Luận án: Yếu tố ảnh hưởng công tác phát triển quỹ đất đô thị tại TP. Pleiku

Luận án phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến công tác phát triển quỹ đất phục vụ xây dựng hạ tầng và phát triển đô thị tại thành phố Pleiku, Gia Lai.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2021

252
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá 5 yếu tố then chốt phát triển quỹ đất Pleiku

Thành phố Pleiku, trung tâm kinh tế, chính trị và văn hóa của tỉnh Gia Lai, đang trên đà phát triển mạnh mẽ để trở thành đô thị loại I. Động lực chính cho quá trình này là công tác phát triển quỹ đất, một nhiệm vụ chiến lược nhằm tạo ra quỹ đất “sạch” để xây dựng cơ sở hạ tầng và các khu đô thị mới. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng phát triển quỹ đất tại Pleiku, Gia Lai là cực kỳ quan trọng để quản lý và sử dụng nguồn tài nguyên này một cách hiệu quả và bền vững. Theo Luận án tiến sĩ của Trần Văn Khải (2021), công tác này chịu tác động của nhiều nhóm yếu tố phức tạp, từ chính sách vĩ mô đến điều kiện tự nhiên và vai trò của cộng đồng. Trong giai đoạn 2010-2017, thành phố đã triển khai 276 dự án thu hồi đất với tổng diện tích 987,40 ha, cho thấy nhu cầu cấp thiết về đất đai cho phát triển. Trong đó, 80 dự án phục vụ phát triển đô thị Pleiku và khu dân cư (302,64 ha), 52 dự án xây dựng hạ tầng (300,22 ha). Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề ra các giải pháp phù hợp. Các yếu tố này không chỉ bao gồm quy hoạch sử dụng đất Pleiku hay chính sách đất đai Gia Lai, mà còn liên quan đến các khía cạnh tài chính như bảng giá đất Pleiku và năng lực huy động vốn. Việc nhận diện đúng các yếu tố then chốt sẽ giúp tháo gỡ các nút thắt, đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng tại Pleiku và thu hút đầu tư, góp phần định hình một đô thị văn minh, hiện đại, phát triển đúng quy hoạch.

1.1. Tổng quan tiềm năng phát triển quỹ đất tại Pleiku

Pleiku sở hữu vị trí chiến lược tại khu vực Bắc Tây Nguyên, nằm trên các trục giao thông huyết mạch như Quốc lộ 14 và 19. Với tổng diện tích tự nhiên 26.076,86 ha và tốc độ đô thị hóa đạt 72,12%, thành phố có tiềm năng phát triển quỹ đất rất lớn. Đặc điểm địa hình đa dạng cùng cảnh quan độc đáo (hệ thống núi lửa âm - dương) tạo lợi thế để phát triển đô thị xanh, bền vững. Quyết định 146/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ công nhận Pleiku là đô thị loại I đã mở ra cơ hội lớn để thu hút đầu tư công tại Gia Lai và các nguồn vốn khác. Nhu cầu đất cho hạ tầng, thương mại, dịch vụ và các khu dân cư mới ngày càng tăng, đòi hỏi công tác quản lý tài nguyên đất phải đi trước một bước, đảm bảo cung ứng quỹ đất sạch kịp thời cho các dự án trọng điểm.

1.2. Vai trò của quỹ đất sạch trong phát triển đô thị Pleiku

Quỹ đất sạch (đất đã hoàn thành bồi thường, giải phóng mặt bằng) là yếu tố “trải thảm đỏ” để thu hút đầu tư. Đối với một đô thị đang phát triển như Pleiku, việc chủ động tạo lập quỹ đất sạch giúp nhà đầu tư yên tâm triển khai dự án, rút ngắn thời gian và giảm thiểu rủi ro. Quỹ đất sạch không chỉ phục vụ các dự án kinh doanh, mà còn có vai trò quyết định trong việc xây dựng các công trình công cộng, hạ tầng xã hội, và chỉnh trang đô thị. Việc có sẵn quỹ đất sạch giúp ổn định thị trường bất động sản Pleiku, chống đầu cơ và đảm bảo sự phát triển đồng bộ, theo đúng định hướng phát triển không gian Pleiku đã được phê duyệt. Đây là nền tảng để thành phố hoàn thành các chỉ tiêu kinh tế - xã hội, hướng tới một đô thị bền vững.

