. Phân loại thẻ theo phạm vi (nội địa, quốc tế), chủ thể (cá nhân, doanh nghiệp) và 4 thương hiệu thẻ quốc tế lớn (Visa, Mastercard, JCB, American Express).
- Lợi ích và rủi ro đa chiều: Phân tích ma trận tác động của thẻ tín dụng đối với 3 nhóm chủ thể: nền kinh tế (tăng trưởng luồng tiền, kích cầu bán lẻ song tiềm ẩn rủi ro nợ xấu hệ thống), ngân hàng (thu lãi, phí dịch vụ, bán chéo sản phẩm song đối mặt rủi ro tín dụng và rủi ro pháp lý), và khách hàng cá nhân (tiện lợi, tích điểm thưởng, quản lý chi tiêu nhưng chịu rủi ro lãi suất phạt cao, mất an toàn dữ liệu cá nhân).
- Lược khảo công trình trong và ngoài nước: Tổng thuật các nghiên cứu của Prelec & Simester (MIT), Michelle White (UC San Diego), Norbert Schwarz & Carolyn Yoon (Đại học Michigan), Lưu Thị Minh Hồng (ĐHQG TP.HCM), Nguyễn Thị Hồng Hạnh (ĐHQG Hà Nội). Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây thường giới hạn trong không gian địa lý hẹp, chưa tích hợp đồng thời yếu tố chiến dịch truyền thông marketing và sự biến thiên thu nhập trong bối cảnh công nghệ số thay đổi liên tục.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Tác giả thiết kế mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập giải thích cho biến phụ thuộc là quyết định sử dụng thẻ tín dụng. Chương này chi tiết hóa thang đo với 24 biến quan sát cụ thể:
- Thái độ với hành vi sử dụng (5 biến): Đo lường tính thuận tiện, nguồn tài chính linh hoạt, bảo mật thanh toán, nâng cao giá trị bản thân, và chi phí sử dụng thấp hơn lợi ích nhận được.
- Chiến dịch quảng cáo và tiếp thị (4 biến): Chương trình khuyến mại hấp dẫn, tính chuyên nghiệp và tận tình của tư vấn viên, thủ tục mở thẻ đơn giản, thiết kế giao diện thẻ bắt mắt sáng tạo.
- Ảnh hưởng xã hội (4 biến): Sự phổ biến của người xung quanh, mức độ phù hợp với xu thế, sự hỗ trợ từ môi trường công sở/học tập, lời khuyên từ bạn bè và người thân.
- Ảnh hưởng từ thu nhập (4 biến): Khả năng chi trả nợ dễ dàng, xu hướng chi tiêu nhiều hơn khi thu nhập tăng, thẻ là giải pháp bù đắp thiếu hụt tài chính tạm thời, và năng lực kiểm soát chi tiêu cá nhân.
- Nhận thức rủi ro (4 biến): Sự am hiểu kiến thức thẻ, kiểm soát hạn mức, lo ngại rò rỉ dữ liệu cá nhân, và lo ngại các loại chi phí phát sinh ngoài ý muốn.
- Quyết định sử dụng (3 biến): Tiếp tục sử dụng, tần suất sử dụng thường xuyên hơn, và mức độ sẵn lòng giới thiệu cho người thân.
Chương cũng quy định chi tiết quy trình kiểm định thống kê qua phần mềm: Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA qua 2 lần lọc biến, ma trận xoay Rotated Component Matrix, phân tích tương quan Pearson, và phương trình hồi quy tuyến tính bội kèm kiểm định ANOVA.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 mở đầu bằng việc phác họa bức tranh toàn cảnh về thị trường thẻ tín dụng giai đoạn 2017 – 2022:
- Theo dữ liệu của Ngân hàng Nhà nước, tính đến ngày 31/12/2021, có 12 trên tổng số 46 tổ chức phát hành thẻ (TCPHT) triển khai phát hành thẻ tín dụng nội địa (tăng 50% so với năm 2019).
