Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh thị trường viễn thông di động tại Việt Nam đã bước vào giai đoạn bão hòa và đối mặt với nhiều biến động lớn về cơ cấu doanh thu. Theo số liệu từ Bộ Thông tin và Truyền thông, tính đến tháng 12 năm 2023, Việt Nam có hơn 127 triệu thuê bao di động, trong đó thuê bao trả trước chiếm khoảng 90%. Doanh thu từ các dịch vụ truyền thống như thoại và tin nhắn SMS liên tục sụt giảm từ 10% đến 15% mỗi năm do sự phát triển của các ứng dụng OTT (như Zalo, Messenger), trong khi doanh thu từ dữ liệu (data) chỉ chiếm khoảng 23,4% tổng doanh thu toàn ngành—thấp hơn mức trung bình thế giới (trên 43%). Mặt khác, việc triển khai chính sách chuyển mạng giữ số từ đầu năm 2018 đã gỡ bỏ rào cản đổi nhà mạng, khiến nhóm khách hàng trả trước có xu hướng dễ dàng chuyển dịch sang các nhà cung cấp khác.

Theo Sách trắng Công nghệ Thông tin và Truyền thông Việt Nam, thị phần thuê bao di động mặt đất ghi nhận Viettel dẫn đầu với 56,39%, VNPT chiếm 20,91% và MobiFone đứng thứ ba với 17,91%. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, dịch vụ thuê bao trả trước đóng vai trò là dòng doanh thu chính của MobiFone, nhưng đang chịu sự cạnh tranh quyết liệt từ các nhà mạng đối thủ và đối mặt với nguy cơ suy giảm số lượng thuê bao. Do đó, việc duy trì và nâng cao lòng trung thành của tập khách hàng hiện hữu trở thành yêu cầu cấp thiết để bảo đảm tăng trưởng bền vững.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Dựa trên cơ sở phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng, đề xuất một số giải pháp nhằm gia tăng mức độ trung thành của khách hàng đối với dịch vụ thuê bao trả trước tại MobiFone tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các cơ sở lý luận và thực tiễn về các vấn đề liên quan đến lòng trung thành của khách hàng.
    2. Phân tích, đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng thế hệ Gen Z đối với dịch vụ thuê bao trả trước của MobiFone tỉnh Thừa Thiên Huế.
    3. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ thuê bao trả trước tại MobiFone tỉnh Thừa Thiên Huế.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến lòng trung thành thương hiệu của khách hàng đối với dịch vụ thuê bao trả trước tại MobiFone Huế?
  2. Các yếu tố này có mối quan hệ với nhau như thế nào đến lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ thuê bao trả trước tại MobiFone Huế?
  3. Những yếu tố đó ảnh hưởng đến mức độ như thế nào với lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ thuê bao trả trước tại MobiFone Huế?
  4. Có các đề xuất nào có thể sử dụng để nâng cao lòng trung thành của khách hàng tại MobiFone Huế?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lòng trung thành của khách hàng sử dụng dịch vụ thuê bao trả trước tại MobiFone tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Đối tượng khảo sát: Khách hàng thuộc thế hệ Gen Z (độ tuổi từ 12 đến 27, sinh từ năm 1997 đến 2012) đang sử dụng dịch vụ thuê bao trả trước của MobiFone tại tỉnh Thừa Thiên Huế từ 6 tháng trở lên.
  • Phạm vi không gian: Khu vực thành phố Huế.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2021 – 2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập trong năm 2023 – 2024.
  • Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung vào khách hàng Gen Z do đây là nhóm khách hàng tiềm năng đại diện cho xu hướng tiêu dùng tương lai nhưng có mức độ gắn kết thương hiệu thấp hơn các thế hệ trước, đồng thời doanh nghiệp đang định hướng dịch chuyển khách hàng mục tiêu từ Gen Y sang Gen Z và Gen Alpha.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận lòng trung thành khách hàng theo hướng kết hợp cả hành vi (hành vi mua lặp lại) và thái độ (cam kết ưu tiên và truyền miệng tích cực), kế thừa các quan điểm lý thuyết của Oliver (1999) và Caruana (2002). Về mặt pháp lý và dịch vụ, đề tài căn cứ vào Luật Viễn thông (2009) để xác định các đặc trưng của dịch vụ viễn thông di động bao gồm tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính chất kỹ thuật công nghệ cao.