II. Thách thức lớn trong phát triển quỹ đất tại Pleiku Gia Lai

Mặc dù có nhiều tiềm năng, công tác phát triển quỹ đất tại Pleiku vẫn đối mặt với không ít khó khăn và thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ công tác bồi thường, giải phóng mặt bằng tại Pleiku. Luận án của Trần Văn Khải chỉ ra rằng, việc xác định giá đất bồi thường chưa sát với giá thị trường là nguyên nhân chính dẫn đến khiếu kiện kéo dài và sự thiếu đồng thuận của người dân. Sự chênh lệch giữa giá bồi thường của các dự án do Nhà nước thu hồi đất và các dự án do nhà đầu tư tự thỏa thuận tạo ra những bất cập, gây khó khăn cho việc triển khai. Thêm vào đó, năng lực hoạt động của các Trung tâm Phát triển quỹ đất còn hạn chế, đặc biệt là khả năng huy động vốn để tạo quỹ đất sạch trước khi có dự án. Hầu hết các địa phương, bao gồm cả Pleiku, vẫn phải thực hiện theo quy trình cũ: có dự án mới tiến hành xác định địa điểm và tạo quỹ đất, dẫn đến bị động và chậm tiến độ. Các vướng mắc trong chính sách đất đai Gia Lai liên quan đến chuyển đổi mục đích sử dụng đất và thủ tục hành chính cũng là một trở ngại không nhỏ. Những thách thức này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ về cơ chế, tài chính và quy hoạch để nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên đất.

2.1. Vướng mắc trong công tác giải phóng mặt bằng tại Pleiku

Công tác giải phóng mặt bằng tại Pleiku là khâu phức tạp và tốn nhiều thời gian nhất. Nguyên nhân chính là do bảng giá đất Pleiku do nhà nước quy định thường thấp hơn nhiều so với giá giao dịch thực tế trên thị trường. Điều này dẫn đến việc người dân có đất bị thu hồi không đồng thuận với phương án bồi thường, gây chậm trễ cho các dự án. Ngoài ra, chính sách hỗ trợ, tái định cư đôi khi chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế, chưa đảm bảo sinh kế bền vững cho người dân sau khi bị thu hồi đất, đặc biệt là đất nông nghiệp. Việc giải quyết hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, nhà đầu tư và người dân là bài toán cốt lõi cần được giải quyết để đẩy nhanh tiến độ các dự án phát triển đô thị Pleiku.

2.2. Bất cập từ chính sách đất đai và tài chính hiện hành

Hệ thống chính sách đất đai Gia Lai vẫn còn một số điểm chưa đồng bộ. Các quy định về thu hồi đất, giao đất, cho thuê đất đôi khi còn chồng chéo, gây khó khăn trong quá trình áp dụng. Đặc biệt, nguồn vốn cho công tác phát triển quỹ đất còn hạn hẹp, chủ yếu trông chờ vào ngân sách nhà nước hoặc vốn ứng trước của nhà đầu tư. Quỹ phát triển đất của tỉnh, dù đã được thành lập theo Luật Đất đai 2013, vẫn chưa đủ tiềm lực tài chính để chủ động thực hiện bồi thường, tạo quỹ đất sạch quy mô lớn. Vấn đề tài chính đất đai, bao gồm cả việc xác định tiền sử dụng đất, tiền thuê đất, vẫn là một thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến tác động của chính sách vĩ mô lên hiệu quả sử dụng đất.

III. Phương pháp tối ưu quy hoạch và chính sách đất đai Gia Lai

Để giải quyết các thách thức, việc hoàn thiện hệ thống chính sách và nâng cao chất lượng quy hoạch là giải pháp nền tảng. Trọng tâm là phải cải cách chính sách đất đai Gia Lai theo hướng minh bạch, công bằng và phù hợp với cơ chế thị trường. Điều này bao gồm việc xây dựng bảng giá đất Pleiku định kỳ, sát với giá chuyển nhượng thực tế, làm cơ sở cho công tác bồi thường, tính thuế và các nghĩa vụ tài chính khác. Theo nghiên cứu, các chính sách về thu hút đầu tư, giao đất, cho thuê đất, và đặc biệt là chính sách thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ, tái định cư có ảnh hưởng ở mức độ từ cao đến rất cao đến công tác phát triển quỹ đất. Do đó, cần có cơ chế rõ ràng, đảm bảo hài hòa lợi ích của các bên liên quan. Bên cạnh đó, chất lượng của quy hoạch sử dụng đất Pleiku phải được nâng cao, đảm bảo tầm nhìn dài hạn, tích hợp với các quy hoạch ngành khác như giao thông, xây dựng, và phát triển kinh tế - xã hội. Một quy hoạch tốt sẽ là kim chỉ nam cho việc quản lý tài nguyên đất, phân bổ đất đai hợp lý, và tạo ra cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thu hồi đất và phát triển các dự án, hạn chế tình trạng điều chỉnh quy hoạch tùy tiện.

