Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Quốc Tuấn (ngành Kế hoạch - Đầu tư, Khoa Kinh tế & Phát triển, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tập trung nghiên cứu hành vi tiêu dùng dịch vụ viễn thông băng rộng thế hệ mới thông qua đề tài "Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ WiFi 6 tại FPT Telecom - Chi nhánh Huế".
Theo số liệu từ GlobeNewswire được tác giả trích dẫn, thị trường WiFi 6 toàn cầu (chuẩn IEEE 802.11ax) đạt quy mô 11,61 tỷ USD vào năm 2021 và dự báo tăng trưởng lên 60,82 tỷ USD vào năm 2030, chủ yếu nhờ vào nhu cầu bùng nổ của các ứng dụng Internet kết nối vạn vật (IoT), làm việc từ xa, học tập trực tuyến và thành phố thông minh. Tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi số quốc gia được đẩy mạnh khi tỷ lệ dân số sử dụng Internet đạt hơn 70% vào năm 2023. Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom) đã tiên phong triển khai công nghệ WiFi 6 trên diện rộng với các gói cước như GIGA, SKY, và META nhằm giải quyết bài toán suy hao tốc độ, nghẽn mạng khi kết nối nhiều thiết bị cùng lúc. Tại Thừa Thiên Huế, FPT Telecom – Chi nhánh Huế đã nhanh chóng phân phối các gói dịch vụ này. Tuy nhiên, việc nhận diện và đo lường định lượng các nhân tố tác động đến quyết định chấp nhận công nghệ của khách hàng cá nhân tại thị trường địa phương vẫn còn khoảng trống, gây khó khăn cho việc tối ưu hóa chiến lược kinh doanh và nâng cao thị phần.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ WiFi 6 tại FPT Telecom - Chi nhánh Huế, từ đó đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh của đơn vị.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ viễn thông.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng và mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ WiFi 6 của khách hàng.
- Đề xuất các giải pháp quản trị cụ thể nhằm thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ WiFi 6 của khách hàng tại FPT Telecom - Chi nhánh Huế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ WiFi 6 tại FPT Telecom – Chi nhánh Huế.
- Phạm vi không gian: Địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021–2023 (cùng một số chỉ tiêu cập nhật 10 tháng đầu năm 2024); số liệu sơ cấp được điều tra khảo sát từ giữa tháng 10 đến hết tháng 11 năm 2023.
- Phạm vi nội dung: Nhận diện và đo lường mức độ tác động của các nhân tố thuộc mô hình nghiên cứu đề xuất đến quyết định sử dụng dịch vụ WiFi 6 của khách hàng cá nhân.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu ứng dụng kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng trong lĩnh vực hành vi người tiêu dùng và dịch vụ viễn thông.
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu đề xuất
Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về dịch vụ (theo Luật Giá 2012; Kotler & Keller, 2009; Zeithaml, Bitner & Gremler, 2018; Lưu Đan Thọ, 2018), công nghệ mạng không dây IEEE 802.11ax (Anurag Kumar, D. Manjunath & Joy Kuri, 2008), và tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định mua của khách hàng (Kotler & Levy, 1969). Về mô hình lý thuyết ứng dụng công nghệ, đề tài kế thừa từ ba mô hình chính:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) của Fishbein & Ajzen (1975, 1977).
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) của Davis (1989), Suh & Han (2003).
- Lý thuyết thống nhất chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology – UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003).
Từ việc tổng hợp các công trình thực nghiệm trước đây (Kim & Lee, 2001; June Lu và cộng sự, 2003; Ktoridou và cộng sự, 2011; Nguyễn Thị Diệu Lành, 2013; Trần Thị Như Ý, 2014; Nguyễn Xuân Thanh Tịnh, 2015; Nguyễn Thị Hương Trà, 2022), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất mở rộng từ TAM gồm 6 biến độc lập:
- Tính hữu ích cảm nhận (HUUICH): Đo lường niềm tin công nghệ giúp tăng hiệu suất sử dụng Internet.
- Tính dễ sử dụng cảm nhận (SUDUNG): Đo lường sự thuận tiện, không đòi hỏi nỗ lực kỹ thuật phức tạp.
