Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, chứng chỉ IELTS (International English Language Testing System) ngày càng giữ vai trò quan trọng tại Việt Nam. Theo nhận định của đại diện Hội đồng Anh (British Council) tại Việt Nam, chứng chỉ IELTS không chỉ là điều kiện xét tuyển học bổng, du học và làm việc quốc tế, mà còn được áp dụng rộng rãi trong nước nhằm miễn thi môn Ngoại ngữ trong kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông, cũng như tăng cơ hội tuyển thẳng vào các trường đại học thông qua phương thức xét tuyển kết hợp. Đồng thời, độ tuổi người học có xu hướng trẻ hóa rõ rệt khi nhiều học sinh trung học cơ sở và trung học phổ thông đã tham gia ôn luyện và đạt chứng chỉ với kết quả cao. Nhu cầu gia tăng thúc đẩy thị trường đào tạo tiếng Anh phát triển nhanh chóng, kéo theo sự cạnh tranh gay gắt giữa các cơ sở giáo dục.
Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, theo thống kê của Sở Giáo dục và Đào tạo, trên địa bàn có 55 trung tâm ngoại ngữ, tin học đang hoạt động (gồm 1 trung tâm tin học, 3 trung tâm ngoại ngữ - tin học và 51 trung tâm ngoại ngữ). Thị trường ghi nhận sự hiện diện của nhiều đơn vị đào tạo lớn với các định vị riêng biệt như AMA (luyện thi phân cấp độ), Ames (cam kết chuẩn đầu ra), hay Việt Mỹ (đào tạo cá nhân hóa). Trong môi trường đó, Trung tâm Ngoại ngữ MTEC thuộc Công ty TNHH MTV MTEC dù đã đi vào hoạt động ổn định nhưng mức độ nhận diện thương hiệu chưa cao, chưa định hình được nét đặc trưng nổi bật để tạo ấn tượng sâu sắc trong tâm trí khách hàng. Bên cạnh đó, thị trường còn xuất hiện các hiện tượng cạnh tranh thiếu minh bạch như quảng cáo quá đà (cam kết tăng band thần tốc, cam kết 100%), hạ giá để lôi kéo rồi cắt giảm chất lượng dịch vụ, khiến phụ huynh và người học nảy sinh tâm lý e dè, cẩn trọng hơn trong việc ra quyết định. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Phạm Thị Thu Phượng thực hiện khóa luận nhằm xác định các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn trung tâm của học viên IELTS tại MTEC, từ đó đề xuất giải pháp giúp đơn vị thu hút học viên mới.
Khóa luận xác định các câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
- Các nhân tố nào ảnh hưởng đến quyết định chọn trung tâm tiếng Anh của các học viên IELTS tại Trung tâm Ngoại ngữ MTEC?
- Các nhân tố đó ảnh hưởng như thế nào (chiều hướng, mức độ tác động,...) đến quyết định lựa chọn trung tâm tiếng Anh của học viên IELTS tại Trung tâm Ngoại ngữ MTEC hiện nay?
- Trung tâm Ngoại ngữ MTEC hiện nay đang áp dụng những biện pháp gì để thu hút và thuyết phục học viên lựa chọn trung tâm?
- Giải pháp nào nhằm thu hút học viên lựa chọn Trung tâm Ngoại ngữ MTEC?
Về mục tiêu nghiên cứu, đề tài hướng tới mục tiêu tổng quát là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trung tâm tiếng Anh của học viên IELTS tại MTEC, tạo căn cứ để đề xuất các hàm ý quản trị thu hút khách hàng mới. Mục tiêu cụ thể gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hành vi tiêu dùng dịch vụ và quyết định lựa chọn cơ sở giáo dục ngoại ngữ.
- Khám phá và nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trung tâm của học viên IELTS tại MTEC.
- Đo lường mức độ và chiều hướng tác động của từng nhân tố đến quyết định lựa chọn của người học.
- Đề xuất định hướng và giải pháp cụ thể giúp MTEC nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút học viên trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn trung tâm tiếng Anh của học viên IELTS tại MTEC.
