Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Trương Quang Hiếu được thực hiện tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (năm 2022) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phan Thị Linh, tập trung vào đề tài: "Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng ngân hàng tại thành phố Hồ Chí Minh".
Về bối cảnh thực tiễn, nghiên cứu được đặt trong khuôn khổ triển khai Quyết định số 1813/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt "Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2021 – 2025". Đề án này hướng tới hai chỉ tiêu then chốt: (i) giá trị thanh toán không dùng tiền mặt gấp 25 lần tổng sản phẩm quốc nội (GDP); (ii) tăng khả năng tiếp cận dịch vụ thanh toán của người dân, nâng số lượng điểm chấp nhận thanh toán không dùng tiền mặt lên trên 450 nghìn điểm. Mặc dù thị trường ngân hàng chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt và tốc độ số hóa diễn ra mạnh mẽ, việc thay đổi thói quen sử dụng tiền mặt vẫn đối mặt với rào cản lớn do hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ và tâm lý tiêu dùng truyền thống.
Số liệu thống kê thực tế được tác giả viện dẫn cho thấy, tính đến ngày 31/12/2021, cả nước có 12/46 tổ chức phát hành thẻ cung ứng sản phẩm thẻ tín dụng nội địa (tăng 50% so với năm 2019). Quy mô thẻ tín dụng nội địa lưu hành đạt trên 475 nghìn thẻ (tăng 61,7% so với năm 2019). Giai đoạn 2017 – 2021 ghi nhận tốc độ tăng trưởng bình quân của thẻ tín dụng nội địa đạt 23,2%/năm, cao hơn mức 17,18%/năm của thẻ tín dụng quốc tế. Tuy nhiên, tỷ lệ dân số tiếp cận và sử dụng thẻ tín dụng tại Việt Nam vẫn còn ở mức khiêm tốn; nhiều khách hàng phát sinh tâm lý e ngại, thậm chí hủy thẻ sau khi phát hành do các lo ngại về biểu phí dịch vụ hoặc mức lãi suất áp dụng khi thanh toán chậm.
Từ thực tiễn đó, tác giả xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng ngân hàng của khách hàng tại địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định được các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng ngân hàng của khách hàng cá nhân.
- Đo lường mức độ tác động của các yếu tố đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng ngân hàng của khách hàng cá nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đề xuất các hàm ý quản trị trong việc triển khai dịch vụ thẻ tín dụng dành cho các ngân hàng thương mại.
Khóa luận giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Những nhân tố nào tác động đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng ngân hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh?
- Mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng ngân hàng hiện nay như thế nào?
- Cần có giải pháp gì để triển khai dịch vụ thẻ tín dụng của các ngân hàng thương mại?
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng ngân hàng.
- Đối tượng khảo sát: Công dân đang sinh sống tại Thành phố Hồ Chí Minh (bao gồm nhóm khách hàng đã sử dụng và chưa sử dụng thẻ tín dụng).
- Phạm vi không gian: Tập trung khảo sát tại khu vực Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thu thập từ ngày 16/05/2022 đến ngày 08/06/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên khung pháp lý của ngành ngân hàng, lý thuyết hành vi người tiêu dùng và các mô hình tiếp nhận công nghệ:
-
Cơ sở pháp lý và khái niệm:
- Khái niệm thẻ tín dụng được xác định theo quy định tại Khoản 3 Điều 3 Thông tư số 19/2016/TT-NHNN ngày 30/06/2016 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về hoạt động thẻ ngân hàng: "Thẻ tín dụng là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch thẻ trong phạm vi hạn mức tín dụng được cấp theo thỏa thuận với tổ chức phát hành thẻ". Thẻ tín dụng vận hành như một hình thức tín dụng tuần hoàn, cho phép chủ thẻ chi tiêu trước, hoàn trả sau trong khoảng thời gian ân hạn miễn lãi thỏa thuận; trường hợp quá hạn, chủ thẻ phải chịu phí và lãi suất phạt trả chậm.
- Khái niệm người tiêu dùng căn cứ theo Khoản 1 Điều 3 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010.
-
Các mô hình lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết hành vi người tiêu dùng: Ứng dụng mô hình "hộp đen ý thức" của Kotler và Armstrong (2012) để giải thích cơ chế xử lý các kích thích marketing bên ngoài thông qua đặc tính cá nhân và tiến trình ra quyết định của người tiêu dùng, kết hợp quan điểm về chuỗi ý định hành vi của Astington (1993) và Ajzen (1991).