- Nhận thức hình ảnh (HINHANH): Mức độ người dùng tin rằng dùng dịch vụ giúp nâng cao vị thế cá nhân.
- Ảnh hưởng xã hội (XAHOI): Tác động từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và cộng đồng.
- Chất lượng dịch vụ (CHATLUONG): Đánh giá về tốc độ, độ ổn định, phạm vi phủ sóng và bảo mật.
- Chi phí dịch vụ (CHIPHI): Đánh giá về phí hòa mạng ban đầu, cước hàng tháng và tính linh hoạt của gói cước.
| Nhóm biến nghiên cứu |
Mã hóa |
Số lượng biến quan sát |
Nguồn kế thừa chính |
| Tính hữu ích cảm nhận |
HUUICH1 - HUUICH5 |
05 |
Trần Thị Như Ý (2014), Kim & Lee (2001) |
| Tính dễ sử dụng cảm nhận |
SUDUNG1 - SUDUNG5 |
05 |
Trần Thị Như Ý (2014), June Lu và cộng sự (2003) |
| Nhận thức hình ảnh |
HINHANH1 - HINHANH5 |
05 |
Kim & Lee (2001) |
| Ảnh hưởng xã hội |
XAHOI1 - XAHOI5 |
05 |
Ktoridou và cộng sự (2011), Nguyễn Thị Diệu Lành (2013) |
| Chất lượng dịch vụ |
CHATLUONG1 - CHATLUONG5 |
05 |
Nguyễn Xuân Thanh Tịnh (2015), June Lu và cộng sự (2003) |
| Chi phí dịch vụ |
CHIPHI1 - CHIPHI5 |
05 |
Nguyễn Thị Hương Trà (2022) |
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (2020 - 10 tháng đầu năm 2024), tình hình nhân sự (2020 - 2024) từ Phòng Kinh doanh FPT Telecom – Chi nhánh Huế, tài liệu ngành và báo cáo thị trường.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng câu hỏi theo phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên (phi xác suất) tại các hộ gia đình ở khu dân cư và các điểm tư vấn chăm sóc khách hàng của FPT trên địa bàn thành phố Huế.
- Quy mô mẫu: Căn cứ quy tắc Hair và cộng sự (2006) và Hoàng Trọng & Chu Mộng Ngọc (2008), với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến quan sát (30 biến $\times$ 5 = 150 mẫu), tác giả phát ra 200 phiếu khảo sát. Kết quả thu về 192 phiếu, loại bỏ 22 phiếu không hợp lệ (đánh sai, thiếu thông tin), còn lại 170 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích thống kê.
- Kỹ thuật xử lý số liệu:
- Thống kê mô tả (tần số, phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (loại các biến có tương quan biến - tổng < 0,3; thang đo đạt chuẩn khi Cronbach’s Alpha $\ge$ 0,7 hoặc $\ge$ 0,6 trong nghiên cứu khám phá).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chí KMO $\ge$ 0,5, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê, Eigenvalue > 1, tổng phương sai trích $\ge$ 50%, hệ số tải nhân tố (factor loading) > 0,3 hoặc > 0,5.
- Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến (hệ số VIF < 10, ma trận tương quan giữa các biến độc lập < 0,8).
- Hồi quy nhị thức Logistic (Binary Logistic Regression) để phân tích tác động của các nhân tố đến biến phụ thuộc dạng nhị phân (quyết định sử dụng WiFi 6: $Y = 1$ là sử dụng, $Y = 0$ là không sử dụng). Mô hình được đánh giá qua mức độ phù hợp -2LL (-2 Log Likelihood), kiểm định mức độ phù hợp tổng thể Omnibus ($p < 0,05$), hệ số xác định Nagelkerke $R^2$, kiểm định Wald ($p < 0,1$) và tính mức độ thay đổi xác suất $P_1$ dựa trên giả định xác suất ban đầu $P_0 = 10%$.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quyết định sử dụng dịch vụ viễn thông
Chương này tập trung tổng kết các lý thuyết cơ bản về dịch vụ và bản chất phi vật chất, tính không thể lưu trữ, sự đồng thời giữa sản xuất - tiêu dùng và tính không đồng nhất của dịch vụ. Tác giả làm rõ các đặc trưng kỹ thuật của công nghệ WiFi (dựa trên chuẩn IEEE 802.11) và WiFi 6, phân tích mặt lợi ích đối với khách hàng (tính linh hoạt, hỗ trợ kết nối đồng thời nhiều thiết bị, tiết kiệm chi phí so với dữ liệu di động) cũng như lợi ích đối với doanh nghiệp (tăng doanh thu, nâng cao thương hiệu, hỗ trợ chuyển đổi số). Các hạn chế nội tại của công nghệ như giới hạn phạm vi phủ sóng do vật cản, nguy cơ an ninh bảo mật và chi phí đầu tư hạ tầng cao của nhà mạng cũng được chỉ rõ.
