Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam bắt đầu từ mốc gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào tháng 07/1995, mở ra cơ hội mở rộng thị trường, chuyển dịch cơ cấu hàng hóa và thu hút vốn đầu tư nước ngoài (Lê Văn Hóa và Phùng Thị Vân Kiều, 2023). Sau giai đoạn chịu tác động tiêu cực của dịch Covid-19 trong các năm 2019–2022 làm gián đoạn chuỗi cung ứng và lưu thông hàng hóa (Bạch Hồng Việt, 2020), nền kinh tế ghi nhận sự phục hồi từ năm 2023. Tính đến tháng 08/2024, kim ngạch xuất khẩu của cả nước đạt 265,09 tỷ USD (tăng 15,8% so với cùng kỳ năm 2023), trong đó khu vực kinh tế trong nước đạt 73,88 tỷ USD, chiếm 27,9% (Tổng cục Thống kê, 2024). Cùng với sự tăng trưởng của sản xuất và thương mại, nhu cầu kho bãi tại Việt Nam giai đoạn 2023–2025 dự kiến tăng trưởng từ 10% đến 12% (Savills; Đặng Hương, 2024).

Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, Công ty TNHH Thương mại Gạch men Đại Quang là doanh nghiệp mới gia nhập thị trường vật liệu xây dựng (thành lập ngày 29/01/2019). Doanh nghiệp đối mặt với nhiều khó khăn trong khâu tổ chức mặt bằng, quy trình vận hành và bảo quản hàng hóa. Để nâng cao chất lượng dịch vụ và tiết giảm chi phí, tác giả Lê Thị Thạch Thảo (ngành Kế hoạch – Đầu tư, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) đã thực hiện khóa luận nhằm giải quyết các vấn đề sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    • Mục tiêu chung: Dựa trên cơ sở lý luận về quản trị kho hàng để phân tích, đánh giá thực trạng quản trị kho hàng tại Công ty TNHH Thương mại Gạch men Đại Quang, từ đó đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động quản trị kho và tối ưu hóa chi phí.
    • Mục tiêu cụ thể: (1) Thu thập, tổng hợp cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị kho hàng; (2) Phân tích thực trạng hoạt động quản trị kho hàng tại đơn vị; (3) Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả và tối ưu hóa quản trị kho hàng cho doanh nghiệp.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    1. Tình hình nhập kho, xuất kho, tồn kho của Công ty TNHH Thương mại Gạch men Đại Quang tại thời điểm đầu kỳ và cuối kỳ như thế nào?
    2. Thực trạng về hoạt động quản trị hàng tồn kho của Công ty TNHH Thương mại Gạch men Đại Quang đang diễn ra như thế nào?
    3. Những điều kiện cần và có để thực hiện mô hình EOQ trong quản trị kho hàng là gì?
    4. Giải pháp để hoạt động quản trị hàng tồn kho của Công ty TNHH Thương mại Gạch men Đại Quang có hiệu quả là gì?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị kho hàng tại Công ty TNHH Thương mại Gạch men Đại Quang.
    • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Thương mại Gạch men Đại Quang (Tỉnh lộ 10, thôn Ngọc Anh, phường Phú Thuận, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập qua báo cáo tài chính và kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2023 và số liệu kho vận năm 2024; dữ liệu sơ cấp được thu thập qua điều tra, khảo sát nhân viên công ty trong năm 2024.
    • Phạm vi nội dung: Đánh giá thực trạng quản lý kho hàng, hoạt động thu mua, kiểm kê, xuất - nhập - lưu kho và ứng dụng mô hình số lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) để tối ưu hóa chi phí.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu từ khung lý luận logistics kết hợp mô hình định lượng quản trị hàng tồn kho:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Kho hàng (Warehouse): Cơ sở logistics thực hiện chức năng lưu trữ, bảo quản và chuẩn bị hàng hóa nhằm cung ứng dịch vụ với chi phí tối ưu (SMARTLOG, 2019). Chức năng chính bao gồm: phân loại, tập kết, lưu trữ và quản lý hàng hóa (Thiên Ca, 2023).
    • Hàng tồn kho (Inventory): Tài sản dự trữ phục vụ sản xuất hoặc chờ bán (Thư viện pháp luật, 2024). Tồn kho được phân loại theo đặc điểm vật tư, chủng loại, công dụng (nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm), nguồn hình thành và yêu cầu sử dụng (Tuyết Nhung, 2024). Các nhân tố ảnh hưởng đến mức tồn kho bao gồm quy mô sản xuất, chu kỳ giao hàng, thời gian vận chuyển, kỹ thuật công nghệ và sự phối hợp giữa sản xuất và tiêu thụ (Ngô Thị Kiều Trang, 2022).
    • Mô hình số lượng đặt hàng kinh tế (Economic Order Quantity - EOQ): Mô hình xác định quy mô lô hàng tối ưu nhằm cực tiểu hóa tổng chi phí tồn trữ hàng năm (Anderson, Sweeney, Williams, Cochran, Fry, Ohlmann, 2014).
      • Công thức tổng chi phí tồn kho: $$TC = TC_h + TC_o + TC_p = \frac{Q}{2} C_h + \frac{D}{Q} C_o + P \cdot D$$ Trong đó: $TC_h$ là tổng chi phí lưu kho; $TC_o$ là tổng chi phí đặt hàng; $TC_p$ là chi phí mua hàng; $Q$ là lượng đặt hàng mỗi lần; $D$ là tổng nhu cầu hàng năm; $C_h$ là chi phí lưu kho đơn vị; $C_o$ là chi phí mỗi lần đặt hàng; $P$ là đơn giá sản phẩm.
      • Quy mô đặt hàng tối ưu ($Q^$): $$Q^ = \sqrt{\frac{2 D C_o}{C_h}}$$
      • Điểm tái đặt hàng ($ROP$): $ROP = d \cdot L = d \cdot m$ (với $d$ là nhu cầu bình quân ngày, $L$ hay $m$ là thời gian chờ giao hàng).
    • Nghiên cứu thực tiễn điển hình: Bài học quản trị kho từ Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (Vinamilk) với kho thông minh diện tích 6.000 $m^2$, 20 ngõ xuất nhập, 15 xe tự hành RGV, 8 robot Stacker Crane, ứng dụng ERP, phần mềm Solomon, nguyên tắc FIFO và EOQ; và mô hình của Công ty Cổ phần Kho Vận Tân Cảng (Cát Lái) với hệ thống kho CFS và ngoại quan trên 10 ha, ứng dụng phần mềm eWMS, công nghệ nhận dạng ký tự quang học (OCR) và nhận diện khuôn mặt tài xế (Facematch).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:

