Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển của internet và các nền tảng kỹ thuật số đã tác động trực tiếp đến hành vi của người tiêu dùng, đưa thương mại điện tử (TMĐT) trở thành phương thức mua bán phổ biến trong ngành bán lẻ. Theo số liệu từ Hiệp hội Thương mại Điện tử Việt Nam (VECOM) được dẫn trong nghiên cứu, doanh số bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam năm 2020 đạt 13 tỷ đồng và tăng lên 35 tỷ đồng vào năm 2022. Thống kê cũng ghi nhận 49,3 triệu người dân Việt Nam tham gia mua sắm trực tuyến, chiếm tỷ lệ 41% dân số. Trong bối cảnh kinh tế số tăng trưởng, các doanh nghiệp bán lẻ hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) và siêu thị buộc phải chuyển đổi từ mô hình truyền thống sang phương thức bán hàng đa kênh (Omnichannel) nhằm thích ứng với sự cạnh tranh trên thị trường.
Tại thành phố Huế, Đại siêu thị Big C được thành lập từ năm 2009 và chính thức tái định vị thương hiệu thành Đại siêu thị GO! Huế vào năm 2021 dưới sự quản lý của Tập đoàn Central Retail. Nhằm đáp ứng thị hiếu mới và tận dụng hạ tầng số, GO! Huế đã triển khai các kênh bán hàng trực tuyến như ứng dụng di động "GO! & Big C: Siêu Thị Online", kênh Zalo Official Account, đường dây nóng (Hotline) và liên kết với các đơn vị giao hàng như Grabmart, ShopeeFood/NOW, Baemin. Tuy nhiên, việc vận hành dịch vụ trực tuyến tại địa phương gặp nhiều rào cản từ tâm lý e ngại rủi ro về chất lượng sản phẩm, tính an toàn thông tin và thói quen xem xét hàng hóa trực tiếp của người tiêu dùng. Đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại siêu thị GO! Huế" được thực hiện nhằm lượng hóa các rào cản và động lực thúc đẩy hành vi mua hàng qua mạng của khách hàng tại cơ sở kinh doanh này.
Mục tiêu chung của nghiên cứu là xác định và đo lường mức độ tác động của các nhân tố đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại siêu thị GO! Huế. Mục tiêu cụ thể được xác định gồm 3 nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi và quyết định mua sắm trực tuyến của khách hàng trong lĩnh vực siêu thị bán lẻ.
- Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại siêu thị GO! Huế.
- Đề xuất các giải pháp quản trị thực tiễn nhằm thúc đẩy quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng tại siêu thị GO! Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại siêu thị GO! Huế.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng đã và đang thực hiện giao dịch mua sắm thông qua các kênh bán hàng trực tuyến của siêu thị GO! Huế.
- Phạm vi không gian: Không gian địa lý tại thành phố Huế, tập trung vào tập khách hàng giao dịch với Siêu thị GO! Huế (số 174 đường Bà Triệu, phường Phú Hội, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về tổ chức, nhân sự, tài chính và kết quả kinh doanh trực tuyến thu thập từ năm 2021 đến năm 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập qua bảng khảo sát từ tháng 2/2024 đến tháng 4/2024 (trên cơ sở danh sách khách hàng từ tháng 1 đến tháng 2/2024).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu bằng phương pháp định lượng khảo sát thực nghiệm trong ngành quản trị kinh doanh, kết hợp giữa cơ sở lý luận quản trị tiếp thị và các mô hình hành vi chấp nhận công nghệ thông tin.
Về lý thuyết nền tảng, tác giả hệ thống hóa các định nghĩa và mô hình kinh điển:
- Khái niệm khách hàng và vai trò khách hàng theo Peter Drucker (1954), Tom Peters (1982, 1987) và Philip Kotler & Kevin Keller (2016, 2018).
- Bản chất pháp lý và đặc trưng kinh doanh siêu thị căn cứ theo Quy chế Siêu thị, Trung tâm thương mại ban hành theo Quyết định của Bộ Thương mại Việt Nam ngày 24/09/2004, kết hợp các định nghĩa quốc tế của Kotler (2018) và Marc Benoun (1991).
