Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành viễn thông di động tại Việt Nam đang trải qua giai đoạn chuyển đổi nhanh chóng trước sự phát triển của công nghệ mạng 5G, sự bùng nổ của các dịch vụ giá trị gia tăng và sự dịch chuyển mạnh mẽ trong thói quen tiêu dùng của người dùng cuối. Bên cạnh sự cạnh tranh truyền thống giữa các nhà mạng lớn, thị trường còn chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ các tập đoàn công nghệ và các ứng dụng OTT (Over-The-Top) cùng hệ sinh thái dịch vụ số hóa. Trong môi trường này, lòng trung thành của khách hàng trở thành nhân tố quyết định đến sự sống còn, khả năng duy trì và mở rộng thị phần của các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông.
Tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, thị trường mạng di động ghi nhận sự cạnh tranh quyết liệt giữa các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông lớn. Cơ cấu thị phần dịch vụ mạng di động tại Thừa Thiên Huế được phân chia cụ thể như sau: Viettel chiếm thị phần dẫn đầu với 48,57%, tiếp theo là Tổng Công ty Viễn thông MobiFone với 37,03%, Vinaphone đạt 14,20%, và các nhà mạng khác chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ 0,20%. Viettel có lợi thế mạng lưới phủ sóng rộng tại các địa bàn nông thôn và vùng sâu vùng xa, trong khi MobiFone duy trì thị phần ổn định nhờ chính sách giá cước linh hoạt và hoạt động chăm sóc khách hàng. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các gói cước viễn thông giá rẻ, dịch vụ thay thế từ hạ tầng Wi-Fi công cộng và các ứng dụng liên lạc miễn phí qua Internet đã khiến lòng trung thành của khách hàng không còn được duy trì tự nhiên mà cần phải được phân tích và bồi đắp thông qua các chiến lược quản trị khách hàng cụ thể.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm:
- Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ mạng di động của Tổng Công ty Viễn thông MobiFone - Chi nhánh Huế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao sự trung thành của khách hàng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ mạng di động của Tổng Công ty Viễn thông MobiFone - Chi nhánh Huế.
- Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ mạng di động của Tổng Công ty Viễn thông MobiFone - Chi nhánh Huế.
- Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ mạng di động của Tổng Công ty Viễn thông MobiFone - Chi nhánh Huế.
Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận tập trung giải quyết 3 nội dung:
- Những cơ sở lý luận và thực tiễn nào liên quan đến lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ mạng di động?
- Các yếu tố nào tác động đến lòng trung thành khi sử dụng dịch vụ mạng di động của MobiFone Huế? Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó như thế nào?
- Những giải pháp nào cần thực hiện để nâng cao lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ mạng di động của MobiFone Huế?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ mạng di động của Tổng Công ty Viễn thông MobiFone - Chi nhánh Huế.
- Phạm vi không gian: Tổng Công ty Viễn thông MobiFone tỉnh Thừa Thiên Huế, địa chỉ tại số 48 Đống Đa, phường Phú Nhuận, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023; dữ liệu sơ cấp được điều tra và khảo sát trực tiếp từ tháng 12/2024 đến tháng 02/2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và các mô hình học thuật về chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng:
- Văn bản pháp lý: Luật Viễn thông năm 2009 của Quốc hội định nghĩa dịch vụ viễn thông là hoạt động gửi, truyền, nhận và xử lý thông tin qua hệ thống viễn thông, bao gồm dịch vụ cơ bản và dịch vụ giá trị gia tăng. Thông tư số 05/2012/TT-BTTTT của Bộ Thông tin và Truyền thông quy định chi tiết về dịch vụ thông tin di động mặt đất, phân loại dịch vụ thành dịch vụ viễn thông cơ bản (thoại, fax, truyền số liệu, nhắn tin), dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng (thư điện tử, thư thoại, Internet băng rộng từ 256 kb/s trở lên) và dịch vụ viễn thông cộng thêm (hiển thị số gọi đến, chặn cuộc gọi, chuyển cuộc gọi).
- Cơ sở lý thuyết về lòng trung thành: Oliver (1997) định nghĩa lòng trung thành là cam kết mua lại hoặc gắn bó dài hạn với sản phẩm, dịch vụ ưa chuộng. Finnie W.M (2000) chứng minh doanh nghiệp chỉ cần tăng 5% khách hàng trung thành thì lợi nhuận có thể tăng 60%, trong khi chi phí thu hút khách hàng mới gấp 5-7 lần chi phí giữ chân khách hàng hiện tại.