3.1. Nâng cao chất lượng quy hoạch sử dụng đất Pleiku

Chất lượng quy hoạch sử dụng đất Pleiku là yếu tố quyết định sự phát triển bền vững của đô thị. Quy hoạch cần được lập dựa trên cơ sở phân tích khoa học về tiềm năng đất đai, nhu cầu phát triển và dự báo các yếu tố kinh tế xã hội. Cần tăng cường sự tham gia của cộng đồng, chuyên gia và doanh nghiệp trong quá trình lập và thẩm định quy hoạch. Việc công khai, minh bạch thông tin quy hoạch giúp người dân và nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận, giám sát và thực hiện. Quy hoạch phải đảm bảo tính đồng bộ giữa quy hoạch chung và quy hoạch chi tiết, tránh xung đột và tạo ra một định hướng phát triển không gian Pleiku rõ ràng, hiệu quả.

3.2. Điều chỉnh chính sách bồi thường hỗ trợ và tái định cư

Chính sách bồi thường, hỗ trợ, tái định cư cần được cải cách triệt để. Giá đất bồi thường phải được xác định bằng các phương pháp định giá độc lập, khách quan, tiệm cận giá thị trường. Ngoài bồi thường về đất, cần chú trọng các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp, đào tạo việc làm và ổn định cuộc sống cho người dân bị thu hồi đất. Việc xây dựng các khu tái định cư phải đảm bảo điều kiện sống tốt hơn hoặc bằng nơi ở cũ, với hạ tầng kỹ thuật và xã hội đồng bộ. Giải quyết tốt vấn đề này sẽ tạo được sự đồng thuận cao trong xã hội, đẩy nhanh tiến độ giải phóng mặt bằng tại Pleiku.

IV. Bí quyết thúc đẩy hạ tầng và đầu tư phát triển quỹ đất

Bên cạnh chính sách, việc đầu tư vào hạ tầng và tạo cơ chế thu hút vốn là đòn bẩy quan trọng cho công tác phát triển quỹ đất tại Pleiku. Phát triển hệ thống hạ tầng giao thông Gia Lai phải đi trước một bước. Các dự án giao thông trọng điểm không chỉ kết nối các khu vực mà còn làm tăng giá trị đất đai, tạo nguồn lực để tái đầu tư. Mô hình Nhà nước thu hồi đất dọc theo các tuyến đường mới mở để đấu giá quyền sử dụng đất cần được áp dụng hiệu quả để thu lại phần giá trị tăng thêm do đầu tư công mang lại. Đồng thời, cần đa dạng hóa các nguồn vốn cho phát triển quỹ đất. Ngoài nguồn đầu tư công tại Gia Lai, cần có cơ chế khuyến khích các nhà đầu tư tư nhân tham gia vào quá trình tạo lập quỹ đất sạch thông qua các hình thức như hợp tác công - tư (PPP). Chính sách thu hút đầu tư cần thông thoáng, thủ tục hành chính đơn giản, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi để các doanh nghiệp yên tâm đầu tư vào thị trường bất động sản Pleiku. Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất từ nông nghiệp sang phi nông nghiệp cần được quản lý chặt chẽ, đảm bảo phù hợp quy hoạch và mang lại hiệu quả kinh tế - xã hội cao nhất.

4.1. Phát triển hạ tầng giao thông Gia Lai làm động lực chính

Hệ thống hạ tầng giao thông Gia Lai được xem là xương sống cho sự phát triển. Việc đầu tư xây dựng các tuyến đường bộ cao tốc như Bắc - Nam (phía Tây) và Quy Nhơn - Pleiku, cùng với việc nâng cấp các trục giao thông đô thị, sẽ tạo ra sự kết nối liên vùng mạnh mẽ. Điều này không chỉ thúc đẩy giao thương mà còn trực tiếp làm gia tăng giá trị quỹ đất hai bên đường, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành các khu đô thị mới, khu công nghiệp, thương mại. Đầu tư vào giao thông là giải pháp tạo lực đẩy hiệu quả nhất cho tiềm năng phát triển quỹ đất.