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Khẳng định ý định hành vi bị chi phối trực tiếp bởi hai nhân tố là "Thái độ đối với hành vi" và "Chuẩn chủ quan".
- Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior – TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung nhân tố "Kiểm soát hành vi cảm nhận" (Perceived Behavioral Control), phản ánh nhận thức về nguồn lực, sự thuận lợi hoặc rào cản khi thực hiện hành vi.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Davis (1986, 1989): Đưa ra hai biến số trung tâm giải thích việc chấp nhận dịch vụ mới là "Cảm nhận tính hữu ích" (Perceived Usefulness) và "Cảm nhận tính dễ sử dụng" (Perceived Ease of Use).
| Tác giả | Vấn đề nghiên cứu | Kết quả nghiên cứu chính |
|---|---|---|
| Đặng Lâm Quỳnh Như (2018) | Quyết định sử dụng thẻ tín dụng tại VietinBank – CN9 | 5 nhân tố ảnh hưởng: Xu hướng không dùng tiền mặt (ảnh hưởng mạnh nhất), Thái độ tiêu dùng, Chính sách ngân hàng, Chi phí sử dụng, Sự tiện lợi. |
| Nguyễn Phương Thục Oanh (2016) | Quyết định sử dụng thẻ tín dụng tại Vietcombank | 6 nhân tố tác động: Chính sách ngân hàng, Chăm sóc khách hàng, Ảnh hưởng xã hội, Sự thuận tiện, Sự tin cậy, Thái độ sử dụng. |
| Tô Minh Tuấn (2016) | Ý định sử dụng thẻ ATM tại Ngân hàng Đông Á | 6 nhân tố: Cảm nhận thương hiệu (mạnh nhất), Chuẩn chủ quan, Cảm nhận hữu dụng, Cảm nhận chi phí, Cảm nhận dễ sử dụng, Yếu tố pháp luật. |
| Huỳnh Thị Kim Hoàng (2020) | Quyết định sử dụng thẻ thanh toán cá nhân tại Vietcombank | 6 nhân tố: Uy tín thương hiệu (mạnh nhất), Lợi ích sản phẩm dịch vụ, Sự tiện lợi, Chi phí sử dụng, Tác động từ người thân bạn bè, Nhân viên. |
| Trần Thị Linh (2020) | Quyết định sử dụng thẻ tín dụng cá nhân tại Techcombank TP.HCM | 6 nhân tố giải thích 55,9% biến thiên: Nhận thức tính dễ sử dụng, Chuẩn chủ quan, An toàn bảo mật, Chi phí sử dụng, Giá trị gia tăng, Nhận thức tính hữu dụng. |
| Duyu Zhou (2016) | Hành vi tiêu dùng thẻ tín dụng tại Trung Quốc | Cấp độ cá nhân (Tầng lớp xã hội, Thu nhập, Trình độ học vấn) và cấp độ thể chế (Niềm tin chung, Niềm tin thể chế) có tác động tích cực. |
| Amin (2012) | Quyết định lựa chọn thẻ tín dụng Hồi giáo tại Malaysia | Thái độ, Chuẩn chủ quan và Chi phí tài chính tác động đáng kể đến quyết định lựa chọn. |
| Kalisa Alfred và cộng sự (2016) | Quyết định sử dụng thẻ tín dụng tại Ngân hàng I&M (Rwanda) | 3 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp: Mức thu nhập, Nhận thức về thẻ tín dụng và Chi phí sử dụng thẻ. |
- Phương pháp và quy trình nghiên cứu:
- Phương pháp định tính: Sử dụng trong giai đoạn nghiên cứu sơ bộ nhằm hệ thống hóa cơ sở lý luận và thảo luận chuyên sâu với nhóm chuyên gia, cán bộ công tác tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Mục tiêu nhằm rà soát tính chuẩn xác về mặt ngữ nghĩa, hoàn thiện mô hình và xây dựng bảng câu hỏi khảo sát chính thức. Qua bước này, tác giả đã sàng lọc thang đo, loại bỏ biến quan sát QDSD1 cũ và hiệu chỉnh nội dung biến QDSD2.