- Đối tượng khảo sát: Học viên đang theo học các khóa IELTS tại Trung tâm Ngoại ngữ MTEC tính đến tháng 12/2024.
- Phạm vi không gian: Trung tâm Ngoại ngữ MTEC (địa chỉ tại TDP Xuân Hòa, phường Thủy Vân, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020–2023; số liệu sơ cấp điều tra từ tháng 9/2024 đến tháng 12/2024.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hành vi tiêu dùng dịch vụ giáo dục và các yếu tố cấu thành quyết định lựa chọn trung tâm của học viên IELTS.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết marketing dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:
- Khái niệm dịch vụ và dịch vụ giáo dục: Tác giả dẫn chiếu định nghĩa của Philip Kotler và Keller (2016) cùng Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), nhấn mạnh 4 đặc tính cơ bản của dịch vụ: tính vô hình (intangibility), tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng (inseparability), tính không thể lưu trữ (perishability), và tính biến đổi/không đồng nhất (variability). Dịch vụ giáo dục được phân tích dưới hai giác độ: nghĩa rộng (toàn bộ hoạt động đào tạo thuộc khu vực dịch vụ) và nghĩa hẹp (quá trình truyền thụ tri thức kết hợp yếu tố vật chất và phi vật chất).
- Mô hình hành vi mua và mô hình "Hộp đen người tiêu dùng" của Philip Kotler (2009): Phân tích tiến trình phản ứng của khách hàng từ các kích thích marketing (4P) và môi trường, đi qua hộp đen ý thức (đặc tính cá nhân và tiến trình ra quyết định 5 giai đoạn: Nhận biết nhu cầu -> Tìm kiếm thông tin -> Đánh giá các phương án -> Quyết định mua -> Hành vi sau mua), chịu ảnh hưởng bởi thái độ của người khác và các yếu tố hoàn cảnh.
- Tháp nhu cầu Maslow (1943): 5 bậc nhu cầu từ sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng đến khẳng định bản thân được sử dụng để phân đoạn động cơ người học.
- Thuyết hành động hợp lý (TRA - Fishbein & Ajzen, 1975) và Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Giải thích ý định hành vi chịu sự chi phối của thái độ đối với hành vi, chuẩn chủ quan và nhận thức kiểm soát hành vi.
- Các công trình thực nghiệm liên quan: Nghiên cứu của Tran Do Van Anh và cs. về các yếu tố chọn trung tâm tiếng Anh tích hợp STEM; nghiên cứu của Nguyen Thi Hong Thuy tại Đà Nẵng; nghiên cứu của Vũ Đức Thanh Châu và Phạm Thị Tuyết Nhung tại Vũng Tàu; cùng mô hình của Zaeema & Hassan (2016).
Từ các cơ sở trên, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc ("Quyết định lựa chọn trung tâm tiếng Anh", ký hiệu QD), tương ứng với 6 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H6):
- H1: Thương hiệu (ký hiệu TH, 6 biến quan sát) có tác động tích cực đến quyết định lựa chọn.
- H2: Đội ngũ giảng viên (ký hiệu GV, 4 biến quan sát) có tác động tích cực đến quyết định lựa chọn.
- H3: Chương trình giảng dạy (ký hiệu CT, 6 biến quan sát) có tác động tích cực đến quyết định lựa chọn.
- H4: Chính sách học phí (ký hiệu HP, 5 biến quan sát) có tác động tích cực đến quyết định lựa chọn.
- H5: Nhóm tham khảo (ký hiệu TK, 5 biến quan sát) có tác động tích cực đến quyết định lựa chọn.
- H6: Hoạt động truyền thông (ký hiệu TT, 4 biến quan sát) có tác động tích cực đến quyết định lựa chọn.
Ngoài ra, thang đo còn mở rộng thêm 5 biến quan sát khảo sát hành vi sau mua (ký hiệu HV). Tổng cộng có 36 biến quan sát đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp hai bước:
- Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Phỏng vấn sâu học viên tại MTEC nhằm hiệu chỉnh nội dung các biến quan sát cho phù hợp với ngữ cảnh thực tế của trung tâm.