Phần lý thuyết tiêu dùng phân định rõ sự khác nhau giữa khách hàng cá nhân (hành vi mang tính cảm xúc, quy trình ra quyết định đơn giản, quy mô nhỏ lẻ) và khách hàng tổ chức. Tác giả phân tích tiến trình 5 bước ra quyết định mua của khách hàng theo Kotler & Levy (1969) chịu sự chi phối của các nhóm yếu tố: văn hóa (nền văn hóa, nhánh văn hóa, tầng lớp xã hội), xã hội (nhóm tham khảo, gia đình, vai trò xã hội), cá nhân (tuổi tác, nghề nghiệp, tình trạng kinh tế, lối sống, nhân cách) và tâm lý (động cơ, nhận thức, sự hiểu biết, niềm tin, thái độ). Sau khi so sánh đối chiếu các mô hình TRA, TAM, UTAUT và lược khảo 7 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước, tác giả xây dựng bảng kế thừa nhân tố và đề xuất mô hình nghiên cứu 6 biến độc lập gồm 30 biến quan sát cụ thể cho thị trường dịch vụ WiFi 6.
Chương II: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng của khách hàng đối với sản phẩm WiFi 6 tại FPT Telecom – Chi nhánh Huế
Chương II trình bày tổng quan quá trình phát triển của Tập đoàn FPT (thành lập 13/09/1989) và Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (tiền thân là Trung tâm Dữ liệu trực tuyến FPT - FOX, thành lập 31/01/1997). Chi nhánh FPT Telecom tại Thừa Thiên Huế chính thức gia nhập thị trường ngày 12/11/2009. Sau hơn 12 năm phát triển, chi nhánh mở rộng quy mô gồm 4 văn phòng giao dịch:
- Phòng giao dịch Nam Sông Hương: 46 Phạm Hồng Thái (Phường Vĩnh Ninh) và 72 Phạm Văn Đồng (Phường Vỹ Dạ, TP. Huế).
- Phòng giao dịch Phú Lộc: 133 Lý Thánh Tông (Thị trấn Phú Lộc).
- Phòng giao dịch Quảng Điền: 29 Nguyễn Kim Thành (Thị trấn Sịa).
Chi nhánh hiện có đội ngũ hơn 100 cán bộ nhân viên, cung ứng danh mục dịch vụ đa dạng: Internet cáp quang FTTH cá nhân (Super30, Super80, Super100, Super150, SOC 1Gbps) và doanh nghiệp (Super100, Super200, Super300, Super400); truyền hình IPTV, thiết bị FPT Play Box, và hệ sinh thái Internet không dây WiFi 6 với 3 gói cước trọng điểm: GIGA, SKY, META.
Tác giả tiến hành phân tích số liệu điều tra thực địa trên 170 mẫu hợp lệ:
- Đặc điểm nhân khẩu học và hành vi sử dụng: Thống kê cơ cấu mẫu theo giới tính, độ tuổi, thu nhập, hình thức trả phí, kênh nhận biết thông tin, thời gian sử dụng, mục đích sử dụng và phân loại gói dịch vụ WiFi 6 đã lựa chọn.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Sử dụng Cronbach’s Alpha để đánh giá 6 thang đo thành phần (Hữu ích cảm nhận, Dễ sử dụng cảm nhận, Nhận thức hình ảnh, Ảnh hưởng xã hội, Chất lượng dịch vụ, Chi phí dịch vụ). Các biến đạt yêu cầu được đưa vào phân tích EFA.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Tiến hành rút gọn biến và trích xuất các nhân tố đại diện thông qua phép xoay ma trận nhân tố, bảo đảm tiêu chuẩn KMO, Bartlett, Eigenvalue > 1 và tổng phương sai trích $\ge$ 50%.