4.2. Huy động vốn và vai trò của đầu tư công tại Gia Lai

Để chủ động trong việc tạo quỹ đất, cần một nguồn tài chính đủ mạnh. Ngân sách nhà nước thông qua các chương trình đầu tư công tại Gia Lai đóng vai trò mồi, dẫn dắt. Tuy nhiên, cần có cơ chế để huy động thêm các nguồn lực xã hội. Quỹ phát triển đất cần được bổ sung nguồn thu từ 30-50% tiền sử dụng đất, tiền thuê đất hàng năm để có thể tự chủ tài chính. Bên cạnh đó, việc phát hành trái phiếu chính quyền địa phương hoặc vay vốn từ các tổ chức tín dụng để đầu tư vào giải phóng mặt bằng cũng là một giải pháp cần được xem xét, giúp đẩy nhanh việc tạo quỹ đất sạch cho các dự án phát triển đô thị Pleiku.

V. Kết quả nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng phát triển quỹ đất

Luận án tiến sĩ của Trần Văn Khải (2021) đã thực hiện một nghiên cứu sâu rộng, định lượng mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến công tác phát triển quỹ đất tại Pleiku. Kết quả phân tích từ 350 hộ gia đình và 60 cán bộ, tổ chức cho thấy có 6 yếu tố ảnh hưởng ở mức độ rất cao, bao gồm: Chính sách thu hút đầu tư; Giá đất, tài chính đất đai; Quy hoạch sử dụng đất; Vị trí khu đất; Diện tích khu đất; và Vai trò của già làng. Đáng chú ý, yếu tố “Vai trò của già làng” phản ánh đặc thù văn hóa - xã hội của vùng Tây Nguyên, nơi người có uy tín trong cộng đồng có tiếng nói quan trọng, ảnh hưởng lớn đến sự đồng thuận của người dân trong việc giải phóng mặt bằng tại Pleiku. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng xác định 12 yếu tố có ảnh hưởng ở mức độ cao như chính sách bồi thường, tái định cư; hạ tầng giao thông; và vai trò của lãnh đạo địa phương. Những kết quả này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, giúp các nhà quản lý xác định đúng trọng tâm cần ưu tiên trong quá trình hoạch định chính sách, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên đất và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thành phố.

5.1. Phân tích nhóm yếu tố kinh tế xã hội và vai trò cộng đồng

Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố kinh tế xã hội và vai trò của cộng đồng. Yếu tố “Vai trò của già làng” được đánh giá có ảnh hưởng rất cao, cho thấy việc vận động, tuyên truyền thông qua những người có uy tín là một kênh hiệu quả để tạo sự đồng thuận xã hội. Ngoài ra, vai trò của truyền thông và các tổ chức xã hội cũng được đánh giá ở mức độ cao. Điều này cho thấy, bên cạnh các giải pháp về kỹ thuật và chính sách, yếu tố con người và sự tham gia của cộng đồng là chìa khóa để công tác phát triển quỹ đất thành công. Việc tăng cường đối thoại, minh bạch thông tin và lắng nghe ý kiến người dân là yêu cầu bắt buộc.

5.2. Đánh giá thực trạng triển khai dự án giai đoạn 2010 2017

Giai đoạn 2010-2017 là một giai đoạn bản lề trong quá trình phát triển đô thị Pleiku, chuẩn bị cho việc nâng cấp lên đô thị loại I. Dữ liệu từ luận án cho thấy thành phố đã triển khai 276 dự án thu hồi đất, cho thấy nỗ lực lớn của chính quyền địa phương. Tuy nhiên, quá trình này cũng bộc lộ nhiều vướng mắc đã nêu. Các dự án phát triển khu đô thị và hạ tầng chiếm tỷ trọng lớn nhất về diện tích (tổng cộng hơn 600 ha), phản ánh đúng định hướng ưu tiên của thành phố. Phân tích thực trạng này cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu cho giai đoạn phát triển tiếp theo, đặc biệt trong việc cải thiện quy trình thu hồi đất và chính sách bồi thường.

