Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường bán lẻ Việt Nam trong những năm gần đây chứng kiến sự cạnh tranh quyết liệt giữa các phương thức phân phối truyền thống và hiện đại, đặc biệt là sự chuyển dịch mạnh mẽ sang môi trường số hóa. Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Một thành viên Co.opmart Huế (thuộc hệ thống Saigon Co.op) đã triển khai chiến lược bán lẻ đa kênh (omnichannel) nhằm tiếp cận người tiêu dùng địa phương. Hiện tại, siêu thị Co.opmart Huế đang vận hành song song 4 kênh bán lẻ trực tuyến, bao gồm: Tổng đài Hotline miễn phí (1800 545492), kênh Zalo siêu thị (0944 790 137), ứng dụng di động (Saigon Co.op App) và cổng thông tin điện tử Website (https://cooponline.vn/?store=137).

Mặc dù hệ thống kênh số đã được đưa vào vận hành, doanh thu từ các kênh Website và App di động vẫn chiếm tỷ trọng thấp hơn đáng kể so với kênh Hotline và Zalo. Kênh Website và App hiện chỉ đóng góp dao động trong khoảng từ 20% đến 50% tổng doanh thu bán hàng trực tuyến của siêu thị tùy theo từng năm. Tuy nhiên, qua quá trình khảo sát và thực tập tại bộ phận dịch vụ khách hàng thuộc Tổ Marketing, tác giả nhận thấy lượng đơn hàng và doanh thu ghi nhận từ Website vượt trội hơn so với App di động. Khách hàng lựa chọn Website nhờ giao diện hiển thị trực quan, danh mục hàng hóa rõ ràng và quy trình thao tác đặt hàng thuận tiện. Nhằm phục vụ chiến lược nâng cấp toàn diện hệ thống thương mại điện tử của Saigon Co.op, tác giả Lê Thị Quỳnh Hồng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: "Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng qua Website của Siêu thị Co.opmart Huế".

Câu hỏi nghiên cứu: Văn bản xác định một câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  • Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng khi lựa chọn mua hàng thông qua Website mà không chọn mua hàng thông qua hình thức khác của Siêu thị Co.opmart Huế?

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Tìm hiểu và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng qua Website của Siêu thị Co.opmart Huế, từ đó nhận diện các rào cản và động lực thúc đẩy hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng.
  • Mục tiêu cụ thể (được đánh số theo văn bản):
    1. Hệ thống hoá cơ sở lý luận và thực tiễn về các vấn đề nghiên cứu liên quan đến quyết định mua hàng trực tuyến.
    2. Phân tích, đánh giá các yếu tố mà khách hàng cân nhắc khi quyết định mua hàng qua Website của siêu thị Co.opmart Huế.
    3. Đề xuất ra các biện pháp và cải tiến để nâng cao trải nghiệm mua hàng qua Website của siêu thị Co.opmart Huế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quyết định mua sắm của khách hàng cá nhân đã từng thực hiện giao dịch mua hàng qua Website của Siêu thị Co.opmart Huế.
  • Đối tượng khảo sát điều tra: Khách hàng cá nhân có lịch sử mua hàng đạt mức trung bình, cụ thể là những cá nhân có từ 20 đến 35 đơn hàng ở trạng thái hoàn thành được trích xuất từ dữ liệu quản trị Website hoặc hồ sơ lưu trữ của siêu thị.
  • Phạm vi không gian: Kênh bán lẻ trực tuyến Website của Siêu thị Co.opmart Huế, địa chỉ tại số 06 Trần Hưng Đạo, phường Phú Hòa, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện và thu thập số liệu trong khoảng thời gian từ ngày 10/10/2023 đến ngày 10/03/2024.
  • Phạm vi nội dung: Khóa luận tập trung đánh giá mức độ tác động của 6 nhóm yếu tố (Cảm nhận sự hữu ích, Tính dễ sử dụng, Nhận thức rủi ro, Niềm tin, Giá cả, Nhận thức kiểm soát hành vi) đến quyết định mua sắm trực tuyến qua Website.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận

Nghiên cứu kế thừa và tích hợp các mô hình lý thuyết kinh điển về tâm lý học và hành vi người tiêu dùng:

  • Thuyết cấp bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Phân tích 5 tầng nhu cầu (sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng, hoàn thiện bản thân) nhằm làm rõ động lực thúc đẩy mua sắm hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
  • Tiến trình ra quyết định mua của Philip Kotler & Kevin Lane Keller (2012): Mô hình hóa tiến trình 5 giai đoạn: Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các tùy chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Đánh giá sau mua.
  • Lý thuyết hành động hợp lý - TRA (Fishbein & Ajzen, 1975): Xác định ý định hành vi chịu sự chi phối trực tiếp bởi thái độ cá nhân và quy chuẩn chủ quan của xã hội.
  • Lý thuyết chấp nhận công nghệ - TAM (Davis, 1986, 1989): Nhấn mạnh hai tiền đề cốt lõi quyết định việc chấp nhận hệ thống thông tin mới là Cảm nhận sự hữu ích (Perceived Usefulness) và Cảm nhận tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
  • Lý thuyết hành vi theo kế hoạch - TPB (Ajzen, 1991): Bổ sung biến số Nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) bên cạnh thái độ và quy chuẩn chủ quan.
  • Mô hình chất lượng dịch vụ điện tử E-SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988): 5 thành phần đo lường chất lượng dịch vụ mạng (Phương tiện hữu hình, Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Sự đồng cảm).
  • Lý thuyết nhận thức rủi ro (Bauer, 1960; Cox & Rich, 1964): Đánh giá sự e ngại của người tiêu dùng về chất lượng hàng hóa, thanh toán và an ninh thông tin.

Bên cạnh đó, tác giả tổng hợp kết quả từ các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Dương Thị Hải Phương, 2012; Nguyễn Hải Ninh & Đinh Vân Oanh, 2015; Tạ Văn Thành & Đặng Xuân Ơn, 2021) và quốc tế (Karjaluoto và cộng sự, 2002; Chen & Barnes, 2017; Li & Huang, 2017; Li, Li & Hudson, 2018).

Phương pháp nghiên cứu và quy trình xử lý dữ liệu

  • Dữ liệu thứ cấp: Được tổng hợp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, chi phí và lợi nhuận giai đoạn 2020–2022 của Co.opmart Huế; Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam năm 2022; báo cáo thị trường của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM), Tổng cục Thống kê, Nielsen Vietnam và báo cáo kinh tế số của Google & Temasek.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản, lọc danh sách khách hàng có từ 20 đến 35 đơn hàng hoàn thành trên hệ thống, sau đó gửi phiếu khảo sát qua Zalo hoặc phỏng vấn trực tiếp qua điện thoại. Quy mô mẫu khảo sát chính thức đạt $n = 70$ khách hàng cá nhân.
  • Thiết kế thang đo: Bảng câu hỏi sử dụng kết hợp thang đo định danh, thang đo thứ bậc và thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (từ 1: Rất không đồng ý/Rất không hài lòng đến 5: Rất đồng ý/Rất hài lòng). Bảng đo lường gồm 26 biến quan sát thuộc 7 nhóm nhân tố:
Nhóm nhân tố Mã hóa biến quan sát Số biến Nguồn kế thừa
Cảm nhận sự hữu ích HI1, HI2, HI3, HI4 4 Nguyễn Lê Phương Thanh (2013); Davis (1989)
Tính dễ sử dụng DSD1, DSD2, DSD3, DSD4, DSD5 5 Nguyễn Lê Phương Thanh (2013); Davis (1989); Venkatesh & Davis (2001)
Nhận thức rủi ro RR1, RR2, RR3, RR4, RR5, RR6 6 Nguyễn Kế Phương (2014); Moshref Javadi (2012)
Niềm tin NT1, NT2 2 Jarvenpaa (2000); Rong Li và cộng sự (2007)
Giá cả GC1, GC2 2 Haslinger và cộng sự (2015)
Nhận thức kiểm soát hành vi HV1, HV2, HV3, HV4 4 Pavlou & Fygenson (2006)
Quyết định mua hàng qua Website QĐM1, QĐM2, QĐM3 3 Fishbein & Ajzen (1975); Davis (1985)
  • Quy trình phân tích dữ liệu trên phần mềm SPSS:
    1. Thống kê mô tả: Tần số, phần trăm, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của mẫu.
    2. Đánh giá độ tin cậy thang đo: Sử dụng hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3).
    3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO, Bartlett's Test và phân tích ma trận xoay riêng biệt cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc.
    4. Phân tích tương quan Pearson: Xác định mức độ liên kết tuyến tính giữa các biến.
    5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến: Đánh giá hệ số $R^2$, kiểm định F qua bảng ANOVA và các hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$.
    6. Kiểm định One-Sample T-test: Đo lường mức độ đồng thuận thực tế của khách hàng theo từng thang đo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận và bối cảnh thực tiễn cho đề tài:

  • Khái niệm và đặc trưng: Làm rõ bản chất của bán lẻ trực tuyến và mô hình bán lẻ đa kênh (omnichannel). Tác giả thiết lập bảng so sánh chi tiết giữa bán lẻ truyền thống và bán lẻ trực tuyến dựa trên 5 tiêu chí: địa điểm, khả năng tương tác khách hàng, tính tiện lợi/linh hoạt, chi phí vận hành và phạm vi tiếp cận khách hàng.
  • Quản trị Website bán hàng: Phân tích các chỉ số đánh giá hiệu năng vận hành Website thương mại điện tử, bao gồm: Doanh số bán hàng, Tỷ lệ chuyển đổi, Giá trị giỏ hàng trung bình, Tỷ lệ bỏ giỏ hàng, Lượt truy cập mới và quay lại, cùng Tỷ lệ phản hồi/đánh giá sản phẩm.
  • Bối cảnh thực tiễn: Tổng quan dữ liệu thị trường cho thấy TMĐT Việt Nam năm 2021 tăng trưởng 16%, doanh thu bán lẻ đạt 13,7 tỷ USD (chiếm 7% tổng mức bán lẻ). VECOM ghi nhận quý I/2023 tăng trưởng trên 22% và dự báo quy mô thị trường vượt 20 tỷ USD giai đoạn 2023–2025. Ngành hàng FMCG Việt Nam năm 2020 đạt khoảng 150 tỷ USD (tăng 6,3% theo Nielsen). Tại Huế, thị trường FMCG ghi nhận sự cạnh tranh gay gắt giữa tập đoàn đa quốc gia (Unilever, P&G, Nestlé, Coca-Cola) và các doanh nghiệp nội địa (Vinamilk, Masan).
  • Xây dựng mô hình và giả thuyết: Mô hình nghiên cứu tích hợp từ TAM và TPB đề xuất 6 giả thuyết tác động:
    • $H_1$: Cảm nhận về sự hữu ích có ảnh hưởng cùng dấu đến quyết định mua hàng qua Website.
    • $H_2$: Tính dễ sử dụng có ảnh hưởng cùng dấu đến quyết định mua hàng qua Website.
    • $H_3$: Nhận thức rủi ro có ảnh hưởng cùng dấu đến quyết định mua hàng qua Website.
    • $H_4$: Niềm tin có ảnh hưởng cùng dấu đến quyết định mua hàng qua Website.
    • $H_5$: Giá cả có ảnh hưởng trái dấu đến quyết định mua hàng qua Website.
    • $H_6$: Nhận thức kiểm soát hành vi có ảnh hưởng cùng dấu đến quyết định mua hàng qua Website.

Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng qua Website của Siêu thị Co.opmart Huế

Chương 2 trình bày hiện trạng hoạt động của đơn vị và kết quả kiểm định dữ liệu định lượng:

  • Tổng quan đơn vị nghiên cứu: Siêu thị Co.opmart Huế thành lập ngày 24/05/2008 tại Tòa nhà Trường Tiền Plaza, số 06 Trần Hưng Đạo, TP. Huế, với diện tích sàn kinh doanh trên 6.460 $m^2$ gồm 2 tầng lầu và tổng vốn đầu tư ban đầu 10 tỷ đồng. Doanh nghiệp phân phối hơn 20.000 mã hàng thuộc 5 ngành hàng tự chọn (may mặc, đồ dùng, hóa mỹ phẩm, thực phẩm công nghệ, thực phẩm tươi sống) và hợp tác với các đơn vị thuê mặt bằng chuyên doanh (PNJ, Fahasa, Blue Exchange, Lotteria). Cơ cấu tổ chức vận hành theo mô hình trực tuyến chức năng dưới sự điều hành của Ban Giám đốc.
  • Thực trạng bán lẻ đa kênh: Hệ thống số hóa gồm Hotline, Zalo, App Saigon Co.op và Website Coop Online. Quy trình vận hành đơn hàng trực tuyến gồm 7 bước: (1) Khách hàng truy cập nền tảng $\rightarrow$ (2) Tìm kiếm sản phẩm $\rightarrow$ (3) Chọn hàng và thêm vào giỏ $\rightarrow$ (4) Kiểm tra giỏ hàng và phương thức thanh toán $\rightarrow$ (5) Xác nhận đơn $\rightarrow$ (6) Soạn hàng tại quầy $\rightarrow$ (7) Đóng gói và giao nhận (áp dụng miễn phí giao hàng trong bán kính 6 km đối với đơn từ 200.000 đồng trở lên). Dữ liệu được điều phối qua 6 phân hệ quản trị: sản phẩm, đơn hàng, thanh toán (COD, chuyển khoản), khách hàng, kho bãi và báo cáo thống kê định kỳ theo quý.
  • Phân tích thống kê thực nghiệm ($n = 70$):
    • Kiểm định Cronbach's Alpha và EFA chứng minh các thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ cần thiết (thực hiện qua 2 lần xoay ma trận nhân tố cho biến độc lập và phân tích riêng cho biến phụ thuộc).
    • Phân tích tương quan Pearson khẳng định mối liên hệ tuyến tính giữa các nhóm nhân tố với biến phụ thuộc Quyết định mua hàng qua Website.
    • Kiểm định hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định độ phù hợp mô hình qua hệ số xác định và phân tích phương sai ANOVA; đánh giá giá trị các hệ số hồi quy nhằm xác nhận mức độ giải thích của từng biến độc lập.
    • Kiểm định One-Sample T-test: Đo lường chi tiết mức độ đánh giá trung bình của khách hàng trên từng phát biểu của 7 thang đo thành phần (sự hữu ích, dễ sử dụng, rủi ro, niềm tin, giá cả, kiểm soát hành vi, quyết định mua).

Chương 3: Đề xuất giải pháp khắc phục các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua hàng qua Website của Siêu thị Co.opmart Huế

Dựa trên kết quả định lượng, chương này xây dựng 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  • Giải pháp về sự hữu ích: Rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng, tối ưu hóa cung đường giao nhận và chuẩn hóa công cụ so sánh sản phẩm trực tiếp trên website.
  • Giải pháp về tính dễ sử dụng: Nâng cấp giao diện web di động và máy tính, đơn giản hóa bộ lọc tìm kiếm sản phẩm FMCG, hiển thị rõ ràng tính năng theo dõi lộ trình đơn hàng và tiếp nhận khiếu nại tự động.
  • Giải pháp kiểm soát rủi ro: Cam kết chất lượng đóng gói (đặc biệt là nhóm hàng thực phẩm tươi sống và hàng đông lạnh), bảo mật dữ liệu khách hàng theo tiêu chuẩn mã hóa SSL và công khai quy trình hoàn tiền tức thì khi hủy đơn.
  • Giải pháp củng cố niềm tin: Đồng bộ thông tin khuyến mãi giữa cẩm nang mua sắm trực tiếp và website, minh bạch hóa chính sách đổi trả hàng hóa bị lỗi.
  • Giải pháp về giá cả: Đảm bảo tính minh bạch, hiển thị rõ giá gốc và giá sau giảm, thiết kế các chương trình ưu đãi độc quyền dành riêng cho khách hàng đặt hàng qua Website nhằm khắc phục tâm lý e ngại về chi phí.
  • Giải pháp về nhận thức kiểm soát hành vi: Xây dựng các video ngắn và tài liệu hướng dẫn thao tác mua sắm trực tuyến, hỗ trợ tích hợp điểm thưởng thành viên liên kết trực tiếp trên tài khoản website.
  • Giải pháp thúc đẩy quyết định mua hàng qua Website: Triển khai các gói combo mua sắm định kỳ, chính sách ưu đãi tích điểm bổ sung khi giới thiệu người thân và bạn bè mua hàng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã kiểm định mô hình thực nghiệm và tổng hợp chiều hướng tác động của 6 nhân tố đến Quyết định mua hàng qua Website của khách hàng tại Co.opmart Huế:

Giả thuyết Nhân tố độc lập tác động Chiều hướng tác động Kết luận kiểm định
$H_1$ Cảm nhận về sự hữu ích Cùng dấu (+) Chấp nhận giả thuyết
$H_2$ Tính dễ sử dụng Cùng dấu (+) Chấp nhận giả thuyết
$H_3$ Nhận thức rủi ro Cùng dấu (+) Chấp nhận giả thuyết
$H_4$ Niềm tin Cùng dấu (+) Chấp nhận giả thuyết
$H_5$ Giá cả Trái dấu (-) Chấp nhận giả thuyết
$H_6$ Nhận thức kiểm soát hành vi Cùng dấu (+) Chấp nhận giả thuyết

Về mặt vận hành thực tiễn tại doanh nghiệp, số liệu báo cáo thứ cấp giai đoạn 2020–2022 cho thấy Website và App tuy chỉ chiếm từ 20% đến 50% doanh thu trực tuyến nhưng Website là nền tảng tạo ra doanh số chủ lực trong nhóm nền tảng số tự động nhờ ưu thế giao diện rõ nét và quy trình mua hàng đơn giản. Nghiên cứu cũng ghi nhận rào cản khiến người tiêu dùng vẫn chuộng kênh Hotline và Zalo hơn là do các kênh truyền thống này thường xuyên cập nhật đầy đủ cẩm nang giảm giá và khuyến mãi hơn nền tảng Website.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt học thuật: Khóa luận kết hợp thành công hai mô hình TAM (Davis, 1989) và TPB (Ajzen, 1991), đồng thời tích hợp thêm các biến số đặc thù của thương mại điện tử bán lẻ (Nhận thức rủi ro, Niềm tin, Giá cả) để kiểm chứng trong phân khúc mua sắm siêu thị tại một thị trường đô thị loại một miền Trung (TP. Huế).
  • Đóng góp về mặt quản trị: Cung cấp hệ thống giải pháp xuất phát trực tiếp từ các hệ số kiểm định thực nghiệm và kiểm định One-Sample T-test, giúp Ban Giám đốc Co.opmart Huế và Saigon Co.op có căn cứ khoa học để đầu tư tái cấu trúc hệ thống website cooponline.vn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Do điều kiện thu thập số liệu gặp nhiều khó khăn trong thời gian thực tập, quy mô mẫu dừng lại ở $n = 70$ khách hàng cá nhân. Mặc dù đủ điều kiện tối thiểu để xử lý thống kê cơ bản, dung lượng mẫu nhỏ có thể hạn chế phần nào độ khái quát hóa của mô hình hồi quy đối với toàn bộ tập khách hàng mua sắm tại siêu thị.
  • Hạn chế về tiêu chí chọn mẫu: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân có tần suất đặt hàng ở mức trung bình (từ 20 đến 35 đơn hàng hoàn thành), chưa khảo sát sâu nhóm khách hàng tổ chức (vốn chiếm tỷ trọng lớn trên kênh Zalo/Hotline) hoặc nhóm khách hàng mới mua sắm lần đầu.
  • Hạn chế về không gian và thời gian: Dữ liệu chỉ phản ánh hành vi mua hàng tại duy nhất một chi nhánh siêu thị (Co.opmart Huế) trong khoảng thời gian từ tháng 10/2023 đến tháng 03/2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng dung lượng mẫu khảo sát; mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các siêu thị khác trong hệ thống Saigon Co.op trên toàn quốc; phân tích so sánh đối sánh hành vi khách hàng giữa 4 kênh (Hotline, Zalo, Website, App) để hoàn thiện chiến lược phân phối đa kênh tích hợp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học: Thuộc các chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Thương mại điện tử và Kinh tế số đang tìm kiếm cấu trúc triển khai một đề tài nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ tổng quan lý thuyết, thiết kế thang đo Likert, thu thập mẫu đến xử lý mô hình hồi quy đa biến trên SPSS.
  • Bộ thang đo thực nghiệm: Bảng đo lường gồm 26 biến quan sát kế thừa từ các công trình nghiên cứu chuẩn tắc quốc tế và trong nước là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho các nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trên website thương mại điện tử.
  • Các nhà quản trị bán lẻ siêu thị: Cung cấp dữ liệu thực tế về quy trình 7 bước vận hành đơn hàng trực tuyến, cách phân bổ cơ sở dữ liệu bán lẻ và phương án khắc phục điểm nghẽn giữa kênh truyền thống và kênh trực tuyến trong ngành FMCG.