    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính giai đoạn 2020–2023, sổ theo dõi tồn kho các tháng năm 2024, chứng từ chi phí xăng xe và vận chuyển năm 2024 của doanh nghiệp; các tài liệu tổng quan ngành xây dựng và logistics.
    • Dữ liệu sơ cấp: Điều tra bằng bảng hỏi trực tiếp đối với toàn bộ nhân viên đang làm việc tại Công ty TNHH Thương mại Gạch men Đại Quang.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:

    • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Điều tra toàn bộ 20 nhân viên của công ty ($N = 20$).
    • Phương pháp thống kê mô tả: Tính toán số trung bình, tỷ lệ phần trăm, lập bảng tần số và biểu đồ so sánh.
    • Phương pháp dự phóng xu hướng tuyến tính: Dự báo nhu cầu hàng năm theo phương trình chuỗi thời gian: $T_t = b_0 + b_1 t$.
    • Phương pháp hồi quy: Phân tích tương quan giữa thời gian giao hàng ($x$) và tỷ lệ giao hàng đúng hạn ($y$).
    • Phương pháp mô hình hóa EOQ: Tính toán số lượng đặt hàng, tần suất đặt hàng và chi phí lưu kho tối ưu.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề

Phần này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại vật liệu xây dựng phục hồi sau đại dịch, xác định 4 câu hỏi nghiên cứu, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu, phạm vi thời gian (2020–2024) và không gian tại Thừa Thiên Huế. Tác giả cũng khái quát hệ thống phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng phục vụ khóa luận.

