Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và sự bùng nổ của quá trình chuyển đổi số, ngành công nghiệp thời trang toàn cầu đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ và trở thành một trong những lĩnh vực kinh doanh năng động. Theo báo cáo của Statista (2024), quy mô doanh thu của ngành thời trang thế giới đã vượt mốc 1,8 nghìn tỷ USD và được dự báo duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 8,3%/năm trong giai đoạn 2024–2028. Xu hướng tiêu dùng thời trang hiện đại không chỉ đơn thuần dừng lại ở việc đáp ứng các nhu cầu sinh hoạt cơ bản, mà còn đóng vai trò là phương tiện thể hiện bản sắc cá nhân, phong cách sống và các giá trị xã hội. Trong đó, thế hệ Gen Z và Millennials đang trở thành lực lượng định hình lại thị trường thông qua sự ưu tiên dành cho các thiết kế mang tính độc bản, các thương hiệu có bản sắc riêng biệt và những trải nghiệm mua sắm số hóa tương tác cao.
Tại thị trường Việt Nam, thời trang là một cấu phần quan trọng của nền kinh tế sáng tạo. Số liệu từ Vietnam Report (2023) ghi nhận dung lượng thị trường thời trang trong nước đạt khoảng 5,6 tỷ USD, với mức tăng trưởng dao động từ 12% đến 15% mỗi năm. Thành phố Hồ Chí Minh là trung tâm thương mại lớn nhất cả nước, chiếm gần 40% tổng doanh thu toàn ngành. Đây là khu vực tập trung đông đảo người tiêu dùng trẻ tuổi có mức độ nhạy bén cao với các xu hướng mới và khả năng chi tiêu linh hoạt. Sự phổ biến của các nền tảng mạng xã hội và thương mại điện tử như TikTok, Instagram, Facebook và Shopee đã thúc đẩy sự chuyển dịch thói quen mua sắm từ kênh vật lý sang kênh trực tuyến, đồng thời đặt ra yêu cầu khắt khe về cá nhân hóa trải nghiệm.
Doanh nghiệp tư nhân HIGHCLUB là một thương hiệu thời trang nội địa (local brand) hướng tới tệp khách hàng Gen Z với phong cách trẻ trung, cá tính và hiện đại. Dù bước đầu tạo dựng được độ nhận diện tại các đô thị lớn, HIGHCLUB đang đối mặt với nhiều áp lực cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu nội địa và quốc tế, sự thay đổi liên tục của thị hiếu thời trang nhanh, cũng như thực trạng suy giảm mức độ trung thành của nhóm khách hàng trẻ. Nhận thức được yêu cầu cấp thiết về việc thấu hiểu tâm lý và hành vi người tiêu dùng nhằm tối ưu hóa hoạt động marketing, tác giả đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm thời trang Highclub của khách hàng gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Phân tích và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng Gen Z đối với thương hiệu thời trang HIGHCLUB, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua của khách hàng Gen Z đối với thương hiệu thời trang Highclub trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và các vấn đề liên quan đến hành vi tiêu dùng và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trong lĩnh vực thời trang.
- Xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm thương hiệu thời trang HIGHCLUB của khách hàng Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đề xuất một số giải pháp thúc đẩy quyết định mua sản phẩm thời trang HIGHCLUB của khách hàng Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm thời trang Highclub của khách hàng Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang mua sắm tại HIGHCLUB, bao gồm cả hình thức trực tiếp tại cửa hàng và qua các nền tảng trực tuyến (Website, Instagram, Facebook, TikTok Shop, Shopee) trong khoảng thời gian 6 tháng gần nhất.
- Phạm vi không gian: Khảo sát thực tế trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022–2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 10 đến tháng 11 năm 2025.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua và đề xuất giải pháp marketing phù hợp cho doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự liên kết giữa các học thuyết kinh điển về hành vi người tiêu dùng và các mô hình thực nghiệm trong ngành thời trang:
- Lý thuyết về khách hàng và hành vi mua: Tác giả dẫn chiếu các luận điểm quản trị của Philip Kotler, Tom Peters (1987), Peter Drucker, cùng định nghĩa của Kotler và Armstrong (2018), Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA), Engel, Blackwell và Miniard, Zeithaml, Berry và Parasuraman, Solomon (2005) và Hanaysha (2018). Quy trình ra quyết định của người tiêu dùng được vận dụng theo mô hình 5 giai đoạn của Kotler, Wong, Saunders và Armstrong (2005): (1) Nhận biết nhu cầu, (2) Tìm kiếm thông tin, (3) Đánh giá các lựa chọn, (4) Quyết định mua hàng, và (5) Đánh giá sau mua, chịu sự tác động đồng thời của các nhóm yếu tố văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý (Kotler & Keller, 2013).