- Phân tích hồi quy Logistic: Kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số tương quan và VIF (< 10). Thực hiện hồi quy nhị thức đánh giá sự phù hợp của mô hình qua kiểm định Omnibus, chỉ số -2LL và Nagelkerke $R^2$. Kết quả kiểm định Wald xác định các biến độc lập có ý nghĩa thống kê giải thích cho quyết định lựa chọn dịch vụ WiFi 6 của khách hàng.
Chương III: Định hướng và giải pháp thúc đẩy quyết định sử dụng dịch vụ WiFi 6 của khách hàng cá nhân tại Công ty FPT Telecom – Chi nhánh Huế
Dựa trên cơ sở đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của FPT Telecom – Chi nhánh Huế cùng kết quả chạy hồi quy định lượng, chương này xây dựng hệ thống giải pháp tương ứng với các nhóm yếu tố tác động:
- Nâng cao “Tính hữu ích cảm nhận”: Tập trung tối ưu hóa trải nghiệm truyền tải dữ liệu tốc độ cao, hỗ trợ ổn định đa thiết bị phục vụ công việc và giải trí gia đình.
- Nâng cao “Tính cảm nhận dễ sử dụng”: Chuẩn hóa quy trình bàn giao, đơn giản hóa cấu hình router và hướng dẫn người dùng thao tác kết nối thuận tiện.
- Nâng cao “Nhận thức hình ảnh”: Tăng cường truyền thông thương hiệu FPT Telecom gắn với định vị công nghệ dẫn đầu, tạo niềm tin cho người dùng tại địa phương.
- Giải pháp về “Ảnh hưởng xã hội”: Khai thác các kênh giới thiệu truyền miệng, mạng xã hội và cộng đồng người dùng hiện hữu.
- Giải pháp về “Chất lượng dịch vụ”: Tăng cường ổn định đường truyền, tối ưu hóa vùng phủ sóng thực tế của thiết bị modem WiFi 6, bảo đảm tốc độ cam kết và an toàn bảo mật.
- Giải pháp về “Chi phí dịch vụ”: Thiết kế cơ cấu giá cước, phí lắp đặt ban đầu và các chương trình khuyến mãi linh hoạt hơn so với đối thủ cạnh tranh trên địa bàn.
- Nhóm giải pháp ngoài mô hình: Hoàn thiện hạ tầng mạng lưới, nâng cao năng lực chuyên môn và thái độ chăm sóc khách hàng của đội ngũ nhân viên kỹ thuật và kinh doanh.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Mô hình nghiên cứu kiểm định thành công tác động của các yếu tố thuộc mô hình chấp nhận công nghệ mở rộng đối với hành vi tiêu dùng viễn thông tại Huế.
- Kết quả phân tích hồi quy Logistic xác định các nhân tố: Tính hữu ích cảm nhận, Chất lượng dịch vụ, Ảnh hưởng xã hội và Chi phí dịch vụ có tác động mạnh mẽ đến quyết định sử dụng WiFi 6 tại FPT Telecom – Chi nhánh Huế. Trong đó, hai nhân tố giữ vai trò quan trọng nhất là Tính hữu ích cảm nhận và Chất lượng dịch vụ.
| Yếu tố trong mô hình |
Mức độ tác động ghi nhận |
Trọng tâm phản ánh từ khảo sát |
| Tính hữu ích cảm nhận |
Quan trọng nhất |
Tốc độ truyền tải nhanh, kết nối nhiều thiết bị đồng thời không nghẽn mạng |
| Chất lượng dịch vụ |
Quan trọng nhất |
Độ ổn định đường truyền, phạm vi phủ sóng rộng và tính an toàn bảo mật |
| Ảnh hưởng xã hội |
Tác động đáng kể |
Khuyến nghị từ gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và đánh giá tích cực trên mạng |
| Chi phí dịch vụ |
Tác động đáng kể |
Sự tương xứng giữa giá cước với chất lượng; chính sách khuyến mãi hợp lý |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- FPT Telecom – Chi nhánh Huế cần ưu tiên tối ưu hóa chất lượng kỹ thuật, bao gồm cải thiện độ ổn định kết nối mạng không dây và mở rộng phạm vi phủ sóng của thiết bị phát WiFi 6 trong các cấu trúc nhà ở đô thị.