Tác giả đã tổng hợp và so sánh 7 mô hình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong ngành viễn thông trong và ngoài nước:

Tác giả Các nhân tố trong mô hình Kết quả chính
Kim và cộng sự (2004) Sự hài lòng, Rào cản chuyển đổi, Lòng trung thành Sự hài lòng và rào cản chuyển đổi tác động trực tiếp đến lòng trung thành.
Aydin và Özer (2005) Chất lượng dịch vụ cảm nhận, Hình ảnh doanh nghiệp, Niềm tin, Chi phí chuyển đổi, Lòng trung thành Niềm tin là nhân tố quan trọng nhất; chi phí chuyển đổi và chất lượng dịch vụ có tác động mạnh mẽ đến lòng trung thành.
Phạm Đức Kỳ và Bùi Nguyên Hùng (2006) Sự thỏa mãn, Rào cản chuyển đổi, Lòng trung thành Sự thỏa mãn và rào cản chuyển đổi tác động trực tiếp đến lòng trung thành; rào cản chuyển đổi tác động gián tiếp qua sự thỏa mãn.
Lai và cộng sự (2009) Chất lượng dịch vụ, Giá trị nhận được, Hình ảnh doanh nghiệp, Sự hài lòng, Lòng trung thành Giá trị nhận được và sự hài lòng tác động trực tiếp đến lòng trung thành; hình ảnh doanh nghiệp tác động gián tiếp qua sự hài lòng.
Akbar và Parvez (2009) Chất lượng dịch vụ, Niềm tin, Sự hài lòng, Lòng trung thành Niềm tin và sự hài lòng tác động trực tiếp đến lòng trung thành; chất lượng dịch vụ tác động gián tiếp qua sự hài lòng.
Liu và cộng sự (2011) Chất lượng mối quan hệ (Sự hài lòng, Niềm tin), Rào cản chuyển đổi, Lòng trung thành Sự hài lòng, niềm tin và rào cản chuyển đổi đều tác động tích cực đến lòng trung thành của người dùng dịch vụ di động.
Trịnh Kim Hoa và Lưu Thị Bích Ngọc (2015) Chất lượng dịch vụ, Cảm nhận giá cả, Hình ảnh thương hiệu, Sự hài lòng, Lòng trung thành Chất lượng dịch vụ, hình ảnh thương hiệu và giá cả tác động tích cực đến sự hài lòng; sự hài lòng tác động trực tiếp đến lòng trung thành.

Trên cơ sở mô hình gốc của Aydin và Özer (2005), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất bổ sung nhân tố "Sự hài lòng của khách hàng". Khung nghiên cứu bao gồm 6 khái niệm với 10 giả thuyết: H1a (Chất lượng dịch vụ -> Lòng trung thành), H1b (Chất lượng dịch vụ -> Sự hài lòng), H1c (Chất lượng dịch vụ -> Hình ảnh doanh nghiệp), H1d (Chất lượng dịch vụ -> Niềm tin), H1e (Chất lượng dịch vụ -> Chi phí chuyển đổi), H2 (Sự hài lòng -> Lòng trung thành), H3 (Hình ảnh doanh nghiệp -> Lòng trung thành), H4a (Niềm tin -> Lòng trung thành), H4b (Niềm tin -> Chi phí chuyển đổi), H5 (Chi phí chuyển đổi -> Lòng trung thành).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu một nhóm gồm 7 khách hàng Gen Z (4 người 21 tuổi, 2 người 18 tuổi và 1 người 15 tuổi) đã dùng thuê bao trả trước MobiFone trên 6 tháng nhằm điều chỉnh từ ngữ của 33 biến quan sát cho phù hợp với ngữ cảnh thực tế.
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Kích thước mẫu: Căn cứ theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $5 \times 33 = 165$) và thang phân loại của Comrey & Lee (1992), tác giả xác định kích thước mẫu khảo sát chính thức là $n = 190$.
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, phối hợp giữa khảo sát trực tuyến (các nhóm mạng xã hội, bạn bè) và khảo sát trực tiếp (tại sảnh tầng 1 Trụ sở MobiFone chi nhánh Huế, các điểm bán hàng lưu động và các quán cà phê học tập tại thành phố Huế).
    • Thang đo: Thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu:
    • Thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình Mean).
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (tiêu chuẩn: hệ số tương quan biến tổng $\ge 0,3$; Cronbach’s Alpha $\ge 0,6$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích và xoay nhân tố (tiêu chuẩn: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có Sig $< 0,05$; hệ số tải Factor Loading $\ge 0,5$; Eigenvalue $\ge 1$; tổng phương sai trích $\ge 50%$).
    • Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) để đánh giá độ phù hợp mô hình (CMIN/df $\le 3$, CFI $\ge 0,9$, TLI $\ge 0,9$, GFI $\ge 0,8$, RMSEA $\le 0,08$, PCLOSE $\ge 0,05$), độ tin cậy tổng hợp (CR), phương sai trích trung bình (AVE), giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
    • Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính dựa trên hiệp phương sai (CB-SEM) qua phần mềm AMOS để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.
    • Phân tích phương sai một chiều (One-way ANOVA) kết hợp kiểm định đồng nhất phương sai Levene để so sánh mức độ đánh giá giữa các nhóm nhân khẩu học.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến lòng trung thành của khách hàng