- Mô hình quá trình ra quyết định mua hàng gồm 5 giai đoạn của Philip Kotler (2013): Nhận thức vấn đề $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua.
- Mô hình lý thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk - TPR) của Raymond A. Bauer (1960), phân chia rủi ro thành rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ (PRP) và rủi ro giao dịch trực tuyến (PRT).
- Mô hình thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Ajzen & Fishbein (1975).
- Mô hình thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991).
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Fred Davis (1989) với hai nhận thức cốt lõi: Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
- Các mô hình thực nghiệm bổ trợ: UTAUT (Venkatesh et al., 2003), OSAM (Vijayasarathy, 2004), thang đo dịch vụ điện tử Parasuraman et al. (2005), mô hình TAM mở rộng (Yang et al., 2004), và mô hình giá trị cảm nhận - niềm tin của Park (2013).
Trên cơ sở tổng quan tài liệu, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, kèm theo 5 giả thuyết:
- $H_1$ (+): Nhận thức sự hữu ích có tác động tích cực đến quyết định mua sắm trực tuyến.
- $H_2$ (+): Nhận thức tính dễ sử dụng có tác động tích cực đến quyết định mua sắm trực tuyến.
- $H_3$ (-): Nhận thức rủi ro có tác động tiêu cực đến quyết định mua sắm trực tuyến.
- $H_4$ (+): Niềm tin có tác động tích cực đến quyết định mua sắm trực tuyến.
- $H_5$ (+): Giá cả có tác động tích cực đến quyết định mua sắm trực tuyến.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu được thiết kế theo các tiêu chuẩn thống kê:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận tài liệu nội bộ do Siêu thị GO! Huế cung cấp (báo cáo lao động, tài sản, nguồn vốn, chi phí nền tảng, doanh thu trực tuyến giai đoạn 2021-2023), cùng báo cáo của Tổng cục Thống kê, Metric, VECOM và Bộ Công Thương.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát khách hàng thông qua bảng câu hỏi đóng sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), bao gồm 23 biến quan sát (20 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc).
- Xác định quy mô mẫu: Áp dụng quy tắc kinh nghiệm của Hair, Anderson, Tatham và Black (1998) cho phân tích nhân tố khám phá EFA (cỡ mẫu tối thiểu bằng 5 lần số biến quan sát: $n = 5 \times 23 = 115$ mẫu) và quy tắc của Tabachnick & Fidell (1991) cho phân tích hồi quy ($n \ge 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu). Tác giả tiến hành phát phiếu và thu về 155 mẫu hợp lệ để phân tích.
- Kỹ thuật chọn mẫu: Kết hợp chọn mẫu thuận tiện và chọn mẫu phân tầng theo đặc trưng nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập, tần suất giao dịch).
- Công cụ và kỹ thuật phân tích (sử dụng phần mềm SPSS 25):
- Thống kê mô tả (giá trị trung bình, tần số, độ lệch chuẩn, phương sai, cực đại, cực tiểu).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (hệ số Alpha $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, Sig. Bartlett $< 0,05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$, giá trị Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $> 50%$).
- Phân tích tương quan Pearson để kiểm tra mối quan hệ tuyến tính ban đầu giữa các biến.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội: $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e_i$; kiểm định mức độ phù hợp mô hình qua $R^2$, kiểm định ANOVA ($F$, Sig.), kiểm định đa cộng tuyến (hệ số phóng đại phương sai VIF) và phân tích phần dư.
- Kiểm định One Sample T-Test (mức ý nghĩa 95%) đánh giá giá trị trung bình cảm nhận của khách hàng đối với từng nhóm nhân tố so với giá trị kiểm định.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng
Chương 1 làm rõ các tiền đề lý thuyết về hoạt động bán lẻ hiện đại và hành vi tiêu dùng số. Tác giả phân tích 5 đặc trưng cơ bản của loại hình siêu thị theo lý luận thương mại: là cửa hàng bán lẻ quy mô lớn; vận hành theo cơ chế tự phục vụ; phương thức thanh toán thuận tiện qua mã vạch và nhiều hình thức phi tiền mặt; ứng dụng nghệ thuật trưng bày hàng hóa khoa học; cung ứng cơ cấu chủng loại hàng hóa phong phú.