- Điều chỉnh chính sách giá cả và gói cước linh hoạt hơn, đồng thời tăng cường quảng bá trực quan các lợi ích vượt trội của WiFi 6 (như tốc độ thực tế, khả năng chia sẻ băng thông) để khách hàng nhận thức rõ giá trị so với chi phí bỏ ra.
- Tận dụng hiệu ứng mạng lưới xã hội thông qua các chương trình giới thiệu người dùng mới và ưu đãi cộng đồng.
Đóng góp của đề tài
Tác giả đã hệ thống hóa và kế thừa có chọn lọc các lý thuyết kinh điển (TRA, TAM, UTAUT) để xây dựng một khung thang đo 30 biến quan sát phù hợp với đặc thù sản phẩm dịch vụ công nghệ mới (WiFi 6) tại thị trường một đô thị miền Trung. Đề tài cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm sơ cấp và thứ cấp cụ thể về FPT Telecom – Chi nhánh Huế, tạo tiền đề tham chiếu thực tiễn cho công tác quản trị kênh và tiếp thị dịch vụ viễn thông tại địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Về phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên phi xác suất tại các khu dân cư và điểm tư vấn, quy mô mẫu dừng lại ở 170 quan sát hợp lệ (trên 200 phiếu phát ra). Điều này phần nào hạn chế tính đại diện bao quát cho toàn bộ tổng thể khách hàng trên toàn địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Về không gian và đối tượng: Phạm vi khảo sát giới hạn tại khu vực thành phố Huế và chỉ tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân/hộ gia đình của một doanh nghiệp duy nhất (FPT Telecom), chưa mở rộng sang nhóm khách hàng tổ chức, doanh nghiệp hoặc khảo sát so sánh chéo với các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông khác trên cùng địa bàn (như VNPT, Viettel).
- Về thời gian thu thập dữ liệu: Dữ liệu điều tra sơ cấp được thực hiện trong thời gian ngắn (từ giữa tháng 10 đến hết tháng 11 năm 2023), chưa theo dõi được biến động hành vi tiêu dùng qua các chu kỳ kinh doanh dài hạn.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng kích thước mẫu theo phương pháp lấy mẫu xác suất phân tầng, thực hiện khảo sát so sánh đa nhà mạng, hoặc bổ sung các biến kiểm soát và nhân tố mới liên quan đến dịch vụ hậu mãi, hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hưởng lợi:
- Sinh viên, học viên các ngành Kế hoạch - Đầu tư, Kinh tế, Quản trị Kinh doanh, Marketing và Quản trị dịch vụ viễn thông.
- Các nhà nghiên cứu đang thực hiện đề tài về hành vi tiêu dùng dịch vụ số, chuyển đổi số viễn thông hoặc ứng dụng mô hình TAM, UTAUT mở rộng kết hợp phân tích EFA và hồi quy nhị thức Logistic.
- Đội ngũ quản lý, chuyên viên kinh doanh và phát triển thị trường của các doanh nghiệp viễn thông (FPT Telecom, VNPT, Viettel).
- Phần nội dung đáng tham khảo:
- Bảng tổng hợp kế thừa thang đo (Bảng 2.1 và Bảng 2.2) với 30 biến quan sát được dịch mã và hiệu chỉnh chi tiết cho dịch vụ WiFi 6.
- Quy trình áp dụng mô hình hồi quy Logistic, cách kiểm tra đa cộng tuyến (VIF, tương quan) và phương pháp xác định mức độ thay đổi xác suất $P_1$ từ xác suất ban đầu $P_0$.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu đề xuất trong khóa luận gồm những nhân tố nào và quy mô thang đo ra sao?