Chương này tập trung hệ thống hóa nền tảng lý luận về khách hàng, dịch vụ viễn thông và lòng trung thành. Tác giả làm rõ bản chất của dịch vụ di động trả trước với các ưu điểm (kiểm soát chi phí, nạp tiền linh hoạt, nhiều gói cước ưu đãi) và nhược điểm (cước cuộc gọi tính theo phút thường cao hơn thuê bao trả sau, nguy cơ gián đoạn liên lạc khi tài khoản hết tiền).

Hệ thống thang đo nghiên cứu được hiệu chỉnh thành 33 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố:

  1. Chất lượng dịch vụ cảm nhận (CLDV) gồm 6 biến: chất lượng cuộc gọi (CLDV1), dịch vụ hỗ trợ khách hàng (CLDV2), dịch vụ giá trị gia tăng (CLDV3), chất lượng đại lý (CLDV4), chiến dịch marketing (CLDV5), chất lượng dịch vụ thực tế so với quảng cáo (CLDV6).
  2. Sự hài lòng của khách hàng (SHL) gồm 5 biến: đáp ứng kỳ vọng chung (SHL1), hài lòng chất lượng dịch vụ (SHL2), hài lòng giá cước (SHL3), đáp ứng kỳ vọng trước sử dụng (SHL4), hài lòng chất lượng cuộc gọi (SHL5).
  3. Hình ảnh doanh nghiệp (HADN) gồm 5 biến: phát triển ổn định bền vững (HADN1), sáng tạo và hướng tới tương lai (HADN2), đóng góp xã hội (HADN3), vị thế hàng đầu ngành viễn thông (HADN4), hình ảnh tích cực (HADN5).
  4. Niềm tin (NT) gồm 5 biến: tin tưởng nhà mạng (NT1), tin tưởng nhận được sự phục vụ tốt (NT2), tin tưởng hệ thống tính cước (NT3), tính trung thực của nhà mạng (NT4), sự quan tâm đến lợi ích khách hàng (NT5).
  5. Chi phí chuyển đổi (CPCĐ) gồm 7 biến: chi phí tài chính khi chuyển mạng (CPCĐ1), rủi ro chất lượng mạng mới không như kỳ vọng (CPCĐ2), hệ thống tính cước mạng mới không rõ ràng (CPCĐ3), công sức tìm kiếm và so sánh thông tin (CPCĐ4), thời gian và nỗ lực chuyển đổi (CPCĐ5), mất quyền lợi khách hàng trung thành (CPCĐ6), rắc rối liên lạc phát sinh ngoài dự kiến (CPCĐ7).
  6. Lòng trung thành của khách hàng (LTT) gồm 5 biến: tiếp tục sử dụng dịch vụ (LTT1), giới thiệu cho người khác (LTT2), khuyến khích người khác sử dụng (LTT3), duy trì sử dụng dù đối thủ có giá rẻ hơn (LTT4), MobiFone là lựa chọn ưu tiên hàng đầu khi phát sinh nhu cầu mới (LTT5).