- Nghiên cứu chính thức (định lượng): Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc. Tổng thể nghiên cứu là N = 433 học viên IELTS tại MTEC. Theo công thức tính mẫu của Yamane Taro (1967) với sai số 8%, quy mô mẫu cần thiết là khoảng 115 mẫu. Theo tiêu chuẩn của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), cỡ mẫu tối thiểu cần gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát (36 biến x 5 = 180). Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất), phát và thu về 165 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
Nguồn dữ liệu và kỹ thuật phân tích:
- Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, nhân sự, tài sản, nguồn vốn giai đoạn 2020–2023 do phòng kế toán của Công ty TNHH MTV MTEC cung cấp, kết hợp tài liệu từ Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh Thừa Thiên Huế, báo cáo chỉ số thông thạo tiếng Anh EF (Education First) năm 2023.
- Dữ liệu sơ cấp: Xử lý trên phần mềm SPSS thông qua các công cụ: Thống kê mô tả (tần số, trung bình, độ lệch chuẩn); Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (điều kiện hệ số >= 0,6; hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation >= 0,3); Phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện KMO trong khoảng 0,5 - 1,0; kiểm định Bartlett có Sig. < 0,05; hệ số tải Factor loading > 0,5; tổng phương sai trích > 50%); Phân tích tương quan Pearson; Hồi quy tuyến tính bội (đánh giá qua hệ số R2 hiệu chỉnh, kiểm định F ANOVA, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF, kiểm định Durbin-Watson trong khoảng 1,5 - 2,5); và Kiểm định One-Way ANOVA kết hợp kiểm định đồng nhất phương sai Levene để so sánh sự khác biệt theo nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học về các nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ của khách hàng
Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về thị trường, khách hàng và bản chất dịch vụ giáo dục đào tạo. Tác giả phân tích chi tiết tiến trình 5 bước ra quyết định mua của khách hàng theo quan điểm marketing hiện đại, làm rõ các rào cản làm gián đoạn chuyển đổi từ "ý định mua" sang "quyết định mua" thực tế, bao gồm thái độ của người khác và các yếu tố hoàn cảnh phát sinh bất ngờ. Nội dung chương đồng thời trình bày các mô hình lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, tháp nhu cầu Maslow) và tổng hợp kết quả của 4 nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm trong nước và quốc tế để làm căn cứ khoa học.
Về mặt thực tiễn, chương 1 cung cấp bức tranh tổng thể về thị trường đào tạo tiếng Anh tại Việt Nam: dẫn số liệu chỉ số thông thạo tiếng Anh năm 2023 của tổ chức EF, Việt Nam đạt 505/800 điểm, xếp hạng 58/113 quốc gia và vùng lãnh thổ, thuộc nhóm mức độ thành thạo trung bình (cải thiện so với mức thấp của hai năm trước đó). Tại địa bàn Thừa Thiên Huế, thị trường có sự tham gia của 55 cơ sở ngoại ngữ, tin học trực thuộc Sở GD&ĐT quản lý, trong đó có 51 trung tâm chuyên ngữ. Dựa trên việc tổng hợp các thang đo uy tín từ các nghiên cứu trước (đặc biệt là luận văn thạc sĩ của Đoàn Thị Huế) và kết quả phỏng vấn sâu học viên MTEC, tác giả hoàn thiện mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố với hệ thống 36 biến quan sát chi tiết.
Chương 2: Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn trung tâm tiếng Anh của học viên IELTS tại Trung tâm Ngoại ngữ MTEC
Nội dung chương 2 mở đầu bằng phần giới thiệu tổng quan về tổ chức: Công ty TNHH MTV MTEC thành lập ngày 11/06/2019 theo Giấy phép kinh doanh số 3301651184 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế cấp, người đại diện theo pháp luật là bà Trần Thị Diễm Thi. Trung tâm đặt trụ sở chính tại TDP Xuân Hòa, phường Thủy Vân, thành phố Huế và phát triển văn phòng tại Đà Nẵng, đào tạo các chương trình tiếng Anh thiếu nhi, thiếu niên, KET, PET, 4Cs Learning và tiếng Anh học thuật IELTS (với hai hình thức lớp học truyền thống và lớp nhóm nhỏ). Đến nay, cơ sở đã tiếp nhận hơn 4.000 học viên. Chương 2 phân tích số liệu tài sản, nguồn vốn và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2023 để phản ánh quy mô của đơn vị.