- Lý thuyết Hành vi Hợp lý (TRA - Theory of Reasoned Action) của Ajzen và Fishbein (1975): Giải thích ý định hành vi thông qua hai thành phần cốt lõi là Thái độ đối với hành vi và Chuẩn mực chủ quan.
- Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB - Theory of Planned Behavior) của Ajzen (1991): Mở rộng từ TRA bằng cách bổ sung nhân tố Nhận thức kiểm soát hành vi nhằm kiểm soát các rào cản về nguồn lực, cơ hội và điều kiện thực thi hành vi.
- Lý thuyết Tín hiệu thương hiệu (Brand Signaling Theory) của Erdem và Swait (1998): Phân tích tác động của sự bất cân xứng thông tin, nhấn mạnh vai trò của tính tín nhiệm (credibility) và tính minh bạch (clarity) của thương hiệu trong việc giảm thiểu rủi ro cảm nhận của khách hàng.
- Mô hình Xu hướng tiêu dùng của Zeithaml (1988) và Dodds, Monroe, Grewal (1991): Khẳng định giá cả và thương hiệu tác động trực tiếp đến chất lượng cảm nhận, từ đó tạo dựng giá trị cảm nhận và thúc đẩy xu hướng mua sắm.
Để thiết lập mô hình nghiên cứu, tác giả tiến hành tổng thuật và đối sánh 7 công trình thực nghiệm liên quan trực tiếp đến ngành hàng thời trang:
| STT |
Tác giả và năm công bố |
Tên công trình / Trọng tâm nghiên cứu |
Các yếu tố được xem xét |
| 1 |
Kenanga Miftakhul Jannah, Rosana Eri Puspita & Mochlasin (2023) |
Determinant Factors in Predicting Muslim Fashion Purchase Decision |
Giá cả, chất lượng sản phẩm, thương hiệu, phong cách thời trang, yếu tố tôn giáo. |
| 2 |
Nur Widyawati, Dian Arisanti, Hanifah Belen Fauziyyah, Aris Dwi Kurniawan & Lutfi Bayu Abadi (2022) |
Factors Affecting Purchase Intention on Fashion Products |
Thái độ, chuẩn chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, giá trị cá nhân, sự quan tâm đến thời trang. |
| 3 |
Annisa Purwaningtyas & Raden Aswin Rahadi (2021) |
The Affecting Factors on Online Clothing Purchase: A Conceptual Model |
Giá cả, khuyến mãi, thiết kế, chất lượng, thương hiệu, độ tin cậy người bán, thông tin sản phẩm, chất lượng dịch vụ... |
| 4 |
Trần Hà Quyên, Đoàn Anh Mai, Phạm Nguyễn Anh Châu, Nguyễn Hiền Thanh & Ngô Hương Thanh Thị (2024) |
Ý định mua sản phẩm thời trang nhanh của giới trẻ tại TP.HCM |
Ảnh hưởng xã hội, nhận thức bền vững, giá trị cảm xúc, chất lượng cảm nhận, truyền thông trực tuyến. |
| 5 |
Hoàng Nguyễn Thu Huyền, Lê Ngọc Sơn & Nguyễn Quốc Cường (2024) |
Hành vi mua sắm thời trang trên ứng dụng di động của Gen Z tại TP.HCM |
Sự hữu ích, sự dễ sử dụng, uy tín thương hiệu, ảnh hưởng xã hội, trải nghiệm người dùng. |
| 6 |
Đào Cẩm Thúy, Đỗ Thị Bích Ngọc, Nguyễn Văn Lộc, Vũ Khánh Linh, Trần Quỳnh Anh & Bùi Phương Uyên (2023) |
Tác động của các yếu tố cá nhân đến quyết định mua thời trang bền vững |
Nhận thức môi trường, giá trị cá nhân, phong cách sống, nhận thức giá - chất lượng. |
| 7 |
Trần Thị Ngọc Lan (2023) |
Quyết định mua hàng thời trang của người dùng Facebook |
Chất lượng nội dung, mức độ tương tác, uy tín người bán, giá cả, cảm xúc người tiêu dùng. |
Dựa trên tần suất xuất hiện của các biến trong các nghiên cứu tiền đề, tác giả lựa chọn 5 biến độc lập có độ tương thích cao nhất với thương hiệu Highclub để đề xuất mô hình và 5 giả thuyết nghiên cứu:
- H1: Giá cả cảm nhận có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua sản phẩm thời trang tại Highclub.