Về mặt thực tiễn, chương 1 phản ánh bức tranh toàn ngành viễn thông Việt Nam và áp lực suy giảm thuê bao tại MobiFone Thừa Thiên Huế dưới tác động của công nghệ mạng xã hội và chính sách chuyển mạng giữ số.

Chương 2: Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng sử dụng dịch vụ thuê bao trả trước tại MobiFone tỉnh Thừa Thiên Huế

Nội dung chương 2 mở đầu bằng phân tích thực trạng tổ chức và hoạt động của đơn vị nghiên cứu. MobiFone Thừa Thiên Huế được thành lập từ việc tách Chi nhánh Thông tin Di động Bình Trị Thiên vào năm 2010. Doanh nghiệp hoạt động dưới hình thức hạch toán phụ thuộc Tổng Công ty Viễn thông MobiFone, do ông Phan Văn Hoài làm Giám đốc. Tính đến tháng 12 năm 2024, chi nhánh có tổng cộng 129 nhân sự. Danh mục dịch vụ di động của đơn vị bao gồm các gói cước MobiGold (trả sau), MobiCard, MobiQ, MobiZone (trả trước) cùng các dịch vụ giá trị gia tăng, truyền hình và thiết bị bán lẻ. Dữ liệu giai đoạn 2021 – 2023 phản ánh tốc độ phát triển thuê bao mới chậm lại do thị trường bão hòa.

Phần phân tích định lượng trên 190 mẫu khách hàng Gen Z trình bày kết quả qua các bước kiểm định thống kê:

  • Kiểm định Cronbach’s Alpha và EFA: 33 biến quan sát thuộc 6 thang đo đều đạt độ tin cậy nội bộ và phân tách rõ ràng thành các cấu trúc nhân tố hợp lệ, hệ số tương quan biến tổng đều vượt ngưỡng 0,3.
  • Phân tích CFA: Xác nhận cấu trúc thang đo đạt độ thích ứng cao với dữ liệu thực tế thông qua các chỉ số CMIN/df, CFI, TLI, GFI và RMSEA; các thang đo đạt giá trị hội tụ, độ tin cậy tổng hợp và giá trị phân biệt.
  • Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM: Xác định có 4 nhân tố tác động trực tiếp cùng chiều đến Lòng trung thành của khách hàng Gen Z, bao gồm Chất lượng dịch vụ cảm nhận, Hình ảnh doanh nghiệp, Chi phí chuyển đổi và Sự hài lòng; cùng với 5 mối quan hệ tác động gián tiếp. Trong đó, nhân tố Chất lượng dịch vụ cảm nhận có hệ số tác động mạnh mẽ nhất, trong khi Sự hài lòng có hệ số tác động trực tiếp yếu nhất đến Lòng trung thành.
  • Phân tích ANOVA: Phân tích so sánh đánh giá của khách hàng theo các biến nhân khẩu học (giới tính và các nhóm tuổi thuộc thế hệ Gen Z) đối với chất lượng dịch vụ, hình ảnh doanh nghiệp, sự hài lòng và lòng trung thành, chỉ ra những khác biệt trong hành vi sử dụng dịch vụ giữa các phân khúc nhỏ.

Chương 3: Giải pháp nâng cao lòng trung thành của khách hàng với dịch vụ di động trả trước tại khu vực Thừa Thiên Huế

Căn cứ vào kết quả định lượng, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp tương ứng với các nhóm tiêu chí tác động:

  1. Nhóm giải pháp Chất lượng dịch vụ cảm nhận: Đầu tư mở rộng và nâng cấp chất lượng vùng phủ sóng 4G/5G, đặc biệt tại các khu vực ngoại thành và các điểm trường học; nâng cấp độ ổn định của đường truyền cuộc gọi; chuẩn hóa quy trình phục vụ tại quầy giao dịch và tổng đài chăm sóc khách hàng; phát triển các gói cước dữ liệu tốc độ cao tích hợp dành riêng cho nhu cầu học tập, giải trí trực tuyến của Gen Z.
  2. Nhóm giải pháp Hình ảnh doanh nghiệp: Đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông nhận diện thương hiệu gắn liền với giới trẻ; tăng cường tham gia các hoạt động tài trợ giáo dục, thể thao và các chương trình tình nguyện xã hội tại địa phương nhằm tạo dựng thiện cảm và củng cố vị thế thương hiệu.
  3. Nhóm giải pháp Chi phí chuyển đổi: Thiết kế chương trình khách hàng thân thiết có tính lũy kế quyền lợi theo thời gian sử dụng; cung cấp các tiện ích giữ chân như tích điểm đổi gói cước data hoặc quà tặng số; hỗ trợ xử lý kỹ thuật linh hoạt để khách hàng nhận thấy việc chuyển sang mạng khác sẽ làm mất đi nhiều quyền lợi sẵn có.
  4. Nhóm giải pháp Sự hài lòng của khách hàng: Xây dựng chính sách giá cước minh bạch; đa dạng hóa các gói cước theo ngày/tuần/tháng phù hợp với túi tiền của học sinh, sinh viên; nâng cao độ chính xác và thông báo kịp thời về lưu lượng gói cước.
  5. Nhóm giải pháp Niềm tin: Tối ưu hóa tính chính xác của hệ thống trừ cước di động; minh bạch hóa các tin nhắn thông báo trừ tiền dịch vụ giá trị gia tăng; thiết lập các kênh tiếp nhận và phản hồi khiếu nại nhanh chóng.

Phần kiến nghị đưa ra các đề xuất cụ thể đối với cơ quan quản lý Nhà nước (hoàn thiện khung pháp lý về quản lý sim rác, kiểm soát cạnh tranh giá cước lành mạnh) và chính quyền tỉnh Thừa Thiên Huế (hỗ trợ hạ tầng phát triển trạm thu phát sóng viễn thông).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những phát hiện thực nghiệm và đóng góp cụ thể:

  • Kết quả thống kê chính: Mô hình SEM khẳng định tồn tại 4 nhân tố tác động trực tiếp cùng chiều đến Lòng trung thành của khách hàng Gen Z đối với dịch vụ trả trước MobiFone: Chất lượng dịch vụ cảm nhận, Hình ảnh doanh nghiệp, Chi phí chuyển đổi và Sự hài lòng; đồng thời xác định 5 mối liên hệ gián tiếp kết nối giữa chất lượng dịch vụ, niềm tin với chi phí chuyển đổi và sự hài lòng. Chất lượng dịch vụ cảm nhận là biến số có tác động thúc đẩy mạnh mẽ nhất, trong khi Sự hài lòng có mức tác động trực tiếp thấp nhất.
  • Đóng góp về mặt lý luận: Khóa luận kiểm chứng và khẳng định khả năng ứng dụng mô hình của Aydin và Özer (2005) khi tích hợp thêm biến số "Sự hài lòng" vào bối cảnh ngành viễn thông di động tại một thị trường địa phương của Việt Nam. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho thấy trong phân khúc dịch vụ trả trước dành cho người trẻ, sự hài lòng là điều kiện cần nhưng chưa đủ để tạo nên sự trung thành nếu thiếu đi chất lượng dịch vụ vượt trội và chi phí chuyển đổi gắn kết.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc và phòng Chăm sóc khách hàng MobiFone tỉnh Thừa Thiên Huế bộ dữ liệu thực trạng về hành vi tiêu dùng viễn thông của Gen Z tại thành phố Huế, từ đó đưa ra căn cứ định lượng để phân bổ ngân sách tiếp thị, tái cấu trúc gói cước data và củng cố hệ thống chăm sóc khách hàng nhằm ngăn chặn làn sóng chuyển mạng giữ số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các điểm hạn chế trong phạm vi thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô $n = 190$ phần tử chỉ phản ánh đặc điểm của nhóm khách hàng trẻ tuổi tại địa bàn thành phố Huế, chưa bao quát được toàn bộ địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (đặc biệt là các huyện và thị xã).
  • Nghiên cứu chỉ tập trung vào một phân khúc khách hàng duy nhất là thế hệ Gen Z (độ tuổi 12 – 27) sử dụng dịch vụ thuê bao trả trước, chưa đánh giá phân khúc khách hàng trả sau hoặc các nhóm tuổi khác (Gen Y, Gen X).
  • Hướng mở rộng được đề xuất: Các nghiên cứu tiếp theo nên tăng quy mô mẫu khảo sát, mở rộng phạm vi địa lý ra toàn tỉnh hoặc khu vực miền Trung, đồng thời tiến hành nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa MobiFone với các đối thủ cạnh tranh lớn trên thị trường như Viettel và Vinaphone.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Quản trị Dịch vụ: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về quy trình nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, từ bước thiết kế bảng hỏi, phỏng vấn định tính, thao tác kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích EFA, CFA đến mô hình hóa cấu trúc tuyến tính SEM trên phần mềm AMOS.
  • Cán bộ quản lý kinh doanh và tiếp thị ngành viễn thông: Bộ thang đo 33 biến quan sát đã được điều chỉnh là công cụ hữu ích để các nhà mạng đo lường mức độ gắn kết của nhóm khách hàng trẻ đối với các dịch vụ viễn thông di động.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng cỡ mẫu là bao nhiêu và được xác định dựa trên nguyên tắc nào?
Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu chính thức là $n = 190$ khách hàng. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998)—yêu cầu cỡ mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($5 \times 33 = 165$), kết hợp với thang đánh giá quy mô mẫu của Comrey và Lee (1992) để bảo đảm độ tin cậy thống kê cho các phép phân tích đa biến.