Chương 1: Cơ sở khoa học về quản trị kho hàng

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và các công trình nghiên cứu đi trước:

  • Điểm qua nghiên cứu về hệ thống SAP tại SC – TH Group của Tống Thị Luyến (2019); quy trình kho tại Vinamilk Hồ Chí Minh của Mai Thùy Chi (2023); quản trị kho tại Thực phẩm Hữu Nghị của Nguyễn Thị Hoài Thương và Phạm Thùy Dương (2023); quản trị tồn kho tại Phát Thiên Phú của Nguyễn Quang Huy (2022); và giải pháp tại Công ty Vịnh Ngân của Nguyễn Bích Hồng (2017).
  • Làm rõ bản chất, nhiệm vụ của kho bãi (tách lô, ghép lô, điều tiết chuỗi cung ứng), tiêu chí phân loại hàng tồn kho và các nhân tố chi phối quá trình lưu trữ nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm.
  • Phân tích chi tiết mô hình EOQ từ giả định, phương trình toán học đến đồ thị điểm cân bằng chi phí và các hạn chế khi nhu cầu thị trường biến động.
  • Trình bày bài học kinh nghiệm từ mô hình tự động hóa kho hàng của Vinamilk và mô hình quản lý số hóa cảng biển eWMS, OCR, Facematch của Kho Vận Tân Cảng.

Chương 2: Thực trạng quản trị kho hàng tại Công ty TNHH Thương mại Gạch men Đại Quang

Chương này tập trung phản ánh dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và quản trị kho của đơn vị khảo sát:

  • Lịch sử hình thành: Tiền thân từ cửa hàng Hiền Lương (1975), doanh nghiệp tư nhân Quỳnh Như (2002), Công ty TNHH Thương mại Quang Thiện (2004 với gần 200 cửa hàng cấp 1). Nhằm phục vụ thị trường khu vực bờ Nam tỉnh Thừa Thiên Huế, ông Trần Tiễn Diện và ông Trần Đại Quang thành lập Công ty TNHH Thương mại Gạch men Đại Quang vào ngày 29/01/2019, vốn khởi điểm gần 32 tỷ đồng.
Chỉ tiêu tài chính chính (Đơn vị: Triệu VNĐ) Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Tiền và tương đương tiền 3.877 ~5.000 ~4.600
Hàng tồn kho 10.057 - -
Tài sản cố định 16.939 - -
Tổng tài sản 31.927 ~32.600 ~32.000
Vốn chủ sở hữu 31.681 - -
Doanh thu thuần bán hàng và CCDV 39.146 43.846 34.513
Giá vốn hàng bán 37.626 - -
Tỷ trọng giá vốn trên doanh thu 96,12% 96,26% 95,59%
Lợi nhuận gộp 1.519 ~1.600 ~1.500
Lợi nhuận trước thuế 688 - 182
Lợi nhuận sau thuế 548 - 141,4
  • Cơ cấu kho bãi và nhân sự: Kho hàng có tổng diện tích 1.800 $m^2$, chia thành 3 gian: 2 gian diện tích 675 $m^2$ (chiếm 37,5%/gian) dùng để chứa 2 mặt hàng kinh doanh cốt lõi là ngói và gạch men; 1 gian diện tích 450 $m^2$ (chiếm 25%) chứa các mặt hàng khác. Bộ phận kho trực tiếp gồm 5 nhân sự nam: 1 thủ kho (Nguyễn Đình Thạnh, kinh nghiệm làm việc từ 2007) và 4 nhân viên giao hàng (Nguyễn Thanh Nam, Nguyễn Thành Lợi, Lê Viết Phúc, Trần Hoài Nam).
Đặc điểm nhân sự khảo sát ($N = 20$) Số lượng (Người) Tỷ lệ (%)
Giới tính
- Nam 6 30%
- Nữ 14 70%
Trình độ học vấn
- Tốt nghiệp THPT (Lớp 12) 8 40%
- Cao đẳng 8 40%
- Đại học 4 20%
Chức danh / Vị trí
- Nhân viên kinh doanh 10 50%
- Kế toán 4 20%
- Nhân viên giao hàng 4 20%
- Thủ kho 1 5%
- Cán bộ quản lý 1 5%
  • Hoạt động thu mua: Doanh nghiệp hợp tác thường xuyên với 14 nhà cung cấp lớn trên cả nước, bao gồm: Công ty CP CMC, Tổng công ty Đầu tư Phát triển Đô thị, Công ty TNHH SX TM DV E&A, Công ty CP TM & XNK HHK VN, Công ty TNHH TM&DV HNP Miền Trung, Công ty CP Gốm sứ Long Hầu, Công ty CP ĐT & TM Mikado - Đà Nẵng, Công ty TNHH PTC New, Công ty TNHH TM Quang Thiện, Công ty CP ĐTPT Vicenza, Công ty CP Tập đoàn Vitto, Công ty CP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia, Chi nhánh Công ty TNHH Lixil Việt Nam tại Hưng Yên, Công ty CP TTC.
  • Quy trình vận hành kho:
    • Quy trình nhập kho (4 bước): Nhập hàng $\rightarrow$ Kiểm tra $\rightarrow$ Lập phiếu nhập kho $\rightarrow$ Ghi chép vào sổ sách.
    • Quy trình lưu kho (4 bước): Kiểm kê số lượng nhập kho $\rightarrow$ Xác nhận phiếu nhập kho $\rightarrow$ Phân loại và sắp xếp hàng hóa nhập kho $\rightarrow$ Kiểm kê và vệ sinh kho hàng theo chu kỳ.
    • Quy trình xuất kho (5 bước): Tiếp nhận đơn hàng $\rightarrow$ Kiểm kê số lượng hàng hóa $\rightarrow$ Xác nhận lập phiếu xuất kho $\rightarrow$ Soạn hàng $\rightarrow$ Giao hàng.
Chỉ tiêu kiểm kê và vệ sinh kho hàng Kết quả khảo sát Ghi chú
Tần suất kiểm kê kho 1 lần/tháng 100% nhân viên xác nhận không kiểm kê theo tuần
Tần suất vệ sinh (Tháng 3 - Tháng 9) 1,55 lần/tháng Thời gian: 1,1 giờ / 100 $m^2$ (~66 phút)
Tần suất vệ sinh (Tháng 10 - Tháng 2 năm sau) 2,00 lần/tháng Thời gian: 0,89 giờ / 100 $m^2$ (~53,4 phút; mùa mưa lũ)
Hao hụt sản phẩm gạch men bình quân 5,475 ĐVSP / 1.000 Tỷ lệ hao hụt: 0,55%
Hao hụt sản phẩm ngói bình quân 5,400 ĐVSP / 1.000 Tỷ lệ hao hụt: 0,54%
Tỷ lệ suy giảm chất lượng sản phẩm 0% Cả gạch men và ngói
Thời gian nhận hàng rồi xếp vào kho (1.000 ĐVSP) Gạch men: 0,675 giờ; Ngói: 0,690 giờ Khảo sát thực tế năm 2024
  • Cơ cấu lưu chuyển hàng hóa năm 2024: Mặt hàng ngói chiếm tỷ trọng áp đảo trong kho: tỷ lệ tồn kho đầu kỳ chiếm 88,19%; nhập kho chiếm 86,09%; xuất kho chiếm 88,43% và tồn kho cuối kỳ chiếm 83,27%. Đối với gạch men, các dòng sản phẩm tiêu thụ lớn gồm: gạch Trung Đô 30x60 (xuất 202 $m^2$ ~ 1.120 viên), gạch Cotto đỏ 40x40 (xuất 137 $m^2$ ~ 850 viên), gạch Cotto 40x40 đỏ Hạ Long (xuất 381 $m^2$ ~ 2.380 viên), gạch 60x60 VC6018 (xuất 176 $m^2$ ~ 480 viên) cùng danh mục tồn kho 28 mẫu mã khác nhau.
  • Phân tích mô hình EOQ: Tác giả xây dựng phương trình dự báo nhu cầu hàng năm, xác định chi phí đặt hàng bình quân và tính toán quy mô đặt hàng tối ưu theo mô hình EOQ. Kết quả so sánh cho thấy chi phí dự tính khi áp dụng EOQ và không áp dụng EOQ không có sự chênh lệch lớn, phản ánh kinh nghiệm quản lý thực tế của doanh nghiệp tương đối sát với lý thuyết, tuy nhiên việc chuẩn hóa bằng công thức giúp doanh nghiệp chủ động lập lịch trình cung ứng.

