Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng và sự bùng nổ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nhu cầu luân chuyển vốn nhanh chóng và gia tăng giá trị giao dịch hàng hóa đặt ra những đòi hỏi khắt khe đối với hệ thống thanh toán. Phương thức thanh toán truyền thống bằng tiền mặt dần bộc lộ nhiều hạn chế về chi phí in ấn, vận chuyển, kiểm đếm và rủi ro an toàn. Nhằm định hướng phát triển hạ tầng thanh toán hiện đại, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 2545/QĐ-TTg ngày 30/12/2016 phê duyệt Đề án phát triển thanh toán không dùng tiền mặt tại Việt Nam giai đoạn 2016 – 2020, hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ tiền mặt trên tổng phương tiện thanh toán, minh bạch hóa các giao dịch tài chính và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.
Tại Thừa Thiên Huế, hệ thống các ngân hàng thương mại nói chung và Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank) nói riêng đã tích cực triển khai các sản phẩm ngân hàng điện tử như thẻ thanh toán, Internet Banking, Mobile Banking và ví điện tử. Tuy nhiên, việc thu hút và giữ chân khách hàng sử dụng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) tại cấp chi nhánh vẫn đối mặt với nhiều rào cản từ thói quen tiêu dùng và mức độ tiếp nhận công nghệ. Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt của khách hàng tại Agribank – Chi nhánh Nam sông Hương" được tác giả Hồ Châu Cẩm Hà thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Quang Thành nhằm giải quyết bài toán nâng cao năng lực cạnh tranh cho chi nhánh.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ TTKDTM của khách hàng tại Agribank – Chi nhánh Nam sông Hương, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm gia tăng khả năng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ trong giai đoạn tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi khách hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ TTKDTM.
- Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ TTKDTM của khách hàng tại Agribank – Chi nhánh Nam sông Hương.
- Phân tích và đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ TTKDTM của khách hàng tại chi nhánh.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ TTKDTM tại đơn vị nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 4 câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Đâu là cơ sở khoa học của việc nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ TTKDTM tại ngân hàng thương mại?
- Câu hỏi 2: Những yếu tố nào tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ TTKDTM của khách hàng tại Agribank – Chi nhánh Nam sông Hương?
- Câu hỏi 3: Mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các yếu tố đó đến quyết định của khách hàng được đo lường như thế nào?
- Câu hỏi 4: Cần thực hiện những giải pháp cụ thể nào để gia tăng số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ TTKDTM tại chi nhánh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố và mức độ ảnh hưởng của chúng đến quyết định sử dụng dịch vụ TTKDTM của khách hàng.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đang sinh sống trên địa bàn thành phố Huế và sử dụng dịch vụ TTKDTM của Agribank – Chi nhánh Nam sông Hương.
- Phạm vi không gian: Agribank – Chi nhánh Nam sông Hương (Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian:
- Dữ liệu thứ cấp: Giai đoạn 2017 – 2019.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ ngày 30/10/2020 đến ngày 25/12/2020.
- Định hướng giải pháp: Áp dụng đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm về dịch vụ và dịch vụ ngân hàng, các văn bản quy phạm pháp luật của Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ Việt Nam:
- Nghị định số 101/2012/NĐ-CP ngày 22/11/2012 của Chính phủ về thanh toán không dùng tiền mặt.
- Nghị định số 10/VBNN-NHNN ngày 22/02/2019 quy định về hoạt động thanh toán không dùng tiền mặt.
- Thông tư số 46/2014/TT-NHNN ngày 31/12/2014 của Thống đốc NHNN hướng dẫn về dịch vụ TTKDTM.
- Thông tư số 22/2015/TT-NHNN ngày 20/11/2015 quy định về hoạt động cung ứng và sử dụng Séc.
- Quyết định số 226/2002/QĐ-NHNN ngày 26/03/2002 về Quy chế hoạt động thanh toán qua các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán.
Cơ sở hành vi người tiêu dùng được tiếp cận qua định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Kotler & Levy (1969), Engel và cộng sự (1993), Tháp nhu cầu của Abraham Maslow (1943) và lý thuyết động cơ tiềm thức của Sigmund Freud. Khung phân tích định lượng kế thừa từ 3 mô hình kinh điển:
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Fishbein & Ajzen (1975).