- H2: Chất lượng sản phẩm có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua sản phẩm thời trang tại Highclub.
- H3: Thương hiệu và uy tín có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua sản phẩm thời trang tại Highclub.
- H4: Thiết kế và phong cách thời trang có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua sản phẩm thời trang tại Highclub.
- H5: Ảnh hưởng xã hội có ảnh hưởng tích cực đến quyết định mua sản phẩm thời trang tại Highclub.
Hệ thống thang đo được hoàn thiện sau khi tham vấn 2 nhân sự quản lý phòng Marketing của Highclub, sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: "Rất không đồng ý" đến 5: "Rất đồng ý"), bao gồm các biến quan sát cụ thể:
- Biến "Giá cả" (ký hiệu GC, 4 biến quan sát: GC1 đến GC4).
- Biến "Chất lượng sản phẩm" (ký hiệu CL, 5 biến quan sát: CL1 đến CL5).
- Biến "Thương hiệu và uy tín" (ký hiệu TH, 4 biến quan sát: TH1 đến TH4).
- Biến "Thiết kế và phong cách thời trang" (ký hiệu TK, 5 biến quan sát: TK1 đến TK5).
- Biến "Ảnh hưởng xã hội" (ký hiệu XH, 4 biến quan sát: XH1 đến XH4).
- Biến phụ thuộc "Quyết định mua sản phẩm thời trang tại Highclub" (ký hiệu QD, 4 biến quan sát: QD1 đến QD4).
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp định tính: Sử dụng phỏng vấn sâu khách hàng hiện tại của thương hiệu xoay quanh 3 câu hỏi định hướng (đặc điểm hành vi tiêu dùng, các nhân tố ảnh hưởng chính và giải pháp đề xuất cho Highclub) nhằm hiệu chỉnh bảng hỏi.
- Phương pháp định lượng: Sử dụng kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện). Cỡ mẫu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn: theo phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair et al. (1998) với $N = m \times 5 = 25 \times 5 = 125$ quan sát; và theo phân tích hồi quy của Tabachnick và Fidell (2007) với $n \ge 50 + 8m = 50 + 8 \times 5 = 90$ quan sát. Tác giả chọn kích thước mẫu khảo sát dự kiến là 150 người để đảm bảo tính đại diện và dự phòng sai số. Khảo sát được thực hiện qua hai kênh: trực tiếp tại cửa hàng Highclub ở TP.HCM và trực tuyến qua Google Forms phân phối trên Website, Facebook, Instagram, TikTok Shop và Shopee.
- Phương pháp phân tích số liệu: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS và Excel để thực hiện thống kê mô tả (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, tần số, phần trăm); kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số $\ge 0,7$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO nằm trong khoảng 0,5 đến 1, kiểm định Bartlett có Sig. $\le 0,05$, Eigenvalue $> 1$ và hệ số tải Factor Loading); phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của các biến qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh; và kiểm định Independent Samples T-test kết hợp kiểm định phương sai Levene nhằm kiểm tra sự khác biệt giữa hai phương thức thu thập dữ liệu (trực tiếp và trực tuyến).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận liên quan đến các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng
Chương này tập trung xây dựng nền tảng học thuật cho toàn bộ khóa luận:
- Hệ thống hóa các khái niệm về khách hàng, giá trị vòng đời khách hàng và bản chất tâm lý học hành vi tiêu dùng theo góc nhìn của các học giả marketing hàng đầu.
- Trình bày chi tiết cơ chế vận hành của 4 mô hình lý thuyết: TRA, TPB, Lý thuyết tín hiệu và Mô hình xu hướng tiêu dùng, làm rõ cách thức thái độ, chuẩn mực xã hội, rào cản nhận thức và tín hiệu thương hiệu cùng định hình quyết định mua sắm.