Chương 3: Định hướng và giải pháp tối ưu hóa quản trị kho hàng tại Công ty TNHH Thương mại Gạch men Đại Quang

Tác giả đề xuất các nhóm biện pháp hoàn thiện công tác kho bãi:

  • Định hướng phát triển: Mở rộng thị phần tại khu vực Thừa Thiên Huế, giữ vững chất lượng phục vụ và đảm bảo tính liên tục của dòng lưu chuyển vật liệu.
  • Giải pháp về cơ sở vật chất và công nghệ: Cải tạo giá kệ lưu trữ gạch và ngói nhằm tối ưu hóa diện tích sàn 1.800 $m^2$, trang bị thêm thiết bị hỗ trợ bốc xếp, xem xét ứng dụng phần mềm quản lý kho chuyên dụng thay vì quản lý dữ liệu bán thủ công.
  • Giải pháp về yếu tố đầu vào và đầu ra: Tối ưu hóa kế hoạch đặt hàng với 14 nhà cung cấp, phối hợp nhịp nhàng giữa bộ phận bán hàng và thủ kho để rút ngắn thời gian chuẩn bị đơn hàng, cải thiện lộ trình vận chuyển nhằm tăng tỷ lệ giao hàng đúng hẹn.
  • Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị kho: Kiện toàn hệ thống quy trình xuất - nhập - lưu kho thành văn bản quy chuẩn, chuẩn hóa thao tác lập phiếu, tăng cường bồi dưỡng nghiệp vụ cho nhân viên kho và tài xế giao hàng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính kèm dữ liệu chứng minh:

    • Làm rõ bức tranh tài chính kinh doanh của Công ty TNHH Thương mại Gạch men Đại Quang giai đoạn 2021–2023: Doanh thu thuần đạt đỉnh năm 2022 ở mức 43,846 tỷ đồng trước khi sụt giảm xuống 34,513 tỷ đồng năm 2023 do suy thoái kinh tế. Tỷ trọng giá vốn hàng bán luôn ở mức rất cao (95,59% – 96,26%), dẫn đến lợi nhuận trước thuế giảm mạnh từ 688 triệu đồng (2021) xuống 182 triệu đồng (2023), và lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 141,4 triệu đồng.
    • Định lượng hóa các chỉ tiêu vận hành kho: Diện tích sử dụng là 1.800 $m^2$ với tỷ lệ bố trí 75% cho 2 mặt hàng ngói và gạch men (mỗi gian 675 $m^2$), 25% cho các mặt hàng phụ trợ (450 $m^2$).
    • Tỷ lệ hao hụt gạch men ghi nhận ở mức 0,55% (5,475 viên/1.000 viên) và ngói là 0,54% (5,400 viên/1.000 viên). Tỷ lệ giảm chất lượng hàng hóa được bảo toàn ở mức 0%.
    • Thời gian xếp dỡ 1.000 đơn vị sản phẩm vào kho đạt 0,675 giờ đối với gạch men và 0,690 giờ đối với ngói. Thời gian giao hàng thực tế dao động trong khoảng từ 0,69 giờ đến 3,52 giờ tùy cự ly vận chuyển.
    • Phân tích tương quan hồi quy xác nhận mối quan hệ tỷ lệ nghịch giữa biến độc lập thời gian giao hàng ($x$) và biến phụ thuộc tỷ lệ giao hàng đúng hạn ($y$).
    • Đánh giá mô hình tồn kho: Việc tính toán EOQ chỉ ra chi phí khi áp dụng mô hình không có độ lệch lớn so với chi phí vận hành thực tế của công ty, chứng minh doanh nghiệp kiểm soát lượng mua tương đối tốt theo kinh nghiệm, song áp dụng EOQ giúp lượng hóa cụ thể số lượng đơn hàng và điểm đặt hàng lại ($ROP$).
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