- Số lượng thẻ tín dụng nội địa lưu hành đạt trên 475 nghìn thẻ (tăng 61,7% so với cuối năm 2019). Tốc độ tăng trưởng bình quân giai đoạn 2017 – 2021 của thẻ tín dụng nội địa đạt 23,2%/năm, vượt mức tăng trưởng 17,18%/năm của thẻ tín dụng quốc tế.
- Tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt đạt khoảng 91% tổng giao dịch vào cuối năm 2020. Số lượng thẻ nội địa lưu hành tăng từ 87,78 triệu thẻ (Quý I/2020) lên 112,69 triệu thẻ (Quý IV/2022), tức tăng thêm 24,91 triệu thẻ. Thẻ quốc tế tăng từ 15,35 triệu thẻ lên 32,49 triệu thẻ trong cùng giai đoạn, tăng thêm 17,14 triệu thẻ.
- Bối cảnh thị trường Hà Nội: Tác giả nhấn mạnh Hà Nội quy tụ mạng lưới dày đặc của các ngân hàng thương mại lớn (Agribank, Vietcombank, BIDV, VietinBank) cùng các tổ chức dịch vụ tài chính, tạo nên môi trường cạnh tranh khốc liệt trong việc phát triển cơ sở khách hàng dùng thẻ. Tiếp theo phần bối cảnh, chương trình bày cơ cấu mẫu khảo sát nhân khẩu học và quy trình xử lý dữ liệu qua các bảng kiểm định thống kê: KMO, EFA, tương quan Pearson, bảng tóm tắt mô hình Model Summary, hệ số hồi quy Coefficients và phân tích phương sai ANOVA.
Chương 5: Kết luận
Chương tổng kết các phát hiện thực nghiệm thu được từ quá trình kiểm định mô hình, đối chiếu với các nghiên cứu lý thuyết trước đó để làm rõ tính tương đồng và dị biệt trong hành vi của người tiêu dùng tại Hà Nội. Trên cơ sở kết quả hồi quy, tác giả xây dựng hệ thống khuyến nghị kép: một mặt hướng dẫn khách hàng cá nhân kỹ năng quản lý hạn mức và phòng ngừa rủi ro nợ nần, mặt khác đề xuất các định hướng chiến lược cho các tổ chức phát hành thẻ trong việc thiết kế sản phẩm, cải tiến quy trình tiếp thị và tăng cường hàng rào bảo mật thông tin.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Thực trạng phát triển thẻ tại Việt Nam: Nghiên cứu đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh phát triển của thị trường thẻ qua số liệu chính thức từ NHNN:
| Chỉ tiêu thống kê |
Quý I/2020 |
Quý IV/2022 |
Mức tăng tuyệt đối |
| Số lượng thẻ nội địa lưu hành |
87,78 triệu thẻ |
112,69 triệu thẻ |
+24,91 triệu thẻ |
| Số lượng thẻ quốc tế lưu hành |
15,35 triệu thẻ |
32,49 triệu thẻ |
+17,14 triệu thẻ |
| Tăng trưởng thẻ tín dụng nội địa (2017-2021) |
23,2%/năm (bình quân) |
— |
Cao hơn thẻ quốc tế (17,18%) |
| Số tổ chức phát hành thẻ nội địa (đến 31/12/2021) |
12 / 46 TCPHT |
— |
Tăng 50% so với năm 2019 |
| Quy mô thẻ tín dụng nội địa (đến 31/12/2021) |
>475.000 thẻ |
— |
Tăng 61,7% so với năm 2019 |
- Xác lập khung thang đo hành vi: Khóa luận đã hệ thống hóa và kiểm định một tập hợp 24 biến quan sát đo lường 5 nhân tố độc lập (Thái độ, Chiến dịch marketing, Ảnh hưởng xã hội, Ảnh hưởng thu nhập, Nhận thức rủi ro) phù hợp với thực tế người tiêu dùng tại đô thị lớn.
Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn
- Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung cơ sở khoa học cho mảng đề tài hành vi người tiêu dùng đối với dịch vụ tài chính cá nhân tại Việt Nam. Điểm mới của đề tài là việc tích hợp thành công hai mô hình TAM/UTAUT và TPB với hai biến ngoại sinh mang tính thực tiễn cao: chiến dịch marketing của ngân hàng và ảnh hưởng của mức thu nhập cá nhân.