- Thuyết hành vi dự định (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1985, 1991).
- Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Technology Acceptance Model) của Davis (1989) và Bagozzi (1992).
Trên cơ sở mô hình TAM và điều kiện thực tế, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, được đo lường bằng 24 biến quan sát qua thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa biến |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
| Nhận thức tính dễ sử dụng |
SD (SD1 - SD4) |
04 |
Thủ tục đăng ký đơn giản, thao tác dễ thực hiện, giao diện rõ ràng, nhanh chóng thành thạo. |
| Nhận thức sự hữu ích |
HI (HI1 - HI4) |
04 |
Đáp ứng nhu cầu giao dịch, sử dụng mọi lúc mọi nơi, kiểm soát tài khoản hiệu quả, đa tính năng. |
| Ảnh hưởng của xã hội |
XH (XH1 - XH4) |
04 |
Người thân/bạn bè sử dụng, truyền thông đại chúng, lời khuyên từ bạn bè, tư vấn từ nhân viên. |
| Nhận thức sự giảm rủi ro |
RR (RR1 - RR3) |
03 |
Tránh sự cố tại ATM, tránh mất tiền khi di chuyển, đảm bảo tính riêng tư trong giao dịch. |
| Chi phí sử dụng |
CP (CP1 - CP3) |
03 |
Mức phí hợp lý, phí thấp hơn giao dịch trực tiếp tại quầy, tiện ích nhận được cao hơn chi phí bỏ ra. |
| Ảnh hưởng của công việc |
CV (CV1 - CV3) |
03 |
Công việc yêu cầu giao dịch qua Internet, tính chất bận rộn hạn chế đến quầy, tần suất sử dụng cao. |
| Quyết định sử dụng (Phụ thuộc) |
QD (QD1 - QD3) |
03 |
Tin tưởng sử dụng trong tương lai, sử dụng thường xuyên, giới thiệu cho người khác. |
Phương pháp nghiên cứu và quy mô mẫu
Quá trình nghiên cứu được triển khai kết hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Tiến hành phỏng vấn sâu 10 khách hàng và tham vấn ý kiến chuyên gia nội bộ tại Agribank – Chi nhánh Nam sông Hương để điều chỉnh, bổ sung nội dung bảng hỏi dự thảo.
- Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Tiến hành phát phiếu khảo sát trực tiếp bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện đối với khách hàng đến giao dịch tại chi nhánh trong khoảng thời gian từ 30/10/2020 đến 25/12/2020.
Cỡ mẫu được xác định dựa trên việc đối chiếu ba công thức tính mẫu:
- Công thức ước lượng tỷ lệ:
$$n = \frac{z^2 \times p \times (1-p)}{e^2}$$
Với độ tin cậy 90% ($z = 1{,}645$), sai số cho phép $e = 8%$, xác suất $p = q = 0{,}5$, cỡ mẫu tính được là $n \approx 105{,}7$.
- Nguyên tắc phân tích nhân tố EFA (theo Hair và cộng sự, 1998; Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang): Kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($24 \times 5 = 120$).
- Công thức hồi quy đa biến (theo Tabachnick & Fidell, 2007):
$$n \ge 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 6 = 98$$
(Trong đó $m=6$ là số biến độc lập).
Tác giả lựa chọn quy mô mẫu điều tra chính thức là $n = 120$ khách hàng.
Phương pháp xử lý dữ liệu
Dữ liệu sơ cấp được nhập liệu và phân tích trên phần mềm SPSS phiên bản 20.0 thông qua các quy trình kiểm định:
- Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean, độ lệch chuẩn).
- Kiểm tra độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện: Alpha $\ge 0{,}6$; hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0{,}3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Components và phép xoay Varimax (điều kiện: $0{,}5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} < 0{,}05$, Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải Factor Loading $> 0{,}5$).
- Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến ($Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \dots + \beta_n X_n + e_i$).