Đối tượng khảo sát của đề tài được quy định cụ thể ra sao?
Đối tượng khảo sát là khách hàng cá nhân thuộc thế hệ Gen Z, trong độ tuổi từ 12 đến 27 tuổi (sinh từ năm 1997 đến 2012), đang trực tiếp sử dụng dịch vụ thuê bao di động trả trước của nhà mạng MobiFone tại khu vực thành phố Huế với thời gian sử dụng liên tục từ 6 tháng trở lên.

Mô hình nghiên cứu của khóa luận được xây dựng dựa trên khung lý thuyết gốc nào?
Khung nghiên cứu được phát triển chủ yếu dựa trên mô hình các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của Aydin và Özer (2005) trong ngành viễn thông di động, đồng thời tích hợp thêm nhân tố "Sự hài lòng của khách hàng" từ các nghiên cứu thực nghiệm liên quan để tạo thành mô hình hoàn chỉnh gồm 6 biến tiềm ẩn.

Nhân tố nào có tác động mạnh nhất và nhân tố nào có tác động yếu nhất đến lòng trung thành của khách hàng trong kết quả phân tích?
Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM cho thấy nhân tố Chất lượng dịch vụ cảm nhận có tác động thuận chiều mạnh mẽ nhất đến Lòng trung thành của khách hàng, trong khi nhân tố Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố có tác động trực tiếp yếu nhất trong số 4 nhân tố có ý nghĩa thống kê.

Quy mô tổ chức của MobiFone tỉnh Thừa Thiên Huế tại thời điểm nghiên cứu như thế nào?
Tính đến tháng 12 năm 2024, MobiFone tỉnh Thừa Thiên Huế có 129 cán bộ công nhân viên, do ông Phan Văn Hoài làm Giám đốc. Đơn vị hoạt động theo hình thức hạch toán phụ thuộc Tổng Công ty Viễn thông MobiFone.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Đặng Uyên Chi đã giải quyết một cách có hệ thống bài toán nâng cao lòng trung thành của nhóm khách hàng Gen Z đối với dịch vụ di động trả trước tại MobiFone Thừa Thiên Huế trong bối cảnh thị trường viễn thông cạnh tranh gay gắt. Thông qua quy trình nghiên cứu hỗn hợp kết hợp kỹ thuật CB-SEM trên tập mẫu 190 người dùng, đề tài đã chỉ ra vai trò quyết định của chất lượng dịch vụ cảm nhận, hình ảnh thương hiệu, chi phí chuyển đổi và sự hài lòng. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật về mặt phương pháp luận và cung cấp hệ thống khuyến nghị thực tiễn sát thực cho các nhà quản trị viễn thông tại địa phương.