- Các mô hình lý thuyết ứng dụng:
- Mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1985, 1988) đánh giá chất lượng dịch vụ qua 5 khoảng cách chất lượng và 5 thành phần: Độ tin cậy (Reliability), Tính đáp ứng (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Yếu tố hữu hình (Tangibles).
- Mô hình chất lượng dịch vụ và lòng trung thành của Zeithaml & Bitner (2000) xác định sự hài lòng đóng vai trò trung gian giữa chất lượng cảm nhận và lòng trung thành của khách hàng.
- Mô hình chỉ số đo lường mức độ quảng bá Net Promoter Score (NPS) của Fred Reichheld (2003) phân loại khách hàng thành 3 nhóm: Promoters (điểm 9-10), Passives (điểm 7-8), và Detractors (điểm 0-6), với công thức NPS = %Promoters - %Detractors.
- Các công trình thực nghiệm liên quan: Nghiên cứu tại Việt Nam của Phạm Đức Kỳ và Bùi Nguyên Hùng (2007), Dương Trí Thảo và Nguyễn Hải Biên (2011), Lê Công Hoa và Lê Chí Công (2012), Thái Thanh Hà và Tôn Đức Sáu (2007); các nghiên cứu quốc tế của Yee & Mansori (2016), Goulrou Abdollahi (2008), Romdonny & Rosmadi (2019), Burnham, Frels & Mahajan (2003).
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập tác động cùng chiều đến 1 biến phụ thuộc (Lòng trung thành của khách hàng - LTT) với 24 biến quan sát được đo lường bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):
| Ký hiệu |
Tên nhân tố |
Số biến |
Nguồn gốc thang đo kế thừa |
| CL |
Chất lượng cuộc gọi, tin nhắn, phạm vi phủ sóng (CL1 - CL4) |
4 |
Phạm Đức Kỳ & Bùi Nguyên Hùng (2006); Dương Trí Thảo & Nguyễn Hải Biên (2011); Lê Công Hoa & Lê Chí Công (2012) |
| GC |
Giá cước (GC1 - GC4) |
4 |
Yee & Mansori (2016) |
| DVGT |
Dịch vụ giá trị gia tăng (DVGT1 - DVGT4) |
4 |
Phạm Đức Kỳ & Bùi Nguyên Hùng (2006); Dương Trí Thảo & Nguyễn Hải Biên (2011); Lê Công Hoa & Lê Chí Công (2012) |
| DVKH |
Dịch vụ khách hàng (DVKH1 - DVKH4) |
4 |
Phạm Đức Kỳ & Bùi Nguyên Hùng (2006); Dương Trí Thảo & Nguyễn Hải Biên (2011); Lê Công Hoa & Lê Chí Công (2012) |
| CPCĐ |
Chi phí chuyển đổi (CPCĐ1 - CPCĐ4) |
4 |
Goulrou Abdollahi (2008) |
| LTT |
Lòng trung thành của khách hàng (LTT1 - LTT4) |
4 |
Goulrou Abdollahi (2008); Yee & Mansori (2016); Romdonny & Rosmadi (2019) |
Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua các bước:
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện) đối với khách hàng cá nhân giao dịch tại quầy và trên thị trường. Căn cứ theo quy tắc cỡ mẫu của Hair và cộng sự (1998) ($n \ge 5 \times m$, với $m = 24$ biến quan sát, tối thiểu cần 120 mẫu), tác giả khảo sát 140 phiếu hợp lệ để đưa vào phân tích.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập qua bảng câu hỏi; dữ liệu thứ cấp trích xuất từ báo cáo nội bộ phòng kế toán, tổ chức nhân sự, kinh doanh của MobiFone Chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2021-2023.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến và kiểm định One-Sample T-Test.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ mạng di động MobiFone - Chi nhánh Huế
Chương này tập trung trình bày hệ thống lý thuyết về ngành viễn thông di động, các hình thức phân loại dịch vụ trả trước, trả sau, dịch vụ nội mạng và ngoại mạng. Tác giả phân tích khái niệm lòng trung thành của khách hàng dưới ba góc độ hành vi, thái độ và nhận thức, đồng thời diễn giải các mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL, mô hình mối quan hệ giữa chất lượng và lòng trung thành của Zeithaml & Bitner, và chỉ số NPS.