Mô hình nghiên cứu đề xuất được xây dựng dựa trên mô hình chấp nhận công nghệ TAM mở rộng, bao gồm 6 nhân tố độc lập với tổng cộng 30 biến quan sát:
- Tính hữu ích cảm nhận (5 biến quan sát: HUUICH1 – HUUICH5).
- Tính dễ sử dụng cảm nhận (5 biến quan sát: SUDUNG1 – SUDUNG5).
- Nhận thức hình ảnh (5 biến quan sát: HINHANH1 – HINHANH5).
- Ảnh hưởng xã hội (5 biến quan sát: XAHOI1 – XAHOI5).
- Chất lượng dịch vụ (5 biến quan sát: CHATLUONG1 – CHATLUONG5).
- Chi phí dịch vụ (5 biến quan sát: CHIPHI1 – CHIPHI5).
2. Kích thước mẫu khảo sát được tính toán như thế nào và số lượng mẫu thực tế thu thập là bao nhiêu?
Căn cứ vào nguyên tắc kích thước mẫu tối thiểu của Hair và cộng sự (2006) và Hoàng Trọng & Chu Mộng Ngọc (2008) với tỷ lệ 5 quan sát cho 1 biến (30 biến $\times$ 5 = 150 mẫu), tác giả đã phát ra 200 phiếu điều tra để phòng ngừa sai sót. Kết quả thu về 192 phiếu, sau khi loại bỏ 22 phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu chính thức được sử dụng để phân tích là 170 phiếu hợp lệ.
3. FPT Telecom – Chi nhánh Huế đang cung cấp những gói dịch vụ Internet và WiFi 6 nào?
Đối với dịch vụ WiFi 6, FPT Telecom triển khai 3 gói cước chính gồm: GIGA, SKY, và META. Bên cạnh đó, công ty duy trì các gói cước cáp quang FTTH truyền thống dành cho cá nhân (Super30, Super80, Super100, Super150), gói cước tốc độ cao SOC 1Gbps, và các gói dành cho khách hàng doanh nghiệp (Super100, Super200, Super300, Super400).
4. Kết quả kiểm định hồi quy Logistic chỉ ra những nhân tố nào có ảnh hưởng quyết định nhất đến việc sử dụng WiFi 6?
Kết quả phân tích hồi quy nhị thức Logistic chỉ ra rằng 4 yếu tố có ảnh hưởng mạnh gồm: Tính hữu ích cảm nhận, Chất lượng dịch vụ, Ảnh hưởng xã hội và Chi phí dịch vụ. Trong số đó, hai yếu tố có tác động quan trọng nhất đến quyết định sử dụng dịch vụ WiFi 6 của khách hàng là Tính hữu ích cảm nhận và Chất lượng dịch vụ.
5. FPT Telecom – Chi nhánh Huế được thành lập từ thời điểm nào và có quy mô mạng lưới ra sao tại địa phương?
FPT Telecom chính thức gia nhập thị trường Thừa Thiên Huế vào ngày 12 tháng 11 năm 2009. Đến thời điểm nghiên cứu, chi nhánh có hơn 100 cán bộ nhân viên và quản lý 4 văn phòng giao dịch tại: Nam Sông Hương (46 Phạm Hồng Thái và 72 Phạm Văn Đồng, TP. Huế), Phú Lộc (133 Lý Thánh Tông, TT. Phú Lộc), và Quảng Điền (29 Nguyễn Kim Thành, TT. Sịa).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hồ Quốc Tuấn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về hành vi tiêu dùng và chấp nhận công nghệ trong lĩnh vực dịch vụ viễn thông không dây. Thông qua quy trình nghiên cứu định lượng chặt chẽ với cỡ mẫu 170 khách hàng hợp lệ tại thành phố Huế, tác giả đã chứng minh thực nghiệm vai trò nổi bật của "tính hữu ích cảm nhận" và "chất lượng dịch vụ" đối với quyết định sử dụng WiFi 6. Các phát hiện này cung cấp luận cứ thực tiễn giúp FPT Telecom – Chi nhánh Huế định hình các giải pháp tối ưu hóa mạng lưới, chính sách giá và thông điệp truyền thông nhằm mở rộng thị phần dịch vụ Internet thế hệ mới.