- Về mặt thực tiễn:
- Đối với các tổ chức tín dụng: Kết quả là tài liệu tham khảo thực tế giúp các nhà quản trị chi nhánh và khối ngân hàng bán lẻ đánh giá chính xác tác động của các chương trình tiếp thị, quy trình đơn giản hóa thủ tục mở thẻ và đội ngũ tư vấn viên đến quyết định mở thẻ của khách hàng.
- Đối với khách hàng cá nhân: Giúp người tiêu dùng nhận diện đầy đủ cả hai mặt của công cụ tín dụng: tính tiện ích linh hoạt và các áp lực tiềm ẩn từ lãi suất quá hạn, phí phạt, nguy cơ rò rỉ dữ liệu để chủ động lập kế hoạch chi tiêu an toàn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung và phạm vi được tác giả trình bày trong văn bản, nghiên cứu tồn tại một số giới hạn nhất định:
- Hạn chế về phạm vi không gian và mẫu điều tra: Mặc dù nghiên cứu hướng đến toàn bộ người dân trên địa bàn Hà Nội, song khảo sát thực địa trực tiếp lại tập trung chủ yếu tại các chi nhánh ngân hàng trên địa bàn quận Cầu Giấy. Điều này có thể hạn chế phần nào tính đại diện cho các nhóm dân cư tại các huyện ngoại thành hoặc các khu vực có đặc thù kinh tế khác nhau của thủ đô.
- Hạn chế về thời gian khảo sát: Khảo sát sơ cấp được thực hiện tập trung trong thời gian ngắn (tháng 3 đến tháng 4 năm 2023). Trong bối cảnh các ngân hàng liên tục thay đổi chính sách lãi suất, phí thường niên và các chương trình ưu đãi hoàn tiền, kết quả khảo sát phản ánh hành vi người tiêu dùng tại thời điểm nghiên cứu và có thể biến động theo chu kỳ kinh tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu sau này cần mở rộng địa bàn điều tra sang các tỉnh, thành phố khác nhằm tăng cường tính bao quát; tăng quy mô mẫu khảo sát và phân tầng chi tiết hơn theo các nhóm thu nhập; đồng thời nghiên cứu bổ sung các yếu tố công nghệ mới như việc tích hợp thẻ tín dụng vào ví thanh toán số không tiếp xúc (contactless, Apple Pay, Google Wallet) đối với hành vi thanh toán của giới trẻ.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế, Quản trị Kinh doanh: Có thể sử dụng đề tài như một mẫu nghiên cứu định lượng chuẩn mực về cấu trúc khóa luận tốt nghiệp, từ cách phát triển mô hình nghiên cứu kết hợp (UTAUT, TPB), kỹ thuật thiết kế thang đo khảo sát theo chuẩn quốc tế, đến phương pháp thu thập và làm sạch số liệu.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu hành vi người tiêu dùng: Tham khảo bảng câu hỏi khảo sát chi tiết (Bảng 3.2 trong văn bản) với 24 biến quan sát được trích xuất từ các công trình nghiên cứu uy tín trong và ngoài nước để áp dụng cho các đề tài nghiên cứu tương tự về dịch vụ tài chính bán lẻ.
- Chuyên viên phát triển sản phẩm và marketing tại các ngân hàng thương mại: Khóa luận cung cấp các luận điểm thực tế về những rào cản tâm lý của người dân (lo ngại rò rỉ thông tin, băn khoăn về chi phí phát sinh) và những yếu tố kích thích hành vi mở thẻ (thủ tục đơn giản, nhân viên tận tình, chương trình khuyến mại), hỗ trợ ngân hàng tối ưu hóa quy trình tiếp cận khách hàng cá nhân.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận kết hợp những mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu quyết định sử dụng thẻ tín dụng?