Để làm rõ bản chất kênh bán hàng, tác giả xây dựng bảng so sánh điểm khác biệt giữa hai phương thức mua sắm:
| Tiêu chí so sánh |
Mua sắm truyền thống |
Mua sắm trực tuyến |
| Trải nghiệm thực tế |
Trực tiếp xem, cầm và kiểm tra chất lượng sản phẩm tại cửa hàng. |
Chỉ xem qua hình ảnh, thông số kỹ thuật và mô tả minh họa trên giao diện. |
| Thời gian và địa điểm |
Phụ thuộc vào giờ mở cửa và khoảng cách di chuyển đến siêu thị. |
Mua sắm mọi lúc, mọi nơi, không giới hạn không gian chỉ cần có kết nối Internet. |
| Sự đa dạng sản phẩm |
Sản phẩm hiển thị đầy đủ trên các quầy kệ thực tế. |
Danh mục hiển thị trên giao diện có thể bị giới hạn hoặc thay đổi theo tình trạng tồn kho. |
| Mức độ an toàn bảo mật |
An tâm về thông tin khi giao dịch thanh toán trực tiếp tại quầy. |
Nguy cơ bị lộ hoặc đánh cắp thông tin tài khoản, thẻ tín dụng khi thanh toán trực tuyến. |
| Khả năng so sánh giá |
Tốn công sức di chuyển giữa các cửa hàng; mua theo giá niêm yết cố định. |
Dễ dàng tra cứu, đối chiếu giá cả giữa các sàn; hưởng nhiều mã giảm giá và khuyến mãi. |
Chương này cũng chuẩn hóa hệ thống 23 biến quan sát của thang đo nghiên cứu dựa trên các công trình nghiên cứu đi trước:
| Nhân tố |
Mã biến |
Nội dung biến quan sát |
Nguồn kế thừa |
| Sự hữu ích |
HI1 |
Giúp tìm kiếm sản phẩm nhanh chóng |
Nguyễn Lê Phương Thanh (2013); Bagozzi & Warshaw (1989) |
|
HI2 |
Giúp tiết kiệm thời gian hơn |
|
|
HI3 |
Giúp tiết kiệm chi phí hơn nhờ khuyến mãi, trợ giá |
|
|
HI4 |
Mua sắm tại bất kỳ đâu ở Huế mà không cần đến siêu thị |
|
| Dễ sử dụng |
DSD1 |
Dễ dàng so sánh đặc tính và công dụng sản phẩm |
Nguyễn Lê Phương Thanh (2013); Venkatesh & Davis (2001) |
|
DSD2 |
Dễ dàng tìm kiếm sản phẩm nhờ tính năng đánh giá |
|
|
DSD3 |
Quy trình thanh toán đặt hàng nhanh chóng và an toàn |
|
|
DSD4 |
Tìm kiếm sản phẩm mong muốn một cách nhanh chóng |
|
| Rủi ro |
RR1 |
Lo lắng chất lượng sản phẩm không giống mô tả |
Mohammad Hossein Moshref Javadi (2012) |
|
RR2 |
Lo lắng về việc giao hàng chậm trễ, sai hẹn |
|
|
RR3 |
Lo lắng sản phẩm bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển |
|
|
RR4 |
Cảm thấy không an toàn về bảo mật thông tin cá nhân |
|
| Niềm tin |
NT1 |
Tin rằng thông tin và nguồn gốc xuất xứ được cấp trung thực |
McKnight et al. (2002); Rong Li et al. (2007) |
|
NT2 |
Tin tưởng các kênh bán hàng của GO! Huế là đáng tin cậy |
|
|
NT3 |
Tin rằng siêu thị thực hiện đúng cam kết đổi trả, bảo hành |
|
|
NT4 |
Tin rằng siêu thị luôn hướng tới quyền lợi của khách hàng |
|
| Giá cả |
GC1 |
Dễ dàng so sánh giá giữa các mặt hàng |
Hasslinger et al. (2007); Oded Lowengart et al. (2001) |