VI. Tương lai và định hướng phát triển quỹ đất Pleiku bền vững

Hướng tới tương lai, công tác phát triển quỹ đất tại Pleiku cần được thực hiện theo một chiến lược dài hạn, bền vững, gắn liền với định hướng phát triển không gian Pleiku đến năm 2030, tầm nhìn 2050. Thành phố sẽ chuyển đổi từ mô hình đô thị phân tán sang tập trung, với các khu vực chức năng rõ ràng. Để thực hiện mục tiêu này, việc quản lý tài nguyên đất cần được siết chặt, sử dụng đất tiết kiệm và hiệu quả. Các giải pháp đã đề xuất trong nghiên cứu cần được triển khai đồng bộ, từ hoàn thiện chính sách đất đai Gia Lai, nâng cao chất lượng quy hoạch, đầu tư mạnh mẽ cho hạ tầng giao thông Gia Lai, đến tăng cường vai trò của cộng đồng. Cần thiết lập cơ chế giám sát chặt chẽ việc thực thi chính sách, đảm bảo tính công khai, minh bạch. Tương lai của Pleiku phụ thuộc rất lớn vào việc khai thác và quản lý hiệu quả nguồn lực đất đai. Một chiến lược phát triển quỹ đất thông minh không chỉ đáp ứng nhu cầu tăng trưởng trước mắt mà còn kiến tạo một không gian đô thị xanh, đáng sống, giữ gìn được bản sắc văn hóa đặc trưng của vùng đất Tây Nguyên.

6.1. Định hướng phát triển không gian Pleiku tầm nhìn 2050

Tầm nhìn đến năm 2050, định hướng phát triển không gian Pleiku sẽ tập trung vào việc phát triển các chức năng quan trọng tại khu vực nội đô như hành chính, tài chính, y tế, du lịch nghỉ dưỡng. Các vùng ven sẽ phát triển đô thị mật độ thấp, gắn kết với kinh tế nông - lâm nghiệp. Quỹ đất cho hạ tầng giao thông Gia Lai được quy hoạch khoảng 6.050,4 ha, trong khi quỹ đất phát triển đô thị và khu dân cư là 8.344,0 ha. Định hướng này đòi hỏi một kế hoạch sử dụng đất chi tiết, khoa học để khai thác tối đa lợi thế của từng khu vực, tạo ra một cấu trúc đô thị hài hòa và bền vững.

6.2. Kiến nghị các giải pháp toàn diện cho quản lý tài nguyên đất

Để hiện thực hóa tầm nhìn, cần một hệ thống giải pháp đồng bộ. Luận án của Trần Văn Khải đã đề xuất 5 nhóm giải pháp chính: (1) Cải cách cơ chế, chính sách; (2) Giải pháp về tài chính, giá đất; (3) Nâng cao chất lượng quy hoạch; (4) Đầu tư phát triển hạ tầng; và (5) Phát huy vai trò cộng đồng, tăng cường tuyên truyền pháp luật. Việc thực hiện đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một cú hích mạnh mẽ, giúp công tác phát triển quỹ đất tại Pleiku, Gia Lai đạt hiệu quả cao, góp phần xây dựng Pleiku trở thành một đô thị phát triển năng động và bền vững trong tương lai.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Luận án nghiên cứu ảnh hưởng một số yếu tố đến công tác phát triển quỹ đất phục vụ xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị thành phố pleiku tỉnh gia lai

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN VĂN KHẢI NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG MỘT SỐ YẾU TỐ ĐẾN CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT PHỤC VỤ XÂY DỰNG CƠ SỞ HẠ TẦNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ THÀNH PHỐ PLEIKU, TỈNH GIA LAI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP- 2021 HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM TRẦN VĂN KHẢI NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG MỘT SỐ YẾU TỐ ĐẾN CÔNG TÁC PHÁT TRIỂN QUỸ ĐẤT PHỤC VỤ XÂY DỰNG CƠ SỞ HẠ TẦNG VÀ PHÁT TRIỂN ĐÔ THỊ THÀNH PHỐ PLEIKU, TỈNH GIA LAI Chuyên ngành : Quản lý đất đai Mã số : 9.03 Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN TRỌNG PHƯƠNG 2. NGUYỄN THỊ NGỌC LANH HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Số liệu tổng hợp điều tra thứ cấp trong Luận án là một phần của đề tài khoa học và công nghệ cấp tỉnh “Thực trạng và giải pháp tạo quỹ đất xây dựng kết cấu hạ tầng và phát triển đô thị trên địa bàn thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai”.11-17, giai đoạn 2018-2019, do Học viện Nông nghiệp Việt Nam là đơn vị chủ trì thực hiện và PGS. Trần Trọng Phương làm chủ nhiệm đề tài.