Từ việc tổng thuật các nghiên cứu trong nước và quốc tế, tác giả xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H5 tương ứng với 5 nhân tố độc lập giả định tác động cùng chiều lên lòng trung thành của khách hàng. Đồng thời, chương 1 phản ánh bức tranh thực tiễn thị trường viễn thông di động Việt Nam và tỉnh Thừa Thiên Huế, đưa ra dữ liệu về cơ cấu thị phần của các nhà mạng trên địa bàn (Viettel 48,57%, MobiFone 37,03%, Vinaphone 14,20%, mạng khác 0,20%), qua đó chỉ ra áp lực cạnh tranh mà MobiFone Huế phải đối mặt trong việc giữ chân khách hàng.
Chương 2: Kết quả nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ mạng di động MobiFone – Chi nhánh Huế
Chương 2 cung cấp thông tin tổng quan về lịch sử hình thành, bộ máy tổ chức và kết quả hoạt động của MobiFone Chi nhánh Thừa Thiên Huế (tiền thân tách từ Chi nhánh thông tin di động Bình Trị Thiên năm 2010; Giám đốc là ông Phan Văn Hoài). Doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ thoại truyền thống như gói MobiGold (trả sau, dành cho khách hàng gọi trên 135 phút/tháng), MobiCard (trả trước, nhu cầu gọi 30-135 phút/tháng), MobiQ (ưu đãi cước SMS rẻ 50%), gói cước địa lý Mobizone, cùng các dịch vụ tiện ích như MCA, Chặn cuộc gọi, MobiFone TV, mFilm và MobiClip.
Số liệu thứ cấp về nguồn lao động của chi nhánh giai đoạn 2021-2023:
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 |
Cơ cấu (%) |
Năm 2022 |
Cơ cấu (%) |
Năm 2023 |
Cơ cấu (%) |
So sánh 2022/2021 (± %) |
So sánh 2023/2022 (± %) |
| Giới tính |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Lao động nam |
65 |
55,08 |
67 |
53,60 |
69 |
54,33 |
+3,10 |
+3,00 |
| Lao động nữ |
53 |
44,92 |
58 |
46,40 |
58 |
45,67 |
+9,40 |
0,00 |
| Trình độ học vấn |
|
|
|
|
|
|
|
|
| Sau Đại học |
6 |
5,08 |
7 |
5,60 |
7 |
5,51 |
+16,70 |
0,00 |
| Đại học |
63 |
53,39 |
67 |
53,60 |
69 |
54,33 |
+6,30 |
+3,00 |
| Trình độ khác |
49 |
41,53 |
51 |
40,80 |
51 |
40,16 |
+4,00 |
0,00 |
| Tổng số lao động |
118 |
100,00 |
125 |
100,00 |
127 |
100,00 |
+5,90 |
+1,60 |
Về quy mô phát triển thuê bao di động giai đoạn 2021-2023:
- Năm 2021: Tổng số thuê bao đạt 337.840 thuê bao (thuê bao trả trước đạt 316.644, thuê bao trả sau đạt 20.804).
- Năm 2022: Tổng số thuê bao tăng lên 353.538 thuê bao (tăng 15.698 thuê bao, tương ứng tăng 4,65% so với năm 2021).
- Năm 2023: Tổng số thuê bao giảm xuống 351.852 thuê bao (giảm 1.686 thuê bao, tương ứng giảm 0,48% so với năm 2022).
Phần phân tích định lượng dựa trên 140 mẫu điều tra thực hiện kiểm tra độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định trọng số tác động của từng nhân tố lên lòng trung thành, kết hợp kiểm định One-Sample T-Test đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với các yếu tố thành phần.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao lòng trung thành của khách hàng đối với dịch vụ di động tại MobiFone - Chi nhánh Thừa Thiên Huế
Trên cơ sở định hướng phát triển của chi nhánh, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp theo 5 nhóm tương ứng với 5 nhân tố trong mô hình hồi quy:
- Giải pháp về Chất lượng cuộc gọi, tin nhắn, phạm vi phủ sóng: Cải thiện vùng phủ sóng tại khu vực nông thôn, vùng ven biển và đồi núi; tối ưu hóa hạ tầng kỹ thuật nhằm hạn chế tình trạng rớt mạng và nghẽn mạng trong các khung giờ cao điểm.
- Giải pháp về Giá cước: Đa dạng hóa các gói cước kết hợp thoại và dữ liệu số; thiết kế các chương trình ưu đãi cước mang tính cá nhân hóa; đảm bảo tính minh bạch, cạnh tranh về giá so với các đối thủ trên địa bàn.