Phần trọng tâm của chương là kết quả xử lý dữ liệu điều tra từ 165 học viên IELTS:
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Phân bổ dữ liệu theo giới tính, trình độ học vấn, mục đích học IELTS (du học, việc làm, chuẩn đầu ra đại học, miễn thi tốt nghiệp THPT), hình thức lớp học và số lượng khóa học đã tham gia tại trung tâm.
- Kiểm định Cronbach's Alpha và EFA: Tất cả 6 thang đo biến độc lập và thang đo biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy thống kê; các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng phù hợp được đưa vào phân tích EFA. Phân tích EFA trích xuất được 6 nhóm nhân tố độc lập với hệ số KMO và kiểm định Bartlett đạt yêu cầu, phương sai trích đạt trên 50%.
- Kết quả hồi quy tuyến tính bội: Mô hình giải thích tốt mối quan hệ giữa các biến độc lập và quyết định lựa chọn. Kiểm định F trong phân tích ANOVA có giá trị Sig. < 0,05 chứng minh mô hình có ý nghĩa thống kê. Các chỉ số kiểm định giả định (Durbin-Watson, hệ số phóng đại phương sai VIF) đều nằm trong giới hạn cho phép, không xảy ra hiện tượng tự tương quan chuỗi bậc nhất hay đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Kiểm định One-Way ANOVA: Kiểm tra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định chọn trung tâm giữa các nhóm học viên phân theo giới tính, trình độ, hình thức học và mục đích học IELTS.
Chương 3: Định hướng và giải pháp đề xuất nhằm nâng cao quyết định trong lựa chọn trung tâm tiếng Anh của học viên IELTS tại Trung tâm Ngoại ngữ MTEC
Trên cơ sở các phát hiện định lượng, chương 3 thiết kế các nhóm giải pháp tương ứng với mức độ tác động của từng nhân tố:
- Nhóm giải pháp về chương trình giảng dạy: Chuẩn hóa lộ trình học theo chuẩn quốc tế, thường xuyên cập nhật giáo trình mới, bổ sung các lớp học bổ trợ kỹ năng và tối ưu hóa thời gian dự thi cho học viên.
- Nhóm giải pháp về đội ngũ giảng viên: Nâng cao tiêu chuẩn tuyển dụng và bồi dưỡng chuyên môn, duy trì các chứng chỉ giảng dạy quốc tế, tăng cường sự tương tác và hỗ trợ của đội ngũ trợ giảng kết nối người dạy với người học.
- Nhóm giải pháp về thương hiệu: Xây dựng đặc trưng định vị cốt lõi, nâng cao uy tín thông qua việc công bố minh bạch tỷ lệ học viên đạt kết quả cao và hỗ trợ thi chứng chỉ quốc tế.
- Nhóm giải pháp về nhóm tham khảo: Khai thác hiệu quả kênh truyền miệng (WOM), xây dựng chính sách ưu đãi cho học viên cũ giới thiệu học viên mới, tạo dựng mạng lưới cựu học viên chia sẻ kinh nghiệm thực tế.
- Nhóm giải pháp về chính sách học phí: Thiết lập khung học phí minh bạch, chia nhỏ kỳ thanh toán, triển khai các gói học phí linh hoạt tương xứng với giá trị cảm nhận chất lượng dịch vụ.
- Nhóm giải pháp về hoạt động truyền thông: Đẩy mạnh truyền thông số qua fanpage và các nền tảng mạng xã hội, cung cấp nội dung học thuật hữu ích, chuẩn hóa quy trình tư vấn tuyển sinh nhằm phản hồi nhanh chóng và chính xác.