    • Nhóm giải pháp nâng cấp cơ sở vật chất, phân chia layout kho hợp lý hơn cho 2 gian hàng chính 675 $m^2$.
    • Nhóm giải pháp về công nghệ và thông tin: Đưa vào sử dụng phần mềm quản lý kho đồng bộ giữa kế toán bán hàng, kế toán kho và thủ kho.
    • Nhóm giải pháp quy trình và nhân sự: Chuẩn hóa 4 bước nhập kho, 4 bước lưu kho và 5 bước xuất kho, đồng thời đào tạo nâng cao trình độ cho đội ngũ nhân viên (hiện có 40% trình độ THPT và 40% cao đẳng).
  • Đóng góp của đề tài:

    • Khóa luận đóng góp hệ thống dữ liệu thực nghiệm về định mức hao hụt, thời gian xử lý và tần suất vệ sinh kho bãi của một doanh nghiệp thương mại vật liệu xây dựng quy mô nhỏ tại miền Trung.
    • Kết nối giữa lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng (mô hình EOQ, hàm hồi quy giao hàng) với bài toán thực tiễn của một công ty thương mại cụ thể tại địa phương.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các giới hạn nội dung được văn bản phản ánh:

  • Quy mô mẫu khảo sát: Mẫu điều tra chỉ bao gồm 20 nhân viên ($N = 20$), do quy mô nhân sự của Công ty TNHH Thương mại Gạch men Đại Quang còn hạn chế, làm giảm khả năng kiểm định các mô hình thống kê nâng cao.
  • Phạm vi mặt hàng: Nghiên cứu chủ yếu tập trung phân tích sâu vào 2 danh mục là gạch men và ngói (chiếm hơn 80% lưu chuyển kho), chưa phân tích chi tiết các nhóm sản phẩm phụ trợ khác như thiết bị vệ sinh, bình trà, phụ gia xây dựng (bột GRO0001A).
  • Giả định của mô hình: Mô hình EOQ được tính toán trên giả định nhu cầu và chi phí không đổi, trong khi thực tế kinh doanh gạch ngói tại Thừa Thiên Huế chịu tính thời vụ rõ rệt giữa mùa khô (tháng 3–9) và mùa mưa lũ (tháng 10–2 năm sau).
  • Hướng mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên nhiều doanh nghiệp cùng ngành tại khu vực miền Trung, áp dụng các mô hình tồn kho có tính đến biến động thời vụ (mô hình tồn kho ngẫu nhiên hoặc POQ) và đánh giá chi tiết chi phí chuyển đổi số khi áp dụng phần mềm chuyên dụng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên các chuyên ngành Kế hoạch – Đầu tư, Quản trị kinh doanh, Quản trị chuỗi cung ứng và Logistics có thể sử dụng khóa luận làm tài liệu tham khảo về phương pháp tiếp cận đề tài quản trị kho hàng tại doanh nghiệp thương mại.
    • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp kinh doanh vật liệu xây dựng, gạch men, gốm sứ có quy mô vừa và nhỏ có thể tham khảo phương pháp tính toán định mức hao hụt, tổ chức quy trình 3 giai đoạn (nhập - lưu - xuất) và phương pháp xác định lượng đặt hàng.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Bộ số liệu khảo sát thực tế về tần suất kiểm kê, thời gian vệ sinh kho thích ứng theo đặc thù thời tiết miền Trung (mùa khô và mùa mưa lũ).
    • Khung quy trình thao tác chuẩn (SOP) bằng lưu đồ cho hoạt động nhập kho, lưu kho và xuất kho.
    • Phương pháp xây dựng và so sánh bài toán chi phí theo mô hình EOQ trên số liệu kế toán thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Kho hàng của Công ty TNHH Thương mại Gạch men Đại Quang có quy mô diện tích và phân chia không gian như thế nào?
Kho hàng của công ty có tổng diện tích 1.800 $m^2$, nằm cạnh phòng kinh doanh và có sân trước bố trí xe tải giao hàng. Kho được chia thành 3 gian: 2 gian có diện tích 675 $m^2$/gian (mỗi gian chiếm 37,5% diện tích) dùng để chứa 2 mặt hàng kinh doanh chủ lực là ngói và gạch men; 1 gian còn lại có diện tích 450 $m^2$ (chiếm 25% diện tích) dùng để lưu trữ các mặt hàng trang trí nội thất và thiết bị khác.