Tôi xin cam đoan: (1) Tất cả các kết quả thu được trong luận án này là do tôi (thư ký đề tài) và nhóm nghiên cứu thực hiện, kết quả được công bố với sự đồng ý của chủ nhiệm đề tài và các thành viên tham gia thực hiện; (2) Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và không trùng lặp với bất kỳ một luận án tiến sĩ nào đã công bố trước đây; (3) Mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Trần Văn Khải i LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam. Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của thầy cô, của các cơ quan, tổ chức, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình. Nhân dịp hoàn thành luận án, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến người hướng dẫn khoa học: PGS.

Trần Trọng Phương và TS. Nguyễn Thị Ngọc Lanh đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều thời gian công sức, giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn chủ nhiệm đề tài, các thành viên đề tài khoa học và công nghệ cấp tỉnh, mã số KHGL.11-17 đã tạo điều kiện cho tôi được sử dụng số liệu thứ cấp của đề tài trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Trắc địa Bản đồ, Khoa Tài nguyên và Môi trường (trước đây là Khoa Quản lý đất đai), Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng chí lãnh đạo và chuyên viên Sở Tài nguyên và Môi trường, Sở Xây dựng, Sở Khoa học và Công nghệ tỉnh Gia Lai; Trung tâm Phát triển quỹ đất tỉnh Gia Lai (trước đây, nay sát nhập về Trung tâm phát triển quỹ đất TP Pleiku); UBND thành phố Pleiku, phòng Tài nguyên và Môi trường, phòng Quản lý đô thị, Trung tâm Phát triển quỹ đất thành phố Pleiku, Chi nhánh Văn phòng Đăng ký đất đai thành phố Pleiku; các doanh nghiệp xây dựng cơ sở hạ tầng; doanh nghiệp xây dựng khu đô thị ở thành phố Pleiku; UBND các phường, xã của thành phố Pleiku nơi tôi đến điều tra và những người đã tham gia trả lời phỏng vấn để giúp tôi thu thập được những thông tin, số liệu phục vụ cho hoàn thành luận án. Tôi xin đặc biệt gửi lời cảm ơn sâu sắc tới gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn ủng hộ, động viên, tạo điều kiện giúp đỡ về mọi mặt trong suốt quá trình làm nghiên cứu sinh của tôi. Một lần nữa tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ của các tập thể, cá nhân và gia đình để tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Trần Văn Khải ii MỤC LỤC Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục chữ viết tắt viii Danh mục bảng ix Danh mục hình xi Trích yếu luận án xii Thesis abstract xiv PHẦN 1.

Tính cấp thiết 1 1. Mục tiêu nghiên cứu 3 1. Phạm vi nghiên cứu 3 1. Những đóng góp mới của luận án 3 1.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án 4 PHẦN 2. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 5 2. Cơ sở lý luận về phát triển quỹ đất phục vụ xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị 5 2. Khái quát về phát triển quỹ đất phục vụ xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị 5 2.

Vai trò của công tác phát triển quỹ đất xây dựng cơ sở hạ tầng và đô thị 14 2. Yếu tố ảnh hưởng đến phát trıển quỹ đất phục vụ xây dựng cơ sở hạ tầng và phát trıển đô thị 16 2. Nhóm yếu tố chính sách 16 2. Nhóm yếu tố tài chính đất đai 20 2.

Nhóm yếu tố quy hoạch 23 2. Nhóm yếu tố tự nhiên và cơ sở hạ tầng 25 2. Nhóm yếu tố vai trò cộng đồng 28 2. Tình hình phát triển quỹ đất xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị ở một số nước trên thế giới 31 iii 2.

Phát triển quỹ đất phục vụ xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị ở Ô-xtrây-li-a 31 2. Phát triển quỹ đất phục vụ xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị ở Pháp 32 2. Phát triển quỹ đất phục vụ xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị ở Trung Quốc 33 2. Phát triển quỹ đất phục vụ xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị ở Mỹ 34 2.