Câu hỏi thường gặp

1. Bốn kênh bán lẻ trực tuyến hiện đang vận hành tại Siêu thị Co.opmart Huế bao gồm những kênh nào và kênh nào chiếm tỷ trọng doanh thu cao hơn? Co.opmart Huế hiện vận hành 4 kênh bán lẻ trực tuyến gồm: Hotline miễn phí (1800 545492), Zalo siêu thị (0944 790 137), Website (cooponline.vn) và ứng dụng di động Saigon Co.op. Doanh thu bán lẻ trực tuyến phần lớn đến từ Hotline và Zalo nhờ các chương trình ưu đãi và tư vấn trực tiếp từ nhân viên. Website và App chỉ chiếm khoảng 20% đến 50% tổng doanh thu trực tuyến; tuy nhiên khi so sánh riêng giữa Website và App, doanh thu từ Website chiếm tỷ trọng lớn hơn.

2. Quy mô mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và được lựa chọn theo tiêu chí cụ thể nào? Nghiên cứu khảo sát quy mô mẫu gồm 70 khách hàng cá nhân bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản. Tiêu chí chọn mẫu là các khách hàng có số lần mua hàng ở mức trung bình, cụ thể là có từ 20 đến 35 đơn hàng đã hoàn thành được trích xuất từ lịch sử hệ thống Website hoặc tập hồ sơ lưu trữ của Co.opmart Huế. Tác giả sau đó liên hệ qua Zalo hoặc phỏng vấn trực tiếp qua điện thoại để hoàn thành bảng hỏi.

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận bao gồm bao nhiêu nhóm yếu tố và thang đo gồm bao nhiêu biến quan sát? Mô hình nghiên cứu bao gồm 6 nhóm biến độc lập và 1 nhóm biến phụ thuộc, được đo lường bằng tổng cộng 26 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 điểm: Cảm nhận sự hữu ích (4 biến), Tính dễ sử dụng (5 biến), Nhận thức rủi ro (6 biến), Niềm tin (2 biến), Giá cả (2 biến), Nhận thức kiểm soát hành vi (4 biến) và Quyết định mua hàng qua Website (3 biến).

4. Kết quả kiểm định hồi quy cho thấy nhân tố nào có tác động trái chiều đến quyết định mua hàng qua Website của khách hàng? Kết quả kiểm định mô hình cho thấy biến Giá cả ($H_5$) là yếu tố duy nhất có ảnh hưởng trái dấu đến quyết định mua hàng qua Website. 5 biến độc lập còn lại (Cảm nhận sự hữu ích, Tính dễ sử dụng, Nhận thức rủi ro, Niềm tin, Nhận thức kiểm soát hành vi) đều có tác động cùng dấu đến quyết định mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng.

5. Chính sách giao hàng áp dụng cho các đơn hàng trực tuyến của Co.opmart Huế hiện nay được quy định như thế nào? Co.opmart Huế áp dụng chính sách giao hàng miễn phí trong phạm vi bán kính 6 km đối với các đơn hàng trực tuyến có giá trị từ 200.000 đồng trở lên. Đối với trường hợp khách hàng lựa chọn hình thức nhận hàng tại siêu thị, sau khi nhân viên các ngành hàng hoàn tất khâu soạn hàng, kiện hàng sẽ được bàn giao tại chốt bảo vệ để khách hàng đến tiếp nhận trực tiếp.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Quỳnh Hồng đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi mua sắm trực tuyến và giải quyết trọn vẹn câu hỏi nghiên cứu về các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm qua Website tại Siêu thị Co.opmart Huế. Bằng việc phân tích định lượng trên mẫu khảo sát $n = 70$ khách hàng thực tế kết hợp cùng các phương pháp kiểm định thống kê trên phần mềm SPSS, nghiên cứu đã chứng minh vai trò có ý nghĩa của 6 nhóm nhân tố (hữu ích, dễ sử dụng, rủi ro, niềm tin, giá cả và kiểm soát hành vi). Các hệ thống giải pháp thực tiễn đề xuất trong công trình là căn cứ cụ thể giúp Co.opmart Huế hoàn thiện quy trình vận hành kênh số hóa, tối ưu hóa giao diện cooponline.vn và nâng cao năng lực cạnh tranh trong mô hình bán lẻ đa kênh.