|
GC2 |
Hưởng các đợt giảm giá, khuyến mãi hấp dẫn |
|
|
GC3 |
Hưởng các mã giảm giá và miễn phí vận chuyển |
|
|
GC4 |
Giá hiển thị bao gồm đầy đủ chi phí, dễ xác định chi tiêu |
|
| Quyết định mua |
QD1 |
Sẽ tiếp tục mua hàng qua kênh trực tuyến trong thời gian tới |
Pavlou & Fygenson (2006); Lin (2007) |
|
QD2 |
Lưu sản phẩm và chờ đợt khuyến mãi để mua trực tuyến |
|
|
QD3 |
Giới thiệu người thân, bạn bè mua sắm trực tuyến tại GO! Huế |
|
Phần cơ sở thực tiễn phân tích bức tranh thị trường TMĐT Việt Nam: Quy mô thị trường B2C năm 2023 trên các sàn đăng ký đạt 498,9 ngàn tỷ đồng; trong đó 5 sàn lớn (Shopee, Lazada, Tiki, Sendo, TikTok Shop) chiếm 232,2 ngàn tỷ đồng (tỷ lệ 47%), đạt 2,2 tỷ đơn vị sản phẩm giao thành công (tăng 52,3% so với năm 2022 theo Metric). Kinh tế số năm 2022 đạt 23 tỷ USD với đóng góp 14 tỷ USD từ TMĐT; dự báo đến năm 2025, TMĐT đạt 32 tỷ USD, chiếm hơn 65% quy mô kinh tế số.
Chương 2: Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định hành vi mua hàng trực tuyến của khách hàng tại siêu thị GO! Huế
Chương 2 trình bày hồ sơ hoạt động của đơn vị thực tập và kết quả phân tích số liệu thực nghiệm:
- Lịch sử hình thành: Siêu thị khai trương ngày 13/07/2009 dưới tên Đại siêu thị Big C Huế và chuyển đổi thành GO! Huế năm 2021. Tổng vốn đầu tư đạt 300 tỷ đồng (trong văn bản tác giả ghi là 300 tỷ USD), diện tích tổng thể gần 4.000 $m^2$, diện tích mặt bằng sử dụng hơn 2.000 $m^2$, kết cấu 5 tầng lầu bao gồm tầng hầm giữ xe, khu gian hàng thuê ngoài (Nino Maxx, Blue Exchange, Lotteria, Pizza Hut, Highland Coffee, Miniso, KFC), khu tự chọn kinh doanh khoảng 50.000 mặt hàng (với hơn 90% hàng Việt Nam kết hợp các đặc sản địa phương: mè xửng Thiên Hương, tôm chua Tô Việt, rau Hóa Châu, rượu Hoàng Đế), khu vui chơi và ẩm thực.
- Kênh trực tuyến: Siêu thị phân phối đa kênh qua Zalo OA, Hotline 1900 1880, ứng dụng "GO! & Big C: Siêu Thị Online", website go-vietnam.vn, fanpage Facebook, cùng các nền tảng trung gian Grabmart, ShopeeFood/NOW, Baemin.
- Dữ liệu thực trạng kinh doanh: Phân tích cơ cấu lao động theo giới tính và trình độ, biến động tài sản và nguồn vốn, tổng kết doanh thu và chi phí vận hành nền tảng trực tuyến giai đoạn 2021 - 2023 (được tổng hợp từ Bảng 2.1 đến Bảng 2.5 trong khóa luận).
- Kết quả xử lý định lượng trên mẫu 155 khách hàng:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học và hành vi mua hàng (Bảng 2.6 và 2.7).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Các thang đo biến độc lập và phụ thuộc đều đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$ (Bảng 2.8 và 2.9).