2. Tỷ lệ hao hụt và giảm chất lượng sản phẩm bình quân tại kho hàng của doanh nghiệp đạt mức nào?
Theo kết quả khảo sát trên 1.000 đơn vị sản phẩm tại doanh nghiệp năm 2024, tỷ lệ hao hụt bình quân đối với gạch men là 0,55% (tương đương 5,475 sản phẩm hao hụt trên 1.000 sản phẩm) và đối với ngói là 0,54% (tương đương 5,400 sản phẩm hao hụt trên 1.000 sản phẩm). Tỷ lệ suy giảm chất lượng sản phẩm trong kho của cả hai mặt hàng đều duy trì ở mức 0%.

3. Cơ cấu nhân sự kho và lực lượng tham gia khảo sát của công ty có đặc điểm gì?
Bộ phận kho trực tiếp gồm 5 nhân sự nam (1 thủ kho và 4 nhân viên giao hàng). Mẫu khảo sát toàn bộ công ty gồm 20 người ($N = 20$), trong đó nữ chiếm 70% (14 người, chủ yếu ở khối kinh doanh và kế toán), nam chiếm 30% (6 người). Về học vấn, 40% tốt nghiệp THPT, 40% có trình độ cao đẳng và 20% có trình độ đại học. Về cơ cấu chức danh: nhân viên kinh doanh chiếm 50% (10 người), kế toán chiếm 20% (4 người), nhân viên giao hàng chiếm 20% (4 người), thủ kho chiếm 5% (1 người) và cán bộ quản lý chiếm 5% (1 người).

4. Chế độ kiểm kê và vệ sinh kho hàng của công ty diễn ra với tần suất và thời gian ra sao?
100% nhân viên xác nhận doanh nghiệp không kiểm kê kho theo tuần mà thực hiện kiểm kê định kỳ 1 lần/tháng. Hoạt động vệ sinh kho (tính trên diện tích 100 $m^2$) được phân chia theo mùa: giai đoạn tháng 3 đến tháng 9 thực hiện bình quân 1,55 lần/tháng với thời gian 1,1 giờ (khoảng 66 phút); giai đoạn tháng 10 đến tháng 2 năm sau (mùa mưa bão tại Huế) tần suất tăng lên 2 lần/tháng với thời gian thực hiện nhanh hơn, đạt 0,89 giờ (khoảng 53,4 phút).

5. Kết quả kinh doanh và tình hình tài chính của doanh nghiệp biến động thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
Tổng tài sản của công ty ổn định ở mức 31,9–32,6 tỷ đồng, với vốn chủ sở hữu ban đầu xấp xỉ 31,68 tỷ đồng. Doanh thu thuần tăng từ 39,146 tỷ đồng (năm 2021) lên 43,846 tỷ đồng (năm 2022), sau đó giảm xuống 34,513 tỷ đồng (năm 2023) do suy thoái kinh tế. Tỷ trọng giá vốn hàng bán duy trì rất cao từ 95,59% đến 96,26%, khiến lợi nhuận trước thuế giảm liên tục từ 688 triệu đồng (2021) xuống 182 triệu đồng (2023), và lợi nhuận sau thuế năm 2023 đạt 141,4 triệu đồng.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Lê Thị Thạch Thảo đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận quản trị kho bãi và phản ánh chi tiết thực trạng vận hành kho tại Công ty TNHH Thương mại Gạch men Đại Quang. Bằng phương pháp điều tra toàn bộ 20 nhân viên kết hợp phân tích số liệu tài chính 2021–2023 và dữ liệu lưu chuyển hàng tồn kho năm 2024, tác giả đã định lượng được tỷ lệ hao hụt gạch ngói ở mức thấp (dưới 0,55%), đồng thời chứng minh hiệu quả quản lý chi phí qua mô hình EOQ. Các giải pháp đề xuất tập trung vào kiện toàn cơ sở vật chất, chuẩn hóa quy trình xuất - nhập - lưu kho và nâng cao trình độ nhân sự, mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp thương mại vật liệu xây dựng tại Thừa Thiên Huế.