- Phương pháp định lượng: Thực hiện thông qua bảng câu hỏi chi tiết sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện phi xác suất. Tác giả đối chiếu nguyên tắc cỡ mẫu của Hair và cộng sự (2014) cho phân tích EFA (tỷ lệ tối thiểu 5:1 đến 15:1 trên một biến quan sát, tương đương 115 đến 345 mẫu cho 23 biến quan sát) và công thức Green (1991) cho hồi quy tuyến tính ($N \ge 50 + 8m = 90$ mẫu với $m = 5$ biến độc lập). Số lượng mẫu phát ra và thu về thực tế là 292 phiếu; sau bước kiểm tra làm sạch, 20 phiếu không hợp lệ bị loại bỏ, còn lại 272 mẫu dữ liệu hợp lệ phục vụ phân tích.
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm IBM SPSS Statistics 26, thực hiện tuần tự qua các kiểm định: (1) Thống kê mô tả biến định tính và định lượng; (2) Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach’s Alpha (yêu cầu hệ số $\ge 0,70$; hệ số tương quan biến – tổng $\ge 0,30$); (3) Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn hệ số KMO từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có sig $< 0,05$; hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,50$; điểm dừng trích Eigenvalues $\ge 1$; tổng phương sai trích TVE $\ge 50%$ hoặc $60%$); (4) Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến OLS (kiểm tra ma trận tương quan Pearson, hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ANOVA mức ý nghĩa $F$ với sig $< 0,05$, kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua độ phóng đại phương sai VIF $< 10$, đồ thị Scatter Plot kiểm tra giả định liên hệ tuyến tính và phương sai phần dư không đổi, biểu đồ Histogram/Q-Q Plot kiểm định phân phối chuẩn); (5) Kiểm định Independent Samples T-Test và One-way ANOVA kết hợp phân tích Welch kiểm định sự khác biệt theo các đặc trưng nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương mở đầu tập trung luận giải tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt theo Quyết định số 1813/QĐ-TTg. Chương này thiết lập tường minh mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng), đối tượng khảo sát (người dân tại TP.HCM), phạm vi không gian (tập trung tại TP. Thủ Đức) và thời gian khảo sát (tháng 5 – tháng 6 năm 2022). Tác giả khái quát quy trình nghiên cứu hai giai đoạn (định tính sơ bộ và định lượng chính thức), nêu rõ những đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn cho các nhà quản trị ngân hàng thương mại, đồng thời công bố kết cấu 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Tác giả hệ thống hóa định nghĩa pháp lý về thẻ tín dụng theo Thông tư 19/2016/TT-NHNN, cơ chế cấp hạn mức tín dụng, tín dụng tuần hoàn và thời gian ân hạn miễn lãi. Các lý thuyết nền tảng được phân tích chi tiết: lý thuyết hành vi người tiêu dùng ("hộp đen ý thức" của Kotler & Armstrong), lý thuyết TRA, lý thuyết TPB và mô hình TAM. Chương này tổng thuật 8 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước và quốc tế, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu và thiết lập mô hình đề xuất gồm 1 biến phụ thuộc "Quyết định sử dụng thẻ tín dụng ngân hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh" và 5 biến độc lập gắn liền với 5 giả thuyết:
- Giả thuyết H1: Cảm nhận hữu dụng có tác động tích cực lên quyết định sử dụng thẻ tín dụng.
- Giả thuyết H2: Chuẩn chủ quan có tác động tích cực lên quyết định sử dụng thẻ tín dụng.
- Giả thuyết H3: Cảm nhận tính dễ dàng sử dụng có tác động tích cực lên quyết định sử dụng thẻ tín dụng.
- Giả thuyết H4: Chi phí sử dụng thẻ có ảnh hưởng tích cực đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng.