Tác giả đã kết hợp lý thuyết Hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1975), lý thuyết Hành vi dự định (TPB của Ajzen, 1985), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis, 1986), và Mô hình chấp nhận và sử dụng công nghệ hợp nhất (UTAUT của Venkatesh et al., 2003). Trên cơ sở đó, tác giả kế thừa khung UTAUT và TPB, đồng thời bổ sung hai nhân tố thực tế là "Chiến dịch quảng cáo và tiếp thị" và "Ảnh hưởng từ thu nhập".
2. Dữ liệu sơ cấp của nghiên cứu được thu thập bằng phương thức nào, tại địa bàn nào và trong thời gian bao lâu?
Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 3/2023 đến tháng 4/2023 thông qua hai kênh kết hợp: khảo sát trực tuyến qua mạng xã hội (Facebook, Zalo, Gmail, các hội nhóm diễn đàn) và phát phiếu điều tra trực tiếp người dân tại các phòng giao dịch ngân hàng thuộc khu vực quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội. Đối tượng khảo sát là công dân trong độ tuổi từ 18 đến trên 45.
3. Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước được trích dẫn trong văn bản, tốc độ phát triển thẻ tín dụng nội địa giai đoạn 2017 – 2021 có đặc điểm gì nổi bật?
Giai đoạn 2017 – 2021, số lượng thẻ tín dụng nội địa đạt mức tăng trưởng bình quân 23,2%/năm, cao hơn đáng kể so với mức tăng trưởng 17,18%/năm của thẻ tín dụng quốc tế. Đến ngày 31/12/2021, cả nước có 12/46 tổ chức phát hành thẻ cung ứng thẻ tín dụng nội địa (tăng 50% so với 2019) với số lượng thẻ lưu hành vượt mức 475 nghìn thẻ (tăng 61,7% so với cuối năm 2019).
4. Những biến quan sát cụ thể nào được sử dụng để đo lường yếu tố "Nhận thức rủi ro"?
Thang đo Nhận thức rủi ro trong khóa luận gồm 4 biến quan sát kế thừa từ nghiên cứu của Shih & Fang (2004), Taylor & Todd (1995), Tan & Teo (2000):
- Khách hàng tự đánh giá có đủ kiến thức và trình độ để sử dụng thẻ tín dụng hay không.
- Khả năng kiểm soát chi tiêu của bản thân để không vượt quá hạn mức cho phép.
- Mức độ lo ngại về việc thông tin cá nhân không được bảo đảm an toàn.
- Mức độ lo ngại về các khoản chi phí phát sinh ngoài ý muốn trong quá trình sử dụng.
5. Văn bản chỉ ra những rủi ro chủ yếu nào đối với khách hàng cá nhân khi sử dụng thẻ tín dụng?
Văn bản phân tích 6 rủi ro cụ thể đối với khách hàng cá nhân: tích tụ nợ tín dụng vượt khả năng chi trả; chịu gánh nặng lãi suất cao và phí phạt khi thanh toán trễ hạn; rủi ro mất cắp thông tin cá nhân và chi tiết thẻ dẫn đến gian lận tài chính; nguy cơ mất kiểm soát tài chính dẫn đến chi tiêu lãng phí; suy giảm điểm xếp hạng tín dụng (credit score) gây khó khăn cho việc vay vốn trong tương lai; và phát sinh các chi phí không cần thiết biến người dùng thành con nợ kéo dài.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Huế đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về thanh toán không dùng tiền mặt và công cụ thẻ tín dụng, đồng thời phản ánh khách quan thực trạng phát triển dịch vụ thẻ tại thị trường Việt Nam giai đoạn 2017 – 2022. Bằng việc xây dựng mô hình định lượng tích hợp giữa UTAUT, TPB với các yếu tố truyền thông tiếp thị và thu nhập cá nhân, công trình đã thiết lập một quy trình kiểm định khoa học đối với các động lực chi phối hành vi người dùng tại địa bàn Hà Nội. Các số liệu thực chứng và hệ thống thang đo được tác giả trích xuất, xây dựng mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên khối ngành kinh tế và cung cấp gợi ý thiết thực cho các ngân hàng thương mại trong chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ.