Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Thảo (ngành Marketing, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế; người hướng dẫn: PGS.TS. Nguyễn Văn Phát; hoàn thành tháng 12/2022) nghiên cứu về hành vi lựa chọn dịch vụ của khách hàng doanh nghiệp trong lĩnh vực tiếp thị số.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ xu hướng tìm kiếm thông tin và mua sắm trực tuyến gia tăng nhanh chóng. Trong môi trường kinh doanh số, Fanpage Facebook đóng vai trò là kênh đại diện của doanh nghiệp, giúp tiếp cận người dùng, truyền tải thông tin và tiếp nhận phản hồi từ khách hàng. Mặc dù nền tảng này cho phép khởi tạo trang miễn phí, việc duy trì và phát triển trang đòi hỏi tính chuyên môn và nguồn lực liên tục. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ, do hạn chế về thời gian, tài chính hoặc đội ngũ nhân sự chuyên trách, thường có xu hướng tìm đến các đơn vị trung gian cung cấp dịch vụ Quản trị Fanpage để tối ưu chi phí quảng cáo, tăng độ nhận diện và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi. Trước sự cạnh tranh gay gắt giữa nhiều công ty cung ứng dịch vụ truyền thông trực tuyến, việc xác định các yếu tố chi phối quyết định lựa chọn dịch vụ của khách hàng là yêu cầu thực tiễn đối với Công ty TNHH Trực tuyến OHI.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích, đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Quản trị Fanpage tại Công ty TNHH Trực tuyến OHI, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thu hút và gia tăng khách hàng.

Nghiên cứu xác định 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa lý luận và thực tiễn cơ bản về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ nói chung và dịch vụ Quản trị Fanpage nói riêng.
  2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Quản trị Fanpage của khách hàng tại Công ty TNHH Trực tuyến OHI.
  3. Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ Quản trị Fanpage của khách hàng tại công ty.
  4. Đề xuất các giải pháp nhằm thu hút và gia tăng số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ Quản trị Fanpage của Công ty TNHH Trực tuyến OHI trong giai đoạn 2023–2025.

Bốn câu hỏi nghiên cứu được đặt ra tương ứng:

  1. Các nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn sử dụng dịch vụ Quản trị Fanpage của Công ty TNHH Trực tuyến OHI?
  2. Các nhân tố đó ảnh hưởng như thế nào đối với quyết định sử dụng của khách hàng đối với dịch vụ Quản trị Fanpage của công ty?
  3. Khách hàng đánh giá như thế nào về dịch vụ Quản trị Fanpage của Công ty TNHH Trực tuyến OHI?
  4. Công ty TNHH Trực tuyến OHI cần làm gì để thúc đẩy khách hàng sử dụng dịch vụ Quản trị Fanpage của công ty?

Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Quản trị Fanpage của khách hàng đối với Công ty TNHH Trực tuyến OHI. Khách thể khảo sát là các khách hàng đã và đang sử dụng dịch vụ Quản trị Fanpage của công ty. Phạm vi nội dung tập trung vào các yếu tố chi phối và ý kiến đánh giá của khách hàng; phạm vi không gian thực hiện tại thị trường Việt Nam; phạm vi thời gian nghiên cứu thực địa từ tháng 09/2022 đến tháng 12/2022, sử dụng dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2020–2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng trên nền tảng lý thuyết tiếp thị và hành vi người tiêu dùng, bao gồm:

  • Lý luận về khách hàng của Peter F. Drucker (1954), Philip Kotler (2000), Tom Peters (1987) và Sam Walton (2002); phân loại khách hàng nội bộ - khách hàng bên ngoài và 5 vai trò trong quyết định mua (người khởi xướng, người ảnh hưởng, người quyết định, người mua, người sử dụng).
  • Lý luận về dịch vụ theo quan điểm của Philip Kotler (2003), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Luật Giá năm 2012 (Khoản 3 Điều 4) và Nguyễn Văn Thanh (2014), nhấn mạnh 4 đặc điểm cốt lõi: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không dự trữ được.
  • Cơ sở lý thuyết về Fanpage và quản trị Fanpage: 5 cấp độ quyền quản trị trên Facebook (quản trị viên, biên tập viên, người kiểm duyệt, nhà phân tích, nhà quảng cáo); các nhiệm vụ xây dựng nội dung, tương tác và triển khai quảng cáo.
  • Mô hình hành vi mua của người tiêu dùng và "hộp đen ý thức" (Kotler, 1999); các nhóm yếu tố ảnh hưởng (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý theo Philip Kotler và Trần Minh Đạo, 2009); tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định mua (nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá phương án, quyết định mua, hành vi sau mua).
  • Mô hình nền tảng: Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA của Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB của Ajzen, 1991).
  • Nghiên cứu thực nghiệm liên quan: mô hình của Võ Thị Thùy Nhi (2022) tại Công ty KIRA; Trần Thị Thu Hằng (2022) về truyền hình FPT; Trần Thị Tú Oanh (2022) về dịch vụ thiết kế website tại Công ty SLUZZBA.
  • Dữ liệu thực tiễn từ báo cáo We Are Social (tháng 07/2022): Facebook có 2,94 tỷ người dùng toàn cầu; tỷ lệ dân số Việt Nam sử dụng Facebook đạt 80,4% (tương đương khoảng 79 triệu người, xếp thứ 25 toàn cầu); 58,2% người dùng Facebook tại Việt Nam sử dụng nền tảng để tìm kiếm thông tin nhãn hàng (xếp thứ 11 thế giới, cao hơn mức trung bình toàn cầu 43,6%).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập (20 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc (3 biến quan sát), đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ:

  1. Thương hiệu (TH): gồm 5 biến quan sát (TH1 đến TH5: uy tín, mức độ nhận biết, mức độ tin dùng, tính chuyên nghiệp, kinh nghiệm trong ngành).
  2. Giá cả (GC): gồm 4 biến quan sát (GC1 đến GC4: đa dạng gói giá, tính cạnh tranh so với đối thủ, sự phù hợp với chất lượng, chính sách chiết khấu/ưu đãi).
  3. Sự đáp ứng (SDU): gồm 5 biến quan sát (SDU1 đến SDU5: đa dạng nội dung, đúng thời gian đăng bài, đảm bảo số lượng bài viết, hình ảnh/video phù hợp, thái độ nhân viên).
  4. Tính hiệu quả (THQ): gồm 3 biến quan sát (THQ1 đến THQ3: tăng tương tác, tăng lượt theo dõi/like trang, tăng tỷ lệ chuyển đổi thành khách hàng).
  5. Chuẩn chủ quan (CCQ): gồm 3 biến quan sát (CCQ1 đến CCQ3: ảnh hưởng từ người thân/bạn bè/đồng nghiệp, ảnh hưởng từ thông tin mạng xã hội, phản hồi tích cực từ khách hàng khác).
  6. Quyết định sử dụng (QDSD): biến phụ thuộc gồm 3 biến quan sát (QDSD1: sự hài lòng, QDSD2: dự định tiếp tục sử dụng, QDSD3: ý định giới thiệu cho người khác).

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu các cá nhân đại diện khách hàng tổ chức nhằm điều chỉnh nội dung bảng hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát trực tuyến qua Google Form, gửi qua kênh Zalo thông qua nhân viên bộ phận nội dung của công ty.
  • Cỡ mẫu: Căn cứ quy tắc cỡ mẫu đại diện của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu $N \ge 5m$ (với $m = 20$ biến quan sát độc lập, quy mô mẫu yêu cầu tối thiểu là 100), tác giả xác định cỡ mẫu khảo sát thực tế là 120 khách hàng theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện).
  • Công cụ và kỹ thuật xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel thông qua: thống kê mô tả, kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test (giá trị kiểm định = 3), đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến có hệ số tương quan biến tổng $> 0,3$ và Cronbach's Alpha $> 0,6$), phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO từ 0,5 đến 1,0, Sig. $< 0,05$, tiêu chuẩn Kaiser với Eigenvalue $> 1$), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định mô hình bằng phân tích phương sai ANOVA.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa toàn bộ khung lý luận về khách hàng, dịch vụ, quản trị Fanpage và hành vi ra quyết định của khách hàng. Tác giả trình bày chi tiết bản chất của Fanpage và 5 cấp độ quyền quản trị trang mạng xã hội, phân tích tiến trình 5 bước đưa ra quyết định mua cũng như vai trò của các mô hình TRA và TPB trong việc giải thích ý định hành vi. Chương 1 tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước đây trong các lĩnh vực dịch vụ tương tự, kết hợp số liệu thực tế về thói quen sử dụng Facebook tại Việt Nam năm 2022 từ báo cáo của We Are Social để thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 giả thuyết ($H_1, H_2, H_3, H_4, H_5$ tác động cùng chiều đến quyết định sử dụng) và bảng phân rã 23 biến quan sát chi tiết.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Quản trị Fanpage của khách hàng tại Công ty TNHH Trực tuyến OHI

Nội dung chương 2 chia thành hai phần chính: phân tích thực trạng đơn vị và xử lý dữ liệu thực nghiệm.

Về tổng quan đơn vị, Công ty TNHH Trực tuyến OHI được thành lập ngày 07/08/2018 (mã số thuế: 3301632230, trụ sở tại 4/16 Đoàn Hữu Trưng, phường Phước Vĩnh, thành phố Huế; người đại diện pháp luật: Quý Quốc). Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc điều hành (Founder & CEO) và 4 bộ phận chức năng: Marketing (gồm Trưởng phòng, Content Marketing, Design, PR, Digital Marketing), Kinh doanh (Sales, Customer Service), Kế toán và Kỹ thuật (Developer). Công ty cung cấp 6 nhóm dịch vụ chính: Thiết kế Website, Marketing Online, Thiết kế thương hiệu, Truyền thông thương hiệu, nền tảng tìm kiếm phòng trọ (tromoi.com) và trang thông tin bất động sản (nhadepdattot.com).

Biến động quy mô nhân sự của công ty giai đoạn 2020–2022 được tác giả thống kê như sau:

Tiêu chí phân loại Năm 2020 (Người) Cơ cấu 2020 (%) Năm 2021 (Người) Cơ cấu 2021 (%) Năm 2022 (Người) Cơ cấu 2022 (%) So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng số lao động 10 100 27 100 52 100 +17 +170,0 +25 +92,6
Giới tính: Nam 4 40 10 37 19 37 +6 +150,0 +9 +90,0
Giới tính: Nữ 6 60 17 63 33 63 +11 +183,3 +16 +94,1
Độ tuổi: 20–25 tuổi 1 10 14 52 32 62 +13 +1300,0 +18 +128,6
Độ tuổi: Trên 25 tuổi 9 90 13 48 20 38 +4 +44,4 +7 +53,9
Trình độ: Đại học 10 100 27 100 52 100 +17 +170,0 +25 +92,6
Trình độ: Cao đẳng 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Thực trạng cung ứng dịch vụ quản trị Fanpage được minh họa qua các dự án cụ thể mà công ty đã thực hiện, bao gồm: Sapa CatCat Hills Resort & Spa, Nhà hàng Cường Liên Vị Biển và Nha Khoa Tâm Đức – Vĩnh Bảo.

Về phân tích định lượng, kết quả khảo sát 120 khách hàng phản ánh các đặc điểm mẫu về nguồn thông tin tiếp cận, gói dịch vụ lựa chọn và thời gian sử dụng dịch vụ liên tục. Quy trình xử lý số liệu bao gồm:

  • Kiểm định trung bình One-Sample T-Test với giá trị kiểm định = 3 cho biến quyết định sử dụng.
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha đối với từng nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc.
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA đối với 20 biến độc lập và các biến phụ thuộc nhằm kiểm tra hệ số KMO, kiểm định Bartlett và giá trị trích xuất nhân tố.
  • Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, mức ý nghĩa Sig., hệ số xác định mô hình $R^2$, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF) và hệ số Durbin-Watson.
  • Kiểm định phân tích phương sai ANOVA để đánh giá độ phù hợp tổng thể của mô hình hồi quy.
  • Tổng kết các mặt thành công và các mặt hạn chế còn tồn tại trong hoạt động cung ứng dịch vụ quản trị Fanpage tại đơn vị.

Chương 3: Các giải pháp thúc đẩy quá trình ra quyết định sử dụng dịch vụ Quản trị Fanpage tại Công ty TNHH Trực tuyến OHI

Chương này trình bày các căn cứ xây dựng giải pháp dựa trên định hướng phát triển của Công ty TNHH Trực tuyến OHI và ma trận phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức (SWOT). Các đề xuất được xây dựng bám sát 5 nhóm nhân tố trong mô hình hồi quy:

  1. Nhóm giải pháp về Nâng cao uy tín thương hiệu: Xây dựng hình ảnh doanh nghiệp chuyên nghiệp, đẩy mạnh tiếp thị qua các kênh truyền thông chính thống.
  2. Nhóm giải pháp về Giá cả: Hoàn thiện bảng giá dịch vụ, xây dựng chính sách giá cạnh tranh và các chương trình ưu đãi, chiết khấu cho khách hàng dài hạn hoặc khách hàng sử dụng đồng thời nhiều dịch vụ.
  3. Nhóm giải pháp về Nâng cao sự đáp ứng: Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ Content Marketing và Design, đảm bảo tiến độ và lịch đăng bài đúng hạn, cá nhân hóa hình ảnh và nội dung theo từng ngành nghề kinh doanh của khách hàng.
  4. Nhóm giải pháp về Nâng cao tính hiệu quả: Tối ưu các chỉ số đo lường hiệu quả như lượt tiếp cận, tương tác bài viết, tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng; thực hiện báo cáo số liệu định kỳ minh bạch cho đối tác.
  5. Nhóm giải pháp về Chuẩn chủ quan: Tận dụng hiệu ứng truyền miệng (WOM), xây dựng các case study thực tế từ những khách hàng thành công trước đó (như các dự án CatCat Hills, Cường Liên Vị Biển, Tâm Đức) để tạo niềm tin cho khách hàng mới.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Làm rõ thực trạng tổ chức và nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Trực tuyến OHI: Đội ngũ lao động tăng trưởng nhanh (từ 10 người năm 2020 lên 52 người năm 2022), cơ cấu nhân sự trẻ (độ tuổi 20–25 chiếm 62% năm 2022) và có trình độ học vấn đồng đều (100% đạt trình độ đại học).
  • Đánh giá có hệ thống ý kiến phản hồi của 120 khách hàng về các dịch vụ quản trị Fanpage thực tế tại OHI thông qua kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và mô hình hồi quy đa biến.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp cụ thể cho giai đoạn 2023–2025, phân bổ trực tiếp theo 5 nhóm nhân tố: thương hiệu, giá cả, sự đáp ứng, tính hiệu quả và chuẩn chủ quan, kết hợp với phân tích mô hình SWOT của doanh nghiệp.

Về đóng góp học thuật và thực tiễn, đề tài đã hệ thống hóa và vận dụng các mô hình lý thuyết hành vi (TRA, TPB) vào một phân khúc dịch vụ chuyên biệt (dịch vụ B2B về quản trị mạng xã hội). Bộ thang đo gồm 20 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc được kiểm nghiệm cụ thể bằng dữ liệu thực nghiệm của một doanh nghiệp truyền thông tại địa bàn miền Trung (Huế). Đối với doanh nghiệp khảo sát, công trình cung cấp cơ sở dữ liệu khách quan để ban giám đốc điều chỉnh cơ cấu giá, quy trình sản xuất nội dung và phương thức chăm sóc khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng trên phạm vi cả nước có thể chưa thật sự tuyệt đối.
  • Quy mô mẫu điều tra dừng lại ở mức 120 khách hàng, giới hạn trong tệp khách hàng đã và đang giao dịch với Công ty TNHH Trực tuyến OHI do hạn chế về mặt thời gian khảo sát (từ tháng 09/2022 đến tháng 12/2022) và nguồn lực cá nhân của sinh viên thực hiện.
  • Nghiên cứu tập trung vào dịch vụ Quản trị Fanpage Facebook, chưa mở rộng so sánh sang các nền tảng mạng xã hội đang phát triển khác như TikTok, Zalo hay YouTube.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên để nâng cao tính đại diện.
  • Khảo sát bổ sung các doanh nghiệp chưa sử dụng dịch vụ hoặc đối tượng khách hàng tiềm năng để so sánh rào cản ra quyết định.
  • Bổ sung các biến kiểm soát hoặc nhân tố mới phù hợp với biến động công nghệ tiếp thị số (như công cụ tự động hóa, xu hướng sáng tạo video ngắn).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên các ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Thương mại điện tử: Có thể tham khảo phương pháp thiết kế quy trình nghiên cứu hành vi khách hàng hoàn chỉnh, từ việc chuyển hóa mô hình TRA/TPB thành thang đo Likert, đến các bước xử lý dữ liệu khảo sát qua phần mềm SPSS 20 (kiểm định T-test, Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính, ANOVA).
  • Người làm nghiên cứu về dịch vụ tiếp thị số: Có thể tham khảo bộ tiêu chí thang đo gồm 20 biến quan sát phản ánh đặc thù của dịch vụ quản trị Fanpage (đa dạng nội dung bài viết, chuẩn hóa hình ảnh/video, thời gian đăng bài, chỉ số tiếp cận và tỷ lệ chuyển đổi).
  • Ban quản lý và nhân sự tại các công ty agency truyền thông, tiếp thị trực tuyến: Tham khảo mô hình phân tích cơ cấu tổ chức chức năng (Content, Design, PR, Digital, Customer Service) và bảng giá, quy trình cung ứng dịch vụ quản trị Fanpage cho các nhóm khách hàng doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng các yếu tố ảnh hưởng?
Đề tài dựa trên Thuyết hành động hợp lý (TRA của Fishbein & Ajzen, 1975) và Mô hình hành vi có kế hoạch (TPB của Ajzen, 1991), kết hợp mô hình hộp đen ý thức người mua của Philip Kotler (1999) cùng các nghiên cứu tiền nhiệm trong lĩnh vực dịch vụ truyền thông (Võ Thị Thùy Nhi, 2022; Trần Thị Thu Hằng, 2022; Trần Thị Tú Oanh, 2022).

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những biến độc lập nào và quy mô thang đo ra sao?
Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập đo lường bằng 20 biến quan sát: Thương hiệu (5 biến), Giá cả (4 biến), Sự đáp ứng (5 biến), Tính hiệu quả (3 biến) và Chuẩn chủ quan (3 biến). Biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng được đo lường bằng 3 biến quan sát. Toàn bộ thang đo sử dụng mức đánh giá Likert 5 điểm.

3. Cỡ mẫu điều tra thực tế là bao nhiêu và được thu thập bằng phương pháp nào?
Dựa trên nguyên tắc cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 20 = 100$), tác giả chọn quy mô điều tra thực tế là 120 mẫu. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất). Bảng hỏi được thiết kế trên Google Form và gửi đến người đại diện của các khách hàng tổ chức qua ứng dụng Zalo bởi nhân viên bộ phận nội dung của công ty.

4. Cơ cấu lao động của Công ty TNHH Trực tuyến OHI giai đoạn 2020–2022 có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng số lao động của công ty tăng từ 10 người (năm 2020) lên 27 người (năm 2021) và đạt 52 người (năm 2022). Về cơ cấu năm 2022: lao động nữ chiếm 63% (33 người), lao động nam chiếm 37% (19 người); nhóm tuổi từ 20–25 tuổi chiếm tỷ trọng lớn nhất với 62% (32 người); 100% nhân viên có trình độ đào tạo từ bậc đại học.

5. Khóa luận phân tích kết quả quản trị Fanpage thực tế tại các đơn vị khách hàng nào?
Văn bản đưa ra dẫn chứng và phân tích số liệu kết quả dịch vụ quản trị Fanpage tại 3 khách hàng cụ thể của OHI gồm: Fanpage Sapa CatCat Hills Resort & Spa (số liệu tháng 10), Fanpage Nhà hàng Cường Liên Vị Biển (số liệu tháng 07/2022) và Fanpage Nha Khoa Tâm Đức – Vĩnh Bảo (số liệu tháng 10/2022).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Thảo đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi khách hàng và dịch vụ quản trị mạng xã hội của doanh nghiệp. Thông qua khảo sát thực nghiệm 120 khách hàng tại Công ty TNHH Trực tuyến OHI và quy trình kiểm định định lượng chặt chẽ (One-Sample T-Test, Cronbach's Alpha, EFA, phân tích hồi quy, ANOVA), đề tài xác định rõ tác động của 5 nhóm nhân tố gồm thương hiệu, giá cả, sự đáp ứng, tính hiệu quả và chuẩn chủ quan. Các phát hiện thực tế này là cơ sở trực tiếp để tác giả xây dựng ma trận SWOT và đề xuất các nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cao nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp trong giai đoạn 2023–2025.