Phát triển quỹ đất phục vụ xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị ở Nhật Bản 35 2. Phát triển quỹ đất phục vụ xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị ở Hàn Quốc 36 2. Thực tiễn phát triển quỹ đất xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị tại Việt Nam 37 2. Cơ sở pháp lý về phát triển quỹ đất 37 2.

Tình hình phát triển quỹ đất ở Việt Nam 40 2. Một số công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển quỹ đất xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị 47 2. Các công trình nghiên cứu liên quan đến phát triển quỹ đất trên thế giới 47 2. Các công trình nghiên cứu phát triển quỹ đất ở Việt Nam 48 2.

Định hướng nghiên cứu của đề tài 52 2. Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến thực trạng phát triển quỹ đất phục vụ xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị tại thành phố Pleiku 52 2. Lựa chọn yếu tố ảnh hưởng đến phát triển quỹ đất phục vụ xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị 54 PHẦN 3. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 57 3.

Đối tượng nghiên cứu 57 3. Các loại đất xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị 57 3. Người sử dụng đất phục vụ nghiên cứu 57 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển quỹ đất ở thành phố Pleiku 57 3.

Nội dung nghiên cứu 57 3. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai 57 3. Tình hình quản lý đất đai, hiện trạng và biến động sử dụng đất giai đoạn 2010 - 2017 thành phố Pleiku 57 iv 3. Thực trạng công tác phát triển quỹ đất xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị của thành phố Pleiku giai đoạn 2010 - 2017 58 3.

Ảnh hưởng của một số yếu tố đến công tác phát triển quỹ đất phục vụ xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị của thành phố Pleiku 58 3. Nhu cầu và định hướng phát triển quỹ đất phục vụ xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị của thành phố Pleiku 58 3. Đề xuất giải pháp cho công tác phát triển quỹ đất phục vụ xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị tại thành phố Pleiku 58 3. Phương pháp nghiên cứu 59 3.

Phương pháp điều tra và thu thập tài liệu, số liệu thứ cấp 59 3. Phương pháp điều tra và thu thập tài liệu, số liệu sơ cấp 59 3. Phương pháp tổng hợp, xử lý số liệu và phân tích số liệu 60 3. Phương pháp minh họa bằng bản đồ, sơ đồ 62 3.

Phương pháp chuyên gia 63 3. Phương pháp phân tích SWOT 63 PHẦN 4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 65 4. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội của thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai 65 4.

Điều kiện tự nhiên 65 4. Các nguồn tài nguyên 68 4. Thực trạng phát triển kinh tế xã hội 71 4. Đánh giá chung về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội và môi trường 73 4.

Tình hình quản lý đất đai, hiện trạng và biến động sử dụng đất giai đoạn 2010 - 2017 thành phố Pleiku 75 4. Tình hình quản lý về đất đai trên địa bàn thành phố Pleiku 75 4. Hiện trạng sử dụng đất thành phố Pleiku năm 2017 79 4. Biến động sử dụng đất thành phố Pleiku giai đoạn 2010 - 2017 81 4.

Công tác đầu tư xây dựng cơ bản, chỉnh trang đô thị, quản lý và quy hoạch đô thị 83 4. Tình hình thực hiện giao đất, cho thuê đất, thu hồi đất và bồi thường hỗ trợ, tái định cư trên địa bàn thành phố Pleiku, tỉnh Gia Lai 84 4. Đánh giá thực trạng công tác phát triển quỹ đất phục vụ xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển đô thị của thành phố Pleiku giai đoạn 2010 - 2017 86 v 4. Công tác phát triển quỹ đất của thành phố Pleiku giai đoạn 2010-2017 86 4.

Kết quả công tác phát triển quỹ đất xây dựng khu đô thị mới và phát triển khu dân cư 88 4. Kết quả phát triển quỹ đất dự án xây dựng công trình trụ sở cơ quan 91 4. Kết quả phát triển quỹ đất xây dựng công trình sự nghiệp, đất giáo dục, y tế và thể thao 93 4. Kết quả phát triển quỹ đất xây dựng công trình đất an ninh - quốc phòng 94 4.

Kết quả phát triển quỹ đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp 95 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