- Phân tích EFA biến độc lập: Tác giả tiến hành kiểm định EFA qua 3 lần tinh lọc dữ liệu (Bảng 2.10 đến Bảng 2.15) để loại các biến không đạt chuẩn hệ số tải hoặc tải chéo, thu được các nhóm nhân tố rõ nét có hệ số KMO hợp lệ, Sig. Bartlett $< 0,05$ và phương sai trích $> 50%$. Phân tích EFA biến phụ thuộc (Bảng 2.16) trích xuất thành công 1 nhân tố duy nhất.
- Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết: Kiểm tra tương quan Pearson (Bảng 2.17), kiểm định $R^2$ và tự tương quan (Bảng 2.18), phân tích ANOVA (Bảng 2.19) và bảng trọng số hồi quy (Bảng 2.20, Bảng 2.21) khẳng định mức độ tác động có ý nghĩa thống kê của các biến độc lập đến biến phụ thuộc Quyết định mua hàng trực tuyến.
- Kiểm định One Sample T-Test: Đo lường mức độ đồng thuận thực tế của khách hàng về từng khía cạnh: Sự hữu ích (Bảng 2.22), Tính dễ sử dụng (Bảng 2.23), Nhận thức rủi ro (Bảng 2.24), Niềm tin (Bảng 2.25) và Giá cả (Bảng 2.26, 2.27).
Chương 3: Đề xuất một số giải pháp nhằm thúc đẩy quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại siêu thị GO! Huế
Chương 3 xây dựng hệ thống kiến nghị bám sát định hướng phát triển của Central Retail và kết quả phân tích định lượng:
- Định hướng: Phát triển bán lẻ hiện đại kết hợp chuyển đổi số toàn diện theo phương châm 5 chức năng ("Ăn uống - Mua sắm - Vui chơi - Học tập - Phát triển bền vững") và 5 giá trị cốt lõi (Sự hài lòng khách hàng, Sáng kiến đổi mới, Bảo vệ môi trường, Minh bạch, Tạo giá trị chung).
- Các nhóm giải pháp theo nhân tố tác động:
- Nhóm giải pháp về "Sự hữu ích": Tối ưu hóa thuật toán tìm kiếm trên app và web; rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng và giao vận tại nội thành Huế; thiết lập các gói ưu đãi trợ giá trực tiếp khi mua sắm trực tuyến để tăng lợi ích thực tế so với mua tại quầy.
- Nhóm giải pháp về "Tính dễ sử dụng": Nâng cấp giao diện ứng dụng "GO! & Big C: Siêu Thị Online", tinh gọn các bước đăng ký tài khoản, phân loại danh mục sản phẩm khoa học; hoàn thiện tính năng so sánh công dụng sản phẩm và tích hợp cổng thanh toán trực tuyến bảo mật, dễ thao tác cho mọi nhóm tuổi.
- Nhóm giải pháp giảm thiểu "Nhận thức rủi ro": Kiểm soát nghiêm ngặt chất lượng sản phẩm xuất kho (đặc biệt là thực phẩm tươi sống, hàng công nghệ); chuẩn hóa quy trình đóng gói và bảo quản trong khâu vận chuyển; cam kết giao hàng đúng khung giờ hẹn; tăng cường bảo mật tường lửa cho dữ liệu cá nhân của người mua.
- Nhóm giải pháp củng cố "Niềm tin": Công khai nguồn gốc, xuất xứ, hạn sử dụng và tiêu chuẩn an toàn của từng mã hàng trên nền tảng số; chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và xử lý khiếu nại, cam kết đổi trả minh bạch khi có sai sót; duy trì tương tác hỗ trợ khách hàng nhanh chóng qua Zalo OA và Hotline.
- Nhóm giải pháp về "Giá cả": Giữ vững định vị "Giá luôn luôn thấp"; cung cấp định kỳ các mã miễn phí vận chuyển (Freeship) và voucher giảm giá; minh bạch toàn bộ các khoản phụ phí (phí vận chuyển, phí đóng gói) trên giỏ hàng trước khi xác nhận đặt mua.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể:
- Xác lập và kiểm định thành công mô hình đo lường hành vi mua hàng trực tuyến tại siêu thị với 5 nhân tố độc lập (Sự hữu ích, Dễ sử dụng, Rủi ro, Niềm tin, Giá cả) tác động đến 1 biến phụ thuộc (Quyết định mua hàng), thông qua mẫu khảo sát 155 khách hàng tại siêu thị GO! Huế.
- Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA qua 3 lần tinh lọc đã sàng lọc được hệ thống biến quan sát có giá trị hội tụ và phân biệt rõ ràng.
- Khẳng định mối quan hệ tác động: Các yếu tố Nhận thức sự hữu ích, Tính dễ sử dụng, Niềm tin và Giá cả tác động tích cực (+), trong khi Nhận thức rủi ro tác động tiêu cực (-) đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng siêu thị.
- Khái quát bức tranh chuyển đổi số thực tế của siêu thị GO! Huế giai đoạn 2021-2023 sau khi tái định vị từ Big C, ghi nhận hệ thống kênh bán lẻ đa kênh gồm Zalo OA, Hotline 1900 1880, App GO! & Big C, Website, Grabmart và Baemin.
Đóng góp của tác giả được thể hiện ở hai phương diện:
- Về mặt học thuật: Nghiên cứu tích hợp mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Davis, 1989) với lý thuyết nhận thức rủi ro TPR (Bauer, 1960) cùng các biến Niềm tin và Giá cả, kiểm chứng tính tương thích của mô hình này trong ngành bán lẻ siêu thị tại một thị trường đô thị loại một miền Trung (thành phố Huế).
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp luận cứ khoa học và số liệu thực nghiệm đo lường trực tiếp mức độ đồng thuận của khách hàng đối với dịch vụ mua sắm trực tuyến của GO! Huế; từ đó đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể giúp Ban giám đốc và Bộ phận bán hàng đa kênh của siêu thị khắc phục điểm nghẽn về rủi ro giao hàng, nâng cao trải nghiệm ứng dụng và gia tăng doanh số.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Giới hạn về mẫu khảo sát: Kích thước mẫu dừng lại ở 155 khách hàng, được thu thập bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp phân tầng. Dung lượng mẫu này đáp ứng chuẩn thống kê tối thiểu cho phân tích EFA và hồi quy nhưng tính đại diện chưa cao đối với toàn bộ tệp khách hàng tiềm năng tại tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Giới hạn về không gian và địa bàn: Khảo sát chỉ giới hạn tại siêu thị GO! Huế, chưa tiến hành đối sánh với các siêu thị hoặc chuỗi bán lẻ tổng hợp khác trên địa bàn (như Co.opmart Huế hay WinMart).
- Giới hạn về thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian hẹp từ tháng 2 đến tháng 4 năm 2024, thời điểm có thể chịu ảnh hưởng mang tính chu kỳ tiêu dùng của dịp Tết Nguyên đán.
- Giới hạn về biến số: Mô hình mới chỉ tập trung vào 5 nhân tố cơ bản của TAM và TPR, chưa xem xét các biến trung gian (như thái độ, sự hài lòng) hoặc các biến điều tiết nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, mức thu nhập) tác động đến quyết định mua sắm.
Hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo:
- Tăng quy mô mẫu khảo sát lên mức lớn hơn và áp dụng kỹ thuật lấy mẫu ngẫu nhiên xác suất để tăng tính tổng quát hóa cho dữ liệu.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các hệ thống siêu thị đối thủ tại khu vực miền Trung để thực hiện nghiên cứu so sánh đối chuẩn (benchmarking).
- Bổ sung các biến số mới như Ảnh hưởng xã hội (Social Influence), Điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions) từ mô hình UTAUT, hoặc đo lường tác động của chất lượng dịch vụ logistics từ bên thứ ba đến sự hài lòng và lòng trung thành sau khi mua hàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này có giá trị ứng dụng cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử và Kinh tế số: Là tài liệu tham khảo về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ tổng quan các mô hình TRA, TPB, TAM, TPR, thiết lập bảng mã hóa thang đo đến các bước phân tích SPSS (Cronbach's Alpha, EFA 3 lần, hồi quy tương quan và One Sample T-Test).