- Giả thuyết H5: Xu hướng không dùng tiền mặt có ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương này mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu khoa học, từ khâu sơ bộ đến thực nghiệm định lượng. Giai đoạn định tính ghi nhận quá trình thảo luận chuyên gia và cán bộ ngân hàng nhằm điều chỉnh thang đo từ bảng nháp sang bảng chính thức. Thang đo chính thức được thiết lập gồm 23 biến quan sát: Cảm nhận hữu dụng (4 biến: HD1 - HD4), Chuẩn chủ quan (4 biến: CCQ1 - CCQ4), Cảm nhận dễ dàng sử dụng (4 biến: DDSD1 - DDSD4), Chi phí sử dụng (4 biến: CPSD1 - CPSD4), Xu hướng không dùng tiền mặt (4 biến: KDTM1 - KDTM4) và Quyết định sử dụng thẻ tín dụng (3 biến: QDSD1 - QDSD3). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện được luận giải theo tiêu chuẩn EFA của Hair và cộng sự (2014) và tiêu chuẩn hồi quy của Green (1991). Toàn bộ các tiêu chuẩn kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS 26 (Cronbach's Alpha, EFA, OLS, VIF, T-Test, ANOVA) được lượng hóa thành các tiêu chí đánh giá cụ thể.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Nội dung chương trình bày toàn bộ kết quả xử lý dữ liệu từ 272 mẫu khảo sát hợp lệ. Kết cấu phân tích của chương bao gồm:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập) và thống kê mô tả các biến định lượng Likert.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho 5 thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc, đảm bảo tính đơn hướng và loại bỏ các biến không phù hợp.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA cho nhóm biến độc lập và nhóm biến phụ thuộc qua kiểm định KMO, kiểm định Bartlett, chỉ số Eigenvalues, tổng phương sai trích và ma trận xoay nhân tố.
- Phân tích tương quan Pearson giữa biến phụ thuộc và các biến độc lập nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính trước khi đưa vào mô hình hồi quy.
- Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Đánh giá độ phù hợp của mô hình qua bảng Model Summary ($R^2$ hiệu chỉnh), bảng kiểm định ANOVA ($F$-test), bảng trọng số hồi quy nhằm xác định hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, mức ý nghĩa thống kê Sig và hệ số phóng đại phương sai VIF.
- Kiểm định vi phạm giả định mô hình hồi quy qua biểu đồ phân tán phần dư chuẩn hóa Scatter Plot (kiểm tra phương sai sai số không đổi và quan hệ tuyến tính) và biểu đồ tần số Histogram (kiểm định phân phối chuẩn phần dư).
- Kiểm định sự khác biệt về quyết định sử dụng theo các đặc tính cá nhân thông qua kiểm định Independent Samples T-Test (theo giới tính) và phân tích ANOVA/kiểm định Welch (theo độ tuổi, công việc và thu nhập) dựa trên kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Trên cơ sở phân tích định lượng ở Chương 4, chương này đúc kết mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại TP.HCM. Tác giả lần lượt xây dựng các nhóm giải pháp và khuyến nghị quản trị tương ứng với 5 nhân tố được xác nhận trong mô hình:
- Nhóm khuyến nghị đối với nhân tố Chuẩn chủ quan.
- Nhóm khuyến nghị đối với nhân tố Cảm nhận hữu dụng.
- Nhóm khuyến nghị đối với nhân tố Cảm nhận dễ dàng sử dụng.
- Nhóm khuyến nghị đối với nhân tố Chi phí sử dụng.
- Nhóm khuyến nghị đối với nhân tố Xu hướng không dùng tiền mặt. Chương kết lại bằng việc chỉ rõ các giới hạn học thuật của đề tài và mở ra các định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa thang đo chính thức của nghiên cứu: Khóa luận đã chuẩn hóa 23 biến quan sát thông qua nghiên cứu định tính và đưa vào kiểm định định lượng:
| Tên nhân tố | Mã hóa | Nội dung biến quan sát | Nguồn kế thừa |
|---|---|---|---|