- Giải pháp về Dịch vụ khách hàng: Rút ngắn thời gian giải quyết khiếu nại, nâng cao thái độ phục vụ của nhân viên giao dịch tại 48 Đống Đa và các điểm cấp huyện; tăng cường hỗ trợ qua kênh tổng đài và các ứng dụng tự phục vụ trực tuyến.
- Giải pháp về Chi phí chuyển đổi: Xây dựng các chương trình chăm sóc khách hàng gắn kết lâu năm, gia tăng quyền lợi tích lũy điểm thưởng để tạo sự ràng buộc tích cực, giảm thiểu ý định chuyển mạng giữ số sang nhà mạng khác.
- Giải pháp về Dịch vụ gia tăng: Nâng cao chất lượng các tiện ích số như MobiFone TV, mFilm, MobiClip, đồng thời đơn giản hóa quy trình đăng ký và kiểm soát chặt chẽ cước phát sinh ngoài ý muốn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính trong nghiên cứu xác định có 5 nhân tố tác động cùng chiều đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân đối với dịch vụ mạng di động MobiFone Chi nhánh Thừa Thiên Huế, với các hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) cụ thể:
| Thứ tự tác động |
Nhân tố ảnh hưởng |
Hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) |
Mức độ ảnh hưởng |
| 1 |
Giá cước (GC) |
0,347 |
Mạnh nhất |
| 2 |
Chất lượng cuộc gọi, tin nhắn, phạm vi phủ sóng (CL) |
0,265 |
Thứ hai |
| 3 |
Dịch vụ khách hàng (DVKH) |
0,264 |
Thứ ba |
| 4 |
Chi phí chuyển đổi (CPCĐ) |
0,203 |
Thứ tư |
| 5 |
Dịch vụ giá trị gia tăng (DVGT) |
0,125 |
Thấp nhất |
Phương trình hồi quy chuẩn hóa phản ánh:
$$\text{LTT} = 0,347 \times \text{GC} + 0,265 \times \text{CL} + 0,264 \times \text{DVKH} + 0,203 \times \text{CPCĐ} + 0,125 \times \text{DVGT}$$
Hệ thống kiến nghị của tác giả:
- Kiến nghị với Nhà nước và Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý về viễn thông và dịch vụ số; tăng cường quản lý cạnh tranh lành mạnh về giá cước và tài nguyên tần số; hỗ trợ doanh nghiệp viễn thông phát triển hạ tầng mạng thế hệ mới.
- Kiến nghị với Tổng Công ty MobiFone: Cấp bổ sung ngân sách đầu tư trạm phát sóng tại khu vực miền Trung; phân quyền linh hoạt cho chi nhánh cấp tỉnh trong việc điều chỉnh chính sách gói cước nội tỉnh; nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý quan hệ khách hàng.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt học thuật: Kiểm chứng thực nghiệm mô hình lòng trung thành khách hàng dịch vụ viễn thông tại một thị trường cụ thể cấp tỉnh (Thừa Thiên Huế), xác định thứ tự ưu tiên của các yếu tố tác động trong bối cảnh người dùng có xu hướng dịch chuyển từ dịch vụ viễn thông cơ bản sang dữ liệu số.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc MobiFone Chi nhánh Thừa Thiên Huế các bằng chứng định lượng cụ thể để sắp xếp nguồn lực đầu tư: ưu tiên điều chỉnh chính sách giá cước và củng cố chất lượng mạng lõi trước khi mở rộng các tiện ích gia tăng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế do tác giả chỉ ra và suy luận từ phạm vi thực hiện:
- Phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) với cỡ mẫu 140 quan sát, chủ yếu tiếp cận khách hàng tại quầy giao dịch và khu vực trung tâm thành phố Huế, dẫn đến khả năng khái quát hóa cho toàn bộ khách hàng trên phạm vi toàn tỉnh (đặc biệt là các huyện miền núi) còn có giới hạn.
- Giới hạn dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ về hoạt động sản xuất kinh doanh và thuê bao của chi nhánh chỉ dừng lại ở mốc giai đoạn 2021-2023, chưa cập nhật trọn vẹn diễn biến thị trường năm 2024.
- Biến số mô hình: Nghiên cứu mới khảo sát 5 nhóm nhân tố chính và chưa đi sâu kiểm định vai trò điều tiết của các biến nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp, thời gian sử dụng mạng).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo các đơn vị hành chính cấp huyện, thị xã.