- Tổng hợp, phân loại 7 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước thành bảng tần suất xuất hiện của các biến: Giá cả (6/7 nghiên cứu), Chất lượng sản phẩm (6/7 nghiên cứu), Thương hiệu/Uy tín (6/7 nghiên cứu), Thiết kế/Phong cách thời trang (5/7 nghiên cứu), và Ảnh hưởng xã hội (4/7 nghiên cứu).
- Thiết lập khung mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, kèm theo diễn giải chi tiết cho hệ thống 26 biến quan sát được mã hóa cụ thể từ GC1 đến QD4.
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sản phẩm thời trang của khách hàng tại doanh nghiệp thời trang Highclub
Chương này phản ánh toàn bộ kết quả phân tích thực trạng kinh doanh và dữ liệu khảo sát thực nghiệm:
- Tổng quan Doanh nghiệp tư nhân HIGHCLUB: Giới thiệu lịch sử thành lập, cơ cấu tổ chức bộ máy, danh mục sản phẩm thời trang, tình hình biến động nhân sự giai đoạn 2022–2024, phân tích doanh thu và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2023–2024, cùng vị thế cạnh tranh trên thị trường.
- Đánh giá chính sách kinh doanh và chiến lược Marketing mix (6P) của Highclub: Làm rõ các chính sách về sản phẩm (Product), giá bán (Price), phân phối (Place), xúc tiến hỗn hợp (Promotion), con người (People) và quy trình/bằng chứng vật lý (Process/Physical evidence).
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học của đối tượng khách hàng Gen Z (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập) cùng các đặc trưng hành vi như nguồn tiếp cận thông tin thương hiệu, kênh mua sắm ưu tiên (trực tiếp hay trực tuyến), tần suất mua sắm và chủng loại trang phục thường mua tại Highclub.
- Đánh giá giá trị trung bình thang đo: Phân tích điểm đánh giá của khách hàng đối với từng nhóm yếu tố Giá cả, Chất lượng sản phẩm, Thương hiệu - uy tín, Thiết kế - phong cách thời trang và Quyết định mua sắm thực tế.
- Phân tích thống kê suy diễn:
- Trình bày bảng kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho từng biến độc lập và biến phụ thuộc.
- Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm tra hệ số KMO, kiểm định Bartlett, ma trận xoay nhân tố và hệ số tải của các biến quan sát.
- Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính bội: Báo cáo hệ số xác định mô hình, kiểm định độ phù hợp F, các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, mức ý nghĩa Sig. và bảng tổng hợp chấp nhận/bác bỏ các giả thuyết H1 đến H5.
- Kiểm định Independent Samples T-test: Đối chiếu sự khác biệt về đánh giá giữa nhóm khách hàng mua sắm trực tiếp và nhóm mua sắm trực tuyến.
- Nhận định tổng thể: Rút ra các kết quả đạt được, đồng thời phân tích các mặt hạn chế trong vận hành, chất lượng và chính sách giá của thương hiệu Highclub cùng nguyên nhân gốc rễ.
Chương 3: Định hướng và giải pháp thu hút khách hàng mua sản phẩm thời trang tại doanh nghiệp thời trang Highclub
Chương cuối cùng xây dựng các giải pháp ứng dụng thực tiễn dựa trên dữ liệu thu được:
- Xác lập căn cứ đề xuất: Kết hợp định hướng phát triển chiến lược của Doanh nghiệp tư nhân Highclub với kết quả phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT).
- Nhóm giải pháp về thương hiệu và uy tín: Xây dựng hình ảnh thương hiệu nhất quán trên các nền tảng mạng xã hội (TikTok, Instagram, Facebook), nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy trong quy trình bán hàng và chăm sóc khách hàng trực tuyến.
- Nhóm giải pháp về chất lượng sản phẩm: Chuẩn hóa quy trình lựa chọn chất liệu vải, kiểm soát độ bền đường may, giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi hỏng nhằm đáp ứng kỳ vọng sử dụng lâu dài của người tiêu dùng trẻ.