| Cảm nhận hữu dụng | HD1 | Sử dụng thẻ tín dụng giúp anh/chị thuận tiện trong giao dịch thanh toán | Davis (1989) |
| HD2 | Giúp nâng cao hiệu quả quản lý chi tiêu hàng tháng bằng sao kê tài khoản khoa học | Davis (1989) | |
| HD3 | Giúp anh/chị nhận được nhiều chương trình ưu đãi | Nghiên cứu định tính | |
| HD4 | Giúp anh/chị tiết kiệm thời gian đối với các dịch vụ thanh toán | M. Shanmugham | |
| Chuẩn chủ quan | CCQ1 | Gia đình khuyên anh/chị sử dụng thẻ tín dụng | Amin (2012) |
| CCQ2 | Bạn bè, đồng nghiệp khuyên anh/chị sử dụng thẻ tín dụng | Amin (2012) | |
| CCQ3 | Có sự tác động bởi các phương tiện truyền thông | Nghiên cứu định tính | |
| CCQ4 | Sử dụng thẻ tín dụng bởi sự tác động về lợi ích thanh toán | Nghiên cứu định tính | |
| Dễ dàng sử dụng | DDSD1 | Anh/Chị dễ dàng học cách sử dụng thẻ tín dụng | Davis (1989) |
| DDSD2 | Anh/Chị dễ dàng thực hiện giao dịch thanh toán | Davis (1989) | |
| DDSD3 | Anh/Chị linh hoạt thực hiện giao dịch thanh toán | Davis (1989) | |
| DDSD4 | Anh/Chị điều khiển các giao dịch thanh toán | Davis (1989) | |
| Chi phí sử dụng | CPSD1 | Ngân hàng thu các loại phí thẻ tín dụng là hợp lý | Nghiên cứu định tính |
| CPSD2 | Sử dụng thẻ tín dụng vì được miễn lãi lên đến 45 ngày | Nghiên cứu định tính | |
| CPSD3 | Ngân hàng luôn có chính sách giá hợp lý và rõ ràng đối với dịch vụ thẻ | Sultan Singh & Komal (2009) | |
| CPSD4 | Sử dụng thẻ tín dụng vì chi phí đi vay cao hơn chi phí sử dụng thẻ tín dụng | Đặng Lâm Quỳnh Như (2018) | |
| Không dùng tiền mặt | KDTM1 | Sử dụng thẻ tín dụng để có thể mua hàng trực tuyến dễ dàng hơn | Đặng Lâm Quỳnh Như (2018) |
| KDTM2 | Sử dụng thẻ tín dụng để hưởng ưu đãi từ các tổ chức phát hành thẻ | Đặng Lâm Quỳnh Như (2018) | |
| KDTM3 | Sử dụng thẻ tín dụng vì thanh toán nhanh chóng thay vì dùng tiền mặt | Đặng Lâm Quỳnh Như (2018) | |
| KDTM4 | Thích sử dụng thanh toán không dùng tiền mặt hơn các phương tiện khác | Wendy và cộng sự (2013) | |
| Quyết định sử dụng | QDSD1 | Anh/Chị bắt đầu/tiếp tục sử dụng thẻ tín dụng trong tương lai | Hiệu chỉnh từ định tính |
| QDSD2 | Anh/Chị sẽ giới thiệu người thân, bạn bè sử dụng thẻ tín dụng trong tương lai | Đặng Lâm Quỳnh Như (2018) | |
| QDSD3 | Sử dụng thẻ tín dụng trở thành thói quen và ưu tiên thanh toán hàng đầu | Đặng Lâm Quỳnh Như (2018) |
- Đóng góp khoa học và thực tiễn của khóa luận:
- Khóa luận đã hợp nhất thành công các biến số từ các mô hình nền tảng TRA, TPB và TAM vào bối cảnh tài chính tiêu dùng tại Việt Nam, kiểm định mô hình gồm 5 biến độc lập tác động đến quyết định sử dụng thẻ tín dụng.
- Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu và căn cứ khoa học cho các nhà quản trị ngân hàng thương mại tại Thành phố Hồ Chí Minh trong việc nắm bắt tâm lý khách hàng cá nhân, từ đó hoạch định chính sách sản phẩm, chính sách phí, minh bạch hóa biểu lãi suất và thiết kế các chương trình kích cầu thanh toán phi tiền mặt có trọng tâm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế khách quan bắt nguồn từ thiết kế nghiên cứu:
- Phạm vi không gian khảo sát: Mặc dù đề tài hướng tới tổng thể khách hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh, phạm vi thu thập dữ liệu thực tế lại tập trung chủ yếu tại khu vực Thành phố Thủ Đức. Do đó, mức độ đại diện cho toàn bộ các nhóm cư dân tại các quận, huyện khác của Thành phố Hồ Chí Minh có thể chưa bao quát toàn diện.
- Phương pháp chọn mẫu: Việc áp dụng kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện phi xác suất có thể hạn chế khả năng suy rộng kết quả cho toàn thể thị trường khách hàng tiêu dùng.