- Giảng viên và học viên nghiên cứu về bán lẻ đa kênh: Cung cấp khung thang đo 23 biến quan sát chuẩn hóa đã được kiểm định độ tin cậy trong môi trường bán lẻ trực tuyến tại Việt Nam.
- Nhà quản trị bán lẻ và bộ phận Marketing tại Siêu thị GO! Huế nói riêng và Tập đoàn Central Retail nói chung: Cung cấp báo cáo phân tích thực trạng chuyển dịch kênh số, giúp định hình lại chính sách vận chuyển, kiểm soát rủi ro giao hàng và tối ưu hóa tính năng kỹ thuật trên ứng dụng di động.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận sử dụng các mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Tác giả kế thừa và kết hợp 4 mô hình lý thuyết chính: Mô hình lý thuyết nhận thức rủi ro (TPR) của Bauer (1960), Mô hình thuyết hành động hợp lý (TRA) của Ajzen & Fishbein (1975), Mô hình thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991), và Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) của Davis (1989). Ngoài ra, nghiên cứu còn tham khảo các mô hình mở rộng như UTAUT (2003), OSAM (2004) và TAM 3 (2008).
Quy mô mẫu khảo sát của đề tài được xác định theo nguyên tắc nào và thực tế thu thập bao nhiêu mẫu?
Theo Hair và cộng sự (1998), quy mô mẫu tối thiểu cho phân tích EFA bằng 5 lần số biến quan sát ($5 \times 23 = 115$ mẫu). Theo Tabachnick & Fidell (1991), quy mô mẫu cho phân tích hồi quy cần thỏa mãn $n \ge 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu. Nhằm đảm bảo độ tin cậy và dự phòng sai số, tác giả đã tiến hành khảo sát và thu về 155 mẫu hợp lệ từ khách hàng mua sắm trực tuyến tại GO! Huế.
Siêu thị GO! Huế vận hành các kênh bán hàng trực tuyến nào trong giai đoạn nghiên cứu?
Trong giai đoạn 2021-2023, siêu thị triển khai bán hàng qua ứng dụng di động "GO! & Big C: Siêu Thị Online", kênh Zalo Official Account, số điện thoại Hotline 1900 1880, trang web chính thức go-vietnam.vn, trang Facebook, đồng thời liên kết bán hàng qua các ứng dụng giao vận đối tác gồm Grabmart, ShopeeFood/NOW và Baemin.
Thang đo nghiên cứu chính thức bao gồm bao nhiêu nhóm nhân tố và bao nhiêu biến quan sát?
Thang đo chính thức gồm 23 biến quan sát đo lường 6 nhóm nhân tố: Nhận thức sự hữu ích (4 biến: HI1 - HI4), Nhận thức tính dễ sử dụng (4 biến: DSD1 - DSD4), Nhận thức rủi ro (4 biến: RR1 - RR4), Niềm tin (4 biến: NT1 - NT4), Giá cả (4 biến: GC1 - GC4), và Quyết định mua hàng trực tuyến (3 biến phụ thuộc: QD1 - QD3).
Quá trình phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho các biến độc lập được thực hiện qua bao nhiêu bước?
Theo danh mục bảng biểu của khóa luận, quá trình phân tích EFA cho các nhóm biến độc lập được thực hiện qua 3 lần kiểm định KMO và trích xuất nhân tố (lần 1, lần 2 và lần 3) nhằm loại bỏ các biến không thỏa mãn điều kiện thống kê trước khi thu được cấu trúc nhân tố tối ưu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Phan Tâm Anh đã giải quyết mục tiêu nghiên cứu thông qua việc nhận diện và đo lường 5 yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng trực tuyến của khách hàng tại Siêu thị GO! Huế. Đề tài vận dụng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ với quy trình khảo sát 155 khách hàng và xử lý dữ liệu qua hệ thống kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính và One Sample T-Test trên SPSS 25. Các phát hiện thực nghiệm là cơ sở trực tiếp để tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị giúp GO! Huế hoàn thiện trải nghiệm bán lẻ đa kênh, giảm thiểu rào cản rủi ro và gia tăng doanh số trực tuyến tại địa bàn thành phố Huế.