- Bổ sung vào mô hình các nhân tố mới phản ánh trải nghiệm dịch vụ dữ liệu số (tốc độ mạng 4G/5G, bảo mật thông tin người dùng, thanh toán số qua ví điện tử viễn thông).
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing và Kinh tế dịch vụ: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một nghiên cứu ứng dụng định lượng; cách thức vận dụng kết hợp các mô hình lý thuyết kinh điển (SERVQUAL, NPS, mô hình Zeithaml & Bitner) vào việc xây dựng bảng hỏi và hệ thống thang đo 24 biến quan sát.
- Các nhà nghiên cứu về lĩnh vực dịch vụ viễn thông: Tham khảo quy trình phân tích dữ liệu SPSS từ kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, ma trận xoay nhân tố, phân tích tương quan Pearson đến mô hình hồi quy đa biến và kiểm định One-Sample T-Test.
- Cán bộ quản lý tại các chi nhánh viễn thông địa phương: Tham khảo nguồn số liệu thực tế về cơ cấu nhân sự, tình hình phát triển thuê bao và thị phần của các nhà mạng trên địa bàn Thừa Thiên Huế làm cơ sở xây dựng chiến lược kinh doanh và chăm sóc khách hàng.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong các yếu tố được khảo sát, yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất và yếu tố nào ảnh hưởng yếu nhất đến lòng trung thành của khách hàng MobiFone Huế?
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính cho thấy yếu tố "Giá cước" có tác động mạnh nhất đến lòng trung thành với hệ số $\beta_1 = 0,347$. Ngược lại, yếu tố "Dịch vụ giá trị gia tăng" có mức độ tác động thấp nhất trong mô hình với hệ số $\beta_5 = 0,125$.
2. Cỡ mẫu nghiên cứu là bao nhiêu và được chọn theo phương pháp nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi ngẫu nhiên (chọn mẫu thuận tiện) với quy mô mẫu chính thức gồm 140 khách hàng cá nhân hợp lệ. Cỡ mẫu này đáp ứng tiêu chuẩn kiểm định định lượng của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường ($5 \times 24 = 120$ mẫu).
3. Thị phần mạng di động tại Thừa Thiên Huế được tác giả ghi nhận như thế nào?
Tại thời điểm khảo sát, Viettel nắm giữ thị phần lớn nhất tại Thừa Thiên Huế với 48,57%, MobiFone đứng thứ hai với 37,03%, Vinaphone đạt 14,20%, và các nhà mạng khác chỉ chiếm tỷ lệ 0,20%.
4. Biến động về tổng số thuê bao của MobiFone Chi nhánh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2021-2023 diễn ra ra sao?
Tổng số thuê bao của chi nhánh đạt 337.840 thuê bao vào năm 2021, tăng lên 353.538 thuê bao vào năm 2022 (tăng 4,65%), sau đó giảm nhẹ xuống còn 351.852 thuê bao vào năm 2023 (giảm 1.686 thuê bao, tương ứng -0,48%).
5. Cơ cấu nhân sự của MobiFone Chi nhánh Thừa Thiên Huế có đặc điểm gì nổi bật tính đến năm 2023?
Tính đến năm 2023, chi nhánh có tổng cộng 127 lao động (tăng từ 118 người năm 2021 và 125 người năm 2022). Về giới tính, nam giới chiếm 54,33% (69 người) và nữ giới chiếm 45,67% (58 người). Về trình độ học vấn, lao động có bằng đại học chiếm đa số với 54,33% (69 người), trình độ sau đại học chiếm 5,51% (7 người), và trình độ khác chiếm 40,16% (51 người).
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Phạm Thị Huỳnh Ngọc đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích thực nghiệm các nhân tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng cá nhân sử dụng mạng di động MobiFone tại thị trường Thừa Thiên Huế. Kết quả nghiên cứu khẳng định mô hình gồm 5 nhân tố đều tác động cùng chiều đến lòng trung thành, trong đó Giá cước và Chất lượng mạng là hai yếu tố chi phối mạnh mẽ nhất. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả xây dựng dựa trên kết quả hồi quy và số liệu hoạt động thực tế giai đoạn 2021-2023, mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho công tác quản trị dịch vụ khách hàng tại chi nhánh. Công trình là một tài liệu học thuật hoàn chỉnh, đáp ứng tốt yêu cầu của một khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị Kinh doanh.