- Phạm vi thời gian nghiên cứu: Thời gian tiến hành điều tra khảo sát diễn ra trong khoảng thời gian tương đối ngắn (từ 16/05/2022 đến 08/06/2022), phản ánh hành vi tiêu dùng trong một thời điểm tĩnh, chưa theo dõi được sự biến chuyển hành vi theo thời gian dài.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng địa bàn khảo sát sang các quận trung tâm và vùng ven của TP.HCM hoặc so sánh đối sánh giữa các đô thị lớn; áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất phân tầng; đồng thời nghiên cứu bổ sung thêm các biến số mới như rủi ro bảo mật thông tin, công nghệ thẻ không tiếp xúc hoặc tác động liên kết với ví điện tử.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh và Marketing dịch vụ tài chính: Là tài liệu tham khảo hoàn chỉnh về phương pháp luận nghiên cứu định lượng ứng dụng trong lĩnh vực ngân hàng bán lẻ; cung cấp quy trình chặt chẽ từ tổng quan lý thuyết (TRA, TPB, TAM), xây dựng thang đo Likert, thiết kế bảng hỏi đến các bước phân tích SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, kiểm định T-Test và ANOVA).
- Bộ phận phát triển sản phẩm thẻ và marketing tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo trực tiếp hệ thống thang đo 23 biến quan sát đã được điều chỉnh qua thực tiễn để đánh giá sự hài lòng và động lực thúc đẩy khách hàng cá nhân mở và duy trì sử dụng thẻ tín dụng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng căn cứ pháp lý và đề án phát triển nào để thiết lập bối cảnh nghiên cứu?
Tác giả viện dẫn hai văn bản trọng tâm: (1) Quyết định số 1813/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2021 – 2025; (2) Khoản 3 Điều 3 Thông tư số 19/2016/TT-NHNN ngày 30/06/2016 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về hoạt động thẻ ngân hàng để làm rõ bản chất tín dụng tuần hoàn của sản phẩm thẻ. Ngoài ra, tác giả cũng trích dẫn Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010.
2. Quy mô mẫu khảo sát của khóa luận được tính toán và xử lý thực tế như thế nào?
Cỡ mẫu tối thiểu được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (2014) cho EFA (tối thiểu 5:1 đến 15:1 trên 23 biến quan sát, tương đương 115 đến 345 mẫu) và Green (1991) cho hồi quy đa biến ($50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu). Trong nghiên cứu thực địa, tác giả thu về 292 phiếu khảo sát, sau đó loại bỏ 20 phiếu không phù hợp, giữ lại 272 mẫu dữ liệu hợp lệ để xử lý chính thức trên phần mềm SPSS 26.
3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập: (1) Cảm nhận hữu dụng (gồm 4 biến quan sát HD1 – HD4); (2) Chuẩn chủ quan (gồm 4 biến quan sát CCQ1 – CCQ4); (3) Cảm nhận dễ dàng sử dụng (gồm 4 biến quan sát DDSD1 – DDSD4); (4) Chi phí sử dụng (gồm 4 biến quan sát CPSD1 – CPSD4); (5) Xu hướng không dùng tiền mặt (gồm 4 biến quan sát KDTM1 – KDTM4). Biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng thẻ tín dụng ngân hàng (gồm 3 biến quan sát QDSD1 – QDSD3).
4. Giai đoạn nghiên cứu định tính đã thực hiện những điều chỉnh cụ thể nào đối với thang đo?
Thông qua việc thảo luận chuyên sâu với các chuyên gia và cán bộ đang công tác tại các ngân hàng thương mại trên địa bàn TP.HCM, tác giả đã tiến hành sàng lọc lại hệ thống biến đo lường: loại bỏ biến quan sát QDSD1 cũ trong thang đo nháp của biến phụ thuộc "Quyết định sử dụng" và điều chỉnh lại câu từ diễn đạt của biến QDSD2, từ đó hoàn thiện bảng khảo sát chính thức gồm 23 biến quan sát.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Quang Hiếu đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu về các yếu tố chi phối quyết định sử dụng thẻ tín dụng ngân hàng của khách hàng cá nhân tại Thành phố Hồ Chí Minh. Bằng việc kết hợp hệ thống lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, TAM) với phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ trên mẫu khảo sát 272 khách hàng, tác giả đã lượng hóa được vai trò của 5 nhóm nhân tố chính: cảm nhận hữu dụng, chuẩn chủ quan, cảm nhận dễ dàng sử dụng, chi phí sử dụng và xu hướng không dùng tiền mặt. Các kết quả phân tích và hệ thống giải pháp đề xuất trong khóa luận cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn, đóng góp thiết thực cho công tác phát triển sản phẩm thẻ tín dụng của các ngân hàng thương mại trong tiến trình chuyển đổi số.