- Các giải pháp bổ trợ: Hoàn thiện chính sách giá tương xứng với chất lượng cảm nhận, thúc đẩy các mẫu thiết kế bắt kịp xu hướng thịnh hành và tối ưu hóa các chiến dịch truyền thông nhằm tận dụng sức ảnh hưởng từ cộng đồng và mạng xã hội.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng và đóng góp ứng dụng cụ thể:
- Xác lập mô hình đo lường chuyên biệt cho thời trang Gen Z: Nghiên cứu đã kiểm định hệ thống thang đo gồm 5 nhóm nhân tố chính tác động đến quyết định mua sắm (Giá cả, Chất lượng, Thương hiệu, Thiết kế, Ảnh hưởng xã hội) với đầy đủ các tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và giá trị hội tụ EFA.
- Phản ánh thực trạng hành vi tiêu dùng thời trang nội địa: Dữ liệu nghiên cứu cung cấp các chỉ số thực nghiệm rõ ràng về cách thức khách hàng Gen Z tại TP.HCM tiếp cận thông tin, đánh giá sự tương xứng giữa mức giá và chất lượng, cũng như mức độ tác động của mạng xã hội tới hành vi mua hàng thực tế tại Highclub.
- Hệ thống giải pháp quản trị marketing cụ thể: Đề xuất các giải pháp căn cứ trên ma trận SWOT và kết quả hồi quy, tập trung trực tiếp vào hai trụ cột: củng cố uy tín thương hiệu trên môi trường số và kiểm soát kỹ thuật chất lượng sản phẩm may mặc.
- Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận góp phần kiểm chứng các mô hình hành vi mua sắm (TRA, TPB, Signaling Theory) trong bối cảnh phân khúc khách hàng trẻ tuổi tại một thị trường bán lẻ địa phương cụ thể; đồng thời cung cấp luận cứ thực tiễn giúp ban lãnh đạo Doanh nghiệp tư nhân Highclub tái cấu trúc chiến lược Marketing mix (6P) giai đoạn tiếp theo.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số giới hạn phương pháp luận được phản ánh từ phạm vi thực hiện:
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện) do điều kiện giới hạn về thời gian và chi phí, do đó khả năng suy rộng kết quả cho toàn bộ tổng thể khách hàng Gen Z trên toàn quốc có phần hạn chế.
- Giới hạn về địa bàn nghiên cứu: Khảo sát mới chỉ được triển khai trên phạm vi Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng thu thập dữ liệu tại các thị trường đô thị tiềm năng khác như Hà Nội, Đà Nẵng hay khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
- Giới hạn về quy mô mẫu: Cỡ mẫu dự kiến của nghiên cứu dừng ở mức 150 quan sát, vừa đủ đáp ứng các điều kiện kỹ thuật tối thiểu của EFA và hồi quy bội, chưa đủ lớn để tiến hành phân tích sâu các sai biệt đa biến theo từng nhóm nhân khẩu học chuyên biệt.
- Giới hạn về thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian ngắn (tháng 10–11/2025) và chỉ tập trung vào nhóm khách hàng có phát sinh giao dịch trong vòng 6 tháng gần nhất.
Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Các nghiên cứu tiếp theo cần tăng cường cỡ mẫu và áp dụng phương pháp chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên để nâng cao tính đại diện tổng thể.
- Mở rộng phạm vi khảo sát ra nhiều tỉnh thành khác nhằm đối sánh sự khác biệt trong hành vi mua sắm thời trang giữa các vùng địa lý.
- Tích hợp thêm các biến nghiên cứu mới vào mô hình như: rủi ro cảm nhận khi mua sắm trực tuyến, ảnh hưởng của người tiếp thị liên kết (KOLs/KOCs) hoặc giá trị tiêu dùng bền vững.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Thương mại: Tài liệu cung cấp ví dụ hoàn chỉnh về quy trình xây dựng khóa luận tốt nghiệp định lượng chuẩn mực, từ tổng quan tài liệu, thiết kế khung thang đo, vận dụng lý thuyết TRA/TPB đến quy trình phân tích dữ liệu trên SPSS.
- Học viên, nhà nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng Gen Z: Bảng tổng hợp đối sánh 7 công trình thực nghiệm và bảng mã hóa biến quan sát (Chương 1) là cơ sở tham chiếu hữu ích cho các nghiên cứu tương tự trong lĩnh vực bán lẻ và thời trang nhanh.