Kết quả và đóng góp
Phân tích định lượng khẳng định toàn bộ 6 giả thuyết (H1 đến H6) đều được chấp nhận ở mức ý nghĩa thống kê (Sig. < 0,05). Các nhân tố đều tác động thuận chiều đến quyết định lựa chọn trung tâm của học viên IELTS tại Trung tâm Ngoại ngữ MTEC.
| Thứ tự tác động |
Tên nhân tố |
Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) |
Mức độ tác động |
Chiều hướng |
| 1 |
Chương trình giảng dạy |
0,311 |
Mạnh nhất |
Cùng chiều (+) |
| 2 |
Đội ngũ giảng viên |
0,242 |
Thứ hai |
Cùng chiều (+) |
| 3 |
Thương hiệu |
0,221 |
Thứ ba |
Cùng chiều (+) |
| 4 |
Nhóm tham khảo |
0,207 |
Thứ tư |
Cùng chiều (+) |
| 5 |
Chính sách học phí |
0,155 |
Thứ năm |
Cùng chiều (+) |
| 6 |
Hoạt động truyền thông |
0,129 |
Thấp nhất |
Cùng chiều (+) |
Kết quả cho thấy người học IELTS đặt tiêu chí chất lượng đào tạo học thuật lên hàng đầu, trong đó "Chương trình giảng dạy" ($\beta = 0,311$) và "Đội ngũ giảng viên" ($\beta = 0,242$) là hai biến số chi phối mạnh nhất. Uy tín thương hiệu và sự giới thiệu từ nhóm tham khảo (gia đình, bạn bè, cựu học viên) giữ vai trò bổ trợ quan trọng. Ngược lại, chính sách giá và quảng cáo truyền thông dù có ảnh hưởng nhưng ở mức độ thấp hơn.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở hai khía cạnh:
- Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về hành vi ra quyết định tiêu dùng dịch vụ giáo dục ngoại ngữ tại thị trường địa phương cấp tỉnh (thành phố Huế), kiểm định tính phù hợp của mô hình tích hợp từ thuyết hành vi dự định và marketing dịch vụ trong bối cảnh phân khúc luyện thi IELTS.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Công ty TNHH MTV MTEC bức tranh chi tiết về đánh giá thực tế của học viên, giúp đơn vị tái phân bổ nguồn lực marketing hợp lý—tập trung đầu tư chiều sâu vào chương trình đào tạo và năng lực giảng dạy thay vì dàn trải kinh phí cho các hoạt động quảng bá đơn thuần.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phương pháp lấy mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô 165 quan sát tại một cơ sở đào tạo duy nhất (Trung tâm MTEC) làm giảm mức độ khái quát hóa kết quả cho toàn bộ người học IELTS trên địa bàn thành phố Huế.
- Dữ liệu thứ cấp thu thập trong mốc thời gian 2020–2023 và số liệu sơ cấp khảo sát trong giai đoạn tương đối ngắn (tháng 9 đến tháng 12 năm 2024), chưa bao quát được sự thay đổi hành vi theo các chu kỳ tuyển sinh trong năm.
- Mô hình nghiên cứu dừng lại ở 6 nhân tố chính, chưa đưa vào một số biến số tiềm năng khác từng xuất hiện trong các tài liệu tham khảo như "Cơ sở vật chất" hay "Vị trí địa lý của trung tâm".
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở:
- Mở rộng phạm vi điều tra sang nhiều trung tâm ngoại ngữ khác trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc so sánh liên tỉnh/thành phố để tăng tính đại diện.
- Áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất với quy mô mẫu lớn hơn, bổ sung các biến kiểm soát và các nhân tố về môi trường vật chất phục vụ giảng dạy.
Giá trị tham khảo
Báo cáo nghiên cứu là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên các ngành Marketing, Quản trị kinh doanh, Quản lý giáo dục: Tham khảo quy trình thực hiện một nghiên cứu ứng dụng về hành vi người tiêu dùng, phương pháp thiết kế bảng hỏi Likert 5 cấp độ và quy trình xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS (từ Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính đến ANOVA).