- Kiểm định các giả định vi phạm mô hình: kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm tra tự tương quan bằng hệ số Durbin-Watson, và kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư bằng biểu đồ tần số Histogram.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán không sử dụng tiền mặt của khách hàng
Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết toàn diện về dịch vụ ngân hàng thương mại và dịch vụ TTKDTM. Tác giả làm rõ 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ: tính vô hình, tính không thể tách rời, tính không đồng nhất và tính không thể tồn trữ. Về mặt nghiệp vụ, chương này phân loại chi tiết các công cụ thanh toán phổ biến theo quy định pháp luật hiện hành:
- Séc (Cheque): Cơ chế vận hành séc tiền mặt, séc chuyển khoản và séc bảo chi theo Thông tư 22/2015/TT-NHNN; trách nhiệm của các bên (người ký phát, người bị ký phát, người thụ hưởng, người thu hộ, người bảo lãnh).
- Ủy nhiệm chi (Lệnh chi) và Ủy nhiệm thu (Nhờ thu): Trình tự xử lý chứng từ trong thời hạn 1 ngày làm việc của ngân hàng phục vụ.
- Thẻ ngân hàng: Đặc tính kỹ thuật của thẻ ghi nợ (Debit Card), thẻ tín dụng (Credit Card) và thẻ ATM.
- Thư tín dụng (L/C): Quy trình cam kết thanh toán quốc tế và nội địa.
Chương này cũng phân tích 6 nhóm nhân tố môi trường ảnh hưởng đến TTKDTM: Môi trường kinh tế, Môi trường pháp lý, Khoa học công nghệ, Yếu tố con người, Hoạt động kinh doanh chung của ngân hàng và Yếu tố tâm lý khách hàng (tập quán sử dụng tiền mặt, tâm lý an toàn, kinh tế ngầm). Đồng thời, tác giả tổng hợp kinh nghiệm phát triển dịch vụ TTKDTM từ các ngân hàng thương mại lớn tại Việt Nam (VietinBank, Vietcombank, Techcombank) nhằm rút ra bài học thực tiễn cho Agribank – Chi nhánh Nam sông Hương.
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt của khách hàng tại Agribank – Chi nhánh Nam sông Hương
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động và xử lý dữ liệu khảo sát thực nghiệm tại chi nhánh:
- Tổng quan đơn vị: Trình bày quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức bộ máy, tình hình nhân sự, kết quả hoạt động kinh doanh và doanh thu dịch vụ TTKDTM của Agribank – Chi nhánh Nam sông Hương giai đoạn 2017 – 2019.
- Đặc điểm mẫu điều tra ($n = 120$): Phân tích cơ cấu nhân khẩu học theo giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn và mức thu nhập hàng tháng.
- Đặc điểm hành vi sử dụng: Khảo sát thời gian gắn bó, mục đích sử dụng dịch vụ (chuyển khoản, thanh toán hóa đơn, mua sắm trực tuyến), các kênh tiếp cận thông tin (bạn bè, truyền thông, nhân viên tiếp thị) và lý do lựa chọn Agribank.
- Kiểm định mô hình đo lường và cấu trúc:
- Kiểm định Cronbach's Alpha đánh giá độ tin cậy thang đo của 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc để rút trích các nhóm nhân tố hội tụ đạt chuẩn.
- Phân tích hồi quy tuyến tính xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, mức ý nghĩa thống kê $\text{Sig.}$, hệ số xác định $R^2$ hiệu chỉnh và kiểm định ANOVA.
- Kiểm tra các giả định hồi quy qua hệ số VIF, kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram.
- Đánh giá của khách hàng: Đo lường giá trị trung bình (Mean) đối với từng phát biểu trong các nhóm thang đo: Nhận thức tính dễ sử dụng, Nhận thức sự hữu ích, Nhận thức sự giảm rủi ro, Chi phí sử dụng, Ảnh hưởng của công việc và Quyết định sử dụng.
Chương 3: Định hướng và giải pháp thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt tại Agribank – Chi nhánh Nam sông Hương
Dựa trên kết quả phân tích định lượng ở Chương 2, Chương 3 đề xuất định hướng và các nhóm giải pháp tương ứng với các nhân tố có ảnh hưởng ý nghĩa thống kê đến quyết định của khách hàng:
- Giải pháp hướng vào nhóm yếu tố "Nhận thức sự giảm rủi ro": Nâng cấp hạ tầng bảo mật dữ liệu khách hàng, tăng cường cảnh báo giao dịch bất thường, hoàn thiện cơ chế phối hợp xử lý sự cố thanh toán và khắc phục lỗi nghẽn mạng tại hệ thống ATM/POS.
- Giải pháp đối với yếu tố "Nhận thức sự hữu ích": Đa dạng hóa tính năng thanh toán hóa đơn tự động (điện, nước, viễn thông, học phí), mở rộng liên kết với các sàn thương mại điện tử và ví điện tử, gia tăng tiện ích kiểm soát dòng tiền cá nhân.
- Giải pháp hướng vào yếu tố "Nhận thức tính dễ sử dụng": Đơn giản hóa giao diện ứng dụng di động, tinh gọn quy trình mở tài khoản và đăng ký dịch vụ trực tuyến (eKYC), xây dựng tài liệu hướng dẫn trực quan tại quầy.
- Giải pháp thông qua yếu tố "Chi phí sử dụng": Xây dựng chính sách biểu phí giao dịch linh hoạt, miễn/giảm phí chuyển khoản nội bộ và liên ngân hàng theo từng gói tài khoản, gia tăng các chương trình hoàn tiền hoặc ưu đãi chiết khấu.
- Giải pháp đối với yếu tố "Ảnh hưởng của công việc": Thiết kế các gói dịch vụ chuyên biệt cho khách hàng doanh nghiệp trả lương qua tài khoản, tối ưu hóa giao diện quản lý dòng tiền cho người kinh doanh bận rộn.
- Nhóm giải pháp bổ trợ: Đẩy mạnh truyền thông marketing đa kênh, nâng cao kỹ năng tư vấn và phong cách phục vụ của đội ngũ giao dịch viên.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Khóa luận đã hệ thống hóa các khái niệm, quy định pháp lý và mô hình lý thuyết liên quan đến dịch vụ TTKDTM và hành vi khách hàng.
- Xây dựng hoàn chỉnh mô hình nghiên cứu và bộ thang đo gồm 24 biến quan sát đo lường 6 nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ TTKDTM tại địa bàn thành phố Huế.
- Thực hiện điều tra thực nghiệm trên mẫu đại diện $n = 120$ khách hàng; kiểm định thành công độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), giá trị hội tụ/phân biệt (EFA), và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến trên phần mềm SPSS 20.0.
- Đo lường thực trạng tiếp nhận dịch vụ và đánh giá chi tiết mức độ đồng ý của khách hàng đối với từng khía cạnh: tính dễ sử dụng, sự hữu ích, mức độ an toàn giảm rủi ro, biểu phí và áp lực công việc.
Kiến nghị và đề xuất của tác giả
Khóa luận đưa ra các kiến nghị mang tính hệ thống tại phần Kết luận và Kiến nghị:
- Đối với Nhà nước và hệ thống pháp luật: Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý về an ninh mạng, thanh toán điện tử, ban hành các chính sách khuyến khích thanh toán công ích (thuế, viện phí, dịch vụ hành chính công) qua ngân hàng.
- Đối với Agribank Việt Nam: Tăng cường đầu tư nền tảng công nghệ lõi (Core Banking), đồng bộ hóa chuẩn kết nối giao dịch, phân bổ ngân sách nâng cấp hệ thống bảo mật và hỗ trợ các chi nhánh phát triển sản phẩm thanh toán số.
- Đối với Agribank – Chi nhánh Nam sông Hương: Triển khai đồng bộ 5 nhóm giải pháp nghiệp vụ tương ứng với các biến số trong mô hình nghiên cứu giai đoạn 2020 – 2025.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Về mặt học thuật: Kiểm chứng sự phù hợp của mô hình TAM mở rộng kết hợp các yếu tố đặc thù (giảm thiểu rủi ro, chi phí, áp lực công việc) trong lĩnh vực dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại thị trường đô thị loại I miền Trung (TP. Huế).
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng cụ thể về hành vi khách hàng tại quầy và các chỉ dẫn quản trị giúp Ban Giám đốc Agribank – Chi nhánh Nam sông Hương xây dựng chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử phù hợp với địa bàn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện thực hiện:
- Phương pháp chọn mẫu: Đề tài áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô $n = 120$ tại một chi nhánh duy nhất (Agribank – Chi nhánh Nam sông Hương), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc toàn hệ thống Agribank còn hạn chế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ 30/10/2020 đến 25/12/2020) và số liệu thứ cấp dừng ở giai đoạn 2017 – 2019, chưa phản ánh được sự biến động dài hạn trong hành vi tiêu dùng sau các biến cố kinh tế lớn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu, áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng, so sánh đối sánh giữa các ngân hàng thương mại cổ phần trên cùng địa bàn, hoặc bổ sung các biến số mới như niềm tin thương hiệu hay sự thuận tiện của mạng lưới điểm chấp nhận thanh toán.