- Các chủ doanh nghiệp, nhà quản trị thương hiệu thời trang nội địa (Local Brands): Bức tranh phân tích chiến lược Marketing mix 6P, phân tích SWOT và hệ thống giải pháp nâng cao uy tín thương hiệu (Chương 2 và Chương 3) cung cấp các gợi ý thực tế để cải thiện trải nghiệm khách hàng và gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Câu hỏi thường gặp
Đối tượng khảo sát và điều kiện chọn mẫu trong nghiên cứu này là gì?
Đối tượng khảo sát là những khách hàng thuộc thế hệ Gen Z đã và đang mua sắm sản phẩm của thương hiệu HIGHCLUB trong vòng 6 tháng gần nhất, thực hiện thông qua cả hai hình thức mua trực tiếp tại cửa hàng ở TP.HCM và mua trực tuyến qua Website, Instagram, Facebook, TikTok Shop, Shopee.
Những mô hình lý thuyết nền tảng nào được tác giả sử dụng để giải thích hành vi mua hàng?
Tác giả đã kết hợp bốn nền tảng lý thuyết: Lý thuyết Hành vi Hợp lý (TRA của Ajzen & Fishbein, 1975), Lý thuyết Hành vi có Kế hoạch (TPB của Ajzen, 1991), Lý thuyết Tín hiệu thương hiệu (Signaling Theory của Erdem & Swait, 1998) và Mô hình Xu hướng tiêu dùng (Zeithaml, 1988; Dodds et al., 1991), đặt trong quy trình 5 bước ra quyết định mua của Kotler et al. (2005).
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm bao nhiêu biến và xây dựng trên cơ sở nào?
Mô hình đề xuất gồm 5 biến độc lập (Giá cả cảm nhận, Chất lượng sản phẩm, Thương hiệu và uy tín, Thiết kế và phong cách thời trang, Ảnh hưởng xã hội) tác động lên 1 biến phụ thuộc (Quyết định mua sản phẩm thời trang tại Highclub). Các biến này được lựa chọn dựa trên bảng tần suất xuất hiện từ 7 nghiên cứu thực nghiệm tiền đề và ý kiến tham vấn từ 2 cán bộ quản lý marketing tại Highclub.
Quy mô mẫu khảo sát được tính toán theo các tiêu chuẩn kỹ thuật nào?
Cỡ mẫu nghiên cứu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn: phân tích nhân tố khám phá EFA theo Hair et al. (1998) với $N = m \times 5 = 25 \times 5 = 125$ quan sát; và phân tích hồi quy theo Tabachnick và Fidell (2007) với $n \ge 50 + 8m = 50 + 8 \times 5 = 90$ quan sát. Từ đó, tác giả lựa chọn cỡ mẫu dự kiến thực tế là 150 người trả lời để đảm bảo độ tin cậy và dự phòng dữ liệu không hợp lệ.
Tác giả sử dụng công cụ thống kê nào để so sánh dữ liệu giữa hai kênh khảo sát trực tiếp và trực tuyến?
Nghiên cứu sử dụng kiểm định Independent Samples T-test kết hợp kiểm định Levene về tính đồng nhất phương sai. Trường hợp kiểm định Levene có Sig. > 0,05, phương sai hai nhóm được coi là đồng nhất (đọc kết quả tại dòng "Equal variances assumed"); nếu Sig. $\le 0,05$, phương sai không đồng nhất (đọc tại dòng "Equal variances not assumed"). Nếu giá trị Sig. (2-tailed) của kiểm định t lớn hơn 0,05, kết luận không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm khảo sát.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Hà Đông Nghi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và xây dựng mô hình thực nghiệm 5 yếu tố tác động đến quyết định mua sản phẩm thời trang Highclub của khách hàng Gen Z tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thông qua thiết kế nghiên cứu kết hợp khảo sát trực tiếp và trực tuyến, tác giả đã lượng hóa được mức độ ảnh hưởng của các thành phần giá cả, chất lượng, thương hiệu, thiết kế và áp lực xã hội. Các đề xuất giải pháp về củng cố uy tín thương hiệu và chuẩn hóa chất lượng sản phẩm cung cấp căn cứ thực tiễn quan trọng giúp Doanh nghiệp tư nhân Highclub tối ưu hóa chiến lược marketing và gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường thời trang nội địa.