- Cán bộ quản lý và bộ phận marketing tại các trung tâm ngoại ngữ: Nắm bắt các tiêu chí ưu tiên thực tế của học viên luyện thi chứng chỉ quốc tế, từ đó xây dựng chính sách học phí, thiết kế khóa học và triển khai chiến dịch tuyển sinh phù hợp với đặc thù sản phẩm dịch vụ giáo dục.
- Các phần có giá trị tham khảo cao trong văn bản: Hệ thống thang đo 36 biến quan sát (được chuẩn hóa từ các nghiên cứu trước và phỏng vấn sâu) và cấu trúc các nhóm giải pháp quản trị marketing trong chương 3.
Câu hỏi thường gặp
Khóa luận xác định nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến quyết định chọn trung tâm IELTS tại MTEC?
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính bội chỉ ra rằng nhân tố "Chương trình giảng dạy" có ảnh hưởng mạnh nhất với hệ số hồi quy chuẩn hóa cao nhất ($\beta = 0,311$), tiếp theo là "Đội ngũ giảng viên" ($\beta = 0,242$).
Quy mô mẫu khảo sát của đề tài là bao nhiêu và được xác định theo phương pháp nào?
Nghiên cứu khảo sát 165 học viên đang học IELTS tại MTEC. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên công thức Yamane Taro (1967) với sai số 8% trên tổng thể 433 học viên (cho kết quả ~115) và quy tắc cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (36 biến x 5 = 180 mẫu). Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) và thu về 165 phiếu đạt yêu cầu.
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm bao nhiêu biến quan sát và bao nhiêu giả thuyết?
Mô hình đề xuất gồm 6 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H6) tương ứng với 6 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, được đo lường thông qua 36 biến quan sát ban đầu bằng thang đo Likert 5 cấp độ.
Trung tâm Ngoại ngữ MTEC được thành lập khi nào và hiện cung cấp những dịch vụ gì?
Trung tâm Ngoại ngữ MTEC thuộc Công ty TNHH MTV MTEC thành lập ngày 11/06/2019 theo Giấy phép số 3301651184 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Thừa Thiên Huế cấp. Trung tâm cung cấp các khóa học tiếng Anh thiếu nhi, tiếng Anh thiếu niên, KET, PET, tiếng Anh thuyết trình (4Cs Learning) và tiếng Anh học thuật IELTS (gồm lớp truyền thống và lớp nhóm nhỏ).
Vì sao nhân tố hoạt động truyền thông lại có hệ số hồi quy thấp nhất trong mô hình?
Trong mô hình hồi quy, nhân tố "Hoạt động truyền thông" đạt hệ số $\beta = 0,129$, xếp vị trí thứ 6 trong 6 nhân tố. Điều này phản ánh thực tế đối với dịch vụ giáo dục mang tính chuyên sâu và tốn kém chi phí như luyện thi IELTS, học viên dựa chủ yếu vào chất lượng chương trình, trình độ giảng viên và sự tín nhiệm thực tế từ người thân/bạn bè hơn là thông tin quảng cáo trên các phương tiện truyền thông.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Thu Phượng đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi người tiêu dùng trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục và giải quyết trọn vẹn 4 mục tiêu nghiên cứu đề ra. Thông qua phương pháp định lượng trên mẫu 165 học viên tại Trung tâm Ngoại ngữ MTEC, nghiên cứu chứng minh cả 6 nhân tố (Chương trình giảng dạy, Đội ngũ giảng viên, Thương hiệu, Nhóm tham khảo, Chính sách học phí, Hoạt động truyền thông) đều tác động thuận chiều đến quyết định lựa chọn trung tâm. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng giúp ban lãnh đạo MTEC hoàn thiện chiến lược nâng cao chất lượng đào tạo và tối ưu hóa năng lực cạnh tranh trên thị trường đào tạo ngoại ngữ tại Thừa Thiên Huế.