Giá trị tham khảo
Công trình là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Marketing: Có thể tham khảo phương pháp luận thiết kế nghiên cứu định lượng, kỹ thuật xây dựng và mã hóa thang đo Likert, quy trình phân tích dữ liệu SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, OLS).
- Cán bộ quản lý và nhân viên tại các ngân hàng thương mại: Tham khảo mô hình phân tích hành vi khách hàng và các giải pháp thực tế để cải thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng số tại các chi nhánh khu vực miền Trung.
- Nội dung giá trị nhất: Phần hệ thống hóa văn bản pháp luật về thanh toán tại Chương 1 và bộ câu hỏi khảo sát chi tiết kèm bảng mã hóa 24 biến quan sát tại phần Phụ lục.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận bao gồm những nhóm yếu tố độc lập nào?
Mô hình đề xuất gồm 6 nhóm yếu tố độc lập: (1) Nhận thức tính dễ sử dụng (4 biến quan sát), (2) Nhận thức sự hữu ích (4 biến quan sát), (3) Ảnh hưởng của xã hội (4 biến quan sát), (4) Nhận thức sự giảm rủi ro (3 biến quan sát), (5) Chi phí sử dụng (3 biến quan sát), và (6) Ảnh hưởng của công việc (3 biến quan sát).
2. Kích thước mẫu khảo sát 120 khách hàng được tác giả xác định dựa trên những căn cứ khoa học nào?
Cỡ mẫu $n = 120$ được tổng hợp dựa trên 3 tiêu chí: (1) Công thức ước lượng tỷ lệ với độ tin cậy 90% và sai số $e = 8%$ cho ra $n \approx 106$; (2) Quy tắc phân tích nhân tố EFA của Hair và cộng sự (1998) yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($24 \times 5 = 120$); (3) Công thức hồi quy đa biến của Tabachnick & Fidell (2007) yêu cầu $n \ge 50 + 8 \times 6 = 98$.
3. Khóa luận sử dụng những công cụ và phương pháp thống kê nào trên phần mềm SPSS 20.0?
Tác giả sử dụng các phương pháp: Thống kê mô tả (Mean, tần số, tỷ lệ %), Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá EFA (phép trích Principal Components, phép xoay Varimax), Phân tích tương quan Pearson, Hồi quy tuyến tính đa biến, cùng các kiểm định vi phạm giả định hồi quy (hệ số phóng đại phương sai VIF, Durbin-Watson, biểu đồ Histogram phần dư chuẩn hóa).
4. Khóa luận kế thừa những mô hình lý thuyết nền tảng nào để nghiên cứu hành vi khách hàng?
Khóa luận kế thừa 3 mô hình lý thuyết: Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975), Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1985/1991), và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1989; Bagozzi, 1992), kết hợp lý thuyết tháp nhu cầu của Abraham Maslow và lý thuyết động cơ tiêu dùng của Sigmund Freud.
5. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp của khóa luận được xác định cụ thể như thế nào?
Dữ liệu thứ cấp về tình hình hoạt động kinh doanh và dịch vụ TTKDTM của chi nhánh được thu thập trong giai đoạn 2017 – 2019. Dữ liệu sơ cấp qua bảng hỏi điều tra khách hàng được thu thập từ ngày 30/10/2020 đến ngày 25/12/2020.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hồ Châu Cẩm Hà đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu nghiên cứu đặt ra thông qua việc kết hợp cơ sở lý luận vững chắc với phương pháp nghiên cứu định lượng chuẩn mực. Tác giả đã phân tích toàn diện thực trạng, lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ thanh toán không dùng tiền mặt của 120 khách hàng tại Agribank – Chi nhánh Nam sông Hương trên nền tảng mô hình TAM mở rộng. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính bám sát số liệu thực nghiệm, mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cho chi nhánh trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh thanh toán số giai đoạn đến năm 2025.